Giới thiệu dự án

Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, đặc biệt là Cefixim trihydrat, đóng vai trò chủ chốt trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn tiết niệu và lậu cầu nhờ hoạt phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và độ bền cao trước enzym $\beta$-lactamase. Khác với nhiều kháng sinh thế hệ mới phải dùng đường tiêm, Cefixim sở hữu sinh khả dụng đường uống đạt $40 - 50%$, nồng độ đỉnh trong huyết tương ($C_{\max}$) đạt $2,0 - 3,0\ \mu\text{g/mL}$ sau 2 giờ với liều $200\text{ mg}$ và $4,0 - 6,5\ \mu\text{g/mL}$ với liều $400\text{ mg}$.

Tuy nhiên, theo số liệu từ Cục Quản lý Dược Việt Nam, Cefixim nằm trong nhóm kháng sinh có tỷ lệ không đạt tiêu chuẩn chất lượng và bị thu hồi cao nhất. Riêng năm 2008, số lượng thuốc bị đình chỉ lưu hành đã tăng lên 99 loại, điển hình là các biệt dược nhập khẩu như Massime $200\text{ mg}$, Panazme $200\text{ mg}$ (Ấn Độ) hay Kwangmyungcefex $100\text{ mg}$ (Hàn Quốc).

                                  VẤN ĐỀ HIỆN TẠI
                             GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT (CZE)

Phương pháp tiêu chuẩn trong Dược điển Anh (BP 2008) và Dược điển Mỹ (USP 32) hiện nay là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mặc dù có độ lặp lại cao, HPLC đòi hỏi chi phí đầu tư cột C18 lớn, tiêu tốn lượng lớn dung môi hữu cơ độc hại như Acetonitril (MeCN), ion cặp Tetrabutylamoni hydroxyd (TBAOH), đồng thời quy trình xử lý dịch sinh học phức tạp. Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis - CE) nổi lên như một giải pháp phân tích xanh với hiệu lực tách đạt $10^5 - 10^6$ đĩa lý thuyết, thể tích tiêm mẫu cực nhỏ ($5 - 50\text{ nL}$), vận hành chủ yếu trong môi trường đệm nước không độc hại.

Đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng Cefixim trong chế phẩm và trong huyết tương bằng điện di mao quản" được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình điện di mao quản vùng (Capillary Zone Electrophoresis - CZE) định lượng đồng thời Cefixim trong dạng bào chế và mẫu huyết tương.
  2. Thẩm định đầy đủ phương pháp theo hướng dẫn quốc tế (ICH/Dược điển): tính thích hợp hệ thống, độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, độ đúng, độ lặp lại, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).
  3. Ứng dụng quy trình định lượng Cefixim trong viên nén Fimabute $200\text{ mg}$, thuốc bột pha hỗn dịch Okexime $100\text{ mg}$ và theo dõi dược động học trên huyết tương thỏ thực nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm dạng bào chế rắn, bột hỗn dịch uống và dịch sinh học huyết tương in vitro/in vivo, không áp dụng cho các ma trận mô phức tạp khác.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Cefixim trihydrat ($C_{16}H_{15}N_5O_7S_2\cdot 3H_2O$, $M = 507,5\text{ g/mol}$) là một hợp chất lưỡng tính, phân cực mạnh với 3 hằng số phân ly acid: $\text{p}K_{a1} = 2,10$ ($-\text{COOH}$ tại $C_2$), $\text{p}K_{a2} = 2,69$ ($-\text{NH}2$ thiazol), $\text{p}K{a3} = 3,73$ ($-\text{COOH}$ mạch nhánh $C_7$). Do hệ số phân bố Octanol/Nước rất thấp ($0,0029$), việc chiết lỏng - lỏng bằng dung môi không phân cực thông thường gần như không thể thu hồi toàn lượng hoạt chất.

Tiêu chí so sánh Sắc ký lỏng HPLC (BP 2008 / USP 32) Phương pháp Vôn - Ampe Điện quang phổ UV-Vis trực tiếp Điện di mao quản vùng (CZE - Đề xuất)
Pha tĩnh / Mao quản Cột C18 ($125 - 250\text{ mm} \times 4,6\text{ mm}, 5\ \mu\text{m}$) Điện cực làm việc Không sử dụng cột Mao quản Silica nung chảy ($40\text{ cm} \times 50\ \mu\text{m}$)
Tiêu hao dung môi $1,0 - 1,5\text{ mL/phút}$ (MeCN, TBAOH, đệm) Thấp ($10 - 20\text{ mL}$ đệm/mẫu) Thấp ($5 - 10\text{ mL}$) $< 1\ \mu\text{L/ngày}$ (Đệm nước Natri phosphat)
Hiệu lực tách ($N$) $5.000 - 15.000$ đĩa lý thuyết Không tách sắc ký Không tách sắc ký $100.000 - 500.000$ đĩa lý thuyết
Độ đặc hiệu / Nền mẫu Rất tốt, tách được chất chuyển hóa Dễ bị ảnh hưởng bởi ion lạ Kém, tá dược và protein gây nhiễu Xuất sắc, loại bỏ hoàn toàn nhiễu nền
Chi phí hóa chất / cột Rất cao (thay cột C18 định kỳ) Trung bình Thấp Cực thấp (mao quản bền, dùng đệm vô cơ)

Đánh giá yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ số phân giải pic $R_s > 1,5$ giữa Cefixim và chuẩn nội; Hệ số tương quan tuyến tính $r \ge 0,99$; Độ lặp lại $\text{RSD} < 3,0%$; Thu hồi protein sạch $> 90%$.
  • Should-have (Nên có): Quy trình preconditioning tự động bảo vệ thành trong mao quản; Tiết kiệm tối đa dung môi hữu cơ.
  • Could-have (Có thể có): Khả năng phân tích đồng thời các kháng sinh Cephalosporin khác (Cefadroxil, Cefotaxim, Ceftriaxon) trong cùng một mẻ chạy.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Kết nối khối phổ liên hợp (CE-MS/MS) do mục tiêu tập trung vào trang thiết bị kiểm nghiệm phổ chuẩn tại phòng lab.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống phân tích CZE sử dụng hiện tượng điện di vùng kết hợp dòng thẩm thấu điện (Electroosmotic Flow - EOF) để di chuyển các ion phân tích về phía cực phát hiện.

Chi tiết cấu hình phần cứng và thông số hoạt động:

  • Hệ thống thiết bị: Agilent CE System (Hewlett Packard 3D CE), điều khiển qua phần mềm Agilent ChemStation Rev. B.04.03.
  • Mao quản: Silica nung chảy trần (fused-silica capillary), chiều dài tổng $L_{\text{tot}} = 40\text{ cm}$, đường kính trong $i.d. = 50\ \mu\text{m}$.
  • Hệ đệm điện ly nền (BGE): Natri phosphat $50\text{ mM}$ điều chỉnh $\text{pH} = 6,80$ bằng $\text{H}_3\text{PO}_4\ 0,1\text{ M}$.
  • Chất chuẩn nội (Internal Standard - IS): Natri Cefoperazon ($99,87%$).
  • Điện thế tách: $+25\text{ kV}$ (dòng điện sinh ra $< 50\ \mu\text{A}$, tránh quá nhiệt Joule).
  • Cơ chế tiêm: Áp suất thủy động học $50\text{ mbar}$ trong $5\text{ s}$ (chế phẩm) hoặc $10\text{ s}$ (huyết tương).
  • Nhiệt độ buồng mao quản: Ổn định nhiệt ở $25^\circ\text{C} \pm 0,1^\circ\text{C}$.
  • Bước sóng phát hiện: $\lambda = 283\text{ nm}$ (cực đại hấp thụ phổ UV của đồng phân Z-cefixim).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm thuốc (GLP) và thẩm định phương pháp phân tích theo hướng dẫn ICH Q2(R1):

Đánh giá rủi ro thực nghiệm và giải pháp kiểm soát:

  • Hiện tượng hấp phụ protein lên thành mao quản: Khắc phục bằng chu trình tiền xử lý (preconditioning) mao quản bắt buộc giữa các lần tiêm với chất hoạt động bề mặt Sodium Dodecyl Sulfat (SDS) $10\text{ mM}$.
  • Hiệu ứng nhiệt Joule ở điện áp cao ($30\text{ kV}$): Dòng điện tăng quá $100\ \mu\text{A}$ gây giãn rộng pic. Giải pháp: Cố định điện áp ở $+25\text{ kV}$ kết hợp làm mát cưỡng bức bằng không khí ở $25^\circ\text{C}$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tối ưu hóa các thông số kỹ thuật điện di và xử lý mẫu được triển khai qua các bước thực nghiệm nghiêm ngặt:

1. Xử lý mẫu huyết tương và tủa protein

Khảo sát các tác nhân tủa protein:

  • Acid Percloric ($5 - 10%$): Cefixim bị phân hủy nhanh trong môi trường acid mạnh, không thu hồi được hoạt chất.
  • Acid Tricloracetic ($6%$): Khó bay hơi, pic điện di bị tù, biến dạng và LOD tăng cao.
  • Acetonitril (MeCN): Đường nền bị nhiễu nghiêm trọng, xuất hiện nhiều pic tạp nội sinh không tách rời được Cefixim.
  • Methanol (MeOH): Cefixim tan rất tốt, đường nền phẳng, pic sắc nét. Tỷ lệ thể tích Huyết tương : Methanol = $1:2$ (v/v) cho hiệu suất thu hồi tối ưu, không làm loãng mẫu quá mức.
# Thuật toán tính toán nồng độ và hàm lượng Cefixim từ dữ liệu ChemStation
def calculate_cefixime_concentration(peak_area_cefi: float, peak_area_is: float) -> float:
    """
    Tính nồng độ Cefixim (mg/mL) dựa trên phương trình hồi quy tuyến tính CZE.
    Phương trình hiệu chuẩn: y = 14.594 * x - 0.1353
    Trong đó:
      y: Tỉ số diện tích pic (S_cefi / S_is)
      x: Nồng độ Cefixim (mg/mL)
    """
    ratio_y = peak_area_cefi / peak_area_is
    slope = 14.594
    intercept = -0.1353
    
    conc_x = (ratio_y - intercept) / slope
    return conc_x

def calculate_tablet_assay(conc_found: float, avg_weight: float, sample_weight: float, label_claim: float = 200.0) -> dict:
    """
    Tính hàm lượng hoạt chất trong 1 viên nén (mg) và % so với hàm lượng nhãn.
    V_dinh_muc = 100 mL
    """
    actual_mg_per_tablet = (conc_found * 100.0 * avg_weight) / sample_weight
    percent_label = (actual_mg_per_tablet / label_claim) * 100.0
    return {
        "mg_per_tablet": round(actual_mg_per_tablet, 2),
        "percentage_label": round(percent_label, 2)
    }

2. Lựa chọn chất chuẩn nội (Internal Standard - IS)

Tiến hành chạy sàng lọc 6 hợp chất Cephalosporin đối chiếu: Cephalexin, Cefaclor, Cefadroxil, Natri Cefoperazon, Ceftriaxon, Cefuroxim. Kết quả: Natri Cefoperazon cho pic phân tách hoàn toàn ($R_s > 2,0$), thời gian di chuyển ($t_m$) cân đối và tương đồng với Cefixim, không bị nhiễu bởi các tạp chất nội sinh trong huyết tương.

3. Chu trình rửa mao quản (Preconditioning Routine)

Để đảm bảo điện thế Zeta và độ lặp lại của dòng EOF, quy trình rửa mao quản tự động giữa các lần tiêm được thiết lập như sau: SDS 10 mM (0,5 phút) -> Nước cất siêu tinh khiết (0,5 phút) -> NaOH 0,1 M (1,0 phút) -> Nước cất (0,5 phút) -> Đệm Natri Phosphat 50 mM pH 6,8 (2,0 phút).

Testing và validation

Phương pháp được thẩm định toàn diện theo các tiêu chí nghiêm ngặt:

1. Tính thích hợp hệ thống (System Suitability)

Tiêm lặp lại 6 lần ($n = 6$) cùng một mẫu chuẩn chứa Cefixim $0,2\text{ mg/mL}$ và chuẩn nội Natri Cefoperazon $0,4\text{ mg/mL}$.

Lần tiêm Diện tích pic Cefixim $S_{\text{cefi}}$ ($\text{mAU}\cdot\text{phút}$) Diện tích pic Cefoperazon $S_{\text{cefo}}$ ($\text{mAU}\cdot\text{phút}$) Tỉ số diện tích pic ($S_{\text{cefi}} / S_{\text{cefo}}$)
1 99,165 34,878 2,843
2 89,252 32,492 2,747
3 95,524 33,670 2,837
4 96,878 33,050 2,931
5 95,164 32,679 2,912
6 96,656 34,617 2,792
Trung bình 95,440 33,564 2,843
RSD (%) 3,50% 2,99% 2,46%

Độ lệch chuẩn tương đối của tỉ số diện tích pic $\text{RSD} = 2,457% < 3,0%$, chứng minh việc sử dụng chuẩn nội Natri Cefoperazon đã triệt tiêu hiệu quả các sai số do thể tích tiêm nanoliter trong CZE.

2. Khoảng nồng độ tuyến tính

Khảo sát dãy 6 nồng độ Cefixim từ $0,050\text{ mg/mL}$ đến $0,500\text{ mg/mL}$ với nồng độ IS cố định $0,4\text{ mg/mL}$.

Tỉ số diện tích pic (y)
          0.00        0.10        0.20        0.30        0.40        0.50
                                Nồng độ Cefixim (mg/mL)

Phương trình hồi quy tuyến tính đạt được: $$y = 14,594x - 0,1353 \quad (r = 0,998)$$ Hệ số tương quan $r = 0,998 > 0,99$ khẳng định sự tương quan tuyến tính chặt chẽ trong toàn dải nồng độ kiểm nghiệm.

3. Độ đúng (Tỷ lệ tìm lại) và Độ lặp lại

Độ đúng được xác định bằng phương pháp thêm chuẩn trên nền mẫu viên nén Fimabute ở 3 mức nồng độ ($0,2$; $0,3$; $0,5\text{ mg/mL}$), mỗi mức thực hiện 5 lần độc lập ($n = 5$).

Mức chuẩn thêm Nồng độ tìm lại trung bình ($\text{mg/mL}$) Tỷ lệ tìm lại trung bình ($%$) RSD ($%$)
Mức thấp ($0,2\text{ mg/mL}$) $0,210 \pm 0,005$ $102,00%$ $2,51%$
Mức trung bình ($0,3\text{ mg/mL}$) $0,307 \pm 0,007$ $102,33%$ $2,28%$
Mức cao ($0,5\text{ mg/mL}$) $0,497 \pm 0,017$ $99,40%$ $3,40%$

Độ lặp lại nội ngày (intra-day repeatability) tại 3 mức nồng độ ($0,05$; $0,20$; $0,40\text{ mg/mL}$) với 6 lần tiêm cho các giá trị $\text{RSD}$ lần lượt là $2,44%$, $1,60%$ và $0,50%$, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn phân tích vi lượng.

Kết quả đạt được

Quy trình CZE tối ưu đã được áp dụng để kiểm nghiệm thực tế trên các chế phẩm thương mại đang lưu hành và mẫu dịch sinh học:

1. Định lượng viên nén Fimabute 200 mg

  • Khối lượng trung bình 20 viên: $0,4678\text{ g/viên}$.
  • Mẫu 1: Hàm lượng $197,97\text{ mg/viên}$ ($98,98%$ so với nhãn).
  • Mẫu 2: Hàm lượng $195,24\text{ mg/viên}$ ($97,62%$ so với nhãn).
  • Mẫu 3: Hàm lượng $194,32\text{ mg/viên}$ ($97,16%$ so với nhãn).
  • Kết luận: Cả 3 mẫu đều đạt chỉ tiêu hàm lượng Cefixim theo quy định ($90,0 - 110,0%$ nhãn).

2. Định lượng bột pha hỗn dịch Okexime 100 mg

  • Khối lượng trung bình 10 gói: $1,9644\text{ g/gói}$.
  • Mẫu 1: Hàm lượng $98,23\text{ mg/gói}$ ($98,23%$ so với nhãn).
  • Mẫu 2: Hàm lượng $100,07\text{ mg/gói}$ ($100,07%$ so với nhãn).
  • Mẫu 3: Hàm lượng $97,79\text{ mg/gói}$ ($97,79%$ so với nhãn).
  • Kết luận: Chế phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng hàm lượng đồng đều.

3. Khảo sát dược động học trên huyết tương thỏ

Phương pháp CZE đã định lượng thành công nồng độ Cefixim tự do trong huyết tương thỏ tại các thời điểm $1\text{h}$, $2\text{h}$, $3\text{h}$, $4\text{h}$ sau khi cho uống thuốc, đường nền tách biệt hoàn toàn khỏi protein huyết tương và không bị nhiễu pic, chứng minh khả năng ứng dụng trong giám sát điều trị (TDM) và thử nghiệm tương đương sinh học (Bioequivalence).


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến kỹ thuật và giá trị thực tiễn quan trọng trong công tác kiểm nghiệm Dược phẩm:

  1. Phương pháp phân tích xanh và đồng nhất: Xây dựng thành công một chương trình điện di CZE duy nhất có khả năng định lượng chính xác Cefixim trên cả hai đối tượng nền mẫu khác biệt hoàn toàn: dạng bào chế thương mại và dịch sinh học (huyết tương).
  2. Loại bỏ hóa chất độc hại: Thay thế hoàn toàn hệ pha động phức tạp chứa muối cặp ion TBAOH và Acetonitril độc hại của HPLC bằng dung dịch đệm Natri phosphat thân thiện với môi trường và an toàn cho kiểm nghiệm viên.
  3. Hiệu quả kinh tế cao: Tiết kiệm hơn $98%$ lượng dung môi hữu cơ tiêu thụ, chi phí mao quản silica nung chảy rẻ hơn từ 10 đến 15 lần so với cột sắc ký C18 chuyên dụng, giảm đáng kể ngân sách kiểm nghiệm tại các trung tâm giám sát chất lượng thuốc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm tỉnh/thành phố: Triển khai sàng lọc nhanh và định lượng chính xác các lô thuốc Cefixim nghi ngờ giả mạo, kém hàm lượng đang lưu thông trên thị trường.
  • Phòng Đảm bảo chất lượng (QA/QC) nhà máy Dược: Kiểm soát chất lượng nguyên liệu Cefixim trihydrat đầu vào và giải phóng lô thành phẩm viên nén, viên nang, bột hỗn dịch.
  • Nghiên cứu Tương đương sinh học (BE) và Dược lâm sàng: Theo dõi nồng độ thuốc trong máu động vật thí nghiệm và bệnh nhân nhằm cá thể hóa liều dùng, đánh giá sinh khả dụng của các thuốc generic mới phát triển.

Yêu cầu triển khai hệ thống

  • Hệ thống thiết bị: Máy điện di mao quản có bộ điều khiển áp suất và detector DAD/UV (Agilent, Beckman Coulter hoặc tương đương).
  • Vật tư tiêu hao: Mao quản Silica trần ($L = 40\text{ cm}, i.d. = 50\ \mu\text{m}$), màng lọc Nylon/PTFE $0,2\ \mu\text{m}$, muối $\text{NaH}_2\text{PO}_4$, $\text{Na}_2\text{HPO}_4$, chất diện hoạt SDS đạt độ tinh khiết phân tích (PA).
  • Hóa chất chuẩn đối chiếu: Chuẩn Cefixim trihydrat và Natri Cefoperazon có giấy chứng nhận phân tích (COA) của Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ nhạy quang học của Detector UV trên mao quản: Do đường kính mao quản nhỏ ($50\ \mu\text{m}$), chiều dài đường truyền quang ngắn khiến giới hạn phát hiện (LOD/LOQ) của CZE cao hơn so với kỹ thuật HPLC ghép khối phổ (LC-MS/MS) khi phân tích nồng độ vết sinh học dưới mức nanogram.
  • Độ nhạy với dao động nhiệt và pH: Dòng thẩm thấu điện (EOF) rất nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ và pH dung dịch đệm, đòi hỏi buồng mao quản phải có hệ thống ổn nhiệt chính xác $\pm 0,1^\circ\text{C}$.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Kỹ thuật làm giàu mẫu Online (Sample Stacking): Áp dụng kỹ thuật tập trung mẫu trực tiếp trong mao quản (Field-Amplified Sample Stacking - FASS hoặc Large-Volume Sample Stacking - LVSS) để hạ thấp LOQ trong huyết tương xuống mức $< 0,05\ \mu\text{g/mL}$.
  • Ghép nối CE-MS/MS: Phát triển phương pháp điện di mao quản ghép nối đầu dò khối phổ đa cầu tử để xác định cấu trúc các sản phẩm thoái giáng và chất chuyển hóa của Cefixim.
  • Chuyển giao công nghệ Microchip Electrophoresis: Tích hợp quy trình lên chip vi lưu phân tích (Lab-on-a-Chip) phục vụ xét nghiệm nhanh tại điểm chăm sóc (Point-of-Care Testing).

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của hệ thống điện di để triển khai phương pháp này là gì?

Cần trang bị hệ thống điện di mao quản tự động (như Agilent 3D CE, Beckman PA800 Plus) có khả năng cấp điện áp ổn định từ $0 - 30\text{ kV}$, điều khiển tiêm áp suất thủy động ($10 - 100\text{ mbar}$), kiểm soát nhiệt độ mao quản bằng chất lỏng hoặc khí cưỡng bức ($20 - 40^\circ\text{C}$) và trang bị đầu dò UV-Vis hoặc DAD với dải bước sóng phát hiện $190 - 400\text{ nm}$.

2. Tại sao phải sử dụng chuẩn nội Natri Cefoperazon mà không định lượng bằng ngoại chuẩn trực tiếp?

Trong điện di mao quản, thể tích tiêm mẫu bằng áp suất thủy động học ở mức nanoliter ($5 - 20\text{ nL}$) rất dễ dao động nhỏ giữa các mẻ chạy do sự thay đổi độ nhớt hoặc áp suất vi sai. Chuẩn nội Natri Cefoperazon giúp chuẩn hóa tỉ số diện tích pic ($S_{\text{cefi}} / S_{\text{cefo}}$), loại bỏ triệt để sai số tiêm mẫu và nâng cao độ lặp lại ($\text{RSD}$ giảm từ $3,50%$ xuống $2,46%$).

3. Phương pháp tủa protein bằng Methanol (1:2) có loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bám bẩn mao quản không?

Methanol tỷ lệ $1:2$ loại bỏ hơn $95%$ protein huyết tương tan trong nước. Tuy nhiên, để ngăn ngừa hoàn toàn vết protein còn sót bám dính vào nhóm silanol trên thành mao quản, quy trình tiền xử lý giữa các lần tiêm bằng SDS $10\text{ mM}$ và $\text{NaOH } 0,1\text{ M}$ là điều kiện bắt buộc giúp tái tạo bề mặt mao quản trơ và giữ vững dòng EOF.

4. Phương pháp CZE này có thể áp dụng cho các Cephalosporin khác như Cefuroxim hay Cefotaxim không?

Hoàn toàn có thể. Điện di đồ thực nghiệm chứng minh hệ đệm Natri phosphat $50\text{ mM}$ $\text{pH } 6,80$ có khả năng tách rời sắc nét pic của Cefixim khỏi Cephalexin, Cefaclor, Cefadroxil, Ceftriaxon và Cefoperazon. Phương pháp có thể mở rộng để xây dựng quy trình định lượng đa thành phần kháng sinh Cephalosporin.

5. Chi phí phân tích một mẫu bằng CZE so với HPLC tiết kiệm được bao nhiêu?

Chi phí vận hành cho một mẫu bằng CZE giảm khoảng $80 - 90%$ so với HPLC. Nguyên nhân chính do CZE không sử dụng dung môi hữu cơ tinh khiết cao làm pha động (chỉ dùng vài microliter đệm phosphat pha trong nước siêu sạch) và tuổi thọ mao quản silica cao, giá thành thay thế chỉ bằng một phần mười so với cột sắc ký C18.


Kết luận

Nghiên cứu đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp Điện di mao quản vùng (CZE) để định lượng Cefixim trong dạng bào chế thương mại và dịch sinh học huyết tương. Quy trình đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về độ đúng ($99,40 - 102,33%$), độ lặp lại ($\text{RSD} \le 2,46%$), khoảng tuyến tính rộng ($0,05 - 0,50\text{ mg/mL}, r = 0,998$) và độ đặc hiệu cao.

Không chỉ giải quyết bài toán cấp thiết về kiểm soát chất lượng thuốc kháng sinh Cefixim lưu hành trên thị trường, đề tài còn tiên phong mở ra hướng ứng dụng kỹ thuật phân tích xanh (Green Analytical Chemistry), tiết kiệm chi phí, an toàn và hiệu quả cao tại các cơ sở kiểm nghiệm và nghiên cứu Dược học tại Việt Nam. Phương pháp sẵn sàng để chuyển giao quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 và GLP.