Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010" do nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Trường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Ngọc Mão, được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam năm 2018 (Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới, Mã số: 9 22 90 11).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Năm 1991, sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quan hệ quốc tế, chấm dứt trật tự hai cực Chiến tranh Lạnh. Trong bối cảnh Ấn Độ triển khai chính sách "Hướng Đông" và thực hiện cải cách kinh tế, còn Liên bang Nga ban đầu theo đuổi đường lối "Định hướng Đại Tây Dương", quan hệ song phương đã trải qua giai đoạn trầm lắng và gián đoạn tạm thời. Tuy nhiên, xuất phát từ những lợi ích địa - chính trị, địa - chiến lược và an ninh đan xen, hai nước đã từng bước tái lập và nâng tầm quan hệ lên Đối tác chiến lược vào năm 2000. Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận riêng lẻ quan hệ Việt Nam - Ấn Độ hoặc Việt Nam - Nga, thiếu vắng các công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về toàn bộ tiến trình quan hệ song phương Ấn Độ - Nga trong hai thập niên đầu sau Chiến tranh Lạnh. Do đó, việc nghiên cứu đề tài vừa có ý nghĩa khoa học trong việc làm sáng tỏ diện mạo quan hệ quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, vừa có giá trị thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010 trên tất cả các lĩnh vực một cách chân thực, khách quan từ góc độ của nhà nghiên cứu Việt Nam; nhận diện, lý giải bản chất, những nét nổi bật, vai trò và tác động của mối quan hệ này đối với các chủ thể liên quan.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Phân tích những biến động của tình hình quốc tế, khu vực và bên trong mỗi nước cùng những yếu tố tác động sâu sắc đến quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991 - 2010.
    2. Phân tích những nội dung cơ bản trong tiến trình phát triển quan hệ Ấn Độ - Nga trên các lĩnh vực chính trị, an ninh, kinh tế - thương mại, văn hoá - giáo dục và khoa học - kỹ thuật qua các giai đoạn.
    3. Nhận diện những nét nổi bật, vai trò và tác động của quan hệ Ấn Độ - Nga (1991 - 2010) đối với hai nước, khu vực và quốc tế, trong đó có Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ Ấn Độ - Nga trên các lĩnh vực chính trị, an ninh, kỹ thuật - quân sự, kinh tế - thương mại, đầu tư, năng lượng, văn hóa - giáo dục và khoa học - kỹ thuật từ năm 1991 đến năm 2010.
    • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm Liên Xô tan rã, Ấn Độ bắt đầu cải cách kinh tế vĩ mô và kết thúc hiệu lực 20 năm của Hiệp ước Hòa bình, Hữu nghị và Hợp tác Ấn - Xô 1971) đến năm 2010 (mốc tròn 20 năm phát triển quan hệ, 10 năm thực hiện Tuyên bố Đối tác chiến lược với chuyến thăm của Thủ tướng V. Putin và Tổng thống D. Medvedev). Mốc phân kỳ trung gian là tháng 10/2000 khi hai nước ký Tuyên bố Đối tác chiến lược.
    • Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương Ấn Độ - Nga, đồng thời mở rộng nghiên cứu sự tương tác đa chiều với các chủ thể quốc tế liên quan như Mỹ, Trung Quốc, Pakistan, khu vực Trung Á và Nam Á.
    • Phạm vi nội dung: Phân tích toàn diện các yếu tố tác động, diễn trình hợp tác chuyên ngành và các đánh giá tác động chiến lược.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa khối lượng lớn tài liệu trong và ngoài nước thành các nhóm chuyên đề cụ thể:

  • Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài:

    • Nhóm nghiên cứu tổng thể quan hệ song phương: Các công trình của học giả Ấn Độ như K.S. Brar (1993) về tác động của việc Liên Xô tan rã; J.A. Naik (1995) về chuyển dịch chính sách từ Stalin đến Yeltsin; J. Bakshi (1998) về sự chuyển dịch từ ý thức hệ sang địa chính trị; Shams-ud-din (2001), P.L. Dash (2002), V.D. Chopra (2003, 2004, 2005, 2008), D.A. Mahapatra (2004), P. Nazarkin & V. Sachdeva (2007, 2008), S. Ganguli (2009), P. Stobdan (2010), N. Kundu (2010), R. Sen (2011), I. Talukdar (2014). Tại Nga, có các công trình tiêu biểu của Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ thuộc Viện Phương Đông như A.A. Kutsenkov & F.N. Yurlov (1995), F.N. Yurlov (1998), N. Shaumyan (2007), cùng báo cáo 79 định đề của Hội đồng các vấn đề quốc tế Nga (RIAC, 2013). Các học giả Trung Quốc, Mỹ và quốc tế như Tống Vĩ, Khổng Thanh, Mã Gia Lực, R. Azizian (2004), M. Malek (2004) cũng đóng góp nhiều góc nhìn đa chiều.
    • Nhóm nghiên cứu theo lĩnh vực chuyên biệt: Kinh tế - thương mại (A. Vasudevan 2010, R. Rybakov 2009, R. Gidadhubli, G. Sachdeva, Y. Konovalova, M. Raspopov); An ninh và chống khủng bố (D.A. Mahapatra 2006, Mahalik 2009); Khoa học - kỹ thuật và giáo dục (A. Katre, S. Pohit 2012, K. Grewal 2016, S. Konovalova 2016, Ustyuzhantseva 2016); Kỹ thuật - quân sự (S. Bakshi 2005, A. Srivastava 1999, J. Conley 2000, R. Weitz 2012, R. Thornton 2012, I. Poukhov 2008, P. Boquérat 2011, Hứa Kiếm Đông, Ngô Hà).
    • Nhóm nghiên cứu trong tương quan đa phương: Hợp tác ba bên Nga - Ấn Độ - Trung Quốc (M. Chopra, B. Thomas 2004, N. Kundu, V. Uyanaev 2004, S. Lounev 2010, D. Trenin 2011, Phương Thiên Tứ, A. Kuchins 2001, F. Grare 2004); quan hệ Ấn Độ - Nga - Trung Á (A. Singh 1995, J. Bakshi 1996); quan hệ Ấn Độ - Pakistan - Nga (V. Raj 2004, D. Kaushik, M.A. Smith).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước:

    • Nghiên cứu về Ấn Độ: Giáo sư Vũ Dương Ninh (chủ biên cuốn Lịch sử Ấn Độ, 1995), Đinh Trung Kiên (1995), Cao Xuân Phổ & Trần Thị Lý (1997), Trần Thị Lý (Sự điều chỉnh chính sách của Cộng hòa Ấn Độ từ 1991 đến 2000, 2002), Ngô Xuân Bình (2013), cùng các bài viết của Chu Văn Chúc, Dinkar Shukla, Nguyễn Thu Hương, Đỗ Đức Định.
    • Nghiên cứu về Liên bang Nga: Hà Mỹ Hương (2006, 2009), Nguyễn An Hà (Liên bang Nga hai thập niên đầu thế kỷ XXI, 2013), các bài nghiên cứu của Hoàng Hải, Ngô Tất Tố, Bùi Hải Đăng.
    • Nghiên cứu về quan hệ Ấn Độ - Nga: Lê Viết Duyên (2000), Phan Văn Rân (2005), Hà Thị Lịch (2007), Đỗ Trọng Quang (2007), Lê Tùng (2012), và luận án tiến sĩ của Lê Thế Cường (2011, nghiên cứu giai đoạn 1947 - 1991).
  • Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:

    1. Khắc phục tình trạng nghiên cứu đơn lẻ từng quốc gia, đặt mối quan hệ song phương vào tổng thể chiến lược phát triển nội tại và cấu trúc quan hệ quốc tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
    2. Đi sâu phân tích bản chất, đặc trưng, thành công và hạn chế của quan hệ hai nước thay vì chỉ dừng lại ở việc liệt kê sự kiện lịch sử thuần túy.
    3. Xây dựng công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về quan hệ Ấn Độ - Nga trong toàn bộ khung thời gian 1991 - 2010.
    4. Khẳng định tính chất bình đẳng, tương tác hai chiều xuất phát từ tính toán lợi ích chiến lược của cả hai chủ thể, tránh quan điểm phiến diện cho rằng mối quan hệ chỉ chịu sự chi phối một chiều từ phía Nga.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về quan hệ quốc tế, chú trọng tính biện chứng và sự tác động qua lại giữa các nhân tố bên trong và bên ngoài.

  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp chủ yếu: Phương pháp lịch sử (dựng lại tiến trình vận động cụ thể của mối quan hệ qua từng giai đoạn và sự kiện) và phương pháp logic (phân tích, tổng hợp để khái quát bản chất, đặc trưng, quy luật vận động và đánh giá tác động).
    • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp so sánh, phương pháp lịch đại, phương pháp đồng đại, phương pháp thống kê và phân loại dữ liệu.
    • Tiếp cận lý thuyết quan hệ quốc tế: Vận dụng khung phân tích địa - chính trị và địa - kinh tế; lý thuyết hệ thống thế giới; lý thuyết về chủ thể và lợi ích quốc gia; kết hợp các luận điểm của Chủ nghĩa hiện thực (cân bằng quyền lực, lợi ích an ninh), Chủ nghĩa tự do (hợp tác thể chế, thương mại song phương) và Chủ nghĩa kiến tạo (nhận thức chung, bản sắc lịch sử và chuẩn mực quốc tế).
  • Nguồn tư liệu:

    • Tài liệu gốc sơ cấp: Các văn kiện ngoại giao, hiệp ước, hiệp định, nghị định thư, tuyên bố chung, bản ghi nhớ ký kết giữa hai chính phủ (khai thác trực tiếp từ cổng thông tin Bộ Ngoại giao Ấn Độ, Bộ Ngoại giao Nga và các tuyển tập văn kiện chính thức); các bài diễn văn, phát biểu của nguyên thủ và lãnh đạo cấp cao hai nước.
    • Nguồn tài liệu thứ cấp: Các sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước, kỷ yếu hội thảo quốc tế, luận án tiến sĩ và số liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế (SIPRI, CMIE, WB, IMF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này phân tích và đánh giá một cách toàn diện các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra ba thành tựu chính của các công trình đi trước (làm rõ lịch sử truyền thống, chỉ ra sự điều chỉnh chính sách của hai nước và khảo sát các lĩnh vực hợp tác cụ thể), đồng thời chỉ rõ bốn vấn đề còn tồn tại nhìn từ giác độ học thuật Việt Nam. Từ đó, chương xác định rõ các nhiệm vụ khoa học mà luận án tập trung giải quyết nhằm bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu.

Chương 2. Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2000

Chương 2 phân tích giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động trong thập niên cuối cùng của thế kỷ XX:

  • Các yếu tố tác động: Di sản quan hệ hợp tác truyền thống thời kỳ Xô - Ấn (1947 - 1991); bối cảnh quốc tế đơn cực sau Chiến tranh Lạnh; sự trỗi dậy của Trung Quốc; nhân tố Pakistan, xung đột Afghanistan và sự xuất hiện của phong trào Taliban (1994 - 1996); khủng hoảng kinh tế - chính trị nội bộ ở Ấn Độ (1991) dẫn đến cải cách kinh tế; khủng hoảng "liệu pháp sốc" và sự chuyển biến đường lối đối ngoại của Nga từ "Định hướng Đại Tây Dương" thời Y. Gaidar - A. Kozyrev sang chính sách cân bằng Á - Âu dưới thời Ngoại trưởng E. Primakov (1996).
  • Chính trị - ngoại giao: Khởi đầu trầm lắng (1991 - 1992) do sự khác biệt nhận thức và động thái xích lại gần Pakistan của Nga; bước ngoặt phục hồi với chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống B. Yeltsin (tháng 1/1993) và việc ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1993 (thay thế Hiệp ước 1971, loại bỏ điều khoản liên minh quân sự, khẳng định nguyên tắc phi ý thức hệ); giải quyết vấn đề nợ đồng rupee - rúp (tháng 1/1993); Tuyên bố Moscow năm 1994 về bảo vệ các nhà nước đa nguyên nhân chuyến thăm Nga của Thủ tướng P.V. Narasimha Rao; lập trường của Nga không tham gia trừng phạt Ấn Độ sau vụ thử hạt nhân Pokhran-II (tháng 5/1998) và sự ủng hộ của Nga đối với Ấn Độ trong cuộc xung đột Kargil (1999).
  • Kỹ thuật - quân sự: Ký Hiệp định hợp tác kỹ thuật - quân sự (1993); tranh chấp hợp đồng chuyển giao công nghệ động cơ tên lửa cryogenic do sức ép cấm vận của Mỹ (1992 - 1993, điều chỉnh lại năm 1994 chỉ cung cấp động cơ mà không chuyển giao công nghệ); các hợp đồng mua sắm tiêm kích Su-30MKI (1996), xe tăng T-90S, tàu ngầm Kilo và thỏa thuận thành lập liên doanh tên lửa hành trình BrahMos (1998).
  • Kinh tế - thương mại, khoa học - kỹ thuật: Chuyển đổi cơ chế thanh toán bằng đồng rupee sang ngoại tệ tự do chuyển đổi; quy mô thương mại duy trì ở mức khiêm tốn (khoảng 1,5 - 2 tỷ USD/năm); triển khai Chương trình hợp tác toàn diện dài hạn về Khoa học & Công nghệ (ILTP); ký thỏa thuận xây dựng nhà máy điện hạt nhân Kudankulam (1998).
Văn kiện / Sự kiện then chốt (1991 - 2000) Thời gian Nội dung và ý nghĩa chính
Hợp đồng động cơ tên lửa Cryogenic 01/1991 & 1994 Ký giữa Glavkosmos và ISRO; sau áp lực trừng phạt của Mỹ (1992-1993), được sửa đổi năm 1994: Nga cung cấp 7 động cơ, không chuyển giao công nghệ.
Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Ấn - Nga 28/01/1993 Ký nhân chuyến thăm của B. Yeltsin; thời hạn 20 năm, phi ý thức hệ hóa, bỏ điều khoản tương trợ quân sự của Hiệp ước 1971.
Thỏa thuận xử lý nợ Rupee - Rúp 01/1993 Quy định tổng nợ 31.377 crore Rs: 63% trả trong 12 năm (lãi suất 2,4%), 37% trả trong 45 năm không tính lãi; giúp giảm khoảng 32% nợ cho Ấn Độ.
Tuyên bố Moscow 06/1994 Ký nhân chuyến thăm của P.V. Narasimha Rao; bảo vệ tính toàn vẹn của các nhà nước đa nguyên (ủng hộ Ấn Độ tại Kashmir, ủng hộ Nga tại Chechnya).
Thành lập Liên doanh Hàng không Vũ trụ BrahMos 1998 Thành lập liên doanh nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tên lửa hành trình siêu thanh giữa DRDO (Ấn Độ) và NPO Mashinostroyeniya (Nga).
Thỏa thuận xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Kudankulam 1998 Nga hỗ trợ xây dựng hai tổ máy điện hạt nhân công suất 1.000 MW tại bang Tamil Nadu (Ấn Độ).

Chương 3. Bước phát triển mới của quan hệ Ấn Độ - Nga (2000 - 2010)

Chương 3 tập trung làm rõ giai đoạn quan hệ song phương được nâng tầm và thể chế hóa mạnh mẽ:

  • Bối cảnh mới thập niên đầu thế kỷ XXI: Sự kiện V. Putin lên nắm quyền tại Nga, củng cố quyền lực nhà nước và phục hồi kinh tế; tăng trưởng kinh tế cao của Ấn Độ; tác động của sự kiện 11/9/2001 và cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu; sự hình thành các cơ chế đa phương mới như tam giác RIC (Nga - Ấn - Trung), khối BRIC (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc) và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).
  • Chính trị - an ninh: Thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược thông qua Tuyên bố ngày 05/10/2000 nhân chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống V. Putin; thiết lập cơ chế hội đàm thượng đỉnh thường niên giữa hai nguyên thủ quốc gia; phối hợp lập trường ngoại giao đa phương (Nga kiên trì ủng hộ Ấn Độ trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc khi cơ quan này mở rộng; Ấn Độ ủng hộ Nga gia nhập WTO); ký Tuyên bố chung kỷ niệm một thập kỷ Đối tác chiến lược nhân chuyến thăm của Tổng thống D. Medvedev (tháng 12/2010).
  • Kỹ thuật - quân sự: Bước chuyển dịch căn bản từ quan hệ "người mua - người bán" đơn thuần sang hợp tác nghiên cứu, liên doanh sản xuất và chuyển giao công nghệ cao; sản xuất theo giấy phép tiêm kích Su-30MKI tại HAL và xe tăng T-90S Bhishma tại Ấn Độ; ký kết hợp đồng đại tu và chuyển giao tàu sân bay Admiral Gorshkov (INS Vikramaditya, 2004); thỏa thuận thuê tàu ngầm hạt nhân lớp Akula (INS Chakra/Nerpa); ký kết thỏa thuận phát triển máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm (FGFA) và máy bay vận tải đa năng (MTA).
  • Kinh tế, thương mại, đầu tư và năng lượng: Kim ngạch thương mại song phương có bước tăng trưởng đáng kể, đạt mục tiêu gần 10 tỷ USD vào năm 2010; Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (ONGC Videsh Limited - OVL) đầu tư 1,7 tỷ USD mua 20% cổ phần tại dự án dầu khí Sakhalin-1 (Nga) và thâu tóm Tập đoàn Imperial Energy; thúc đẩy hợp tác xây dựng các tổ máy tại Nhà máy điện hạt nhân Kudankulam; mở rộng thương mại kim cương, dược phẩm và công nghệ thông tin.
  • Văn hóa - giáo dục và khoa học - kỹ thuật: Gia hạn Chương trình ILTP đến năm 2010 và tầm nhìn 2020; tổ chức "Năm nước Nga tại Ấn Độ" (2008) và "Năm Ấn Độ tại Nga" (2009); hợp tác không gian thông qua chia sẻ hệ thống định vị vệ tinh GLONASS và chương trình thám hiểm mặt trăng Chandrayaan-1.
Lĩnh vực hợp tác tiêu biểu Dự án / Văn kiện cụ thể (2000 - 2010) Kết quả và đặc điểm thực thi
Chính trị - Thể chế Tuyên bố Đối tác chiến lược (10/2000) Thiết lập cơ chế Hội nghị Thượng đỉnh thường niên luân phiên giữa hai nguyên thủ quốc gia.
Quốc phòng cao xạ Tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos Thử nghiệm thành công và đưa vào trang bị chính thức cho Lục quân và Hải quân Ấn Độ.
Không quân Tiêm kích Sukhoi Su-30MKI & Dự án FGFA Chuyển giao giấy phép sản xuất 140 máy bay tại HAL; ký hiệp định nghiên cứu máy bay thế hệ năm.
Hải quân Tàu sân bay INS Vikramaditya & Tàu ngầm INS Chakra Ký hợp đồng hiện đại hóa tàu sân bay (2004); thuê tàu ngầm hạt nhân tấn công lớp Akula-II (Nerpa).
Năng lượng dầu khí Dự án Sakhalin-1 & Imperial Energy OVL đầu tư 1,7 tỷ USD (20% cổ phần) tại Sakhalin-1; mua lại Imperial Energy trị giá 2,1 tỷ USD.
Năng lượng hạt nhân Nhà máy điện hạt nhân Kudankulam (Tổ máy 1 & 2) Nga cung cấp thiết bị kỹ thuật và nhiên liệu hạt nhân dưới sự giám sát an toàn của IAEA.
Khoa học không gian Hệ thống GLONASS & Dự án Chandrayaan-1 Ký thỏa thuận sử dụng tín hiệu quân sự GLONASS và phối hợp nghiên cứu thiết bị đổ bộ mặt trăng.

Chương 4. Một số nhận xét về quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010

Chương này tổng kết, khái quát lý luận và đánh giá thực tiễn:

  • Nét nổi bật của quan hệ song phương: Mức độ tin cậy chính trị cao; tính thực dụng và phi ý thức hệ hóa; hợp tác kỹ thuật - quân sự giữ vai trò trụ cột chiến lược; hợp tác kinh tế - thương mại phát triển chậm hơn và chưa tương xứng với tiềm năng chính trị - an ninh; sự linh hoạt trong chính sách ngoại giao đa phương hóa của mỗi bên.
  • Tác động đối với mỗi nước:
    • Đối với Ấn Độ: Đảm bảo nguồn cung vũ khí, trang thiết bị kỹ thuật hiện đại cho quốc phòng; tiếp cận công nghệ vũ trụ và năng lượng hạt nhân; tăng cường an ninh năng lượng; nhận được sự ủng hộ ngoại giao quốc tế về vấn đề Kashmir và vị thế cường quốc.
    • Đối với Nga: Duy trì thị trường xuất khẩu vũ khí truyền thống quy mô lớn, tạo nguồn thu nuôi dưỡng và duy trì tổ hợp công nghiệp quốc phòng; củng cố vị thế địa - chính trị tại khu vực Nam Á và châu Á, tạo đối trọng chiến lược trong quan hệ với phương Tây.
  • Tác động đối với khu vực, quốc tế và Việt Nam: Góp phần duy trì cân bằng quyền lực tại Nam Á; thúc đẩy xu thế đa cực hóa và dân chủ hóa quan hệ quốc tế thông qua các cơ chế RIC, BRIC; cung cấp bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, kinh nghiệm xử lý quan hệ với các nước lớn và hiện đại hóa công nghệ quốc phòng.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Về phương diện khoa học và lý luận:

    • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam phục dựng bức tranh toàn cảnh, có hệ thống và toàn diện về quan hệ Ấn Độ - Nga trong suốt 20 năm sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2010).
    • Làm rõ sự chuyển biến về chất của mối quan hệ: từ "quan hệ đặc biệt" mang tính ý thức hệ và liên minh bán quân sự thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang quan hệ "Đối tác chiến lược" bình đẳng, thực dụng, dựa trên lợi ích quốc gia và các giá trị địa - chính trị chung.
    • Đánh giá khách quan cấu trúc tương tác hai chiều, chứng minh rằng quan hệ song phương không chỉ bị chi phối bởi các quyết sách của Nga mà còn bắt nguồn từ nhu cầu chiến lược chủ động của Ấn Độ trong việc cân bằng khu vực.
  • Về phương diện thực tiễn và tư liệu:

    • Tập hợp, xử lý và hệ thống hóa một khối lượng lớn tư liệu sơ cấp từ văn bản của Bộ Ngoại giao hai nước, hiệp định song phương và các công trình nghiên cứu quốc tế, tạo nguồn tư liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử thế giới và quan hệ quốc tế.
    • Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn giúp các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam tham khảo trong quá trình xây dựng, củng cố quan hệ Đối tác chiến lược với Liên bang Nga (2001) và Ấn Độ (2007).
  • Kiến nghị và bài học kinh nghiệm:

    • Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; linh hoạt thích ứng trước những biến động địa - chính trị của các nước lớn.
    • Kết hợp hài hòa giữa lợi ích an ninh - quốc phòng với lợi ích kinh tế - thương mại, đẩy mạnh đa dạng hóa các hình thức hợp tác kỹ thuật quân sự và chuyển giao công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2010, chưa bao quát được những chuyển dịch địa - chính trị mới trong giai đoạn cầm quyền của Tổng thống V. Putin từ năm 2012 và Thủ tướng N. Modi từ năm 2014.
    • Do tính chất bảo mật của các hồ sơ kỹ thuật - quân sự và ngoại giao chuyên sâu, một số số liệu chi tiết về các hợp đồng vũ khí và cơ chế đàm phán nội bộ chủ yếu được tiếp cận qua các nguồn tài liệu thứ cấp và thông cáo báo chí công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 2011 đến nay trong bối cảnh thực thi chiến lược "Hành động phía Đông" của Ấn Độ và chiến lược "Xoay trục sang phương Đông" của Nga.
    • Khảo sát tác động từ cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung, cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và xung đột Nga - Ukraine đối với trục quan hệ New Delhi - Moscow.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học và Khu vực học (Nam Á, Nga - SNG).
    • Cán bộ nghiên cứu và chuyên viên đối ngoại: Làm việc tại các viện nghiên cứu chiến lược, cơ quan ngoại giao, cơ quan hoạch định chính sách quốc phòng - an ninh.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 2 và Chương 3: Khảo cứu toàn diện các văn kiện chính trị, cơ chế xử lý nợ, các dự án liên doanh kỹ thuật - quân sự (BrahMos, Sukhoi) và hợp tác năng lượng hạt nhân/dầu khí.
    • Chương 4: Khung phân tích về sự tương tác của quan hệ song phương trong tương quan với các chủ thể Mỹ, Trung Quốc, Pakistan và các bài học kinh nghiệm cho chính sách đối ngoại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tranh chấp về hợp đồng động cơ tên lửa cryogenic đầu thập niên 1990 giữa Nga, Ấn Độ và Mỹ diễn ra và được giải quyết như thế nào?

Tháng 1/1991, Cơ quan Vũ trụ Liên Xô (Glavkosmos) ký thỏa thuận cung cấp 2 động cơ và chuyển giao công nghệ tên lửa cryogenic cho Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ Ấn Độ (ISRO). Sau khi Liên Xô tan rã, chính quyền Mỹ cho rằng hợp đồng này vi phạm Chế độ kiểm soát công nghệ tên lửa (MTCR) và áp đặt lệnh trừng phạt hai năm đối với Glavkosmos và ISRO vào tháng 5/1992. Trước sức ép trừng phạt kinh tế và các gói viện trợ tài chính từ Mỹ và G-7, ngày 16/7/1993, Tổng thống B. Yeltsin đã tuyên bố đình chỉ hợp đồng chuyển giao công nghệ. Đến đầu năm 1994, thỏa thuận được tái ký kết với điều khoản sửa đổi: Nga chỉ cung cấp cho Ấn Độ 7 động cơ tên lửa hoàn chỉnh mà không chuyển giao công nghệ chế tạo.

2. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1993 có điểm gì khác biệt căn bản so với Hiệp ước năm 1971 thời kỳ Xô - Ấn?

Hiệp ước năm 1971 giữa Ấn Độ và Liên Xô mang tính chất một liên minh an ninh bán quân sự, có điều khoản cam kết tham vấn và có biện pháp thích hợp nếu một trong hai bên bị tấn công. Ngược lại, Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác ký ngày 28/01/1993 (thời hạn 20 năm) đã chính thức phi ý thức hệ hóa quan hệ song phương, loại bỏ hoàn toàn các điều khoản tương trợ quân sự mang tính liên minh chống lại bên thứ ba, đồng thời xác lập mối quan hệ hợp tác bình đẳng, tôn trọng chính sách không liên kết của Ấn Độ và tiến trình dân chủ hóa của Nga.

3. Vấn đề nợ đồng rupee - rúp lịch sử giữa hai nước đã được giải quyết theo công thức nào trong thỏa thuận năm 1993?

Trong chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống B. Yeltsin vào tháng 1/1993, hai bên thống nhất phương án xử lý tổng khoản nợ 31.377 crore Rs:

  • 63% tổng nợ (19.044 crore Rs) được thanh toán trong 12 năm với lãi suất 2,4%/năm, áp dụng tỷ giá quy đổi 19,9 Rs = 1 rúp (theo tỷ giá ngày 01/01/1990).
  • 37% còn lại (11.733 crore Rs) được hoàn trả không tính lãi trong thời hạn 45 năm, tính theo tỷ giá ngày 01/04/1992 (31,57 Rs = 1 rúp). Thỏa thuận này giúp Ấn Độ giảm khoảng 32% gánh nặng nợ thực tế và chuyển phương thức chi trả hàng năm (khoảng 1 tỷ USD/năm) bằng nguồn hàng hóa xuất khẩu của Ấn Độ sang Nga.

4. Tuyên bố Moscow năm 1994 thể hiện sự đồng thuận chiến lược nào về vấn đề an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của hai nước?

Ký kết trong chuyến thăm Nga của Thủ tướng Ấn Độ P.V. Narasimha Rao (tháng 6 - 7/1994), Tuyên bố Moscow về bảo vệ lợi ích của các nhà nước đa nguyên đã khẳng định sự ủng hộ lẫn nhau về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ theo hiến pháp của mỗi nước. Văn kiện mang hàm ý chiến lược quan trọng: Liên bang Nga chính thức ủng hộ lập trường của Ấn Độ trong việc duy trì chủ quyền tại bang Jammu & Kashmir, trong khi Ấn Độ bày tỏ sự ủng hộ đối với các biện pháp của Nga nhằm bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trước phong trào ly khai tại Chechnya.

5. Hợp tác kỹ thuật - quân sự Ấn Độ - Nga giai đoạn 2000 - 2010 có bước chuyển dịch căn bản nào so với giai đoạn trước?

Trong thập niên 2000 - 2010, hợp tác kỹ thuật - quân sự chuyển dịch căn bản từ mô hình "mua - bán vũ khí nguyên chiếc" sang mô hình "nghiên cứu chung, liên doanh phát triển và chuyển giao công nghệ sản xuất theo giấy phép". Minh chứng tiêu biểu là liên doanh BrahMos chế tạo tên lửa hành trình siêu thanh, chương trình chuyển giao công nghệ lắp ráp tiêm kích Su-30MKI và xe tăng T-90S tại Ấn Độ, cùng các thỏa thuận hợp tác phát triển máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm (FGFA) và cho thuê tàu ngầm hạt nhân tấn công lớp Akula (INS Chakra).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Trường đã dựng lại một cách khoa học, khách quan và hệ thống tiến trình quan hệ Ấn Độ - Nga trong giai đoạn lịch sử 1991 - 2010. Công trình chỉ rõ sự thích ứng linh hoạt của hai quốc gia trước các biến động địa - chính trị toàn cầu để chuyển hóa từ quan hệ đồng minh ý thức hệ thời Xô - Ấn thành quan hệ Đối tác chiến lược thực chất, đa lĩnh vực. Các kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp quan trọng vào việc bổ khuyết khoảng trống học thuật về lịch sử quan hệ quốc tế tại Việt Nam mà còn cung cấp những cứ liệu thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chính sách đối ngoại và phát triển quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam với các nước lớn.