Tổng quan nghiên cứu

Tháng 5 năm 2014, chiến thắng lịch sử của Đảng Bharatiya Janata (BJP) với 282 trên tổng số 543 ghế trực tiếp tại Hạ viện Ấn Độ đã đưa ông Narendra Modi trở thành Thủ tướng thứ 14 của Cộng hòa Ấn Độ. Ngay sau khi nhậm chức, chính quyền Thủ tướng Narendra Modi đã thực hiện một bước chuyển trục ngoại giao mang tính chiến lược: nâng cấp Chính sách Hướng Đông (Look East Policy - LEP) ra đời từ năm 1992 thành Chính sách Hành động phía Đông (Act East Policy - AEP). Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc giải mã toàn diện chiến lược của New Delhi đối với khu vực Đông Nam Á, nơi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đóng vai trò hạt nhân trung tâm trong cấu trúc địa chính trị mới.

Mục tiêu cụ thể của công trình khoa học này gồm ba nội dung then chốt: thứ nhất, hệ thống hóa và phân tích quá trình chuyển biến từ tiếp cận thụ động sang hành động chủ động trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ; thứ hai, đánh giá vị thế chiến lược của ASEAN và tác động đa chiều của AEP đối với hợp tác chính trị, quốc phòng, kinh tế và an ninh hàng hải; thứ ba, làm rõ vai trò cá nhân của Thủ tướng Modi cùng sự định hình quan hệ đối tác chiến lược với các quốc gia trọng điểm, đặc biệt là Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu trải dài theo tiến trình lịch sử từ năm 1992 đến giai đoạn 2014–2017, tập trung vào không gian địa lý Đông Nam Á, vành đai Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và 1.643 km đường biên giới đất liền chiến lược kết nối vùng Đông Bắc Ấn Độ với Myanmar. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được khẳng định qua việc cung cấp các luận cứ xác đáng, phân tích sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch thương mại hai chiều từ 2,9136 tỷ USD năm 1993 lên hơn 65 tỷ USD vào năm 2013, đồng thời định hình các kịch bản an ninh tại eo biển Malacca phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hai lý thuyết quan hệ quốc tế nền tảng: Thuyết Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism) và Thuyết Chủ nghĩa thực dụng ngoại giao (Pragmatism). Chủ nghĩa hiện thực mới giải thích động lực cạnh tranh quyền lực chiến lược, cấu trúc an ninh khu vực và nỗ lực tái cân bằng ảnh hưởng của Ấn Độ trước sự trỗi dậy của các nước lớn tại châu Á. Trong khi đó, chủ nghĩa thực dụng phản ánh sự dịch chuyển căn bản trong tư duy ngoại giao của New Delhi từ chủ nghĩa lý tưởng thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang việc tối đa hóa lợi ích kinh tế, đa dạng hóa thị trường và mở rộng không gian an ninh thực tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Thuyết Thể chế khu vực (Regionalism) nhằm làm sáng tỏ vai trò trung tâm của ASEAN trong các cơ cấu đa phương như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS). Năm khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: Chiến lược đối ngoại (định nghĩa theo James Brian Quinn và Gerry Johnson), Ngoại giao đa phương, Cân bằng quyền lực chiến lược (Balance of Power), Không gian an ninh biển và Chủ nghĩa khu vực mở rộng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hơn 45 văn kiện chính sách, báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng Ấn Độ giai đoạn 1992–2017, các tuyên bố chung thượng đỉnh ASEAN - Ấn Độ, cùng các hiệp định khung FTA và số liệu thống kê chính thức từ IMF, Ngân hàng Thế giới và Ban Thư ký ASEAN. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 10 quốc gia thành viên ASEAN cùng 4 đối tác chiến lược hàng đầu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và Trung Quốc), được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) nhằm phản ánh đầy đủ các cấp độ can dự song phương và đa phương.

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử (phục dựng tiến trình 25 năm từ LEP đến AEP) và phương pháp so sánh đồng đại, lịch đại để chỉ ra sự khác biệt về lượng và chất giữa các thời kỳ lãnh đạo. Phương pháp phân tích hệ thống - cấu trúc được lựa chọn làm công cụ chủ đạo vì cho phép bóc tách đa tầng các yếu tố tác động: từ động cơ kinh tế nội tại, chiến dịch "Make in India" với mục tiêu tăng trưởng GDP trên 7% mỗi năm, đến các tính toán địa chiến lược trên vùng biển Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định sự chuyển đổi từ LEP sang AEP là bước nhảy vọt về chất trong tư duy chiến lược của New Delhi. Nếu giai đoạn 1 (1992–2003) mang tính thăm dò tập trung vào thương mại và giai đoạn 2 (2003–2014) mở rộng phạm vi ra Đông Bắc Á, thì AEP từ năm 2014 dưới thời Thủ tướng Modi thể hiện tính quyết đoán cao độ, gắn kết chặt chẽ an ninh với kinh tế. Minh chứng là hàng loạt động thái nâng cấp ngoại giao thần tốc: thiết lập Đối tác chiến lược đặc biệt và toàn cầu với Nhật Bản (tháng 9/2014), Đối tác chiến lược đặc biệt với Hàn Quốc (tháng 5/2015) và Đối tác chiến lược tăng cường với Malaysia (tháng 11/2015).

Thứ hai, hợp tác kinh tế - thương mại đạt quy mô tăng trưởng ấn tượng nhưng vẫn còn dư địa lớn. Kim ngạch thương mại hai chiều giữa Ấn Độ và ASEAN đã tăng trưởng đột phá: từ mức 2,9136 tỷ USD năm 1993 lên 8,8787 tỷ USD năm 1997, chạm mốc 10 tỷ USD năm 2001 và đạt 65 tỷ USD vào năm 2013 (tăng gấp hơn 9 lần so với mức 7 tỷ USD giai đoạn 2003–2004). Về dòng vốn, giai đoạn 1991–2002, ASEAN đã đầu tư 4 tỷ USD vào Ấn Độ (chiếm 6,1% tổng FDI vào quốc gia này), trong khi Ấn Độ đầu tư trực tiếp 736,8 triệu USD vào ASEAN giai đoạn 1994–2004, chủ yếu trong các ngành công nghệ cao, viễn thông và năng lượng.

Thứ ba, an ninh hàng hải đã trở thành trụ cột then chốt không thể tách rời. Eo biển Malacca – nơi có lưu lượng tàu thuyền qua lại mỗi năm gấp gần 2 lần kênh đào Suez và gần 3 lần kênh đào Panama – được xác định là huyết mạch sinh tồn. New Delhi đã củng cố Bộ Tư lệnh Tri-Service tại quần đảo Andaman và Nicobar (vị trí cực bắc chỉ cách Myanmar 190 km và cực nam cách đảo Sumatra của Indonesia 150 km), hình thành vành đai phòng vệ chiến lược kiểm soát các lối vào Ấn Độ Dương.

Thứ tư, vị thế của Việt Nam được định vị như một trụ cột then chốt, đối tác tin cậy hàng đầu của Ấn Độ tại khu vực Đông Nam Á. Hai nước nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2016, mở rộng hợp tác quốc phòng, an ninh biển và thăm dò dầu khí tại Biển Đông.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự chuyển hướng mạnh mẽ của chính quyền Thủ tướng Modi xuất phát từ áp lực cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, kết hợp với nhu cầu giải tỏa cơn khát năng lượng phục vụ nền kinh tế hơn 1,3 tỷ dân. Khi dữ liệu được tổng hợp trên ma trận đối sánh địa chiến lược, các bước đi của Ấn Độ thể hiện rõ mô hình "vành đai liên kết đa tầng" nhằm cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc khác tại khu vực.

So với các nghiên cứu quốc tế cùng thời kỳ, luận văn làm rõ nét hơn đặc thù của AEP: không áp đặt các cấu trúc quân sự cứng mà khai thác tối đa sức mạnh mềm văn hóa - lịch sử (Phật giáo, văn minh sông Hằng - sông Mê Kông) kết hợp ngoại giao quốc phòng thực chất thông qua cơ chế ADMM+ và tuần tra chung. Điều này tạo ra sự tương thích cao với nguyên tắc đồng thuận và vai trò trung tâm của ASEAN.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng tốc triển khai các dự án hạ tầng kết nối vật lý và kỹ thuật số xuyên biên giới. Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện tuyến Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan và mở rộng sang Lào, Campuchia, Việt Nam; mục tiêu rút ngắn 30% thời gian luân chuyển hàng hóa đường bộ trước năm 2025. Cơ quan chủ trì: Bộ Ngoại giao và Bộ Giao thông Vận tải Ấn Độ phối hợp với các cơ quan quản trị hạ tầng ASEAN.

Thứ hai, rà soát và nâng cấp toàn diện Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA). Cắt giảm các hàng rào phi thuế quan, đơn giản hóa quy tắc xuất xứ để thúc đẩy mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên mức 100 tỷ USD vào năm 2025. Cơ quan thực hiện: Ban Thư ký ASEAN, Bộ Công Thương các nước thành viên và Bộ Thương mại & Công nghiệp Ấn Độ.

Thứ ba, thiết lập cơ chế tuần tra an ninh biển thường niên và chia sẻ thông tin tình báo hàng hải thời gian thực. Duy trì 100% tự do hàng hải và hàng không tại Biển Đông và eo biển Malacca trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Chủ thể thực hiện: Bộ Quốc phòng Ấn Độ và Hải quân các nước ASEAN trong khuôn khổ diễn đàn ADMM+.

Thứ tư, mở rộng hợp tác khoa học công nghệ, kinh tế số và phát triển nguồn nhân lực. Triển khai gói tài trợ 1.000 học bổng tiến sĩ công nghệ cao và chuyên gia kỹ thuật số cho các nước tiểu vùng Mê Kông giai đoạn 2020–2025 trong khuôn khổ Hợp tác Mê Kông - Sông Hằng (MGC). Đơn vị phụ trách: Bộ Phát triển Nguồn nhân lực Ấn Độ và Ủy ban Hợp tác MGC.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các chuyên gia hoạch định chính sách đối ngoại và cán bộ nghiên cứu chiến lược tại Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Ban Đối ngoại Trung ương. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược ngoại giao đa phương và định hình quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ trong bối cảnh mới.

Thứ hai, các viện nghiên cứu quan hệ quốc tế, trường đại học chuyên ngành Châu Á học, Đông Nam Á học và Chính trị học. Tài liệu này đóng vai trò giáo trình tham khảo chuyên sâu, phục vụ giảng dạy các chuyên đề về ngoại giao cường quốc và cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Thứ ba, các hiệp hội doanh nghiệp, tập đoàn xuất nhập khẩu và các nhà đầu tư kinh doanh quốc tế. Luận văn mang lại bức tranh toàn cảnh về lộ trình thương mại, phân tích thị trường Ấn Độ - ASEAN và các chính sách ưu đãi từ hiệp định FTA.

Thứ tư, các tổ chức tư vấn địa chính trị, nhà phân tích an ninh quốc tế và các cơ quan truyền thông đối ngoại. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sắc bén về các chuyển dịch quyền lực, kịch bản an ninh hàng hải và tác động của chiến lược ngoại giao Modi đến cục diện toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Thủ tướng Narendra Modi đã thay đổi chính sách Hướng Đông thành Hành động phía Đông vào thời điểm nào và với ý nghĩa gì? Chính sách được nâng cấp chính thức vào cuối năm 2014 ngay sau khi Thủ tướng Modi nhậm chức. Ý nghĩa cốt lõi là chuyển từ sự can dự thụ động, chủ yếu đàm phán sang các hành động thực chất, can dự sâu rộng về an ninh, liên kết kinh tế và nâng tầm ảnh hưởng toàn cầu của New Delhi.

Quần đảo Andaman và Nicobar có vai trò chiến lược gì trong việc bảo vệ tuyến hàng hải của Ấn Độ? Quần đảo này sở hữu vị trí then chốt khi điểm cực nam chỉ cách đảo Sumatra (Indonesia) khoảng 150 km và cực bắc cách Myanmar 190 km. Vị trí này đóng vai trò trạm kiểm soát chiến lược ngay tại cửa ngõ eo biển Malacca, nơi vận chuyển hơn 50% lượng dầu mỏ và hàng hóa toàn cầu.

Kim ngạch thương mại giữa Ấn Độ và ASEAN đã biến đổi ra sao trong giai đoạn 1993 đến 2013? Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng vượt bậc từ 2,9136 tỷ USD năm 1993 lên 8,8787 tỷ USD năm 1997. Dù suy giảm nhẹ sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998 còn 6,9683 tỷ USD, kim ngạch đã bứt phá mạnh mẽ đạt 65 tỷ USD vào năm 2013 sau khi ký kết FTA hàng hóa năm 2009.

Tại sao Việt Nam lại giữ vị trí trung tâm trong chiến lược Hành động phía Đông của Ấn Độ? Việt Nam là cầu nối chiến lược giữa lục địa và hải đảo Đông Nam Á, có chung nhận thức an ninh hàng hải tại Biển Đông. Quan hệ hai nước được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2016 với nhiều thỏa thuận quốc phòng, tín dụng quân sự và thăm dò năng lượng then chốt.

Đảng BJP của Thủ tướng Modi đã giành được bao nhiêu ghế trong cuộc tổng tuyển cử lịch sử năm 2014? Trong cuộc tổng tuyển cử tháng 5 năm 2014, Đảng BJP đã giành thắng lợi áp đảo với 282 trên tổng số 543 ghế được bầu trực tiếp tại Hạ viện Ấn Độ, nâng tổng số nghị sĩ trong liên minh cầm quyền lên 340 người, tạo tiền đề chính trị vững chắc cho các cải cách ngoại giao đột phá.

Kết luận

Thứ nhất, luận văn đã khái quát hóa một cách có hệ thống tiến trình 25 năm chuyển dịch chính sách đối ngoại của Ấn Độ đối với Đông Nam Á từ năm 1992 đến năm 2017.

Thứ tư, nghiên cứu chứng minh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) luôn là mắt xích trung tâm, vừa là bàn đạp kinh tế vừa là đối tác an ninh sống còn trong việc hiện thực hóa tầm nhìn siêu cường toàn cầu của Ấn Độ.

Thứ ba, công trình làm nổi bật dấu ấn lãnh đạo cá nhân và chủ nghĩa thực dụng quyết đoán của Thủ tướng Narendra Modi thông qua việc thể chế hóa các liên kết chiến lược song phương và đa phương.

Thứ tư, các dữ liệu về thương mại đạt 65 tỷ USD cùng sự củng cố căn cứ quân sự tại Andaman - Nicobar khẳng định tính hiệu quả và thực chất của AEP so với giai đoạn trước.

Thứ năm, luận văn định hình rõ vị thế chiến lược của Việt Nam như một trụ cột không thể thay thế trong cấu trúc an ninh - phát triển của New Delhi tại Biển Đông.

Về định hướng tương lai, giai đoạn 2020–2025 đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp để hiện thực hóa các mục tiêu kết nối hạ tầng và an ninh biển. Độc giả quan tâm và các nhà nghiên cứu chuyên sâu hãy tiếp tục khai thác các cơ sở dữ liệu học thuật này nhằm thúc đẩy những sáng kiến hợp tác toàn diện hơn nữa giữa Việt Nam, ASEAN và Ấn Độ.