Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến nay" do sinh viên Lê Dương Minh Mẫn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Ngọc Diễm Thanh tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 4 năm 2023), thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới và Quan hệ quốc tế.
Đề tài được xây dựng trên cơ sở các bối cảnh thực tiễn sau:
- Sự chuyển dịch chiến lược của Ấn Độ: Bước sang thế kỷ XXI, khu vực Châu Á vươn lên thành trung tâm phát triển năng động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều xung đột. Ấn Độ, với vị thế một cường quốc đang trỗi dậy về kinh tế, quân sự và văn hóa, có nhu cầu khẳng định vai trò toàn cầu và tìm kiếm sự ủng hộ để trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Năm 2014, dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Narendra Modi, Ấn Độ chính thức nâng cấp "Chính sách Hướng Đông" (Look East Policy - LEP, khởi xướng từ năm 1991) thành "Chính sách Hành động phía Đông" (Act East Policy - AEP) nhằm thúc đẩy sự gắn kết thực chất, toàn diện và chủ động hơn với khu vực Đông Nam Á và Châu Á - Thái Bình Dương.
- Vị trí của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ: Trải qua các dấu mốc quan trọng như thiết lập quan hệ ngoại giao (1972), thiết lập Đối tác chiến lược (2007) và nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện (2016), Việt Nam luôn được New Delhi xác định là một trong những trọng tâm hàng đầu. Phát biểu tại Hội chợ Thương mại Quốc tế Ấn Độ năm 2017, Tổng thống Ấn Độ Ram Nath Kovind đã khẳng định: "Việt Nam là một người bạn đáng quý và là một thành viên của ASEAN, là một trụ cột trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ".
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Tập trung nghiên cứu việc định vị Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến tháng 4/2023 trên các lĩnh vực; làm rõ vai trò, vị thế địa chiến lược của Việt Nam; phân tích các nhân tố tác động đến quá trình định hình chính sách, từ đó đánh giá hiện trạng và dự báo triển vọng nâng cao vị thế của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ.
Khóa luận giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Tìm hiểu và làm rõ các nhân tố tác động đến việc định hình vị trí của Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến nay, bao gồm bối cảnh quốc tế, bối cảnh khu vực, thực trạng kinh tế - chính trị - xã hội của Ấn Độ và vị thế địa chiến lược của Việt Nam.
- Nhiệm vụ 2: Khảo sát quá trình định vị Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ giai đoạn trước thế kỷ XXI đến nhận thức chiến lược hiện nay; phân tích sự chuyển biến từ chính sách Hướng Đông sang Hành động phía Đông; làm rõ vai trò trụ cột của Việt Nam trên các lĩnh vực: an ninh - quốc phòng, giao lưu văn hóa, giao lưu nhân dân, khoa học - công nghệ, kinh tế - thương mại và đầu tư.
- Nhiệm vụ 3: Trình bày cụ thể quan hệ Việt - Ấn trong khuôn khổ chính sách Hành động phía Đông từ đầu thế kỷ XXI đến nay, qua đó đưa ra các dự báo khoa học về triển vọng nâng cao vị thế của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của công trình:
- Đối tượng nghiên cứu: Vị trí, vai trò của Việt Nam được định vị trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến nay, tập trung vào các lĩnh vực hợp tác song phương cụ thể.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2014 (khi Thủ tướng Narendra Modi chính thức triển khai chính sách Hành động phía Đông) đến tháng 3/2023. Đồng thời, khóa luận mở rộng khảo sát giai đoạn từ đầu thập niên 1990 đến năm 2012 để làm rõ tính kế thừa từ chính sách Hướng Đông.
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý chủ yếu tại Việt Nam và Ấn Độ, đặt trong mối liên hệ với khu vực Đông Nam Á (ASEAN), Châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
- Phạm vi nội dung: Các nhóm mục tiêu chiến lược, lĩnh vực hợp tác song phương (chính trị, quốc phòng - an ninh, văn hóa, khoa học kỹ thuật, kinh tế) và tác động của mối quan hệ này đối với an ninh, ổn định khu vực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận và các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử và Quan hệ quốc tế:
- Cơ sở phương pháp luận: Đứng trên lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp Tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế và ngoại giao để phân tích khách quan các hiện tượng, sự kiện lịch sử.
- Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng:
- Lý luận về toàn cầu hóa và trật tự thế giới đa cực: Đánh giá sự chuyển dịch cán cân quyền lực từ đơn cực sang đa cực sau Chiến tranh Lạnh.
- Lý thuyết địa chính trị - địa chiến lược: Đánh giá giá trị vị trí của Việt Nam và Ấn Độ trong các tuyến giao thương hàng hải huyết mạch quốc tế (eo biển Malacca, Biển Đông, Ấn Độ Dương).
- Lý thuyết an ninh truyền thống và phi truyền thống: Áp dụng trong nghiên cứu hợp tác an ninh - quốc phòng và an ninh năng lượng.
- Ngoại giao văn hóa và sức mạnh mềm: Khai thác vai trò của các giá trị tương đồng tôn giáo (Phật giáo), giao lưu văn hóa và lịch sử.
- Cơ sở pháp lý quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Phân tích các động thái chính sách, bối cảnh khu vực và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn để định vị vị thế của Việt Nam.
- Phương pháp lịch sử: Phục dựng tiến trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ LEP sang AEP và các giai đoạn phát triển của quan hệ song phương.
- Phương pháp logic: Làm sáng tỏ mối liên hệ nhân quả, quy luật vận động nội tại và các yếu tố cấu thành vai trò "trụ cột" của Việt Nam.
- Phương pháp loại hình và so sánh: Thống kê, đối chiếu số liệu thương mại, xuất nhập khẩu và các chỉ số kinh tế giữa hai nước qua từng giai đoạn.
- Phương pháp liên ngành: Phối hợp tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp, văn bản chính sách và số liệu thống kê.
- Nguồn dữ liệu: Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam; các tuyên bố chung, hiệp định song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ; báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ; cùng các công trình nghiên cứu tiêu biểu của các học giả trong và ngoài nước (Nguyễn Cảnh Huệ, Ngô Xuân Bình, Đỗ Thanh Hà, Lê Văn Toàn, Nguyễn Vũ Tùng, Đặng Cẩm Tú, Trần Nam Tiến, Vijay Kumar Singh, Michael Kugelman, Rohan Mukherjee, Dinesh Kumar...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các nhân tố tác động đến quá trình định hình vị trí Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến nay
Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể về môi trường quốc tế, khu vực, nội lực của Ấn Độ và vị thế địa chính trị của Việt Nam:
- Bối cảnh quốc tế:
- Tiến trình toàn cầu hóa thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, mở rộng dòng vốn đầu tư và luồng thương mại.
- Trật tự thế giới chuyển biến theo xu hướng đa cực. Tham vọng thiết lập trật tự đơn cực của Hoa Kỳ suy giảm sau khi sa lầy vào ba cuộc chiến tại Kosovo (1999), Afghanistan (2001) và Iraq (2003). Nước Nga dưới thời Tổng thống V. Putin từng bước phục hồi vị thế kinh tế, quân sự và chính trị.
- Chiến lược tái cân bằng / xoay trục sang Châu Á của Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama từ năm 2011 tập trung vào 3 thành tố (an ninh, kinh tế, ngoại giao), coi Ấn Độ là đối tác có sức nặng chiến lược để kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc. Kim ngạch thương mại song phương Mỹ - Ấn năm 2012 đạt 62,8 tỷ USD (tăng hơn 9%), xuất khẩu của Ấn Độ đạt trên 40 tỷ USD. Hoa Kỳ đồng thời ủng hộ Ấn Độ gia nhập Nhóm các nhà cung cấp hạt nhân (NSG).
- Biến động chính trị toàn cầu năm 2016 với sự kiện Vương quốc Anh rời Liên minh Châu Âu (Brexit) tạo ra những chuyển dịch phức tạp trong cấu trúc liên kết quốc tế.
- Bối cảnh khu vực:
- Trọng tâm quyền lực chuyển dịch về Châu Á - Thái Bình Dương với sự hình thành "tam giác quyền lực" Trung Quốc - Nhật Bản - Ấn Độ. Sự trỗi dậy và quyết đoán của Trung Quốc thúc đẩy các nước điều chỉnh quan hệ chiến lược.
- Căng thẳng tại Biển Đông trở thành điểm nóng quốc tế, tiêu biểu là vụ kiện của Philippines lên Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) giai đoạn 2013-2016 và sự kiện Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 (HD-981) trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam năm 2014. Tuyến hàng hải qua Biển Đông có ý nghĩa sống còn đối với thương mại và an ninh năng lượng của Ấn Độ.
- Bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội của Ấn Độ:
- Sau 10 năm triển khai chính sách Hướng Đông (1991-2001), Ấn Độ ban hành Đạo luật Trách nhiệm Tài chính và Quản lý Ngân sách (FRBM) năm 2004 nhằm kéo giảm thâm hụt ngân sách về mức 3% GDP vào năm 2009. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính toàn cầu khiến thâm hụt tài khóa giai đoạn 2009-2010 lên tới 6,48% GDP và năm 2012 kinh tế rơi vào suy giảm nghiêm trọng.
- Nhu cầu an ninh năng lượng cấp bách khi Ấn Độ phải nhập khẩu tới 80% trữ lượng dầu khí phục vụ sản xuất.
- Sau khi lên nắm quyền vào tháng 5/2014, Thủ tướng Narendra Modi thúc đẩy cải cách toàn diện, chuyển đổi LEP thành AEP nhằm mở rộng can dự chiến lược sang Đông Á và Châu Đại Dương.
- Vị thế địa chiến lược của Việt Nam:
- Nằm ở trung tâm Đông Nam Á, giữ vai trò cửa ngõ kết nối kinh tế biển và kinh tế lục địa, thuộc trục hành lang kinh tế Đông - Tây và tuyến đường cao tốc xuyên Á.
- Vị thế chính trị - ngoại giao quốc tế ngày càng gia tăng, thể hiện qua việc đảm nhiệm cương vị Chủ tịch ASEAN 2020, Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (nhiệm kỳ 2020-2021) và Chủ tịch Đại hội đồng Liên Nghị viện ASEAN (AIPA-41).
- Quan hệ hợp tác năng lượng có bề dày từ Hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC) ký tháng 5/1988 giữa Hydrocarbon India Ltd (tiền thân của OVL) và PetroVietnam tại Lô 06.1, từng đáp ứng khoảng 50% nhu cầu khí đốt của Việt Nam.
| Nhóm nhân tố tác động |
Đặc điểm và dữ kiện tiêu biểu |
Tác động đến vị trí của Việt Nam |
| Bối cảnh quốc tế |
Xu thế đa cực hóa; Chiến lược Tái cân bằng của Mỹ (thương mại Mỹ - Ấn đạt 62,8 tỷ USD năm 2012); Vấn đề kiểm soát hạt nhân (NSG). |
Thúc đẩy Ấn Độ mở rộng không gian chiến lược sang phía Đông, tìm kiếm đối tác tin cậy. |
| Bối cảnh khu vực |
Cạnh tranh Mỹ - Trung; Tranh chấp Biển Đông (Vụ kiện PCA 2013-2016, vụ giàn khoan HD-981 năm 2014). |
Biển Đông trở thành tuyến giao thương huyết mạch; Việt Nam giữ vai trò tiền tiêu bảo vệ tự do hàng hải. |
| Bối cảnh nội tại Ấn Độ |
Thâm hụt ngân sách (6,48% GDP năm 2009-2010); Nhập khẩu 80% dầu khí; Cải cách dưới thời Thủ tướng Narendra Modi (2014). |
Chuyển dịch từ LEP sang AEP; nhu cầu hợp tác an ninh năng lượng và mở rộng thị trường tại Đông Nam Á. |
| Địa chiến lược Việt Nam |
Cầu nối lục địa - biển Đông Nam Á; Chủ tịch ASEAN 2020; Hợp tác dầu khí Lô 06.1 từ năm 1988. |
Xác lập vị thế "trụ cột then chốt", cầu nối vững chắc giữa Ấn Độ và khối ASEAN. |
Chương 2: Định vị Việt Nam trong chính sách Hành động phía Đông của Ấn Độ từ đầu thế kỷ XXI đến nay
Chương 2 là nội dung trung tâm của khóa luận, phân tích tiến trình lịch sử và hiện trạng định vị Việt Nam trong chính sách AEP:
- Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ trước thế kỷ XXI:
- Quan hệ gắn kết văn hóa từ thế kỷ II thông qua sự truyền bá của Phật giáo. Đầu thế kỷ XX, các nhà chí sĩ yêu nước Việt Nam (Phan Bội Châu) thành lập Đông Á Đồng minh Hội, Chấn Hoa Hưng Á Hội, dùng văn thơ ca ngợi phong trào đấu tranh của Mahatma Gandhi để cổ vũ tinh thần dân tộc.
- Năm 1927, Nguyễn Ái Quốc gặp Motilal Nehru tại Hội nghị quốc tế chống chủ nghĩa thực dân tại Brussels (Bỉ). Tháng 10/1954, Thủ tướng Jawaharlal Nehru thăm Hà Nội sau khi thủ đô được giải phóng.
- Sau năm 1975, Ấn Độ tích cực ủng hộ công cuộc tái thiết của Việt Nam. Tháng 4/1994, Thủ tướng P.V. Narasimha Rao thăm Việt Nam, nhất trí thành lập cơ chế Nhóm công tác chung cấp Thứ trưởng. Tiếp đó là các chuyến thăm của Thủ tướng Võ Văn Kiệt (1997) và Chủ tịch nước Trần Đức Lương (1999), đặt nền tảng đưa quan hệ phát triển cả về kinh tế và an ninh - quốc phòng.
- Sự hình thành và bản chất của chính sách Hành động phía Đông (AEP):
- Nếu LEP (1991) chủ yếu tập trung vào liên kết kinh tế và thương mại với ASEAN thì AEP (từ 2014) mang tính hành động quyết liệt, bao quát các khía cạnh an ninh - chiến lược, kết nối thể chế, cơ sở hạ tầng, giao lưu nhân dân và mở rộng phạm vi tiếp cận tới Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) và Châu Đại Dương (Australia).
- Việt Nam là trụ cột chính trong chính sách Hành động phía Đông:
- Lĩnh vực An ninh - Quốc phòng: Hợp tác quốc phòng được xác định là trụ cột then chốt. Hai nước duy trì đối thoại quốc phòng thường niên, các chuyến thăm cảng hải quân, đào tạo nguồn nhân lực quân sự, tham gia tập trận song phương và phối hợp trong khuôn khổ Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+).
- Lĩnh vực Chính trị - Ngoại giao: Quan hệ được nâng cấp lên Đối tác chiến lược (2007) và Đối tác chiến lược toàn diện (2016). Hai bên phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn đa phương: Liên Hợp Quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Hợp tác Sông Hằng - Sông Mê Kông (MGC), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM).
- Lĩnh vực Giao lưu văn hóa: Ấn Độ triển khai quyền lực mềm thông qua ngoại giao Phật giáo và bảo tồn di sản. Viện Khảo cổ học Ấn Độ hỗ trợ trùng tu các cụm tháp Chăm tại Thánh địa Mỹ Sơn; cung cấp học bổng qua Hội đồng Quan hệ Văn hóa Ấn Độ (ICCR) và Chương trình Hợp tác Kinh tế và Kỹ thuật Ấn Độ (ITEC).
- Lĩnh vực Giao lưu nhân dân: Tăng cường các kênh đối ngoại nhân dân thông qua Hội Hữu nghị và Hợp tác Văn hóa Ấn Độ (ISCUF), Liên hiệp các tổ chức hữu nghị TP. Hà Nội (HAUFO), các chương trình trao đổi đoàn thể thanh niên, giao lưu học thuật và xúc tiến du lịch.
- Lĩnh vực Khoa học công nghệ, kinh tế, thương mại và đầu tư: Hợp tác nghiên cứu không gian thông qua Cơ quan Nghiên cứu Vũ trụ Ấn Độ (ISRO); duy trì các dự án thăm dò và khai thác dầu khí giữa Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (ONGC/OVL) và PetroVietnam tại thềm lục địa Việt Nam; đẩy mạnh kim ngạch thương mại song phương hướng tới các mục tiêu tăng trưởng bền vững.
| Lĩnh vực hợp tác |
Cơ chế và nội dung hoạt động tiêu biểu |
| An ninh - Quốc phòng |
Cơ chế ADMM+, Đối thoại An ninh thường niên, tuần tra chung, thăm cảng hải quân, hỗ trợ trang thiết bị quân sự và tín dụng quốc phòng. |
| Chính trị - Ngoại giao |
Khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện (2016); phối hợp tại UN, EAS, MGC, ASEM; ủng hộ Ấn Độ ứng cử Ủy viên thường trực HĐBA LHQ. |
| Giao lưu văn hóa |
Ngoại giao Phật giáo; Viện Khảo cổ học Ấn Độ hỗ trợ bảo tồn tháp Chăm Mỹ Sơn; cấp học bổng đào tạo nguồn nhân lực (ITEC, ICCR). |
| Giao lưu nhân dân |
Phối hợp giữa ISCUF, HAUFO; tổ chức ngày hội văn hóa Ấn Độ, tuần lễ phim, giao lưu thanh niên và mở rộng các tuyến bay du lịch. |
| Khoa học - Kinh tế |
Khai thác dầu khí ngoài khơi (OVL - PetroVietnam); chuyển giao kỹ thuật công nghệ vũ trụ (ISRO); tăng trưởng thương mại song phương. |
Chương 3: Triển vọng nâng cao vị thế của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ
Chương 3 tổng kết thực trạng và dự báo xu hướng vận động của quan hệ song phương:
- Cơ sở củng cố vị thế:
- Sự hội tụ sâu sắc về lợi ích chiến lược: Cả hai quốc gia đều có nhu cầu duy trì hòa bình, ổn định, tự do hàng hải và hàng không tại Biển Đông phù hợp với luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), đồng thời cùng hướng tới xây dựng một trật tự khu vực đa cực cân bằng, không chấp nhận sự áp đặt đơn phương.
- Sự tin cậy chính trị cao độ được tôi luyện qua các giai đoạn lịch sử là bệ đỡ vững chắc cho các thỏa thuận hợp tác đi vào chiều sâu.
- Những thách thức và rào cản:
- Tác động từ sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt là ảnh hưởng ngày càng gia tăng của sáng kiến "Một vành đai, Một con đường" (OBOR) của Trung Quốc tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
- Khác biệt về thể chế hành chính, năng lực cạnh tranh của hàng hóa hai nước và các rào cản kỹ thuật thương mại cần được tiếp tục tháo gỡ.
- Triển vọng phát triển:
- Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế là đối tác trọng tâm, "mắt xích" không thể thay thế trong chiến lược kết nối Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của New Delhi.
- Hai bên có tiềm năng lớn để mở rộng sang các lĩnh vực mới: kinh tế số, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và an ninh mạng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật sau:
- Hệ thống hóa các luận điểm khoa học:
- Làm sáng tỏ quá trình chuyển dịch chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa thực dụng, đỉnh cao là việc chuyển từ LEP sang AEP dưới thời Thủ tướng Narendra Modi.
- Chứng minh một cách khoa học rằng vị trí của Việt Nam trong chính sách AEP không chỉ xuất phát từ mối quan hệ hữu nghị truyền thống mà được quy định bởi sự gắn kết địa chiến lược, an ninh hàng hải tại Biển Đông và sự tương đồng về mục tiêu an ninh năng lượng (đáp ứng nguồn cung dầu khí khi Ấn Độ nhập khẩu 80% nhiên liệu).
- Ý nghĩa khoa học của đề tài:
- Bổ sung nguồn tư liệu chuyên khảo và làm rõ các nhóm mục tiêu, lĩnh vực hợp tác cụ thể trong quan hệ Việt - Ấn vào hệ thống nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của khái niệm "trụ cột then chốt" trong việc hoạch định chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với tiểu vùng Đông Nam Á.
- Ý nghĩa thực tiễn của đề tài:
- Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học và Ấn Độ học.
- Cung cấp góc nhìn tham chiếu hữu ích cho các cơ quan nghiên cứu chiến lược và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo tinh thần Đại hội Đảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Do giới hạn về thời gian và khả năng tiếp cận các nguồn tư liệu lưu trữ ngoại giao sơ cấp bằng tiếng Hindi cũng như tài liệu nội bộ từ phía New Delhi, một số phân tích chủ yếu dựa trên các văn bản công khai, bài báo học thuật và tuyên bố ngoại giao chính thức.
- Khóa luận dừng lại ở mốc thời gian tháng 4 năm 2023, chưa thể bao quát toàn diện các diễn biến mới phát sinh trong cấu trúc an ninh khu vực giai đoạn sau đó.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi và phân tích sự vận động của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Ấn trong bối cảnh thực thi Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) và cơ chế Đối thoại An ninh Bốn bên (Quad).
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hợp tác công nghệ cao, chuyển đổi năng lượng xanh và chuỗi cung ứng bền vững giữa hai quốc gia trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ học tập, giảng dạy và nghiên cứu:
- Đối tượng sử dụng:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành: Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học, Ấn Độ học và Ngoại giao.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách đối ngoại của Ấn Độ và cấu trúc an ninh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Các nội dung nổi bật đáng tham khảo:
- Chương 1: Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện về các nhân tố địa chính trị, bối cảnh kinh tế - xã hội Ấn Độ (chỉ số thâm hụt tài khóa, Đạo luật FRBM) và các sự kiện an ninh khu vực (HD-981, vụ kiện PCA).
- Chương 2: Hệ thống hóa chi tiết tiến trình lịch sử quan hệ ngoại giao từ đầu thế kỷ XX đến năm 2023, đặc biệt là tư liệu về 5 trụ cột hợp tác thực chất giữa hai nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt căn bản giữa "Chính sách Hướng Đông" (LEP) và "Chính sách Hành động phía Đông" (AEP) của Ấn Độ là gì?
Chính sách Hướng Đông (Look East Policy, khởi xướng năm 1991 thời Thủ tướng N. Rao) tập trung chủ yếu vào liên kết kinh tế và thương mại với trọng tâm là các nước ASEAN. Trong khi đó, chính sách Hành động phía Đông (Act East Policy, công bố năm 2014 thời Thủ tướng Narendra Modi) chuyển dịch mạnh mẽ từ đối thoại kinh tế sang "hành động thực chất", nâng cấp toàn diện các mối quan hệ an ninh - quốc phòng, kết nối hạ tầng chiến lược, đồng thời mở rộng phạm vi địa lý ra toàn bộ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương (bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia).
2. Vì sao Ấn Độ định vị Việt Nam là "trụ cột then chốt" trong chính sách Hành động phía Đông?
Việt Nam giữ vị trí địa chiến lược cửa ngõ tại Đông Nam Á, nằm trên tuyến đường hàng hải huyết mạch qua Biển Đông nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Sự ổn định và tự chủ của Việt Nam giúp duy trì cân bằng quyền lực khu vực, ngăn chặn nguy cơ Biển Đông bị độc chiếm. Bên cạnh đó, sự gắn kết truyền thống lịch sử, tương đồng về văn hóa Phật giáo và sự tin cậy chính trị cao độ qua nhiều thập kỷ khiến Việt Nam trở thành đối tác an ninh - kinh tế vững chắc nhất của Ấn Độ tại tiểu vùng.
3. Sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 (năm 2014) và tranh chấp Biển Đông đã tác động như thế nào đến quyết sách của New Delhi?
Sự kiện Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan HD-981 năm 2014 và vụ kiện PCA của Philippines đã đẩy an ninh hàng hải Biển Đông thành vấn đề cấp bách. Tuyến hàng hải qua Biển Đông có vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế và an ninh năng lượng của Ấn Độ. Trước nguy cơ bị cản trở lưu thông và đe dọa các hoạt động thăm dò dầu khí hợp pháp với Việt Nam, Ấn Độ buộc phải từ bỏ vị trí quan sát viên trung lập, chuyển sang lập trường cứng rắn hơn, ủng hộ tự do hàng hải theo UNCLOS 1982 và tăng cường hiện diện an ninh tại khu vực.
4. Hợp tác dầu khí giữa Việt Nam và Ấn Độ tại Biển Đông được khởi đầu từ khi nào và có ý nghĩa gì?
Hợp tác dầu khí song phương khởi đầu từ Hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC) ký vào tháng 5/1988 giữa Hydrocarbon India Ltd (sau này là OVL) và PetroVietnam tại Lô 06.1. Dự án này từng cung cấp khoảng 50% nhu cầu khí đốt của Việt Nam. Đây không chỉ là hoạt động hợp tác kinh tế đơn thuần mà còn khẳng định sự hiện diện thương mại và quyền thăm dò kinh tế hợp pháp của Ấn Độ tại thềm lục địa Việt Nam theo luật pháp quốc tế, phục vụ nhu cầu an ninh năng lượng trong bối cảnh Ấn Độ phải nhập khẩu 80% dầu khí.
5. Hai nước đã kế thừa những nền tảng lịch sử - văn hóa nào để xây dựng quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện?
Hai nước có bề dày giao lưu văn hóa và tôn giáo hơn hai thiên niên kỷ từ khi Phật giáo du nhập từ Ấn Độ vào Việt Nam từ thế kỷ II. Đến thời kỳ hiện đại, các chí sĩ yêu nước như Phan Bội Châu đã tiếp thu tinh thần đấu tranh bất bạo động của Mahatma Gandhi; Nguyễn Ái Quốc và Motilal Nehru từng gặp gỡ tại Brussels năm 1927; Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru đã trực tiếp đặt nền móng cho tình hữu nghị hai quốc gia từ năm 1954. Nền tảng đoàn kết ủng hộ lẫn nhau trong các cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ chủ quyền là cơ sở để hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2016.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Dương Minh Mẫn là công trình nghiên cứu lịch sử - quan hệ quốc tế công phu, tái hiện toàn diện tiến trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ LEP sang AEP từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2023. Công trình đã làm rõ các nhân tố khách quan, chủ quan và luận giải thuyết phục vị thế "trụ cột then chốt" của Việt Nam trên các phương diện chính trị, quốc phòng, kinh tế và văn hóa. Với nguồn tư liệu phong phú cùng phương pháp tiếp cận đa ngành chặt chẽ, khóa luận đóng góp thiết thực cho công tác học tập, giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế và cung cấp giá trị tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu chính sách đối ngoại.