Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới, mức sống của người dân được nâng cao, xu hướng tiêu dùng trang phục có sự chuyển dịch rõ rệt từ tiêu chí "ăn no, mặc ấm" sang "ăn ngon, mặc đẹp". Sự gia tăng nhu cầu này thúc đẩy nhiều doanh nghiệp tham gia vào ngành may mặc, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường nội địa. Trong danh mục hàng may mặc, sản phẩm áo sơ mi giữ vai trò thiết yếu, có tính phổ biến cao ở mọi lứa tuổi, giới tính và môi trường sử dụng (từ công sở đến đời sống hàng ngày), đồng thời có chu kỳ sử dụng ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi tính lỗi mốt.
Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần là doanh nghiệp dệt may có bề dày hơn 70 năm hình thành và phát triển, sở hữu trên 18 nhà máy, xí nghiệp tại các tỉnh thành cùng mạng lưới phân phối gần 300 cửa hàng và đại lý trên toàn quốc. Từ cuối năm 1992, May 10 đã chuyển hướng chiến lược sang thị trường trong nước, trong đó sơ mi là dòng sản phẩm đầu tiên tiếp cận và đóng vai trò chủ lực định vị thương hiệu, liên tục chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các thương hiệu ngoại nhập (như Zara, H&M, Versace) và các đối thủ lớn trong nước, kết hợp với các tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 - đầu năm 2021 cùng tình trạng hàng giả, hàng nhái, hoạt động thương mại sản phẩm sơ mi của May 10 bộc lộ nhiều điểm hạn chế về tốc độ tăng trưởng, dòng tiền và chuỗi cung ứng.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần trên thị trường nội địa giai đoạn 2020 – 2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần trên thị trường nội địa giai đoạn 2018 – 2020, chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của doanh nghiệp trên thị trường nội địa trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thương mại sản phẩm sơ mi.
- Phạm vi không gian: Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần, giới hạn trên thị trường nội địa Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thực trạng giai đoạn 2018 – 2020 và định hướng giải pháp đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động phát triển thương mại sản phẩm sơ mi trên ba chiều cạnh: quy mô, chất lượng và hiệu quả thương mại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển thương mại dựa trên nền tảng lý luận quản lý kinh tế thương mại. Tác giả viện dẫn định nghĩa của TS. Thân Danh Phúc (2015) trong Giáo trình Quản lý nhà nước về thương mại (Trường Đại học Thương mại), xác định phát triển thương mại là sự nỗ lực cải thiện về quy mô và chất lượng các hoạt động thương mại nhằm tối đa hóa tiêu thụ, nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi ích của khách hàng trên thị trường mục tiêu. Về mặt nguyên tắc, hoạt động thương mại phải tuân thủ hành lang pháp lý bao gồm Bộ luật Doanh nghiệp 2014, Luật Thương mại, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Trọng tài thương mại, Nghị định số 57/1998/NĐ-CP và Quyết định 65/1998/QĐ-TTg; đồng thời vận hành theo quy luật cung - cầu, dựa trên năng lực nội tại, lợi thế so sánh và bảo đảm hài hòa hiệu quả kinh tế - xã hội.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển thương mại sản phẩm sơ mi được khóa luận thiết lập trên ba khía cạnh:
- Chỉ tiêu quy mô: Tổng doanh thu ($TR = \sum P_i \times Q_i$), mức tăng tuyệt đối doanh thu ($\Delta TR = TR_1 - TR_0$), tốc độ tăng doanh thu ($g$); Sản lượng tiêu thụ tuyệt đối ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$), tốc độ tăng sản lượng; Thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối so với đối thủ cạnh tranh lớn nhất.
- Chỉ tiêu chất lượng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm; Tỷ trọng doanh thu sản phẩm sơ mi trong tổng doanh thu ($TR_n / TR \times 100%$); Sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và chuyển dịch phương thức kinh doanh.
- Chỉ tiêu hiệu quả: Hiệu quả thương mại tổng hợp ($H = K / C$); Lợi nhuận thuần ($\pi = TR - TC$); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\pi / TR$) và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($\pi / TC$); Hiệu quả sử dụng vốn ($H_v = \pi / V$); Năng suất lao động bình quân ($W = TR / \bar{N}$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ trích xuất từ các báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, tài liệu lưu hành nội bộ của Phòng Kinh doanh Tổng công ty May 10 giai đoạn 2018 – 2020; Dữ liệu bên ngoài thu thập từ giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương mại, niên giám thống kê, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khóa luận, chuyên đề của các tác giả đi trước (Bùi Thanh Hoa, 2010; Ngô Thị Mát, 2011; Phan Thị Hương, 2011; Đỗ Văn Kính, 2012; Nguyễn Văn Long, 2020).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh và tổng hợp (đối chiếu chuỗi số liệu 3 năm liên tiếp để xác định biến động); Phương pháp phân tích chỉ số (sử dụng số tương đối % và số tuyệt đối để đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, thị phần, tỷ suất sinh lời); Phương pháp thống kê mô tả (phân nhóm, hệ thống hóa bảng biểu và biểu đồ để khái quát hóa thực trạng kinh doanh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về phát triển thương mại sản phẩm sơ mi
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm sơ mi và phát triển thương mại ngành hàng may mặc:
- Khái niệm và đặc tính sản phẩm: Khái quát lịch sử từ thế kỷ 19 đến cấu tạo hiện đại (thân áo, cổ áo, tay áo, cổ tay, hàng cúc/khóa kéo). Phân loại chi tiết sự khác biệt giữa áo sơ mi nam và áo sơ mi nữ theo bảng tiêu chí: vị trí cúc áo (nam may bên trái, nữ may bên phải người mặc), phom dáng (nam dáng suông, nữ chiết eo), thiết kế cổ áo (cổ bẻ cứng, cổ trụ của nam so với cổ thắt nơ, cổ bèo, không cổ, cổ bẻ cách điệu mềm của nữ) và quy cách tay áo (tay cộc, tay dài măng sét ở nam so với tay bèo, tay phồng, tay lỡ ở nữ).
- Bản chất và định hướng phát triển: Phân tích hai phương thức tiếp cận gồm phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu. Đối với doanh nghiệp kinh doanh sơ mi, tác giả chỉ rõ việc phát triển theo chiều sâu mang tính quyết định thông qua 3 hành động: xúc tiến mở rộng bán hàng với khách hàng hiện tại; lựa chọn phân khúc khách hàng mang lại lợi nhuận cao nhất; nghiên cứu cải tiến tính năng sản phẩm mới cho tập khách hàng truyền thống.
- Các nhân tố ảnh hưởng và chính sách thương mại: Phân tích 7 nhân tố bên trong (vốn, lao động, giá bán, cơ sở vật chất, chất lượng, kênh phân phối, kho bãi vận chuyển) và 6 nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội, thể chế pháp lý). Tổng hợp các chính sách triển khai gồm: chính sách giá, quản trị nguồn lực (vốn và lao động), chính sách thị trường, hoàn thiện kênh phân phối, chính sách bán hàng và chính sách sản phẩm.
- Bài học kinh nghiệm: Rút ra bài học từ mô hình quản trị và định vị thương hiệu của Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến (thành lập năm 1975, hơn 40 năm phát triển), nhấn mạnh sự cần thiết của việc tái cấu trúc thương hiệu, mở rộng không gian trải nghiệm và nâng cao sức cạnh tranh trước làn sóng thâm nhập của các hãng thời trang quốc tế.
Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần trên thị trường nội địa
Chương 2 trình bày các số liệu hoạt động thực tế của May 10 giai đoạn 2018 – 2020:
- Khái quát doanh nghiệp: May 10 vận hành mạng lưới 18 đơn vị thành viên tại 7 tỉnh thành, hệ thống phân phối gồm gần 300 cửa hàng/đại lý trên toàn quốc và 6 Trung tâm thời trang May 10 Centurion Group đặt tại Hà Nội, Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thực trạng quy mô thương mại và thị phần: Thị phần nội địa của May 10 có sự tăng trưởng liên tục, từ mức 16,0% (năm 2018) lên 18,5% (năm 2020). Cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị cùng ngành năm 2020 gồm Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến (chiếm 22,0%), Tổng công ty Cổ phần May Nhà Bè (chiếm 19,2%), Công ty Cổ phần Dệt may Đầu tư Thương mại Thành Công và các đơn vị khác.
- Phân tích cơ cấu và chất lượng thương mại:
- Cơ cấu doanh thu: Mặt hàng sơ mi luôn giữ vị trí chủ lực, chiếm tỷ trọng ổn định khoảng 40% tổng doanh thu của toàn Tổng công ty (riêng năm 2018 đạt 1.243 tỷ đồng, chiếm 43,85%).
- Tốc độ tăng trưởng: Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với sản lượng tăng 18,70% và doanh thu tăng 28,70%. Tuy nhiên bước sang năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tăng trưởng bị suy giảm nghiêm trọng: sản lượng giảm -6,53% và doanh thu giảm -9,30%.
- Chuyển dịch phương thức phân phối: Kênh bán hàng truyền thống qua hệ thống Showroom giảm dần tỷ trọng từ 80% (2018) xuống 75% (2019) và còn 71% (2020). Ngược lại, kênh thương mại điện tử ghi nhận mức tăng từ 17% (2018) lên 23% (2019) và đạt 27% (2020); các kênh khác duy trì từ 2% - 3%.
| Phương thức phân phối |
Tỷ trọng năm 2018 (%) |
Tỷ trọng năm 2019 (%) |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
| Hệ thống Showroom |
80 |
75 |
71 |
| Thương mại điện tử |
17 |
23 |
27 |
| Loại khác |
3 |
2 |
2 |
- Phân tích hiệu quả kinh doanh, sử dụng vốn và lao động:
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng doanh thu mặt hàng sơ mi |
Triệu đồng |
1.243.000 |
- |
- |
| Tổng chi phí kinh doanh sơ mi |
Triệu đồng |
995.114 |
- |
- |
| Lợi nhuận kinh doanh sơ mi |
Triệu đồng |
195.129 |
- |
- |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu |
% |
16,40 |
20,34 |
20,07 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí |
% |
19,61 |
25,53 |
25,53 |
| Vốn kinh doanh |
Triệu đồng |
568.157 |
- |
- |
| Hiệu quả sử dụng vốn ($H_v$) |
% |
34,36 |
53,18 |
47,70 |
| Năng suất lao động bình quân ($W$) |
Triệu đồng/người |
162,28 |
210,20 |
195,53 |
Tác giả chỉ rõ năm 2019 năng suất lao động tăng 52% nhờ ứng dụng công nghệ mới, giảm thời gian sản xuất từ 1.200 giây/sản phẩm xuống còn 690 giây/sản phẩm, tỷ lệ hàng lỗi giảm 8%, chi phí sản xuất giảm 5% - 10%/năm, thu nhập công nhân tăng trên 10%. Đến năm 2020, mô hình sản xuất "ba tại chỗ" nhằm ứng phó dịch bệnh khiến năng suất chỉ đạt 30% - 50%, trong khi chi phí phát sinh tăng 4,5 lần và doanh thu sụt giảm 50%, kéo theo hiệu quả sử dụng vốn giảm xuống 47,70% và năng suất lao động giảm còn 195,53 triệu đồng/người.
- Đánh giá tổng hợp: May 10 giữ vững vị thế dẫn đầu trong Top 5 Hàng Việt Nam chất lượng cao, duy trì việc làm cho toàn bộ cán bộ công nhân viên trong dịch bệnh. Hạn chế cốt lõi nằm ở sự sụt giảm tăng trưởng doanh số năm 2020, một số đại lý kinh doanh kém hiệu quả, năng lực tài chính phụ thuộc vốn vay/thuê tài chính và chuỗi cung ứng chịu rủi ro lớn khi hơn 70% nguyên phụ liệu phải nhập khẩu từ nước ngoài.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của Tổng công ty May 10 – Công ty Cổ phần trên thị trường nội địa
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp:
- Bối cảnh xu hướng mới: Xu hướng tiêu dùng chú trọng kiểu dáng, chất liệu và không gian trải nghiệm dịch vụ; chuyển dịch mạnh sang mua sắm trực tuyến; xu hướng cá nhân hóa sản phẩm (sản xuất theo lô nhỏ, tránh tồn kho); xu hướng tinh gọn thời gian sản xuất (sản xuất nhanh).
- Quan điểm và định hướng phát triển: Xác định nguồn nhân lực là mục tiêu và động lực phát triển; duy trì kiểm định chất lượng nghiêm ngặt; đẩy mạnh R&D lấy khách hàng làm trung tâm; đặt mục tiêu tăng tỷ trọng doanh thu sơ mi nội địa lên 40% - 50% tổng doanh thu đến năm 2022 và giữ vững vị thế thương hiệu sơ mi hàng đầu Việt Nam.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Sắp xếp lại cơ cấu phòng ban tinh gọn; hoàn thiện công tác tuyển dụng đầu vào; triển khai đào tạo theo 4 nhóm đối tượng chuyên biệt (đào tạo tân binh, đào tạo kỹ năng chuyên môn, bồi dưỡng cán bộ kế cận và đào tạo cấp quản lý/lãnh đạo); đầu tư môi trường làm việc nhằm nâng cao năng suất.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Thực hiện theo quy trình chuẩn hóa gồm 6 bước: (1) Đánh giá chất lượng hiện tại thông qua khảo sát ý kiến khách hàng bằng Google Form; (2) Cải thiện và chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật; (3) Cải tiến quy trình công nghệ, loại bỏ công đoạn thừa; (4) Tái cơ cấu nhân sự, bố trí đúng người đúng việc; (5) Đầu tư nâng cấp máy móc công nghệ hiện đại; (6) Tối ưu hóa hệ thống kiểm soát chất lượng từ khâu nhập nguyên vật liệu đến phân phối thành phẩm.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Tiếp nhận và giải quyết phản hồi của người tiêu dùng; quản trị dịch vụ chăm sóc trên nền tảng số và mạng xã hội; đào tạo kỹ năng tư vấn cho nhân viên bán hàng; thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu suất phục vụ.
- Mở rộng quy mô thị trường: Tiếp tục duy trì và nâng cấp mạng lưới showroom, 6 trung tâm Centurion Group; đẩy mạnh phát triển các gian hàng trên sàn thương mại điện tử để đón đầu xu thế tiêu dùng mới.
- Nâng cao hiệu quả quảng bá và phát triển thương hiệu: Tăng ngân sách xúc tiến bán hàng; phối hợp truyền thông đa phương tiện (truyền hình, internet); chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên viên nghiên cứu và dự báo thị trường.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề nghị Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường kiểm soát xử lý hàng giả, hàng nhái, linh hoạt triển khai các gói hỗ trợ tín dụng và thuế; đề nghị Bộ Công Thương tăng cường hỗ trợ xúc tiến thương mại nội địa và phát triển nguồn nguyên phụ liệu dệt may trong nước nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả kinh doanh định lượng cụ thể của May 10 trong giai đoạn 2018 – 2020:
- Ghi nhận sự mở rộng thị phần nội địa của sản phẩm sơ mi từ 16,0% (2018) lên 18,5% (2020), củng cố vị trí trong nhóm 3 doanh nghiệp dẫn đầu thị trường cùng với May Việt Tiến (22,0%) và May Nhà Bè (19,2%).
- Số liệu minh chứng tỷ trọng doanh thu sản phẩm sơ mi luôn duy trì vị thế áp đảo, chiếm xấp xỉ 40% tổng doanh thu Tổng công ty (riêng năm 2018 đạt 1.243 tỷ đồng, chiếm 43,85%).
- Đánh giá tác động của cải tiến công nghệ năm 2019: rút ngắn thời gian may từ 1.200 giây xuống 690 giây/sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi 8%, tăng năng suất 52%, tiết giảm 5% - 10% chi phí sản xuất hàng năm.
- Phản ánh trung thực mức độ tổn thất trong năm 2020: tốc độ tăng trưởng doanh thu giảm -9,30%, sản lượng giảm -6,53%, mô hình "ba tại chỗ" làm chi phí tăng 4,5 lần trong khi doanh thu giảm 50%.
- Về mặt giải pháp, tác giả đóng góp quy trình 6 bước cải tiến chất lượng sản phẩm may mặc, mô hình đào tạo nhân sự 4 cấp độ và đề xuất chiến lược phân bổ đa kênh (tăng tỷ trọng thương mại điện tử lên trên 27%). Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên tại Khoa Kinh tế - Luật (Trường Đại học Thương mại) phân tích chuyên sâu về hoạt động phát triển thương mại dòng sản phẩm sơ mi của May 10 trên thị trường nội địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi thời gian khảo sát thực trạng tương đối hẹp (3 năm từ 2018 đến 2020), trong đó năm 2020 là năm đột biến do chịu tác động trực tiếp của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh tế không phản ánh quy luật thị trường trong điều kiện bình thường.
- Phương pháp nghiên cứu hoàn toàn dựa vào nguồn dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kinh doanh của Tổng công ty và tài liệu công bố; thiếu điều tra xã hội học sơ cấp (chưa trực tiếp thực hiện khảo sát định lượng người tiêu dùng hay đo lường quy mô mẫu khách hàng cụ thể).
- Một số bảng số liệu tài chính trong văn bản chưa công bố chi tiết tuyệt đối số liệu doanh thu và chi phí của năm 2019 và 2020 mà chỉ cung cấp các chỉ số tỷ suất tương đối.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả chỉ ra:
- Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu các vấn đề phát sinh trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
- Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm hành vi người tiêu dùng đối với thương hiệu sơ mi May 10 trên các kênh số nhằm xây dựng giải pháp logistics và chuỗi cung ứng tự chủ nguyên phụ liệu trong nước.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác về đánh giá phát triển thương mại theo 3 tiêu chí (quy mô, chất lượng, hiệu quả), cùng cách thức xây dựng hệ thống chỉ số phân tích kinh tế doanh nghiệp.
- Học viên, người nghiên cứu đề tài dệt may: Cung cấp hệ thống số liệu thực tế về định mức công nghệ may sơ mi (thời gian chu kỳ sản xuất, tỷ lệ hàng lỗi, năng suất lao động theo máy móc), tỷ trọng chuyển dịch kênh phân phối từ showroom sang thương mại điện tử giai đoạn 2018 – 2020.
- Doanh nghiệp sản xuất hàng thời trang công sở: Có thể tham khảo quy trình 6 bước quản lý chất lượng sản phẩm và mô hình tổ chức phân tầng đào tạo nhân lực ngành may.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm sơ mi đóng góp tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu doanh thu của Tổng công ty May 10?
Sản phẩm sơ mi luôn là mặt hàng chủ lực mang lại nguồn thu lớn nhất cho May 10, duy trì tỷ trọng chiếm khoảng 40% tổng doanh thu theo sản phẩm của Tổng công ty trong giai đoạn 2018 – 2020 (trong đó năm 2018 đạt 1.243 tỷ đồng, chiếm 43,85%).
Tốc độ tăng trưởng sản lượng và doanh thu sơ mi của May 10 biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
Năm 2019, hoạt động kinh doanh tăng trưởng vượt bậc với sản lượng tăng 18,70% và doanh thu tăng 28,70%. Đến năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh và giãn cách xã hội, tăng trưởng giảm xuống mức âm: sản lượng giảm -6,53% và doanh thu giảm -9,30%.
Việc đầu tư đổi mới công nghệ năm 2019 đã đem lại các chỉ số kỹ thuật cụ thể nào cho May 10?
Công nghệ mới giúp giảm thời gian hoàn thiện một sản phẩm từ 1.200 giây xuống còn 690 giây; một công nhân có thể vận hành 2 máy thay vì 2 công nhân/máy như trước; năng suất lao động tăng 52%; tỷ lệ lỗi hỏng giảm 8%; cắt giảm 1 giờ làm việc/ngày; chi phí sản xuất giảm từ 5% đến 10%/năm và thu nhập người lao động tăng trên 10%.
Tỷ trọng kênh thương mại điện tử của May 10 thay đổi như thế nào trong cơ cấu phân phối?
Kênh phân phối thương mại điện tử của May 10 tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 17% năm 2018, tăng lên 23% năm 2019 và đạt 27% vào năm 2020, phản ánh sự dịch chuyển phù hợp với xu hướng mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
Nguyên nhân khách quan lớn nhất ảnh hưởng đến sản xuất sơ mi của May 10 năm 2020 là gì?
Bên cạnh việc thị trường tiêu thụ chậm do dịch Covid-19, nguyên nhân trọng yếu là sự đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, do trên 70% nguyên phụ liệu sản xuất của May 10 phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ nước ngoài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hà Phương đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển thương mại sản phẩm sơ mi của Tổng công ty May 10 trên thị trường nội địa giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu trích xuất phản ánh rõ nét thành tựu mở rộng thị phần (đạt 18,5% năm 2020) và hiệu quả đột phá từ đổi mới công nghệ năm 2019, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chuỗi cung ứng nguyên liệu nhập khẩu và áp lực chi phí trong giai đoạn dịch bệnh. Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cùng các kiến nghị chính sách vĩ mô được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh ngành dệt may Việt Nam.