Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết kéo dài, xuất phát từ khiếm khuyết trong quá trình tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Theo thống kê của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2019, toàn thế giới có khoảng 463 triệu người trưởng thành (20–79 tuổi) mắc bệnh, trong đó tỷ lệ mắc tại Việt Nam chiếm khoảng 6% và ước tính hơn 4 triệu ca tử vong trên toàn cầu do các nguyên nhân liên quan. Cùng với sự phát triển nhanh chóng và các biến chứng mạn tính nghiêm trọng như tim mạch, suy thận, bệnh lý võng mạc, bệnh đái tháo đường đang tạo ra gánh nặng lớn về y tế và kinh tế. Các thuốc điều trị hạ đường huyết tổng hợp hiện nay dù mang lại hiệu quả nhưng thường đi kèm nhiều tác dụng phụ. Do đó, việc nghiên cứu khai thác các hoạt chất có nguồn gốc thực vật từ các cây thuốc dân gian để hỗ trợ kiểm soát đường huyết là một hướng đi cần thiết.

Lá ổi (Psidium guajava L., họ Sim – Myrtaceae) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở các nước châu Á để hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Nhóm hoạt chất triterpenoid trong lá ổi, đặc biệt là acid corosolic, đã được chứng minh có hoạt tính ức chế mạnh enzym $\alpha$-glucosidase, giúp làm chậm quá trình phân hủy carbohydrate và giảm lượng đường huyết sau bữa ăn. Dù Dược điển Việt Nam V đã có chuyên luận về dược liệu lá ổi, quy chuẩn này mới chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu định tính mà chưa có phương pháp định lượng cụ thể cho từng thành phần hoạt chất chính. Nhằm góp phần nâng cao tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược liệu trong nước, đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng acid corosolic trong lá ổi bằng kỹ thuật HPLC" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng acid corosolic trong lá ổi bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Ứng dụng phương pháp đã xây dựng để định lượng hàm lượng acid corosolic trong một số mẫu lá ổi thu hái thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt chất acid corosolic và dược liệu lá ổi (Psidium guajava L.).
  • Phạm vi không gian và thời gian: 04 mẫu lá ổi được thu hái tại tỉnh Hưng Yên (huyện Văn Giang: thị trấn Văn Giang, xã Liên Nghĩa, xã Tân Tiến) và tỉnh Hải Dương (huyện Cẩm Giàng: xã Đức Chính) trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 04/2024. Thực nghiệm được triển khai tại Viện Dược liệu và Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc Gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hoạt chất nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa thực vật học và kiểm nghiệm dược liệu. Hoạt chất mục tiêu là acid corosolic (tên khoa học: acid (1S, 2R, 4aS, 6aS, 6bR, 8aR, 10R, 11R, 12aR, 12bR, 14bS)-10,11-dihydroxy-1, 2, 6a, 6b, 9, 9, 12a-heptamethyl-2, 3, 4, 5, 6, 6a, 6b, 7, 8, 8a, 10, 11, 12, 13, 14b-tetradecahydro-1H-picene-4a-carboxylic; công thức phân tử: $\text{C}{30}\text{H}{48}\text{O}_4$, phân tử lượng $M = 472{,}710\text{ g/mol}$). Đây là một pentacyclic triterpenoid khung ursan có cấu trúc saponin, ít nối đôi liên hợp nên khả năng hấp thụ quang học tập trung chủ yếu ở vùng tử ngoại sóng ngắn (195–210 nm). Về dược lý, acid corosolic thể hiện tác dụng hạ đường huyết qua việc kích thích sự chuyển dịch của GLUT4 đến màng tế bào cơ, giảm đề kháng insulin, đồng thời ức chế phân giải đường disacarid tại ruột non.

Phương pháp nghiên cứu và thẩm định

  • Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Sử dụng hệ thống pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò tử ngoại (UV Detector). Tối ưu hóa các thông số: lựa chọn bước sóng phát hiện thông qua quét phổ UV-Vis ở dải 200–800 nm, khảo sát chương trình gradient dung môi pha động (acetonitril và dung dịch acid phosphoric 0,1% trong nước), tốc độ dòng và nhiệt độ cột.
  • Phương pháp xử lý mẫu dược liệu: Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất acid corosolic bằng cách so sánh dung môi chiết (methanol và ethanol ở các nồng độ 50%, 70%, 100%), phương pháp chiết (chiết siêu âm và chiết hồi lưu ở 65°C), và thời gian chiết (30, 60, 90, 120, 150 phút).
  • Thẩm định quy trình phân tích: Thực hiện theo các hướng dẫn chuẩn thức của Hội đồng Quốc tế về Hài hòa các Thủ tục Kỹ thuật đối với Dược phẩm Sử dụng cho Con người (ICH) và Hiệp hội Các nhà Hóa phân tích Chính thống Quốc tế (AOAC International). Các chỉ tiêu thẩm định bao gồm: độ đặc hiệu, độ thích hợp hệ thống, khoảng tuyến tính và đường chuẩn, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng (độ thu hồi theo phương pháp thêm chuẩn) và độ lặp lại.
  • Nguồn dữ liệu và trang thiết bị: Mẫu chuẩn acid corosolic từ Chem Faces (độ tinh khiết 98%, số lô CFN98685); dung môi HPLC gồm acetonitril (Fisher), acid phosphoric và acid formic (Merck), methanol; hệ thống máy sắc ký HPLC Shimadzu (Nhật Bản), cột phân tích Agilent Zorbax C18 ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$, $5\text{ }\mu\text{m}$); cân phân tích Sartorius (độ chính xác $0{,}0001\text{ g}$), cân Mettler Toledo MS105 (độ chính xác $0{,}00001\text{ g}$). Dữ liệu sắc ký được ghi nhận và xử lý bằng phần mềm Lab Solution; các thống kê tính toán (trung bình, độ lệch chuẩn SD, độ lệch chuẩn tương đối RSD, phương trình hồi quy) thực hiện trên Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu (Chương 1)

Chương này tổng hợp các công trình công bố về cây ổi và hoạt chất acid corosolic:

  • Thực vật học và hóa thực vật cây ổi (Psidium guajava L.): Mô tả hình thái, đặc điểm phân bố và các nhóm hợp chất chính trong lá ổi gồm triterpenoid (hơn 20 hợp chất khung olean, ursan, lupan; tổng hàm lượng triterpenoid từ 12–35 mg/g, trong đó acid corosolic chiếm tỷ lệ lớn nhất từ 4,25–15,25 mg/g), flavonoid (chủ yếu là quercetin 0,181–0,393% và các dẫn chất), tanin (chiếm 8–15% ở búp và lá non), cùng tinh dầu (0,2–0,4% với các thành phần chính là $\beta$-caryophyllen 39–58%, $\alpha$-caryophyllen 8–12%).
  • Tác dụng sinh học: Trình bày các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh dịch chiết lá ổi có khả năng hạ đường huyết trên chuột gây tiểu đường bởi alloxan và STZ, ức chế enzym $\alpha$-glucosidase và protein tyrosine phosphatase 1B (PTP 1B), hạ lipid máu, chống oxy hóa, kháng khuẩn đối với S. aureus, E. coli, và chống co thắt ruột non.
  • Tổng quan về acid corosolic và phương pháp định lượng: Phân tích cấu trúc lý hóa, cơ chế hạ glucose huyết và tác dụng chống ung thư đại trực tràng HCT116 thông qua hoạt hóa caspase. Đồng thời, chương 1 đối chiếu các phương pháp sắc ký HPLC, HPLC-DAD-ELSD, HPTLC đã được các tác giả quốc tế (Ying Chen, Chao In Cheng, Katta Vijaykuma) và trong nước (Trần Thị Hằng, Lê Thị Hoa) áp dụng trên chi Lagerstroemia và Psidium guajava.
  • Nguyên lý HPLC và thẩm định phân tích: Tổng hợp lý thuyết về các thông số sắc ký (thời gian lưu, hệ số dung lượng $k'$, hệ số chọn lọc $\alpha$, độ phân giải $R_s$, số đĩa lý thuyết) và các tiêu chí thẩm định phương pháp theo ICH/AOAC.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (Chương 2)

Chương 2 thiết lập cụ thể thiết kế thực nghiệm, tiêu chuẩn nguyên vật liệu và quy trình kiểm tra:

  • Nguyên liệu và hóa chất: Xác định 04 mẫu lá ổi thu hái thực tế kèm thông số độ ẩm ban đầu: mẫu LO01 (thị trấn Văn Giang: 10,35%), mẫu LO02 (Liên Nghĩa: 14,50%), mẫu LO03 (Tân Tiến: 11,45%), mẫu LO04 (Đức Chính: 10,85%). Thiết bị chính gồm hệ thống HPLC Shimadzu, đầu dò UV, dàn chiết Soxhlet, cân sấy ẩm Precisa XM 60-HR.
  • Kế hoạch khảo sát điều kiện phân tích và chiết xuất: Lập quy trình khảo sát bước sóng hấp thụ cực đại qua phổ UV-Vis; khảo sát 3 chương trình gradient pha động ACN : $\text{H}_3\text{PO}_4$ 0,1%; khảo sát 6 hệ dung môi chiết xuất (EtOH và MeOH ở các độ cồn 50%, 70%, 100%); so sánh 2 kỹ thuật chiết (hồi lưu nhiệt và bể siêu âm); thử nghiệm 5 mốc thời gian chiết (30–150 phút).
  • Tiêu chuẩn chấp nhận khi thẩm định: Đặt ra các ngưỡng đánh giá gồm: độ đặc hiệu (không có pic lạ tại thời gian lưu của CA ở mẫu trắng), độ thích hợp hệ thống ($\text{RSD} \le 2{,}0%$), độ tuyến tính ($r \ge 0{,}998$), độ đúng (tỷ lệ thu hồi 98,0–102,0% hoặc 97,0–103,0% theo AOAC với $\text{RSD} \le 2{,}7%$), độ lặp lại ($\text{RSD} \le 2{,}0%$), xác định LOD với $S/N \approx 3$ và LOQ với $S/N \approx 10$.

Kết quả nghiên cứu (Chương 3)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa, thẩm định và định lượng:

  • Kết quả xây dựng quy trình phân tích và xử lý mẫu:
    • Bước sóng hấp thụ: Quét phổ UV dung dịch chuẩn acid corosolic cho đỉnh hấp thụ cực đại tại bước sóng $\lambda = 205\text{ nm}$.
    • Chương trình pha động: Trong 3 chương trình gradient khảo sát, chương trình số 3 cho pic acid corosolic cân đối, tách hoàn toàn khỏi các pic phụ của nền mẫu tại thời gian lưu $t_R \approx 39{,}2 - 39{,}4\text{ phút}$.
    • Dung môi chiết: Chiết bằng methanol 100% cho hàm lượng CA cao nhất đạt $0{,}50 \pm 0{,}01%$, vượt trội so với ethanol 96% ($0{,}35 \pm 0{,}02%$), methanol 70% ($0{,}22 \pm 0{,}01%$), ethanol 70% ($0{,}28 \pm 0{,}00%$), ethanol 50% ($0{,}14 \pm 0{,}00%$) và methanol 50% ($0{,}07 \pm 0{,}01%$).
    • Phương pháp và thời gian chiết: Phương pháp chiết hồi lưu ở 65°C đạt hiệu suất $0{,}52 \pm 0{,}01%$, cao hơn chiết siêu âm ($0{,}50 \pm 0{,}01%$). Thời gian chiết hồi lưu tối ưu là 90 phút (đạt hàm lượng $0{,}55 \pm 0{,}01%$; kéo dài lên 120 và 150 phút hàm lượng giảm còn $0{,}48%$).
  • Kết quả thẩm định phương pháp:
    • Độ đặc hiệu: Mẫu trắng không có đáp ứng pic tại thời gian lưu $t_R = 39{,}21\text{ phút}$. Mẫu thử lá ổi xuất hiện pic CA đồng nhất với mẫu chuẩn về thời gian lưu và độ tinh khiết sắc ký.
    • Độ thích hợp hệ thống: Phân tích lặp lại 6 lần mẫu chuẩn CA $100\text{ }\mu\text{g/mL}$ cho thời gian lưu trung bình $39{,}21\text{ phút}$ ($\text{RSD} = 0{,}017%$) và diện tích pic trung bình $1.273.381\text{ mAU}\cdot\text{s}$ ($\text{RSD} = 1{,}2%$).
    • Khoảng tuyến tính: Khảo sát dải nồng độ 12,5–250 $\mu\text{g/mL}$ (12,5; 25,0; 50,0; 100,0; 200,0; 250,0 $\mu\text{g/mL}$) cho phương trình hồi quy tuyến tính với hệ số tương quan $r = 0{,}9999$ ($R^2 = 1$).
    • Độ đúng (Độ thu hồi): Thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ (tương đương 20%, 40%, 80% hàm lượng trong mẫu thử) cho tỷ lệ thu hồi trung bình từ $97{,}5%$ đến $102{,}8%$, $\text{RSD} \le 2{,}7%$, đáp ứng quy định AOAC.
    • Độ lặp lại: Định lượng 6 mẫu độc lập trên mẫu LO01 cho hàm lượng trung bình $0{,}54%$, giá trị $\text{RSD} = 1{,}93%$ ($< 2{,}7%$).
    • LOD và LOQ: Giới hạn phát hiện LOD là $1{,}42\text{ }\mu\text{g/mL}$ (tương đương $0{,}008%$ kl/kl dược liệu khô kiệt); giới hạn định lượng LOQ là $24{,}2\text{ }\mu\text{g/mL}$ (tương đương $0{,}13%$ kl/kl dược liệu khô kiệt).
  • Ứng dụng định lượng trên mẫu thực tế: Hàm lượng acid corosolic trong 4 mẫu lá ổi dao động từ $0{,}54%$ đến $0{,}77%$ (tính theo dược liệu khô kiệt). Mẫu LO03 (Tân Tiến, Văn Giang) đạt hàm lượng cao nhất ($0{,}77 \pm 0{,}05%$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và thông số kỹ thuật đã xác lập

Thông số Điều kiện / Kết quả tối ưu
Cột sắc ký Agilent Zorbax C18 ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$, $5\text{ }\mu\text{m}$)
Pha động Kênh A: Acetonitril; Kênh B: Dung dịch $\text{H}_3\text{PO}_4$ 0,1% trong nước
Chương trình rửa giải gradient 0–10 phút: 30% A; 10–13 phút: 30–50% A; 13–22 phút: 50–58% A; 22–42 phút: 58% A; 42–55 phút: 58–80% A; 55–60 phút: 80–100% A; 60–70 phút: 100% A
Nhiệt độ cột & Tốc độ dòng 40°C; $1{,}0\text{ mL/phút}$
Bước sóng phát hiện & Thể tích tiêm 205 nm; $20\text{ }\mu\text{L}$
Thời gian lưu của acid corosolic $t_R \approx 39{,}2 - 39{,}4\text{ phút}$
Quy trình xử lý mẫu Chiết hồi lưu 1,0 g bột dược liệu với 50 mL Methanol ở 65°C trong 90 phút
Khoảng tuyến tính 12,5 – 250 $\mu\text{g/mL}$ ($r = 0{,}9999$)
Độ lặp lại (RSD) 1,93% (đánh giá trên mẫu thực tế $n=6$)
Độ thu hồi trung bình 97,5% – 102,8%
Giới hạn phát hiện (LOD) & Định lượng (LOQ) $\text{LOD} = 1{,}42\text{ }\mu\text{g/mL}$ ($0{,}008%$); $\text{LOQ} = 24{,}2\text{ }\mu\text{g/mL}$ ($0{,}13%$)

Kết quả định lượng hàm lượng acid corosolic trong 4 mẫu lá ổi thu thập thực tế:

Ký hiệu mẫu Địa điểm thu hái Thời điểm thu hái Độ ẩm (%) Hàm lượng acid corosolic (% kl/kl dược liệu khô kiệt)
LO01 TT. Văn Giang, Văn Giang, Hưng Yên 25/10/2023 10,35 $0{,}54 \pm 0{,}01$
LO02 Xã Liên Nghĩa, Văn Giang, Hưng Yên 08/04/2024 14,50 $0{,}61 \pm 0{,}04$
LO03 Xã Tân Tiến, Văn Giang, Hưng Yên 08/04/2024 11,45 $0{,}77 \pm 0{,}05$
LO04 Xã Đức Chính, Cẩm Giàng, Hải Dương 08/04/2024 10,85 $0{,}54 \pm 0{,}01$

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất áp dụng quy trình chiết xuất hồi lưu kết hợp sắc ký pha đảo HPLC đã xây dựng vào công tác kiểm tra, giám sát chất lượng nguyên liệu lá ổi tại các cơ sở sản xuất dược liệu và viện kiểm nghiệm.
  • Kiến nghị bổ sung chỉ tiêu định lượng hoạt chất acid corosolic vào chuyên luận Dược liệu Lá ổi trong các lần tái bản tiếp theo của Dược điển Việt Nam, thay vì chỉ dừng lại ở các phản ứng định tính sơ bộ.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khóa luận đã xây dựng hoàn chỉnh và thẩm định đầy đủ một quy trình định lượng acid corosolic bằng HPLC sử dụng hệ dung môi acetonitril - dung dịch acid phosphoric 0,1%, phù hợp với trang thiết bị phổ biến tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm ở Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm định lượng đầu tiên về hàm lượng acid corosolic trong lá ổi thu hái tại các vùng trồng thuộc Hưng Yên và Hải Dương (đạt từ 0,54% đến 0,77%), khẳng định lá ổi là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu acid corosolic, mở ra tiềm năng tiêu chuẩn hóa nguyên liệu cho các chế phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Số lượng mẫu phân tích thực tế còn hạn chế (04 mẫu), tập trung chủ yếu tại một số xã thuộc huyện Văn Giang (Hưng Yên) và Cẩm Giàng (Hải Dương), chưa phản ánh toàn diện sự biến thiên hàm lượng hoạt chất theo các vùng sinh thái, thổ nhưỡng khác nhau trên phạm vi cả nước.
  • Chưa khảo sát chi tiết sự biến động hàm lượng acid corosolic theo các giai đoạn sinh trưởng của cây (búp non, lá bánh tẻ, lá già) và các mùa thu hái khác nhau trong năm.
  • Thời gian chạy sắc ký của một chu trình tương đối dài (70 phút) do sử dụng chương trình rửa giải gradient mở rộng nhằm tách triệt để các pic trong nền mẫu phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thu thập và phân tích mẫu lá ổi trên nhiều vùng địa lý và điều kiện khí hậu khác nhau tại Việt Nam.
  • Khảo sát sự phân bố hàm lượng acid corosolic theo độ tuổi của lá và thời điểm thu hái trong năm nhằm xác định thời điểm thu hoạch tối ưu.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa hơn nữa chương trình pha động để rút ngắn thời gian phân tích, đồng thời tiến hành nghiên cứu quy trình chiết xuất phân đoạn nhằm bào chế các cao định chuẩn hoặc chế phẩm chứa hàm lượng cao acid corosolic từ lá ổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, cũng như các nghiên cứu viên tại các viện dược liệu, trung tâm kiểm nghiệm và doanh nghiệp sản xuất đông dược.
  • Nội dung giá trị: Cung cấp thông số thực nghiệm chi tiết về điều kiện chiết xuất hoạt chất triterpenoid bằng phương pháp chiết hồi lưu với methanol; quy trình tối ưu hóa các thông số sắc ký HPLC gradient cho hợp chất hấp thụ ở bước sóng ngắn (205 nm); phương pháp luận và các bước xử lý số liệu thẩm định quy trình định lượng theo đúng hướng dẫn của ICH và AOAC International.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế tác dụng hạ đường huyết chính của acid corosolic có trong lá ổi là gì?
Acid corosolic thể hiện hoạt tính ức chế mạnh enzym $\alpha$-glucosidase tại niêm mạc ruột non, làm chậm quá trình thủy phân carbohydrate và giảm lượng đường hấp thu sau bữa ăn. Ngoài ra, hợp chất này còn kích thích sự chuyển dịch của protein vận chuyển GLUT4 từ màng bào tương ra màng tế bào cơ, giúp tăng cường thu nhận glucose và giảm tình trạng kháng insulin.

2. Tại sao bước sóng 205 nm và dung môi methanol lại được lựa chọn cho quy trình phân tích?
Acid corosolic là một saponin triterpenoid không có hệ thống nối đôi liên hợp dài, kết quả quét phổ UV-Vis ở dải 200–800 nm cho thấy đỉnh hấp thụ cực đại duy nhất xuất hiện tại 205 nm. Về dung môi chiết, khảo sát thực nghiệm cho thấy methanol 100% hòa tan và chiết kiệt hoạt chất tốt nhất, cho hàm lượng CA đạt $0{,}50 \pm 0{,}01%$, cao hơn đáng kể so với ethanol 96% ($0{,}35%$) và các tỷ lệ cồn pha loãng khác.

3. Phương pháp chiết xuất mẫu lá ổi tối ưu được xác lập trong nghiên cứu gồm những thông số nào?
Quy trình tối ưu sử dụng phương pháp chiết hồi lưu nhiệt ở 65°C với tỷ lệ 1,0 g bột dược liệu khô trong 50 mL methanol 100%, thời gian chiết duy trì trong 90 phút. Dịch chiết sau đó được làm nguội, bổ sung dung môi vừa đủ 50 mL và lọc qua màng lọc $0{,}45\text{ }\mu\text{m}$ trước khi tiêm vào hệ thống HPLC.

4. Kết quả thẩm định các chỉ tiêu độ đúng, độ lặp lại và giới hạn phát hiện/định lượng của phương pháp đạt được là bao nhiêu?
Phương pháp đạt độ đúng với tỷ lệ thu hồi từ $97{,}5%$ đến $102{,}8%$ (nằm trong giới hạn 97–103% theo quy định AOAC); độ lặp lại có hệ số phân tán $\text{RSD} = 1{,}93%$ (đáp ứng tiêu chuẩn $\text{RSD} \le 2{,}7%$); khoảng tuyến tính từ 12,5 đến 250 $\mu\text{g/mL}$ ($r = 0{,}9999$); giới hạn phát hiện $\text{LOD} = 1{,}42\text{ }\mu\text{g/mL}$ ($0{,}008%$ trong dược liệu khô kiệt) và giới hạn định lượng $\text{LOQ} = 24{,}2\text{ }\mu\text{g/mL}$ ($0{,}13%$ trong dược liệu khô kiệt).

5. Hàm lượng acid corosolic trong các mẫu lá ổi thực tế tại Hưng Yên và Hải Dương dao động như thế nào?
Hàm lượng acid corosolic trong 4 mẫu dược liệu khảo sát dao động trong khoảng từ $0{,}54%$ đến $0{,}77%$ tính theo khối lượng dược liệu khô kiệt. Trong đó, mẫu lá ổi thu hái tại xã Tân Tiến (Văn Giang, Hưng Yên) ghi nhận hàm lượng cao nhất đạt $0{,}77 \pm 0{,}05%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Ngọc Anh đã xây dựng thành công quy trình định lượng hoạt chất acid corosolic trong dược liệu lá ổi (Psidium guajava L.) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò UV tại bước sóng 205 nm. Toàn bộ quy trình từ khâu chiết hồi lưu bằng methanol đến các thông số sắc ký gradient đã được thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn ICH và AOAC International, chứng minh phương pháp đạt độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng và độ lặp lại cao. Việc ứng dụng phương pháp trên 4 mẫu dược liệu thực tế đã xác định được hàm lượng acid corosolic trong lá ổi dao động từ 0,54% đến 0,77%, cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng dược liệu lá ổi tại Việt Nam.