CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ, CỤ THỂ 1. QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ CỤ THỂ TRONG TRIẾT HỌC TRƯỚC MÁC 1. Quan điểm lịch sử, cụ thể trong triết học thời cổ đại Triết học Ấn Độ ra đời sớm, đồ sộ về quy mô và số lượng tác phẩm, sự đa dạng các trường phái, sự phong phú cách thể hiện, sự sâu rộng nội dung phản ánh. Vì vậy, triết học Ấn Độ cổ, trung đại là một trong những cội nguồn của nền văn minh nhân loại nói chung, cội nguồn của nền triết học thế giới nói riêng.
Trong quá trình vận động và phát triển, nền triết học Ấn Độ cổ, trung đại chịu ảnh hưởng lớn của những tư tưởng tôn giáo, nên giữa triết học và tôn giáo rất khó phân biệt. Tư tưởng triết học ẩn dấu sau các lễ nghi huyền bí, chân lý thể hiện qua Kinh Véda và Upanisad. Vì vậy, từ thời kỳ cổ điển về sau, trừ trường phái duy vật điển hình Lokàyata đã mất đi từ sớm, còn các trường phái triết học khác có một sự chuyển biến giống nhau là từ chủ nghĩa duy vật sang chủ nghĩa duy tâm, từ vô thần sang hữu thần. Các vấn đề lớn của triết học như bản thể luận, nhận thức luận, vấn đề con người và cuộc sống của con người đều được lý giải một cách duy tâm: - Vấn đề bản thể luận, trong tư tưởng triết học từ thời sơ khai đã có mầm mống và sau đó từ thời cổ điển trở đi, đã có hai quan điểm đối lập nhau là coi thế giới bị chi phối bởi một nguyên lý phi nhân cách và quan niệm coi một vị Thượng đế nhân cách hóa điều khiển mọi quá trình vũ trụ.
Vấn đề quan tâm hàng đầu của các trường phái là mối quan hệ giữa tinh thần vũ trụ tối cao (Brahman) với linh hồn con người (Atman). Họ đã giải thích duy tâm rằng Brahman là thực thể duy nhất, có trước, bất diệt sinh ra tất cả các sự vật, hiện tượng của thế giới và sự nhập về với Brahman của tất cả Luan van 6 mọi sự vật hiện tượng trong thế giới. Mọi sự vật, hiện tượng đều có Atman, và Atman là một bộ phận của Brahman. Vấn đề con người và cuộc sống của con người, là vấn đề triết học Ấn Độ cổ trung đại rất quan tâm.
Nhưng do ảnh hưởng tư tưởng luân hồi của kinh Upanisad, do hạn chế của lịch sử, các nhà tư tưởng đã không tìm thấy nguyên nhân đau khổ của con người là trong đời sống kinh tế – xã hội mà là trong nhận thức, do “Vô minh”. Vì thế, hầu hết các trường phái triết học đều tập trung giải quyết vấn đề nhân sinh bằng con đường “giải thoát” mang màu sắc duy tâm. Về nhận thức, để giải thoát linh hồn bất tử khỏi vòng vây hãm của luân hồi nghiệp báo, thì phải có tri thức. Con đường đạt tới tri thức không phải là hoạt động nhận thức thông qua sự tác động qua lại của chủ thể và khách thể mà phải Thiền.
Thiền là con đường trực giác thực nghiệm tâm linh của con người để nhận ra chân bản của mình, để linh hồn (Atman) đồng nhất với tinh thần vũ trụ tối cao (Brahman). Khi giải quyết các vấn đề của triết học, các hệ thống triết học Ấn Độ cổ đại chỉ tôn trọng quá khứ, có khuynh hướng phục cổ. Khác với triết học phương Tây, các nhà triết học không đặt ra mục đích tạo ra một loại triết học mới thông qua phê phán có kế thừa nền triết học trước đó mà chỉ tập trung bảo vệ, lý giải và các quan niệm ban đầu. Vì vậy, các vấn đề triết học của các bậc tiền bối đặt ra được bàn sâu sắc, nhưng không phong phú.
Nét nổi bật của triết học Trung Quốc cổ, trung đại là vấn đề con người và xây dựng con người. Đã có nhiều trường phái triết học Trung Quốc cổ, trung đại đưa ra các quan niệm khác nhau về vấn đề này trong đó có trường phái Nho giáo. Nho giáo là một trong những trường phái triết học lớn nhất và có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến xã hội của Trung quốc thời cổ đại do Khổng tử (551-479 TCN) sáng lập. Cũng như các trường phái triết học khác, khi tìm Luan van 7 hiểu về con người, Nho giáo tìm cách lý giải vấn đề bản chất con người và mối quan hệ giữa con người đối với thế giới xung quanh.
Tuy nhiên do thế giới quan duy tâm cùng phương pháp tư duy siêu hình đã không thể giúp cho các nhà triết học Trung hoa giải quyết các vấn đề của đời sống, con người trên quan điểm lịch sử, cụ thế. Chúng ta khảo sát các quan điểm của họ để khẳng định nhận định này. Nho giáo xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI trước công nguyên, dưới thời xuân thu, người sáng lập là Khổng Tử (551-479 trước CN). Đến thời Chiến Quốc, Nho giáo được Mạnh Tử và Tuân Tử hoàn thiện và phát triển theo hai xu hướng khác nhau: duy vật và duy tâm, trong đó dòng Nho giáo Khổng - Mạnh có ảnh hưởng rộng và lâu dài nhất trong lịch sử Trung Hoa và một số nước lân cận.
Trong quan niệm về thế giới, tư tưởng của Khổng Tử luôn có những mâu thuẫn. Trong học thuyết của Nho giáo, Khổng Tử thường nói đến Trời, đạo trời, mệnh trời. Tư tưởng của ông về các lĩnh vực này, không rõ ràng là duy vật hay duy tâm. Mục đích của ông khi bàn đến các vấn đề trên là làm chỗ dựa cho học thuyết và đạo lý của mình, để ông đi sâu vào các vấn đề chính trị - đạo đức xã hội.
Một mặt, khi chống lại chủ nghĩa thần bí, tôn giáo đương thời, ông thừa nhận sự vật, hiện tượng trong tự nhiên luôn luôn vận động, biến hoá không phụ thuộc vào mệnh lệnh của trời. Trời đối với Khổng Tử có chỗ như là một quy luật, là trật tự của vạn vật. "Trời có nói gì đâu, bốn mùa vẫn thay đổi, trăm vật vẫn sinh trưởng", " cũng như dòng nước chảy, mọi vật đều trôi đi, ngày đêm không ngừng, không nghỉ". Đây là tư tưởng biện chứng tự phát của ông chứa đựng mầm mống của quan điểm lịch sử, cụ thể.
Luan van 8 Trong học thuyết của Nho giáo kế thừa tư tưởng thời Chu, khái niệm "trời" có ý nghĩa bậc nhất. Nhưng khi giảng giải đạo lý của mình, Khổng Tử lại không nói rõ ràng và có hệ thống. Sau này quan niệm về trời đất đã lần lượt được các danh Nho đời Hán về sau bổ sung. Tư tưởng của Khổng Tử gộp trời đất muôn vật vào một thể Khổng Tử thường chú ý đến tính chất động nhiều hơn tính chất tĩnh.
Quan niệm về vấn đề này biểu hiện đầy đủ, rõ ràng và bao quát bằng từ "Dịch". Dịch là đổi, bao hàm cả ý nghĩa thay đổi, trao đổi, biến đổi. Nguyên lý phép tắc của nó được ghi trong Kinh Dịch. Khổng Tử cho rằng trời có ý chí, có thể chi phối vận mệnh của con người.
Đó là quan điểm về "Thiên mệnh". Ông tin vào vũ trụ quan "Dịch", cuộc vận hành biến hoá không ngừng sâu kín, mầu nhiệm của vũ trụ, con người không thể cưỡng nổi. Ông nói: "Than ôi, trời làm mất đạo ta", "mắc tội với trời không thể cầu ở đâu mà thoát được". Ông cho rằng mỗi cá nhân, sự sống - chết, phú quý hay nghèo hèn đều là do "Thiên mệnh" quy định.
Phú quý không thể cầu mà có được, do vậy bất tất phải cầu. Tin vào "Thiên mệnh", Khổng Tử coi sợ "mệnh trời", hiểu biết "mệnh trời" là một điều kiện tất yếu để trở thành con người hoàn thiện là người quân tử. Tuy nhiên, Khổng Tử lại cho rằng con người bằng nỗ lực chủ quan của mình cũng có thể thay đổi được cái "Thiên tính" ban đầu. Ông nói, con người lúc sinh ra, cái "tính" trời phú cho là giống nhau nhưng trong quá trình tiếp xúc, học tập… nó làm cho họ khác nhau, có kẻ trí, có người ngu ("Tính tương cận, Tập tương viễn").
Đây là mặt tích cực, chỗ "thêm vào" của Khổng Tử so với quan niệm "mệnh trời" trước đó. Nội dung cơ bản của quan niệm Nho giáo về con người được cụ thể như sau: Nguồn gốc của con người: Không Tử cho rằng trời sinh ra con người và muôn vật. Luan van 9 Vị trí và vai trò của con người trong mối quan hệ với trời, đất, con người và vạn vật trong vũ trụ. Nho giáo đã đặt con người lên một vị trí rất cao, coi con người do trời sinh ra nhưng sau đó con người cùng với trời, đất là ba ngôi tiêu biểu cho tất cả mọi vật trong thế giới vật chất và tinh thần.
Kinh dịch Thiên Hạ chỉ ra rằng: "Trời, Đất, người là tam tài". Lễ Ký, Thiên Lễ Vận coi con người là "cái đức của trời đất, sự tam hợp của âm dương, sự tụ hội của quỷ thần, cái khí tinh tú của ngũ hành". Quan hệ giữa trời với người. Nho giáo quan niệm con người là một bộ phận khăng khít, hữu cơ trong hệ thống chỉnh thể thế giới và vũ trụ.
Khổng tử cho rằng có mệnh trời và coi mệnh trời chi phối cuộc sống xã hội, cuộc đời của mỗi con người. Mạnh Tử - một học trò nổi tiếng của ông cho rằng trời an bài địa vị xã hội của con người. Đồng Trọng Thư, đời Hán, nêu lên thuyết 'thiên nhân cảm ứng" cho rằng trời, người thông cảm với nhau, trời là chủ thể của việc người. Trong Kinh dịch có nói "Trời, đất, muôn vật là nhất thể", tức là con người có thể suy từ bản thân mà tìm hiểu được trời đất và muôn vật.
Đối lập với quan điểm "Thiên nhân cảm ứng" là quan điểm "Thiên nhân bất tương quan". Đại diện tiêu biểu của quan niệm này là Tuân Tử - một học trò khác của Không Tử. Tuân Tử cho rằng đạo trời không quan hệ gì với đạo người. Trị, loạn không phải tại trời, đất Trời không thể làm hại được người nếu ta luôn chăm lo phát triển nông nghiệp, biết chi dùng có tiết độ.
Tư tưởng triết học của Tuân Tử thuộc chủ nghiã duy vật thô sơ. Khổng tử cho rằng "tính mỗi con người đều gần nhau, do tập tành và thói quen mới hóa ra xa nhau ("Nhân chi sơ tính bản thiện, tính tương cận, tập tương viễn" - Sách Luận Ngữ, Dương Hóa, 2). Mạnh Tử khẳng định bản tính con người vốn là thiện. Không một Luan van 10 người nào sinh ra mà tự nhiên bất thiện.
Sự khác nhau giữa con người với con vật, theo Mạnh Tử là ở chỗ mỗi con người đều có phần quý trọng và phần bỉ tiện, có phần cao đại và phần thấp hèn, bé nhỏ.