Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và trật tự hai cực tan rã, quan hệ quốc tế chuyển dịch mạnh mẽ theo xu thế khu vực hóa, toàn cầu hóa và đa cực hóa. Mối quan hệ giữa các nước lớn giữ vai trò chi phối và tác động trực tiếp đến an ninh, chính trị và kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ giữa Ấn Độ và Cộng hòa Liên bang Nga – hai quốc gia có vị trí địa - chiến lược quan trọng – trở thành một nhân tố nổi bật tác động đến cấu trúc an ninh khu vực Nam Á, châu Á - Thái Bình Dương và thế giới. Đối với Việt Nam, cả Liên bang Nga và Ấn Độ đều là những đối tác chiến lược hữu nghị truyền thống, do đó việc nghiên cứu tiến trình bang giao giữa hai cường quốc này có ý nghĩa thiết thực đối với công tác nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Khái quát tiến trình lịch sử quan hệ Ấn Độ - Liên Xô trước năm 1991 và quan hệ Ấn Độ - Liên bang Nga trong thập niên đầu sau Chiến tranh Lạnh (1991–2001) nhằm tạo tiền đề đối sánh.
  2. Phục dựng một cách toàn diện, hệ thống và cụ thể bức tranh quan hệ song phương Ấn Độ - Liên bang Nga giai đoạn 2001–2009 trên các lĩnh vực trọng yếu: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại, đầu tư) và khoa học - kỹ thuật.
  3. Phân tích các đặc điểm chủ yếu, chỉ ra nguyên nhân khách quan và chủ quan thúc đẩy mối quan hệ song phương trong giai đoạn 2001–2009; đồng thời đánh giá các thách thức và dự báo triển vọng của mối quan hệ này trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương giữa Cộng hòa Ấn Độ và Cộng hòa Liên bang Nga trên các mặt chính trị, quân sự - quốc phòng, kinh tế và khoa học - kỹ thuật.
  • Phạm vi không gian: Không gian ngoại giao song phương giữa Ấn Độ và Liên bang Nga, cùng sự tác động qua lại trong cục diện khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Nam Á và các diễn đàn quốc tế đa phương.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2001 đến năm 2009 (kèm phần khái quát lịch sử quan hệ từ năm 1947 đến năm 2001).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế, kết hợp các khái niệm, lý thuyết địa chính trị về trật tự thế giới đa cực, phong trào Không liên kết, cân bằng quyền lực và quan hệ đối tác chiến lược.

Tác giả vận dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, phát triển của quan hệ ngoại giao song phương theo trình tự thời gian gắn liền với bối cảnh biến chuyển của thế giới và chính sách đối nội, đối ngoại của từng nước.
  • Phương pháp lôgic: Làm sáng tỏ bản chất, quy luật vận động, mối liên hệ nhân - quả giữa các quyết sách ngoại giao và sự chuyển biến trong hợp tác chiến lược.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và chứng minh: Khai thác các dữ liệu, hiệp định, văn kiện chính trị và số liệu thống kê kinh tế - quân sự để minh chứng cho các luận điểm.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự biến chuyển trong chính sách của Nga và Ấn Độ qua các thời kỳ (trước 1991, 1991–1992, 1993–2001 và 2001–2009) cũng như so sánh tương quan hợp tác giữa Nga - Ấn với các đối tác lớn khác như Mỹ.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm:

  • Các công trình nghiên cứu, chuyên khảo đã xuất bản của các học giả trong nước (như Trần Thị Lý, Lê Viết Duyên, Hà Thị Lịch, Hà Mỹ Hương, Ngô Xuân Bình...).
  • Văn kiện, Tuyên bố chung giữa chính phủ hai nước, các thỏa thuận hợp tác và văn bản ngoại giao song phương.
  • Bản tin thời sự, tư liệu thông tấn từ Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN), báo chí chính thống và các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu châu Âu, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Cộng sản).
  • Cơ sở dữ liệu và thông tin thời sự quốc tế từ Internet (RIA Novosti, các cổng thông tin chính phủ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về quan hệ Ấn Độ - Cộng hòa Liên bang Nga trước năm 2001

Chương I phân tích nền tảng bang giao truyền thống giữa New Delhi và Moskva trải qua các biến thiên lịch sử:

  • Giai đoạn trước năm 1991 (Quan hệ Ấn Độ - Liên Xô): Thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức ngày 14/3/1947. Ấn Độ lựa chọn đường lối trung lập, khởi xướng Phong trào Không liên kết và Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (1954). Liên Xô trở thành chỗ dựa chiến lược và kinh tế của Ấn Độ, đỉnh cao là Hiệp ước Hòa bình, Hữu nghị và Hợp tác năm 1971. Liên Xô đã giúp Ấn Độ xây dựng các ngành công nghiệp cốt lõi: sản xuất 80% thiết bị luyện kim, 60% thiết bị điện, 70% sản lượng khai thác dầu, 30% sản lượng dầu mỏ, 20% sản lượng điện và đào tạo 96.000 chuyên gia, kỹ sư. Đến khi Liên Xô sụp đổ, Ấn Độ nợ Liên Xô 11 tỷ USD, thanh toán bằng cơ chế đồng Rúp - Rupee.
  • Giai đoạn 1991–1992: Quan hệ hai nước suy giảm nghiêm trọng và rơi xuống mức thấp nhất do chính quyền Nga thời kỳ đầu hướng hẳn về phương Tây, lãng quên các bạn hàng truyền thống. Kim ngạch buôn bán song phương giảm từ 5 tỷ USD thời Liên Xô xuống mức 0,8 tỷ USD (năm 1992–1993). Phía Nga hủy cam kết chuyển giao công nghệ động cơ hỗn hợp lạnh cho Ấn Độ dưới áp lực của Mỹ và ủng hộ đề xuất phi hạt nhân hóa Nam Á của Pakistan.
  • Giai đoạn 1993–2001: Đánh dấu sự điều chỉnh chính sách của Nga sang hướng thực tế và cân bằng hơn. Chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống Boris Yeltsin (1/1993) đã mở ra bước ngoặt với việc ký Hiệp ước hữu nghị 20 năm (thay thế Hiệp ước 1971) và 10 hiệp định kinh tế - quân sự, giải quyết tranh chấp nợ (giảm 30% theo tỷ giá mới). Hợp tác an ninh được nối lại với các hợp đồng mua 40 tiêm kích Su-30 trị giá 1,8 tỷ USD (1996), nâng cấp 300 máy bay MiG-21 (1997). Khi Ấn Độ thử hạt nhân năm 1998, Nga giữ thái độ bình tĩnh, không tham gia cấm vận cùng Mỹ. Tháng 12/1998, Thủ tướng Nga Evgeny Primakov thăm Ấn Độ, ký 7 hiệp ước và đưa ra sáng kiến thiết lập tam giác chiến lược Nga - Trung - Ấn.

Chương II: Quan hệ Ấn Độ - Cộng hòa Liên bang Nga từ năm 2001 đến năm 2009

Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn diện mối quan hệ song phương trên 4 trụ cột cơ bản:

Trụ cột quan hệ Nội dung và sự kiện tiêu biểu Dữ liệu và số liệu thực tế trong văn bản
Chính trị - Ngoại giao Duy trì các chuyến thăm cấp cao thường niên giữa nguyên thủ hai nước; tăng cường phối hợp lập trường tại Liên Hợp Quốc, G8 mở rộng, diễn đàn BRIC. Chuyến thăm của Tổng thống Vladimir Putin (2000, 2004, 2007); chuyến thăm của Tổng thống Dmitry Medvedev (2008, 2009); các chuyến thăm Nga của Thủ tướng Manmohan Singh (2007, 12/2009) và Tổng thống Pratibha Patil (2009).
An ninh - Quốc phòng Nga duy trì vị thế nhà cung ứng vũ khí chiếm 80% trang bị của quân đội Ấn Độ; chuyển dần từ mô hình "mua - bán đơn thuần" sang liên doanh nghiên cứu, sản xuất vũ khí công nghệ cao. Ký hợp đồng hơn 3 tỷ USD tại Yakutsk (2001) lắp ráp 140 chiếc Su-30MKI trong 17 năm; hợp đồng 18 tỷ USD (2007) gồm 347 xe tăng T-90, 180 Su-30MKI, 16 MiG-29K, 80 Mi-17; thuê 4 máy bay ném bom Tu-22, hợp đồng nâng cấp tàu sân bay Đô đốc Gorshkov trị giá 1,5 tỷ USD; phác thảo hợp đồng vũ khí 10 tỷ USD (10/2009).
Hợp tác Năng lượng & Điện hạt nhân Hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân nước nhẹ và khai thác năng lượng hóa thạch, khoáng sản chiến lược. Xây dựng các tổ máy 1000 MW tại Kudankulam (Tamil Nadu), ký thỏa thuận mở rộng thêm 4 lò phản ứng; Ấn Độ đầu tư 3 tỷ USD vào dầu khí Nga (1,5 tỷ USD vào Sakhalin-3, 1,5 tỷ USD vào mỏ Kurmangazy); liên doanh khai thác titan 40.000 tấn/năm; hợp tác khai thác khí hydrat ở biển Caspia (55 viện Ấn Độ và 71 viện Nga).
Thương mại & Đầu tư Kim ngạch thương mại tăng trưởng vượt bậc; chuyển đổi sang thanh toán bằng ngoại tệ mạnh; mở rộng mạng lưới ngân hàng và hàng không dân dụng. Kim ngạch thương mại hai chiều: 2002–2003 đạt 1,3 tỷ USD; 2004–2005 đạt 1,9 tỷ USD; 2007 đạt 2 tỷ USD; 9 tháng đầu năm 2009 đạt 10 tỷ USD; thành lập chi nhánh Ngân hàng Tín dụng Nga và Ngân hàng Dầu khí Nga tại New Delhi (8/2008); liên doanh trực thăng Nga - VECTRA và dự án chế tạo máy bay vận tải 600 triệu USD (50/50).
Khoa học - Kỹ thuật Triển khai thỏa thuận khung năm 1994; liên kết nghiên cứu chế tạo vũ khí điều khiển chính xác cao và hợp tác phần mềm CNTT. Triển khai 130 đề tài nghiên cứu chung; thành lập Trung tâm công nghệ Ấn Độ tại Nga (2007); phát triển thành công tên lửa hành trình siêu âm BrahMos thế hệ 1 (thử nghiệm 15 lần, trang bị cho tàu khu trục Rajput ngày 5/3/2008) và nghiên cứu BrahMos siêu vượt âm thế hệ mới.
Thông số kỹ thuật của Tên lửa hành trình siêu âm BrahMos thế hệ 1 (Hợp tác DRDO - Mashinostroyeniya):
- Chiều dài: 9 m | Đường kính: 70 cm | Trọng lượng phóng: 3 tấn | Đầu đạn: 300 kg
- Tầm bắn (xạ trình): 300 km | Độ cao bay: 10.000 - 14.000 m | Tốc độ: 2,5 - 2,8 Mach
- Nền tảng phóng: Tàu mặt nước, tàu ngầm, máy bay chiến đấu, bệ phóng cơ động trên bộ
- Dự án cải tiến tiếp theo: Đạt tốc độ siêu âm 5 - 7 Mach

Chương III: Đặc điểm, nguyên nhân thúc đẩy của quan hệ Ấn Độ - Cộng hòa Liên bang Nga từ năm 2001 đến năm 2009 và thách thức, triển vọng của mối quan hệ này trong thời gian tới

Chương III đúc kết các luận điểm khái quát:

  • Đặc điểm nổi bật: Quan hệ Nga - Ấn giai đoạn 2001–2009 mang tính chiến lược sâu rộng, toàn diện nhưng không đối đầu với bên thứ ba; an ninh - quốc phòng và năng lượng đóng vai trò trụ cột; tính chất hợp tác chuyển dịch mạnh sang liên kết công nghệ cao và liên doanh sản xuất.
  • Nguyên nhân thúc đẩy:
    • Nguyên nhân khách quan: Xu thế đa cực hóa và toàn cầu hóa đòi hỏi các nước lớn phải tập hợp lực lượng nhằm kiềm chế tham vọng đơn cực của Mỹ; tác động của cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu và nhu cầu an ninh khu vực sau sự kiện 11/9/2001.
    • Nguyên nhân chủ quan: Nước Nga thời kỳ Putin - Medvedev quyết tâm chấn hưng vị thế cường quốc, cần thị trường tiêu thụ vũ khí và công nghệ năng lượng; Ấn Độ thực hiện "Chương trình 10 năm vì một Ấn Độ kiêu hãnh và phồn vinh", cần hiện đại hóa quân đội và bảo đảm an ninh năng lượng để duy trì tốc độ phát triển kinh tế cao.
  • Thách thức: Thủ tục cấp thị thực (visa) của Nga còn phức tạp gây trở ngại cho giao lưu thương mại; sự cạnh tranh gay gắt từ Mỹ và phương Tây khi New Delhi đẩy mạnh chính sách đa phương hóa; một số vướng mắc kỹ thuật và sự chậm trễ bàn giao phương tiện quân sự từ phía Nga (điển hình là tiến độ đại tu tàu sân bay Đô đốc Gorshkov).
  • Triển vọng: Mối quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước tiếp tục phát triển ổn định, bền vững trên nền tảng tin cậy chính trị cao, không có tranh chấp lãnh thổ hay xung đột lợi ích cốt lõi, tiếp tục đóng góp vào sự cân bằng quyền lực tại khu vực châu Á.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ toàn bộ tiến trình phát triển của mối quan hệ Ấn Độ - Liên bang Nga trong giai đoạn 2001–2009 thông qua các sự kiện lịch sử và số liệu cụ thể:

  • Phân tích sự khôi phục và củng cố thể chế ngoại giao thông qua cơ chế hội đàm cấp cao hàng năm giữa các nhà lãnh đạo (Putin, Medvedev, Vajpayee, Manmohan Singh, Patil).
  • Thống kê chi tiết quy mô hợp tác quân sự: các gói hợp đồng trị giá hàng chục tỷ USD (hợp đồng 3 tỷ USD năm 2001, hợp đồng 18 tỷ USD năm 2007, phác thảo hợp đồng 10 tỷ USD năm 2009), việc chuyển giao và sản xuất hàng loạt khí tài tối tân (tiêm kích Su-30MKI, xe tăng T-90, máy bay vận tải, tên lửa hành trình BrahMos).
  • Đánh giá sự chuyển dịch trong thương mại - đầu tư với kim ngạch song phương đạt mức 10 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2009, cùng các dự án năng lượng trọng điểm quy mô hàng tỷ USD tại Kudankulam, Sakhalin-3 và biển Caspia.

Kiến nghị và đề xuất của tác giả

  • Tiếp tục củng cố cơ chế đối tác chiến lược song phương đi đôi với đẩy mạnh hợp tác đa phương trên các diễn đàn quốc tế (LHQ, G8 mở rộng, BRIC).
  • Đơn giản hóa các rào cản hành chính, thủ tục thị thực để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của hai nước tiếp cận thị trường.
  • Đẩy mạnh thương mại hóa các sản phẩm quốc phòng liên doanh hướng tới thị trường các nước thứ ba.
  • Mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực công nghệ cao dân sự như công nghệ thông tin, viễn thông và năng lượng tái tạo thay vì chỉ tập trung vào công nghiệp nặng và quốc phòng.

Đóng góp khoa học

  • Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đó vốn chỉ tập trung vào giai đoạn trước năm 2001 hoặc chỉ phân tích dưới dạng các bài báo khoa học mang tính khái lược.
  • Cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và bao quát trọn vẹn tiến trình bang giao Nga - Ấn trong giai đoạn 2001–2009 dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học và nguồn tư liệu sơ cấp bằng tiếng Nga/tiếng Hindi còn hạn chế, công trình chủ yếu khai thác qua các tư liệu công bố thứ cấp bằng tiếng Việt và nguồn tin quốc tế. Một số hiệp định quân sự mật chưa thể tiếp cận toàn văn chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2010 khi khuôn khổ đối tác chiến lược giữa Nga và Ấn Độ được nâng cấp lên "Đối tác chiến lược đặc biệt và ưu tiên"; nghiên cứu sâu hơn về tác động qua lại của cấu trúc quan hệ tay ba Nga - Trung - Ấn và Nga - Mỹ - Ấn trong không gian an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích phục vụ trực tiếp cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Ngoại giao và Đông phương học làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại sau Chiến tranh Lạnh.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tư liệu tham khảo trong giảng dạy lịch sử Nam Á, lịch sử Liên bang Nga đương đại và các vấn đề an ninh - địa chính trị khu vực châu Á.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản: Hệ thống dữ liệu chi tiết về các hợp đồng hợp tác quân sự Nga - Ấn; các thông số kỹ thuật và mốc thử nghiệm của dự án tên lửa BrahMos; quá trình đàm phán giải quyết nợ và chuyển đổi tỷ giá Rúp - Rupee giai đoạn 1991–1993.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên lửa siêu âm BrahMos được phát triển dựa trên sự hợp tác giữa những cơ quan nào và có đặc tính kỹ thuật gì nổi bật? Tên lửa BrahMos là sản phẩm liên doanh giữa Tổ chức Nghiên cứu và Phát triển Quốc phòng Ấn Độ (DRDO) và Tổ chức Khoa học & Sản xuất Mashinostroyeniya của Nga. Phiên bản thế hệ đầu dài 9 m, đường kính 70 cm, trọng lượng 3 tấn, mang đầu đạn 300 kg, tầm bắn 300 km, trần bay 10.000–14.000 m và đạt tốc độ 2,5–2,8 Mach (nhanh gấp 3 lần và phản ứng nhanh gấp 3–4 lần so với tên lửa Tomahawk của Mỹ). Tên lửa được thử nghiệm lần đầu ngày 12/6/2001 và bắn thử thành công từ tàu khu trục Rajput vào ngày 5/3/2008. Hai nước tiếp tục hợp tác phát triển thế hệ tiếp theo đạt tốc độ 5–7 Mach.

2. Tại sao quan hệ giữa Nga và Ấn Độ lại suy giảm nghiêm trọng trong giai đoạn 1991–1992? Nguyên nhân chủ yếu do sau khi Liên Xô sụp đổ, chính phủ Nga thời kỳ đầu hướng chính sách đối ngoại hoàn toàn về phía phương Tây nhằm tìm kiếm viện trợ tài chính, dẫn đến lãng quên các bạn hàng truyền thống. Nga đã gửi dự thảo hiệp ước mới xóa bỏ các điều khoản an ninh đặc biệt, hủy cam kết chuyển giao công nghệ động cơ hỗn hợp lạnh dưới áp lực của Mỹ và ủng hộ sáng kiến phi hạt nhân hóa Nam Á của Pakistan. Kim ngạch thương mại hai nước rơi từ 5 tỷ USD thời Liên Xô xuống mức 0,8 tỷ USD trong năm 1992–1993.

3. Quy mô và tiến độ của các dự án năng lượng - điện hạt nhân lớn giữa hai nước được ghi nhận như thế nào? Nga giúp Ấn Độ xây dựng các tổ máy điện hạt nhân nước nhẹ công suất 1000 MW tại Kudankulam (bang Tamil Nadu) và tiếp tục ký thỏa thuận xây dựng thêm 4 lò phản ứng. Trong lĩnh vực dầu khí, Ấn Độ đầu tư 3 tỷ USD vào các mỏ dầu của Nga (1,5 tỷ USD vào Sakhalin-3 và 1,5 tỷ USD vào mỏ Kurmangazy ở biển Caspia). Ngoài ra, 55 viện khoa học Ấn Độ và 71 viện của Nga cùng tham gia chương trình dài hạn khai thác khí hydrat ở độ sâu 400 m dưới đáy biển Caspia.

4. Mốc hiệp ước năm 1993 giữa Nga và Ấn Độ có ý nghĩa gì đối với việc xử lý các vấn đề kinh tế tồn đọng từ thời Liên Xô? Trong chuyến thăm Ấn Độ tháng 1/1993 của Tổng thống Boris Yeltsin, hai bên đã ký Hiệp ước hữu nghị 20 năm cùng 10 hiệp định chuyên biệt. Hiệp định xác định tỷ giá mới giữa đồng Rúp và đồng Rupee đã giúp tháo gỡ bế tắc tài chính, giúp Ấn Độ giảm được 30% tổng số nợ (xác định tổng nợ là 11 tỷ USD và mỗi năm thanh toán 1 tỷ USD), đồng thời Nga cam kết bảo đảm cung cấp phụ tùng thay thế cho 70% trang thiết bị quốc phòng của Ấn Độ.

5. Bước chuyển biến mới trong mô hình hợp tác an ninh - quốc phòng giữa Nga và Ấn Độ giai đoạn 2001–2009 là gì? Nét mới nổi bật là việc chuyển dịch từ mối quan hệ "mua - bán đơn thuần" sang hình thức liên doanh nghiên cứu, đồng tài trợ vốn (tỷ lệ 50/50), sản xuất và thương mại hóa sản phẩm hướng tới thị trường nước thứ ba. Tiêu biểu là liên doanh sản xuất tên lửa BrahMos, dự án chuyển giao quyền lắp ráp 140 tiêm kích Su-30MKI, thỏa thuận hợp tác chế tạo động cơ máy bay RD-33, thành lập liên doanh sản xuất máy bay vận tải đa dụng và nghiên cứu phát triển máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Vinh đã tái hiện một cách hệ thống, khách quan và toàn diện tiến trình quan hệ song phương giữa Ấn Độ và Cộng hòa Liên bang Nga giai đoạn 2001–2009. Nghiên cứu khẳng định rằng bất chấp những biến động sâu sắc của trật tự thế giới và sự chuyển dịch chính sách đối ngoại của mỗi bên, mối quan hệ đối tác chiến lược Nga - Ấn vẫn duy trì được sự gắn kết bền vững nhờ sự tương đồng lợi ích địa - chính trị, địa - kinh tế và quốc phòng. Công trình là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật cao, phục vụ thiết thực cho việc học tập, nghiên cứu môn Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.