Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghệ (Curcuma longa L., họ Gừng - Zingiberaceae) là dược liệu được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền và công nghiệp thực phẩm chức năng nhờ chứa phức hợp hoạt chất curcuminoid. Tuy nhiên, curcuminoid có hạn chế lớn về độ tan và sinh khả dụng kém khi sử dụng đường uống. Dưới tác động của môi trường kiềm hoặc nhiệt độ, curcuminoid bị phân hủy và biến tính thành các phân tử nhỏ hơn, trong đó sản phẩm phân hủy chính được xác định là feruloylmethan (còn gọi là dehydrozingerone). Feruloylmethan có cấu trúc tương ứng với một nửa khung phân tử của curcuminoid, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học tương tự như chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, chống nấm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Đáng chú ý, các nghiên cứu dược động học in vivo cho thấy feruloylmethan có nồng độ trong huyết thanh cao hơn và thời gian bán thải kéo dài hơn đáng kể so với curcumin (duy trì đến 3 giờ so với dưới 1 giờ của curcumin).

Nhằm tận dụng tiềm năng dược lý này, Khoa Công nghệ Hóa Dược và Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia (Trường Đại học Dược Hà Nội) đã tiến hành nghiên cứu bào chế các sản phẩm biến tính curcuminoid để chuyển hóa thành feruloylmethan dưới dạng hệ tiền vi nhũ. Để phục vụ việc kiểm soát quy trình bào chế và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Nguyễn Thị Khánh Ly (năm 2024) đã thực hiện đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng feruloylmethan trong sản phẩm biến tính curcuminoid bằng kỹ thuật HPLC".

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 mục tiêu chính:

  1. Xây dựng phương pháp định lượng feruloylmethan trong sản phẩm biến tính curcuminoid bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Thẩm định phương pháp phân tích đã xây dựng theo các hướng dẫn quốc tế của ICH và AOAC.
  3. Ứng dụng phương pháp phân tích để định lượng feruloylmethan và theo dõi định tính curcuminoid trên 18 mẫu sản phẩm lấy tại các thời điểm khác nhau của quá trình biến tính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng: 18 mẫu sản phẩm biến tính curcuminoid (ký hiệu từ M1 đến M18) được lấy tại các mốc thời gian và nhiệt độ phản ứng khác nhau trong quá trình chuyển hóa hệ tiền vi nhũ tại Khoa Công nghệ Hóa Dược; chất chuẩn đối chiếu feruloylmethan độ tinh khiết 98% (Bidepharmatech Ltd, lô CQX299) và chất chuẩn nguyên liệu curcuminoid 98% (OIC NEW).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại phòng Phân tích - Kiểm nghiệm và thử tương đương sinh học, Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia, hoàn thành vào tháng 1 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò dãy diod quang (PDA/DAD), cho phép ghi nhận đồng thời tín hiệu hấp thụ phân tử và phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) của các chất rửa giải. Các thông số đặc trưng của quá trình sắc ký bao gồm hệ số phân bố ($K$), thời gian lưu ($t_R$), hệ số dung lượng ($k'$), hệ số chọn lọc ($\alpha$), độ phân giải ($R_s$), và hệ số bất đối xứng ($T$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá chất lượng phân tích tuân thủ các hướng dẫn chuẩn hóa:

  • Khung thẩm định phân tích: Hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích của Hội đồng Quốc tế về Hài hòa các Thủ tục Kỹ thuật đối với Dược phẩm Dùng cho Người (ICH Q2(R1)) và Hiệp hội các Nhà Hóa học Phân tích Chính thức (AOAC International 2016, Appendix F).
  • Các chỉ tiêu thẩm định: Độ thích hợp hệ thống (System Suitability Test - SST), độ đặc hiệu (Specificity), khoảng tuyến tính và đường chuẩn (Linearity and Range), độ đúng (Accuracy qua tỷ lệ thu hồi), độ chính xác (Precision bao gồm độ lặp lại và độ chính xác trung gian).
  • Thiết bị và hóa chất phân tích: Hệ thống HPLC-DAD Shimadzu LC-40D XR (Nhật Bản) trang bị hệ bơm gradient áp suất thấp 4 kênh và phần mềm điều khiển LabSolutions; cột phân tích Phenomenex C18 ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$); cân phân tích Mettler Toledo XPE105 ($d = 0{,}01\text{ mg}$) và GF-244A ($d = 0{,}0001\text{ g}$); dung môi acetonitrile (ACN), methanol (MeOH) đạt tiêu chuẩn dùng cho sắc ký HPLC và acid acetic băng 99,8%.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu nhận và tích phân diện tích pic bằng phần mềm LabSolutions; xử lý thống kê, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), độ lệch chuẩn tương đối (RSD%), kiểm định $F$ (F-test) so sánh phương sai giữa 2 ngày phân tích bằng Microsoft Excel 365; phân tích hồi quy tuyến tính và giá trị $P$-value của hệ số chặn bằng phần mềm Minitab 21.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến 4 nhóm nội dung chính:

  • Tổng quan về feruloylmethan và curcuminoid: Trình bày cấu tạo hóa học, tính chất lý hóa của 3 thành phần chính trong hỗn hợp curcuminoid tự nhiên gồm curcumin ($77%$), demethoxycurcumin ($17%$), và bisdemethoxycurcumin ($3%$). Khóa luận mô tả cơ chế biến tính của curcuminoid ở môi trường kiềm và nhiệt độ cao tạo thành feruloylmethan (công thức phân tử $\text{C}{11}\text{H}{12}\text{O}_3$, khối lượng phân tử $192{,}21\text{ g/mol}$, tên IUPAC: $(E)\text{-4-[4-(hydroxy)-3-(methoxyphenyl)]but-3-en-2-on}$). Các đặc tính dược lý của feruloylmethan được phân tích cụ thể gồm: ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào, giảm các cytokin viêm (TNF-$\alpha$, IL-$1\beta$) và hoạt hóa con đường tín hiệu ERK1/2, JNK, p38 trong làm lành vết thương, gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1 đối với tế bào ung thư tuyến tiền liệt, và kháng nấm (Aspergillus, Fusarium, Penicillium).
Hợp chất Công thức phân tử Khối lượng phân tử (g/mol) Nhiệt độ nóng chảy (°C) Màu sắc dạng tinh thể
Curcumin $\text{C}{21}\text{H}{20}\text{O}_6$ $368{,}38$ $184$ Tinh thể hình kim màu vàng
Demethoxycurcumin $\text{C}{20}\text{H}{18}\text{O}_5$ $338{,}35$ $172$ Tinh thể hình kim màu vàng cam
Bisdemethoxycurcumin $\text{C}{19}\text{H}{16}\text{O}_4$ $308{,}33$ $222$ Tinh thể hình kim màu vàng
  • Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao: Trình bày nguyên lý phân tách, các thông số cơ bản của sắc ký đồ và cấu tạo hệ thống thiết bị HPLC.
  • Tổng quan phương pháp định lượng: Khảo sát 6 công trình nghiên cứu đã công bố về định lượng curcuminoid trên các nền mẫu dược liệu, cao chiết, tinh bột nghệ và viên hoàn nghệ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất lựa chọn cột C18 pha đảo, pha động chứa dung dịch acid acetic $1%$ và acetonitrile để phát triển quy trình phân tích cho feruloylmethan.
  • Yêu cầu thẩm định quy trình phân tích: Nêu rõ các tiêu chuẩn chấp nhận đối với từng chỉ tiêu thẩm định theo quy định của ICH Q2(R1) và AOAC International.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin 18 mẫu thử được thu thập từ quy trình điều chế biến tính curcuminoid thành hệ tiền vi nhũ, bao gồm các mẫu từ M1 đến M3 (giai đoạn gia nhiệt nguyên liệu và xúc tác từ 60 °C đến 120 °C), mẫu M4 (thời điểm phối hợp nguyên liệu 2 và curcuminoid tại 120 °C), và các mẫu từ M5 đến M18 (quá trình biến tính ở 150 °C kéo dài từ 21h30 đến 12h00 ngày hôm sau).

Quy trình chuẩn bị mẫu và phương pháp khảo sát thực nghiệm được xây dựng cụ thể:

  • Chuẩn bị mẫu chuẩn và mẫu thử: Dung môi hòa tan và định mức là methanol. Mẫu thử được cân chính xác khoảng $275{,}0\text{ mg}$, hòa tan trong bình định mức $25\text{ ml}$ bằng methanol, lắc đều và lọc qua màng lọc có kích thước lỗ $0{,}45\ \mu\text{m}$ trước khi tiêm vào hệ thống sắc ký.
  • Khảo sát điều kiện sắc ký: Cố định cột sắc ký C18 Phenomenex ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$), nhiệt độ cột $30\ ^\circ\text{C}$, tốc độ dòng $1{,}2\text{ ml/phút}$, thể tích tiêm $20\ \mu\text{l}$. Khảo sát bước sóng phát hiện dựa trên phổ quét UV-Vis và khảo sát tỷ lệ pha động rửa giải đẳng dòng cũng như rửa giải gradient.
  • Thiết kế thực nghiệm thẩm định: Thiết lập quy trình chi tiết cho việc đánh giá độ đặc hiệu (so sánh mẫu trắng MeOH, mẫu tá dược placebo M3, mẫu chuẩn feruloylmethan, mẫu chuẩn curcuminoid và mẫu thử M4, M18), độ thích hợp hệ thống (tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn làm việc $25\ \mu\text{g/ml}$), độ tuyến tính (dãy 6 nồng độ từ $5{,}0$ đến $37{,}5\ \mu\text{g/ml}$), độ đúng (phương pháp thêm chuẩn vào nền placebo M3 ở 3 mức nồng độ $5$, $20$, $30\ \mu\text{g/ml}$), và độ chính xác (độ lặp lại $n=6$ trong ngày và độ chính xác trung gian $n=9$ qua 2 ngày phân tích).

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa điều kiện sắc ký, thẩm định phương pháp và ứng dụng phân tích mẫu thực tế:

  • Lựa chọn bước sóng phát hiện: Phổ UV-Vis cho thấy cực đại hấp thụ của feruloylmethan ở $336\text{ nm}$ và curcuminoid ở $425\text{ nm}$. Do đó, bước sóng $336\text{ nm}$ được chọn để định lượng feruloylmethan và bước sóng $425\text{ nm}$ được dùng để theo dõi định tính curcuminoid.
  • Tối ưu hóa pha động: Khi khảo sát rửa giải đẳng dòng với hệ ACN - acid acetic $1%$, tỷ lệ $60:40$ và $40:60$ ($tt/tt$) không tách được pic feruloylmethan khỏi các pic phụ; tỷ lệ $28:72$ ($tt/tt$) tách tốt pic feruloylmethan ($R_s > 1{,}5$) nhưng giữ curcuminoid trên cột quá lâu. Ngược lại, để tách tốt 3 pic curcuminoid cần tỷ lệ dung môi hữu cơ cao hơn (tỷ lệ $50:50$). Do đó, chế độ rửa giải gradient theo thời gian đã được thiết lập để tối ưu hóa thời gian phân tích và độ phân giải của cả hai nhóm chất.
Thời gian (phút) Kênh A: Acid acetic 1% trong nước (%) Kênh B: Acetonitrile (%)
$0 - 10$ $72$ $28$
$10 - 12$ $72 \rightarrow 45$ $28 \rightarrow 55$
$12 - 22$ $45$ $55$
$22 - 24$ $45 \rightarrow 72$ $55 \rightarrow 28$
$24 - 28$ $72$ $28$
  • Kết quả thẩm định phương pháp phân tích:

    • Độ đặc hiệu: Thời gian lưu của feruloylmethan trên mẫu chuẩn ($8{,}356\text{ phút}$) và mẫu thử ($8{,}350\text{ phút}$) tương đương nhau. Mẫu trắng dung môi và mẫu placebo M3 không xuất hiện pic tại thời gian lưu của hoạt chất. Độ tinh khiết pic (purity factor) đạt $0{,}991$ và hệ số tương đồng phổ (match factor) giữa mẫu thử và mẫu chuẩn đạt $0{,}9999$.
    • Độ thích hợp hệ thống: Phân tích lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn nồng độ $24{,}98\ \mu\text{g/ml}$ cho thấy thời gian lưu trung bình là $8{,}418\text{ phút}$ (RSD = $0{,}5%$), diện tích pic trung bình là $2.787.019\text{ mAU}\cdot\text{s}$ (RSD = $0{,}1%$), hệ số bất đối $T = 0{,}989$ (RSD = $0{,}2%$), và số đĩa lý thuyết $N = 9.160$ (RSD = $1{,}6%$). Tất cả đều đạt yêu cầu kỹ thuật (RSD $\le 2{,}0%$, $N \ge 1500$, $0{,}5 \le T \le 2{,}0$).
    • Độ tuyến tính: Trong khoảng nồng độ $5{,}0 - 37{,}5\ \mu\text{g/ml}$, phương trình hồi quy tuyến tính đạt $y = 111350x + 6734{,}7$ với hệ số tương quan $r = 0{,}9999$. Hệ số chặn $%Y$ so với diện tích đáp ứng tại nồng độ làm việc là $0{,}2%$ (đạt yêu cầu $\le 2{,}0%$). Phân tích phương sai cho giá trị $P\text{-value} = 0{,}658 > 0{,}05$, chứng minh phương trình không mắc sai số hệ thống.
    • Độ đúng: Đánh giá trên 3 mức nồng độ ($5$, $20$, $30\ \mu\text{g/ml}$) cho tỷ lệ thu hồi trung bình lần lượt là $98{,}5%$, $100{,}2%$, và $97{,}9%$ (nằm trong giới hạn $97{,}0% - 103{,}0%$), giá trị RSD của tỷ lệ thu hồi ở mỗi mức đều $\le 2{,}0%$.
    • Độ chính xác: Độ lặp lại trong ngày 1 đạt RSD = $0{,}8%$ ($n=6$, hàm lượng trung bình $0{,}22%$), ngày 2 đạt RSD = $0{,}4%$ ($n=3$, hàm lượng trung bình $0{,}22%$). Độ chính xác trung gian trong 2 ngày đạt RSD = $0{,}7%$ ($n=9$). Kiểm định $F$ cho giá trị $F_{\text{thực nghiệm}} = 3{,}9 < F_{\text{lý thuyết}} = 19{,}3$, khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kết quả phân tích của hai ngày.
  • Kết quả ứng dụng định lượng và định tính trên các mẫu thử:

Mẫu thử Mô tả điều kiện phản ứng Hàm lượng Feruloylmethan (%) Tình trạng Curcuminoid (Định tính)
M1 Nguyên liệu 1 tại 60 °C (20h30) Chưa có Không xuất hiện
M2 Nguyên liệu 1 + xúc tác tại 90 °C (20h45) Chưa có Không xuất hiện
M3 Nguyên liệu 1 + xúc tác tại 120 °C (20h55) Chưa có (Dùng làm Placebo) Không xuất hiện
M4 Thêm Nguyên liệu 2 + Curcuminoid (21h10) Xuất hiện ban đầu Pic rõ nét, hệ số match cao ($0{,}984 - 0{,}997$)
M5 - M11 Hệ tiền vi nhũ tại 150 °C ($21\text{h}30 - 01\text{h}00$) Hàm lượng tăng và biến đổi liên tục Hệ số match giảm dần, curcuminoid phân hủy
M12 - M17 Hệ tiền vi nhũ tại 150 °C ($02\text{h}00 - 07\text{h}00$) Hàm lượng chuyển biến ổn định Tín hiệu curcuminoid giảm mạnh
M18 Hệ tiền vi nhũ tại 150 °C ($12\text{h}00$) Ổn định ở mức $0{,}22%$ Curcuminoid biến đổi hoàn toàn (không còn pic)

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã công bố các kết quả và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  • Xây dựng thành công điều kiện phân tích HPLC tối ưu: Xác lập quy trình định lượng đồng thời theo dõi biến tính trên cột Phenomenex C18 ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$), sử dụng hệ pha động gradient ACN - dung dịch acid acetic $1%$, tốc độ dòng $1{,}2\text{ ml/phút}$, nhiệt độ cột $30\ ^\circ\text{C}$, thể tích tiêm $20\ \mu\text{l}$, phát hiện tại bước sóng $336\text{ nm}$ cho feruloylmethan và $425\text{ nm}$ cho curcuminoid.
  • Thẩm định đầy đủ phương pháp: Chứng minh phương pháp đạt độ đặc hiệu tuyệt đối (hệ số match $0{,}9999$), độ tuyến tính cao ($r = 0{,}9999$, $P\text{-value} = 0{,}658$), độ thu hồi đạt từ $97{,}0%$ đến $100{,}2%$, độ lặp lại và độ chính xác trung gian có RSD $\le 0{,}8%$.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động học biến tính: Xác định được quy luật hình thành feruloylmethan trong hệ tiền vi nhũ (bắt đầu sinh ra ngay tại thời điểm M4 khi đưa curcuminoid vào hệ phản ứng, biến đổi mạnh từ M4 đến M11, ổn định từ M12 và chuyển hóa hoàn toàn tại mẫu M18 với hàm lượng đạt $0{,}22%$).
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất phương pháp phân tích đáng tin cậy, thao tác xử lý mẫu đơn giản bằng cách pha loãng trực tiếp trong methanol, phù hợp áp dụng trong kiểm nghiệm và kiểm soát quy trình sản xuất các chế phẩm chứa sản phẩm biến tính curcuminoid.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích bàn luận trong văn bản khóa luận, các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:

  • Hạn chế: Trong giai đoạn chuyển hóa dở dang (các mẫu từ M4 đến M11), sự xuất hiện của nhiều hợp chất phân hủy trung gian tạo ra các pic phụ lân cận pic curcuminoid, dẫn đến việc chưa thể tách sắc ký hoàn toàn các chất trung gian này khỏi pic của curcuminoid. Nghiên cứu mới chỉ tập trung trên hệ mẫu tiền vi nhũ thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục triển khai ứng dụng phương pháp sắc ký đã xây dựng để đánh giá hàm lượng feruloylmethan trên các dạng bào chế và sản phẩm khác nhau.
    • Mở rộng nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện sắc ký hoặc phát triển các kỹ thuật phân tích bổ trợ nhằm phân lập, định danh chi tiết các sản phẩm trung gian sinh ra trong giai đoạn đầu của quá trình biến tính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên sau đại học ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu thẩm định phương pháp phân tích theo hướng dẫn ICH Q2(R1) và AOAC International 2016, bao gồm cách thiết kế thí nghiệm, tính toán sai số, và xử lý thống kê nâng cao ($F$-test, ANOVA hồi quy tuyến tính trên Minitab).
  • Cán bộ nghiên cứu công nghệ Hóa Dược và Bào chế: Tham khảo các điều kiện khảo sát pha động sắc ký lỏng nhằm theo dõi quá trình phân hủy/biến tính của các hợp chất phenolic tự nhiên, đặc biệt là nhóm dẫn xuất từ curcuminoid.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận chọn bước sóng phát hiện 336 nm cho feruloylmethan và 425 nm cho curcuminoid?
Dựa trên kết quả quét phổ hấp thụ UV-Vis của các chất chuẩn đối chiếu, bước sóng $336\text{ nm}$ là bước sóng hấp thụ cực đại của feruloylmethan, giúp tối đa hóa độ nhạy khi định lượng; trong khi bước sóng $425\text{ nm}$ là cực đại hấp thụ đặc trưng của khung phân tử curcuminoid, cho phép nhận diện và định tính sự có mặt của curcuminoid mà không bị nhiễu bởi các thành phần khác.

2. Vì sao phương pháp phải sử dụng chế độ rửa giải gradient thay vì đẳng dòng?
Khảo sát thực nghiệm cho thấy feruloylmethan rửa giải tốt và tách khỏi nền mẫu ở tỷ lệ dung môi phân cực cao (ACN - acid acetic $1%$ tỷ lệ $28:72$), nhưng ở tỷ lệ này các curcuminoid bị lưu giữ rất mạnh khiến thời gian chạy kéo dài. Để tách đồng thời cả 3 pic curcuminoid với độ phân giải $R_s > 1{,}5$ cần tăng tỷ lệ ACN lên $55%$. Do đó, chương trình gradient từ $28%$ lên $55%$ ACN giúp tách tốt feruloylmethan ở đầu sắc ký đồ và rửa giải nhanh, tách sắc nét curcuminoid ở đoạn sau trong tổng thời gian 28 phút.

3. Kết quả kiểm tra độ đúng của phương pháp định lượng feruloylmethan đạt bao nhiêu?
Độ đúng được thẩm định bằng phương pháp thêm chuẩn vào nền tá dược placebo M3 ở 3 mức nồng độ $5$, $20$, và $30\ \mu\text{g/ml}$. Tỷ lệ thu hồi hoạt chất đạt từ $97{,}0%$ đến $100{,}2%$, với độ lệch chuẩn tương đối RSD tại mỗi mức nồng độ đều $\le 2{,}0%$, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn chấp thuận của AOAC International 2016 ($97 - 103%$).

4. Dấu hiệu nào trên sắc ký đồ chứng minh curcuminoid đã biến tính hoàn toàn tại mẫu M18?
Trên sắc ký đồ của mẫu M18 (chế phẩm sau 15 giờ biến tính ở 150 °C), tại các thời điểm lưu tương ứng với 3 pic chính của chuẩn curcuminoid ($18{,}74\text{ phút}$; $19{,}27\text{ phút}$; $19{,}84\text{ phút}$) không còn xuất hiện tín hiệu pic hấp thụ ở bước sóng $425\text{ nm}$, trong khi pic feruloylmethan ở bước sóng $336\text{ nm}$ đạt đỉnh ổn định ($0{,}22%$), chứng tỏ toàn bộ curcuminoid ban đầu đã bị chuyển hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Ly đã xây dựng thành công phương pháp định lượng feruloylmethan trong sản phẩm biến tính curcuminoid bằng kỹ thuật HPLC-DAD sử dụng cột Phenomenex C18 và hệ pha động gradient ACN - dung dịch acid acetic $1%$. Quy trình phân tích được thẩm định nghiêm ngặt theo các tiêu chí của ICH và AOAC, đạt độ đặc hiệu, độ tuyến tính ($r = 0{,}9999$), độ đúng (thu hồi $97{,}0% - 100{,}2%$) và độ chính xác cao (RSD $\le 0{,}8%$). Việc ứng dụng phương pháp trên 18 mẫu thực nghiệm đã làm sáng tỏ động học chuyển hóa từ curcuminoid sang feruloylmethan trong hệ tiền vi nhũ, đóng góp công cụ kiểm nghiệm tin cậy cho công tác tiêu chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm dược phẩm chứa feruloylmethan.