Trần quang huy xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời hoạt chất 5 6 dehydrokavain dk và dihydro 5 6 dehydrokavain ddk trong bột riềng ấm nhật bản alpinia zerumbet bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng c

Tài liệu nghiên cứu Trần quang huy xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời hoạt chất 5 6 dehydrokavain, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

4. ĐẶT VẤN ĐỀ

5. TỔNG QUAN VỀ CÂY RIỀNG ẤM NHẬT BẢN (ALPINIA ZERUMBET)

6. TỔNG QUAN VỀ HOẠT CHẤT 5,6-DEHYDROKAVAIN (DK) VÀ DIHYDRO-5,6-DEHYDROKAVAIN (DDK)

6.1. Tính chất lý hóa

6.2. Tác dụng dược lý của hai hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK)

6.3. Một số phương pháp phân tích hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK)

6.3.1. Dung môi chiết mẫu

6.3.2. Phương pháp phân tích DK và DDK trong mẫu

7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

7.2. Đối tượng nghiên cứu

7.3. Chuẩn bị các dung dịch chuẩn

7.4. Dung môi, hóa chất

7.5. Thiết bị, dụng cụ

7.6. Nội dung nghiên cứu

7.6.1. Xây dựng phương pháp phân tích

7.6.2. Thẩm định phương pháp phân tích

7.6.3. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế

7.7. Phương pháp nghiên cứu

7.7.1. Quy trình xử lý mẫu

7.7.2. Điều kiện sắc ký phân tích

7.7.3. Thẩm định phương pháp phân tích

7.7.4. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế

7.7.5. Phương pháp xử lý kết quả

8. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

8.1. Khảo sát lựa chọn các điều kiện sắc ký HPLC

8.1.1. Khảo sát lựa cột sắc ký

8.1.2. Khảo sát lựa chọn pha động

8.1.3. Khảo sát lựa chọn bước sóng phát hiện

8.1.4. Tổng kết khảo sát điều kiện sắc ký

8.2. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

8.2.1. Khảo sát lựa chọn quy trình xử lý mẫu

8.2.2. Khảo sát lựa chọn tỷ lệ dung môi chiết mẫu

8.2.3. Khảo sát lựa chọn thời gian siêu âm mẫu

8.2.4. Khảo sát lựa chọn nhiệt độ siêu âm mẫu

8.2.5. Khảo sát lựa chọn số lần chiết mẫu

8.3. Điều kiện xử lý mẫu

8.4. Thẩm định phương pháp

8.4.1. Đánh giá độ ổn định hệ thống

8.4.2. Đánh giá độ đặc hiệu

8.4.3. Khoảng tuyến tính

8.4.4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

8.4.5. Độ lặp lại và độ chính xác trung gian

8.4.6. Độ đúng của phương pháp (độ thu hồi)

8.5. Ứng dụng phương pháp trong phân tích mẫu thực tế

8.5.1. Ứng dụng phương pháp trong phân tích các mẫu bột Riềng ấm

8.5.2. Ứng dụng phương pháp để đánh giá hai hoạt chất DK và DDK trong cây riềng nếp (Alpinia galanga)

9. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về phương pháp định lượng hoạt chất 5 6 Dehydrokavain và Dihydro 5 6 Dehydrokavain

Phương pháp định lượng hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-Dehydrokavain (DDK) trong bột riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Việc xác định chính xác hàm lượng của các hoạt chất này không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả trong việc phân tích các hợp chất tự nhiên. HPLC cho phép tách biệt và định lượng các hoạt chất một cách chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của 5 6 Dehydrokavain và Dihydro 5 6 Dehydrokavain

5,6-Dehydrokavain và Dihydro-5,6-Dehydrokavain là hai hoạt chất chính có trong bột riềng ấm, có tác dụng dược lý đáng kể. Chúng có khả năng chống oxi hóa, kháng viêm và hỗ trợ trong việc kiểm soát cân nặng. Nghiên cứu cho thấy rằng hai hoạt chất này có thể giúp ngăn ngừa lão hóa và cải thiện sức khỏe tổng thể.

1.2. Ứng dụng của HPLC trong phân tích hoạt chất

Kỹ thuật HPLC được sử dụng rộng rãi trong việc phân tích các hoạt chất tự nhiên. Phương pháp này cho phép tách biệt các hợp chất trong mẫu một cách hiệu quả, từ đó xác định hàm lượng của DK và DDK. HPLC cũng giúp giảm thiểu thời gian phân tích và tăng độ chính xác trong kết quả.

II. Vấn đề và thách thức trong định lượng hoạt chất 5 6 Dehydrokavain và Dihydro 5 6 Dehydrokavain

Mặc dù HPLC là một phương pháp hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc định lượng DK và DDK. Một trong những vấn đề chính là sự biến đổi của hàm lượng hoạt chất trong các mẫu khác nhau. Điều này có thể do nhiều yếu tố như điều kiện sinh trưởng, thời gian thu hoạch và phương pháp chiết xuất. Việc chuẩn hóa quy trình phân tích là rất cần thiết để đảm bảo tính nhất quán trong kết quả.

2.1. Biến đổi hàm lượng hoạt chất trong mẫu

Hàm lượng DK và DDK có thể thay đổi đáng kể giữa các mẫu bột riềng ấm khác nhau. Các yếu tố như điều kiện khí hậu, đất đai và phương pháp thu hoạch có thể ảnh hưởng đến sự tích lũy của các hoạt chất này. Do đó, việc nghiên cứu và xác định các yếu tố này là rất quan trọng.

2.2. Chuẩn hóa quy trình phân tích

Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích, cần thiết phải chuẩn hóa quy trình HPLC. Điều này bao gồm việc xác định các điều kiện sắc ký tối ưu, lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp và thiết lập các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng.

III. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC trong phân tích hoạt chất

Phương pháp HPLC đã được áp dụng thành công trong việc phân tích DK và DDK. HPLC cho phép tách biệt các hợp chất trong mẫu một cách hiệu quả, từ đó xác định hàm lượng của các hoạt chất này. Các điều kiện sắc ký như loại cột, pha động và bước sóng phát hiện cần được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của HPLC

HPLC hoạt động dựa trên nguyên tắc tách biệt các hợp chất trong mẫu thông qua sự tương tác giữa các phân tử trong mẫu và pha tĩnh. Các hợp chất sẽ được tách biệt dựa trên độ hòa tan và kích thước phân tử, từ đó cho phép xác định hàm lượng của từng hoạt chất.

3.2. Các điều kiện sắc ký tối ưu

Việc lựa chọn cột sắc ký, pha động và bước sóng phát hiện là rất quan trọng trong phân tích DK và DDK. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng cột C8 và pha động methanol với nước có thể mang lại kết quả tốt nhất cho việc phân tích hai hoạt chất này.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp HPLC trong phân tích mẫu bột riềng ấm

Phương pháp HPLC không chỉ được sử dụng trong nghiên cứu mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc phân tích mẫu bột riềng ấm. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng DK và DDK trong các mẫu bột riềng ấm được trồng tại Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt. Việc áp dụng HPLC giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.1. Kết quả phân tích mẫu bột riềng ấm

Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng DK và DDK trong các mẫu bột riềng ấm khác nhau. Một số mẫu có hàm lượng DK lên đến 100 mg/g, trong khi DDK có thể đạt tới 410 mg/g. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của bột riềng ấm trong việc phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng.

4.2. Đánh giá chất lượng sản phẩm

Việc áp dụng HPLC trong phân tích bột riềng ấm giúp đánh giá chất lượng sản phẩm một cách chính xác. Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ có hàm lượng DK và DDK cao, từ đó đảm bảo hiệu quả trong việc sử dụng cho sức khỏe.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về phương pháp định lượng hoạt chất 5,6-Dehydrokavain và Dihydro-5,6-Dehydrokavain trong bột riềng ấm Nhật Bản bằng kỹ thuật HPLC đã mở ra nhiều triển vọng mới. Việc xác định chính xác hàm lượng các hoạt chất này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình phân tích và mở rộng ứng dụng của bột riềng ấm trong ngành thực phẩm.

5.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm từ bột riềng ấm

Bột riềng ấm có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng. Với hàm lượng DK và DDK cao, sản phẩm này có thể được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe và ngăn ngừa lão hóa.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình phân tích và mở rộng ứng dụng của bột riềng ấm. Việc nghiên cứu thêm về các hoạt chất khác trong cây riềng ấm cũng sẽ giúp nâng cao giá trị của sản phẩm.

10/07/2025
Trần quang huy xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời hoạt chất 5 6 dehydrokavain dk và dihydro 5 6 dehydrokavain ddk trong bột riềng ấm nhật bản alpinia zerumbet bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng c

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, con người đang có xu hướng tìm đến những sản phẩm có nguồn gốc từ tự nhiên, đặc biệt là các sản phẩm thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ thực vật. Cây Riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) từ lâu đã được người dân các nước như Nhật Bản, Trung Quốc, Philipines…sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Cây Riềng ấm Nhật Bản có chứa các hoạt chất có tác dụng dược lý như các flavonoid, tannin, kavapyron và terpenoid [8]. Bột cây riềng ấm Nhật Bản có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các sản phẩm thực phẩm chức năng có tác dụng giúp kiểm soát cân nặng, ngăn ngừa lão hóa.

Trung tâm y học Makise Clinic & Makise Lifeup Laboratary, Nhật Bản đã nghiên cứu quy trình trồng với quy mô lớn và sản xuất ra các sản phẩm từ cây riềng ấm (Jipang Ginger) tại vùng đảo Okinawa (hình 1. Nhận thấy tiềm năng của cây Riềng ấm Nhật Bản, Viện Nghiên cứu phát triển Vùng đã nghiên cứu tuyển chọn giống, vùng nguyên liệu và thí nghiệm trên quy mô nhỏ tại Việt Nam. Từ nguồn dược liệu này, Viện Nghiên cứu phát triển Vùng đã tạo ra bột riềng ấm làm nguyên liệu cho nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe với tác dụng kiểm soát cân nặng và ngăn ngừa lão hóa. Vì vậy, việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho bột riềng ấm được sản xuất từ nguồn dược liệu ở Việt Nam là rất cần thiết.

Trước hết, cần phải có phương pháp phân tích hai hoạt chất 5,6-dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) trong mẫu bột riềng ấm. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, khóa luận tốt nghiệp “Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro- 5,6-dehydrokavain (DDK) trong bột riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)” đã được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời hoạt chất 5,6- dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) trong bột riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Ứng dụng phương pháp vào thực tế để định lượng hoạt chất 5,6-dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) trong một số mẫu bột riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) được trồng tại Việt Nam.

Tổng quan về cây Riềng ấm Nhật Bản (Alpinia zerumbet) Phân loại thực vật học của cây Riềng ấm (Alpinia zerumbet): Bộ: Bộ Gừng (Zingiberales) Họ: Gừng (Zingiberaceae) Phân họ: Alpinioideae Chi: chi Riềng (Alpinia) Loài: A. Zerumbet Tên khoa học: Alpinia Zerumbet (Pers) Hình 1. Cây riềng ấm Hình 1. Hoa của cây riềng ấm Hình 1.

Quả của cây riềng ấm Hình 1. Cây riềng ấm Cây riềng ấm (còn có các tên tiếng Việt khác như riềng đẹp; sẹ nước; gừng ấm; thảo đậu khấu; đại thảo khấu) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), chi Riềng (Alpinia), có nguồn gốc từ Đông Á. Riềng ấm là cây thảo cao khoảng 2 - 3m. Rễ to, mập.

Lá cây có phiến to, dài 25 - 70cm, rộng khoảng 6 - 10cm, cuống lá dài 2 - 5mm, mép cao 1,2cm. Cụm hoa ở ngọn, rủ xuống, dài 20 - 40cm, trục đầy lông; lá bắc con dài 20 - 30mm làm thành bao trắng, chóp; hồng; đài cao 2cm; cánh hoa 2,5cm, môi dài 3,5cm, vàng có sọc đỏ; nhị dài khoảng 25mm; bầu vàng, đầy lông. Quả to, đường kính 2cm, đỏ, có lông. Cây Riềng ấm ra hoa vào khoảng tháng 3 đến tháng 4, có quả vào tháng 7 đến tháng 10 [4].

Cây riềng ấm phân bố ở Ấn Độ, Myanmar, Trung Quốc và Việt Nam. Ở Việt Nam cây mọc rải rác ở các tỉnh phía Bắc qua các tỉnh miền Trung vào đến Tây Ninh và Bà Rịa - Vũng Tàu. Cây mọc hoang trong rừng ở những nơi ẩm và mát [4]. Cây riềng ấm từ lâu đã được sử dụng như một loại gia vị và một loại thuốc cổ truyền ở một số nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Philippines, Malaysia… điều trị các 5 chứng bệnh liên quan đến tim mạch, trị bệnh đau bụng hay đắp lên vết thương chống viêm nhiễm [22], [23].

Các nghiên cứu cho thấy cây riềng ấm có chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lý như flavonoid, tannin, kavapyron và terpenoid [7], trong đó các kavapyron trong cây riềng ấm đang được các nhà khoa học quan tâm. Cây riềng ấm có tác dụng chống oxi hóa và chống lão hóa tốt. Nghiên cứu của Pham Thi Be Tu [18] cho thấy tinh dầu chiết từ lá cây riềng ấm có đặc tính chống oxi hóa mạnh khi được thử nghiệm với các tác nhân oxi hóa như 2,2-diphenyl-1- picrylhydrazyl (DPPH); muối diamoni 2,2ʹ-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6- sulfonic) (ABTS); oxit nitric; oxy nhóm đơn và xanthyn oxidase. Tinh dầu chiết từ lá cây riềng ấm còn có khả năng chống lại hắc tố và enzyme lão hóa, chẳng hạn như collagenase, tyrosinase, hyaluronidase và elastase.

Tác dụng chống béo phì của cây riềng ấm cũng đã được nghiên cứu trong các nghiên cứu trước đó. Thử nghiệm trên tế bào mỡ 3T3-L1 cho thấy cây riềng ấm với các hoạt chất nhóm kavalacton có tiềm năng rất lớn trong việc chống béo phì [20]. Ngoài ra các nghiên cứu còn cho thấy cây riềng ấm có tác dụng kháng virus [7] và ngăn ngừa sự lây lan của tế bào ung thư [10], [24]. Đã có quan điểm đưa ra rằng cây riềng ấm góp phần kéo dài tuổi thọ của người dân tại Okinawa, Nhật Bản – nơi được biết đến là vùng có tuổi thọ trung bình rất cao [17].

Hiện nay ở Nhật Bản đã có nhiều thực phẩm chức năng từ cây riềng ấm (hình 1. Tuy nhiên, do vấn đề khí hậu và địa lý, cây riềng ấm chỉ có thể sinh trưởng ở vùng Okinawa ở Nhật Bản. Các chuyên gia từ Nhật Bản nhận thấy điều kiện tự nhiên ở Việt Nam phù hợp với cây riềng ấm, qua đó viện Nghiên cứu và phát triển Vùng đã tiến hành nghiên cứu về cây riềng ấm trồng tại Việt Nam nhằm phát triển nguyên liệu bột dược liệu riềng ấm để sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Bột lá riềng ấm và viên thực phẩm chức năng từ cây riềng ấm 6 1.

Tổng quan về hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6- dehydrokavain (DDK) 1. Tính chất lý hóa Bảng 1. Đặc điểm của DK và DDK Hoạt 5,6-Dehydrokavain (DK) Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) chất Công thức cấu tạo Công thức: C14H12O3 Công thức:C14H14O3 Tên gọi - Danh pháp IUPAC: - Danh pháp IUPAC: [12], 4-methoxy-6-[(E)-2- 4-methoxy-6-(2- [13] phenylethenyl]pyran-2-one phenylethyl)pyran-2-one - Danh pháp khác: - Danh pháp khác: + 5,6-Dehydrokavain + Dihydro-5,6-dehydrokavain + Desmethoxyyangonin + 7,8-Dihydro-5,6-dehydrokawain + 5,6-Dehydrokawain + 5,6-Dehydro 7,8-dihydrokavain Tính - Dạng bột kết tinh màu trắng hoặc - Dạng bột kết tinh màu trắng chất vật vàng nhạt. - Phân tử lượng: 230,26 g/mol lý - Phân tử lượng: 228,24 g/mol - XlogP-AA: 2,7 - XlogP3-AA: 2,8 - Tan trong nước, methanol [12], - Tan trong nước, methanol - Nhiệt độ nóng chảy: 96-97℃ [23] [13] - Nhiệt độ nóng chảy: 138 - 140℃ 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) thuộc nhóm kavalacton.

Kavalacton là một nhóm các hợp chất lacton ban đầu được tìm thấy trong cây kava. Ngoài DK và DDK, một số hợp chất thuộc nhóm kavalacton khác phải kể đến như kavain, yagonin, methysticin… [11]. Dựa trên cấu trúc pyron trong phân tử, các kavalacton được phân loại thành các nhóm từ A đến D phụ thuộc vào sự hiện diện hoặc vắng mặt của liên kết đôi ở hai vị trí 5, 6 và 7, 8. Cụ thể, các kavalacton thuộc nhóm A đều không có liên kết đôi ở hai vị trí 5, 6 và 7, 8.

Ngược lại, các kavalacton thuộc nhóm B chỉ có liên kết chưa bão hòa ở vị trí 7, 8; còn nhóm C có liên kết chưa bão hòa ở cả 7 hai vị trí 5, 6 và 7, 8. Các kavalacton nhóm D chỉ có liên kết chưa bão hòa ở vị trí 5, 6. Theo đó, DK là một kavalacton thuộc nhóm C, còn DDK thuộc nhóm D [23]. Tác dụng dược lý của hai hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro- 5,6-dehydrokavain (DDK) Trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu về tác dụng dược lý của các kavalacton tìm có trong các lại thực vật, đặc biệt là hai hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) trong cây riềng ấm.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng hai hoạt chất DK và DDK có khả năng chống béo phì [17], [19], [20]. Cụ thể, các hợp chất này làm tăng giải phóng cAMP và glycerol nội bào, ức chế tích lũy lipid và giảm hàm lượng chất béo trung tính. Hơn nữa, chúng ức chế GPDH và lipase tuyến tụy và không có hoạt tính gây độc tế bào có thể đo lường được đối với tế bào mỡ 3T3-L1 trong ống nghiệm. Nhìn chung, các kết quả cho thấy DK và DDK có tiềm năng mạnh mẽ trong vai trò chống béo phì [20].

DK và DDK còn có khả năng kháng virus HIV và virus cúm [7]. DK và DDK làm ức chế men tích hợp (HIV-1 integrase) - loại men cần thiết để đưa DNA của vi rút HIV vào DNA của tế bào chủ. Với virus cúm, chúng ức chế hoạt động của kháng nguyên bề mặt neuraminidase (NA), ngăn chặn quá trình phóng thích virus từ các tế bào bị nhiễm sang tế bào khỏe mạnh, từ đó hạn chế sự lây lan và phát triển của bệnh [7]. Đặc biệt, nghiên cứu của Walter và cộng sự [10] cho thấy DK có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh các tế bào glioblastoma (u nguyên bào thần kinh đệm) và tác dụng vừa phải trên tất cả các dòng tế bào khối u khác.

Nghiên cứu của Yen Thi‐Kim Nguyen [24] sử dụng phương pháp MTT đã chỉ ra rằng DK đã giảm đáng kể việc di chuyển và xâm chiếm của tế bào MDA ‐ MB ‐ 231; từ đó có tác dụng chống xâm lấn và chống di căn các tế bào ung thư. Một số phương pháp phân tích hoạt chất 5,6-Dehydrokavain (DK) và Dihydro-5,6-dehydrokavain (DDK) 1. Dung môi chiết mẫu Dựa theo tính chất lý hóa của DK và DDK, các nghiên cứu thường lựa chọn dung môi chiết mẫu là các dung môi thân nước như nước, methanol, aceton. Nghiên cứu của Tran Dang Xuan [23] cho thấy sự khác biệt về khả năng chiết DK và DDK của các dung môi đối với đối tượng nghiên cứu là rễ cây kava, từ đó có thể xem xét áp dụng những dung môi đó trong việc chiết mẫu bột riềng ấm.

So sánh hiệu quả các dung môi chiết với DK và DDK Lượng chiết được (mg/g dung môi chiết) Hoạt chất Nước Acetone Chloroform Methanol Ethanol Hexane DK 6,7 21,0 7,6 4,3 2,1 2,7 DDK 22,9 27,1 4,7 4,7 2,1 1,9 1. Phương pháp phân tích DK và DDK trong mẫu Các tài liệu khoa học đã công bố trước đây có một số phương pháp phân tích 5,6- Dehydrokavain và Dihydro-5,6-dehydrokavain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phương Pháp Định Lượng Hoạt Chất 5,6-Dehydrokavain và Dihydro-5,6-Dehydrokavain Trong Bột Riềng Ấm Nhật Bản Bằng Kỹ Thuật HPLC" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình định lượng các hợp chất quan trọng trong bột riềng ấm Nhật Bản thông qua kỹ thuật HPLC (High-Performance Liquid Chromatography). Tài liệu này không chỉ mô tả chi tiết phương pháp phân tích mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chính xác các hoạt chất này trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về quy trình HPLC, cũng như cách áp dụng nó trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm thực phẩm. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu liên quan như Nguyễn thị khánh ly xây dựng phương pháp định lượng feruloylmethan trong sản phẩm biến tính curcuminoid bằng kỹ thuật hplc, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về phương pháp định lượng khác trong lĩnh vực thực phẩm, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật phân tích hiện đại.