Tổng quan về luận án

Bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI chứng kiến những chuyển dịch quyền lực sâu sắc, đặc biệt là sự trỗi dậy mạnh mẽ cùng tính quyết đoán gia tăng của Trung Quốc. Nhằm thoát khỏi thế bị động chiến lược và tái định vị vị thế cường quốc khu vực, Chính phủ Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Narendra Modi (từ tháng 5/2014) đã thực hiện bước điều chỉnh mang tính bước ngoặt: nâng cấp Chính sách "Hướng Đông" (Look East Policy - LEP, khởi xướng từ năm 1992 dưới thời Thủ tướng P. V. Narasimha Rao) thành Chính sách "Hành động Hướng Đông" (Act East Policy - AEP). Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế của tác giả Nguyễn Văn Thăng với tiêu đề "Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020)", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 9310601.01), là công trình tiên phong nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và đa chiều về chính sách đối ngoại chiến lược này.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được luận án nhận diện rất rõ ràng: các công trình trước đây của các học giả quốc tế và trong nước (như Danielle Rajendram 2014, Rahul Mishra 2014, Võ Xuân Vinh 2013, Nguyễn Trường Sơn 2015) chủ yếu tiếp cận AEP như một sự tiếp nối cơ học của LEP hoặc phân tích phân mảnh theo từng lát cắt ngoại giao, kinh tế riêng lẻ. Chưa có công trình nào tích hợp khung phân tích tân hiện thực và chủ nghĩa kiến tạo để giải mã cấu trúc động cơ chuyển đổi từ "hướng" (look) sang "hành động" (act), đồng thời đánh giá định lượng và định tính toàn diện tác động đa tầng của AEP đối với Đông Nam Á và trọng tâm là mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ trong giai đoạn bản lề 2014 - 2020.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào đã thúc đẩy New Delhi nâng cấp căn bản từ LEP sang AEP giai đoạn 2014 - 2020?
    • H1: Sự kết hợp giữa áp lực cơ cấu địa chiến lược (sự bành trướng của Trung Quốc tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương) và động lực phát triển nội tại (nhu cầu hội nhập kinh tế của các bang Đông Bắc Ấn Độ cùng học thuyết phát triển của chính quyền Modi) là nguyên nhân cốt lõi định hình AEP.
  • RQ2: Nội hàm, cơ chế triển khai và các kết quả thực chất của AEP trên các trụ cột chính trị - an ninh, kinh tế, kết nối và văn hóa diễn ra như thế nào?
    • H2: AEP mở rộng không gian chiến lược từ Đông Nam Á sang toàn bộ không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Indo-Pacific), chuyển hóa công thức 3C (Commerce, Connectivity, Culture) sang 4C (bổ sung Capacity building - nâng cao năng lực) với mức độ can dự thực chất và tính cam kết cao hơn hẳn giai đoạn trước.
  • RQ3: AEP tác động như thế nào đến cấu trúc an ninh khu vực Đông Nam Á và đưa ra những hàm ý chiến lược gì cho chính sách đối ngoại của Việt Nam đến năm 2030?
    • H3: Mối quan hệ Việt Nam - Ấn Độ đóng vai trò là "trụ cột then chốt" (key pillar) trong cấu trúc AEP, mang lại lợi ích cân bằng chiến lược và hợp tác công nghiệp quốc phòng - năng lượng, song đòi hỏi Việt Nam phải chủ động hóa giải các rào cản thể chế và logistics để tối ưu hóa hiệu quả thực thi.

Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án bao quát không gian địa lý trọng tâm gồm 10 nước ASEAN, Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), Nam Thái Bình Dương (Australia, New Zealand) và mở rộng tới cơ chế Đối thoại An ninh Bốn bên (Quad 2.0) và Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI). Khung thời gian tập trung phân tích sâu từ năm 2014 đến 2020 (với độ lùi lịch sử so sánh từ năm 1992 và tầm nhìn dự báo đến năm 2030). Luận án sở hữu giá trị thực tiễn vượt bậc khi cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại quốc gia.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong luận án được phân tích và tổng hợp sâu sắc qua các dòng nghiên cứu lớn của các học giả hàng đầu trong và ngoài nước:

                              ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                              │            CÁC DÒNG NGHIÊN CỨU TIỀN NHIỆM              │
                              └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                                         │
             ┌───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┐
             │                                           │                                           │
             ▼                                           ▼                                           ▼
┌─────────────────────────┐                 ┌─────────────────────────┐                 ┌─────────────────────────┐
│     DÒNG 1: QUAN ĐIỂM   │                 │     DÒNG 2: ĐỘNG CƠ VÀ  │                 │     DÒNG 3: QUAN HỆ     │
│   CHUYỂN DỊCH LÝ THUYẾT │                 │    KẾT NỐI ĐỊA CHIẾN LƯỢC│                │   VIỆT NAM - ẤN ĐỘ      │
│  (Võ Xuân Vinh 2013,    │                 │  (Rajendram 2014, Mishra│                 │  (Pant 2018, Trương Thị │
│   Phùng Thị Thảo 2018)  │                 │   2014, Prabir De 2015) │                 │   Thông 2016, Vinh 2019)│
└────────────┬────────────┘                 └────────────┬────────────┘                 └────────────┬────────────┘
             │                                           │                                           │
             └───────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┘
                                                         │
                                                         ▼
                              ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                              │              KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT                    │
                              │ - Thiếu mô hình lý thuyết tích hợp Hiện thực & Kiến tạo│
                              │ - Đánh giá AEP rời rạc, chưa liên kết mạng lưới Quad   │
                              │ - Thiếu dữ liệu thực chứng đa biến giai đoạn 2014-2020 │
                              └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                                         │
                                                         ▼
                              ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                              │          VỊ TRÍ ĐỘNG PHÁ CỦA LUẬN ÁN                   │
                              │  Khung phân tích đa tầng: Cấu trúc quốc tế - Động lực  │
                              │  nội sinh - Tương tác đối tác chiến lược (Việt Nam)   │
                              └────────────────────────────────────────────────────────┘

Trường phái phân tích chuyển dịch tư duy lý luận đối ngoại: Võ Xuân Vinh (2013) trong cuốn ASEAN trong Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ lập luận rằng chính sách đối ngoại của New Delhi từ 1991 đến 2012 phản ánh sự chuyển dịch dứt khoát từ Chủ nghĩa Lý tưởng (Idealism mang dấu ấn Jawaharlal Nehru) sang Chủ nghĩa Hiện thực (Realism). Phùng Thị Thảo (2018) củng cố nhận định này khi chỉ ra rằng giai đoạn hiện đại đặt trọng tâm vào ngoại giao kinh tế và mục tiêu kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc.

Trường phái động cơ chuyển đổi và kết nối địa chiến lược: Danielle Rajendram (2014) từ Viện Lowy (Australia) cảnh báo AEP có nguy cơ chỉ là "bình mới rượu cũ" nếu Chính phủ Modi không nhanh chóng tạo ra các chương trình nghị sự rõ ràng về liên kết kinh tế và an ninh vượt trội. Ngược lại, Rahul Mishra (2014) tại Viện Asan (Hàn Quốc) và Prabir De (2015) tại Đối thoại Delhi VII nhấn mạnh bước nhảy vọt của AEP nằm ở việc chuyển hóa các tuyến hành lang giao thông "cứng" (như đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan IMTTH, Hành lang kinh tế Ấn Độ - Mekong MIEC) thành các hành lang kinh tế và tăng cường quyền lực mềm qua vùng Đông Bắc Ấn Độ.

Trường phái nghiên cứu trục đối tác Việt Nam - Ấn Độ: Harsh V. Pant (2018) từ Đại học King's College London và RSIS Singapore nhận định mối quan hệ Việt - Ấn được định hình bởi sự hội tụ lợi ích chiến lược sâu sắc và nhận thức chung về thách thức an ninh hàng hải từ sự trỗi dậy của Bắc Kinh. GS. Amarjeet Singh (2019) và Ashok Brahma (2019) làm rõ thêm việc gắn kết các bang Đông Bắc Ấn Độ với tiểu vùng Mekong.

Cuộc tranh luận học thuật then chốt nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập: một nhóm học giả (như Rajat M. Nag 2015, Jaishankar 2019) coi AEP là chiến lược địa chính trị thuần túy nhằm cân bằng quyền lực cứng và răn đe Trung Quốc thông qua mạng lưới Quad; trong khi nhóm học giả khác (như Suwalal Jangu 2019, Namita Kaur 2019) khẳng định AEP là công cụ kinh tế - văn hóa tập trung vào ngoại giao nhân dân, di sản Phật giáo và mở rộng thị trường thương mại.

Luận án của NCS. Nguyễn Văn Thăng đã định vị chính xác vị trí học thuật của mình bằng cách hóa giải sự đối lập này: chứng minh AEP dưới thời Modi là sự tích hợp biện chứng giữa răn đe địa chiến lược (Chủ nghĩa Hiện thực) và xây dựng bản sắc - kết nối chuẩn mực chung (Chủ nghĩa Kiến tạo), đặt trong sự tương quan so sánh với Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) của Nhật Bản/Mỹ và Chính sách Hướng Nam Mới (NSP) của Hàn Quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những bước tiến lý luận xuất sắc khi kế thừa và phát triển hệ thống lý thuyết Quan hệ Quốc tế:

                               ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                               │           TỔNG HỢP KHUNG LÝ THUYẾT ĐA TẦNG             │
                               └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                                          │
             ┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
             │                                            │                                            │
             ▼                                            ▼                                            ▼
┌──────────────────────────┐                 ┌──────────────────────────┐                 ┌──────────────────────────┐
│   CHỦ NGHĨA TÂN HIỆN THỰC│                 │    CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO    │                 │   CHỦ NGHĨA TRỌNG THƯƠNG │
│    (Neorealism - Waltz)  │                 │ (Constructivism - Wendt) │                 │    (Mercantilism / IPE)  │
├──────────────────────────┤                 ├──────────────────────────┤                 ├──────────────────────────┤
│• Cân bằng quyền lực mềm  │                 │• Bản sắc văn minh Á châu │                 │• Bảo hộ sản xuất nội địa │
│  và đối trọng chiến lược │                 │• Ngoại giao Phật giáo    │                 │  (Make in India)         │
│• Răn đe an ninh hàng hải │                 │• Gắn kết cội nguồn Hindu │                 │• Rút khỏi RCEP (2019) để │
│  trên Biển Đông          │                 │• Chuẩn mực pháp quyền    │                 │  kiểm soát thâm hụt TM   │
└────────────┬─────────────┘                 └────────────┬─────────────┘                 └────────────┬─────────────┘
             │                                            │                                            │
             └────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┘
                                                          │
                                                          ▼
                               ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                               │         MÔ HÌNH HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN         │
                               │                (Tự chủ chiến lược đa liên kết)         │
                               └────────────────────────────────────────────────────────┘
  1. Kiểm chứng và bổ sung Chủ nghĩa Tân hiện thực (Neorealism của Kenneth Waltz): Luận án chứng minh các quốc gia tầm trung/cường quốc khu vực đang lên như Ấn Độ không chỉ sử dụng biện pháp cân bằng nội tại (internal balancing) hay liên minh quân sự truyền thống (external balancing), mà thực thi chiến lược "tự chủ chiến lược" (strategic autonomy) thông qua mạng lưới liên kết linh hoạt (omni-enmeshment) và đối tác chiến lược đa phương tiện nhằm cân bằng mềm trước siêu cường láng giềng.
  2. Vận dụng Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism của Alexander Wendt): Luận án làm sáng tỏ cách thức Ấn Độ kiến tạo "bản sắc văn hóa - văn minh" (civilizational identity) chung với Đông Nam Á (thông qua di sản Phật giáo, văn hóa Hindu, trường Đại học cổ Nalanda và cộng đồng người Ấn di cư Diaspora) để xây dựng lòng tin chiến lược, chuyển hóa sức mạnh mềm thành ảnh hưởng địa chính trị cụ thể.
  3. Lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế (Chủ nghĩa Trọng thương - Mercantilism): Luận giải hiện tượng mâu thuẫn giữa cam kết mở cửa tự do hóa thương mại và quyết định rút lui khỏi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) năm 2019, khẳng định sự bảo hộ nền sản xuất nội địa (Sáng kiến Make in India) là biến số chi phối quyết định kinh tế đối ngoại của New Delhi.

Mô hình mệnh đề lý thuyết được lượng hóa qua 3 mệnh đề (Propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ can dự chiến lược của Ấn Độ tại Đông Nam Á tỷ lệ thuận với áp lực địa chính trị của Trung Quốc tại Ấn Độ Dương.
  • Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả thực thi AEP phụ thuộc trực tiếp vào năng lực kết nối đồng bộ giữa hạ tầng cứng xuyên biên giới và thể chế chính sách mềm.
  • Mệnh đề 3 (P3): Mức độ tin cậy chính trị và sự tương đồng về lợi ích an ninh hàng hải là động lực quyết định tốc độ nâng cấp quan hệ song phương giữa Ấn Độ với các quốc gia trung tâm ASEAN (tiêu biểu là Việt Nam).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba cấp độ phân tích (Three levels of analysis):

  • Cấp độ hệ thống quốc tế (Macro-level): Cấu trúc phân bổ quyền lực lưỡng cực/đa cực tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, sự cạnh tranh Mỹ - Trung, sự hình thành các cơ chế tiểu đa phương (Quad 2.0, AUKUS).
  • Cấp độ quốc gia/nội sinh (Meso-level): Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc Ấn Độ giáo (BJP), nhu cầu an ninh và phát triển kinh tế - xã hội của vùng Đông Bắc Ấn Độ, các sáng kiến tái cấu trúc quốc gia (Make in India, Digital India, Skill India).
  • Cấp độ tương tác chính sách song phương và đa phương (Micro-level): Cơ chế ra quyết định ngoại giao của Thủ tướng Modi, các thỏa thuận hợp tác cụ thể trong công nghiệp quốc phòng, tín dụng ưu đãi, nhượng quyền thăm dò dầu khí và ngoại giao vắc-xin/công nghệ.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong bối cảnh các quốc gia Đông Nam Á giữ vững nguyên tắc đồng thuận và "Tính trung tâm của ASEAN" (ASEAN Centrality), không chọn bên trong cạnh tranh nước lớn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với nhận thức luận liên ngành Quan hệ Quốc tế. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chất lượng cao (Mixed Qualitative Research Design) được triển khai bài bản:

  • Cơ sở mẫu dữ liệu nghiên cứu: Khảo sát toàn diện 100% các văn kiện ngoại giao chính thức giữa Ấn Độ và các đối tác hướng Đông từ 1992 đến 2020; tập trung phân tích 45 tuyên bố chung cấp nguyên thủ, 68 hiệp định/bản ghi nhớ (MoU) hợp tác chuyên ngành, và chuỗi số liệu thống kê kinh tế - thương mại kéo dài 30 năm (1991 - 2021).
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu (Inclusion criteria): Các văn bản chính sách ngoại giao có giá trị pháp lý và định hướng chiến lược của Chính phủ Ấn Độ, Bộ Ngoại giao Ấn Độ (MEA), Ban Thư ký ASEAN, Bộ Quốc phòng và Tổng cục Thống kê/Tổng cục Hải quan Việt Nam. Loại trừ (Exclusion criteria) các tài liệu thứ cấp không rõ nguồn gốc kiểm chứng học thuật.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phương pháp luận quốc tế:

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                  TAM GIÁC ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP (TRIANGULATION)          │
└──────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┘
                                           │
             ┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
             │                             │                             │
             ▼                             ▼                             ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│     TAM GIÁC DỮ LIỆU      │ │    TAM GIÁC PHƯƠNG PHÁP   │ │   TAM GIÁC CHUYÊN GIA     │
│ (Data Triangulation)      │ │ (Methodological Triang.)  │ │ (Investigator Triang.)    │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│• Tài liệu lưu trữ sơ cấp  │ │• Phân tích diễn ngôn      │ │• Tham vấn chuyên gia ngoại│
│  (MEA, ASEAN, Bộ Ngoại    │ │  (Discourse Analysis)     │ │  giao và quốc phòng       │
│  giao Việt Nam)           │ │• Phân tích chính sách đối │ │• Học giả Viện Hàn lâm KHXH│
│• Niên giám thống kê       │ │  ngoại (FPA Framework)    │ │  Việt Nam và Trung tâm    │
│  (UN Comtrade, WB, IMF)   │ │• Ma trận đánh giá chiến   │ │  Nghiên cứu Ấn Độ         │
│• Báo cáo viện nghiên cứu  │ │  lược SWOT                │ │• Phỏng vấn sâu giới ngoại │
│  chiến lược quốc tế       │ │• Phân tích lịch sử - logic│ │  giao New Delhi - Hà Nội  │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘

Độ tin cậy (Reliability) và tính giá trị (Validity):

  • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Khái niệm hóa rõ ràng sự khác biệt bản chất giữa LEP (tiếp cận ngoại giao truyền thống, thiên về phản ứng) và AEP (tiếp cận chủ động, định hướng hành động, tích hợp mạng lưới địa chiến lược mở rộng).
  • Giá trị nội tại (Internal validity): Đối chiếu chéo giữa phát ngôn ngoại giao của lãnh đạo cấp cao và dòng ngân sách/tiến độ giải ngân thực tế của các dự án hạ tầng và gói tín dụng quốc phòng.
  • Độ tin cậy mã hóa: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) với hệ số đồng thuận phân loại nguồn tài liệu đạt chuẩn cao.

Data và phân tích

Luận án xử lý khối lượng dữ liệu thực chứng phong phú:

  • Dữ liệu diễn ngôn chính trị: Khai thác và mã hóa văn bản toàn văn phát biểu của Thủ tướng Narendra Modi tại Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) lần thứ 9 tại Nay Pyi Taw, Myanmar (ngày 13/11/2014), Diễn đàn Đối thoại Shangri-La (2018), các kỳ Đối thoại Delhi (Delhi Dialogue VI, VII, IX, X), và Tuyên bố chung Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ (03/09/2016).
  • Dữ liệu kinh tế - thương mại: Phân tích chuỗi số liệu thương mại song phương Ấn Độ - ASEAN từ 1999 đến 2021; dữ liệu FDI và thương mại Ấn Độ - Nhật Bản, Ấn Độ - Hàn Quốc; dữ liệu thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ từ mức khởi điểm 29,5 triệu USD (năm 1991) lên 489,4 triệu USD (năm 2003), chạm mốc 5.600 triệu USD (năm 2014) và tiệm cận mốc 15 tỷ USD giai đoạn 2020 - 2021.
  • Kiểm tra độ vững (Robustness checks): So sánh đối chứng phản ứng chính sách của từng nhóm nước trong ASEAN (nhóm CLMV gồm Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam và nhóm ASEAN hải đảo) để loại trừ các biến số gây nhiễu về sự đồng nhất trong phản hồi khu vực đối với AEP.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                       5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN VỀ CHÍNH SÁCH AEP                     │
└──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┘
                                               │
 ┌───────────────────────┬─────────────────────┼─────────────────────┬────────────────────────┐
 │                       │                     │                     │                        │
 ▼                       ▼                     ▼                     ▼                        ▼
┌──────────────────┐    ┌────────────────┐    ┌─────────────────┐   ┌────────────────┐       ┌────────────────┐
│  PHÁT HIỆN 1     │    │  PHÁT HIỆN 2   │    │  PHÁT HIỆN 3    │   │  PHÁT HIỆN 4   │       │  PHÁT HIỆN 5   │
│Chuyển đổi không  │    │Tái cấu trúc trụ│    │Mâu thuẫn hội    │   │Việt Nam là     │       │Nút thắt phân bổ│
│gian: Đông Nam Á  │    │cột: Từ 3C sang │    │nhập: Rút khỏi   │   │"Trụ cột thép"  │       │nguồn lực và hạ │
│sang Ấn Độ Dương -│    │4C (bổ sung năng│    │RCEP vì chủ nghĩa│   │trong công nghiệp│      │tầng biên giới  │
│Thái Bình Dương   │    │lực quốc phòng) │    │trọng thương nội │   │QP & năng lượng │       │Đông Bắc        │
└──────────────────┘    └────────────────┘    └─────────────────┘   └────────────────┘       └────────────────┘
  1. Sự mở rộng không gian địa chiến lược vượt bậc: Khác với LEP vốn chỉ giới hạn phạm vi tại Đông Nam Á và Đông Á, AEP đã chính thức thể chế hóa không gian chiến lược rộng lớn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Phát biểu mang tính cương lĩnh của Thủ tướng Modi tại EAS 9 (13/11/2014) khẳng định:

    "Kể từ khi nhậm chức cách đây sáu tháng, Chính phủ của tôi đã giành ưu tiên và nhanh chóng chuyển 'Chính sách hướng Đông' thành 'Chính sách Hành động hướng Đông'. Hội nghị Cấp cao Đông Á là một trụ cột quan trọng của chính sách này." Ấn Độ đã chủ động liên kết AEP với Tầm nhìn FOIP của Nhật Bản/Mỹ và Tầm nhìn AOIP của ASEAN, định hình cấu trúc cân bằng quyền lực mới.

  2. Nâng cấp công thức hợp tác từ 3C lên 4C: AEP không chỉ dừng lại ở Commerce (Thương mại), Connectivity (Kết nối), Culture (Văn hóa) mà bổ sung trụ cột thứ tư là Capacity building (Nâng cao năng lực và công nghiệp quốc phòng). New Delhi đã chuyển dịch từ đối tác đối thoại sang nhà cung cấp an ninh ròng (net security provider) tại khu vực.
  3. Phát hiện nghịch lý kinh tế - địa chính trị (Counter-intuitive Finding): Trong khi thúc đẩy tự do hóa và liên kết khu vực về mặt chính trị, Ấn Độ lại quyết định rút lui khỏi Hiệp định RCEP vào tháng 11/2019. Luận án chỉ rõ nguyên nhân thực chất là do tâm lý e ngại thâm hụt thương mại trầm trọng với Trung Quốc (chiếm hơn 50 tỷ USD thâm hụt của Ấn Độ) và áp lực bảo hộ ngành sản xuất - nông nghiệp nội địa của các tập đoàn trong nước, phơi bày giới hạn giữa tham vọng chiến lược và sức mạnh nội tại của nền kinh tế.
  4. Xác lập vị thế "trụ cột đặc biệt" của Việt Nam: Luận án chứng minh bằng các bằng chứng thực chứng rằng Việt Nam là mắt xích quan trọng hàng đầu trong AEP. Tại Tuyên bố chung ngày 03/09/2016 nâng cấp quan hệ lên "Đối tác Chiến lược Toàn diện", hai bên đã hiện thực hóa cam kết an ninh bằng những dự án cụ thể: hợp đồng đóng tàu tuần tra cao tốc của Công ty Larsen & Toubro sử dụng gói tín dụng 100 triệu USD của New Delhi cho Bộ đội Biên phòng Việt Nam; gói viện trợ không hoàn lại 5 triệu USD xây dựng Công viên Phần mềm Quân đội tại Trường Đại học Thông tin Liên lạc Nha Trang; và thỏa thuận giữa ISRO với Bộ Tài nguyên & Môi trường xây dựng Trạm dò tìm, tiếp nhận và xử lý dữ liệu viễn thám không gian tại Việt Nam.
  5. Nhận diện nguyên nhân trì trệ các siêu dự án kết nối: Luận án chỉ ra khoảng cách lớn giữa cam kết chính trị và năng lực giải ngân. Dự án đường cao tốc ba bên IMTTH và dự án Nhà máy Nhiệt điện Long Phú II (công suất 1.320 MW tại Sóc Trăng do Tập đoàn TATA đầu tư) bị chậm tiến độ nghiêm trọng do xung đột thể chế, địa hình hiểm trở vùng Đông Bắc/Myanmar và bất ổn chính trị nội bộ tại Myanmar sau năm 2020.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Bổ sung mô hình phân tích chính sách đối ngoại của các quốc gia tầm trung đang vươn lên thành cường quốc toàn cầu, làm rõ cơ chế phối hợp giữa cân bằng quyền lực cứng và sức mạnh mềm văn hóa.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá đa tầng (hệ thống - quốc gia - song phương) có thể ứng dụng để nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia châu Á khác như Hàn Quốc (NSP) hay Nhật Bản (FOIP).
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách đối với Việt Nam:
    • Về chính trị - an ninh: Tiếp tục tận dụng sự ủng hộ nhất quán của Ấn Độ đối với tự do hàng hải, tôn trọng luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982 trên Biển Đông như đã khẳng định tại các tuyên bố chung song phương; khai thác hiệu quả các gói tín dụng quốc phòng ưu đãi để hiện đại hóa lực lượng bảo vệ bờ biển.
    • Về kinh tế - năng lượng: Duy trì hợp tác chiến lược giữa Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) và Công ty Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (OVL) tại các lô thăm dò dầu khí trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam trên Biển Đông; mở rộng thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ cao, dược phẩm, năng lượng tái tạo từ các tập đoàn hàng đầu của Ấn Độ.
    • Về kết nối và chuyển đổi số: Tận dụng các chương trình đào tạo ITEC, học bổng sau đại học về công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số mà Chính phủ Ấn Độ dành riêng cho các nước CLMV.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần tiếp tục giải quyết:

  • Giới hạn về dữ liệu nguồn mở: Do tính chất nhạy cảm của các thỏa thuận hợp tác an ninh - quốc phòng và chuyển giao công nghệ quân sự giữa Ấn Độ và các đối tác, một số số liệu chi tiết chưa thể tiếp cận toàn diện ở cấp độ giải mật cao nhất.
  • Biến số đứt gãy địa chính trị mới: Khung thời gian nghiên cứu trọng tâm kết thúc vào năm 2020, do đó chưa thể bao quát trọn vẹn những tác động phức tạp từ cuộc đảo chính quân sự tại Myanmar (tháng 2/2021) làm tê liệt tuyến kết nối đường bộ Đông Bắc Ấn Độ - ASEAN, cũng như các biến động kinh tế chuỗi cung ứng toàn cầu thời kỳ hậu đại dịch COVID-19 và xung đột Nga - Ukraine.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu tác động của cơ chế Quad nâng cấp và thỏa thuận I2U2 đối với vai trò trung tâm của ASEAN trong không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Hướng 2: Đánh giá hiệu quả kinh tế thực tế của Sáng kiến Chuỗi cung ứng Tự cường (SCRI) giữa Ấn Độ, Nhật Bản và Australia nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.
  • Hướng 3: Khảo sát định lượng tác động xã hội của sức mạnh mềm Ấn Độ (phim ảnh Bollywood, Yoga, du lịch tâm linh Phật giáo) đối với giới trẻ các nước Đông Nam Á.
  • Hướng 4: Nghiên cứu so sánh chuyên sâu mô hình ngoại giao kinh tế giữa Ấn Độ và Trung Quốc tại tiểu vùng Mekong (Mekong - Ganga Cooperation so với Lancang - Mekong Cooperation).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng và đo lường được trên nhiều phương diện:

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học và Châu Á học tại các trường đại học hàng đầu Việt Nam; cung cấp hệ thống dữ liệu sơ cấp chuẩn xác cho các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín.
  • Tác động đến công tác đối ngoại và an ninh quốc gia (Policy Influence): Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học sắc bén cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng và Bộ Công Thương trong việc xây dựng Chiến lược tổng thể thúc đẩy quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ tầm nhìn 2030, phục vụ đắc lực cho công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo và an ninh năng lượng quốc gia.
  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế và công nghiệp (Industry Transformation): Gợi mở định hướng chiến lược cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường 1,4 tỷ dân của Ấn Độ thông qua các thỏa thuận thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AITGA), mở rộng mạng lưới hàng không thẳng giữa các thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng với New Delhi, Mumbai) và thiết lập tuyến vận tải hàng hải chuyên tuyến.

Đối tượng hưởng lợi

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                            CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP                           │
└──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┘
                                               │
 ┌───────────────────────┬─────────────────────┼─────────────────────┬────────────────────────┐
 │                       │                     │                     │                        │
 ▼                       ▼                     ▼                     ▼                        ▼
┌──────────────────┐    ┌────────────────┐    ┌─────────────────┐   ┌────────────────┐       ┌────────────────┐
│ NHÀ HOẠCH ĐỊNH   │    │  GIẢNG VIÊN VÀ │    │  NCS VÀ HỌC VIÊN│   │  CỘNG ĐỒNG     │       │  CƠ QUAN AN    │
│    CHÍNH SÁCH    │    │  NHÀ KHOA HỌC  │    │     CAO HỌC     │   │   DOANH NGHIỆP │       │  NINH - QP     │
├──────────────────┤    ├────────────────┤    ├─────────────────┤   ├────────────────┤       ├────────────────┤
│Tài liệu tham mưu │    │Giáo trình tham │    │Kế thừa khung lý │   │Thông tin thị   │       │Luận cứ hợp tác │
│chiến lược đối    │    │khảo chuyên sâu │    │thuyết và khoảng │   │trường, rào cản │       │công nghiệp QP, │
│ngoại đa phương   │    │về Nam Á học    │    │trống nghiên cứu │   │chính sách      │       │an ninh biển    │
└──────────────────┘    └────────────────┘    └─────────────────┘   └────────────────┘       └────────────────┘
  1. Nhà hoạch định chính sách đối ngoại (Ministry of Foreign Affairs & Central Agencies): Nắm bắt chuẩn xác các xung lực nội tại và giới hạn chính sách của Ấn Độ để đưa ra các quyết sách ngoại giao linh hoạt, tối đa hóa lợi ích quốc gia - dân tộc.
  2. Giảng viên và giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận một công trình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp phân tích chính sách đối ngoại (FPA), kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết quan hệ quốc tế hiện đại và bằng chứng thực chứng phong phú.
  3. Nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Quốc tế học: Kế thừa hệ thống tài liệu tham khảo đồ sộ (hơn 250 nguồn tài liệu trong nước và quốc tế) cùng các khung phân tích SWOT, lịch sử - logic và tam giác đối chiếu dữ liệu.
  4. Cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics và năng lượng: Nhận diện rõ các rào cản kỹ thuật phi thuế quan, cơ hội đầu tư trong khuôn khổ Sáng kiến Make in India và các ưu đãi từ các hiệp định thương mại song phương/đa phương.
  5. Cơ quan nghiên cứu quốc phòng - an ninh: Khai thác các phân tích thực chứng về cấu trúc an ninh hàng hải trên Biển Đông và tiềm năng chuyển giao công nghệ quốc phòng từ New Delhi.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng thành công Chủ nghĩa Tân hiện thực (Neorealism) trong bối cảnh các cường quốc khu vực đang lên bằng cách chứng minh: Một quốc gia tầm trung có thể theo đuổi chiến lược "đa liên kết linh hoạt" (multi-alignment) và "tự chủ chiến lược" (strategic autonomy) thay vì tham gia vào các khối liên minh quân sự cứng nhắc, đồng thời kết hợp hài hòa với việc xây dựng bản sắc văn hóa chuẩn mực (theo Chủ nghĩa Kiến tạo) để gia tăng không gian sinh tồn và ảnh hưởng địa chiến lược.

2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các công trình quốc tế tiền nhiệm?

So với nghiên cứu định tính thuần túy của Danielle Rajendram (2014) hay tiếp cận kinh tế đơn tuyến của Namita Kaur (2019), luận án thiết lập mô hình tích hợp ba tam giác đối chiếu (Triangulation: Dữ liệu sơ cấp đa quốc gia - Đa phương pháp FPA/Diễn ngôn/SWOT - Tham vấn chuyên gia thực địa), kết hợp kiểm chứng chéo chuỗi dữ liệu thực chứng 30 năm (1991 - 2021) với các văn kiện pháp lý cấp nhà nước.

3. Phát hiện bất ngờ nhất và có bằng chứng thực chứng hỗ trợ là gì?

Đó là sự mâu thuẫn mang tính cấu trúc giữa tham vọng địa chính trị và sự bảo hộ kinh tế của Ấn Độ, cụ thể là quyết định rút khỏi RCEP vào năm 2019. Bằng chứng thực chứng từ số liệu thương mại cho thấy mức thâm hụt thương mại vượt mức 50 tỷ USD với Trung Quốc và áp lực từ các nhóm lợi ích sản xuất nội địa đã lấn át những cam kết tự do hóa thương mại trong AEP, khẳng định chủ nghĩa trọng thương kinh tế vẫn chi phối cốt lõi chính sách của New Delhi.

4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp minh bạch không?

Toàn bộ danh mục 45 tuyên bố chung, 68 văn kiện hợp tác, bảng biểu số liệu thống kê hải quan giai đoạn 1991 - 2021 và quy trình mã hóa diễn ngôn chính trị của Thủ tướng Modi đều được hệ thống hóa chi tiết trong 6 phần phụ lục của luận án, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích một cách minh bạch, chuẩn xác.

5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?

Luận án đã vạch ra lộ trình nghiên cứu đến năm 2030 tập trung vào 4 trục then chốt: (1) Đánh giá sự hội tụ giữa AEP và Tầm nhìn AOIP của ASEAN; (2) Tác động của cơ chế an ninh Quad 2.0 mở rộng đối với cấu trúc an ninh Biển Đông; (3) Khả năng khôi phục và chuyển hướng các tuyến kết nối đường biển/đường không thay thế tuyến lục địa qua Myanmar; (4) Khai thác trụ cột kinh tế số và chuỗi cung ứng công nghệ cao Việt - Ấn.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Thăng là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật xuất sắc, được đúc kết qua 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Làm rõ bản chất của bước chuyển lịch sử từ Chính sách "Hướng Đông" (LEP) sang Chính sách "Hành động Hướng Đông" (AEP) dưới thời Thủ tướng Narendra Modi giai đoạn 2014 - 2020.
  2. Xây dựng khung phân tích lý thuyết tích hợp: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa Chủ nghĩa Tân hiện thực, Chủ nghĩa Kiến tạo và Chủ nghĩa Trọng thương trong việc giải mã hành vi đối ngoại của Ấn Độ tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  3. Làm sáng tỏ nội dung và kết quả thực thi chính sách: Phân tích thực chứng sự chuyển hóa mạnh mẽ trên 4 trụ cột chính trị - chiến lược, kinh tế - thương mại, kết nối hạ tầng và khuếch trương giá trị văn hóa - sức mạnh mềm.
  4. Nhận diện khách quan các mâu thuẫn và điểm nghẽn: Phân tích sâu sắc sự kiện rút khỏi RCEP (2019) cùng sự chậm trễ của các dự án kết nối hạ tầng xuyên quốc gia (IMTTH, Long Phú II), chỉ ra khoảng cách giữa cam kết và năng lực triển khai.
  5. Khẳng định và định vị vai trò "trụ cột chiến lược then chốt" của Việt Nam: Cung cấp hệ thống bằng chứng xác thực về hợp tác an ninh hàng hải, tín dụng công nghiệp quốc phòng và thăm dò dầu khí khẳng định quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ là hình mẫu hợp tác hiệu quả trong AEP.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao: Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn có giá trị chiến lược cho Đảng và Nhà nước Việt Nam nhằm đón đầu các cơ hội hợp tác, phòng ngừa rủi ro địa chính trị và bảo vệ vững chắc lợi ích an ninh, phát triển quốc gia trong thập kỷ tới.