Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các môn khoa học xã hội và nhân văn ở trường phổ thông, môn Lịch sử có đặc thù nghiên cứu những sự kiện, hiện tượng đã diễn ra trong quá khứ, không lặp lại trong không gian và thời gian. Việc tiếp thu tri thức lịch sử đòi hỏi tính trừu tượng và khả năng tưởng tượng cao nhằm tái hiện hình ảnh chân thực về những sự kiện mà học sinh không thể trực tiếp chứng kiến. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII đã xác định định hướng: “Đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục - đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện nếp tư duy sáng tạo của người học”. Tuy nhiên, trong thực tiễn giảng dạy, tình trạng “dạy chay”, truyền thụ một chiều, coi nặng kiểm tra lý thuyết và xem nhẹ bài tập thực hành vẫn còn phổ biến; đồ dùng trực quan phần lớn chỉ dừng lại ở tranh ảnh trong sách giáo khoa hoặc sơ đồ tĩnh, chưa khai thác sâu tiềm năng của đồ dùng tạo hình ba chiều.

Mô hình trực quan là loại phương tiện có tính quy ước, mô phỏng sự vật trong không gian ba chiều, cho phép tháo lắp và quan sát đa góc độ, giúp khắc phục tình trạng nhận thức thụ động của học sinh. Mặc dù vậy, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quy trình thiết kế và biện pháp sử dụng mô hình kết hợp công nghệ trong môn Lịch sử ở trường trung học cơ sở (THCS) vẫn còn hạn chế. Do đó, tác giả Trần Thị Thủy Quyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Lịch sử với đề tài “Thiết kế và sử dụng mô hình trong dạy học Lịch sử” (nghiên cứu trường hợp mô hình Địa đạo Củ Chi) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Vân Anh tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (tháng 5/2019).

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là xác định phương pháp, quy trình thiết kế và sử dụng mô hình trực quan để tổ chức cho học sinh tự lực nghiên cứu tài liệu trong giờ học, đồng thời phục vụ việc kiểm tra, đánh giá mức độ lĩnh hội kiến thức lịch sử theo định hướng đổi mới phương pháp dạy học.

Khóa luận thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận và thực tiễn giáo dục phổ thông về việc thiết kế và sử dụng mô hình trực quan trong dạy học Lịch sử.
  2. Thiết kế mô hình trực quan nhằm phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh.
  3. Xác định những yêu cầu chung, đề xuất các biện pháp thiết kế và sử dụng mô hình trực quan cho giáo viên và học sinh.
  4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Nguyễn Phong Sắc nhằm kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của đề tài.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học Lịch sử, trọng tâm là biện pháp thiết kế và sử dụng mô hình trực quan trong dạy học Lịch sử.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu sâu lí luận và quy trình thiết kế mô hình trực quan (không bao quát toàn bộ các loại đồ dùng trực quan khác); phạm vi thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THCS Nguyễn Phong Sắc (địa chỉ: số 44 Đại La, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lí luận dựa trên các luận điểm giáo dục học, tâm lý học lứa tuổi và phương pháp dạy học bộ môn:

  • Đặc điểm tri thức và nhận thức: Tri thức lịch sử có tính cụ thể, không lặp lại; nhận thức của học sinh đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng. Việc tạo lập biểu tượng chính xác giúp ngăn ngừa hiện tượng hiện đại hóa lịch sử. Tác giả vận dụng luận điểm của nhà giáo dục học K. D. Ushinsky: “Hình ảnh được giữ lại đặc biệt vững chắc trong trí nhớ chúng ta là hình ảnh mà chúng ta thu nhận được bằng trực quan”.
  • Lý luận về tính tích cực nhận thức: Tính tích cực được phân thành 3 cấp độ từ thấp đến cao: bắt chước, tìm hiểu - khám phá, và sáng tạo. Giáo viên giữ vai trò tổ chức, hướng dẫn để học sinh chuyển từ tiếp thu thụ động sang tự chiếm lĩnh tri thức.
  • Lý thuyết giải quyết nhiệm vụ sáng chế (TRIZ): Khóa luận vận dụng hệ thống nguyên tắc sáng tạo của G. S. Altshuller vào thiết kế đồ dùng dạy học, tiêu biểu là các nguyên tắc: phân nhỏ, tách khỏi đối tượng, kết hợp, vạn năng, thực hiện sơ bộ, linh động, thay đổi màu sắc và đồng nhất.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp các văn kiện giáo dục, giáo trình phương pháp dạy học Lịch sử, tài liệu lịch sử căn cứ Địa đạo Củ Chi và tài liệu lý thuyết sáng tạo.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Điều tra, khảo sát thực trạng sử dụng đồ dùng trực quan của giáo viên và học sinh phổ thông; phân tích nguyên nhân của tình trạng dạy chay và việc coi nhẹ môn học.
  • Phương pháp thực nghiệm và mô hình hóa: Chế tác mô hình vật lý 3D kết hợp tạo mã QR phục vụ truy xuất tư liệu số; xây dựng giáo án và tổ chức dạy học thực nghiệm tại lớp học để kiểm chứng giả thiết khoa học.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm sách giáo khoa Lịch sử cấp THCS, tài liệu nghiên cứu lịch sử kháng chiến Nam Bộ, hệ thống văn bản hướng dẫn đổi mới phương pháp dạy học và dữ liệu thu thập qua thực nghiệm sư phạm tại Trường THCS Nguyễn Phong Sắc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc sử dụng mô hình trong dạy học Lịch sử

Chương 1 tập trung phân tích nguồn gốc lý luận và thực trạng sư phạm của việc sử dụng thiết bị dạy học trực quan. Tác giả chỉ rõ đồ dùng trực quan đóng vai trò là "chiếc cầu nối giữa quá khứ với hiện tại", giúp học sinh thu thập thông tin, rèn luyện kỹ năng thực hành và nâng cao năng lực tư duy.

Để làm rõ sự cần thiết phải đổi mới, tác giả lập bảng đối chiếu giữa hai mô hình dạy học:

Tiêu chí so sánh Kiểu dạy học truyền thống Phương pháp dạy học phát huy tính tích cực
Mục tiêu & Cung cấp tri thức Cung cấp kiến thức cơ bản được lựa chọn phù hợp với yêu cầu, trình độ học sinh. Cung cấp nhiều sự kiện làm tiêu chí đánh giá chất lượng; mở rộng khả năng tự khám phá.
Vai trò của giáo viên & học sinh Giáo viên là nguồn kiến thức duy nhất; học sinh thụ động nghe và ghi chép. Học sinh tiếp thu từ nhiều nguồn (bạn bè, sách báo, thực tế); chủ động thảo luận và đề xuất ý kiến.
Hình thức hoạt động Học sinh chủ yếu làm việc cá nhân độc lập trên lớp hoặc làm bài tập ở nhà. Tăng cường làm việc nhóm, trao đổi tổ, thảo luận ngoại khóa và tương tác đa chiều.
Nguồn tri thức Hạn hẹp, giới hạn trong lời giảng của giáo viên và sách giáo khoa. Đa dạng: lời nói, tài liệu viết, hiện vật, mô hình, di tích lịch sử, nhân chứng.
Không gian tổ chức Đóng khung chủ yếu trong phạm vi phòng học lý thuyết. Linh hoạt: trên lớp, bảo tàng, phòng truyền thống, thực địa, hoạt động trải nghiệm.

Khảo sát thực tiễn cho thấy phần lớn giáo viên xem đồ dùng trực quan như phương tiện minh họa thụ động sau khi giảng bài, chưa khai thác thành nguồn cung cấp kiến thức chính; thời lượng tiết học 45 phút bị phân bổ chưa hợp lý khiến việc sử dụng mô hình còn mang tính hình thức.

Chương 2: Thiết kế mô hình trong dạy học Lịch sử (qua ví dụ Mô hình Địa đạo Củ Chi)

Chương 2 trình bày hệ thống nguyên tắc, quy trình kỹ thuật chế tạo mô hình và cách thức tích hợp công nghệ mã QR vào đồ dùng dạy học.

Tác giả xác định 4 nguyên tắc chung trong thiết kế mô hình:

  1. Tính khoa học sư phạm: Phù hợp với nội dung chương trình, phục vụ trực tiếp mục tiêu bài học trong quỹ thời gian cho phép.
  2. Tính trực quan hóa: Kết cấu gọn nhẹ, phản ánh đúng không gian 3 chiều, vật liệu an toàn và bền chắc.
  3. Tính thẩm mĩ: Hình thức cân đối, màu sắc hài hòa, thu hút sự chú ý.
  4. Tính kinh tế: Chi phí thấp, tận dụng nguyên liệu dễ tìm để giáo viên và học sinh đều có thể tự thực hiện.

Quy trình thiết kế mô hình tổng quát gồm 5 bước: (1) Nghiên cứu bản vẽ và xác định vật liệu; (2) Tính toán tỷ lệ; (3) Dựng khung mô hình (khuyến nghị dùng mica mỏng); (4) Gia công chi tiết và sơn phủ; (5) Hiệu chỉnh tổng thể.

Vận dụng vào công trình Địa đạo Củ Chi (hệ thống công trình ngầm dài hơn 200 km bắt đầu hình thành từ năm 1948 tại Tân Phú Trung và Phước Vĩnh An, phát triển hoàn chỉnh giai đoạn 1961–1965 với cấu trúc nhiều tầng "thượng - trầm", lỗ thông hơi ngụy trang, bếp Hoàng Cầm, hầm chữ A, hầm cứu thương, bẫy chông, bãi mìn), tác giả chuẩn bị nguyên vật liệu và tiến hành chế tác:

  • Vật liệu chính: 08 tấm xốp (kích thước 23 × 10,5 × 7,6 cm), đất nặn, nhành lá cây khô, cây giả, giấy màu, màu vẽ, mô hình người bằng nhựa, đèn pin mini, giấy bóng kính, keo nến, keo 502.
  • Dụng cụ: Dao cắt giấy, kéo, cọ vẽ.
  • Quy trình chế tác 6 bước:
    • Bước 1: Định vị khối xốp tương ứng với các tầng địa đạo.
    • Bước 2: Căn cứ dữ liệu lịch sử để phác thảo các đường hầm hào và phòng chức năng ngầm.
    • Bước 3: Dùng dao cắt giấy khoét các đường rãnh và khoang hầm trên khối xốp.
    • Bước 4: Phối màu sơn phủ bề mặt địa hình và lòng đất.
    • Bước 5: Dùng que gỗ, vải vụn tạo vật dụng sinh hoạt (bàn ghế, giường nằm).
    • Bước 6: Gắn cây cỏ, mô hình người, hệ thống đèn chiếu sáng mini để hoàn thiện.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra giải pháp ứng dụng công nghệ bằng cách tạo mã QR qua nền tảng trực tuyến Unitag.io (gồm 6 bước từ đăng ký tài khoản, nhập liên kết dữ liệu, thiết kế giao diện mã đến lưu và in ấn) để dán trực tiếp lên các vị trí tương ứng trên mô hình, giúp học sinh dùng điện thoại thông minh quét mã đọc tài liệu mở rộng.

Chương 3: Sử dụng mô hình trong dạy học Lịch sử

Chương 3 xây dựng các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm đưa mô hình vào các khâu của quá trình dạy học nội khóa và ngoại khóa:

1. Sử dụng mô hình để hình thành kiến thức mới: Tổ chức hoạt động “Tìm hiểu cấu trúc, vai trò của địa đạo” (thời lượng 20 phút) theo phương pháp dạy học hợp tác nhóm:

  • Bước 1: Giáo viên bố trí mô hình tại trung tâm, phân chia nhiệm vụ quan sát cho các nhóm học sinh.
  • Bước 2: Học sinh quét mã QR được gắn trên các tầng hầm để tiếp nhận tư liệu lịch sử số hóa.
  • Bước 3: Các nhóm thảo luận, xác định cấu trúc đa tầng, chức năng của hầm chỉ huy, bếp Hoàng Cầm, hệ thống thông hơi và hầm chông. Đại diện nhóm sử dụng que chỉ thuyết trình trực tiếp trên mô hình.
  • Bước 4: Giáo viên nhận xét, chuẩn hóa kiến thức và đánh giá kết quả hoạt động.

2. Sử dụng mô hình để củng cố và kiểm tra đánh giá:

  • Kiểm tra bài cũ đầu giờ (5 phút): Giáo viên tháo rời các bảng chú thích gắn trên mô hình, yêu cầu học sinh lên bảng trả lời câu hỏi kết hợp lắp ghép lại các thẻ chú thích vào đúng vị trí cấu trúc của địa đạo.
  • Củng cố cuối bài học: Yêu cầu học sinh khái quát lại toàn bộ sơ đồ trận đồ ngầm và rút ra ý nghĩa chiến lược của địa đạo đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Khóa luận cũng trình bày quy trình và kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường THCS Nguyễn Phong Sắc, cho thấy việc kết hợp mô hình trực quan 3D với ứng dụng mã QR giúp học sinh nắm vững các khái niệm không gian ngầm, ghi nhớ sự kiện lâu hơn và chủ động tham gia vào bài giảng so với các lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể sau:

  • Xây dựng thành công mô hình 3D Địa đạo Củ Chi: Mô hình tận dụng 08 tấm xốp kích thước 23 × 10,5 × 7,6 cm cùng vật liệu tái chế, có giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, dễ tháo lắp và thuận tiện di chuyển giữa các lớp học.
  • Tích hợp giải pháp công nghệ mã QR: Khắc phục hạn chế về diện tích hiển thị thông tin của đồ dùng trực quan truyền thống bằng cách kết nối trực tiếp mô hình vật lý với nguồn tư liệu số hóa qua nền tảng Unitag.io.
  • Thiết kế quy trình tổ chức dạy học linh hoạt: Cung cấp kịch bản sư phạm hoàn chỉnh cho các hoạt động khởi động kiểm tra bài cũ (5 phút), khám phá kiến thức mới (20 phút) và tổng kết bài giảng.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Vận dụng lý thuyết sáng tạo TRIZ (G. S. Altshuller) vào việc chế tạo đồ dùng dạy học lịch sử; cung cấp bộ tài liệu tham khảo có tính ứng dụng thực tiễn cao cho giáo viên phổ thông và sinh viên chuyên ngành sư phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thực nghiệm sư phạm của đề tài mới chỉ được triển khai tại một trường THCS (Trường THCS Nguyễn Phong Sắc, Hà Nội); sản phẩm mô hình chỉ dừng lại ở một ví dụ điển hình là Địa đạo Củ Chi; thời lượng tiết học 45 phút vẫn tạo ra áp lực nhất định cho giáo viên khi muốn tổ chức cho toàn bộ học sinh trong lớp cùng tương tác vật lý trực tiếp với mô hình.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy trình thiết kế cho các sự kiện, công trình kiến trúc và chiến dịch quân sự khác (như sa bàn Chiến dịch Điện Biên Phủ, mô hình Thành Cổ Loa, phòng tuyến sông Như Nguyệt); mở rộng địa bàn thực nghiệm ở nhiều khối lớp và trường học khác nhau; kết hợp mô hình vật lý với công nghệ thực tế tăng cường (AR) hoặc mô phỏng không gian 3D tương tác trên môi trường số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử và Giáo dục Lịch sử: Tham khảo phương pháp xây dựng đồ dùng dạy học tự làm, cách thức tích hợp lý thuyết sáng tạo và công nghệ số vào giáo án.
  • Giáo viên Lịch sử cấp THCS và THPT: Ứng dụng quy trình 6 bước chế tạo mô hình xốp giá rẻ và kịch bản tổ chức hoạt động nhóm với mô hình 3D trong các bài học lịch sử kháng chiến, lịch sử địa phương và hoạt động ngoại khóa.
  • Cán bộ nghiên cứu phương pháp dạy học: Tham khảo cách kết hợp giữa phương tiện trực quan vật thể và công nghệ thông tin trong đổi mới kiểm tra đánh giá năng lực học sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã vận dụng khung lý thuyết sáng tạo nào vào quy trình thiết kế mô hình dạy học?
Tác giả đã vận dụng hệ thống 40 nguyên tắc sáng tạo cơ bản của Giáo sư G. S. Altshuller (nhà sáng chế người Nga, người sáng lập lý thuyết TRIZ), trong đó lựa chọn và phân tích chuyên sâu 8 nguyên tắc phù hợp với đồ dùng dạy học: phân nhỏ, tách khỏi đối tượng, kết hợp, vạn năng, thực hiện sơ bộ, linh động, thay đổi màu sắc và đồng nhất.

2. Mô hình Địa đạo Củ Chi trong khóa luận được chế tác từ những vật liệu chính nào?
Mô hình sử dụng các vật liệu đơn giản, giá thành thấp gồm: 08 tấm xốp (kích thước 23 × 10,5 × 7,6 cm), đất nặn, nhành cây và lá cây khô, cây giả, giấy màu, màu vẽ, mô hình người bằng nhựa, đèn pin mini, giấy bóng kính, kết hợp với các dụng cụ như dao cắt giấy, kéo, cọ vẽ, keo nến và keo 502.

3. Nền tảng nào được sử dụng để tạo mã QR gắn lên mô hình và quy trình gồm mấy bước?
Tác giả sử dụng nền tảng trực tuyến Unitag.io để tạo mã QR với quy trình 6 bước: (1) Truy cập website; (2) Đăng ký tài khoản; (3) Khởi tạo mã tại mục Start and create a QR Code; (4) Thiết lập nội dung liên kết và tùy biến giao diện; (5) Lưu và đặt tên mã tại Save and Close; (6) Tải mã QR về máy để in ấn và dán lên các phân khu của mô hình.

4. Khóa luận đề xuất những hoạt động cụ thể nào khi khai thác mô hình trong bài học nội khóa?
Khóa luận thiết kế 2 hoạt động chính: Hoạt động tìm hiểu kiến thức mới kéo dài 20 phút (học sinh quét mã QR, làm việc nhóm, phân tích cấu trúc đa tầng và thuyết trình trên mô hình); Hoạt động củng cố/kiểm tra bài cũ kéo dài 5 phút (học sinh ghép lại các bảng chú thích đã bị tháo rời vào đúng vị trí các phân khu hầm trên mô hình).

5. Đề tài tiến hành thực nghiệm sư phạm ở đâu và nhằm giải quyết mục tiêu gì?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THCS Nguyễn Phong Sắc (số 44 Đại La, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội) nhằm kiểm tra tính khả thi của quy trình thiết kế, đánh giá mức độ tiếp thu tri thức và hứng thú học tập của học sinh khi học tập với mô hình trực quan có tích hợp mã QR.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thủy Quyên đã hệ thống hóa cơ sở lí luận và thực tiễn về vai trò của đồ dùng trực quan trong đổi mới phương pháp dạy học Lịch sử ở trường THCS. Thông qua việc thiết kế thành công mô hình Địa đạo Củ Chi từ vật liệu xốp kết hợp mã QR, công trình cung cấp một giải pháp sư phạm trực quan, chi phí thấp và giàu tính tương tác. Kết quả thực nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Phong Sắc khẳng định tính khả thi của mô hình trong việc nâng cao hứng thú và chất lượng lĩnh hội tri thức lịch sử của học sinh. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thiết thực cho sinh viên ngành sư phạm và giáo viên Lịch sử phổ thông.