Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và chất lượng đời sống được nâng cao, nhu cầu sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm ngày càng trở nên thiết yếu. Theo Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm, mỹ phẩm được định nghĩa là các chất hoặc chế phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể nhằm mục đích làm sạch, làm thơm, bảo vệ hoặc duy trì tình trạng tốt của cơ thể. Để duy trì chất lượng, chống sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài hạn sử dụng, các chất bảo quản đóng vai trò không thể thiếu trong công thức mỹ phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất này tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng da, niêm mạc, dị ứng hoặc tác động bất lợi đến sức khỏe nếu vượt quá ngưỡng an toàn, đặc biệt khi người tiêu dùng sử dụng thường xuyên nhưng không có quy định cố định về liều dùng.
Căn cứ vào các kỳ họp của Hội đồng Mỹ phẩm ASEAN (ACC) và Hội đồng Khoa học Mỹ phẩm ASEAN (ACSB), Cục Quản lý Dược Việt Nam đã ban hành Công văn số 7048/QLD-MP cập nhật quy định về các chất sử dụng trong mỹ phẩm. Theo đó, phenoxyethanol và natri benzoat là hai chất bảo quản thuộc danh mục được phép sử dụng nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn nồng độ và hàm lượng: phenoxyethanol không được vượt quá 1,0% và natri benzoat không được vượt quá 2,5%. Nhằm cung cấp công cụ kỹ thuật phục vụ kiểm soát chất lượng và bảo vệ người tiêu dùng, khóa luận thực hiện đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời phenoxyethanol và natri benzoat trong mỹ phẩm bằng HPLC".
Nhiệm vụ và mục tiêu của đề tài gồm hai nội dung chính:
- Xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích đồng thời phenoxyethanol và natri benzoat trong sản phẩm dầu gội bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Triển khai áp dụng phương pháp đã xây dựng để phân tích hàm lượng của hai chất bảo quản này trên một số mẫu dầu gội đang lưu hành trên thị trường.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt chất phenoxyethanol, natri benzoat và các mẫu mỹ phẩm dạng dầu gội đầu. Nghiên cứu được thực hiện năm 2023 tại Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia và Khoa Mỹ phẩm – Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn chuyên môn của các tổ chức kiểm nghiệm quốc tế và trong nước:
- Quy định giới hạn chất bảo quản trong mỹ phẩm theo Hiệp định hệ thống hòa hợp ASEAN và Công văn số 7048/QLD-MP của Cục Quản lý Dược Việt Nam.
- Các tiêu chuẩn và hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích của Hội đồng quốc tế về hòa hợp các yêu cầu kỹ thuật đối với dược phẩm sử dụng cho con người (ICH), Hiệp hội hợp tác phân tích chính thức (AOAC), Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng Châu Âu (SCCS) và Dược điển Việt Nam V.
- Cơ sở dữ liệu an toàn và độc tính từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US-EPA) và Cơ quan An toàn Dược phẩm và Sản phẩm Y tế Pháp (ANSM).
Về phương pháp thực nghiệm, tác giả sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò mảng diod quang (PDA):
- Xử lý mẫu: Kỹ thuật chiết phân tán pha lỏng với dung môi hỗn hợp, kết hợp xử lý nhiệt độ thấp (làm lạnh trong nước đá) để tách loại các thành phần thân dầu, sau đó ly tâm và lọc dịch qua màng lọc có kích thước lỗ xốp 0,45 µm.
- Định tính và định lượng: Định tính dựa trên thời gian lưu ($t_R$), độ tinh khiết của pic sắc ký và độ tương đồng phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (hệ số match phổ UV-Vis ghi nhận từ detector PDA $\ge 0,99$). Định lượng sử dụng phương pháp ngoại chuẩn đa điểm (xây dựng đường hồi quy tuyến tính giữa diện tích pic và nồng độ chất phân tích).
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính toán thống kê các đại lượng trung bình, độ lệch chuẩn (SD), và độ lệch chuẩn tương đối (RSD%).
Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hệ thống thiết bị và hóa chất chuẩn gồm:
- Máy sắc ký lỏng SHIMADZU LC-2030C 3D tích hợp đầu dò PDA.
- Chuẩn phenoxyethanol (chuẩn đối chiếu USP, hàm lượng 99,8%, số lô R121U0) và chuẩn natri benzoat (chuẩn Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, hàm lượng 99,5%, số lô CO322314).
- Nguồn mẫu thực tế gồm 19 loại dầu gội (ký hiệu từ M0 đến M18) của các thương hiệu phổ biến trong nước và nhập khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu khoa học về cấu trúc, tính chất, tính an toàn và phương pháp phân tích hai chất nghiên cứu:
- Phenoxyethanol: Tên IUPAC là 2-phenoxyethanol, công thức phân tử $\text{C}8\text{H}{10}\text{O}_2$ ($M = 138,16\text{ g/mol}$), là chất lỏng nhớt không màu, có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram (+), Gram (-) và nấm men. Cơ chế diệt khuẩn dựa trên sự tăng tính thấm màng tế bào đối với ion kali và ức chế tổng hợp acid nucleic. Các đánh giá độc tính của SCCS và US-EPA chỉ ra phenoxyethanol không gây đột biến gen, không gây ung thư, không gây rối loạn nội tiết, tỷ lệ mẫn cảm thấp ($0,1 - 0,24%$), nhưng có thể gây kích ứng mắt và viêm da tiếp xúc ở nồng độ cao.
- Natri benzoat: Công thức phân tử $\text{C}_7\text{H}_5\text{NaO}_2$ ($M = 144,10\text{ g/mol}$), dạng bột kết tinh trắng, dễ tan trong nước, hoạt tính ức chế nấm và vi khuẩn phát huy tốt ở môi trường pH acid. Trong cơ thể, benzoat liên kết với glycin tại gan tạo thành acid hippuric và đào thải qua nước tiểu. Độc tính toàn thân ở liều lặp lại thấp, không gây ung thư, nhưng có thể gây viêm da tiếp xúc, kích ứng đường hô hấp và mắt.
- Kỹ thuật HPLC và detector PDA: Trình bày nguyên lý phân tách sắc ký pha đảo, các thông số đánh giá hiệu năng cột (thời gian lưu $t_R$, hệ số phân bố $K$, hệ số dung lượng $k'$, hệ số chọn lọc $\alpha$, hệ số bất đối $A_F$, hệ số kéo đuôi $A_s$, số đĩa lý thuyết $N$, độ phân giải $R_s$). Đầu dò PDA cho phép quét dải phổ UV-Vis từ 190 đến 800 nm, giúp chồng phổ và tính toán hệ số match để loại trừ nguy cơ dương tính giả.
- Tổng quan các nghiên cứu phân tích trước: Các công bố quốc tế chủ yếu định lượng phenoxyethanol hoặc natri benzoat đơn lẻ, hoặc phối hợp với các nhóm paraben (methyl, ethyl, propyl, butylparaben) và acid hữu cơ (acid benzoic, salicylic, dehydroacetic) bằng các hệ pha động chứa acid formic, tetrahydrofuran (THF) hoặc dung dịch đệm ở các dải pH khác nhau. Chưa có quy trình công bố nào tối ưu hóa việc phân tích đồng thời riêng biệt hai chất này trên nền mẫu dầu gội.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị, quy trình thao tác và kế hoạch thẩm định:
- Hóa chất và thiết bị: Chuẩn USP phenoxyethanol (99,8%), chuẩn Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương natri benzoat (99,5%), methanol chuẩn sắc ký HPLC (Fisher), các hóa chất phân tích $\text{KH}_2\text{PO}_4$, triethylamin (TEA), $\text{H}_3\text{PO}_4$ (Merck) và nước cất RO lọc qua màng 0,45 µm. Thiết bị chính gồm máy HPLC Shimadzu LC-2030C 3D, cân phân tích Mettler Toledo (độ chính xác 0,01 mg và 0,1 mg), máy lắc siêu âm Power Sonic 410, máy ly tâm Sigma 4-16KS và máy đo pH Metrohm 691.
- Đối tượng mẫu nghiên cứu: Tổng hợp 19 mẫu dầu gội đầu (M0 - M18) từ các cơ sở sản xuất như Unilever, L'Oreal, Procter & Gamble, Marico, Wipro, Shiseido, Vincommerce... Mẫu M0 (Lashe SuperFood) được xác định không chứa cả hai hoạt chất, dùng làm mẫu nền (placebo). Mẫu M1 (TSUBAKI Premium Repair) chứa cả hai chất được chọn làm đại diện để khảo sát và thẩm định.
- Quy trình xử lý mẫu: Cân chính xác khoảng 1 g dầu gội vào bình định mức 100 ml, thêm khoảng 70 ml dung môi $\text{MeOH} - \text{H}_2\text{O}$ (50:50, tt/tt), lắc siêu âm 20 phút. Để nguội về nhiệt độ phòng, định mức đến vạch bằng cùng dung môi, làm lạnh trong nước đá 30 phút, ly tâm ở tốc độ 10.000 vòng/phút trong 10 phút, gạn lấy dịch trong và lọc qua màng lọc 0,45 µm trước khi tiêm vào hệ thống sắc ký.
- Tiêu chí thẩm định: Thiết lập các phép thử theo hướng dẫn ICH, AOAC và ASEAN gồm: độ thích hợp hệ thống ($N > 8000$, $A_s \le 1,5$, $R_s \ge 1,5$, RSD% diện tích pic $< 2%$, RSD% thời gian lưu $< 1%$), độ đặc hiệu (hệ số match phổ $\ge 0,99$), khoảng tuyến tính ($R \ge 0,995$), độ đúng (tỷ lệ thu hồi $98,0 - 102,0%$, RSD% $\le 2%$), độ lặp lại và độ chính xác trung gian (RSD% $\le 2%$), xác định giới hạn phát hiện (LOD) với $S/N = 3$ và giới hạn định lượng (LOQ) với $S/N \ge 10$.
Chương 3: Kết quả thực nghiệm và bàn luận
Chương này trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thông số sắc ký, xử lý mẫu, dữ liệu thẩm định và phân tích mẫu thực tế:
- Khảo sát điều kiện sắc ký:
- Chọn cột: Khảo sát cột Phenomenex $\text{C}8$ (25 cm) và YMC-Triart $\text{C}{18}$ ($250\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}; 5\text{ µm}$). Cột $\text{C}_{18}$ cho hình dạng pic đối xứng, không bị doãng chân pic và thời gian phân tích ngắn hơn ($< 17,5$ phút so với $> 22$ phút trên cột $\text{C}_8$).
- Chọn pha động: So sánh pha động chứa ACN và MeOH với dung dịch đệm $\text{KH}_2\text{PO}_4\text{ }0,02\text{ M}$ pH 2,7; hệ MeOH cho pic gọn và độ phân giải cao hơn. Khảo sát tiếp các hệ $\text{MeOH} - \text{H}_2\text{O}$ (50:50), $\text{MeOH} - \text{KH}_2\text{PO}_4\text{ }0,05\text{ M}$ pH 5,5 (40:60) và $\text{MeOH} - \text{KH}_2\text{PO}4\text{ }0,02\text{ M}$ pH 2,7 (35:65). Kết quả cho thấy chỉ có hệ đệm pH 2,7 giúp rửa giải đồng thời cả 2 chất trong 20 phút với pic cân đối, do ở pH này natri benzoat tồn tại dạng phân tử acid benzoic không phân ly, tăng lưu giữ trên pha tĩnh $\text{C}{18}$.
- Chọn bước sóng: Quét phổ UV-Vis cho thấy natri benzoat có cực đại hấp thụ gần 230 nm, tại đó phenoxyethanol cũng có độ hấp thụ quang học cao. Bước sóng 230 nm được lựa chọn để phát hiện đồng thời hai chất.
- Độ ổn định trong dung môi pha mẫu: Hỗn hợp chuẩn hòa tan trong $\text{MeOH} - \text{H}_2\text{O}$ (50:50) duy trì độ ổn định cao sau 1 tuần bảo quản, RSD của thời gian lưu và diện tích pic lần lượt là $0,9%$ và $0,4%$ đối với phenoxyethanol; $1,2%$ và $0,3%$ đối với natri benzoat.
| Thông số sắc ký tối ưu |
Điều kiện lựa chọn |
| Cột sắc ký |
YMC-Triart $\text{C}_{18}$ ($250\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}; 5\text{ µm}$) |
| Pha động |
$\text{MeOH} - \text{Dung dịch }\text{KH}_2\text{PO}_4\text{ }0,02\text{ M}$ điều chỉnh pH 2,7 bằng $\text{H}_3\text{PO}_4$ (35:65, tt/tt) |
| Tốc độ dòng |
1,5 ml/phút |
| Nhiệt độ cột |
Nhiệt độ phòng |
| Thể tích tiêm |
20 µl |
| Detector |
PDA, bước sóng phát hiện 230 nm |
- Độ thích hợp hệ thống: Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn hỗn hợp:
- Phenoxyethanol: $t_R = 11,315$ phút ($\text{RSD} = 0,5%$), diện tích pic $401.570\text{ mAu}\cdot\text{s}$ ($\text{RSD} = 0,1%$), số đĩa lý thuyết $N = 8817$, hệ số bất đối $A_F = 1,265$.
- Natri benzoat: $t_R = 15,306$ phút ($\text{RSD} = 0,6%$), diện tích pic $1.705.569\text{ mAu}\cdot\text{s}$ ($\text{RSD} = 0,1%$), $N = 8786$, $A_F = 1,274$.
- Độ phân giải giữa hai pic đạt $R_s = 7,031$.
- Độ đặc hiệu: Mẫu trắng và mẫu placebo không xuất hiện tín hiệu tại vùng thời gian lưu của hai chất phân tích. Mẫu tự tạo (placebo thêm chuẩn) cho pic tách riêng biệt với hệ số match phổ UV-Vis so với pic chuẩn là $0,999850$ (phenoxyethanol) và $0,999990$ (natri benzoat).
- Độ tuyến tính: Thiết lập trên dải nồng độ 7 mức ($C_1 - C_7$):
- Phenoxyethanol ($4,22 - 168,66\text{ µg/ml}$): Phương trình hồi quy $y = 9965,9x + 1405,8$ ($R = 0,9999; R^2 = 0,9997$).
- Natri benzoat ($1,20 - 300,19\text{ µg/ml}$): Phương trình hồi quy $y = 58707x - 49425$ ($R = 0,9999; R^2 = 0,9997$).
- Độ đúng và độ chính xác:
- Tỷ lệ thu hồi của phenoxyethanol ở 3 mức nồng độ thấp (0,042%), trung bình (0,168%), cao (0,84%) đạt lần lượt $100,7%$ ($\text{RSD} = 1,1%$), $100,0%$ ($\text{RSD} = 0,6%$) và $98,6%$ ($\text{RSD} = 0,4%$).
- Tỷ lệ thu hồi của natri benzoat ở 3 mức nồng độ thấp (0,012%), trung bình (0,24%), cao (1,798%) đạt lần lượt $100,1%$ ($\text{RSD} = 1,2%$), $101,3%$ ($\text{RSD} = 0,4%$) và $100,2%$ ($\text{RSD} = 0,2%$).
- Độ lặp lại ($n=6$): Hàm lượng trung bình phenoxyethanol là $0,4218%$ ($\text{RSD} = 0,4%$), natri benzoat là $0,3172%$ ($\text{RSD} = 0,5%$).
- Độ chính xác trung gian ($n=12$, thực hiện 2 ngày khác nhau): Hàm lượng trung bình phenoxyethanol là $0,4215%$ ($\text{RSD} = 0,4%$), natri benzoat là $0,3168%$ ($\text{RSD} = 0,5%$).
- Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ):
- Trong dung dịch: Phenoxyethanol có $\text{LOD} = 1,29\text{ µg/ml}$, $\text{LOQ} = 4,27\text{ µg/ml}$; Natri benzoat có $\text{LOD} = 0,36\text{ µg/ml}$, $\text{LOQ} = 1,21\text{ µg/ml}$.
- Trong nền mẫu dầu gội: Phenoxyethanol có $\text{LOD} = 129\text{ µg/g}$, $\text{LOQ} = 427\text{ µg/g}$; Natri benzoat có $\text{LOD} = 36\text{ µg/g}$, $\text{LOQ} = 121\text{ µg/g}$.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã áp dụng thành công phương pháp phân tích vừa xây dựng trên 18 mẫu dầu gội thương mại lưu hành trên thị trường. Kết quả định lượng được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:
| STT |
Mã mẫu |
Tên mẫu dầu gội |
Phenoxyethanol (%) |
Natri benzoat (%) |
| 1 |
M1 |
TSUBAKI Premium Repair |
0,42 |
0,30 |
| 2 |
M2 |
Clear đánh bay gàu ngứa và vi khuẩn |
0,31 |
0,03 |
| 3 |
M3 |
Dove Nourishing Secrets |
(-) |
0,55 |
| 4 |
M4 |
L’Oreal Paris ELSEVE Total Repair 5 |
0,02 |
0,49 |
| 5 |
M5 |
Pantene |
(-) |
0,26 |
| 6 |
M6 |
VinMart Care ngăn ngừa rụng tóc nam |
0,42 |
0,15 |
| 7 |
M7 |
Lifebuoy dưỡng tóc óng ả |
0,05 |
0,29 |
| 8 |
M8 |
Pantene Anti Dandruff |
(-) |
0,50 |
| 9 |
M9 |
Dove phục hồi hư tổn |
0,03 |
0,26 |
| 10 |
M10 |
Sunsilk Soft Smooth |
0,06 |
0,29 |
| 11 |
M11 |
Clear Anti Dandruff Ice Cool Menthol |
0,32 |
0,07 |
| 12 |
M12 |
Enchanteur dưỡng tóc siêu mượt |
0,06 |
(-) |
| 13 |
M13 |
Organist & Argan Repair |
(-) |
0,47 |
| 14 |
M14 |
L’Oreal Paris Extraordinary Oil Smooth |
(-) |
0,52 |
| 15 |
M15 |
L’Oreal Paris ELSEVE Color Protect |
(-) |
0,52 |
| 16 |
M16 |
Dicora Urban Fit Argan |
(-) |
0,16 |
| 17 |
M17 |
Sunsilk óng mượt rạng ngời |
0,04 |
0,29 |
| 18 |
M18 |
Dove Hoa sen Nhật và nước gạo |
0,05 |
0,28 |
(Ghi chú: dấu (-) thể hiện hàm lượng dưới giới hạn phát hiện).
Tổng kết từ kết quả thực nghiệm:
- Trong 18 mẫu khảo sát, có 10 mẫu chứa đồng thời cả hai chất, 1 mẫu chỉ chứa phenoxyethanol (M12) và 7 mẫu chỉ chứa natri benzoat (M3, M5, M8, M13, M14, M15, M16).
- Tất cả 18 mẫu khảo sát đều chứa hàm lượng chất bảo quản nằm trong giới hạn cho phép theo quy định của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN và Công văn 7048/QLD-MP (hàm lượng phenoxyethanol cao nhất tìm thấy là $0,42% \le 1,0%$; natri benzoat cao nhất là $0,55% \le 2,5%$). 100% mẫu có thành phần hoạt chất phát hiện thực tế hoàn toàn trùng khớp với công bố thành phần trên bao bì sản phẩm.
Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc xây dựng được quy trình định lượng đồng thời hai chất bảo quản thông dụng trong cùng một lần tiêm sắc ký, thay vì phải tách thành các quy trình phân tích riêng lẻ. Điều này giúp rút ngắn thời gian phân tích, tiết kiệm dung môi, hóa chất và chi phí kiểm nghiệm tại các đơn vị phân tích.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy trình xử lý mẫu và thẩm định phương pháp trong đề tài mới chỉ tập trung trên nền mẫu mỹ phẩm dạng lỏng/nhũ tương rửa sạch là dầu gội đầu; chưa khảo sát trên các dạng bào chế mỹ phẩm phức tạp khác như dạng kem đặc, son môi, sáp, phấn phủ hoặc sản phẩm lưu lại trên da. Nguồn mẫu khảo sát gồm 18 sản phẩm chính hãng có nguồn gốc rõ ràng tại các kênh phân phối chính thức.
- Hướng phát triển tiếp theo: Tác giả đề xuất các cơ quan quản lý cần mở rộng việc kiểm tra, giám sát định kỳ đối với các nhóm sản phẩm mỹ phẩm trôi nổi, sản phẩm không rõ nhãn mác hoặc phân phối qua các kênh bán lẻ khó truy xuất nguồn gốc. Về mặt kỹ thuật, có thể tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng của phương pháp HPLC-PDA trên các nền mỹ phẩm đa dạng khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Dược, Hóa học phân tích: Nắm vững phương pháp tối ưu hóa điều kiện sắc ký pha đảo, xử lý nền mẫu mỹ phẩm chứa nhiều chất hoạt động bề mặt và quy trình thẩm định phương pháp phân tích theo chuẩn ICH/AOAC.
- Kiểm nghiệm viên tại các trung tâm, viện kiểm nghiệm: Tham khảo quy trình chiết đơn giản ($\text{MeOH} - \text{H}_2\text{O}$ kết hợp làm lạnh) và thông số chạy máy HPLC-PDA đồng thời hai chất bảo quản thông dụng để ứng dụng vào công tác kiểm tra chất lượng thực tế.
- Cơ quan quản lý và doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thực trạng tuân thủ quy chuẩn hàm lượng chất bảo quản trên thị trường mỹ phẩm Việt Nam năm 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao pha động cần điều chỉnh về pH 2,7 bằng acid phosphoric?
Natri benzoat là muối của acid benzoic. Ở môi trường pH trung tính hoặc kiềm, benzoat tồn tại ở dạng ion hóa tan mạnh trong nước, khiến ái lực với pha tĩnh $\text{C}{18}$ rất yếu và khó tách rời hoặc rửa giải rất chậm. Khi hạ pH xuống 2,7 (thấp hơn pKa của acid benzoic), chất chuyển hoàn toàn về dạng phân tử trung hòa không phân ly, giúp tăng khả năng lưu giữ trên cột $\text{C}{18}$, pic sắc ký sắc nét, cân đối và tách hoàn toàn khỏi phenoxyethanol trong thời gian phân tích hợp lý.
2. Bước sóng 230 nm được chọn dựa trên nguyên tắc nào?
Qua việc quét phổ hấp thụ UV-Vis của hai chất phân tích trên detector PDA, natri benzoat có bước sóng hấp thụ cực đại gần 230 nm. Tại bước sóng này, phenoxyethanol cũng thể hiện độ hấp thụ quang học tốt. Việc lựa chọn bước sóng 230 nm cho phép detector ghi nhận đồng thời tín hiệu của cả hai chất với độ nhạy cao mà không cần thay đổi bước sóng trong quá trình chạy sắc ký.
3. Kỹ thuật xử lý mẫu dầu gội có điểm gì đặc biệt để loại bỏ tá dược thân dầu?
Sau khi chiết hoạt chất vào hỗn hợp dung môi $\text{MeOH} - \text{H}_2\text{O}$ (50:50) bằng sóng siêu âm trong 20 phút, bình định mức được làm lạnh trong nước đá 30 phút. Quá trình làm lạnh giúp đông đặc và làm giảm độ tan của các chất béo, dầu dưỡng và tá dược thân dầu trong nền dầu gội. Khi ly tâm ở tốc độ 10.000 vòng/phút trong 10 phút, các thành phần này sẽ lắng xuống, cho phép thu dịch trong suốt bên trên để lọc qua màng 0,45 µm mà không làm tắc cột sắc ký.
4. Khóa luận thẩm định độ đặc hiệu của phương pháp như thế nào để tránh kết quả dương tính giả?
Tác giả tiến hành chạy sắc ký đối chiếu giữa 4 loại mẫu: mẫu trắng (dung môi chiết), mẫu placebo (mẫu dầu gội M0 không chứa hai chất), mẫu chuẩn và mẫu tự tạo (mẫu M0 thêm chuẩn). Sắc ký đồ cho thấy tại thời gian lưu của hai chất phân tích không có pic tạp từ mẫu trắng và mẫu placebo. Đồng thời, đầu dò PDA ghi nhận hệ số match phổ UV-Vis giữa pic mẫu thử với pic mẫu chuẩn đạt $> 0,999$, khẳng định độ tinh khiết quang phổ và loại trừ khả năng các hợp chất khác trong nền mẫu gây dương tính giả.
5. Kết quả phân tích hàm lượng trên 18 mẫu dầu gội thực tế cho thấy điều gì?
Cả 18 mẫu dầu gội lưu hành trên thị trường đều chứa hàm lượng chất bảo quản nằm trong giới hạn cho phép theo Công văn 7048/QLD-MP (phenoxyethanol từ 0,02% đến 0,42%, dưới ngưỡng 1,0%; natri benzoat từ 0,03% đến 0,55%, dưới ngưỡng 2,5%). Ngoài ra, toàn bộ các mẫu đều có sự xuất hiện của chất bảo quản đúng với công bố thành phần ghi trên nhãn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình phân tích định lượng đồng thời phenoxyethanol và natri benzoat trong sản phẩm dầu gội bằng phương pháp HPLC-PDA trên cột YMC-Triart $\text{C}_{18}$. Phương pháp đạt độ thích hợp hệ thống, độ đặc hiệu cao, độ đúng tốt (tỷ lệ thu hồi $98,6 - 101,3%$) và độ lặp lại cao (RSD $< 2%$). Việc triển khai trên 18 mẫu dầu gội thương mại cho thấy toàn bộ các sản phẩm khảo sát đều tuân thủ đúng quy định về giới hạn hàm lượng chất bảo quản của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN và Bộ Y tế Việt Nam.