Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Innovative methods of learning English vocabulary for students of English Linguistics at Khanh Hoa University" (Phương pháp sáng tạo để học từ vựng tiếng Anh cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa) được thực hiện bởi sinh viên Trần Nam Phương (Mã sinh viên: 18106024, Lớp: Ngôn ngữ Anh K3A, Niên khóa: 2018-2022) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Võ Tú Phương thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Khánh Hòa vào tháng 5 năm 2022.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Đối với sinh viên theo học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, việc thành thạo bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng chuẩn đầu ra và tự tin trong môi trường làm việc quốc tế sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, qua quá trình 4 năm học tập thực tế, tác giả nhận thấy đa số sinh viên gặp phải tâm lý lo lắng, thiếu tự tin khi thực hiện các bài thuyết trình, viết bài luận học thuật hoặc tham gia các kỳ thi đánh giá kỹ năng nghe và đọc.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng trên là do vốn từ vựng tiếng Anh của sinh viên còn hạn chế. Sinh viên chỉ tích lũy đủ lượng từ vựng phục vụ các chủ đề cơ bản, khi tiếp cận các chủ đề mở rộng hoặc chuyên sâu thường rơi vào trạng thái bối rối. Biểu hiện cụ thể bao gồm:

  • Kỹ năng nói và thuyết trình: Trong các hoạt động làm việc nhóm, sinh viên có xu hướng đùn đẩy trách nhiệm thuyết trình cho một cá nhân có sự tự tin và vốn từ tốt nhất nhóm.
  • Kỹ năng viết: Khả năng hành văn bị giới hạn do không biết cách sử dụng từ mới và kết hợp từ (collocations), chủ yếu sử dụng lặp lại các từ vựng cơ bản đã học từ bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, gây khó khăn khi viết các bài luận phức tạp.
  • Kỹ năng đọc và nghe: Các bài đọc và bài nghe học thuật có chủ đề đa dạng, sâu sắc khiến sinh viên không hiểu trọn vẹn ngữ cảnh do thiếu từ vựng, dẫn đến cảm giác chán nản và chỉ học đối phó để đạt điểm qua môn.

Xuất phát từ thực trạng đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện những khó khăn của sinh viên, tìm hiểu các phương pháp học từ vựng đang được áp dụng, từ đó đề xuất hệ thống các phương pháp học từ vựng sáng tạo, phù hợp với xu hướng công nghệ 4.0 giúp sinh viên nâng cao hiệu quả ghi nhớ và tự tin sử dụng ngôn ngữ.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng năng lực và xác định các khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa đang gặp phải trong quá trình học từ vựng tiếng Anh.
  2. Tổng hợp và đề xuất các phương pháp học từ vựng tiếng Anh mang tính sáng tạo, linh hoạt về thời gian và không gian.
  3. Đánh giá khả năng tiếp nhận và hướng dẫn cách thức áp dụng các phương pháp này vào quá trình tự học tại nhà cũng như trong các hoạt động trên lớp.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa khi học từ vựng tiếng Anh là gì? (What are the difficulties of students of English Linguistics at Khanh Hoa University when learning English vocabulary?)
  2. Những phương pháp học từ vựng tiếng Anh nào mang lại hiệu quả cho nhóm sinh viên này? (What are the effective methods of learning English vocabulary for these students?)
  3. Sinh viên có thể áp dụng các phương pháp học tiếng Anh này như thế nào để đạt hiệu quả cao? (How can students apply English learning methods to learn effectively?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng tiếp thu từ vựng và các phương pháp sáng tạo trong việc học từ vựng tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh từ khóa 3 đến khóa 5 (K3, K4, K5) tại Trường Đại học Khánh Hòa, độ tuổi từ 20, có trình độ năng lực tiếng Anh từ B2 đến C1.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được triển khai từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và tâm lý học nhận thức:

  • Định nghĩa và cấp độ hiểu biết từ vựng: Trích dẫn định nghĩa từ điển Cambridge Advanced Learner's Dictionary và mô hình 4 cấp độ hiểu từ của Dale & O’Rourke (1986): (1) Chưa từng thấy từ này trước đây; (2) Đã nghe qua nhưng không biết nghĩa; (3) Nhận biết được trong ngữ cảnh và biết từ đó liên quan đến điều gì; (4) Nắm vững từ vựng.
  • Vai trò của từ vựng: Trích dẫn quan điểm của Wilkins (1972) ("Without grammar very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed"), Gray (1939), Harley (1996), và Lewis (1993) khẳng định học từ vựng là nhiệm vụ cốt lõi trong thụ đắc ngôn ngữ.
  • Phân loại từ vựng theo kỹ năng: Dựa theo Barnhart (1968), từ vựng được chia thành 4 loại: Từ vựng đọc (Reading vocabulary), Từ vựng nghe (Listening vocabulary), Từ vựng nói (Speaking vocabulary), và Từ vựng viết (Writing vocabulary).
  • Chiến lược ghi nhớ từ vựng: Phân loại 4 nhóm chiến lược của Cohen (1997) gồm: Lặp lại theo tần suất (Rate-repetition), Phân tích cấu trúc từ (Structure), Chiến lược ngữ nghĩa (Semantic strategies), và Sử dụng phương tiện ghi nhớ (Mnemonic device). Bổ sung các chiến lược của Weaver & Cohen gồm phân loại (Categorization), từ khóa gợi nhớ (Keyword mnemonics), và trực quan hóa (Visualization).
  • Cơ chế trí nhớ: Schmitt (2000) và Kendra Cherry phân tích sự khác biệt giữa trí nhớ ngắn hạn (Short-term memory) và trí nhớ dài hạn (Long-term memory). Quá trình lặp lại và ấn tượng hình ảnh/âm thanh giúp chuyển hóa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
  • Học ngẫu nhiên và học chủ đích: Khái niệm học từ vựng ngẫu nhiên (Incidental vocabulary learning) của Nation (2001), Elly (1989), Pemberton (2002), Sherrington (1973), Wallace (1992), Snyder & Colon (1988), Paul (2000), Sternberg (1987). Chiến lược 5 bước đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh của Paul Nation, James Coady do Suberviola (2002) hệ thống hóa gồm: (a) Xác định từ loại; (b) Xem xét ngữ cảnh hẹp; (c) Xem xét ngữ cảnh rộng; (d) Đoán nghĩa; (e) Kiểm tra lại phán đoán.
  • Tỷ trọng kỹ năng giao tiếp: Nghiên cứu của Abbas & Mohammad Reza (2011) chỉ ra kỹ năng nghe chiếm 40-50%, nói chiếm 25-30%, đọc chiếm 11-16%, và viết chiếm 9% trong hoạt động giao tiếp.

Tác giả cũng tổng thuật các nghiên cứu tiền nhiệm liên quan: Rogers & Webb (học từ vựng qua truyền hình), Darrell Wilkinson (học qua thẻ từ/Word Cards), Fereshteh Torabi (sử dụng Internet và website), Seyed Beheshti Nasab & Pishdadi Motlagh (học từ vựng qua phim hoạt hình có phụ đề), Nurhidayah Muhamad & Noor Hanim Rahmat (học tiếng Anh qua bài hát).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát kết hợp định lượng và định tính:

  • Công cụ điều tra: Bảng hỏi khảo sát trực tuyến (Online survey questionnaire) và phỏng vấn trực tuyến (Informal interview) thông qua nền tảng Google Forms.
  • Quy trình triển khai:
    1. Khảo sát tiền thực nghiệm 1 (Appendix 1): 11 câu hỏi khảo sát thực trạng học từ vựng của 110 sinh viên các khóa K3, K4, K5 (thực hiện từ 15/01 đến 23/01/2022).
    2. Khảo sát tiền thực nghiệm 2 (Appendix 2): 10 câu hỏi phỏng vấn ý kiến của 95 sinh viên (thực hiện cuối tháng 02/2022).
    3. Khảo sát hậu thực nghiệm (Appendix 3): 11 câu hỏi phỏng vấn đánh giá sau khi sinh viên tiếp cận và áp dụng các phương pháp sáng tạo với 69 sinh viên tham gia (thực hiện từ cuối tháng 03 đến tháng 04/2022).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm phân bố câu trả lời để phân tích thực trạng, nhận thức và sự thay đổi trong thói quen học tập của sinh viên.

Nội dung chính theo từng chương

Part One: Introduction

Phần mở đầu thiết lập bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu, khách thể, không gian, thời gian và cấu trúc tổng thể của khóa luận (gồm 3 phần chính, 4 chương nội dung).

Chapter 1: Literature Review

Chương này tổng quan toàn bộ cơ sở lý luận về bản chất của từ vựng, 4 cấp độ tiếp thu từ vựng, 4 dạng từ vựng tương ứng với 4 kỹ năng ngôn ngữ, vai trò của từ vựng trong việc học ngoại ngữ, sự khác biệt giữa trí nhớ ngắn hạn và dài hạn, các chiến lược học từ vựng có chủ đích và ngẫu nhiên, cùng bài học kinh nghiệm từ 5 công trình nghiên cứu đi trước.

Chapter 2: The Study

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, quy trình triển khai khảo sát theo bảng tiến trình, đặc điểm mẫu khảo sát (phân nhóm sinh viên giỏi/khá và nhóm sinh viên chưa tự tin), cấu trúc bảng câu hỏi tại các phần Phụ lục (Part A, Part B, Part C), cùng các công cụ thu thập dữ liệu qua hai giai đoạn Pre-survey và Post-survey.

Chapter 3: Suggestions for Innovative Methods of Learning English Vocabulary for Students

Chương 3 trình bày các phương pháp học từ vựng sáng tạo do tác giả xây dựng:

  1. Sử dụng thẻ từ (Word Cards / Flashcards): Học từ vựng theo chủ đề, tích hợp từ loại, phiên âm, cụm từ kết hợp và ví dụ; ứng dụng công nghệ qua ứng dụng di động Quizlet.
  2. Học qua phim ảnh, chương trình truyền hình và âm nhạc: Tiếp thu từ vựng ngẫu nhiên qua ngữ cảnh đời thực; kết hợp xem phim có phụ đề tiếng Anh và kỹ thuật lồng tiếng cho video để luyện phát âm, ngữ điệu; học từ vựng qua giai điệu bài hát nhằm giảm áp lực học tập.
  3. Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại: Khai thác các ứng dụng như Duolingo (lộ trình cá nhân hóa, tính năng nhắc nhở), App Cake (học qua các đoạn cắt video giao tiếp thực tế), ELSA Speak (nhận diện giọng nói, chấm điểm và sửa lỗi phát âm chi tiết).
  4. Học qua trang web và kênh YouTube chuyên biệt: Tận dụng nguồn tài nguyên trực tuyến phong phú như Hana Lexis, Vyvocab, TED-Ed, Face Off IELTS, I'm Mary, AmoMama (AniMatters).
  5. Các phương pháp bổ trợ khác: Học từ vựng qua trò chơi (games giải trí và trò chơi tương tác trên lớp như "Guess vocabulary"), tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh với người nước ngoài, học từ vựng gắn liền với sở thích cá nhân (thời trang, du lịch, mua sắm), và học từ vựng qua video ngắn trên mạng xã hội TikTok (hashtag #LearnEnglishonTikTok).

Part Three: Conclusion (Chapter 4: Results and Discussion)

Chương 4 tổng kết quy trình thu thập dữ liệu qua các đợt khảo sát, phân tích số liệu thống kê chi tiết thu được từ các bảng hỏi (tập trung vào kết quả khảo sát thực trạng ở Phụ lục 1), đối chiếu với các câu hỏi nghiên cứu ban đầu và đưa ra kết luận.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực trạng (Số liệu từ Appendix 1, n = 110 sinh viên)

Dữ liệu khảo sát từ 110 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh khóa 3, 4, 5 tại Trường Đại học Khánh Hòa ghi nhận các kết quả cụ thể sau:

Tiêu chí khảo sát Lựa chọn của sinh viên Tỷ lệ phần trăm (%)
Kết quả học tiếng Anh gần nhất Khá (Rather Good) 69,1%
Giỏi (Good) 18,2%
Kém/Yếu (Bad) 7,3%
Xuất sắc (Excellent) 5,5%
Nhận thức vai trò của từ vựng Quan trọng (Yes) 99,1%
Không quan trọng (No) 0,9%
Mức độ gặp khó khăn khi học từ vựng Có gặp khó khăn (Yes) 88,2%
Không gặp khó khăn (No) 11,8%
Thời gian tự học từ vựng mỗi ngày 30 phút 39,1%
15 phút 29,1%
45 phút 13,6%
1 giờ 10,9%
Không học từ vựng 4,5%
Khác 0,9%
Khả năng duy trì trí nhớ từ vựng Nhớ không lâu (2-3 tuần) 41,8%
Dễ quên ngay sau bài học 31,8%
Nhớ rất lâu 26,4%
Phương pháp học từ vựng đang áp dụng Xem phim (Watching the film) 61,8%
Nghe nhạc (Listening to music) 55,5%
Chép từ nhiều lần (Writing new words) 51,8%
Đọc sách (Reading books) 35,5%
Trò chuyện với người nước ngoài Tỷ lệ rất thấp

Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất:

  • Đối với sinh viên: Thay đổi phương pháp học truyền thống (chép từ vựng đơn thuần) sang kết hợp học chủ đích qua Flashcard/Quizlet và học ngẫu nhiên qua các phương tiện giải trí (phim có phụ đề, bài hát, video ngắn TikTok). Dành tối thiểu 15–30 phút mỗi ngày để duy trì thói quen học tập và chủ động tham gia các nhóm luyện nói tiếng Anh.
  • Đối với giảng viên: Tích hợp các hoạt động tương tác vào giờ học như trò chơi đoán từ, bài tập lồng tiếng phim hoạt hình/phim ngắn, đồng thời định hướng sinh viên sử dụng các kênh học liệu số chất lượng (TED-Ed, ELSA Speak, Cake).

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về những trở ngại trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng của sinh viên Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa. Đồng thời, đề tài đã hệ thống hóa các phương pháp học từ vựng đa dạng, gắn liền với thiết bị thông minh và nền tảng trực tuyến, cung cấp nguồn tham khảo thiết thực cho người học ngoại ngữ trong thời đại số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hẹp tại một khoa chuyên ngành của Trường Đại học Khánh Hòa; dung lượng mẫu có sự suy giảm qua các giai đoạn khảo sát (từ 110 sinh viên ở khảo sát thực trạng ban đầu xuống 95 sinh viên ở phỏng vấn và 69 sinh viên ở khảo sát sau thực nghiệm); các phân tích số liệu chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát sang các đối tượng sinh viên không chuyên ngữ hoặc các trường đại học khác; thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng theo chiều dọc để đo lường chính xác sự cải thiện điểm số và khối lượng từ vựng sau một lộ trình can thiệp cụ thể bằng từng ứng dụng công nghệ (như ELSA Speak hoặc Quizlet).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo các chiến lược ghi nhớ từ vựng, cách lựa chọn ứng dụng di động và kênh tự học phù hợp để nâng cao năng lực ngôn ngữ.
  • Giảng viên và giáo viên dạy tiếng Anh: Tham khảo các ý tưởng tổ chức hoạt động lớp học (trò chơi, lồng tiếng, khai thác video) nhằm tăng tính tương tác và hứng thú cho người học.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tham khảo quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng và khung lý thuyết về học từ vựng ngẫu nhiên/chủ đích.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa gặp khó khăn khi học từ vựng là bao nhiêu?

Theo số liệu khảo sát tại Phụ lục 1 với 110 sinh viên tham gia, có 88,2% sinh viên trả lời "Có" (Yes) khi được hỏi về việc có gặp khó khăn trong quá trình học từ vựng tiếng Anh hay không, trong khi chỉ có 11,8% trả lời "Không" (No).

2. Sinh viên tham gia khảo sát duy trì khả năng ghi nhớ từ vựng mới trong bao lâu?

Kết quả khảo sát câu hỏi số 9 cho thấy: 41,8% sinh viên chỉ nhớ từ vựng trong thời gian ngắn (khoảng 2-3 tuần nếu không dùng thường xuyên); 31,8% thuộc nhóm dễ quên (từ vựng biến mất khỏi trí nhớ ngay sau khi kết thúc buổi học); và chỉ có 26,4% sinh viên có khả năng ghi nhớ từ vựng rất lâu.

3. Những phương pháp học từ vựng nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất trước khi thực nghiệm?

Ba phương pháp được sinh viên lựa chọn nhiều nhất gồm: Xem phim (61,8%), Nghe nhạc (55,5%), và Viết lại từ mới nhiều lần vào vở theo cách truyền thống (51,8%). Phương pháp đọc sách chiếm 35,5%, trong khi phương pháp trò chuyện với người nước ngoài chiếm tỷ lệ rất thấp do sinh viên thiếu tự tin hoặc thiếu thời gian tham gia câu lạc bộ.

4. Khóa luận gợi ý những ứng dụng di động và kênh YouTube cụ thể nào để học từ vựng?

  • Ứng dụng di động: Quizlet (thẻ từ), Duolingo (lộ trình học theo chủ đề), App Cake (học qua video giao tiếp), ELSA Speak (luyện và chấm điểm phát âm).
  • Kênh YouTube: Hana Lexis, Vyvocab, TED-Ed, Face Off IELTS, I'm Mary, AmoMama (AniMatters).

5. Tiến trình thu thập dữ liệu của khóa luận được thực hiện qua những mốc thời gian nào?

Quy trình thu thập dữ liệu gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (15/01 – 23/01/2022): Khảo sát thực trạng học từ vựng trực tuyến (Phụ lục 1, n = 110).
  • Giai đoạn 2 (Cuối tháng 02/2022): Phỏng vấn ý kiến sinh viên (Phụ lục 2, n = 95).
  • Giai đoạn 3 (Cuối tháng 03 – tháng 04/2022): Khảo sát đánh giá sau khi áp dụng các phương pháp sáng tạo (Phụ lục 3, n = 69).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nam Phương đã làm rõ thực trạng hạn chế về vốn từ vựng và những rào cản tâm lý của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Khánh Hòa. Thông qua khảo sát thực chứng nhiều giai đoạn, nghiên cứu đã chứng minh sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp học tập kết hợp công nghệ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp sáng tạo—từ thẻ từ điện tử, đa phương tiện, ứng dụng di động đến mạng xã hội—mang lại định hướng thực tế giúp sinh viên chủ động nâng cao năng lực từ vựng, phục vụ hiệu quả cho học tập và công việc chuyên môn.