Quan Điểm Lịch Sử, Cụ Thể với Vấn Đề Thực Hiện Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan điểm lịch sử cụ thể với vấn đề thực hiện công bằng xã hội ở việt nam hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

123
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ, CỤ THỂ

1.1. QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ CỤ THỂ TRONG TRIẾT HỌC TRƯỚC MÁC

1.1.1. Quan điểm lịch sử, cụ thể trong triết học thời cổ đại

1.1.2. Quan điểm lịch sử, cụ thể trong triết học trung đại

1.1.3. Quan điểm lịch sử cụ thể trong triết học cận đại

1.2. QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ CỤ THỂ TRONG TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN

1.2.1. Cơ sở hình thành quan điểm lịch sử, cụ thể

1.2.2. Nội dung và ý nghĩa của quan điểm lịch sử, cụ thể

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. CÔNG BẰNG XÃ HỘI VÀ VAI TRÒ CỦA CÔNG BẰNG XÃ HỘI

2.1.1. Quan niệm về công bằng xã hội

2.1.2. Vai trò của công bằng xã hội

2.2. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.2.1. Những thành tựu trong thực hiện công bằng xã hội

2.2.2. Những hạn chế trong việc thực hiện công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay

2.2.3. Những nguyên nhân

2.3. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO VIỆC THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. CƠ SỞ HÌNH THÀNH CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1.1. Bối cảnh trong nước

3.1.2. Bối cảnh quốc tế

3.2. QUAN ĐIỂM CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM VỀ THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI

3.3. CÁC GIẢI PHÁP NHẰM THỰC HIỆN TỐT CÔNG BẰNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.3.1. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong việc thực hiện công bằng xã hội

3.3.2. Bổ sung, hoàn thiện hệ thống luật và chính sách về công bằng xã hội

3.3.3. Nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền giáo dục về công bằng xã hội

3.3.4. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm soát, phòng chống và xử lý nghiêm minh các hành vi tham ô, tham nhũng

3.3.5. Đẩy mạnh xã hội hóa nguồn lực cho việc thực hiện công bằng xã hội

3.3.6. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc thực hiện công bằng xã hội ở Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Điểm Lịch Sử và Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam

Quan điểm lịch sử và công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay là một chủ đề quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc thực hiện công bằng xã hội không chỉ là mục tiêu mà còn là yêu cầu cấp thiết trong quá trình phát triển bền vững. Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với bảo đảm công bằng xã hội, nhằm nâng cao đời sống nhân dân và xóa bỏ mọi hình thức áp bức, bóc lột.

1.1. Khái Niệm Công Bằng Xã Hội và Vai Trò của Nó

Công bằng xã hội được hiểu là sự phân phối công bằng các nguồn lực và cơ hội trong xã hội. Vai trò của công bằng xã hội là tạo ra sự bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế và việc làm, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Quan Điểm Về Công Bằng Xã Hội

Quan điểm về công bằng xã hội ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ phong kiến đến hiện đại. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng, phản ánh sự thay đổi trong tư duy và chính sách của Nhà nước đối với vấn đề này.

II. Những Thách Thức Trong Việc Thực Hiện Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam

Việc thực hiện công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền, sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo và các vấn đề xã hội khác đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc điều chỉnh chính sách. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội mà còn đến sự phát triển bền vững của đất nước.

2.1. Khoảng Cách Giàu Nghèo Tăng Cao

Khoảng cách giàu nghèo giữa các tầng lớp trong xã hội ngày càng gia tăng, đặc biệt là giữa thành phố và nông thôn. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội và kinh tế.

2.2. Tình Hình Thất Nghiệp và Đời Sống Người Dân

Tình hình thất nghiệp, đặc biệt là trong giới trẻ, đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Nhiều người dân vẫn sống trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của xã hội.

III. Các Giải Pháp Để Thực Hiện Công Bằng Xã Hội Hiệu Quả

Để thực hiện công bằng xã hội hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện chính sách mà còn cần sự tham gia của toàn xã hội. Việc nâng cao nhận thức về công bằng xã hội cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình này.

3.1. Cải Cách Chính Sách Xã Hội

Cần cải cách hệ thống chính sách xã hội để đảm bảo sự công bằng trong phân phối tài nguyên và cơ hội. Điều này bao gồm việc điều chỉnh các chính sách thuế, trợ cấp và đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu.

3.2. Tăng Cường Giáo Dục và Đào Tạo

Giáo dục và đào tạo là chìa khóa để nâng cao nhận thức và khả năng tiếp cận cơ hội cho mọi người. Cần đầu tư vào giáo dục, đặc biệt là cho các nhóm yếu thế trong xã hội.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Công Bằng Xã Hội

Nghiên cứu về công bằng xã hội đã chỉ ra nhiều kết quả tích cực trong việc cải thiện đời sống người dân. Các chương trình hỗ trợ xã hội, phát triển kinh tế bền vững đã góp phần giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục theo dõi và đánh giá để điều chỉnh kịp thời.

4.1. Các Chương Trình Hỗ Trợ Xã Hội Thành Công

Nhiều chương trình hỗ trợ xã hội đã được triển khai thành công, giúp cải thiện đời sống cho các nhóm yếu thế. Những chương trình này cần được nhân rộng và cải thiện để đạt hiệu quả cao hơn.

4.2. Đánh Giá Tác Động Của Các Chính Sách

Cần có các nghiên cứu đánh giá tác động của các chính sách công bằng xã hội để xác định hiệu quả và điều chỉnh kịp thời. Việc này giúp đảm bảo rằng các chính sách thực sự mang lại lợi ích cho người dân.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam

Công bằng xã hội là một trong những mục tiêu quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực từ cả Nhà nước và toàn xã hội. Tương lai của công bằng xã hội phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh chính sách và sự tham gia của mọi tầng lớp trong xã hội.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Công Bằng Xã Hội Trong Phát Triển

Công bằng xã hội không chỉ là một mục tiêu mà còn là một yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của đất nước. Đảm bảo công bằng xã hội sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và xã hội.

5.2. Định Hướng Tương Lai Về Công Bằng Xã Hội

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chính sách công bằng xã hội, nhằm đảm bảo rằng mọi người dân đều có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ.

13/06/2025
Luận văn thạc sĩ quan điểm lịch sử cụ thể với vấn đề thực hiện công bằng xã hội ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ, CỤ THỂ 1. QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ CỤ THỂ TRONG TRIẾT HỌC TRƯỚC MÁC 1. Quan điểm lịch sử, cụ thể trong triết học thời cổ đại Triết học Ấn Độ ra đời sớm, đồ sộ về quy mô và số lượng tác phẩm, sự đa dạng các trường phái, sự phong phú cách thể hiện, sự sâu rộng nội dung phản ánh. Vì vậy, triết học Ấn Độ cổ, trung đại là một trong những cội nguồn của nền văn minh nhân loại nói chung, cội nguồn của nền triết học thế giới nói riêng.

Trong quá trình vận động và phát triển, nền triết học Ấn Độ cổ, trung đại chịu ảnh hưởng lớn của những tư tưởng tôn giáo, nên giữa triết học và tôn giáo rất khó phân biệt. Tư tưởng triết học ẩn dấu sau các lễ nghi huyền bí, chân lý thể hiện qua Kinh Véda và Upanisad. Vì vậy, từ thời kỳ cổ điển về sau, trừ trường phái duy vật điển hình Lokàyata đã mất đi từ sớm, còn các trường phái triết học khác có một sự chuyển biến giống nhau là từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm, từ vô thần sang hữu thần. Các vấn đề lớn của triết học như bản thể luận, nhận thức luận, vấn đề con người và cuộc sống của con người đều được lý giải một cách duy tâm: - Vấn đề bản thể luận, trong tư tưởng triết học từ thời sơ khai đã có mầm mống và sau đó từ thời cổ điển trở đi, đã có hai quan điểm đối lập nhau là coi thế giới bị chi phối bởi một nguyên lý phi nhân cách và quan niệm coi một vị Thượng đế nhân cách hóa điều khiển mọi quá trình vũ trụ.

Vấn đề quan tâm hàng đầu của các trường phái là mối quan hệ giữa tinh thần vũ trụ tối cao (Brahman) với linh hồn con người (Atman). Họ đã giải thích duy tâm rằng Brahman là thực thể duy nhất, có trước, bất diệt sinh ra tất cả các sự vật, hiện tượng của thế giới và sự nhập về với Brahman của tất cả Luan van 6 mọi sự vật hiện tượng trong thế giới. Mọi sự vật, hiện tượng đều có Atman, và Atman là một bộ phận của Brahman. Vấn đề con người và cuộc sống của con người, là vấn đề triết học Ấn Độ cổ trung đại rất quan tâm.

Nhưng do ảnh hưởng tư tưởng luân hồi của kinh Upanisad, do hạn chế của lịch sử, các nhà tư tưởng đã không tìm thấy nguyên nhân đau khổ của con người là trong đời sống kinh tế – xã hội mà là trong nhận thức, do “Vô minh”. Vì thế, hầu hết các trường phái triết học đều tập trung giải quyết vấn đề nhân sinh bằng con đường “giải thoát” mang màu sắc duy tâm. Về nhận thức, để giải thoát linh hồn bất tử khỏi vòng vây hãm của luân hồi nghiệp báo, thì phải có tri thức. Con đường đạt tới tri thức không phải là hoạt động nhận thức thông qua sự tác động qua lại của chủ thể và khách thể mà phải Thiền.

Thiền là con đường trực giác thực nghiệm tâm linh của con người để nhận ra chân bản của mình, để linh hồn (Atman) đồng nhất với tinh thần vũ trụ tối cao (Brahman). Khi giải quyết các vấn đề của triết học, các hệ thống triết học Ấn Độ cổ đại chỉ tôn trọng quá khứ, có khuynh hướng phục cổ. Khác với triết học phương Tây, các nhà triết học không đặt ra mục đích tạo ra một loại triết học mới thông qua phê phán có kế thừa nền triết học trước đó mà chỉ tập trung bảo vệ, lý giải và các quan niệm ban đầu. Vì vậy, các vấn đề triết học của các bậc tiền bối đặt ra được bàn sâu sắc, nhưng không phong phú.

Nét nổi bật của triết học Trung Quốc cổ, trung đại là vấn đề con người và xây dựng con người. Đã có nhiều trường phái triết học Trung Quốc cổ, trung đại đưa ra các quan niệm khác nhau về vấn đề này trong đó có trường phái Nho giáo. Nho giáo là một trong những trường phái triết học lớn nhất và có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến xã hội của Trung quốc thời cổ đại do Khổng tử (551-479 TCN) sáng lập. Cũng như các trường phái triết học khác, khi tìm Luan van 7 hiểu về con người, Nho giáo tìm cách lý giải vấn đề bản chất con người và mối quan hệ giữa con người đối với thế giới xung quanh.

Tuy nhiên do thế giới quan duy tâm cùng phương pháp tư duy siêu hình đã không thể giúp cho các nhà triết học Trung hoa giải quyết các vấn đề của đời sống, con người trên quan điểm lịch sử, cụ thế. Chúng ta khảo sát các quan điểm của họ để khẳng định nhận định này. Nho giáo xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI trước công nguyên, dưới thời xuân thu, người sáng lập là Khổng Tử (551-479 trước CN). Đến thời Chiến Quốc, Nho giáo được Mạnh Tử và Tuân Tử hoàn thiện và phát triển theo hai xu hướng khác nhau: duy vật và duy tâm, trong đó dòng Nho giáo Khổng - Mạnh có ảnh hưởng rộng và lâu dài nhất trong lịch sử Trung Hoa và một số nước lân cận.

Trong quan niệm về thế giới, tư tưởng của Khổng Tử luôn có những mâu thuẫn. Trong học thuyết của Nho giáo, Khổng Tử thường nói đến Trời, đạo trời, mệnh trời. Tư tưởng của ông về các lĩnh vực này, không rõ ràng là duy vật hay duy tâm. Mục đích của ông khi bàn đến các vấn đề trên là làm chỗ dựa cho học thuyết và đạo lý của mình, để ông đi sâu vào các vấn đề chính trị - đạo đức xã hội.

Một mặt, khi chống lại chủ nghĩa thần bí, tôn giáo đương thời, ông thừa nhận sự vật, hiện tượng trong tự nhiên luôn luôn vận động, biến hoá không phụ thuộc vào mệnh lệnh của trời. Trời đối với Khổng Tử có chỗ như là một quy luật, là trật tự của vạn vật. "Trời có nói gì đâu, bốn mùa vẫn thay đổi, trăm vật vẫn sinh trưởng", " cũng như dòng nước chảy, mọi vật đều trôi đi, ngày đêm không ngừng, không nghỉ". Đây là tư tưởng biện chứng tự phát của ông chứa đựng mầm mống của quan điểm lịch sử, cụ thể.

Luan van 8 Trong học thuyết của Nho giáo kế thừa tư tưởng thời Chu, khái niệm "trời" có ý nghĩa bậc nhất. Nhưng khi giảng giải đạo lý của mình, Khổng Tử lại không nói rõ ràng và có hệ thống. Sau này quan niệm về trời đất đã lần lượt được các danh Nho đời Hán về sau bổ sung. Tư tưởng của Khổng Tử gộp trời đất muôn vật vào một thể Khổng Tử thường chú ý đến tính chất động nhiều hơn tính chất tĩnh.

Quan niệm về vấn đề này biểu hiện đầy đủ, rõ ràng và bao quát bằng từ "Dịch". Dịch là đổi, bao hàm cả ý nghĩa thay đổi, trao đổi, biến đổi. Nguyên lý phép tắc của nó được ghi trong Kinh Dịch. Khổng Tử cho rằng trời có ý chí, có thể chi phối vận mệnh của con người.

Đó là quan điểm về "Thiên mệnh". Ông tin vào vũ trụ quan "Dịch", cuộc vận hành biến hoá không ngừng sâu kín, mầu nhiệm của vũ trụ, con người không thể cưỡng nổi. Ông nói: "Than ôi, trời làm mất đạo ta", "mắc tội với trời không thể cầu ở đâu mà thoát được". Ông cho rằng mỗi cá nhân, sự sống - chết, phú quý hay nghèo hèn đều là do "Thiên mệnh" quy định.

Phú quý không thể cầu mà có được, do vậy bất tất phải cầu. Tin vào "Thiên mệnh", Khổng Tử coi sợ "mệnh trời", hiểu biết "mệnh trời" là một điều kiện tất yếu để trở thành con người hoàn thiện là người quân tử. Tuy nhiên, Khổng Tử lại cho rằng con người bằng nỗ lực chủ quan của mình cũng có thể thay đổi được cái "Thiên tính" ban đầu. Ông nói, con người lúc sinh ra, cái "tính" trời phú cho là giống nhau nhưng trong quá trình tiếp xúc, học tập… nó làm cho họ khác nhau, có kẻ trí, có người ngu ("Tính tương cận, Tập tương viễn").

Đây là mặt tích cực, chỗ "thêm vào" của Khổng Tử so với quan niệm "mệnh trời" trước đó. Nội dung cơ bản của quan niệm Nho giáo về con người được cụ thể như sau: Nguồn gốc của con người: Không Tử cho rằng trời sinh ra con người và muôn vật. Luan van 9 Vị trí và vai trò của con người trong mối quan hệ với trời, đất, con người và vạn vật trong vũ trụ. Nho giáo đã đặt con người lên một vị trí rất cao, coi con người do trời sinh ra nhưng sau đó con người cùng với trời, đất là ba ngôi tiêu biểu cho tất cả mọi vật trong thế giới vật chất và tinh thần.

Kinh dịch Thiên Hạ chỉ ra rằng: "Trời, Đất, người là tam tài". Lễ Ký, Thiên Lễ Vận coi con người là "cái đức của trời đất, sự tam hợp của âm dương, sự tụ hội của quỷ thần, cái khí tinh tú của ngũ hành". Quan hệ giữa trời với người. Nho giáo quan niệm con người là một bộ phận khăng khít, hữu cơ trong hệ thống chỉnh thể thế giới và vũ trụ.

Khổng tử cho rằng có mệnh trời và coi mệnh trời chi phối cuộc sống xã hội, cuộc đời của mỗi con người. Mạnh Tử - một học trò nổi tiếng của ông cho rằng trời an bài địa vị xã hội của con người. Đồng Trọng Thư, đời Hán, nêu lên thuyết 'thiên nhân cảm ứng" cho rằng trời, người thông cảm với nhau, trời là chủ thể của việc người. Trong Kinh dịch có nói "Trời, đất, muôn vật là nhất thể", tức là con người có thể suy từ bản thân mà tìm hiểu được trời đất và muôn vật.

Đối lập với quan điểm "Thiên nhân cảm ứng" là quan điểm "Thiên nhân bất tương quan". Đại diện tiêu biểu của quan niệm này là Tuân Tử - một học trò khác của Không Tử. Tuân Tử cho rằng đạo trời không quan hệ gì với đạo người. Trị, loạn không phải tại trời, đất Trời không thể làm hại được người nếu ta luôn chăm lo phát triển nông nghiệp, biết chi dùng có tiết độ.

Tư tưởng triết học của Tuân Tử thuộc chủ nghiã duy vật thô sơ. Khổng tử cho rằng "tính mỗi con người đều gần nhau, do tập tành và thói quen mới hóa ra xa nhau ("Nhân chi sơ tính bản thiện, tính tương cận, tập tương viễn" - Sách Luận Ngữ, Dương Hóa, 2). Mạnh Tử khẳng định bản tính con người vốn là thiện. Không một Luan van 10 người nào sinh ra mà tự nhiên bất thiện.

Sự khác nhau giữa con người với con vật, theo Mạnh Tử là ở chỗ mỗi con người đều có phần quý trọng và phần bỉ tiện, có phần cao đại và phần thấp hèn, bé nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Điểm Lịch Sử và Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam Hiện Nay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của công bằng xã hội trong bối cảnh lịch sử của Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa và chính trị đã hình thành nên quan điểm hiện tại về công bằng xã hội, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc thực hiện các chính sách công bằng xã hội. Độc giả sẽ nhận được những hiểu biết quý giá về cách mà các chính sách này ảnh hưởng đến đời sống của người dân, cũng như tầm quan trọng của việc duy trì sự công bằng trong xã hội hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chính sách xã hội và công bằng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thực hiện chính sách người có công trên địa bàn tỉnh đắk lắk, nơi trình bày chi tiết về các chính sách hỗ trợ người có công. Ngoài ra, Luận văn giải pháp giảm nghèo bền vững theo hướng tiếp cận đa chiều trên địa tại xã lương phú huyện phú bình tỉnh thái nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp giảm nghèo và phát triển bền vững. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về trợ giúp xã hội cho người dân tộc thiểu số ở việt nam hiện nay cung cấp cái nhìn về các chính sách trợ giúp xã hội cho các nhóm dân tộc thiểu số, một khía cạnh quan trọng trong việc đảm bảo công bằng xã hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội tại Việt Nam.