Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tính toán địa - chiến lược trong chính sách của Hoa Kỳ đối với Đài Loan từ đầu thế kỷ XXI đến nay" của sinh viên Quan Vĩnh Thuận (Chuyên ngành Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 4 năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Minh Oanh) đặt trọng tâm vào việc phân tích các toan tính chiến lược của Washington tại khu vực Đông Bắc Á thông qua việc can dự vào vấn đề Đài Loan.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra xuất phát từ những biến động địa chính trị toàn cầu đương đại, tiêu biểu là cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraina năm 2022. Sự kiện này tạo tiền đề để giới nghiên cứu quốc tế liên hệ và dự báo về nguy cơ xung đột tiềm tàng tại tam giác Hoa Kỳ - Trung Quốc - đảo Đài Loan, đặc biệt sau phát biểu của Tổng thống Nga Vladimir Putin cho rằng Trung Quốc có đủ điều kiện để thu hồi Đài Loan bằng các biện pháp hòa bình mà không nhất thiết phải sử dụng vũ lực. Trong cấu trúc quyền lực quốc tế, Hoa Kỳ là siêu cường nắm giữ vị thế lãnh đạo với mạng lưới tính toán chiến lược nhằm kiềm chế sự gia tăng ảnh hưởng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Vị trí địa lý chiến lược của đảo Đài Loan trở thành nhân tố trung tâm thu hút sự can dự sâu sắc của Hoa Kỳ nhằm phục vụ các mục tiêu an ninh, kinh tế và duy trì trật tự quyền lực tại Đông Bắc Á.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm sáng tỏ vai trò của vị trí địa lý Đài Loan trong việc hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2023. Tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về địa - chính trị, địa - chiến lược và phục dựng bối cảnh thực tiễn khu vực Đông Bắc Á liên quan đến vấn đề Đài Loan.
  2. Phục dựng cơ sở hình thành, quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách đối với Đài Loan của Hoa Kỳ qua các nhiệm kỳ Tổng thống: George W. Bush, Barack Obama, Donald Trump và Joe Biden.
  3. Trình bày và phân tích cách thức triển khai chính sách của Washington trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, an ninh - quân sự và các vấn đề toàn cầu; đánh giá tác động của chính sách đối với lợi ích của Hoa Kỳ và các bên liên quan.
  4. So sánh cách tiếp cận chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với vấn đề Đài Loan giữa các đời Tổng thống nói trên, từ đó đưa ra các đánh giá, dự báo xu thế vận động của khu vực.

Đối tượng nghiên cứu là vị trí địa lý của đảo Đài Loan trong chính sách địa - chính trị và địa - chiến lược của Chính phủ Hoa Kỳ, cùng những tác động đối với Đài Loan và khu vực Đông Bắc Á. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào khu vực Đông Bắc Á và eo biển Đài Loan trong mối tương quan Hoa Kỳ - Trung Quốc; phạm vi thời gian bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ XXI đến năm 2023 (thời điểm hoàn thành khóa luận). Tác giả cũng chỉ rõ rào cản thực tế khi nghiên cứu: nguồn tư liệu học thuật trước đây tập trung phần lớn vào giai đoạn sau năm 1949 hoặc giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Barack Obama, thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu, bao quát và hệ thống về toan tính địa chiến lược của Hoa Kỳ đối với Đài Loan trong các nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump và Joe Biden.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các học thuyết địa - chính trị và địa - chiến lược kinh điển của thế giới:

  • Khái niệm Địa - chính trị (Geopolitics): Khởi nguồn từ thuật ngữ do nhà địa lý học Thụy Điển Rudolph Kjellén đề xuất năm 1899 và định nghĩa năm 1917 trong tác phẩm "Nhà nước như là một dạng sinh vật sống", xem quốc gia là một tổ chức không gian gắn với cuộc đấu tranh giành tài nguyên lãnh thổ. Tác giả kết hợp luận điểm của Sir Halford Mackinder (1904) trong "Mấu chốt địa lý của lịch sử" về Thuyết vùng đất trung tâm (Heartland), và quan điểm của Saul Cohen (1963) trong "Geography and Politics in a World Divided" về "Vành đai xung yếu" (Shatterbelts) – không gian tranh chấp quyền lực giữa các cường quốc.
  • Khái niệm Địa - chiến lược (Geostrategy): Được Frederick Lewis Schuman sử dụng năm 1942 (dịch từ thuật ngữ Wehrgeopolitik của Karl Haushofer), phát triển qua các công trình của Robert Strausz-Hupé, Jakub J. Grygiel (2006, "Great Powers and Geopolitical Change"), Zbigniew Brzezinski (1986, "Game Plan" và "The Grand Chessboard"), Lim Joo-Jock ("Geo-Strategy and the South China Sea Basin"), James Rogers và Luis Simon (2010). Về mặt hải quyền, luận văn vận dụng tư tưởng của Alfred Thayer Mahan (1890, "Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử, 1660 – 1783" và 1900, "Vấn đề của châu Á") với 6 thành tố cấu thành sức mạnh biển; Thuyết vành đai ven biển (Rimland) của Nicolas J. Spykman (1944, "Địa lý của hòa bình"); Chiến lược kiềm chế của George F. Kennan (1946); cùng các lý thuyết về trật tự thế giới và cân bằng quyền lực của Henry Kissinger ("World Order", "Diplomacy"), lý thuyết sức mạnh tổng hợp của Ray S. Cline và phân loại sức mạnh cứng - sức mạnh mềm của Joseph S. Nye. Nghiên cứu cũng kế thừa định nghĩa của học giả Việt Nam Nguyễn Văn Dân (2014) về địa - chiến lược như một bộ phận thực hành quan trọng của địa - chính trị.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp chuyên ngành quan hệ quốc tế và các phương pháp liên ngành. Trong đó, nghiên cứu quan hệ quốc tế là phương pháp chủ đạo, phân tích đa cấp độ từ hệ thống quốc tế (Hoa Kỳ), hệ thống khu vực (Đông Bắc Á) đến cấp độ quốc gia (Đài Loan, Trung Quốc). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp lịch sử - logic để truy vết tiến trình chính sách từ năm 1979 đến năm 2023; phân tích tổng thể và toàn cục; so sánh lực lượng; phân tích kinh tế; quan sát và phương pháp dự báo khoa học dựa trên các quy luật lợi ích chiến lược.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn kiện ngoại giao, văn bản lập pháp chính thức của Hoa Kỳ (Tuyên bố Cai-rô 1943, Tuyên bố Pốtsđam 1945, Đạo luật Quan hệ với Đài Loan năm 1979, Dự luật Chính sách Đài Loan năm 2022); dữ liệu quân sự, ngân sách quốc phòng từ các cơ quan thông tấn (Yonhap, Báo Quân đội Nhân dân); cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các tác giả Nguyễn Minh Mẫn, Nguyễn Văn Khu, Nguyễn Thị Nhiệm, Hoàng Minh Hằng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn cho những tính toán địa - chiến lược trong chính sách của Hoa Kỳ đối với "vấn đề Đài Loan"

Chương 1 xác lập hệ thống khái niệm địa - chính trị, địa - chiến lược và phân tích bối cảnh an ninh khu vực Đông Bắc Á đầu thế kỷ XXI. Tác giả chỉ ra rằng Đông Bắc Á là khu vực then chốt trong quá trình dịch chuyển trọng tâm chiến lược sang châu Á - Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, nơi tồn tại những thách thức trực tiếp đối với lợi ích của Washington gồm sự trỗi dậy của Trung Quốc và chương trình vũ khí hạt nhân của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (với 5 vụ thử hạt nhân vào các năm 2006, 2009, 2013 và hai lần trong năm 2016).

Để kiềm chế các nguy cơ này, Hoa Kỳ củng cố mạng lưới đồng minh chặt chẽ với Nhật Bản và Hàn Quốc:

  • Với Nhật Bản: Hoa Kỳ ủng hộ Tokyo giải thích lại Hiến pháp để thực thi quyền phòng vệ tập thể (2015), nâng cấp Cục Phòng vệ thành Bộ Quốc phòng (2007), thành lập Hội đồng An ninh quốc gia (2014). Ngân sách quốc phòng Nhật Bản liên tục tăng (42 tỷ USD năm 2015, 41,8 tỷ USD năm 2016 và 46,4 tỷ USD năm 2017), mua sắm tàu sân bay trực thăng lớp Izumo, tàu ngầm Soryu, tàu khu trục Aegis lớp Atago và máy bay MV-22 Osprey. Cuối năm 2014, Hoa Kỳ triển khai trạm radar phòng thủ tên lửa X-band thứ hai tại tỉnh Kyoto và duy trì căn cứ quân sự tại Okinawa.
  • Với Hàn Quốc: Hai bên ký Hiệp định Tầm nhìn chung về liên minh năm 2009 và Hiệp định Thương mại tự do (FTA) có hiệu lực từ tháng 3 năm 2012. Sau vụ chìm tàu Cheonan (tháng 3 năm 2010), Seoul tăng ngân sách quốc phòng lên 34,7 tỷ USD vào năm tài khóa 2017, nâng tầm bắn tên lửa đạn đạo từ 300 km lên 800 km, đầu tư tiêm kích F-35, nâng cấp F-16 và đóng tàu khu trục tích hợp Aegis (giai đoạn 2023 – 2027). Đáng chú ý, hai bên nhất trí triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) sử dụng radar quét mảng pha điện tử chủ động (AESA) với tầm trinh sát từ 1.000 km đến 4.000 km.

Trong cấu trúc an ninh này, Đài Loan được Hoa Kỳ xem là mắt xích thiết yếu để ngăn chặn Trung Quốc phá vỡ chuỗi đảo thứ nhất, đồng thời Washington hỗ trợ Đài Bắc mở rộng quan hệ với Nhật Bản và triển khai "Chính sách hướng Nam mới".

Chương 2: Tính toán địa - chính trị, địa - chiến lược của Hoa Kỳ đối với vị trí địa lý của đảo Đài Loan

Nội dung chương 2 tập trung khảo sát nguồn gốc lịch sử, cơ sở pháp lý và sự điều chỉnh chính sách của các chính quyền Hoa Kỳ đối với Đài Loan:

  • Diễn biến lịch sử và nguồn gốc: Tác giả phục dựng giai đoạn cuối của cuộc Nội chiến Quốc - Cộng (1945 – 1949). Từ tháng 6 năm 1947, Hồng quân Trung Quốc chuyển sang phản công, vượt sông Hoàng Hà tiến vào Đại Biệt Sơn. Giai đoạn 1948 – 1949 ghi nhận các chiến dịch quyết định: Chiến dịch Tế Nam (16 – 24/9/1948) tiêu diệt 10 vạn quân Tưởng; Chiến dịch Liêu Thẩm (12/9 – 15/10/1948); Chiến dịch Hoài Hải (7/11/1948 – 10/1/1949) tiêu diệt 55 vạn quân Tưởng tại Từ Châu; Chiến dịch Bình Tân (5/12/1948 – 22/1/1949) khiến 25 vạn quân Tưởng đầu hàng tại Bắc Bình. Ngày 21/4/1949, Quân Giải phóng vượt sông Trường Giang, đánh chiếm Nam Kinh và Thượng Hải (23/4/1949). Cuối năm 1949, Quốc Dân Đảng rút chạy ra đảo Đài Loan dưới sự bảo trợ của Hoa Kỳ.
  • Cơ sở pháp lý quốc tế và luận điểm can thiệp: Tuyên ngôn Cai-rô (27/11/1943) giữa Hoa Kỳ, Anh và Trung Quốc quy định Nhật Bản phải trao trả Mãn Châu Lý, Đài Loan và Bành Hồ cho Trung Hoa Dân Quốc (văn bản được Hội nghị Pốtsđam ngày 26/7/1945 tái khẳng định). Luận văn lưu ý việc Tuyên ngôn Cai-rô không đề cập đến quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là bằng chứng pháp lý quốc tế khẳng định hai quần đảo này hoàn toàn thuộc chủ quyền của Việt Nam. Sau năm 1947, Tổng thống Harry Truman chuyển từ Tuyên ngôn Cai-rô sang chủ trương "Viện Tưởng phản Cộng". Khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, ngày 27/6/1950, Truman ra lệnh cho Hạm đội 7 tiến vào eo biển Đài Loan và đưa ra học thuyết "Địa vị Đài Loan chưa định" nhằm hợp thức hóa sự can thiệp quân sự, tạo lập nguyên tắc duy trì nguyên trạng hòn đảo.
  • Khuôn khổ lập pháp của Hoa Kỳ:
    • Đạo luật Quan hệ với Đài Loan (TRA) năm 1979 được Hạ viện thảo luận ngày 5/2/1979, thông qua ngày 28/3/1979 và Tổng thống Jimmy Carter ký ban hành ngày 29/3/1979. Đạo luật xác lập 5 nguyên tắc: duy trì quan hệ phi chính thức; giải quyết vấn đề bằng biện pháp hòa bình; coi các biện pháp phi hòa bình là mối đe dọa an ninh; cung cấp vũ khí phòng thủ; và quy định trách nhiệm của Tổng thống phải báo cáo Quốc hội về các nguy cơ đe dọa Đài Loan.
    • Dự luật Chính sách Đài Loan năm 2022 (Taiwan Policy Act of 2022), được Ủy ban Đối ngoại Thượng viện Hoa Kỳ thông qua ngày 14/9/2022, nâng cấp mức độ can dự với đề xuất viện trợ an ninh 4,5 tỷ USD trong 4 năm, đổi tên Văn phòng Đại diện Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc thành "Văn phòng Đại diện Đài Loan", đồng thời nâng quy chế chức danh đại diện Hoa Kỳ tại Đài Bắc tương đương cấp đại sứ cần Thượng viện phê chuẩn.
    • Tổ chức "Đài Loan liên tuyến" (Congressional Taiwan Caucus) trong Quốc hội Hoa Kỳ: Được thành lập đầu thời kỳ Tổng thống George W. Bush do các nghị sĩ Robert Wexler, Dana Rohrabacher, Sherrod Brown, Steve Chabot khởi xướng. Tổ chức đảm nhiệm 6 chức năng chính nhằm giám sát việc thực thi TRA 1979, thúc đẩy các gói bán vũ khí, mở rộng không gian quốc tế cho Đài Loan (vận động kết nạp vào Tổ chức Y tế Thế giới - WHO năm 2001) và làm kênh liên lạc giữa hai cơ quan lập pháp.
  • Chính sách qua các đời Tổng thống:
    • George W. Bush (2001 – 2009): Xác định Trung Quốc là "đối thủ cạnh tranh chiến lược", gia tăng bảo hộ Đài Loan nhưng duy trì cam kết nguyên tắc "Một Trung Quốc" (khẳng định qua điện đàm với Chủ tịch Hồ Cẩm Đào ngày 8/11/2004).
    • Barack Obama (2009 – 2016): Theo đuổi đường lối ôn hòa, bất đối kháng, lồng ghép vấn đề Đài Loan trong khuôn khổ chiến lược Tái cân bằng châu Á.
    • Donald Trump (2017 – 2021): Tăng cường các biện pháp lập pháp và tiếp xúc ngoại giao công khai, tăng cường bán vũ khí, biến Đài Loan thành trọng tâm kiềm chế quyền lực Trung Quốc.
    • Joe Biden (2021 – 2022): Duy trì chính sách mơ hồ chiến lược có chọn lọc, vừa đối thoại vừa răn đe mạnh mẽ nhằm ngăn chặn nguy cơ thay đổi nguyên trạng bằng vũ lực.
Văn kiện / Cơ chế lập pháp Thời gian ban hành / Thông qua Nội dung và mục tiêu địa chiến lược chính
Tuyên ngôn Cai-rô 27/11/1943 Buộc Nhật Bản trao trả Mãn Châu Lý, Đài Loan, Bành Hồ cho Trung Hoa Dân Quốc; không nhắc đến Hoàng Sa và Trường Sa.
Tuyên bố của Truman / Hạm đội 7 27/06/1950 Điều Hạm đội 7 vào eo biển Đài Loan; đưa ra thuyết "Địa vị Đài Loan chưa định" nhằm hợp thức hóa can thiệp và ngăn chặn Đại lục tấn công.
Đạo luật Quan hệ với Đài Loan (TRA) 29/03/1979 (Carter ký) Cung cấp vũ khí mang tính chất phòng vệ; giải quyết hòa bình tương lai Đài Loan; duy trì quan hệ phi chính thức.
Tổ chức "Đài Loan liên tuyến" (Caucus) Đầu thế kỷ XXI (thời G.W. Bush) Nhóm nghị sĩ lưỡng viện giám sát chính sách, thúc đẩy hợp đồng vũ khí, vận động mở rộng không gian ngoại giao (WHO, LHQ).
Dự luật Chính sách Đài Loan 14/09/2022 (Ủy ban Thượng viện) Đề xuất 4,5 tỷ USD viện trợ an ninh trong 4 năm; đổi tên cơ quan đại diện; thiết lập các biện pháp trừng phạt răn đe Trung Quốc.

Chương 3: Duy trì cán cân quyền lực của Hoa Kỳ xoay quanh Trung Quốc và đảo Đài Loan từ đầu thế kỷ XXI đến nay

Chương 3 luận giải trạng thái cạnh tranh song trùng "vừa hợp tác vừa đối đầu" giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc qua hai giai đoạn: giai đoạn 2001 – 2012 và giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2022.

Tác giả tích hợp luận điểm nghiên cứu của TS. Nguyễn Minh Mẫn về an ninh năng lượng của Bắc Kinh: hai tuyến vận chuyển dầu thô huyết mạch nhập khẩu vào Trung Quốc đều bắt buộc phải đi qua eo biển Đài Loan (tuyến 1: Trung Đông – eo Hormuz – eo Malacca – eo biển Đài Loan – Trung Quốc/Nhật Bản; tuyến 2: Đông Nam Á – eo Malacca – eo biển Đài Loan – Trung Quốc/Nhật Bản). Do đó, việc Hoa Kỳ duy trì sự hiện diện quân sự thường trực tại eo biển này đánh thẳng vào yết hầu an ninh năng lượng của Trung Quốc.

Về mặt kinh tế, dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhiệm, khóa luận nêu bật giai đoạn chính quyền Mã Anh Cửu (2008 – 2013) khi quan hệ kinh tế hai bờ eo biển có xu hướng hòa hoãn và phụ thuộc chặt chẽ vào Đại lục, làm giảm xu thế đòi độc lập của Đài Bắc và thu hẹp mức độ hiện diện can dự trực tiếp của Hoa Kỳ trong thời gian này, trước khi bước sang giai đoạn cạnh tranh gay gắt hơn từ sau năm 2016.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Làm rõ bản chất chính sách: Minh chứng rằng lập trường cốt lõi của Hoa Kỳ xuyên suốt từ năm 1950 đến nay là duy trì nguyên trạng đảo Đài Loan theo phương châm "không ủng hộ Đài độc nhưng không chấp nhận Trung Quốc thu hồi bằng vũ lực". Việc giữ nguyên trạng biến Đài Loan thành "chiếc ô bảo hộ" và "con bài địa chiến lược" nhằm phân tán nguồn lực quân sự của Bắc Kinh, ngăn chặn Trung Quốc độc chiếm các tuyến vận tải hàng hải huyết mạch ở Tây Thái Bình Dương.
  • Hệ thống hóa số liệu và sự kiện: Tác giả phục dựng chi tiết các con số lịch sử trong các chiến dịch bản lề năm 1948 – 1949 (tiêu diệt 10 vạn quân ở Tế Nam, 55 vạn quân ở Hoài Hải, 25 vạn quân đầu hàng ở Bình Tân); các chỉ số hiện đại hóa quân sự của các đồng minh Đông Bắc Á (ngân sách quốc phòng Nhật Bản đạt 46,4 tỷ USD năm 2017; Hàn Quốc đạt 34,7 tỷ USD năm 2017 với tầm bắn tên lửa 800 km; gói viện trợ 4,5 tỷ USD theo Dự luật Chính sách Đài Loan 2022).
  • Đóng góp so với các công trình đi trước: Luận văn khắc phục khoảng trống của các tài liệu xuất bản trước đây (vốn chỉ khảo sát sâu thời kỳ Barack Obama hoặc tập trung vào quan hệ kinh tế thuần túy) bằng việc cập nhật, phục dựng và so sánh liên tục chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ qua 4 đời Tổng thống (Bush, Obama, Trump, Biden) kéo dài đến đầu năm 2023. Đồng thời, văn bản bổ sung góc nhìn pháp lý quốc tế từ Tuyên ngôn Cai-rô 1943 để chứng minh chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế xuất phát từ nguồn tài liệu và bối cảnh nghiên cứu:

  • Các nguồn tư liệu chuyên khảo có sẵn tại thời điểm thực hiện chủ yếu tập trung vào các sự kiện diễn ra sau năm 1949 hoặc dừng lại ở giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Barack Obama. Dữ liệu chuyên sâu khảo sát độc lập về những tính toán địa chiến lược thuần túy của Hoa Kỳ đối với Đài Loan trong các nhiệm kỳ gần đây vẫn chưa thực sự phổ biến và mang tính phân tán.
  • Giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Joe Biden (2021 – 2023) là tiến trình chính sách đang vận động, nhiều văn kiện pháp lý (như Dự luật Chính sách Đài Loan 2022) mới dừng ở cấp ủy ban lập pháp, chưa hoàn tất toàn bộ quy trình ban hành luật. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi thực tế triển khai các dự luật này, đồng thời cập nhật dữ liệu quân sự và ngoại giao thực địa giữa Washington, Bắc Kinh và Đài Bắc sau năm 2023 để kiểm chứng các dự báo chiến lược.

Giá trị tham khảo

Văn bản là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới, Lịch sử Ngoại giao và Khoa học Chính trị đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về an ninh Đông Bắc Á, quan hệ tam giác Mỹ - Trung - Đài.
  • Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm: hệ thống cơ sở lý thuyết địa - chính trị và địa - chiến lược (đặc biệt là các học thuyết hải quyền của Mahan, lý thuyết vùng đệm của Spykman và Brzezinski); cơ chế phân tích pháp lý lập pháp Hoa Kỳ (cơ chế hoạt động của tổ chức Congressional Taiwan Caucus và các điều khoản của Đạo luật TRA 1979); cùng tư liệu phân tích về an ninh năng lượng tại eo biển Đài Loan.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận điểm "Địa vị Đài Loan chưa định" được Tổng thống Harry Truman đưa ra vào thời điểm nào và nhằm mục đích gì?
Luận điểm này được Tổng thống Harry Truman công bố vào ngày 27/6/1950, ngay sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ và Hạm đội 7 được lệnh tiến vào eo biển Đài Loan. Mục đích của Hoa Kỳ là phủ nhận tính ràng buộc của các cam kết trao trả Đài Loan trước đó, tạo cơ sở pháp lý quốc tế để hợp thức hóa sự can thiệp quân sự của Mỹ, ngăn chặn Quân Giải phóng Trung Quốc tấn công hòn đảo, và thiết lập nguyên tắc duy trì nguyên trạng Đài Loan.

2. Đạo luật Quan hệ với Đài Loan (TRA) năm 1979 quy định những nguyên tắc cốt lõi nào trong quan hệ giữa Washington và Đài Bắc?
Đạo luật TRA được thông qua ngày 28/3/1979 và ký ngày 29/3/1979, bao gồm các điểm chính: duy trì mối quan hệ hợp tác phi chính thức về thương mại, văn hóa; khẳng định tương lai của Đài Loan phải được định đoạt bằng phương thức hòa bình; xem bất kỳ nỗ lực phi hòa bình nào là mối đe dọa an ninh đối với Tây Thái Bình Dương; cam kết cung cấp vũ khí có tính chất phòng vệ cho Đài Loan; và bắt buộc Tổng thống phải thông báo kịp thời cho Quốc hội về các nguy cơ đe dọa an ninh, kinh tế của hòn đảo.

3. Tổ chức "Đài Loan liên tuyến" trong Quốc hội Hoa Kỳ giữ vai trò gì đối với chính sách Đài Loan?
Tổ chức "Đài Loan liên tuyến" (Congressional Taiwan Caucus) là nhóm nghị sĩ lưỡng viện được thành lập dưới thời Tổng thống George W. Bush (do các nghị sĩ Robert Wexler, Dana Rohrabacher, Sherrod Brown, Steve Chabot khởi xướng). Tổ chức đóng vai trò giám sát chính sách của Nhà Trắng, thúc đẩy các hợp đồng mua bán vũ khí duy trì cân bằng eo biển, vận động kết nạp Đài Loan vào các tổ chức quốc tế (như WHO năm 2001) và tạo áp lực lập pháp đối với các quyết sách của Tổng thống.

4. Khóa luận phân tích ý nghĩa của Tuyên ngôn Cai-rô năm 1943 đối với chủ quyền biển đảo của Việt Nam như thế nào?
Khóa luận dẫn chứng Tuyên ngôn Cai-rô (27/11/1943) chỉ quy định trao trả cho Trung Hoa Dân Quốc các phần lãnh thổ bị Nhật chiếm đóng gồm Mãn Châu Lý, Đài Loan và Bành Hồ; văn bản hoàn toàn không đề cập đến quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Đây là minh chứng pháp lý quốc tế khẳng định hai quần đảo này không thuộc chủ quyền của Trung Quốc mà thuộc về chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam.

5. Tại sao eo biển Đài Loan lại có ý nghĩa sống còn đối với an ninh năng lượng của Trung Quốc?
Theo phân tích từ công trình của TS. Nguyễn Minh Mẫn được trích dẫn trong khóa luận, cả hai tuyến đường nhập khẩu dầu lửa huyết mạch của Trung Quốc đều bắt buộc phải đi qua eo biển Đài Loan: tuyến thứ nhất từ Trung Đông (qua eo Hormuz - Malacca - eo biển Đài Loan) và tuyến thứ hai từ Đông Nam Á (qua eo Malacca - eo biển Đài Loan). Do đó, bên nào kiểm soát được eo biển Đài Loan sẽ nắm giữ khả năng chi phối tuyến huyết mạch năng lượng sống còn của nền kinh tế Trung Quốc.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Quan Vĩnh Thuận đã phục dựng bức tranh toàn diện về các toan tính địa chiến lược của Hoa Kỳ đối với Đài Loan từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2023 dựa trên hệ thống lý luận quan hệ quốc tế và địa chính trị chặt chẽ. Công trình làm sáng tỏ lập trường nhất quán của Washington trong việc duy trì nguyên trạng hòn đảo thông qua các đòn bẩy pháp lý, ngoại giao và chiếc ô an ninh quân sự nhằm kiểm soát cán cân quyền lực với Trung Quốc tại Đông Bắc Á. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp hệ thống dữ liệu lịch sử và đương đại có giá trị khoa học cho việc tìm hiểu về địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.