Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và trật tự hai cực sụp đổ, hệ thống chính trị thế giới bước vào giai đoạn tái định hình sâu sắc. Trong hai thập niên đầu của thế kỷ XXI, tính vô chính phủ trong hệ thống quốc tế ngày càng gia tăng khi trật tự đơn cực do Hoa Kỳ dẫn dắt đối mặt với nhiều thách thức, nổi bật là sự trỗi dậy toàn diện của Trung Quốc và nỗ lực phục hưng vị thế cường quốc của Liên bang Nga. Dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin, Liên bang Nga đẩy mạnh chiến lược đối ngoại "hướng Đông" nhằm tìm kiếm động lực phát triển tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong bối cảnh quan hệ với phương Tây xấu đi. Về phía Trung Quốc, sau hơn bốn thập kỷ cải cách mở cửa, quốc gia này tích cực triển khai chính sách ngoại giao nước lớn, mở rộng ảnh hưởng thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), đồng thời xem Nga là đối tác địa chiến lược hàng đầu.

Quan hệ Nga - Trung Quốc phát triển mạnh mẽ từ việc ký kết Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác thân thiện năm 2001, nâng cấp lên "Đối tác chiến lược và hợp tác toàn diện" năm 2011, và đạt cấp "Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện thời đại mới" vào năm 2019. Mối quan hệ này được thúc đẩy bởi hai nhân tố căn bản: sự đồng thuận trong việc phản đối trật tự đơn cực của phương Tây và nhu cầu tương hỗ thực chất về kinh tế, thương mại, an ninh và năng lượng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quan hệ quốc tế (trọng tâm là Chủ nghĩa tân hiện thực và lý thuyết Cân bằng mềm) cùng cơ sở thực tiễn về tình hình thế giới, thực trạng nước Nga và Trung Quốc giai đoạn 2000 - 2021.
  2. Phân tích thực trạng quan hệ song phương trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế - thương mại và ngoại giao năng lượng; đồng thời chỉ ra các rào cản và đánh giá mô hình quan hệ Nga - Trung.
  3. Đánh giá tác động của mối quan hệ Nga - Trung đối với cục diện thế giới và Việt Nam; dự báo các kịch bản phát triển của cặp quan hệ này và đề xuất khuyến nghị chính sách cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cùng sự tương tác chính sách đối ngoại giữa hai nước.
  • Phạm vi không gian: Không gian lãnh thổ của Nga và Trung Quốc, mở rộng đến các khu vực chịu tác động trực tiếp như châu Á - Thái Bình Dương, Trung Á và Đông Nam Á.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2000 (thời điểm Tổng thống Vladimir Putin chính thức nắm quyền lãnh đạo nước Nga) đến hết năm 2021 (thời điểm hai nước gia hạn Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác thân thiện sau 20 năm thực hiện, ngay trước thềm cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành quan hệ quốc tế làm nền tảng phân tích:

  • Khung lý thuyết: Trọng tâm là Chủ nghĩa hiện thực (Realism) và Chủ nghĩa tân hiện thực (Neorealism/Structural Realism) gắn liền với công trình của Kenneth Waltz (1979). Tác giả vận dụng các khái niệm về cấu trúc vô chính phủ của hệ thống quốc tế, sự phân bổ quyền lực tương đối, nguyên tắc tự cứu (self-help) và thuyết Cân bằng quyền lực (Balance of Power). Bên cạnh đó, khái niệm Cân bằng mềm (Soft Balancing) phát triển bởi Robert Pape (2005), T.V. Paul (2004, 2005), cùng nghiên cứu của Kai He và Huiyun Feng (2008) được sử dụng để giải thích cách thức Nga và Trung Quốc phối hợp gián tiếp, phi quân sự và đa phương nhằm kiềm chế quyền lực của Mỹ mà không cần thiết lập một liên minh quân sự chính thức. Khái niệm Quyền lực cứng (Hard Power), Quyền lực mềm (Soft Power) và Quyền lực thông minh (Smart Power) của Joseph Nye cũng được dẫn chiếu.
  • Phương pháp nghiên cứu tổng quát: Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu, phương pháp lịch sử - logic, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh (đối chiếu tương quan thế và lực giữa hai quốc gia qua các thời kỳ) và phương pháp nghiên cứu động thái.
  • Phương pháp chuyên ngành quan hệ quốc tế:
    • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Đặt quan hệ Nga - Trung trong hệ thống quốc tế vô chính phủ để làm rõ động lực hợp tác và kiềm chế lẫn nhau.
    • Phương pháp phân tích sự kiện và phân tích lợi ích: Xử lý chuỗi sự kiện ngoại giao, xác định lợi ích quốc gia cốt lõi của từng bên.
    • Phương pháp phân tích chính sách toàn cục: Làm rõ việc hiện thực hóa các thỏa thuận song phương và đa phương.
    • Phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản tương lai của quan hệ song phương và hàm ý đối với khu vực.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thống kê từ Cục Hải quan Liên bang Nga (FTS), Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), cùng hệ thống văn kiện ngoại giao, tuyên bố chung và các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về sự hình thành và phát triển của quan hệ Nga - Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ XXI

Chương 1 thiết lập khung phân tích lý luận và khái quát bối cảnh thực tiễn định hình quan hệ song phương. Về mặt lý luận, tác giả luận giải quan hệ Nga - Trung qua bốn giả định tân hiện thực: (1) Tính chất vô chính phủ khiến quyết định đối ngoại luôn xuất phát từ lợi ích vị kỷ; (2) Vị trí phân bổ quyền lực buộc cả hai nước phải điều chỉnh chiến lược nhằm khôi phục và mở rộng ảnh hưởng; (3) Nhu cầu bảo đảm an ninh quốc gia thông qua nguyên tắc tự cứu và cân bằng quyền lực mềm trước áp lực của Mỹ và NATO; (4) Tương quan quyền lực bất đối xứng buộc mỗi bên phải tận dụng thế mạnh riêng (tiềm lực quân sự, tài nguyên của Nga và sức mạnh kinh tế của Trung Quốc) để bù đắp cho nhau.

Về cơ sở thực tiễn, chương này phân tích sự biến đổi của bối cảnh quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh, sự sụt giảm tương đối quyền lực của Mỹ sau sự kiện 11/9 và khủng hoảng tài chính 2008, cùng sự dịch chuyển trọng tâm địa chính trị sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Đối với Trung Quốc, sau khi gia nhập WTO năm 2001, nền kinh tế phát triển nhanh chóng, vượt qua Nhật Bản năm 2010 để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, Trung Quốc đẩy mạnh "Giấc mộng Trung Hoa", bố cục "5 trong 1", "Bốn toàn diện", triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI - 2013) liên kết 125 quốc gia và 29 tổ chức quốc tế, đồng thời thực thi ngoại giao năng lượng và xác lập các "lằn ranh đỏ" về chủ quyền.

Đối với Liên bang Nga, từ năm 2000, Tổng thống Vladimir Putin đã củng cố quyền lực trung ương, xây dựng "nền dân chủ có chủ quyền", vực dậy nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP gần 10% trong hai nhiệm kỳ đầu (2000 - 2008), giảm mạnh nợ công từ 69,1% (năm 2000) xuống 3,1% (năm 2016), và giảm nợ nước ngoài từ 138 tỷ USD (chiếm 78% GDP năm 1999) xuống 54,8 tỷ USD (chiếm 5,4% GDP năm 2014). Sau khủng hoảng sáp nhập Crimea năm 2014 và các lệnh trừng phạt của phương Tây, Nga đẩy mạnh chính sách "hướng Đông", lấy Trung Quốc làm trọng tâm hợp tác chiến lược.

Chỉ số / Đặc điểm Liên bang Nga (2000 - 2021) Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2000 - 2021)
Quy mô GDP danh nghĩa (2021) Đạt 1,78 nghìn tỷ USD (xếp hạng 11 thế giới) Đạt 114 nghìn tỷ NDT (~15,74 - 17 nghìn tỷ USD, hạng 2 thế giới)
Trọng tâm chuyển dịch kinh tế Vực dậy sản xuất, dựa vào xuất khẩu dầu khí và công nghiệp quốc phòng Tăng trưởng công nghiệp chế tạo, công nghệ cao ("Made in China 2025")
Định hướng chiến lược đối ngoại Khôi phục vị thế cường quốc, chính sách "hướng Đông", đối trọng với NATO "Giấc mộng Trung Hoa", Ngoại giao nước lớn, triển khai BRI toàn cầu
Thế mạnh chiến lược Kho vũ khí hạt nhân, tài nguyên năng lượng dồi dào, quyền phủ quyết LHQ Nguồn vốn đầu tư khổng lồ, năng lực sản xuất, thị trường tiêu thụ rộng lớn

Chương 2: Thực trạng quan hệ Nga - Trung trong những năm đầu thế kỷ XXI

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng triển khai quan hệ đối tác Nga - Trung qua bốn trụ cột hợp tác lớn, đồng thời chỉ ra các rào cản nội tại và mô hình đặc thù của mối quan hệ:

  • Chính trị - ngoại giao: Tính đến năm 2021, nguyên thủ hai nước đã có hơn 30 cuộc gặp gỡ kể từ năm 2013. Hai nhà lãnh đạo trao tặng nhau các huân chương cao quý nhất: Huân chương Thánh Andrew của Nga trao cho Tập Cận Bình (2017) và Huân chương Hữu nghị của Trung Quốc trao cho Vladimir Putin (2018). Ngoại giao nhân dân được duy trì thông qua các năm giao lưu luân phiên (Năm Quốc gia 2006-2007, Năm Ngôn ngữ 2009-2010, Năm Du lịch 2012-2013, Năm Thanh niên 2014-2015, Năm Truyền thông 2016-2017, Năm Địa phương 2018-2019, Năm Đổi mới KH-CN 2020-2021). Năm 2019, số lượng sinh viên trao đổi giữa hai nước vượt 100.000 người. Khảo sát xã hội năm 2020 cho thấy 93,1% người Trung Quốc và 82,6% người Nga có đánh giá không tiêu cực về nước đối tác.
  • An ninh - quốc phòng: Hợp tác vũ khí chuyển từ xuất khẩu hệ thống hoàn chỉnh sang linh kiện chuyên sâu và hợp tác kỹ thuật cao. Giai đoạn 1999 - 2006, Trung Quốc chiếm 34 - 60% xuất khẩu vũ khí của Nga, giảm xuống khoảng 10% sau năm 2010 do Trung Quốc nâng cao năng lực tự chủ (đến năm 2021 Trung Quốc trở thành nhà xuất khẩu vũ khí thứ 5 thế giới theo SIPRI). Năm 2015, hai bên ký thương vụ trị giá 7 tỷ USD gồm 24 tiêm kích Su-35 và 4 tiểu đoàn S-400. Năm 2019, Nga hỗ trợ Trung Quốc phát triển hệ thống cảnh báo sớm tên lửa đạn đạo. Về tập trận chung, hai nước tham gia ít nhất 78 cuộc tập trận từ năm 2003 đến giữa năm 2022 (hơn 50% diễn ra từ sau năm 2016), tiêu biểu như tập trận SCO Liên minh - 2003, Vostok-2018, Tsentr-2019, Kavkaz-2020, Zapad/Interaction-2021, SIBU/Interaction 2021 (với 10.000 quân), và chuỗi tập trận hải quân Joint Sea (2012 tại Thanh Đảo, 2016 tại Biển Đông, 2017 tại biển Baltic).
  • Kinh tế - thương mại: Gắn kết Sáng kiến BRI và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) thông qua Hiệp định Hợp tác Kinh tế và Thương mại năm 2018 gồm 13 chương. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng liên tục từ 8 tỷ USD (năm 2000) lên 29,1 tỷ USD (2005), 88,16 tỷ USD (2012), 110,75 tỷ USD (2019), 107,77 tỷ USD (2020) và đạt kỷ lục 146,887 tỷ USD năm 2021. Trung Quốc là đối tác thương mại số 1 của Nga từ năm 2010. Cơ sở hạ tầng kết nối biên giới hoàn thành hai cây cầu quan trọng: Hắc Hà - Blagoveshchensk (2019) và Đồng Giang - Nizhneleninskoye (2021). Tiến trình phi USD hóa được đẩy mạnh: ký thỏa thuận hoán đổi tiền tệ 150 tỷ NDT (năm 2014, gia hạn 2017), thỏa thuận thanh toán bản tệ năm 2019, đưa tỷ trọng thanh toán bằng USD giảm từ 90% (2015) xuống 51% (2019) và dưới 50% vào quý 1/2020.
  • Ngoại giao năng lượng:
    • Dầu mỏ: Vận hành đường ống dẫn dầu Đông Siberia - Thái Bình Dương (ESPO) dài 4.740 km với khoản vay 25 tỷ USD năm 2009. Nhánh Skovorodino - Đại Khánh cấp 15 triệu tấn/năm từ 2011, mở thêm đường ống thứ hai năm 2018 nâng công suất lên 30 triệu tấn/năm (~600.000 thùng/ngày). Đường ống Atasu - Alashankou qua Kazakhstan vận chuyển 200.000 thùng/ngày giai đoạn 2017 - 2021. Năm 2021, Nga chiếm 15% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc.
    • Khí đốt và LNG: Hợp đồng thế kỷ 400 tỷ USD ký năm 2014 giữa Gazprom và CNPC cung cấp 38 tỷ m³ khí/năm trong 30 năm qua đường ống "Sức mạnh Siberia" (Power of Siberia, vận hành từ cuối 2019, cung cấp 4,1 tỷ m³ năm 2020). Dự án Yamal LNG trị giá 27 tỷ USD (Novatek 50,1%, PetroChina 20%, Total 20%, Quỹ Con đường Tơ lụa 9,9%) cung cấp 3 triệu tấn LNG/năm từ cuối 2017; dự án Arctic LNG 2 (CNOOC nắm 10%) công suất 19,8 triệu tấn/năm.
    • Điện hạt nhân: Thỏa thuận 2,9 tỷ USD ký năm 2018 xây dựng 4 lò phản ứng công nghệ Nga tại Nhà máy Điện hạt nhân Điền Oanh (Tianwan) và Từ Đại Bảo (Xudapu) với tổng công suất thiết kế 37,6 tỷ kWh/năm.
Lĩnh vực hợp tác Các dự án, thỏa thuận và chỉ số tiêu biểu
Thương mại hàng hóa Kim ngạch tăng từ 8 tỷ USD (2000) lên 146,887 tỷ USD (2021); Trung Quốc giữ vị thế đối tác số 1 của Nga từ năm 2010
Tiền tệ - Tài chính Ký thỏa thuận hoán đổi tiền tệ 150 tỷ NDT (2014); tỷ trọng thanh toán USD giảm từ ~90% (2015) xuống dưới 50% (quý 1/2020)
Dầu mỏ (ESPO) Tuyến Skovorodino - Đại Khánh đạt 30 triệu tấn/năm (2018); Nga chiếm 15% thị phần dầu nhập khẩu của Trung Quốc (2021)
Khí đốt (Power of Siberia) Hợp đồng 400 tỷ USD trong 30 năm (2014); công suất 38 tỷ m³/năm
Khí hóa lỏng (Yamal LNG) Tổng vốn đầu tư 27 tỷ USD; cung cấp 3 triệu tấn LNG/năm cho Trung Quốc từ năm 2017
Hợp tác quân sự Ký hợp đồng 7 tỷ USD mua Su-35 và S-400 (2015); tham gia ít nhất 78 cuộc tập trận chung giai đoạn 2003 - 2022
  • Những rào cản và đánh giá mô hình:
    • Khác biệt mục tiêu đối ngoại: Nga theo đuổi chủ nghĩa xét lại triệt để nhằm phá vỡ trật tự do phương Tây chi phối; trong khi Trung Quốc hưởng lợi từ toàn cầu hóa và các định chế tài chính quốc tế nên hành động thận trọng hơn để bảo vệ đà tăng trưởng kinh tế.
    • Bất cân xứng kinh tế: GDP Trung Quốc gấp gần 10 lần Nga năm 2021. Trung Quốc chiếm gần 20% ngoại thương của Nga năm 2021 (tăng từ 10,5% năm 2013), trong khi Nga chỉ chiếm khoảng 2% tổng kim ngạch ngoại thương của Trung Quốc.
    • Cạnh tranh ngầm: Cạnh tranh ảnh hưởng tại khu vực Trung Á (giữa an ninh của EAEU/CSTO và kinh tế của BRI) cùng cạnh tranh thị phần xuất khẩu vũ khí toàn cầu.
    • Đánh giá mô hình: Đây là mô hình quan hệ "đối tác chiến lược nhưng không liên minh quân sự", mang tính thực dụng và linh hoạt, phát huy hiệu quả cân bằng mềm nhưng thiếu sự ràng buộc nghĩa vụ phòng thủ chung.

Chương 3: Tác động của mối quan hệ đến Việt Nam và dự báo xu hướng phát triển của quan hệ Nga - Trung

Chương 3 tổng kết các tác động đa chiều và đưa ra các dự báo cùng kiến nghị cụ thể:

  • Tác động đến thế giới và Việt Nam:
    • Đối với thế giới: Quan hệ Nga - Trung đẩy nhanh tiến trình đa cực hóa, suy giảm ưu thế đơn cực của Mỹ, tạo ra các liên kết kinh tế - năng lượng Á - Âu độc lập với hệ thống tài chính phương Tây.
    • Đối với Việt Nam: Tạo môi trường quốc tế phức tạp khi cả Nga và Trung Quốc đều là các đối tác quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Mối quan hệ thân thiết Nga - Trung đặt ra thách thức đối với việc duy trì lập trường an ninh và chủ quyền tại Biển Đông, trong khi mở ra cơ hội khai thác các khuôn khổ kinh tế đa phương (EAEU - Việt Nam FTA, ASEAN - Trung Quốc).
  • Đề xuất chính sách đối với Việt Nam:
    • Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, duy trì chính sách quốc phòng "bốn không".
    • Giữ vững thế cân bằng chiến lược khéo léo trong quan hệ với các nước lớn, không chọn bên.
    • Củng cố và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
    • Đẩy mạnh hợp tác kinh tế, thương mại và năng lượng thực chất với cả Nga và Trung Quốc trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982).
  • Dự báo xu hướng phát triển: Khóa luận dự báo trong tương lai gần, quan hệ Nga - Trung tiếp tục duy trì mức độ phối hợp chiến lược sâu rộng về kinh tế, năng lượng và ngoại giao đa phương để cùng chống lại sức ép bao vây, cấm vận từ Mỹ và phương Tây; tuy nhiên mối quan hệ này khó có khả năng nâng cấp thành một liên minh quân sự hiệp ước chính thức do các rào cản về khác biệt lợi ích địa chính trị, sự bất cân xứng kinh tế và nguyên tắc không liên kết mà hai bên duy trì.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu xác thực:

  • Làm rõ tiến trình nâng cấp quan hệ qua các mốc văn kiện: Hiệp ước láng giềng hữu nghị và hợp tác thân thiện (2001), Quan hệ đối tác chiến lược và hợp tác toàn diện (2011), Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện thời đại mới (2019) và gia hạn Hiệp ước năm 2021.
  • Tổng hợp bức tranh toàn diện về hợp tác kinh tế - năng lượng: Kim ngạch thương mại tăng từ 8 tỷ USD năm 2000 lên 146,887 tỷ USD năm 2021; triển khai thành công đường ống ESPO (nhánh sang Trung Quốc 30 triệu tấn/năm), đường ống Sức mạnh Siberia (hợp đồng 400 tỷ USD/30 năm), dự án Yamal LNG (27 tỷ USD), cùng thỏa thuận hạt nhân Điền Oanh và Từ Đại Bảo (2,9 tỷ USD).
  • Chứng minh tính hiệu quả của chiến lược Cân bằng mềm thông qua việc giảm tỷ trọng thanh toán USD xuống dưới 50% trong quý 1/2020 và tổ chức 78 cuộc tập trận quân sự chung giai đoạn 2003 - 2022.
  • Đóng góp khoa học của tác giả: Áp dụng thành công lý thuyết Chủ nghĩa tân hiện thực và Cân bằng mềm để giải thích bản chất "hợp tác sâu rộng nhưng không liên minh" của quan hệ Nga - Trung giai đoạn 2000 - 2021, đồng thời xây dựng hệ thống đề xuất chính sách đối ngoại thực tế cho Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn mốc thời gian nghiên cứu đến hết năm 2021, do đó chưa phân tích trực tiếp các biến động đột phá trong quan hệ Nga - Trung sau khi cuộc xung đột quân sự Nga - Ukraine bùng nổ từ đầu năm 2022. Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các công bố chính thức và báo cáo nghiên cứu thứ cấp, một số khía cạnh hợp tác kỹ thuật quân sự nhạy cảm chưa thể tiếp cận đầy đủ số liệu sơ cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ năm 2022 trở đi để đánh giá tác động của các lệnh trừng phạt toàn diện từ phương Tây đối với sự phụ thuộc kinh tế - tài chính của Nga vào Trung Quốc, sự biến đổi trong cấu trúc thương mại năng lượng toàn cầu và vị thế địa chính trị của Việt Nam trong tam giác quan hệ Mỹ - Nga - Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới và Ngoại giao học có nhu cầu nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Liên bang Nga và Trung Quốc.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại tham khảo các phân tích về mô hình Cân bằng mềm, mạng lưới liên kết kinh tế - năng lượng Á - Âu (BRI - EAEU) và các khuyến nghị giữ vững cân bằng chiến lược cho Việt Nam.
  • Các tiểu mục về số liệu thương mại, hợp tác dầu khí (ESPO, Power of Siberia, Yamal LNG) và diễn tập quân sự tại Chương 2 là dữ liệu có giá trị tổng hợp cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng lý thuyết nào làm khung phân tích chính cho quan hệ Nga - Trung?
Khóa luận sử dụng Chủ nghĩa tân hiện thực (Kenneth Waltz, 1979) kết hợp với lý thuyết Cân bằng mềm (Robert Pape, T.V. Paul, Kai He và Huiyun Feng) để luận giải động lực hợp tác phi liên minh nhằm đối trọng với quyền lực của Mỹ.

2. Kim ngạch thương mại song phương giữa Nga và Trung Quốc thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2000 - 2021?
Kim ngạch thương mại tăng từ 8 tỷ USD (năm 2000) lên 29,1 tỷ USD (2005), 88,16 tỷ USD (2012), 110,75 tỷ USD (2019) và đạt mức kỷ lục 146,887 tỷ USD vào năm 2021. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Nga liên tục từ năm 2010.

3. Các dự án hợp tác năng lượng trọng điểm giữa hai nước trong giai đoạn nghiên cứu gồm những gì?
Bao gồm đường ống dẫn dầu ESPO (công suất nhánh sang Trung Quốc đạt 30 triệu tấn/năm từ 2018), hợp đồng khí đốt 400 tỷ USD qua đường ống Sức mạnh Siberia (38 tỷ m³/năm), dự án khai thác khí hóa lỏng Yamal LNG (27 tỷ USD) và thỏa thuận xây dựng 4 lò phản ứng hạt nhân trị giá 2,9 tỷ USD tại Điền Oanh và Từ Đại Bảo.

4. Mức độ hợp tác an ninh - quốc phòng giữa hai nước được thể hiện qua các số liệu nào?
Hai bên đã ký thương vụ 7 tỷ USD năm 2015 mua 24 máy bay Su-35 và 4 hệ thống S-400, Nga hỗ trợ Trung Quốc phát triển hệ thống cảnh báo sớm tên lửa năm 2019, và hai nước đã tham gia ít nhất 78 cuộc tập trận chung từ năm 2003 đến giữa năm 2022.

5. Vì sao tác giả nhận định quan hệ Nga - Trung không thể tiến tới một liên minh quân sự chính thức?
Do sự bất cân xứng lớn về sức mạnh kinh tế (GDP Trung Quốc gấp gần 10 lần Nga năm 2021), sự khác biệt trong mục tiêu đối ngoại (Nga muốn xét lại trật tự thế giới trong khi Trung Quốc hưởng lợi từ toàn cầu hóa), cùng sự cạnh tranh ảnh hưởng ngầm tại Trung Á và trên thị trường vũ khí.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Long Xuân Đỉnh đã phân tích toàn diện quá trình vận động của mối quan hệ đối tác chiến lược Nga - Trung Quốc trong giai đoạn 2000 - 2021 trên nền tảng lý thuyết Chủ nghĩa tân hiện thực và Cân bằng mềm. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các trụ cột hợp tác thực chất về chính trị, an ninh, thương mại và năng lượng, đồng thời chỉ ra bản chất thực dụng và các rào cản bất cân xứng nội tại của mô hình quan hệ này. Đây là công trình học thuật có giá trị tư liệu phong phú, cung cấp góc nhìn khách quan và luận cứ khoa học thực tiễn giúp định hình đối sách đối ngoại cân bằng, tự chủ cho Việt Nam.