Xây Dựng Phương Pháp Xác Định Brodifacoum Trong Máu Bằng Sắc Ký Lỏng Khối Phổ

Tài liệu nghiên cứu Vũ hương giang xây dựng phương pháp xác định brodifacoum trong máu bằng sắc ký lỏng khối phổ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về thuốc diệt chuột chống đông máu

1.1. Tổng quan về brodifacoum

1.1.1. Sơ lược về brodifacoum

1.1.2. Công thức cấu tạo và tính chất lý hoá

1.1.3. Dược động học của BDF

1.1.4. Độc tính của BDF

1.2. Tổng quan về phương pháp chiết BDF trong máu

1.2.1. Phương pháp chiết xuất

1.2.1.1. Chiết lỏng – lỏng (LLE)
1.2.1.2. Chiết pha rắn (SPE)

1.2.2. Tổng quan sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS)

1.2.2.1. Cấu tạo một máy sắc ký lỏng khối phổ
1.2.2.2. Sắc ký lỏng (LC)
1.2.2.3. Khối phổ (MS)

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu thiết bị

2.1.1. Nguyên liệu, hoá chất, dung môi

2.1.2. Dụng cụ, thiết bị

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Chuẩn bị mẫu

2.3.2. Khảo sát và tối ưu điều kiện phổ khối

2.3.3. Khảo sát lựa chọn điều kiện sắc ký

2.3.4. Khảo sát quy trình xử lý và chiết xuất BDF trong máu

2.3.5. Thẩm định phương pháp phân tích BDF bằng LC-MS/MS

2.3.6. Áp dụng quy trình phân tích các mẫu thực tế

2.3.7. Phương pháp xử lý số liệu

3. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

3.1. Xây dựng được phương pháp xác định BDF trong máu bằng sắc ký lỏng khối phổ

3.2. Khảo sát phổ của BDF và nội chuẩn WF-D5

3.3. Khảo sát điều kiện sắc ký lỏng khối phổ

3.4. Khảo sát phương pháp chiết mẫu

3.5. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng BDF trong máu bằng LC-MS/MS

3.6. Thẩm định phương pháp LC-MS/MS định lượng BDF trong máu

3.7. Ứng dụng quy trình được xây dựng để thực hiện giám định BDF trong máu tại Viện Pháp y Quốc gia

3.7.1. Về quy trình xử lý mẫu

3.7.2. Về phương pháp phân tích và thẩm định BDF

3.7.3. Về kết quả phân tích mẫu thực tế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phương pháp xác định Brodifacoum trong máu

Phương pháp xác định Brodifacoum trong máu bằng sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) đang trở thành một trong những kỹ thuật phân tích quan trọng trong lĩnh vực độc chất học. Brodifacoum là một loại thuốc diệt chuột có độc tính cao, và việc xác định chính xác nồng độ của nó trong máu là rất cần thiết để phục vụ cho công tác giám định pháp y và điều trị kịp thời. Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện sự hiện diện của Brodifacoum mà còn cho phép định lượng chính xác nồng độ của nó trong mẫu máu, từ đó hỗ trợ trong việc đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp.

1.1. Ứng dụng của phương pháp LC MS trong xác định Brodifacoum

Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) cho phép phân tích nhanh chóng và chính xác nồng độ Brodifacoum trong máu. Kỹ thuật này kết hợp giữa khả năng phân tách của sắc ký lỏng và độ nhạy của khối phổ, giúp phát hiện các chất độc hại với nồng độ rất thấp.

1.2. Lợi ích của việc xác định Brodifacoum trong máu

Việc xác định nồng độ Brodifacoum trong máu giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời trong các trường hợp ngộ độc. Điều này không chỉ cứu sống bệnh nhân mà còn giúp xác định nguyên nhân tử vong trong các vụ án liên quan đến ngộ độc.

II. Thách thức trong việc xác định Brodifacoum trong máu

Mặc dù phương pháp LC-MS mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc xác định Brodifacoum trong máu. Các mẫu máu thường chứa nhiều tạp chất, điều này có thể ảnh hưởng đến độ nhạy và độ chính xác của phương pháp phân tích. Hơn nữa, việc chuẩn bị mẫu cũng đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp để loại bỏ các tạp chất không mong muốn.

2.1. Vấn đề tạp chất trong mẫu máu

Tạp chất trong mẫu máu có thể gây nhiễu trong quá trình phân tích, làm giảm độ nhạy của phương pháp LC-MS. Do đó, việc xử lý mẫu là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

2.2. Quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp

Quy trình chuẩn bị mẫu cho việc xác định Brodifacoum bao gồm nhiều bước như tủa protein và chiết xuất, điều này có thể làm tăng thời gian và chi phí cho quá trình phân tích.

III. Phương pháp chiết xuất Brodifacoum trong máu hiệu quả

Để xác định Brodifacoum trong máu, việc chiết xuất là một bước quan trọng. Có hai phương pháp chính được sử dụng: chiết lỏng-lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE). Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

3.1. Chiết lỏng lỏng LLE trong phân tích Brodifacoum

Chiết lỏng-lỏng (LLE) là phương pháp phổ biến để chiết xuất Brodifacoum từ mẫu máu. Phương pháp này dựa trên sự phân bố của chất tan giữa hai pha không trộn lẫn, giúp tách biệt Brodifacoum khỏi các tạp chất.

3.2. Chiết pha rắn SPE và ưu điểm của nó

Chiết pha rắn (SPE) là một phương pháp hiệu quả khác để chiết xuất Brodifacoum. Phương pháp này giúp loại bỏ tạp chất một cách hiệu quả hơn và cải thiện độ nhạy của phương pháp phân tích.

IV. Kết quả nghiên cứu về phương pháp xác định Brodifacoum

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp LC-MS có thể xác định nồng độ Brodifacoum trong máu với độ nhạy và độ chính xác cao. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể phát hiện nồng độ Brodifacoum thấp hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống, từ đó mở ra cơ hội cho việc ứng dụng trong thực tiễn.

4.1. Độ nhạy và độ chính xác của phương pháp

Phương pháp LC-MS cho thấy độ nhạy cao trong việc phát hiện Brodifacoum với giới hạn phát hiện thấp, cho phép xác định nồng độ trong các mẫu máu nghi ngờ ngộ độc.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp LC-MS có thể được áp dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế để giám định ngộ độc Brodifacoum, từ đó giúp cải thiện công tác điều trị và giám định pháp y.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của phương pháp xác định Brodifacoum

Phương pháp xác định Brodifacoum trong máu bằng sắc ký lỏng khối phổ đã chứng minh được tính hiệu quả và độ chính xác cao. Trong tương lai, việc cải tiến và tối ưu hóa quy trình phân tích sẽ giúp nâng cao khả năng phát hiện và định lượng Brodifacoum, từ đó phục vụ tốt hơn cho công tác giám định và điều trị ngộ độc.

5.1. Tương lai của phương pháp LC MS trong phân tích độc chất

Phương pháp LC-MS có tiềm năng lớn trong việc phát triển các kỹ thuật phân tích mới, giúp nâng cao độ nhạy và độ chính xác trong việc xác định các chất độc hại khác.

5.2. Cải tiến quy trình phân tích Brodifacoum

Cải tiến quy trình phân tích sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả trong việc xác định Brodifacoum trong máu.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về thuốc diệt chuột chống đông máu Từ lâu trên thế giới, việc kiểm soát các loài gặm nhấm ở các cơ sở công nghiệp, khu dân cư được thực hiện dưới nhiều hình thức bao gồm bẫy vật lý và kiểm soát bằng hoá học. Trong đó việc kiểm soát hoá học được thực hiện bằng cách sử dụng các hợp chất kháng vitamin K, được viết tắt là AVK. Vào cuối những năm 40 của thế kỷ XX, AVK lần đầu tiên được công bố thông qua việc phát triển các dẫn xuất của WAR và dicoumarin [7].

TDC chống đông máu hoạt động theo cơ chế ức chế enzyme carboxylase phụ thuộc vitamin K và do đó làm giảm khả năng tái hoạt động của vitamin K1, ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình đông máu sinh lý [29]. TDC chống đông máu được chia thành 2 nhóm: hydroxycoumarin và indandion (chlorophacinon, diphacinon, pindon, và valon). Hydroxycoumarin được chia thành 2 thế hệ: thế hệ 1 (coumachlor, coumafuryl, coumatetralyl, và warfarin) và thế hệ 2 (brodifacoum, bromadiolon, difenacoum, difethialon và flocoumafen) [29]. TDC chống đông máu thế hệ thứ 2 còn được gọi với các tên gọi khác nhau như: “Superwafarin”, “ Thuốc diệt chuột đơn liều”, “ Thuốc diệt chuột tác dụng kéo dài”.

Hiệu lực và thời gian tác dụng lớn hơn của TDC chống đông máu thế hệ thứ hai là do chúng : (i) ái lực với enzym khử hoá vitamin K-epoxide lớn hơn; (ii) tích tụ ở gan; và (iii) thời gian bán hủy rất dài do hòa tan tốt trong lipid và tuần hoàn gan ruột [31]. Những năm gần đây, TDC chứa superwafarin được sử dụng rộng rãi và phổ biến trên toàn thế giới, đã xảy ra rất nhiều trường hợp ngộ độc superwafarin. Vì vậy một phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao để xác định TDC chống đông máu là hết sức quan trọng. Việc phân tích các hợp chất superwafarin trong mẫu máu các trường hợp ngộ độc là phù hợp vì thời gian bán huỷ của các hợp chất này dài [19].

Bên cạnh đó, trong các TDC chứa nhóm chất này, brodifacoum là hoạt chất được ghi nhận trong nhiều báo cáo là có khả năng gây độc cao nhất [17], [27], [6]. Trên thực tế, BDF ngày nay được sử dụng rộng rãi ở cả công nghiệp và hộ gia đình dưới dạng bột hoặc viên nén rắn giống viên kẹo với màu sắc cực kỳ bắt mắt, dễ gây nhầm lẫn ở người già và trẻ nhỏ. Do vậy, BDF đáng được quan tâm để xây dựng một phương pháp phân tích chính xác và có hiệu quả cao. Tổng quan về brodifacoum 1.

Sơ lược về brodifacoum Brodifacoum là TDC chống đông máu thế hệ thứ hai, là dẫn xuất của nhóm 4- hydroxy-coumarin. Theo Luật pháp của Cộng đồng châu Âu yêu cầu ghi nhãn cho các sản phẩm có chứa brodifacoum là rất độc hại với ký hiệu nguy hiểm T+. Ngoài ra, các khuyến nghị về vận chuyển hàng hóa của Liên Hợp Quốc đã phân loại brodifacoum trong nhóm 6.1 - là một chất độc (Số 3027) [24]. Công thức cấu tạo và tính chất lý hoá - Công thức phân tử: C31H23BrO3 - Công thức cấu tạo: Hình 1.

Công thức cấu tạo của brodifacoum - Danh pháp: 3-[3-[4-(4-Bromophenyl)phenyl]-1,2,3,4-tetrahydronaphthalen-1-yl]-2- hydroxychromen-4-one - Khối lượng phân tử 523,4 g/mol[22] - BDF ở dạng bột trắng mịn, không mùi. Trong nước, ít tan trong nước( dưới 10 mg/L ở 20ºC, pH=7), tan tốt trong ethylacetat, ethanol, ít tan trong benzen. Nhiệt độ nóng chảy ở khoảng 230 - 232ºC. Dược động học của BDF.

BDF được hấp thu qua đường tiêu hoá (dạ dày và ruột) sau đó được tích tụ trong các mô như não, gan, thận, tim, phổi với nồng độ cao nhất trong gan. Nồng độ BDF trong huyết tương đạt tối đa sau 24 giờ và giảm dần trong 4 ngày tiếp theo. Từ mô hình invitro của chuyển hoá pha I và pha II cũng như thực hiện đo invivo trên mô, nước tiểu và phân khi sử dụng BDF đã không đưa ra được bằng chứng về quá trình chuyển hoá của chất này. BDF được thải trừ chủ yếu qua phân và có thời gian bán huỷ rất dài do tính ưa mỡ của BDF dẫn đến trải qua quá trình tuần hoàn gan ruột[11].

Sản phẩm thải trừ chủ yếu dưới dạng hợp chất gốc còn hoạt tính. Độc tính của BDF BDF có độc tính cao đối với động vật có vú và chim. Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của ngộ độc cấp tính BDF ở người là chảy máu ở mức độ nhẹ, và bị rối loạn đông máu ở mức độ nặng. Chảy máu nhẹ thường là chảy máu mũi hoặc nướu, ho ra máu, bầm máu, phân có máu, tiểu máu, đau bụng hoặc đau sườn, bầm tím hoặc tụ máu ở bụng, có thể chảy máu nặng dẫn tới sốc và tử vong.

Chảy máu bên trong và bên ngoài là những biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất của nhiễm độc cấp tính gây ra bởi BDF, sau đó là nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, suy đa cơ quan do mất máu và tưới máu không đủ [20]. Theo một số nghiên cứu về độc tính của BDF, LD50 của BDF trên chuột qua đường uống là 266 µg/kg [8], trên chó qua đường uống là 0,25 mg/kg và trên mèo qua đường uống là 25 mg/kg [26]. Dữ liệu về độc tính của brodifacoum với động vật thực nghiệm cũng phản ánh độc tính cao của chất này với động vật có vú nói chung và con người nói riêng. Tổng quan về phương pháp chiết BDF trong máu 1.

Xử lý mẫu Trong quá trình phân tích các mẫu dịch sinh học như máu, huyết tương, việc xử lý mẫu là vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả của cả quá trình phân tích. Các mẫu máu thường có rất nhiều tạp chất nên thành phần nền mẫu khá phức tạp. Điều này gây ảnh hưởng tới độ nhạy, hiệu suất phân tích và tuổi thọ của các thiết bị phân tích, vì vậy mà xử lý mẫu bằng phương pháp tủa protein là cực kỳ cần thiết trước khi tiến hành phân tích BDF trên hệ thống sắc ký. Phương pháp loại protein thường kết hợp sử dụng các hoá chất như acid trichloroacetic, acid mạnh như HClO4 hoặc sử dụng các dung môi hữu cơ như methanol, ethanol, acetonitril để gây kết tủa protein.

Sau đó kết hợp cùng với siêu âm và ly tâm để dễ dàng loại bỏ protein khỏi mẫu phân tích. Protein kết tủa do sự thay đổi pH hoặc tính kỵ nước, làm thay đổi tương tác của protein với môi trường nước. Phương pháp chiết xuất: Các kỹ thuật thường được sử dụng để chiết xuất mẫu trước khi phân tích là: chiết lỏng – lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE). Chiết lỏng – lỏng (LLE) Chiết lỏng - lỏng là phương pháp chiết dựa trên sự phân bố khác nhau của chất tan giữa hai pha không trộn lẫn vào nhau thường một pha là nước và pha còn lại là dung môi hữu cơ không tan hoặc rất ít hòa tan trong nước.

Quá trình chiết là quá trình chuyển 4 chất tan từ pha nước vào pha hữu cơ được thực hiện qua bề mặt tiếp xúc giữa hai pha nhờ các tương tác hóa học giữa tác nhân chiết và chất cần chiết [1] Để có được kết quả chiết tốt, quá trình chiết phải có các điều kiện chiết cần thiết. Điều kiện chiết chất phân tích vào pha hữu cơ: + Dung môi chiết và dịch chiết là hai pha không được trộn lẫn, trong đó dung môi phải có độ tinh khiết cao, đảm bảo không làm nhiễm bẩn chất phân tích; + Hệ số tách α càng khác 1 càng tốt. + Cân bằng chiết đạt được nhanh và thuận nghịch, sự phân lớp phải rõ ràng để giải chiết được tốt. + Phải chọn được điều kiện chiết tối ưu bao gồm pH của dung dịch, nồng độ tác nhân chiết, nồng độ thuốc thử, chất phụ gia… Phương pháp LLE có thể áp dụng cho các chất chất lỏng và rắn với những ưu điểm như các thiết bị đơn giản, hiện có rất nhiều dung môi tinh khiết với độ hòa tan và chọn lọc tốt, hòa tan mẫu thuận lợi và phù hợp với thiết bị sắc ký.

BDF là một chất tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethyl acetat, ethanol nên việc chiết trực tiếp BDF bằng LLE được nhiều tác giả sử dụng. Chiết pha rắn (SPE) Nguyên tắc của kỹ thuật này cũng tương tự với kỹ thuật chiết lỏng lỏng, cũng liên quan đến việc phân tách dung dịch giữa hai pha. Tuy nhiên thay vì phân tách giữa hai pha lỏng – lỏng như LLE thì chiết pha rắn tách chất phân tích giữa hai pha: pha rắn (chất hấp phụ) và pha lỏng (thường là dung môi và chất phân tích).[34] Cơ chế của sự chiết pha rắn có thể có các bản chất theo các kiểu như sau: - Theo cơ chế tương tác hấp phụ pha rắn - Theo cơ chế trao đổi ion (cation và anion) - Theo kiểu trao đổi tạo cặp ion. - Theo kiểu hợp chất liên hợp phân tử.

- Kiểu chiết rây hay sàng lọc phân tử theo độ lớn. Kỹ thuật này có quy trình chiết bao gồm 4 bước chính: xử lý cột bằng dung môi hoặc dung dịch đệm, tách chất phân tích, loại tạp, rửa giải. Cột SPE thường được sử dụng là cột HLB, C18, Bond Elut Certify II. Tổng quan sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) Sắc ký lỏng - khối phổ (LC-MS) là một kỹ thuật phân tích kết hợp phân tách sắc ký có độ phân giải hiệu suất cao, độ nhạy và phát hiện phổ khối cụ thể.

Sự kết hợp giữa LC với MS là một sự phát triển quan trọng trong lịch sử sắc ký (những năm 1980). [15] LC-MS cho phép sử dụng các chế độ ion hóa (ESI, PI, quang hóa được hỗ trợ bằng laser (LAPI) và APCI), cho phép tách và ion hoá nhiều loại chất phân tích dễ bay hơi và không bay hơi, bao gồm peptid, protein và các chất không bền nhiệt. Mẫu được phân tách bằng LC và các loại mẫu phân tích được phun vào nguồn ion áp suất khí quyển, nơi các chất chuyển thành ion ở pha khí. Máy phân tích khối lượng sau đó được sử dụng để sắp xếp các ion theo khối lượng và khuếch đại tín hiệu được tạo ra từ mỗi ion.

Kết quả là phổ khối (biểu đồ tín hiệu ion như là một hàm của tỷ lệ khối lượng/điện tích) được tạo ra, được sử dụng để xác định bản chất nguyên tố của một mẫu, khối lượng của các hạt và phân tử, và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của phân tử. Cấu tạo một máy sắc ký lỏng khối phổ Cấu tạo của hệ thống sắc ký lỏng gồm các phần chính: (1) Hệ thống cấp pha động, (2) bơm sắc ký lỏng, (3) bộ phận tiêm mẫu, (4) cột sắc ký. Cấu tạo hệ thống khối phổ gồm các phần chính: (1) bộ phần nạp mẫu, (2) bộ nguồn ion, (3) bộ phân tích khối, (4) dectector, (5) bộ phận xử lý dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Xác Định Brodifacoum Trong Máu Bằng Sắc Ký Lỏng Khối Phổ" trình bày một phương pháp hiệu quả để xác định brodifacoum, một loại thuốc chống đông máu, trong mẫu máu thông qua kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện nhanh chóng và chính xác nồng độ brodifacoum mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị các trường hợp ngộ độc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về quy trình phân tích và ứng dụng của nó trong y học.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích hóa học khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phát triển phương pháp phân tích xác định đồng thời esomeprazole và naproxen trong thuốc bằng phương pháp hplcuv, nơi bạn có thể tìm hiểu về phân tích đồng thời các hoạt chất trong dược phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học phương pháp sắc ký lỏng khối phổ lcmsms xác định dư lượng một số kháng sinh nhóm sulfonamides trong thịt gia súc gia cầm sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc xác định dư lượng kháng sinh trong thực phẩm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng mangiferin trong cây tri mẫu bằng phương pháp hplc để tìm hiểu về quy trình định lượng các hợp chất tự nhiên trong thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp phân tích hóa học hiện đại.