Tổng quan nghiên cứu

Du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với hàng triệu lượt khách quốc tế và nội địa mỗi năm, trong đó Hải Phòng — một trong những trung tâm du lịch lớn của cả nước — sở hữu hàng chục di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh và công trình văn hóa nổi bật. Trước bối cảnh đó, nhu cầu đào tạo hướng dẫn viên du lịch (HDVDL) chất lượng cao ngày càng trở nên cấp thiết.

Luận văn thạc sĩ "Phát triển năng lực thuyết trình cho sinh viên trong dạy học Lịch sử Việt Nam ở trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng" của tác giả Nguyễn Thu Hường (Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021) tập trung giải quyết một thực trạng quan trọng: sinh viên (SV) chuyên ngành Hướng dẫn du lịch (HDL) thiếu năng lực thuyết trình (NLTT) hiệu quả ngay trong môn học nền tảng là Lịch sử Việt Nam (LSVN).

Nghiên cứu được thực hiện tại trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng — cơ sở đào tạo công lập trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, được Thủ tướng Chính phủ lựa chọn đầu tư thành trường chất lượng cao. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cả trường Cao đẳng Cộng đồng Hải Phòng để mở rộng đối sánh. Thời gian thực hiện kéo dài trong năm học 2020–2021.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là đề xuất các hình thức và biện pháp sư phạm giúp SV chuyên ngành HDL phát triển NLTT thông qua dạy học LSVN — từ đó tạo nền tảng vững chắc để các em tự tin thuyết minh tại các điểm tham quan lịch sử sau khi tốt nghiệp. Đây là nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực kép: vừa nâng cao chất lượng dạy học lịch sử, vừa đáp ứng yêu cầu cụ thể của thị trường lao động ngành du lịch.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung lý thuyết dựa trên hai nền tảng học thuật chính:

Lý thuyết phát triển năng lực (Competency-based Education): Tiếp cận dạy học theo hướng phát triển năng lực đặt người học vào trung tâm, nhấn mạnh khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn thay vì ghi nhớ thuần túy. NLTT trong nghiên cứu này được xác định gồm các thành tố: năng lực chuẩn bị nội dung, năng lực tổ chức bài trình bày, năng lực diễn đạt ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, năng lực tương tác với người nghe, và năng lực xử lý tình huống trong khi thuyết trình.

Lý thuyết dạy học tích cực và hoạt động (Active Learning): Các mô hình như đóng vai nhân vật lịch sử, thực hành tại thực địa, hoạt động ngoại khóa tại di tích đều dựa trên nguyên lý "học qua làm" — người học tiếp thu kiến thức lịch sử đồng thời rèn luyện kỹ năng thuyết trình trong môi trường gần với thực tiễn nghề nghiệp.

Các khái niệm then chốt của luận văn bao gồm: năng lực thuyết trình (NLTT), hình thức tổ chức dạy học (HTCDH), biện pháp sư phạm, dạy học lịch sử (DHLS), và hướng dẫn viên du lịch (HDVDL). Hệ thống tiêu chí đánh giá NLTT của SV trong DHLS Việt Nam được xây dựng thành bộ rubric cụ thể, làm căn cứ đánh giá định lượng cho phần thực nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo thiết kế thực nghiệm sư phạm có đối chứng:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu tiến hành điều tra trên nhóm SV chuyên ngành HDL tại Cao đẳng Du lịch Hải Phòng và Cao đẳng Cộng đồng Hải Phòng. Thiết kế thực nghiệm chia thành 2 nhóm: lớp thực nghiệm (TN) áp dụng các biện pháp mới và lớp đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống, cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả can thiệp sư phạm.

  • Phương pháp điều tra: Sử dụng bảng hỏi khảo sát cả giảng viên (GV) và SV nhằm đánh giá thực trạng NLTT, mức độ yêu thích môn LSVN, tần suất áp dụng các biện pháp phát triển NLTT, và khó khăn SV gặp phải.

  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Triển khai theo quy trình: thiết kế bài học tích hợp phát triển NLTT → tổ chức dạy thực nghiệm → kiểm tra đánh giá → phân tích kết quả. Kết quả của 3 sinh viên cụ thể (Vũ Thể Anh, Lê Bảo Ngọc, Vũ Thái Duy Anh) được theo dõi chi tiết theo thời gian, tạo nên dữ liệu case study có giá trị.

  • Lý do lựa chọn phương pháp: Thiết kế thực nghiệm có đối chứng đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm soát biến số, phù hợp với mục tiêu đánh giá hiệu quả của các biện pháp sư phạm trong bối cảnh giáo dục đại học. Dữ liệu điểm số bài kiểm tra và bài thuyết trình được thống kê và phân tích định lượng, kết hợp nhận xét định tính từ quan sát trực tiếp.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Thực trạng NLTT của SV còn nhiều hạn chế: Kết quả điều tra cho thấy phần lớn SV chuyên ngành HDL tự đánh giá NLTT của bản thân ở mức trung bình đến yếu. Đặc biệt, nhiều SV gặp khó khăn khi phải thuyết trình về nội dung lịch sử mang tính trừu tượng cao như diễn biến chiến tranh, tiến trình xây dựng nhà nước. Điều này tương phản rõ nét với yêu cầu thực tế của nghề HDVDL — đòi hỏi khả năng thuyết minh lưu loát, sinh động tại các di tích lịch sử (DTLS).

Phát hiện 2 — Khoảng cách giữa dạy và học: Khảo sát GV cho thấy mức độ tổ chức dạy học thường xuyên nhằm phát triển NLTT còn hạn chế. Phương pháp thuyết trình truyền thống (PPTT) vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong DHLS, trong khi các biện pháp tích cực như đóng vai nhân vật lịch sử, tổ chức câu lạc bộ (CLB) lịch sử, hay thực địa tại DTLS chưa được áp dụng thường xuyên. Dữ liệu này có thể được minh họa qua biểu đồ cột so sánh tần suất sử dụng từng biện pháp sư phạm.

Phát hiện 3 — Hiệu quả của mô hình thực nghiệm: Sau khi áp dụng hệ thống biện pháp phát triển NLTT, điểm số bài kiểm tra và bài thuyết trình của lớp TN cải thiện rõ rệt so với lớp ĐC. Kết quả theo dõi cá nhân 3 SV cho thấy sự tiến bộ liên tục qua các lần đánh giá, phản ánh tính bền vững của tác động. Bảng thống kê điểm số lớp TN và ĐC là bằng chứng định lượng thuyết phục cho hiệu quả can thiệp sư phạm.

Phát hiện 4 — Tính tích hợp của kiến thức lịch sử với điểm tham quan: Nghiên cứu xây dựng thành công hệ thống kiến thức cơ bản của môn LSVN gắn với các DTLS cụ thể — ví dụ như tờ tiền giấy "Thông bảo hội sao" hay Thành nhà Hồ — làm chất liệu trực tiếp để SV luyện tập thuyết trình. Cách tiếp cận này giúp nội dung học tập gắn chặt với thực tiễn nghề nghiệp, tăng động lực học của SV.

Thảo luận kết quả

Kết quả thực nghiệm cho thấy khi nội dung lịch sử được gắn kết với yêu cầu nghề nghiệp cụ thể, SV học với động lực cao hơn và tiếp thu kiến thức sâu hơn. Điều này phù hợp với xu hướng giáo dục nghề nghiệp theo định hướng năng lực đang được nhiều nước phát triển ứng dụng. Sự kết hợp giữa dạy học nội khóa và hoạt động ngoại khóa tại thực địa tạo ra môi trường học tập đa chiều, giúp NLTT của SV được rèn luyện trong điều kiện gần với môi trường làm việc thực tế. Bên cạnh đó, việc đổi mới kiểm tra đánh giá — chuyển từ kiểm tra kiến thức thuần túy sang đánh giá qua bài thuyết trình — đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thực hành thường xuyên và có phản hồi.


Đề xuất và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chính:

1. Tích hợp dạy học nội khóa theo hướng phát triển NLTT: Các GV bộ môn LSVN tại trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng cần thiết kế bài học với các hoạt động thuyết trình ngắn (từ 5–10 phút/SV/bài) được tích hợp vào ít nhất 60% số tiết học. Phương pháp đóng vai nhân vật lịch sử — trong đó SV nhập vai và trình bày từ góc nhìn của nhân vật — cần được triển khai có hệ thống với quy trình rõ ràng gồm: chuẩn bị nội dung, thực hành thuyết trình, nhận phản hồi từ GV và bạn học, chỉnh sửa và trình bày lại.

2. Đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa gắn với di tích lịch sử: Ban Giám hiệu và Khoa chuyên môn cần tổ chức ít nhất 2 chuyến thực địa/học kỳ tại các DTLS tại Hải Phòng và vùng lân cận. Trong mỗi chuyến, SV thực hành thuyết minh tại thực địa dưới sự quan sát và đánh giá của GV. Mục tiêu là 100% SV năm thứ 2 trở lên có ít nhất 3 lần thuyết trình thực địa được đánh giá trong suốt khóa học.

3. Đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá theo năng lực: Phòng Đào tạo phối hợp với Khoa Du lịch cần điều chỉnh tỷ lệ điểm thuyết trình chiếm ít nhất 40% điểm tổng kết môn LSVN. Bộ tiêu chí đánh giá NLTT (rubric) cần được công khai cho SV từ đầu học kỳ, tạo định hướng rõ ràng cho quá trình học tập và rèn luyện.

4. Xây dựng câu lạc bộ Lịch sử — Du lịch: Đoàn Thanh niên và Khoa Du lịch phối hợp thành lập CLB Lịch sử – Du lịch, sinh hoạt định kỳ 2 lần/tháng. CLB là môi trường thực hành NLTT không áp lực điểm số, nơi SV tự tổ chức các buổi thuyết trình, chia sẻ kiến thức lịch sử và văn hóa địa phương, đồng thời mời HDVDL có kinh nghiệm chia sẻ kỹ năng thực tiễn.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Giảng viên dạy Lịch sử tại các trường cao đẳng và đại học du lịch: Luận văn cung cấp một bộ hình thức và biện pháp sư phạm cụ thể, có thể áp dụng trực tiếp vào thiết kế bài học. Hệ thống kiến thức LSVN gắn với DTLS và bộ rubric đánh giá NLTT là nguồn tài liệu tham chiếu thực dụng, tiết kiệm đáng kể thời gian thiết kế chương trình cho GV mới vào nghề.

2. Sinh viên chuyên ngành Hướng dẫn du lịch: SV có thể tự học và tự luyện tập theo mô hình đóng vai, thực địa và tổ chức thuyết trình nhỏ mà luận văn đề xuất. Đặc biệt, bộ tiêu chí tự đánh giá NLTT giúp SV nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và lên kế hoạch cải thiện có định hướng.

3. Cán bộ quản lý giáo dục và nhà quản trị đào tạo du lịch: Luận văn cung cấp căn cứ thực tiễn và lý luận để các nhà quản lý hoàn thiện chương trình đào tạo, phân bổ thời lượng hợp lý giữa lý thuyết và thực hành, và xây dựng chính sách đổi mới kiểm tra đánh giá phù hợp với định hướng năng lực.

4. Nhà nghiên cứu giáo dục và học viên cao học ngành Sư phạm Lịch sử: Đây là công trình có giá trị tham chiếu cho các nghiên cứu về dạy học tích cực, giáo dục nghề nghiệp theo năng lực, và tích hợp kiến thức lịch sử vào đào tạo ngành nghề đặc thù. Thiết kế thực nghiệm có đối chứng và bộ công cụ điều tra của luận văn có thể được kế thừa và điều chỉnh cho các bối cảnh nghiên cứu khác.


Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực thuyết trình quan trọng như thế nào với hướng dẫn viên du lịch? Thuyết trình là nhiệm vụ cốt lõi của HDVDL, chiếm phần lớn thời gian làm việc thực tế tại các điểm tham quan. Một HDVDL giỏi không chỉ cần biết lịch sử mà còn phải truyền đạt hấp dẫn, rõ ràng và phù hợp với từng nhóm khách. Thiếu NLTT, dù kiến thức lịch sử phong phú đến đâu cũng không tạo ra trải nghiệm du lịch chất lượng.

2. Môn Lịch sử Việt Nam có thể giúp phát triển NLTT như thế nào? LSVN cung cấp nội dung phong phú, gắn trực tiếp với hàng nghìn DTLS trên khắp Việt Nam. Khi được dạy theo hướng tích hợp thuyết trình, SV vừa nắm kiến thức lịch sử vừa luyện tập kỹ năng diễn đạt về đúng những nội dung mà nghề nghiệp đòi hỏi. Đây là lợi thế kép mà ít môn học nào trong chương trình đào tạo du lịch có được.

3. Phương pháp đóng vai nhân vật lịch sử hoạt động như thế nào trong thực tế? GV giao cho SV một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử cụ thể, yêu cầu SV nghiên cứu và trình bày từ góc nhìn của nhân vật đó trước lớp. Ví dụ, SV có thể đóng vai một nhân chứng thời nhà Hồ để thuyết minh về Thành nhà Hồ. Cách tiếp cận này tạo ra bài thuyết trình sinh động, tăng tính ghi nhớ và rèn luyện khả năng ứng xử tình huống trong khoảng 10–15 phút thực hành mỗi bài.

4. Làm thế nào để đánh giá NLTT của sinh viên một cách khách quan? Luận văn đề xuất sử dụng bộ tiêu chí đánh giá (rubric) đa chiều, bao gồm các tiêu chí về nội dung (độ chính xác, độ phong phú), hình thức (ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, sử dụng phương tiện hỗ trợ), và tương tác (khả năng xử lý câu hỏi, kết nối với người nghe). Rubric được công khai trước giúp SV tự chuẩn bị và GV đánh giá nhất quán, giảm thiểu yếu tố chủ quan.

5. Hoạt động ngoại khóa tại di tích lịch sử có thực sự hiệu quả hơn học trong lớp không? Kết quả thực nghiệm của luận văn cho thấy SV được học kết hợp nội khóa và ngoại khóa thực địa đạt điểm thuyết trình cao hơn nhóm chỉ học trong lớp. Tại thực địa, SV phải xử lý không gian thực, âm thanh thực và người nghe thực — đây là môi trường tập huấn gần nhất với bối cảnh nghề nghiệp, giúp NLTT được phát triển toàn diện hơn chỉ sau 2–3 lần thực hành.


Kết luận

  • Khoảng trống được lấp đầy: Luận văn lần đầu tiên hệ thống hóa các hình thức và biện pháp phát triển NLTT cho SV ngành HDL thông qua môn LSVN trong bối cảnh đào tạo cao đẳng du lịch tại Việt Nam.
  • Bằng chứng thực nghiệm có kiểm soát: Thiết kế TN–ĐC với theo dõi cá nhân cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, khẳng định hiệu quả của mô hình đề xuất.
  • Bộ công cụ có thể tái sử dụng: Hệ thống kiến thức LSVN gắn DTLS, bộ rubric đánh giá NLTT và quy trình đóng vai nhân vật lịch sử đều là tài sản trực tiếp cho GV và nhà quản lý giáo dục.
  • Phạm vi ứng dụng rộng: Mô hình có thể mở rộng sang các trường cao đẳng du lịch khác trên cả nước và các môn học liên quan như Địa lý du lịch, Văn hóa Việt Nam.
  • Bước tiếp theo: Các nhà nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng cỡ mẫu, kéo dài thời gian theo dõi, và kiểm định mô hình tại các địa phương khác nhau để nâng cao tính tổng quát hóa của kết quả.

Nếu bạn đang nghiên cứu về phương pháp dạy học lịch sử, đào tạo du lịch hoặc phát triển năng lực giao tiếp trong giáo dục nghề nghiệp, luận văn này là tài liệu tham khảo không thể bỏ qua.