Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận môn học "Phương pháp luận nghiên cứu khoa học" do sinh viên Nguyễn Diệu Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn của PTS. Bùi Ngọc Oanh tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 6 năm 1996. Văn bản đặt vấn đề xuất phát từ nhận định: hoạt động nghiên cứu khoa học một cách có phương pháp là điều kiện tất yếu đối với mọi ngành khoa học. Đây là đối tượng nghiên cứu của phương pháp luận – một bộ phận hữu cơ thuộc lôgích học ứng dụng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Làm rõ bản chất của phương pháp luận với tính cách là sự nghiên cứu hậu nghiệm (a posteriori) về các phương pháp khoa học dựa trên nền tảng lôgích học hình thức và lôgích học biện chứng.
  2. Phân loại chi tiết các loại hình và hình thức công trình nghiên cứu khoa học trong hệ thống học thuật và xuất bản.
  3. Xác lập quy trình logic 5 bước thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học, từ khâu lựa chọn đề tài đến khâu xử lý tư liệu và trình bày kết quả.
  4. Hệ thống hóa các quy luật, hình thức cơ bản của tư duy và 8 nhóm phương pháp nhận thức khoa học từ truyền thống đến hiện đại.

Đối tượng nghiên cứu của văn bản là phương pháp luận và các phương pháp nhận thức khoa học. Phạm vi nghiên cứu bao quát các nguyên lý triết học, lôgích học và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học được đúc kết từ thời kỳ cổ đại, cận đại (với các tác giả như Francis Bacon, René Descartes, Claude Bernard, G.W.F. Hegel, Karl Marx, Friedrich Engels, V.I. Lenin) cho đến các nhà nghiên cứu phương pháp luận thế kỷ XX (như Tyrus Hillway, Géorgiepxki, Edward Freeman, Henri Poincaré).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên hệ thống phân loại lôgích học:

  • Lôgích học hình thức (logique formelle): Phản ánh sự vật trong trạng thái tĩnh, tương đối ổn định; nghiên cứu hình thức và quy luật của tư duy đúng đắn mà không phụ thuộc vào nội dung cụ thể.
  • Lôgích học biện chứng (logique dialectique): Phản ánh sự vật trong trạng thái vận động, biến đổi và phát triển không ngừng.
  • Lôgích ứng dụng (logique appliquée): Chỉ dẫn việc lựa chọn phương pháp phù hợp với từng đối tượng nghiên cứu cụ thể, gồm hai bộ phận cấu thành là Khoa học luận (épistémologie - nghiên cứu, phê bình các nguyên tắc, giả thuyết, giá trị của khoa học) và Phương pháp luận (méthodologie - nghiên cứu hậu nghiệm về các phương pháp khoa học).

Khóa luận khẳng định phương pháp luận không tạo ra phương pháp tiên nghiệm mà quan sát, đúc kết "con đường" hiệu quả nhất mà các nhà khoa học đã ứng dụng thành công. Cơ sở lý luận của công trình đứng trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phê phán quan điểm duy tâm của Hegel (coi phương pháp là sản phẩm của Tinh Thần Tuyệt Đối) và thế giới quan siêu hình thế kỷ XVIII.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng trong khóa luận là phương pháp nghiên cứu lý luận, phân tích - tổng hợp tài liệu, đối chiếu lịch sử - lôgích và hệ thống hóa các quan điểm phương pháp luận từ các nguồn tài liệu kinh điển triết học và tài liệu chuyên khảo về nghiên cứu khoa học.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

1. Nghiên cứu khoa học là vấn đề của phương pháp luận

Tác giả phân tích mối quan hệ giữa nghiên cứu khoa học, phương pháp luận và lôgích học. Phương pháp theo nghĩa thông thường là hệ thống cách thức, nguyên tắc giúp đạt mục đích tối ưu với chi phí (sức lực, thời gian, tiền bạc) ít nhất; theo nghĩa triết học là hệ thống quy tắc chủ thể tuân theo để điều chỉnh hoạt động nhận thức và cải tạo thực tiễn. Khoa học xuất hiện trước phương pháp, nhưng khi phương pháp ra đời sẽ thúc đẩy khoa học tiến nhanh hơn (ví dụ phương pháp thực nghiệm được Francis Bacon đề cập trong tác phẩm "Công cụ mới" thế kỷ XVII và được Claude Bernard hoàn chỉnh vào thế kỷ XIX).

2. Phân loại nghiên cứu khoa học

Văn bản phân loại chi tiết các loại hình nghiên cứu khoa học theo sản phẩm đầu ra và hình thức tổ chức:

  • Tóm tắt khoa học: Trình bày ngắn gọn nội dung, lập luận và đánh giá một tác phẩm; bao gồm hình thức "tự tóm tắt" của tác giả đối với công trình của mình.
  • Tổng luận khoa học: Tổng hợp nhiều tài liệu, tạp chí định kỳ (3 tháng, 6 tháng) hoặc hội nghị khoa học; bố cục gồm 3 phần (phần đầu nêu tổng quan xuất bản, phần giữa nêu khuynh hướng và phương pháp, phần cuối đánh giá và danh mục thư tịch).
  • Nhận xét khoa học: Phân tích ưu điểm (đóng góp mới) và khuyết điểm (tính thiết thực, luận cứ, phương pháp) của một công trình, gồm bố cục 3 phần.
  • Bài báo khoa học: Tác phẩm khoa học thu nhỏ, phản ánh phát hiện mới hoặc thông báo kết quả nghiên cứu.
  • Báo cáo khoa học: Trình bày trực tiếp tại hội nghị trong thời lượng giới hạn từ 10 đến 20 phút; yêu cầu có đề cương gửi trước và tuân thủ chặt chẽ thời gian.
  • Luận án, tiểu luận, luận văn: Phân biệt theo cấp độ học trình: Luận án dành cho học vị Tiến sĩ, Phó tiến sĩ, Thạc sĩ; Tiểu luận dành cho học trình dưới 6 năm; Luận văn tốt nghiệp dành cho học trình đại học từ 4 năm trở xuống.
  • Sách giáo khoa và tài liệu giáo khoa: Sách giáo khoa phản ánh toàn bộ chương trình của Bộ Giáo dục, có tính ổn định cao và cập nhật chậm; tài liệu giáo khoa chỉ trình bày một phần chương trình nên sâu hơn, dễ bổ sung, sửa chữa và cập nhật nhanh hơn.
  • Tác phẩm khoa học (chuyên khảo): Công trình đi sâu vào một hay nhiều lĩnh vực do các chuyên gia uyên bác thực hiện, chứa đựng phát hiện mới về tài liệu, lý luận hoặc phương pháp.
  • Báo cáo hoàn thành công trình: Gồm báo cáo từng phần (theo giai đoạn, trình bày kế hoạch, phương pháp, kết quả đạt được) và báo cáo tổng kết (đánh giá ý nghĩa lý luận, thực tiễn, kiến nghị và các phụ lục biểu đồ, sơ đồ).

Về hình thức tổ chức, nghiên cứu khoa học được chia theo 3 tiêu chí: số người nghiên cứu (cá nhân hoặc tập thể), mục đích nghiên cứu (lý thuyết thuần túy hoặc ứng dụng cải tiến kỹ thuật), và nơi nghiên cứu (trong phòng thí nghiệm hoặc ngoài phòng thí nghiệm).

3. Quá trình thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học

Tác giả đối chiếu mô hình 5 giai đoạn của Tyrus Hillway ("Nhập môn về nghiên cứu") và mô hình của Géorgiepxki ("Phương pháp học và phương pháp công tác nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y học"), từ đó khái quát quy trình thực hiện công trình gồm 5 bước:

  • Chọn đề tài: Đưa ra 10 tiêu chuẩn tự vấn: tính mới mẻ, sự yêu thích, lợi ích lý luận - thực tiễn, khả năng bản thân (kiến thức, ngoại ngữ), tài liệu tham khảo, thời gian thực hiện, phương tiện máy móc/tài chính, sự tương thích của phương pháp, giới hạn đề tài (nên chọn dạng một vấn đề cụ thể thay vì một thời đại hay trào lưu), và sự hướng dẫn của chuyên gia.
  • Lập chương trình làm việc: Ấn định thời gian biểu, thiết lập thời gian dự trữ để bù đắp phát sinh, phân công rõ ràng trong đề tài tập thể và xác lập giả thuyết làm kim chỉ nam.
  • Tìm tài liệu: Thu thập qua thư viện, kho lưu trữ, các ấn phẩm (báo chí, văn kiện, hồi ký); thu thập qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp hoặc gián tiếp với các nguyên tắc chuyên môn (hẹn trước, đi một mình, ghi chép kín đáo, không tạo áp lực cho người được phỏng vấn).
  • Phân loại và đánh giá tài liệu: Phân chia tài liệu thành 3 nguồn cấp:
    • Tài liệu gốc (cấp 1): Kết quả thí nghiệm, phỏng vấn, điều tra, luận án, văn kiện công quyền, công trình của các nhà khoa học – có giá trị cao nhất.
    • Tài liệu nguồn gốc thứ hai (cấp 2): Dựa trên tài liệu gốc để viết lại cho đại chúng, mang tính sơ lược, ít dẫn chứng.
    • Tài liệu nguồn gốc thứ ba (cấp 3): Viết lại từ tài liệu cấp hai, dễ gặp hiện tượng "tam sao thất bản", cần hạn chế tối đa việc sử dụng.
  • Đọc, ghi chép và chọn lọc tài liệu: Quy chuẩn hệ thống phiếu ghi chép (fiche):
    • Phiếu A (kích thước $7 \times 12\text{ cm}$): Phiếu thư mục, ghi số phân loại thư viện, chủ đề và tên tài liệu.
    • Phiếu B (kích thước $13 \times 20\text{ cm}$): Phiếu trích dẫn nội dung tư liệu.
    • Phiếu C (giấy khác màu, xếp liền sau phiếu B): Phiếu ghi nhận ý kiến riêng, nhận định, phê bình của người nghiên cứu.

4. Các quy luật và hình thức cơ bản của tư duy

Khóa luận hệ thống hóa các nguyên lý tư duy nền tảng:

Hệ thống lôgích Quy luật / Nguyên tắc tư duy Các hình thức của tư duy
Lôgích hình thức 1. Đồng nhất ($A \equiv A$): Phản ánh tính ổn định của sự vật.
2. Mâu thuẫn: Một vật không thể vừa là $A$ vừa là không $A$.
3. Triệt tam: Một vật hoặc là $A$ hoặc không phải $A$, không có trường hợp thứ ba (cơ sở chứng minh phản chứng).
4. Lý do đầy đủ: Mọi tồn tại đều có lý do; mở rộng thành quy luật nhân quả và quy luật hướng đích.
1. Khái niệm: Phản ánh thuộc tính bản chất.
2. Phán đoán: Khẳng định hoặc phủ định mối liên hệ.
3. Suy luận: Rút ra kết luận mới từ các tiền đề đã có.
Lôgích biện chứng 1. Khách quan: Xuất phát từ bản thân sự vật.
2. Toàn diện: Xem xét mọi mối liên hệ, quan hệ trung gian.
3. Lịch sử: Xem xét sự vật trong quá trình vận động, phát triển.
4. Phân đôi cái thống nhất: Nhận thức sự đấu tranh giữa các mặt đối lập (hạt nhân của phép biện chứng).
1. Khái niệm biện chứng: Vận động, chuyển hóa không ngừng (V.I. Lenin).
2. Phán đoán biện chứng: Có tính lịch sử, phát triển.
3. Suy luận biện chứng: Dựa trên tiền đề đúng và quy luật tư duy đúng (F. Engels).

5. Các phương pháp nhận thức khoa học

Tác giả phân tích cấu trúc, bản chất và giới hạn của các phương pháp nhận thức:

  • Phân tích và Tổng hợp: Phân tích chia tách đối tượng thành các bộ phận; tổng hợp liên kết các bộ phận thành chỉnh thể. Tổng hợp biện chứng giải quyết mâu thuẫn chính đề - phản đề (ví dụ Louis de Broglie tổng hợp thuyết hạt của Newton và thuyết sóng của Huyghens để sáng lập cơ học sóng).
  • Diễn dịch và Quy nạp: Diễn dịch đi từ chung đến riêng (gồm tam đoạn luận và diễn dịch toán học); Quy nạp đi từ riêng đến chung (gồm quy nạp hoàn toàn và quy nạp Bacon/không hoàn toàn, ví dụ đo độ nóng chảy của diêm sinh ở $113^\circ\text{C}$).
  • Lịch sử và Lôgích: Phương pháp lịch sử theo sát tiến trình thời gian thực tế; phương pháp lôgích phản ánh tiến trình lịch sử dưới dạng khái quát hóa bản chất và quy luật vận động.
  • Cụ thể và Trừu tượng: Con đường nhận thức đi từ cụ thể cảm tính đến tư duy trừu tượng, rồi từ trừu tượng quay trở lại cái cụ thể trong tư duy (dẫn chứng tác phẩm "Tư bản" của Karl Marx).
  • Quan sát và Thí nghiệm: Quan sát ghi nhận thụ động hiện tượng tự nhiên; thí nghiệm chủ động can thiệp vào điều kiện tự nhiên. Thí nghiệm gồm "thí nghiệm để xem" (khi chưa có giả thuyết, ví dụ Galilée cho bi lăn trên mặt phẳng nghiêng) và "thí nghiệm kiểm chứng" (đã có giả thuyết, dẫn chứng thực nghiệm nước tiểu thỏ của Claude Bernard năm 1843 và phát hiện sao Hải Vương của Le Verrier và Johann Galle).
  • Mô hình hóa: Nghiên cứu đối tượng gián tiếp qua mô hình tương đồng khi không thể nghiên cứu trực tiếp nguyên bản; mức độ tương đồng nằm trong "giới hạn mô hình hóa".
  • Hình thức hóa: Dùng ngôn ngữ toán học hoặc ký hiệu để mô tả nội dung nhận thức: định luật khúc xạ ánh sáng của Descartes ($\sin i = n \sin r$), quy luật rơi tự do của Galilée ($e = \frac{1}{2}gt^2$), công thức đo độ nhạy cảm giác của Weber - Fechner, công thức chỉ số thông minh của Binet - Simon ($QI = \frac{AM}{AR}$).
  • Hệ thống - Cấu trúc: Nghiên cứu khách thể như một hệ thống gồm các thành tố tương tác tạo nên thuộc tính mới (tính nhất thể). Phân tích hệ thống xem xét 4 mặt: thành tố (hệ thống mở/đóng), cấu trúc (hệ thống mẹ/con), chức năng và nhất thể.
  • Xác suất và Thống kê: Xác suất phản ánh mức độ khả dĩ khách quan của hiện tượng qua luật số lớn (tung đồng tiền, gieo súc sắc thò lò); thống kê ghi nhận mối liên hệ định lượng trên các tập hợp đối tượng có tính đồng nhất, đông đảo và tiêu biểu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận môn học đã hệ thống hóa các nguyên lý phương pháp luận nghiên cứu khoa học tại thời điểm năm 1996 với các kết quả cụ thể:

Tiêu chí Nội dung kết quả xác lập trong văn bản
Phân loại sản phẩm học thuật Phân định ranh giới và quy cách của 9 loại công trình: tóm tắt, tổng luận, nhận xét, bài báo, báo cáo hội nghị, luận án/tiểu luận/luận văn, sách giáo khoa, tài liệu giáo khoa, tác phẩm chuyên khảo và báo cáo nghiệm thu.
Quy chuẩn tổ chức nghiên cứu Xác lập 10 câu hỏi định hướng chọn đề tài; phân định 3 nguồn tài liệu theo độ tin cậy; chuẩn hóa kích thước phiếu tư liệu (Phiếu A: $7 \times 12\text{ cm}$, Phiếu B: $13 \times 20\text{ cm}$, Phiếu C).
Hệ thống hóa phương pháp luận Tổng hợp 4 quy luật lôgích hình thức, 4 nguyên tắc lôgích biện chứng và 8 nhóm phương pháp nhận thức khoa học gắn liền với các công thức và thực nghiệm lịch sử.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở triết học Mác-Lênin với kỹ thuật nghiệp vụ nghiên cứu thực tế, giúp người học chuyển hóa các nguyên lý tư duy trừu tượng thành công cụ thực hành cụ thể trong học tập và nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Văn bản chỉ ra thực trạng ngành kinh tịch chí (thư mục học) tại Việt Nam thời điểm năm 1996 còn rất sơ sài, khiến người nghiên cứu gặp khó khăn và phải tự tìm kiếm tài liệu thủ công tại các kho lưu trữ.
    • Việc ứng dụng ngôn ngữ toán học và phương pháp xác suất thống kê vào các ngành khoa học xã hội còn hạn chế do đối tượng nghiên cứu của khoa học xã hội phức tạp và đa dạng về mặt chất.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Khóa luận gợi mở việc tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật phân tích hệ thống - cấu trúc và nghiên cứu sâu hơn về phương pháp luận chuyên biệt cho từng phân ngành khoa học cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuẩn bị thực hiện tiểu luận, luận văn tốt nghiệp hoặc luận án.
  • Người bắt đầu làm quen với hoạt động nghiên cứu khoa học cần nắm vững quy trình thu thập tư liệu và kỹ thuật quản lý thông tin học thuật.
  • Phần đáng tham khảo nhất là: hướng dẫn 10 bước chọn đề tài, kỹ thuật lập hệ thống phiếu tư liệu A-B-C, hướng dẫn cấu trúc bài báo cáo hội nghị (10-20 phút), và phương pháp phân biệt giữa "thí nghiệm để xem" và "thí nghiệm kiểm chứng".

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp luận nghiên cứu khoa học có vai trò gì và tại sao gọi là nghiên cứu hậu nghiệm?
Phương pháp luận không sáng tạo ra phương pháp từ trước để áp đặt cho nhà khoa học, mà đóng vai trò quan sát, đúc kết và tổng hợp các "con đường" mà các nhà nghiên cứu đã ứng dụng thành công trong thực tế (a posteriori), từ đó chỉ dẫn cho người làm khoa học con đường ngắn nhất, tối ưu nhất để đạt tới chân lý.

2. Khóa luận phân biệt ba cấp độ nguồn tài liệu như thế nào?
Tài liệu gốc (cấp 1) là kết quả thí nghiệm, phỏng vấn, điều tra, công văn, công trình nguyên bản có độ tin cậy cao nhất; tài liệu cấp 2 là tài liệu viết lại từ tài liệu gốc cho đại chúng; tài liệu cấp 3 là tài liệu viết lại từ tài liệu cấp 2, dễ bị sai lệch do hiện tượng "tam sao thất bản" nên cần hạn chế sử dụng.

3. Kỹ thuật quản lý tư liệu nghiên cứu bằng hệ thống phiếu được quy định ra sao?
Người nghiên cứu sử dụng 3 loại phiếu: Phiếu A ($7 \times 12\text{ cm}$) dùng ghi thư mục và số phân loại tài liệu; Phiếu B ($13 \times 20\text{ cm}$) dùng trích chép nội dung tư liệu; Phiếu C dùng giấy khác màu kẹp sau phiếu B để ghi lại suy nghĩ, đánh giá độc lập của người nghiên cứu.

4. Sự khác nhau giữa "thí nghiệm để xem" và "thí nghiệm kiểm chứng" là gì?
"Thí nghiệm để xem" (expérience pour voir) được thực hiện khi chưa có giả thuyết nhằm bổ túc cho quan sát (như thí nghiệm mặt phẳng nghiêng của Galilée); "thí nghiệm kiểm chứng" (expérimentation) được tiến hành sau khi đã có giả thuyết để xác định giả thuyết đó đúng hay sai (như thí nghiệm nước tiểu thỏ của Claude Bernard).

5. Luận án, tiểu luận và luận văn được phân biệt theo tiêu chí nào trong khóa luận?
Luận án là công trình cá nhân bảo vệ công khai để lấy học vị Tiến sĩ, Phó tiến sĩ hoặc Thạc sĩ; Tiểu luận là công trình nghiên cứu quy mô nhỏ dành cho học trình dưới 6 năm; Luận văn là công trình tốt nghiệp dành cho học trình đại học từ 4 năm trở xuống nhằm giải quyết một vấn đề khoa học cụ thể.

Kết luận

Khóa luận môn học của sinh viên Nguyễn Diệu Hùng đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề cơ bản của phương pháp luận nghiên cứu khoa học trên nền tảng lôgích học và chủ nghĩa duy vật biện chứng. Công trình làm rõ quy trình 5 bước thực hiện đề tài khoa học, chuẩn hóa các công cụ quản lý tư liệu và phân loại chi tiết các dạng sản phẩm học thuật. Bản thuyết minh cung cấp hệ thống tri thức phương pháp luận rõ ràng, có giá trị định hướng thực hành cho sinh viên và người làm công tác nghiên cứu khoa học.