Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (mã số: 9310601.01) với đề tài "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020)" được nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Thăng thực hiện tại Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam (bảo vệ năm 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau Chiến tranh Lạnh và cuộc cải cách kinh tế mở cửa năm 1991, Ấn Độ đã ban hành Chính sách Hướng Đông (Look East Policy - LEP) vào năm 1992 nhằm đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, phục hồi tăng trưởng kinh tế, xác lập thế cân bằng chiến lược và ứng phó với sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Qua hơn hai thập niên triển khai, LEP đã đạt được nhiều kết quả nhưng chưa tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng do những lúng túng trong cơ chế và tốc độ triển khai.

Tháng 5/2014, Chính phủ của Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền và quyết định nâng cấp LEP thành Chính sách Hành động hướng Đông (Act East Policy - AEP) nhằm thúc đẩy hợp tác đi vào thực chất, linh hoạt, đề cao hành động và mở rộng không gian địa chiến lược sang toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AĐD-TBD).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ việc AEP được triển khai từ năm 2014, thời gian qua tương đối ngắn nên các công trình chuyên sâu về chính sách này tại Việt Nam và quốc tế còn phân tán, chủ yếu lồng ghép AEP trong các công trình tổng quát về chính sách đối ngoại Ấn Độ. Ít có công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về quá trình chuyển đổi, các nhân tố chi phối, cách thức các đối tác đón nhận và tác động đa chiều của AEP giai đoạn 2014 - 2020, cũng như hàm ý chiến lược đối với Việt Nam khi Việt Nam được xác định là trụ cột then chốt trong chính sách này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ AEP của Ấn Độ về mục tiêu, nội dung, phương pháp và kết quả triển khai; trên cơ sở đó đánh giá tác động, dự báo triển vọng của AEP đến năm 2030 và đề xuất các hàm ý chính sách đối với Việt Nam.

Để hoàn thành mục tiêu trên, luận án xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa nguồn tư liệu nghiên cứu về chính sách "hướng Đông" của Ấn Độ.
  2. Làm rõ cơ sở lý luận, hướng tiếp cận và xây dựng khung phân tích AEP giai đoạn 2014 - 2020.
  3. Chỉ ra các nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến việc hình thành và vận động của chính sách.
  4. Phân tích mục tiêu, nội dung (chính trị - chiến lược; kinh tế - xã hội; khuếch trương giá trị) cũng như quá trình triển khai và kết quả AEP giai đoạn 2014 - 2020.
  5. Đánh giá tác động của AEP đối với khu vực Đông Nam Á và dự báo triển vọng AEP đến năm 2030.
  6. Đưa ra hàm ý chính sách đối với Việt Nam nhằm khai thác các nguồn lực, thế mạnh được AEP ưu tiên để phục vụ an ninh và phát triển đất nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Hành động hướng Đông (AEP) của Ấn Độ.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các khu vực địa lý trọng điểm của AEP gồm Đông Nam Á (10 nước ASEAN), Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), Nam Thái Bình Dương (Australia, New Zealand); đồng thời mở rộng xem xét sự tương tác, hội tụ giữa AEP với chiến lược của các nước lớn (Mỹ, Nhật Bản, Australia, Hàn Quốc) tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu là giai đoạn 2014 - 2020 (từ khi Thủ tướng N. Modi nhậm chức và công bố AEP đến mốc 5 năm thực hiện chính sách). Để đảm bảo tính liên tục, luận án mở rộng khảo sát từ mốc năm 1992 (khởi nguồn LEP) và đưa ra dự báo triển vọng, đề xuất giải pháp đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào bối cảnh hình thành, quá trình chuyển đổi, nội dung trụ cột, kết quả triển khai, tác động đối với Đông Nam Á và hàm ý đối với quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành khảo sát và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 4 nhóm vấn đề chính:

1. Nhóm nghiên cứu về chính sách "hướng Đông" (LEP) trong chính sách đối ngoại Ấn Độ

  • Nguyễn Trần Xuân Sơn (2021): Phân tích sự điều chỉnh đối ngoại của Ấn Độ từ năm 1991 theo hướng mở cửa, tự do hóa và hội nhập kinh tế khu vực.
  • Võ Xuân Vinh (2013): Chuyên khảo ASEAN trong Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ khẳng định chính sách đối ngoại của Ấn Độ phản ánh sự dịch chuyển từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực, phân tích hai nhóm mục tiêu chính trị - chiến lược và kinh tế - xã hội.
  • Tarun Das, Frank-Jürgen Richter và Colette Mathur (2013): Phân tích 10 trụ cột phát triển kinh tế bền vững của Ấn Độ và mục tiêu tăng trưởng kinh tế 8%/năm thông qua kết nối láng giềng châu Á.
  • Nguyễn Trường Sơn (2015): Công trình Hướng về phía Đông, một chiến lược lớn của Ấn Độ phân kỳ LEP thành hai giai đoạn: Giai đoạn 1 (1991 - 2003) trọng tâm là Đông Nam Á; Giai đoạn 2 (2003 - 2014) mở rộng ra toàn bộ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Rumel Dahiya và Udai Bhanu Singh (2014) chủ biên: Kỷ yếu Đối thoại Delhi VI làm rõ sự chuyển đổi quyền lực tại khu vực và vai trò trung tâm của ASEAN; trong đó bài viết của M. Mayilvaganan nhấn mạnh an ninh vùng Đông Bắc Ấn Độ là nền tảng hướng Đông.
  • Phùng Thị Thảo (2018): Luận án tiến sĩ làm rõ tính kế thừa ngoại giao hòa bình giai đoạn 1947 - 1964 và sự xuất hiện của yếu tố hiện thực (ngoại giao kinh tế, cạnh tranh ảnh hưởng với Trung Quốc) trong giai đoạn 1991 - 2017.
  • Rajeev Ranjan Chaturvedy (2018): Phân tích sự nâng cấp từ LEP lên AEP như một chính sách tương tác linh hoạt, định hướng hành động.
  • Tôn Sinh Thành (2018): Phân tích vai trò của cơ chế ASEAN và sự tham gia của Ấn Độ tại các diễn đàn EAS, ARF, ADMM+.

2. Nhóm nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy chuyển đổi từ LEP sang AEP

  • Danielle Rajendram (2014 - Viện Lowy): Phân tích vai trò của Thủ tướng N. Modi và yêu cầu xây dựng chương trình nghị sự vượt lên trên các cam kết trước đó.
  • Rahul Mishra (2014 - Viện ASAN): Đề xuất các giải pháp kết nối đường bộ, đường sắt qua cửa ngõ Đông Bắc Ấn Độ - Myanmar, phát triển cơ sở hạ tầng.
  • Amb. ST Devare (2014) chủ biên: Kỷ yếu làm rõ điều kiện tiên quyết cho bước chuyển đổi đối ngoại của Ấn Độ.
  • Rumel Dahiya và Udai Bhanu Singh (2015) chủ biên: Kỷ yếu Đối thoại Delhi VII, với bài viết của Prabir De về kết nối mềm và kết nối cứng (cao tốc IMTTH, hành lang MIEC).
  • Namrata Goswami (2015) chủ biên: Bài viết của Rajat M. Nag đánh giá việc chuyển đổi sang AEP nhằm phục vụ thương mại và giao lưu nhân dân, nhấn mạnh yếu tố an ninh hạ tầng.
  • Trần Nam Tiến (2016) chủ biên: Chuyên khảo Ấn Độ với Đông Nam Á trong bối cảnh quốc tế mới khẳng định AEP mở rộng trọng tâm tiếp cận từ ASEAN sang Đông Bắc Á và Australia.
  • Nguyên Tăng Nghị (2014): Phân chia tiến trình thành hai giai đoạn "hướng Đông" (chủ trương) và "tiến Đông" (cam kết hợp tác cụ thể).
  • Amarjeet Singh (2019) chủ biên: Chuyên khảo về Đông Bắc Ấn Độ, trong đó Shristi Pukhrem phân tích vùng Đông Bắc như một đầu cầu chiến lược kết nối với ASEAN.

3. Nhóm nghiên cứu về nội dung và triển khai chính sách Hành động hướng Đông

  • Đông Nam Á và các nước thành viên: Gurudas Das và C. Joshua Thomas (2016), Falguni Rajkumar (2016), Bhogal (2018), Ashok Brahma (2019 - công thức 3C: Kết nối, Thương mại, Văn hóa), Mitchir De / Prabir De (2019 - di sản văn hóa), Sampa Kundu (2019), Dhruva Jaishankar (2019), Suwalal Jangu (2019 - quyền lực mềm biên giới Đông Bắc), Namita Kaur (2019 - hiệu suất thương mại), Võ Xuân Vinh (2013), Trương Thị Thông (quan hệ Việt - Ấn), Bhagirathi (2017 - đối chiếu AEP với chính sách Hành động hướng Tây của Thái Lan), Sivaranjini (2018 - kết nối đường biển qua Singapore), Mustafa Izzuddin (2020 - quan hệ Ấn Độ - Brunei), Pankaj Jha (2019) và Huy Lê (2019) về chiến lược SVIMM (Singapore, Việt Nam, Malaysia, Myanmar).
  • Đông Bắc Á: Swaran Singh và Lilian Yamamoto (2016), Thomas F. Lynch III và James J. Przystup (2017), Arup Barman và Chandibai Potsangbam (2017), Céline Pajon (2018), Jagannath P. Panda và K. Kesavan (2019) phân tích sự gắn kết với Nhật Bản; P. Kumar Singh (2019), Yun Jiwon và Nguyễn Trần Tiến (2019), Titli Basu (2019), Abhijit Singh (2020) nghiên cứu sự hội tụ giữa AEP và Chính sách hướng Nam mới (NSP) của Hàn Quốc; Waheeda Rana (2015), Vaishnavi Mulay (2017), Jagannath P. Panda (2019) nghiên cứu cạnh tranh chiến lược Ấn Độ - Trung Quốc (đối trọng Sáng kiến Vành đai, Con đường - BRI bằng Sáng kiến SAGAR và IPOI).
  • Nam Thái Bình Dương: Malay Mishra (2015 - New Zealand), R. Srinivasa Chary (2017 - Australia).

4. Nhóm nghiên cứu về tác động, triển vọng và khuyến nghị giải pháp

  • Võ Xuân Vinh (2011), Baladas Ghoshal (2013), Phạm Thái Quốc (2013), Luluk Fadilah (2020): Đánh giá tác động hai mặt đối với an ninh, thương mại và hội nhập khu vực.
  • Nguyễn Vũ Tùng và Đặng Cẩm Tú (2016): Phân tích 4 nhân tố thúc đẩy và 3 nhân tố cản trở AEP trên Tạp chí Cộng sản.
  • Jagannath P. Panda (2016): Đánh giá vai trò của Ấn Độ với tư cách là chủ thể an ninh và nhà cung cấp an ninh ở khu vực.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trên, đồng thời tập trung giải quyết khoảng trống học thuật: Xây dựng khung phân tích hệ thống về quá trình chuyển dịch chính sách từ LEP sang AEP; đánh giá toàn diện giai đoạn thực thi 2014 - 2020 trên cả 3 trụ cột nội dung và 4 không gian địa lý; làm rõ sự hội tụ chiến lược giữa AEP với cấu trúc Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; và xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ, cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh nâng cấp quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Khái niệm chính sách đối ngoại: Luận án tiếp cận chính sách đối ngoại dưới góc độ là tập hợp các mục tiêu, nguyên tắc, biện pháp và hành động do một quốc gia có chủ quyền xác định nhằm phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc trong quan hệ quốc tế.
  • Khung lý thuyết Quan hệ Quốc tế: Luận án kết hợp hai trường phái lý thuyết nền tảng:
    • Chủ nghĩa Lý tưởng (Idealism): Đại diện cho dòng tư tưởng ngoại giao truyền thống của Ấn Độ từ thời Thủ tướng Jawaharlal Nehru (ngoại giao hòa bình, Phong trào Không liên kết, hợp tác văn hóa, liên kết văn minh).
    • Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Được vận dụng đậm nét dưới thời Thủ tướng N. Modi, nhấn mạnh vào việc tối đa hóa lợi ích quốc gia, sức mạnh kinh tế, tiềm lực quân sự, thế cân bằng quyền lực, đối trọng sự trỗi dậy của Trung Quốc và định vị vai trò của Ấn Độ như một cường quốc tại cấu trúc khu vực.
    • Lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế: Vận dụng các quan điểm của chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) để phân tích ngoại giao kinh tế, mở rộng thị trường và bảo hộ lợi ích sản xuất trong nước.

Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng 3 hướng tiếp cận chính:

  1. Tiếp cận Lịch sử - logic: Xem xét nguồn gốc, quá trình hình thành và phát triển của LEP/AEP theo tiến trình thời gian gắn với bối cảnh cục diện quốc tế.
  2. Tiếp cận Hệ thống - cấu trúc: Đặt AEP trong tổng thể cấu trúc quyền lực thế giới và khu vực AĐD-TBD.
  3. Tiếp cận Liên ngành: Kết hợp kiến thức chính trị học, kinh tế học, quan hệ quốc tế, lịch sử, văn hóa học và an ninh quốc phòng.

Hệ thống 10 phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Xử lý hệ thống văn kiện, bài phát biểu, công trình học thuật.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Bao gồm lịch đại, đồng đại, phân kỳ và so sánh lịch sử để chỉ rõ các bước phát triển của chính sách.
  • Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại: Đánh giá tính phù hợp, động lực, tính khả thi, công cụ thực hiện và hiệu quả của AEP.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Luận giải tương tác quyền lực thứ bậc giữa Ấn Độ và các nước lớn.
  • Phương pháp dự báo: Phân tích nhân tố thúc đẩy và cản trở để dự báo xu hướng đến năm 2030.
  • Phương pháp thống kê: Tổng hợp số liệu thương mại, đầu tư, lập bảng biểu so sánh minh chứng cho các lập luận.
  • Phương pháp chuyên gia: Tiếp thu và xử lý ý kiến của các nhà nghiên cứu, nhà ngoại giao am hiểu quan hệ Nam Á - Đông Nam Á.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh, đối chiếu: So sánh LEP với AEP, so sánh các giai đoạn trước và sau năm 2014, so sánh tương quan chính sách của Ấn Độ với các cường quốc.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse analysis): Phân tích các tuyên bố ngoại giao, báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ, thông cáo chung và phát biểu của Thủ tướng N. Modi.
  • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong triển khai AEP.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Nguồn tư liệu sơ cấp: Các bài phát biểu của Thủ tướng N. Modi trước Quốc hội Ấn Độ và tại các hội nghị thượng đỉnh (EAS, ASEAN - Ấn Độ); Báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ (1990 - 2020); các hiệp ước, thỏa thuận song phương và đa phương (Tuyên bố Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ 2016); niên giám thống kê của Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, Ban Thư ký ASEAN và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Nguồn tư liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu chuyên sâu, sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo, luận án tiến sĩ và bài báo khoa học được công bố bởi các viện nghiên cứu quốc tế và trong nước (ORF, SADF, Lowy, Brookings India, CSIS, IFRI, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 tiến hành phân loại, phân tích và tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo trật tự thời gian và 4 cụm vấn đề:

  1. Chính sách "hướng Đông" trong chiến lược đối ngoại tổng thể của Ấn Độ.
  2. Các nhân tố thúc đẩy bước chuyển đổi từ LEP sang AEP năm 2014.
  3. Nội dung và quá trình triển khai chính sách theo các kênh khu vực và đối tác song phương.
  4. Đánh giá tác động, dự báo triển vọng và đề xuất giải pháp.

Tác giả rút ra nhận xét: Các nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự chuyển biến tư duy đối ngoại của Ấn Độ từ lý tưởng sang thực dụng. Tuy nhiên, phần lớn các công trình dừng lại ở giai đoạn khởi đầu của AEP hoặc chỉ tiếp cận đơn ngành, thiếu vắng công trình đánh giá toàn diện giai đoạn thực thi 2014 - 2020 cũng như vị trí trung tâm của Việt Nam trong chính sách này.

Chương 2: Cơ sở lý luận và nhân tố hoạch định chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020)

Chương 2 làm rõ nền tảng lý thuyết và các động lực chi phối sự hình thành của AEP:

  • Cơ sở lý luận: Xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự đan xen giữa Chủ nghĩa Lý tưởng (ngoại giao văn hóa, các giá trị hòa bình) và Chủ nghĩa Hiện thực (tối đa hóa quyền lực, an ninh, lợi ích kinh tế).
  • Các nhân tố hoạch định:
    • Nhân tố ngoại sinh: Sự chuyển dịch trọng tâm kinh tế - chính trị toàn cầu về Châu Á - Thái Bình Dương; sự trỗi dậy mạnh mẽ và chiến lược quyết đoán của Trung Quốc (Sáng kiến Vành đai, Con đường - BRI, chiến lược "Chuỗi ngọc trai"); sự điều chỉnh chiến lược của các nước lớn tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
    • Nhân tố nội sinh: Nhu cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nước gắn với các sáng kiến quốc gia ("Sản xuất tại Ấn Độ" - Make in India, "Kỹ năng Ấn Độ" - Skill India, "Ấn Độ số" - Digital India); nhu cầu cấp thiết về phát triển và bảo đảm an ninh cho vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER); củng cố vị thế cường quốc khu vực và năng lực hàng hải.
  • Tiến trình chuyển đổi: Phân tích quá trình thực thi LEP từ năm 1992 qua hai giai đoạn (1991 - 2003 và 2003 - 2014), chỉ ra các thành tựu và hạn chế về cơ chế, từ đó luận giải nguyên nhân Chính phủ N. Modi tuyên bố nâng cấp lên AEP vào năm 2014 nhằm khắc phục sự chậm trễ trong hành động và mở rộng quy mô hợp tác.

Chương 3: Mục tiêu, nội dung, triển khai và kết quả của chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ

Chương 3 phân tích nội hàm chi tiết của AEP giai đoạn 2014 - 2020:

1. Mục tiêu và ba trụ cột nội dung

  • Về chính trị - chiến lược: Củng cố quan hệ đối tác chiến lược, tăng cường hợp tác an ninh - quốc phòng, duy trì tự do hàng hải và hàng không, duy trì cấu trúc khu vực dựa trên luật lệ.
  • Về kinh tế - xã hội: Thúc đẩy thương mại hàng hóa và dịch vụ, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đẩy mạnh kết nối cơ sở hạ tầng giao thông và số hóa (hành lang kinh tế, đường bộ cao tốc).
  • Về khuếch trương các giá trị: Tận dụng sức mạnh mềm thông qua tôn giáo (Phật giáo, Ấn Độ giáo), di sản văn hóa, giá trị dân chủ và giao lưu nhân dân; triển khai công thức 3C (Connect, Commerce, Culture) và mở rộng thành 4C (thêm Capacity Building - Nâng cao năng lực).

2. Không gian triển khai và kết quả nổi bật

  • Với Đông Nam Á (ASEAN): Khẳng định tính trung tâm của ASEAN; mở rộng hợp tác song phương với các đối tác chủ chốt qua chiến lược SVIMM (Singapore, Việt Nam, Malaysia, Myanmar); đẩy mạnh các dự án kết nối hạ tầng như Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan (IMTTH), Hành lang kinh tế Ấn Độ - Mekong (MIEC), Sáng kiến Vịnh Bengal (BIMSTEC) và Hợp tác Mekong - Sông Hằng (MGC).
  • Với Đông Bắc Á: Nâng cấp quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện và Toàn cầu với Nhật Bản, thu hút vốn FDI và viện trợ ODA của Nhật Bản vào cơ sở hạ tầng vùng Đông Bắc Ấn Độ; thúc đẩy hội tụ chiến lược với Chính sách hướng Nam mới (NSP) của Hàn Quốc; duy trì trạng thái vừa hợp tác kinh tế vừa cạnh tranh, kiềm chế ảnh hưởng với Trung Quốc.
  • Với Nam Thái Bình Dương: Tăng cường quan hệ đối tác chiến lược với Australia và New Zealand, mở rộng hợp tác thương mại, năng lượng, tài nguyên và an ninh hàng hải.
  • Hội tụ trong không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Gắn kết AEP với các sáng kiến Tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) của Mỹ và Nhật Bản, Tầm nhìn AOIP của ASEAN, tham gia tích cực cơ chế Đối thoại An ninh Bốn bên (Quad 2.0), đồng thời công bố Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) và sáng kiến SAGAR.
STT Tên bảng dữ liệu được sử dụng trong luận án Nội dung thống kê chính
1 Bảng 2. Kim ngạch thương mại Ấn Độ - ASEAN (1999 - 2013) Đánh giá tăng trưởng thương mại thời kỳ LEP
2 Thương mại Ấn Độ - ASEAN (2014 - 2021) Đánh giá tăng trưởng thương mại thời kỳ AEP
3 Thương mại Ấn Độ với các quốc gia ASEAN (2017 - 2021) Cơ cấu và kim ngạch thương mại theo từng đối tác
4 Thương mại Ấn Độ - Nhật Bản (2014 - 2021) Kim ngạch xuất nhập khẩu song phương Ấn - Nhật
5 Đầu tư trực tiếp (FDI) của Nhật Bản vào Ấn Độ (2014 - 2021) Dòng vốn FDI của Nhật Bản vào các dự án hạ tầng
6 Phụ lục 5: Thương mại song phương Ấn Độ - Việt Nam (1991 - 2014) Diễn biến kim ngạch thương mại từ khi bắt đầu LEP

Chương 4: Tác động, triển vọng chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ và khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam

Chương 4 tập trung đánh giá tác động thực tiễn, đưa ra dự báo và đề xuất chính sách:

  • Tác động đối với Đông Nam Á:
    • Tích cực: Tạo thêm động lực phát triển kinh tế và thương mại; gia tăng nguồn lực phát triển cơ sở hạ tầng; giúp các nước ASEAN đa dạng hóa đối tác chiến lược và cân bằng ảnh hưởng giữa các nước lớn.
    • Tiêu cực/Hạn chế: Gia tăng sức ép cạnh tranh thương mại trong một số nhóm hàng hóa; nguy cơ biến khu vực thành địa bàn cọ xát chiến lược; tình trạng chậm tiến độ của các dự án kết nối phần cứng.
  • Dự báo triển vọng đến năm 2030: Phân tích các nhân tố thúc đẩy (tiềm năng kinh tế, sự ủng hộ của các đối tác Quad, vị thế của ASEAN) và các nhân tố cản trở (bất ổn an ninh tại Nam Á, vấn đề Pakistan, rào cản tài chính và hành chính nội bộ của Ấn Độ). Dự báo Ấn Độ sẽ tiếp tục duy trì và tăng tốc AEP, đẩy mạnh cam kết an ninh hàng hải và hội nhập sâu hơn vào cấu trúc kinh tế khu vực.
  • Khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam:
    • Về quan hệ song phương:
      1. Chính trị - ngoại giao: Duy trì tiếp xúc cấp cao thường xuyên, làm sâu sắc độ tin cậy chính trị trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
      2. Hợp tác kinh tế: Tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA), mở rộng xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, công nghệ thông tin, thu hút FDI Ấn Độ vào năng lượng tái tạo, dược phẩm và chế tạo.
      3. Quốc phòng - An ninh: Tận dụng các gói tín dụng quốc phòng, hợp tác đào tạo quân sự, chia sẻ thông tin hàng hải, hợp tác công nghiệp quốc phòng.
      4. Vấn đề Biển Đông: Thúc đẩy lập trường chung dựa trên luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), ủng hộ tự do hàng hải và bảo vệ quyền khai thác dầu khí hợp pháp.
      5. Văn hóa - Giáo dục: Thúc đẩy du lịch tâm linh, bảo tồn di sản văn hóa Chăm, khai thác các chương trình học bổng ITEC và giao lưu nhân dân.
      6. Khoa học công nghệ: Đẩy mạnh hợp tác về chuyển đổi số, công nghệ vũ trụ phục vụ mục đích dân sự và ứng phó biến đổi khí hậu.
    • Về quan hệ đa phương: Phối hợp chặt chẽ trong các cơ chế do ASEAN dẫn dắt (EAS, ARF, ADMM+, EAMF), hỗ trợ kết nối sáng kiến AOIP của ASEAN với sáng kiến IPOI của Ấn Độ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án đã hệ thống hóa và vận dụng kết hợp hai trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Lý tưởng và Chủ nghĩa Hiện thực) cùng cách tiếp cận phân tích chính sách đối ngoại để giải thích sự điều chỉnh hành vi đối ngoại của Ấn Độ – một quốc gia tầm trung đang hướng tới vị thế cường quốc.
  • Xây dựng khung phân tích khoa học, toàn diện về quá trình chuyển đổi từ LEP sang AEP, chỉ rõ tính liên tục và những điểm khác biệt căn bản về mục tiêu, phạm vi địa chiến lược và phương thức thực thi của AEP dưới thời Thủ tướng Narendra Modi.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về toàn bộ tiến trình triển khai AEP giai đoạn 2014 - 2020 trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, an ninh, văn hóa đối với từng khu vực (Đông Nam Á, Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương) và sự hội tụ tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Đưa ra những dự báo có cơ sở khoa học về xu hướng triển khai AEP đến năm 2030 dựa trên phân tích SWOT và đánh giá các nhân tố tác động bên trong, bên ngoài.
  • Xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện, khả thi trên 6 lĩnh vực song phương và kênh đa phương ASEAN nhằm giúp Việt Nam khai thác tối đa nguồn lực từ AEP, củng cố an ninh và nâng cao hiệu quả đối ngoại.

Đóng góp về mặt tư liệu

  • Tập hợp, xử lý và hệ thống hóa nguồn tư liệu phong phú từ các văn kiện chính thức của Chính phủ Ấn Độ, các hiệp ước song phương, đa phương cùng hệ thống số liệu thống kê thương mại - đầu tư giai đoạn 1990 - 2021, phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy về Ấn Độ học và quan hệ quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khoảng thời gian nghiên cứu trọng tâm 2014 - 2020 diễn ra khi nhiều dự án kết nối hạ tầng quy mô lớn của AEP (như hành lang IMTTH, MIEC) vẫn đang trong tiến trình thi công hoặc gặp trở ngại về thủ tục, nguồn vốn và biến động chính trị khu vực; do đó một số kết quả kinh tế - thương mại dài hạn chưa thể bộc lộ đầy đủ trong giai đoạn khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sự vận động của AEP trong giai đoạn sau năm 2020 đến năm 2030, đặc biệt là sự tương tác của AEP với các khuôn khổ hợp tác mới xuất hiện tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (như Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương - IPEF, sự phát triển của nhóm Quad mở rộng) và tác động của các biến động địa chính trị toàn cầu mới đối với mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giới học thuật, nghiên cứu sinh và giảng viên: Luận án là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần về Quan hệ Quốc tế, Chính sách Đối ngoại của các nước lớn, Quốc tế học, Khu vực học (Nam Á, Đông Nam Á) và Địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Lý tưởng cùng phương pháp phân tích chính sách đối ngoại.
  • Đối với các cơ quan hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương và các cơ quan đại diện ngoại giao trong việc theo dõi, đánh giá bước chuyển chính sách của Ấn Độ, từ đó xây dựng các chương trình hành động song phương và đa phương phù hợp.
  • Phần có giá trị tham khảo cao: Khung phân tích nhân tố nội sinh - ngoại sinh ở Chương 2, các bảng số liệu thương mại - đầu tư ở Chương 3 và hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi chính sách ở Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Đâu là động lực chính khiến Chính phủ của Thủ tướng Narendra Modi nâng cấp LEP thành AEP vào năm 2014?

Việc chuyển đổi xuất phát từ hai nhóm động lực chính:

  • Động lực nội sinh: Nhu cầu khắc phục sự trì trệ của LEP sau hơn hai thập niên triển khai; phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh gắn với các chương trình cải cách quốc gia ("Make in India", "Digital India"); phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh cho vùng Đông Bắc Ấn Độ.
  • Động lực ngoại sinh: Sự dịch chuyển trọng tâm địa kinh tế - chính trị về Châu Á - Thái Bình Dương; sự trỗi dậy và gia tăng ảnh hưởng quyết đoán của Trung Quốc thông qua Sáng kiến BRI; nhu cầu xác lập thế cân bằng chiến lược và tham gia định hình cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

2. Trụ cột "khuếch trương các giá trị" trong AEP bao gồm những nội dung cụ thể nào?

Trụ cột này tập trung khai thác các nguồn lực quyền lực mềm của Ấn Độ nhằm tạo sự gắn kết văn hóa và lòng tin chính trị:

  • Di sản tôn giáo và văn minh: Đẩy mạnh liên kết Phật giáo và Ấn Độ giáo thông qua việc tài trợ trùng tu các di tích lịch sử (như các tháp Chăm tại Việt Nam), phát triển các tuyến du lịch tâm linh.
  • Giá trị dân chủ: Chia sẻ các nguyên tắc dân chủ và nhà nước pháp quyền.
  • Công thức 3C và 4C: Triển khai công thức 3C (Connect - Kết nối, Commerce - Thương mại, Culture - Văn hóa) và mở rộng thành 4C với việc bổ sung Capacity Building (Nâng cao năng lực) thông qua các chương trình đào tạo, học bổng ITEC và các Dự án Tác động Nhanh (Quick Impact Projects - QIP).

3. Vùng Đông Bắc Ấn Độ giữ vai trò như thế nào trong việc triển khai AEP?

Vùng Đông Bắc Ấn Độ (NER) được xác định là "đầu cầu" và "cửa ngõ chiến lược" lục địa kết nối Ấn Độ với các quốc gia Đông Nam Á (đặc biệt qua ngả Myanmar). Luận án chỉ rõ, phát triển cơ sở hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt), an ninh biên giới và kinh tế tại NER vừa là mục tiêu phát triển nội bộ, vừa là tiền đề vật chất quyết định để Ấn Độ thực hiện kết nối thực chất sang Đông Nam Á thông qua các tuyến hành lang như đường cao tốc IMTTH.

4. Sự hội tụ chiến lược giữa AEP của Ấn Độ và các chiến lược khu vực của các nước lớn tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương được thể hiện ra sao?

Sự hội tụ chiến lược diễn ra thông qua các cơ chế và tầm nhìn tương thích:

  • Với Nhật Bản: Kết hợp AEP với Tầm nhìn FOIP của Nhật Bản thông qua việc tiếp nhận ODA/FDI của Nhật Bản để phát triển vùng Đông Bắc Ấn Độ và phối hợp đầu tư tại các nước thứ ba.
  • Với Hàn Quốc: Kết nối AEP với Chính sách hướng Nam mới (NSP) dựa trên vai trò trung tâm của ASEAN.
  • Với Mỹ và Australia: Phối hợp trong khuôn khổ Đối thoại An ninh Bốn bên (Quad 2.0) nhằm duy trì trật tự dựa trên luật lệ, bảo đảm tự do hàng hải.
  • Với ASEAN: Đưa ra Sáng kiến Đại dương Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) nhằm gắn kết với Tầm nhìn AOIP của ASEAN.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp song phương trọng tâm nào cho Việt Nam trong quan hệ với Ấn Độ?

Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp song phương cụ thể:

  1. Chính trị - ngoại giao: Tăng cường tiếp xúc cấp cao, nâng cao hiệu quả các cơ chế tham vấn chính trị.
  2. Kinh tế - thương mại: Tháo gỡ rào cản phi thuế quan, thu hút FDI Ấn Độ vào các ngành công nghệ cao, dược phẩm, năng lượng.
  3. Quốc phòng - an ninh: Khai thác hiệu quả các khoản tín dụng quốc phòng, hợp tác đào tạo và công nghiệp quốc phòng.
  4. Vấn đề Biển Đông: Phối hợp bảo vệ luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), tự do hàng hải và bảo đảm hoạt động thăm dò dầu khí.
  5. Văn hóa - giáo dục: Đẩy mạnh du lịch, bảo tồn di sản và tận dụng học bổng ITEC.
  6. Khoa học công nghệ: Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu công nghệ thông tin, công nghệ vũ trụ và viễn thám.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Thăng là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2020 trong khuôn khổ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa Chủ nghĩa Lý tưởng và Chủ nghĩa Hiện thực, công trình đã làm rõ các nhân tố hoạch định, nội hàm ba trụ cột nội dung và bốn không gian triển khai chính sách của Chính phủ Thủ tướng Narendra Modi. Luận án đưa ra những đánh giá khách quan về tác động của AEP đối với khu vực Đông Nam Á, dự báo triển vọng đến năm 2030 và cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực nhằm củng cố, thúc đẩy quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ trong giai đoạn mới.