Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, việc chuyển đổi từ phương thức truyền thụ tri thức rời rạc sang phát triển phẩm chất, năng lực người học đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với giáo dục tiểu học. Quán triệt tinh thần chỉ đạo từ Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII về phát triển nguồn nhân lực năng động, sáng tạo cùng định hướng đổi mới chương trình và sách giáo khoa của Bộ Giáo dục và Đào tạo, quan điểm dạy học tích hợp đã trở thành nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt trong việc cấu trúc nội dung và lựa chọn phương pháp giảng dạy.

Môn Tiếng Việt ở trường tiểu học giữ vị trí trung tâm trong việc hình thành năng lực giao tiếp và các thao tác tư duy cơ bản cho học sinh. Trong số bảy phân môn của Tiếng Việt, phân môn Kể chuyện đảm nhiệm vai trò cốt lõi trong việc rèn luyện kỹ năng nói, kỹ năng nghe, năng lực biểu đạt cảm xúc và khả năng tương tác trước đám đông. Tuy nhiên, qua thực tiễn dạy học, việc tích hợp giữa các phân môn Tiếng Việt và giữa Tiếng Việt với các môn học khác phần lớn mới dừng lại ở mức độ lồng ghép cơ học, thiếu tính liền mạch và chưa khai thác triệt để mối quan hệ hỗ trợ giữa các mảng kiến thức. Khóa luận "Vận dụng quan điểm tích hợp trong dạy học Kể chuyện cho học sinh lớp 4" do tác giả Tạ Thị Thu Lan thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Xuân Huy tại Khoa Giáo dục Tiểu học & Mầm non, Trường Đại học Hùng Vương (năm 2019) nhằm giải quyết thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Phân tích và làm rõ cơ sở khoa học (lý luận và thực tiễn) để tổ chức dạy học tích hợp trong phân môn Kể chuyện ở bậc tiểu học.
  2. Đề xuất hệ thống các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả dạy học phân môn Kể chuyện lớp 4 theo quan điểm tích hợp.
  3. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm, góp phần nâng cao chất lượng dạy học phân môn Kể chuyện.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nhóm cụ thể:

  1. Xác định cơ sở lý luận và thực tiễn của việc dạy học Kể chuyện theo hướng tích hợp trong môn Tiếng Việt cấp tiểu học.
  2. Thống kê, phân loại các nội dung tích hợp giữa phân môn Kể chuyện với các phân môn khác trong Tiếng Việt và khảo sát thực trạng dạy học Kể chuyện lớp 4 theo quan điểm tích hợp tại cơ sở giáo dục.
  3. Xây dựng các biện pháp dạy học Kể chuyện đảm bảo mối liên hệ liên môn, xuyên môn và tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học phân môn Kể chuyện lớp 4 theo quan điểm tích hợp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát và thực nghiệm sư phạm tại Trường Tiểu học Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các định hướng chỉ đạo giáo dục, lý thuyết sư phạm tích hợp và các công trình nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi:

  • Khung lý thuyết và quan điểm tích hợp: Kế thừa định hướng của Ban chỉ đạo đổi mới chương trình, sách giáo khoa sau năm 2015 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, quan niệm tích hợp được xác định là việc tổ chức cho học sinh huy động đồng thời kiến thức, kỹ năng thuộc nhiều lĩnh vực để giải quyết nhiệm vụ học tập. Tác giả tổng hợp các luận điểm khoa học từ Nguyễn Hải Châu (tích hợp liên kết phân môn và liên môn nhằm tránh dạy học tách biệt), Nguyễn Trọng Hoàn (khai thác tri thức công cụ trên cơ sở văn bản nguồn), cùng công trình của Đỗ Ngọc Thắng, Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Thị Thu Trang. Về bản chất sư phạm tích hợp, đề tài làm rõ 3 vấn đề: tổ chức học tập qua các tình huống có ý nghĩa phức hợp; phát triển năng lực cá nhân trong học tập tập thể; xác lập các cấp độ tiếp cận gồm đa môn, liên môn và xuyên môn.
  • Căn cứ pháp lý và nguyên tắc bộ môn: Căn cứ Điều 5, Chương III, Nghị định số 43/2000/NĐ-CP ngày 30/8/2000 của Chính phủ quy định về mục tiêu môn Tiếng Việt tiểu học. Đề tài vận dụng hai nguyên tắc tổ chức tích hợp cốt lõi:
    • Tích hợp theo chiều ngang: Tích hợp kiến thức Tiếng Việt với văn học, tự nhiên, con người và xã hội theo nguyên tắc đồng quy dựa trên hệ thống chủ điểm.
    • Tích hợp theo chiều dọc: Tích hợp các đơn vị kiến thức, kỹ năng mới với kiến thức đã học theo nguyên tắc đồng tâm (vòng tròn xoáy trôn ốc).
  • Cơ sở tâm sinh lý học sinh tiểu học: Khóa luận trích dẫn hệ thống luận điểm từ Giáo trình tâm lý học tiểu học của Bùi Văn Huệ, phân tích đặc thù tri giác mang tính đại thể, chú ý không chủ định chiếm ưu thế, trí nhớ trực quan - hình tượng phát triển hơn trí nhớ từ ngữ - logic, tư duy cụ thể và đời sống tình cảm dễ xúc động của học sinh lớp 4.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu lý luận giáo dục học, tâm lý học lứa tuổi, chương trình và sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phát phiếu khảo sát thực trạng nhận thức và hoạt động giảng dạy tới 22 giáo viên và 216 học sinh khối 4 tại Trường Tiểu học Tân Dân, thành phố Việt Trì (tổng số 238 phiếu phát ra, thu về 238 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 100%).
    • Phương pháp đàm thoại: Phỏng vấn trực tiếp giáo viên tiểu học nhằm thu thập thông tin chuyên sâu về khó khăn khi vận dụng tích hợp nghệ thuật tạo hình và kiến thức liên môn.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm các bài học thiết kế theo hướng tích hợp để so sánh đối chứng với phương pháp dạy học truyền thống.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và lượng hóa các dữ liệu điều tra thực trạng và kết quả thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc dạy học theo quan điểm tích hợp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dạy học tích hợp và cung cấp bức tranh thực trạng tại địa bàn nghiên cứu. Tác giả phân định ranh giới giữa dạy học tích hợp và dạy học truyền thống qua bảng đối sánh tiêu chuẩn:

Tiêu chí Dạy học tích hợp Dạy học truyền thống
Quan điểm Tổng hợp nhiều mảng kiến thức, kỹ năng trong một đơn vị học nhằm tăng hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Học là quá trình tiếp thu, lĩnh hội để hình thành kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo đơn lẻ.
Bản chất Tổ chức các hoạt động nhận thức để học sinh tự tìm ra chân lý. Truyền thụ tri thức một chiều, chứng minh chân lý có sẵn.
Mục tiêu Chuẩn bị cho học sinh thích ứng với đời sống xã hội; tôn trọng nhu cầu, tiềm năng của người học. Cung cấp kiến thức cơ bản; chú trọng nhiều vào lý thuyết sách vở.
Nội dung Nguồn thông tin đa dạng (SGK, sách giáo viên, tài liệu khoa học, trải nghiệm thực tế, vấn đề học sinh quan tâm). Chủ yếu gói gọn trong nội dung của SGK và sách giáo viên.
Phương pháp Tìm tòi, giải quyết vấn đề, tương tác nhóm, dạy học phân hóa theo năng lực cá nhân. Giáo viên thuyết giảng một chiều, học sinh ghi chép, học thuộc lòng đại trà.
Phương tiện Tranh ảnh, máy chiếu, mô hình, đóng vai trò là nguồn dẫn đến kiến thức mới. Chủ yếu là SGK và bảng viết thông thường.

Khảo sát thực tiễn tại Trường Tiểu học Tân Dân (khuôn viên 7.956,62 m², 30 phòng học gồm 2 phòng tin học, 10 phòng chức năng, trường đạt chuẩn Quốc gia mức độ II, thư viện đạt danh hiệu xuất sắc năm học 2016 - 2017) cho thấy:

  • Cấu trúc chương trình Kể chuyện lớp 4: Được xây dựng theo 10 chủ điểm xuyên suốt 35 tuần học (Tập 1 gồm 5 chủ điểm: Thương người như thể thương thân, Măng mọc thẳng, Trên đôi cánh ước mơ, Có chí thì nên, Tiếng sáo diều; Tập 2 gồm 5 chủ điểm: Người ta là hoa đất, Vẻ đẹp muôn màu, Những người quả cảm, Khám phá thế giới, Tình yêu cuộc sống). Chương trình phân bổ thành 3 dạng bài: Kể chuyện đã nghe thầy cô kể trên lớp; Kể chuyện đã nghe, đã đọc; Kể chuyện được chứng kiến hoặc tham gia.
  • Thực trạng nhận thức và mức độ áp dụng:
    • Nhận thức của giáo viên về sự cần thiết của tích hợp: 7/22 giáo viên (31,82%) đánh giá "Rất cần thiết", 14/22 giáo viên (63,64%) đánh giá "Cần thiết", 1/22 giáo viên (4,54%) đánh giá "Bình thường", không có giáo viên nào chọn "Không cần thiết".
    • Cảm nhận của học sinh: 134/216 học sinh (62,03%) "Rất hứng thú", 76/216 học sinh (35,19%) "Hứng thú", 6/216 học sinh (2,78%) "Bình thường".
    • Đánh giá của giáo viên về mức độ hứng thú của học sinh: 13/22 giáo viên (59,09%) nhận định học sinh "Rất hứng thú", 9/22 giáo viên (40,91%) nhận định "Hứng thú".
    • Nhận thức về hiệu quả: 20/22 giáo viên (90,91%) và 192/216 học sinh (88,89%) khẳng định dạy học tích hợp giúp học sinh tiếp thu nhanh nội dung bài học. Về không khí lớp học, 63,63% giáo viên và 77,78% học sinh nhận xét lớp học sôi nổi, sinh động.
    • Tần suất thực hiện: 18/22 giáo viên (81,82%) thừa nhận "Có sử dụng nhưng ít", 4/22 giáo viên (18,18%) "Sử dụng nhiều", không có giáo viên nào "Luôn luôn sử dụng". Về mức độ thường xuyên, 19/22 giáo viên (86,36%) cho biết "Thỉnh thoảng mới có", 2/22 giáo viên (4,55%) thực hiện "Rất thường xuyên". Nguyên nhân chủ yếu do việc thiết kế giáo án tích hợp đòi hỏi nhiều thời gian, công sức, chi phí chuẩn bị đồ dùng và năng lực tích hợp của giáo viên còn hạn chế.

Chương 2: Một số biện pháp dạy học Kể chuyện lớp 4 theo quan điểm tích hợp

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm gồm hai nhóm biện pháp chính:

1. Nhóm biện pháp dạy học tích hợp liên môn

  • Thiết kế giáo án vận dụng kiến thức liên môn: Chuyển đổi giáo án từ đề cương truyền thụ kiến thức thụ động sang bản thiết kế chuỗi hoạt động học tập. Giáo viên không cung cấp trước hệ thống câu hỏi mà công bố chủ đề để học sinh tự tìm tòi, ứng dụng phương pháp dạy học đặt và giải quyết vấn đề, phương pháp dạy học dự án, phương pháp khăn trải bàn.
  • Tích hợp giữa phân môn Kể chuyện với phân môn Luyện từ và câu: Khai thác vốn từ mở rộng theo chủ điểm để làm giàu ngôn ngữ kể chuyện. Ví dụ: Trong tuần 2 học kỳ II, khi dạy bài Luyện từ và câu "Mở rộng vốn từ: Nhân hậu - Đoàn kết", giáo viên hướng dẫn học sinh liên hệ văn cảnh truyện thơ "Nàng tiên Ốc" để tìm các từ ngữ chỉ phẩm chất nhân vật (nhân từ, nhân ái, cần cù). Ngược lại, khi học chủ điểm "Những người quả cảm", vốn từ bài "Mở rộng vốn từ: Dũng cảm" được học sinh sử dụng làm chất liệu ngôn ngữ để thực hiện bài Kể chuyện chứng kiến hoặc tham gia về hành động dũng cảm.
  • Kết hợp đồ dùng học tập từ môn Mỹ thuật/Nghệ thuật tạo hình: Sử dụng tranh ảnh minh họa, mô hình tự làm và trang phục trực quan nhằm kích thích tư duy hình tượng, hỗ trợ các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, điệu bộ) trong quá trình kể.
  • Tổ chức dạy học theo tình huống và trải nghiệm đóng vai: Hướng dẫn học sinh hóa thân vào nhân vật (như mượn vai đồ chơi trong truyện "Búp bê của ai?") để phát triển kỹ năng nói mang phong cách nghệ thuật.
  • Sử dụng đa dạng bài tập Tiếng Việt để đánh giá kỹ năng: Thiết kế bài tập trắc nghiệm, bài tập tình huống để kiểm tra mức độ nắm bắt cốt truyện, khả năng cảm thụ nhân vật và năng lực tư duy ngôn ngữ.

2. Nhóm biện pháp dạy học tích hợp xuyên môn

  • Tổ chức dạy học Kể chuyện theo hệ thống chủ đề: Kết nối bài kể chuyện với các ngữ liệu của phân môn Tập đọc, Tập làm văn và Chính tả trong cùng một tuần học nhằm củng cố chủ điểm giáo dục.
  • Tích hợp hoạt động học tập theo nhóm kỹ năng Tiếng Việt: Kết hợp rèn luyện đồng thời 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết trong một tiết Kể chuyện (nghe thầy cô kể, đọc thầm gợi ý, trao đổi nhóm và ghi chép tóm tắt diễn biến).
  • Tổ chức hoạt động ngoại khóa: Triển khai các hội thi kể chuyện theo chủ đề nhân vật lịch sử, nhân vật văn học nhằm mở rộng không gian học tập ra ngoài phạm vi lớp học truyền thống.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày quy trình và kết quả kiểm chứng các biện pháp sư phạm đã đề xuất:

  • Mục đích thực nghiệm: Đánh giá tính khả thi, mức độ phù hợp và hiệu quả giáo dục của quy trình dạy học tích hợp trong phân môn Kể chuyện lớp 4.
  • Đối tượng và địa bàn: Thực hiện trên nhóm học sinh lớp 4 tại Trường Tiểu học Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; phân chia thành lớp thực nghiệm (áp dụng giáo án tích hợp liên môn/xuyên môn) và lớp đối chứng (áp dụng phương pháp dạy học thông thường).
  • Đánh giá kết quả:
    • Phân tích định tính: Lớp thực nghiệm ghi nhận không khí học tập sôi nổi, học sinh chủ động tìm kiếm từ ngữ, tự tin diễn đạt trước đám đông, biết phối hợp nét mặt, cử chỉ và nhập vai nhân vật sinh động hơn so với lớp đối chứng.
    • Phân tích định lượng: Khóa luận lập bảng so sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng (Bảng 3.1 và Bảng 3.2), chứng minh tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi về kỹ năng kể chuyện ở lớp thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng, đồng thời tỷ lệ học sinh trung bình và yếu giảm thiểu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm và khảo sát cụ thể:

Nội dung khảo sát thực trạng Đối tượng Tỷ lệ phản hồi ghi nhận trong văn bản
Nhận thức về tính cần thiết của tích hợp Giáo viên (n=22) 63,64% Cần thiết; 31,82% Rất cần thiết; 4,54% Bình thường; 0% Không cần thiết
Hứng thú học tập với giờ học tích hợp Học sinh (n=216) 62,03% Rất hứng thú; 35,19% Hứng thú; 2,78% Bình thường; 0% Không hứng thú
Tác dụng tiếp thu nhanh nội dung bài GV (n=22) / HS (n=216) 90,91% Giáo viên đồng thuận; 88,89% Học sinh đồng thuận
Không khí lớp học sôi nổi, sinh động GV (n=22) / HS (n=216) 63,63% Giáo viên xác nhận; 77,78% Học sinh xác nhận
Mức độ sử dụng tích hợp trong giảng dạy Giáo viên (n=22) 81,82% Có sử dụng nhưng ít; 18,18% Sử dụng nhiều; 0% Luôn luôn; 0% Chưa từng
Tần suất áp dụng trong thực tế Giáo viên (n=22) 86,36% Thỉnh thoảng mới có; 4,55% Rất thường xuyên; 0% Không bao giờ

Giải pháp và đóng góp của công trình:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tích hợp liên môn và xuyên môn áp dụng riêng cho phân môn Kể chuyện lớp 4 theo chương trình Tiểu học 2000.
  • Xây dựng quy trình tích hợp cụ thể giữa Kể chuyện và Luyện từ và câu thông qua hệ thống 10 chủ điểm trong SGK Tiếng Việt 4.
  • Cung cấp dẫn chứng thực nghiệm sư phạm khẳng định việc dạy học tích hợp giúp phát triển đồng bộ kỹ năng nói nghệ thuật, mở rộng vốn từ và nâng cao tính chủ động của học sinh tiểu học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm bị giới hạn trong phạm vi một trường tiểu học (Trường Tiểu học Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ) với cỡ mẫu 22 giáo viên và 216 học sinh khối 4 do hạn chế về thời gian nghiên cứu. Ngoài ra, việc thiết kế giáo án và đạo cụ tích hợp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, tạo áp lực cho giáo viên khi triển khai thường xuyên.
  • Hướng mở nghiên cứu: Mở rộng nghiên cứu áp dụng quan điểm tích hợp sang các phân môn khác của môn Tiếng Việt (Tập làm văn, Tập đọc, Chính tả) và các khối lớp khác ở bậc tiểu học (lớp 1, 2, 3, 5); nghiên cứu xây dựng tài liệu hướng dẫn quy trình thiết kế giáo án tích hợp chuẩn hóa nhằm hỗ trợ giáo viên tiểu học giảm bớt thời gian soạn giảng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Tham khảo khung lý thuyết sư phạm tích hợp, phương pháp nghiên cứu thực tiễn (thiết kế bảng hỏi, thống kê điều tra, tổ chức thực nghiệm sư phạm) và cách thức cấu trúc khóa luận tốt nghiệp.
  • Giáo viên tiểu học: Trực tiếp tham khảo các biện pháp tổ chức dạy học tích hợp liên môn giữa Kể chuyện và Luyện từ và câu, kỹ thuật tổ chức đóng vai trải nghiệm và cách thức liên kết 10 chủ điểm trong SGK Tiếng Việt 4.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tiểu học: Tham khảo các số liệu khảo sát thực trạng nhận thức và rào cản triển khai dạy học tích hợp để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn phù hợp cho giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các bài Kể chuyện trong SGK Tiếng Việt lớp 4 thành những dạng bài nào?
Theo nội dung khóa luận, các bài Kể chuyện lớp 4 được phân chia theo 3 dạng chính gắn với 10 chủ điểm: (1) Kể chuyện đã nghe thầy cô kể trên lớp (như Sự tích hồ Ba Bể, Một nhà thơ chân chính, Lời ước dưới trăng, Bàn chân kì diệu, Búp bê của ai, Bác đánh cá và hung thần, Con vịt xấu xí, Những chú bé không chết, Đôi cánh của ngựa trắng, Khát vọng sống); (2) Kể chuyện đã nghe, đã đọc (kể lại truyện về lòng nhân hậu, tính trung thực, lòng tự trọng, nghị lực, dũng cảm, du lịch thám hiểm...); (3) Kể chuyện được chứng kiến hoặc tham gia (kể về ước mơ, tinh thần vượt khó, giữ gìn môi trường, lòng dũng cảm, người vui tính...).

2. Thực trạng mức độ sử dụng phương pháp tích hợp của giáo viên tại Trường Tiểu học Tân Dân ra sao?
Khảo sát trên 22 giáo viên cho thấy: 81,82% (18 GV) có sử dụng nhưng ít, 18,18% (4 GV) sử dụng nhiều, không có giáo viên nào luôn luôn sử dụng hoặc chưa từng sử dụng. Về tần suất, 86,36% (19 GV) cho biết thỉnh thoảng mới áp dụng và chỉ có 4,55% (2 GV) áp dụng rất thường xuyên do gặp khó khăn về thời gian, công sức thiết kế và năng lực tích hợp.

3. Tác giả đã minh họa việc tích hợp giữa Kể chuyện và Luyện từ và câu qua những bài học cụ thể nào?
Tác giả minh họa cụ thể qua việc tích hợp bài Luyện từ và câu tuần 2 kỳ II "Mở rộng vốn từ: Nhân hậu - Đoàn kết" với truyện thơ "Nàng tiên Ốc" để học sinh tìm từ chỉ phẩm chất nhân vật; tích hợp chủ điểm "Những người quả cảm" với bài "Mở rộng vốn từ: Dũng cảm" để cung cấp vốn từ cho bài kể chuyện chứng kiến/tham gia về lòng dũng cảm; và hướng dẫn học sinh mượn vai nhân vật trong bài kể chuyện "Búp bê của ai?".

4. Dạy học tích hợp khác biệt như thế nào so với dạy học truyền thống theo bảng so sánh của tác giả?
Dạy học tích hợp xem việc học là quá trình tổ chức hoạt động để học sinh tự tìm ra chân lý, hướng đến phát triển năng lực thích ứng đời sống, sử dụng nguồn thông tin đa dạng và phương pháp giải quyết vấn đề phân hóa. Ngược lại, dạy học truyền thống tập trung truyền thụ tri thức một chiều từ giáo viên và SGK, chú trọng lý thuyết đơn lẻ, học sinh tiếp thu thụ động qua ghi chép và học thuộc lòng.

5. Cơ sở vật chất của Trường Tiểu học Tân Dân được tác giả ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Trường Tiểu học Tân Dân có diện tích khuôn viên 7.956,62 m², gồm 30 phòng học (2 phòng tin học, 28 phòng học văn hóa), 10 phòng chức năng, các phòng học đều trang bị máy tính và máy chiếu. Trường đạt chuẩn Quốc gia mức độ II và thư viện trường được công nhận là thư viện xuất sắc năm học 2016 - 2017.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Thu Lan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sư phạm tích hợp và khảo sát chi tiết thực trạng giảng dạy phân môn Kể chuyện lớp 4 tại Trường Tiểu học Tân Dân, tỉnh Phú Thọ. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các biện pháp dạy học tích hợp liên môn và xuyên môn gắn liền với cấu trúc 10 chủ điểm của SGK Tiếng Việt lớp 4, đặc biệt là sự kết hợp giữa Kể chuyện với Luyện từ và câu và nghệ thuật tạo hình. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã xác nhận tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong việc nâng cao hứng thú học tập, làm giàu vốn từ và phát triển kỹ năng giao tiếp nghệ thuật cho học sinh tiểu học.