Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE) của nghiên cứu sinh Đào Thị Thanh Phượng, được bảo vệ năm 2012 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quang Thuấn và TS. Lê Viết Dũng, mang tiêu đề: « Élaboration d’une approche pédagogique au regard de la compréhension écrite des messages publicitaires pour les étudiants vietnamiens de FLE » (Xây dựng phương pháp tiếp cận sư phạm đối với việc đọc hiểu thông điệp quảng cáo cho sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và bùng nổ thông tin, tiếng Pháp tại Việt Nam đảm nhiệm vai trò kép: vừa là ngoại ngữ vừa là ngôn ngữ giảng dạy. Việc giảng dạy tiếng Pháp hướng tới việc phát triển đồng bộ bốn kỹ năng giao tiếp: Nghe (CO), Đọc (CE), Nói (EO) và Viết (EE). Trong đó, kỹ năng đọc hiểu (compréhension écrite - CE) giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ hệ thống giáo dục từ bậc phổ thông đến đại học, là công cụ then chốt giúp người học tự chủ tiếp cận nguồn tư liệu văn bản, truyền thông, sách báo và Internet.

Tuy nhiên, thực tế giảng dạy đọc hiểu thường bị thu hẹp vào việc cung cấp một văn bản cùng hệ thống câu hỏi kiểm tra thuần túy. Nhằm nâng cao chất lượng dạy học theo đường hướng hành động (approche actionnelle - AA), việc đa dạng hóa và đưa các tài liệu chân thực (documents authentiques) vào lớp học trở nên thiết yếu. Trong các giáo trình tiếng Pháp phổ biến tại các trường đại học (Le nouveau taxi, Campus, Alter Ego, Studio, Taxi và đặc biệt là giáo trình Lire của Marisa Cavalli với 10% ngữ liệu là quảng cáo), thông điệp quảng cáo xuất hiện với tần suất đáng kể.

Khảo sát thăm dò ban đầu của tác giả đối với 122 sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 Khoa tiếng Pháp – Đại học Đà Nẵng cho thấy: 95% sinh viên có nguyện vọng tiếp cận tài liệu quảng cáo từ báo chí và Internet. Sinh viên nhận định quảng cáo dễ nhớ, hấp dẫn nhưng thông điệp hình ảnh lại mang tính đa nghĩa phức tạp và khó diễn giải. Về phía giảng viên, đa số thừa nhận gặp nhiều trở ngại do thiếu kiến thức chuyên sâu về cơ chế vận hành của quảng cáo cũng như thiếu một quy trình sư phạm bài bản, dẫn đến xu hướng chỉ tập trung phân tích ngữ pháp - từ vựng trên kênh chữ mà bỏ quên kênh hình và các giá trị văn hóa đi kèm.

Về khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận hình ảnh quảng cáo dưới góc độ nghệ thuật hoặc truyền thông thuần túy, chưa có một nghiên cứu nào trong chuyên ngành Didactique du FLE xây dựng một đường hướng sư phạm hoàn chỉnh nhằm giảng dạy kỹ năng đọc hiểu thông điệp quảng cáo trong lớp học tiếng Pháp.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xây dựng, thử nghiệm và kiểm chứng một phương pháp tiếp cận sư phạm đổi mới nhằm phát triển năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo tiếng Pháp cho sinh viên Việt Nam, dựa trên đường hướng hành động, mối liên kết văn bản - hình ảnh (icono-texte) và phong cách tiếp nhận thị giác - ngôn từ của người học.

Luận án xác định một câu hỏi nghiên cứu trung tâm cùng 6 câu hỏi cụ thể:

  • Câu hỏi chính: Phương pháp tiếp cận sư phạm nào cho phép phát triển hiệu quả năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp (FLE)?
  • Các câu hỏi cụ thể:
    1. Mọi thông điệp quảng cáo có phải đều là phương tiện học tập đọc hiểu tốt? Tiêu chí lựa chọn văn bản quảng cáo là gì?
    2. Quy trình phân tích tiền sư phạm (analyse pré-pédagogique) đối với thông điệp quảng cáo cần được thực hiện như thế nào để nâng cao chất lượng giờ học đọc hiểu?
    3. Tiến trình sư phạm (démarche pédagogique) nào cần được áp dụng khi khai thác thông điệp quảng cáo?
    4. Nội dung của các hoạt động học tập cần được thiết kế ra sao để phát triển năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo?
    5. Loại hình nhiệm vụ/hoạt động (typologie des tâches) nào thúc đẩy tốt nhất sự tương tác trong lớp học?
    6. Lời chỉ dẫn sư phạm (consigne) cần được biên soạn như thế nào để tạo thuận lợi cho quá trình tương tác và trung gian giao tiếp (médiation)?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng một giả thuyết chung cùng 6 giả thuyết cụ thể:

  • Giả thuyết chung: Một phương pháp tiếp cận sư phạm dựa trên đường hướng hành động và mối liên kết văn bản - hình ảnh (icono-texte) cho phép phát triển tốt năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo của sinh viên Việt Nam học FLE.
  • Giả thuyết 1: Thông điệp quảng cáo có tỷ lệ cân đối, hợp lý giữa kênh hình và kênh chữ giúp sinh viên tiếp nhận và hiểu nghĩa dễ dàng hơn.
  • Giả thuyết 2: Phân tích tiền sư phạm trên 3 bình diện (hình thức, ngữ nghĩa, phát ngôn) đối với thông điệp quảng cáo làm tăng chất lượng của tiến trình dạy học.
  • Giả thuyết 3: Tiến trình sư phạm dựa trên việc thực hiện các hành động tập thể, dựa trên đặc tính icono-texte và thiên hướng nhận thức thị giác - ngôn từ của người học tạo thành một quy trình sư phạm thúc đẩy tương tác và học tập qua tương tác.
  • Giả thuyết 4: Việc phân tích thông điệp quảng cáo trên cả ba bình diện thị giác, tạo hình và ngôn ngữ giúp người học đạt được năng lực giao tiếp tốt hơn.
  • Giả thuyết 5: Hệ thống bài tập đa dạng (ngôn ngữ, cận ngôn ngữ, liên văn hóa, theo chủ đề, trò chơi) được xây dựng tương ứng với các giai đoạn của tiến trình đọc hiểu giữ vai trò quyết định.
  • Giả thuyết 6: Các nhiệm vụ học tập phải được thiết kế tương thích với tiến trình sư phạm nhằm hỗ trợ việc hiểu nghĩa và đánh giá chính xác năng lực đọc hiểu của sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo tiếng Pháp và phương pháp tiếp cận sư phạm tương ứng dành cho người học tiếng Pháp như một ngoại ngữ.
  • Phạm vi không gian: Khoa tiếng Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian và khách thể thực nghiệm: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong 2 năm học liên tiếp (2009–2010 và 2010–2011) với sự tham gia của 152 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp cùng đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tại khoa.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn liên quan

Luận án tiến hành tổng hợp các công trình học thuật nền tảng xoay quanh ba trục chính:

  1. Khai thác tài liệu chân thực trong giảng dạy ngoại ngữ:

    • Henri Besse (1981) định nghĩa tài liệu chân thực là mẫu ngữ liệu thực tế lấy từ các giao tiếp tự nhiên của người bản ngữ, phản ánh chính xác thói quen ngôn ngữ và đáp ứng nhu cầu thực tế của người học.
    • Béard chỉ ra 3 giá trị cơ bản của tài liệu chân thực: tạo động lực học tập, nâng cao tính tự chủ và tạo điều kiện tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế.
    • Veda Aslim-Yetis và Real Bergeron nhấn mạnh vai trò của tài liệu chân thực trong việc mở ra thế giới thực, kết nối không gian văn hóa bản ngữ với trải nghiệm của người học, rèn luyện kỹ năng giải mã độc lập.
    • Joubert phân loại tài liệu chân thực thành 3 nhóm: tri thức bác học (savoir savant - văn học, nghệ thuật), tri thức chuyên gia (savoir expert - truyện tranh, tài liệu chuyên ngành) và phạm trù chức năng (domaine fonctionnel - báo chí, áp phích, quảng cáo, thư từ). Francine Cicurel phân loại thành văn bản truyền thông, văn bản đời sống, văn bản đối thoại, văn bản hành chính và văn bản văn học.
    • Quy trình khai thác tài liệu chân thực được Isabelle Barrière và Dai Dongmei chuẩn hóa qua 3 bước: trước khi đọc (pré-lecture), trong khi đọc (lecture) và sau khi đọc (post-lecture).
  2. Tiềm năng sư phạm của thông điệp quảng cáo trong FLE:

    • Hopkin khẳng định quảng cáo là nguồn tài liệu phong phú chứa đựng nhiều giá trị khai thác sư phạm.
    • Buckby nhấn mạnh quảng cáo giúp người học tiếp thu trực tiếp ngữ pháp, thành ngữ, quan sát lối sống đương đại của người Pháp thông qua hoạt động tương tác mang tính giải trí và sáng tạo.
    • Rodica phân tích tính năng động, khả năng biểu đạt đa dạng (từ bình dân đến trau chuốt) và sức thuyết phục mạnh mẽ của ngôn ngữ quảng cáo.
  3. Bản chất ký hiệu học và cấu trúc của thông điệp quảng cáo:

    • Định nghĩa quảng cáo được tiếp cận từ góc độ marketing và truyền thông của Philip Kotler & Bernard Dubois, Brisoux, Darmon & Laroche.
    • Joseph Courtés đặt quảng cáo vào phối cảnh ký hiệu học (sémiotique), nhấn mạnh mục tiêu truyền thông không chỉ dừng lại ở hiển ngôn (faire savoir) mà chứa đựng dự định phát ngôn hàm ngôn (implicite).
    • Dominique Maingueneau phân tích quảng cáo dưới góc độ hoạt động phát ngôn gắn liền với thể loại diễn ngôn và môi trường xã hội.
    • Michael Nerlich và Gilles Lugrin định hình khái niệm icono-texte (văn bản - hình ảnh), trong đó ngôn từ và hình ảnh phối hợp chặt chẽ. Martine Joly chỉ rõ hai chức năng cốt lõi của ngôn từ đối với hình ảnh: chức năng định vị nghĩa (ancrage - cố định ý nghĩa, giảm tính đa nghĩa của hình ảnh) và chức năng chuyển tiếp (relais - bổ sung những thông điệp mà hình ảnh không thể diễn đạt).
    • Gledel Elena, Ruta Elzbieta Katalynaité, Savignac, Wargermée, Thomas Rouchié và Henri Joannis cung cấp các khung phân tích chi tiết về thành phần tạo hình (typographie, hình dáng, màu sắc, góc chụp) và các biện pháp tu từ học (ẩn dụ, hoán dụ, ngoa dụ).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu của mình tại điểm giao thoa giữa ký hiệu học truyền thông quảng cáo và phương pháp giảng dạy tiếng Pháp theo đường hướng hành động. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống về mặt phương pháp luận: chuyển hóa các lý thuyết ký hiệu học cấu trúc của Barthes, mô hình đọc tương tác của Cicurel và khung chức năng bài tập của Pendanx thành một quy trình sư phạm ứng dụng thực nghiệm dành riêng cho đối tượng người học Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

                             [NGỮ CẢNH (Context)]
- Kiến thức ngôn ngữ                                     - Cấu trúc icono-texte
- Kiến thức thế giới                                     - Kênh chữ (Linguistique)
- Tâm lý, thị giác - ngôn từ                             - Kênh hình (Iconique)
                                                         - Kênh tạo hình (Plastique)
  1. Mô hình đọc hiểu tương tác: Luận án kế thừa mô hình của Gérard Vigner và Francine Cicurel, xác định đọc hiểu là quá trình tương tác liên tục giữa ba yếu tố: Người đọc (kinh nghiệm sống, vốn ngôn ngữ, tâm lý), Văn bản (cấu trúc hình thức, thể loại, thông điệp) và Ngữ cảnh đọc (tình huống, mục đích đọc). Năng lực đọc hiểu theo Sophie Moirand được cấu thành từ:

    • Năng lực ngôn ngữ (compétence linguistique): Giải mã mã ký tự, cú pháp, từ vựng.
    • Năng lực diễn ngôn (compétence discursive): Nhận diện thể loại văn bản, cấu trúc lập luận và dụng học.
    • Tri thức ngoài ngôn ngữ (connaissances extralinguistiques): Vốn văn hóa - xã hội và kinh nghiệm thế giới.
  2. Chiến lược và tiến trình đọc hiểu: Luận án áp dụng 5 chiến lược đọc của Cicurel: Đọc nghiên cứu (lecture studieuse), đọc quét/định vị (lecture balayage/repérage), đọc lướt (lecture survol), đọc hành động (lecture-action) và đọc to (lecture oralisée). Tiến trình xử lý văn bản tuân thủ 3 giai đoạn: Trước khi đọc (huy động tri thức nền, dự đoán), Trong khi đọc (kiểm chứng giả thuyết, xử lý thông tin chi tiết) và Sau khi đọc (khắc sâu, phản hồi, liên hệ mở rộng).

  3. Cấu trúc thông điệp quảng cáo (Icono-texte): Luận án phân tích thông điệp quảng cáo thành 3 khối tín hiệu tương hỗ:

    • Tín hiệu ngôn ngữ (composante linguistique): Bao gồm bài viết giải thích/thuyết minh (rédactionnel), khẩu hiệu (slogan - gồm slogan mở đầu accroche, slogan thương hiệu marque, slogan kết thúc assise) và biểu trưng (logo - ký hiệu, hình tượng, chữ). Kênh chữ đảm nhiệm hai chức năng: định vị (ancrage) và chuyển tiếp (relais).
    • Tín hiệu hình ảnh (composante iconique): Bao gồm hình ảnh minh họa bối cảnh/nhân vật (visuel) và hình ảnh bao bì sản phẩm thật (pack-shot), phân chia thành hình ảnh trực tiếp (visuel direct) và gián tiếp (visuel indirect).
    • Tín hiệu tạo hình (composante plastique): Bao gồm nghệ thuật chữ (typographie), hình khối (forme), màu sắc (couleur) và khuôn hình/góc máy (cadrage).
  4. Đặc trưng ngôn ngữ học của quảng cáo:

    • Cấp độ từ vựng: Sử dụng phong phú các cơ chế cấu tạo từ như phụ tố (affixation - ví dụ: Rondelé, c’est rondement bon !), cắt bớt từ (troncation - ví dụ: la Sécu), viết tắt/tạo từ viết tắt (siglaison - ví dụ: Ô de Lancôme, R de Revillon), tiếng lóng đảo âm (verlan - ví dụ: Les inrockuptibles mượn từ Les incorruptibles), từ ghép lai (mot-valise - ví dụ: kết hợp hallucinant và halogène).
    • Cấp độ ngữ nghĩa và tu từ: Khai thác quan hệ trái nghĩa (antonymie - ví dụ: Petits prix pour grandes attentions, Le mini maxi ou le maxi mini), đa nghĩa (polysémie - ví dụ: Pas besoin de se voir pour s’entendre), đồng âm (homonymie/homophonie - ví dụ: Il n’y a que Maille qui m’aille), cùng các biện pháp tu từ như ẩn dụ (métaphore), hoán dụ (métonymie) và ngoa dụ (hyperbole) theo nghiên cứu của Henri Joannis.
  5. Đường hướng hành động (Approche actionnelle - AA): Dựa trên Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CECRL, 2001), luận án xem người học như những tác nhân xã hội (acteurs sociaux) thực hiện các nhiệm vụ (tâches) gắn liền với bối cảnh thực tế. Các nhiệm vụ được chia thành: nhiệm vụ mô phỏng thực tế (tâches cibles), nhiệm vụ giao tiếp sư phạm (tâches de communication pédagogique) và nhiệm vụ tiền giao tiếp (tâches de pré-communication).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án lựa chọn mô hình Nghiên cứu - Hành động chiến lược (Recherche-action de type stratégique) theo khung lý thuyết 5 giai đoạn của Pierre Verspieren:

  1. Giai đoạn đàm phán nhu cầu (négociation de la demande).
  2. Giai đoạn chuẩn bị (phase préparatoire): Xác định vấn đề qua khảo sát thăm dò và xây dựng khung giả thuyết.
  3. Giai đoạn can thiệp thực tế (phase d’intervention): Triển khai thực nghiệm giảng dạy trong lớp học.
  4. Giai đoạn tái tổ chức (phase de réorganisation): Điều chỉnh kịch bản sư phạm dựa trên phản hồi.
  5. Giai đoạn đánh giá và thoái lui (phase d’évaluation/désengagement): Đánh giá tính bền vững và khả năng chuyển giao của kết quả.
[Bước 1: Thu thập thông tin & Tổng quan tài liệu]
    [Bước 2: Xây dựng phương pháp sư phạm]
         [Bước 5: Đánh giá & Kiểm định]

Công cụ thu thập và kỹ thuật xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu định tính:
    • Ghi hình video các tiết dạy thực nghiệm để quan sát mức độ tương tác, động lực và phản ứng của sinh viên.
    • Phân tích nội dung câu trả lời mở trong các phiếu khảo sát.
  • Dữ liệu định lượng:
    • Phiếu điều tra khảo sát lần 1 và lần 2 gửi tới giảng viên và sinh viên.
    • Bài kiểm tra năng lực đọc hiểu theo thang đo được thực hiện trước thực nghiệm (pre-test) và sau thực nghiệm (post-test).
  • Kỹ thuật phân tích thống kê:
    • Thống kê mô tả (tính điểm trung bình các biến).
    • Phân tích nhân tố khám phá: Kiểm định tính thích hợp của mẫu Kaiser-Meyer-Olkin (KMO / MSA) và kiểm định độ cầu Bartlett (test de Bartlett) về năng lực sinh viên.
    • Phân tích ma trận thành phần sau khi xoay nhân tố bằng phương pháp Varimax (Matrice des composantes après rotation varimax).
    • Phân tích thống kê suy luận: Kiểm định t-test mẫu bắt cặp (Test échantillons appariés) so sánh điểm số trước và sau thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPITRE 1 : CADRE THÉORIQUE

Chương 1 thiết lập toàn bộ nền tảng lý luận cho luận án, cấu thành từ 3 phân mục chính:

  1. Dạy học đọc hiểu tài liệu chân thực trong FLE: Hệ thống hóa các phương pháp dạy ngoại ngữ lịch sử (từ ngữ pháp - dịch, trực tiếp, nghe - nhìn SGAV đến giao tiếp và hành động). Phân tích bản chất của việc đọc, các thành tố chi phối khả năng tiếp nhận văn bản, các cấp độ đọc hiểu theo Khung tham chiếu Châu Âu (A1–C2), vai trò và tiêu chí phân loại tài liệu chân thực trong lớp học tiếng Pháp.
  2. Thông điệp quảng cáo dưới góc độ lý luận dạy học: Đi sâu phân tích bản chất của văn bản quảng cáo trong xã hội hiện đại, định nghĩa cấu trúc icono-texte, làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa tín hiệu ngôn ngữ (khẩu hiệu, bài viết, logo), tín hiệu hình ảnh (visuel, pack-shot) và tín hiệu tạo hình (chữ, hình khối, màu sắc, góc chụp). Khảo sát các hiện tượng biến đổi hình thái từ vựng (phụ tố, cắt từ, viết tắt, verlan, ghép lai), các cấu trúc ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, đồng âm) và các biện pháp tu từ chi phối tính thuyết phục của quảng cáo.
  3. Các nghiên cứu về phương pháp giảng dạy thông điệp quảng cáo: Tổng thuật các hướng nghiên cứu sư phạm hóa quảng cáo, xác lập các nguyên tắc lựa chọn văn bản, khung phân tích tiền sư phạm 3 cấp độ (hình thức, ý nghĩa, phát ngôn), tiến trình tổ chức giờ học và nguyên tắc thiết kế hệ thống bài tập đọc hiểu.

CHAPITRE 2 : MÉTHODOLOGIE DE LA RECHERCHE

Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế phương pháp và triển khai thực nghiệm nghiên cứu - hành động:

  1. Xây dựng phương pháp tiếp cận sư phạm đối với việc đọc hiểu quảng cáo:
    • Lựa chọn văn bản: Xác định tiêu chí chọn văn bản quảng cáo chân thực phù hợp với trình độ người học Việt Nam, đảm bảo tính cân bằng giữa kênh hình và kênh chữ.
    • Phân tích tiền sư phạm: Thực hiện giải mã cấu trúc hình thức, tầng nghĩa biểu niệm - biểu cảm và các yếu tố ngữ cảnh phát ngôn trước khi đưa vào bài giảng.
    • Xây dựng hệ thống bài tập và câu lệnh: Thiết lập bảng phân loại bài tập (bài tập ngôn ngữ, cận ngôn ngữ, liên văn hóa, theo chủ đề, trò chơi) theo 3 giai đoạn của tiến trình đọc hiểu (trước, trong và sau khi đọc), chuẩn hóa kỹ thuật viết câu lệnh sư phạm nhằm kích hoạt tương tác và làm việc nhóm.
  2. Triển khai thực nghiệm sư phạm:
    • Mô tả mẫu nghiên cứu gồm 152 sinh viên năm thứ 3 Khoa tiếng Pháp – Đại học Đà Nẵng qua hai khóa học 2009–2010 và 2010–2011.
    • Mô tả môi trường thực nghiệm, kế hoạch bài giảng, tài liệu bổ trợ và việc phân chia nhóm học tập (G1, G2).
  3. Đánh giá phản hồi từ thực nghiệm:
    • Xây dựng cấu trúc bảng hỏi điều tra lần 1 và lần 2 cho sinh viên và giảng viên.
    • Thiết kế cấu trúc đề kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu (pre-test và post-test) dựa trên các thang đo chuẩn.

CHAPITRE 3 : ANALYSE ET INTERPRÉTATION DES RÉSULTATS

Chương 3 tập trung xử lý số liệu, phân tích thống kê và giải thích ý nghĩa sư phạm của các kết quả thu được:

  1. Phân tích kết quả thực nghiệm:
    • Tổng hợp và phân tích tổng thể phản hồi từ các bảng hỏi điều tra dành cho giảng viên và sinh viên.
    • Trình bày kết quả phân tích thống kê suy luận: Kiểm định KMO và kiểm định Bartlett xác nhận tính phù hợp của dữ liệu đo lường năng lực sinh viên; ma trận xoay nhân tố Varimax làm rõ các cấu phần năng lực đọc hiểu; tính toán các tham số giá trị trung bình của các biến.
    • Phân tích kết quả kiểm định t-test mẫu bắt cặp (Test échantillons appariés), chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kết quả kiểm tra trước và sau thực nghiệm.
    • Phân tích dữ liệu quan sát từ băng hình ghi hình tiết học, ghi nhận sự gia tăng về mức độ tham gia, tính chủ động và khả năng tương tác nhóm của sinh viên.
  2. Diễn giải và hàm ý sư phạm:
    • Luận giải cơ sở khoa học của việc lựa chọn thông điệp quảng cáo và hiệu quả của bước phân tích tiền sư phạm.
    • Đánh giá sự phù hợp của quy trình xây dựng bài tập và nghệ thuật biên soạn câu lệnh đối với phong cách tiếp nhận thị giác - ngôn từ của sinh viên Việt Nam.
    • Khẳng định sự nâng cao rõ rệt trong năng lực đọc hiểu thông điệp quảng cáo tiếng Pháp của sinh viên sau quá trình áp dụng phương pháp tiếp cận mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về việc giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tài liệu chân thực đa phương thức (icono-texte) trong môi trường dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE) tại Việt Nam theo đường hướng hành động.
  2. Xây dựng thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết đọc hiểu tương tác (Cicurel), phương pháp phân tích ký hiệu học hình ảnh (Barthes) và mô hình chức năng bài tập sư phạm (Pendanx).
  3. Khái niệm hóa quy trình phân tích tiền sư phạm 3 cấp độ (hình thức, ý nghĩa, phát ngôn) dành riêng cho thể loại thông điệp quảng cáo, giúp giảng viên giải quyết mâu thuẫn giữa việc giải mã kênh chữ và kênh hình.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Bộ công cụ sư phạm ứng dụng: Cung cấp quy trình tuyển chọn tài liệu quảng cáo chuẩn mực, hệ thống giáo án mẫu, bảng tiêu chí phân tích tiền sư phạm và hướng dẫn biên soạn câu chỉ dẫn hoạt động (consignes) rõ ràng, tạo thuận lợi cho sự tương tác và trung gian giao tiếp trong lớp học.
  2. Hệ thống bài tập phân loại: Xây dựng danh mục bài tập phong phú (ngôn ngữ, cận ngôn ngữ, liên văn hóa, trò chơi) tương ứng với 3 giai đoạn đọc hiểu, phù hợp với phong cách nhận thức thị giác - ngôn từ của sinh viên Việt Nam.
  3. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp minh chứng định lượng (thông qua các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, phép xoay Varimax, kiểm định t-test mẫu bắt cặp) và định tính (qua băng hình quan sát lớp học), chứng minh phương pháp đề xuất giúp sinh viên nâng cao năng lực đọc hiểu và kỹ năng phân tích phản biện trước các văn bản truyền thông.

Tổng hợp kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu

Mã giả thuyết Nội dung giả thuyết Phương pháp kiểm chứng Kết quả đánh giá
Giả thuyết chung Phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động và liên kết icono-texte giúp phát triển năng lực đọc hiểu quảng cáo của sinh viên. Thực nghiệm sư phạm 2 khóa học, điều tra bảng hỏi, phân tích t-test mẫu bắt cặp và quan sát video. Được xác nhận
Giả thuyết 1 Tỷ lệ cân đối giữa kênh hình và kênh chữ trong quảng cáo giúp sinh viên dễ tiếp nhận và hiểu nghĩa hơn. Phân tích khảo sát sinh viên, đối sánh kết quả bài tập đọc hiểu theo loại hình văn bản. Được xác nhận
Giả thuyết 2 Phân tích tiền sư phạm 3 cấp độ (hình thức, ý nghĩa, phát ngôn) nâng cao chất lượng giờ học đọc hiểu. Điều tra bảng hỏi giảng viên, phân tích chất lượng thiết kế bài giảng và kết quả thực tế. Được xác nhận
Giả thuyết 3 Tiến trình sư phạm dựa trên hành động tập thể, đặc tính icono-texte và phong cách thị giác - ngôn từ thúc đẩy tương tác lớp học. Quan sát băng hình lớp học, bảng hỏi đánh giá mức độ tương tác và tham gia hoạt động của sinh viên. Được xác nhận
Giả thuyết 4 Phân tích đồng bộ nội dung thị giác, tạo hình và ngôn ngữ nâng cao năng lực giao tiếp của người học. Bài kiểm tra thang đo năng lực đọc hiểu (pre-test và post-test), phân tích thống kê suy luận. Được xác nhận
Giả thuyết 5 Hệ thống bài tập đa dạng xây dựng theo các chức năng của tiến trình đọc hiểu giữ vai trò quyết định. Phân tích ma trận nhân tố xoay Varimax, khảo sát phản hồi sinh viên và giảng viên về bài tập. Được xác nhận
Giả thuyết 6 Nhiệm vụ học tập được thiết kế theo tiến trình sư phạm hỗ trợ hiệu quả việc hiểu nghĩa và đánh giá năng lực. Phân tích kết quả thực hiện nhiệm vụ của sinh viên, độ tin cậy của các bài kiểm tra đo lường. Được xác nhận

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế từ phạm vi nghiên cứu

  • Mẫu thực nghiệm tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp tại Khoa tiếng Pháp – Đại học Đà Nẵng trong phạm vi 2 năm học (2009–2010 và 2010–2011), chưa mở rộng trên diện rộng tới các cơ sở đào tạo tiếng Pháp khác trên toàn quốc.
  • Ngữ liệu thực nghiệm cốt lõi trong nghiên cứu tập trung vào dạng thông điệp quảng cáo in ấn/báo chí (presse écrite), chưa bao quát toàn bộ các hình thức quảng cáo đa phương tiện phức hợp khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm phương pháp đối với các đối tượng người học tiếng Pháp ở các trình độ khác nhau (từ A1, A2 đến B2, C1 theo CECRL) và các nhóm người học không chuyên ngữ.
  • Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận đa phương thức đối với các loại hình quảng cáo nghe nhìn hiện đại (quảng cáo truyền hình, phóng sự quảng cáo, thông điệp truyền thông đa phương tiện trên Internet và mạng xã hội).
  • Mở rộng việc khai thác thông điệp quảng cáo sang rèn luyện và phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như Nghe hiểu (CO), Nói (EO) và Viết (EE).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  1. Giảng viên và giáo viên tiếng Pháp (FLE): Có thể ứng dụng trực tiếp quy trình phân tích tiền sư phạm 3 bước, cách thức lựa chọn thông điệp quảng cáo báo chí và quy trình thiết kế bài tập 3 giai đoạn (trước, trong, sau khi đọc) để đổi mới giờ học đọc hiểu tài liệu chân thực.
  2. Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu - hành động chiến lược (recherche-action de type stratégique) theo mô hình Verspieren, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính ký hiệu học và các kỹ thuật xử lý thống kê định lượng (KMO, Bartlett, Varimax, paired t-test).
  3. Nhà biên soạn chương trình và giáo trình tiếng Pháp: Sử dụng các tiêu chí tuyển chọn văn bản và ma trận hoạt động icono-texte làm căn cứ để đưa các tài liệu chân thực hiện đại vào hệ thống học liệu và giáo trình giảng dạy ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng nào được luận án sử dụng để xây dựng phương pháp tiếp cận sư phạm đối với thông điệp quảng cáo?

Luận án tích hợp ba nguồn lý thuyết bổ trợ lẫn nhau:

  • Lý thuyết đọc hiểu tương tác của Francine Cicurel (đọc hiểu là sự tương tác giữa người đọc, văn bản và ngữ cảnh qua 3 giai đoạn).
  • Kỹ thuật phân tích ký hiệu học hình ảnh của Roland Barthes (giải mã tầng nghĩa biểu thị và biểu cảm của hình ảnh).
  • Lý thuyết về các chức năng của bài tập và hoạt động học tập của Pendanx, kết hợp với các nguyên tắc của đường hướng hành động (approche actionnelle) theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CECRL).

2. Khái niệm "icono-texte" và các thành phần cấu tạo của thông điệp quảng cáo được xác định như thế nào?

Icono-texte (văn bản - hình ảnh) là cấu trúc phối hợp hữu cơ giữa ngôn từ và hình ảnh. Cấu tạo thông điệp quảng cáo gồm 3 thành phần chính:

  • Kênh chữ (composante linguistique): Gồm bài viết thuyết minh (rédactionnel), khẩu hiệu (slogan - accroche, marque, assise) và biểu trưng (logo). Kênh chữ thực hiện chức năng định vị nghĩa (ancrage) và chuyển tiếp thông tin (relais).
  • Kênh hình (composante iconique): Gồm hình ảnh minh họa bối cảnh (visuel) và ảnh bao bì sản phẩm (pack-shot).
  • Kênh tạo hình (composante plastique): Gồm nghệ thuật chữ (typographie), hình khối (forme), màu sắc (couleur) và khuôn hình/góc chụp (cadrage).

3. Khách thể và môi trường thực nghiệm của luận án được tổ chức ra sao?

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Khoa tiếng Pháp – Đại học Đà Nẵng trong 2 năm học liên tiếp (2009–2010 và 2010–2011). Đối tượng tham gia gồm 152 sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành tiếng Pháp cùng đội ngũ giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tại khoa.

4. Các kỹ thuật thống kê nào được áp dụng để xử lý và kiểm định dữ liệu thực nghiệm?

Luận án sử dụng các công cụ và kỹ thuật thống kê gồm:

  • Thống kê mô tả (tính điểm trung bình các biến).
  • Kiểm định chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin / MSA) và kiểm định Bartlett về tính thích hợp của dữ liệu đo lường năng lực sinh viên.
  • Phân tích ma trận thành phần sau khi xoay nhân tố bằng phương pháp Varimax.
  • Kiểm định t-test mẫu bắt cặp (Test échantillons appariés) nhằm so sánh, xác định mức độ cải thiện năng lực đọc hiểu của sinh viên trước và sau thực nghiệm.

5. Quy trình phân tích tiền sư phạm (analyse pré-pédagogique) đối với thông điệp quảng cáo gồm những cấp độ nào?

Phân tích tiền sư phạm được tiến hành trên 3 cấp độ:

  • Cấp độ hình thức (forme): Nhận diện các thành phần cấu tạo icono-texte, bố cục kênh hình, kênh chữ, kiểu chữ, màu sắc và khuôn hình.
  • Cấp độ ngữ nghĩa (sens): Giải mã tầng nghĩa biểu niệm, nghĩa biểu cảm, các mối quan hệ ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, đồng âm) và các biện pháp tu từ (ẩn dụ, hoán dụ, ngoa dụ).
  • Cấp độ phát ngôn (énonciation): Phân tích ngữ cảnh giao tiếp, chủ thể phát ngôn, đối tượng tiếp nhận mục tiêu và dụng ý thuyết phục hàm ngôn của quảng cáo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đào Thị Thanh Phượng (2012) đã giải quyết trọn vẹn vấn đề sư phạm hóa thông điệp quảng cáo trong giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp cho sinh viên Việt Nam theo đường hướng hành động. Thông qua mô hình nghiên cứu - hành động chiến lược trên 152 sinh viên tại Đại học Đà Nẵng, công trình đã xác lập một quy trình dạy học hoàn chỉnh từ phân tích tiền sư phạm 3 cấp độ đến thiết kế hệ thống bài tập đa phương thức tương thích với phong cách tiếp nhận thị giác - ngôn từ. Các kết quả kiểm định thống kê và quan sát thực tế khẳng định phương pháp tiếp cận đề xuất giúp người học nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản chân thực và phát triển tư duy phản biện ngôn ngữ. Công trình đóng góp giá trị lý luận và thực tiễn quan trọng cho chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE) tại Việt Nam.