Tổng quan về luận án

Sự chuyển dịch trọng tâm địa chính trị và địa kinh tế toàn cầu về không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AĐD-TBD) trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI đã đặt các quốc gia châu Á trước yêu cầu tái định hình chiến lược đối ngoại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (Mã số: 9310601.01) của tác giả Nguyễn Văn Thăng với tiêu đề "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020)", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Hoàng Khắc Nam tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về bước chuyển mang tính bước ngoặt trong tư duy đối ngoại của New Delhi. Từ thời điểm Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền vào tháng 5/2014, Chính sách "hướng Đông" (Look East Policy - LEP) ra đời từ năm 1992 dưới thời Thủ tướng P.V. Narasimha Rao đã chính thức được nâng cấp thành Chính sách "Hành động hướng Đông" (Act East Policy - AEP). Nghiên cứu giải mã động lực nội tại, cấu trúc tác động đối ngoại và hệ thống các đòn bẩy chiến lược giúp Ấn Độ vươn mình trở thành một cực quyền lực chủ động trong trật tự an ninh - kinh tế khu vực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như Danielle Rajendram, 2014; Baladas Ghoshal, 2013) chủ yếu tiếp cận AEP ở giai đoạn khởi phát hoặc phân mảnh thành các lát cắt đơn lẻ về kinh tế hay quốc phòng, thiếu vắng mô hình phân tích liên ngành tích hợp giữa địa chính trị, địa kinh tế và nhân tố lãnh đạo trong giai đoạn thực thi 2014 - 2020. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1 & H1: Những nhân tố cấu trúc quốc tế và biến số nội tại nào thúc đẩy sự chuyển đổi từ LEP sang AEP? (H1: Áp lực cân bằng quyền lực trước sự trỗi dậy của Trung Quốc kết hợp với nhu cầu phát triển khu vực Đông Bắc Ấn Độ và phong cách lãnh đạo quyết đoán của Thủ tướng N. Modi là động lực cốt lõi).
  • RQ2 & H2: Nội dung và phương thức triển khai AEP giai đoạn 2014 - 2020 có những bước nhảy vọt nào về chất so với LEP? (H2: AEP mở rộng không gian địa chiến lược từ Đông Nam Á sang toàn bộ AĐD-TBD, tích hợp công thức 3C/4C và chuyển từ cam kết ngoại giao sang can dự thực chất).
  • RQ3 & H3: Kết quả và tác động đa chiều của AEP đối với cấu trúc an ninh khu vực Đông Nam Á là gì? (H3: AEP thúc đẩy cân bằng động, gia tăng đan xen lợi ích nhưng đồng thời bộc lộ giới hạn về năng lực triển khai kinh tế và rào cản từ chủ nghĩa bảo hộ nội địa).
  • RQ4 & H4: Việt Nam cần định vị và khai thác những nguồn lực nào từ AEP để tối ưu hóa lợi ích quốc gia? (H4: Tận dụng vị thế trụ cột then chốt để nâng cấp hợp tác quốc phòng - an ninh biển, công nghệ số và liên kết chuỗi giá trị đa phương).

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực Tân cổ điển (Neoclassical Realism - Gideon Rose) làm nền tảng phân tích tương tác cấu trúc - tác nhân, kết hợp Chủ nghĩa Tự do Thể chế (Institutional Liberalism - Robert Keohane) và Địa kinh tế học (Geoeconomics). Về quy mô và phạm vi, luận án khảo sát toàn diện tiến trình quan hệ giữa Ấn Độ với 10 quốc gia ASEAN (trọng tâm là Việt Nam, Singapore, Indonesia, Myanmar, Thái Lan), các đối tác Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) và Nam Thái Bình Dương (Australia, New Zealand) trong khung thời gian trọng tâm 2014 - 2020, mở rộng từ năm 1992 và dự báo tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế cho thấy ba luồng nghiên cứu chủ đạo (research streams):

  1. Luồng nghiên cứu địa chính trị và an ninh cấu trúc: Nhóm học giả như Baladas Ghoshal (2013), Harsh V. Pant (2018), Dhruva Jaishankar (2019) tập trung lý giải AEP như phản ứng cân bằng quyền lực mềm và cứng trước chiến lược "Chuỗi ngọc trai" và Sáng kiến "Vành đai, Con đường" (BRI) của Trung Quốc. S. Singh & L. Yamamoto (2016) nhấn mạnh sự hội tụ chiến lược giữa Ấn Độ, Nhật Bản và Mỹ thông qua cơ chế Bộ Tứ (Quad 2.0).
  2. Luồng nghiên cứu địa kinh tế và liên kết vùng: Các công trình của Prabir De (2015, 2019), Preeti Bhogal (2018), Namita Kaur (2019) đi sâu vào mạng lưới kết nối phần cứng (Hành lang kinh tế Ấn Độ - Mekong - MIEC, Cao tốc ba bên IMTTH) và phần mềm (Hiệp định CECA, CEPA, AFTA). Võ Xuân Vinh (2011, 2013) khẳng định: "Chính sách đối ngoại của Ấn Độ nói chung và với Đông Nam Á nói riêng (giai đoạn 1991 - 2012), là phản ánh sự chuyển dịch từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực".
  3. Luồng nghiên cứu vai trò vùng Đông Bắc (NER) và văn hóa - quyền lực mềm: Amarjeet Singh & Shristi Pukhrem (2019), Suwalal Jangu (2019) chứng minh rằng vùng Đông Bắc Ấn Độ là "đầu cầu" địa kinh tế và không gian giao thoa quyền lực mềm nối New Delhi với Đông Nam Á qua Myanmar.

Các cuộc tranh biện học thuật nổi bật xoay quanh hai luận điểm đối lập:

  • Trường phái Kế thừa liên tục (Danielle Rajendram, 2014) cho rằng AEP chỉ là sự đổi tên thương hiệu ("rebranding") từ LEP nhằm phục vụ mục tiêu chính trị đối nội của đảng cầm quyền BJP.
  • Trường phái Bước nhảy vọt về chất (Rajeev Ranjan Chaturvedy, 2018; Trần Nam Tiến, 2016) khẳng định AEP là sự chuyển dịch mô thức toàn diện về cả phạm vi địa lý (vươn tới Đông Bắc Á và Nam Thái Bình Dương), tốc độ hành động và mức độ can dự an ninh hàng hải.

Vị thế học thuật của luận án được xác lập nhờ việc khắc phục tính đơn tuyến của các nghiên cứu tiền nhiệm. So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là công trình của Céline Pajon (Trung tâm Nghiên cứu Châu Á - Ifri, Pháp, 2018) về sự tương thích giữa AEP và chiến lược FOIP của Nhật Bản, cùng nghiên cứu của Jagannath P. Panda (Viện Đông Á - EAI, Hàn Quốc, 2016) về vai trò cung cấp an ninh của Ấn Độ, luận án của Nguyễn Văn Thăng đã tổng hợp và chứng minh được cơ chế chuyển hóa hai chiều: vừa đặt AEP trong không gian cạnh tranh nước lớn ở AĐD-TBD, vừa liên kết trực tiếp với chính sách phát triển vùng nội biên Đông Bắc và chiến lược đối tác song phương với Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết Quan hệ Quốc tế thông qua việc mở rộng khung phân tích Chủ nghĩa Hiện thực Tân cổ điển (Neoclassical Realism). Bằng việc chứng minh rằng áp lực từ cấu trúc phân bổ quyền lực quốc tế (sự trỗi dậy và quyết đoán của Trung Quốc tại Biển Đông và Ấn Độ Dương) là điều kiện cần, nhưng các biến số can thiệp nội tại (domestic intervening variables) mới là điều kiện đủ để hình thành AEP. Các biến số nội tại này bao gồm:

  • Tầm nhìn và phong cách ngoại giao quyết đoán của Thủ tướng Narendra Modi (Modi Doctrine).
  • Động lực kinh tế nội biên gắn với các chương trình cải cách lớn: "Make in India", "Digital India", "Skill India".
  • Nhu cầu bảo đảm an ninh biên giới và hội nhập của 8 bang vùng Đông Bắc (North Eastern Region - NER).
  • Bản sắc văn hóa - văn minh (quyền lực mềm Phật giáo và kết nối lịch sử cổ đại).

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra 4 mệnh đề cốt lõi (Theoretical Propositions):

  • P1: Mức độ quyết liệt và tốc độ can dự đối ngoại tỷ lệ thuận với mức độ đe dọa an ninh cấu trúc tại không gian biển tiếp giáp.
  • P2: Hiệu quả can dự địa kinh tế đối ngoại phụ thuộc vào năng lực đồng bộ hóa hạ tầng giao thông kết nối vùng biên giới nội địa.
  • P3: Chiến lược đa phương hóa không liên kết truyền thống được nâng cấp thành tư duy "tự chủ chiến lược" (Strategic Autonomy) thông qua các mạng lưới liên kết đa tầng (minilateralism) như Quad, JAI, IPOI.
  • P4: Quyền lực mềm đóng vai trò là chất xúc tác giảm thiểu sự nghi kỵ chiến lược và mở đường cho hợp tác kinh tế - quốc phòng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế đa tầng (Multi-level Analytical Framework), tích hợp hữu cơ ba trường phái lý thuyết: Chủ nghĩa Hiện thực (phân tích cạnh tranh quyền lực và an ninh biển), Chủ nghĩa Tự do Thể chế (phân tích các diễn đàn ARF, ADMM+, EAS, ASEAN) và Địa kinh tế học (phân tích thương mại, dòng vốn FDI và chuỗi cung ứng). Tiếp cận này xác định rõ điều kiện biên (boundary conditions): AEP vận hành hiệu quả nhất trong môi trường các nước vừa và nhỏ ở Đông Nam Á duy trì chính sách cân bằng động, không chọn bên giữa các nước lớn.

       ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
       │   CẤU TRÚC QUỐC TẾ & KHU VỰC (AĐD - TBD)                │
       │   - Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung; Chuỗi ngọc trai   │
       │   - Trật tự dựa trên luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982)    │
       └───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
       ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
       │   BIẾN SỐ CAN THIỆP NỘI TẠI ẤN ĐỘ                       │
       │   - Học thuyết Modi & Quyết tâm chính trị lãnh đạo      │
       │   - Động lực phát triển 8 bang Đông Bắc (NER)           │
       │   - Cải cách: Make in India, Digital India, SAGAR       │
       └───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
       ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
       │   NỘI DUNG VÀ TRỤ CỘT TRIỂN KHAI AEP (2014 - 2020)       │
       │   - Chính trị - Chiến lược: Đối tác toàn diện, An ninh  │
       │   - Kinh tế - Thương mại: Công thức 3C/4C, Chuỗi giá trị│
       │   - Văn hóa - Xã hội: Phật giáo, Giáo dục, Ngoại giao ND│
       └───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
       ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
       │   TÁC ĐỘNG & HÀM Ý ĐỐI VỚI KHU VỰC VÀ VIỆT NAM          │
       │   - ASEAN giữ vai trò trung tâm; Cân bằng ảnh hưởng     │
       │   - Việt Nam: Trụ cột chiến lược toàn diện, An ninh biển│
       └─────────────────────────────────────────────────────────┘

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với các công cụ phân tích thực chứng (Positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính - định lượng đa cấp độ (Multi-level mixed-methods design) được tổ chức chặt chẽ nhằm bảo đảm tính khách quan khoa học:

  • Cấp độ hệ thống quốc tế (Macro-level): Phân tích cấu trúc phân bổ quyền lực, sự dịch chuyển cán cân ảnh hưởng tại AĐD-TBD.
  • Cấp độ quốc gia (Meso-level): Phân tích chính sách đối ngoại (Foreign Policy Analysis - FPA), quy trình hoạch định tại New Delhi.
  • Cấp độ tiểu vùng và dự án (Micro-level): Khảo sát các dự án kết nối hạ tầng biên giới, lưu lượng dòng vốn FDI và thương mại song phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật quốc tế với các bước:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khai thác toàn văn các bài phát biểu của Thủ tướng Narendra Modi, các tuyên bố chung thượng đỉnh ASEAN - Ấn Độ, báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (Ministry of External Affairs - MEA) giai đoạn 1990 - 2020, văn bản các hiệp định thương mại song phương và đa phương.
  2. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Niên giám thống kê của Ban Thư ký ASEAN (ASEANstats), số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, World Bank, IMF, cùng hệ thống công trình nghiên cứu chuyên khảo quốc tế.
  3. Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (sơ cấp - thứ cấp), tam giác hóa phương pháp (định tính, định lượng, phân tích diễn ngôn), và tam giác hóa lý thuyết (Hiện thực, Thể chế, Địa kinh tế) để loại bỏ thiên kiến nghiên cứu. Độ tin cậy (reliability) và giá trị cấu trúc (construct validity) được kiểm chứng chéo qua các báo cáo đối chiếu độc lập từ các viện nghiên cứu chiến lược hàng đầu (IDSA, ORF, CSIS, ISEAS, Lowy Institute).

Data và phân tích

Luận án áp dụng tổng hợp các kỹ thuật phân tích hiện đại:

  • Phân tích Chính sách Đối ngoại (FPA): Đánh giá tính khả thi, tính phù hợp, động lực và thời gian thực thi chính sách.
  • Phân tích Diễn ngôn Chính trị (Discourse Analysis): Giải mã các thông điệp, khái niệm chiến lược như "SAGAR" (Security and Growth for All in the Region), "IPOI" (Indo-Pacific Oceans Initiative), công thức "3C" (Commerce, Connectivity, Culture) và "4C" (bổ sung Capacity Building).
  • Mô hình ma trận SWOT: Định vị điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong thế và lực của Ấn Độ khi cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Nam Á.
  • Phân tích Thống kê Chuỗi Thời gian (Time-series Economic Data Analysis): Đo lường tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) giữa Ấn Độ và các đối tác trong hai giai đoạn 1999 - 2013 (LEP) và 2014 - 2021 (AEP).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên nguồn dữ liệu toàn diện, luận án rút ra 5 phát hiện cốt lõi:

  1. Sự chuyển dịch bản chất từ "Hướng" sang "Hành động": AEP không đơn thuần là sự mở rộng ngữ nghĩa mà là cuộc tái cơ cấu triệt để về công cụ thực thi. New Delhi chuyển từ ngoại giao hội nghị mang tính phòng thủ sang can dự an ninh chủ động, hiện diện hải quân thường trực tại Biển Đông và eo biển Malacca, đồng thời đa dạng hóa quan hệ chiến lược theo công thức "SVIMM" (Singapore, Vietnam, Indonesia, Malaysia, Myanmar).
  2. Chuyển hóa vị thế vùng Đông Bắc (NER): Vùng Đông Bắc không còn bị nhìn nhận như một vùng biên giới bất ổn, cô lập cần kiểm soát an ninh mà được định vị thành "đầu cầu kinh tế" chiến lược mở ra Đông Nam Á thông qua các dự án giao thông liên quốc gia như Tuyến cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan (IMTTH) dài 1.360 km.
  3. Mâu thuẫn cấu trúc giữa Địa chiến lược và Địa kinh tế: Mặc dù đẩy mạnh cam kết an ninh khu vực, New Delhi lại bộc lộ hạn chế địa kinh tế khi quyết định rút khỏi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) vào tháng 11/2019 do lo ngại thâm hụt thương mại với Trung Quốc và bảo hộ sản xuất trong nước. Điều này tạo ra độ trễ giữa kỳ vọng hội nhập kinh tế và năng lực cạnh tranh thực tế của Ấn Độ.
  4. Vị thế "trụ cột đặc biệt" của Việt Nam trong AEP: Quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ được nâng cấp lên mức "Đối tác Chiến lược Toàn diện" vào tháng 9/2016. Tác giả Thomas F. Lynch III & James J. Przystup (2017) nhận định: "AEP đã nhanh chóng tăng tốc tương tác trên các lĩnh vực kinh tế, ngoại giao và chiến lược với các đối tác ở Đông Á". Việt Nam trở thành mắt xích không thể thay thế trong chiến lược an ninh biển của Ấn Độ tại Tây Thái Bình Dương thông qua các gói tín dụng quốc phòng 500 triệu USD, chuyển giao tàu tuần tra cao tốc và hợp tác thăm dò dầu khí tại các lô 127, 128 thuộc vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam.
  5. Sự hình thành cấu trúc "Cân bằng động đa phương": Thủ tướng Narendra Modi (2019) đã khẳng định tại Thượng đỉnh ASEAN - Ấn Độ: "AEP của Ấn Độ là một phần quan trọng trong tầm nhìn AĐD-TBD của Ấn Độ. ASEAN đang và sẽ luôn là trung tâm của AEP... Chúng tôi cam kết tạo môi trường thuận lợi để tăng cường hơn nữa quan hệ đối tác với ASEAN thông qua kết nối bằng đường bộ, hàng không và hàng hải". Ấn Độ đã khéo léo kết nối Sáng kiến Đại dương AĐD-TBD (IPOI) với Tầm nhìn AĐD-TBD của ASEAN (AOIP), duy trì vị thế cân bằng giữa các cực mà không rơi vào bẫy liên minh quân sự ràng buộc.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp một khung phân tích hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu chính sách đối ngoại của các cường quốc tầm trung đang vươn lên (rising middle powers), làm phong phú thêm lý thuyết quan hệ quốc tế tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
  • Về mặt phương pháp luận: Mô hình kết hợp phân tích FPA với dữ liệu địa kinh tế và địa lý khu vực Đông Bắc có thể nhân rộng để nghiên cứu các chính sách đối ngoại tương đồng (như Chính sách Hướng Nam Mới - NSP của Hàn Quốc hay Hành động Hướng Tây - AWP của Thái Lan).
  • Về khuyến nghị chính sách cho Việt Nam: Luận án đề xuất lộ trình 6 nhóm giải pháp hành động chiến lược:
    1. Chính trị - Ngoại giao: Duy trì tiếp xúc cấp cao thường xuyên, tăng cường cơ chế tham vấn chiến lược 2+2 (Ngoại giao - Quốc phòng).
    2. Quốc phòng - An ninh: Tận dụng hiệu quả các gói tín dụng ưu đãi quốc phòng của Ấn Độ; mở rộng hợp tác đào tạo hải quân, tàu ngầm, không quân; phối hợp chia sẻ thông tin tình báo hàng hải và an ninh mạng.
    3. Vấn đề Biển Đông: Thúc đẩy Ấn Độ duy trì lập trường nhất quán về tôn trọng Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982), tự do hàng hải, hàng không và ủng hộ giải quyết hòa bình các tranh chấp; tiếp tục mời doanh nghiệp năng lượng Ấn Độ (như ONGC Videsh) liên doanh khai thác dầu khí.
    4. Kinh tế - Thương mại: Thúc đẩy nâng cấp Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA); mở rộng nhập khẩu máy móc, dược phẩm, nguyên liệu dệt may từ Ấn Độ và tăng cường xuất khẩu nông sản, linh kiện điện tử Việt Nam; phấn đấu hiện thực hóa mục tiêu thương mại song phương 15 - 20 tỷ USD.
    5. Văn hóa - Giáo dục - Khoa học Công nghệ: Tận dụng quyền lực mềm thông qua du lịch hành hương Phật giáo, viện trợ phục dựng di tích Chăm tại Mỹ Sơn, các chương trình học bổng ITEC và hợp tác chuyển đổi số, năng lượng tái tạo.
    6. Đa phương: Tăng cường phối hợp lập trường tại ASEAN, EAS, ADMM+, ARF, Liên Hợp Quốc và khuôn khổ Hợp tác Mê Công - Sông Hằng (MGC).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh khách quan:

  • Giới hạn về dữ liệu: Giai đoạn cuối của mốc thời gian nghiên cứu (năm 2020) chịu tác động nặng nề của đại dịch COVID-19 và căng thẳng biên giới Trung - Ấn tại thung lũng Galwan, khiến một số dòng chảy hợp tác giao thương và đi lại trực tiếp bị đình trệ, tạo độ trễ trong việc thu thập dữ liệu thống kê đầy đủ.
  • Giới hạn về phạm vi tài liệu an ninh: Nhiều tài liệu chi tiết liên quan đến thỏa thuận quốc phòng mật, chuyển giao công nghệ quân sự và tình báo tín hiệu hàng hải chưa được giải mật hoàn toàn, đòi hỏi nghiên cứu phải dựa trên các nguồn phân tích gián tiếp đáng tin cậy.
  • Biến động chính trị khu vực tiếp giáp: Biến cố chính trị tại Myanmar từ đầu năm 2021 đã tạo ra rào cản nghiêm trọng đối với tiến độ hoàn thiện tuyến đường cao tốc ba bên IMTTH và kết nối trên bộ giữa Đông Bắc Ấn Độ với ASEAN.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng mở rộng:

  1. Đánh giá tác động dài hạn của việc Ấn Độ đứng ngoài RCEP và xu hướng đàm phán các FTA song phương thế hệ mới giữa Ấn Độ với Anh, EU và Australia.
  2. Phân tích sự định hình của khuôn khổ kinh tế IPEF (Indo-Pacific Economic Framework) và chuỗi cung ứng bán dẫn linh hoạt mà Ấn Độ đang cùng các đối tác Quad thiết lập.
  3. Nghiên cứu sâu cơ chế hợp tác công nghệ xanh, ứng phó biến đổi khí hậu và kinh tế biển xanh (Blue Economy) giữa Ấn Độ và các nước tiểu vùng Mekong.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Định hình tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp nguồn tư liệu phong phú, đáng tin cậy cho các viện nghiên cứu, trường đại học trong công tác đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Châu Á học và Ngoại giao học.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương Việt Nam tham mưu chính xác cho Đảng và Nhà nước trong việc hoàn thiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; tối ưu hóa mối quan hệ "Đối tác Chiến lược Toàn diện" với Ấn Độ trong kỷ nguyên số.
  • Tác động đối ngoại và hội nhập kinh tế: Giúp các hiệp hội doanh nghiệp, ngành hàng nhận diện rõ các cơ hội thâm nhập thị trường hơn 1,4 tỷ dân của Ấn Độ, tận dụng các ưu đãi từ chương trình "Make in India" và mạng lưới liên kết logistics hàng hải Ấn Độ Dương.
  • Ý nghĩa quốc tế: Khẳng định sự đồng thuận và đóng góp trách nhiệm của giới học giả Việt Nam trong việc thúc đẩy cấu trúc an ninh AĐD-TBD hòa bình, rộng mở, dựa trên luật pháp quốc tế và tôn trọng vai trò trung tâm của ASEAN.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp Hiện thực Tân cổ điển - Địa kinh tế học và phương pháp luận FPA tiên tiến để áp dụng vào các đề tài nghiên cứu khu vực học.
  • Nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Nắm bắt các phương thức vận hành chính sách đối ngoại của New Delhi, dự báo chính xác các bước đi chiến lược của Ấn Độ đến năm 2030 để chủ động xây dựng phương án ứng phó, đàm phán song phương và đa phương.
  • Cơ quan an ninh - quốc phòng: Khai thác các kiến nghị về an ninh biển, an ninh phi truyền thống, hợp tác kỹ thuật quân sự và duy trì trật tự pháp lý trên Biển Đông theo UNCLOS 1982.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và tổ chức xúc tiến thương mại: Nắm bắt bản đồ cơ hội thương mại, chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ, dược phẩm, logistics cảng biển và du lịch văn hóa tâm linh giữa hai quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng thành công lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực Tân cổ điển (Neoclassical Realism) trong bối cảnh nghiên cứu chính sách đối ngoại của một cường quốc tầm trung đang vươn lên ở phương Đông. Nghiên cứu chứng minh rằng sự kết hợp giữa biến số cấu trúc bên ngoài (sự bành trướng địa chiến lược của Trung Quốc) và các biến số can thiệp nội tại (phong cách lãnh đạo quyết đoán của Narendra Modi, nhu cầu phục hưng kinh tế 8 bang Đông Bắc và sức mạnh mềm Phật giáo) đã tạo ra một mô hình chính sách hành động quyết liệt, thay đổi hoàn toàn tính chất phòng thủ thụ động của chính sách đối ngoại Ấn Độ trong suốt hai thập kỷ trước đó.

2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đổi mới so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu trước đây (như Võ Xuân Vinh, 2011; Danielle Rajendram, 2014) chủ yếu dùng phương pháp lịch sử đơn tuyến hoặc phân tích định tính mô tả, luận án của Nguyễn Văn Thăng áp dụng quy trình tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) kết hợp đa tầng: phân tích chính sách đối ngoại (FPA), phân tích diễn ngôn chính trị từ văn kiện gốc của MEA, ma trận SWOT chiến lược, và kiểm chứng chéo với chuỗi số liệu kinh tế - thương mại thực tế từ ASEANstats và Bộ Công Thương Ấn Độ giai đoạn 1999 - 2021.

3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình phân tích dữ liệu là gì?

Phát hiện bất ngờ và mang tính biện chứng cao nhất là sự phân kỳ (divergence) giữa tham vọng địa chiến lược và hành vi địa kinh tế của Ấn Độ: trong khi New Delhi đẩy mạnh can dự an ninh biển, tích cực nâng cấp cơ chế Quad 2.0 và ký kết Đối tác Chiến lược Toàn diện với các nước ASEAN, họ lại quyết định rút khỏi Hiệp định RCEP (2019). Điều này phơi bày mâu thuẫn nội tại giữa cam kết hội nhập quốc tế sâu rộng với áp lực bảo hộ từ các nhóm lợi ích sản xuất, nông nghiệp trong nước, tạo ra điểm nghẽn lớn nhất trong việc hiện thực hóa toàn diện các mục tiêu của AEP.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Toàn bộ hệ thống nguồn tư liệu sơ cấp (văn kiện ngoại giao, phát biểu của lãnh đạo cấp cao, hiệp định đối tác), hệ thống bảng biểu thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu, FDI, cơ cấu mặt hàng và danh mục bảng câu hỏi tham vấn chuyên gia đều được hệ thống hóa rõ ràng trong các chương nội dung và hệ thống phụ lục khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái kiểm chứng quy trình và kết quả.

5. Chương trình nghị sự 10 năm (2020 - 2030) được định hình ra sao?

Luận án vạch ra khung dự báo chiến lược giai đoạn 2020 - 2030 với 3 xu hướng chính: (1) Ấn Độ tiếp tục nâng tầm AEP thành một cấu phần trọng tâm của Chiến lược AĐD-TBD tự do và rộng mở; (2) Mở rộng hợp tác an ninh đa phương linh hoạt (minilateralism) kết hợp với củng cố vai trò trung tâm của ASEAN; (3) Tăng tốc phát triển chuỗi cung ứng công nghệ cao độc lập và hạ tầng kinh tế biển xanh (Blue Economy), lấy Việt Nam và Singapore làm hai mắt xích liên kết trọng yếu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Thăng đã đạt được 6 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính hệ thống:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, bối cảnh lịch sử và động lực chuyển đổi mang tính cách mạng từ Chính sách "hướng Đông" (LEP) sang Chính sách "Hành động hướng Đông" (AEP) của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi.
  2. Xây dựng thành công khung phân tích tích hợp giữa Chủ nghĩa Hiện thực Tân cổ điển, Địa kinh tế học và Lý thuyết Chính sách Đối ngoại để giải mã toàn diện các chiều kích chính trị, kinh tế, an ninh và văn hóa của AEP.
  3. Đánh giá khách quan, định lượng và đa chiều kết quả triển khai AEP giai đoạn 2014 - 2020 trên cả bốn không gian địa lý: Đông Nam Á (ASEAN), Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương và không gian mở rộng AĐD-TBD.
  4. Nhận diện sâu sắc nghịch lý cấu trúc giữa quyết tâm can dự địa chính trị - an ninh mạnh mẽ với những rào cản địa kinh tế nội tại của Ấn Độ (như việc rút khỏi RCEP và sự chậm trễ trong các dự án hạ tầng xuyên biên giới).
  5. Khẳng định và chứng minh luận điểm Việt Nam là một trong những "trụ cột đối tác chiến lược toàn diện quan trọng nhất" của Ấn Độ trong không gian an ninh và phát triển Đông Nam Á - Biển Đông.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách có tính ứng dụng cao, khả thi và kịp thời cho Đảng, Nhà nước và các bộ, ngành của Việt Nam nhằm khai thác tối đa các nguồn lực ngoại lực từ AEP phục vụ công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo và phát triển đất nước phồn vinh đến năm 2030.