Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC) tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng vượt bậc với nhu cầu đầu tư phương tiện giai đoạn 2016–2030 ước tính cần bổ sung 2.789 xe chữa cháy, 5.201 xe chuyên dùng và hàng triệu trang thiết bị cứu hộ chuyên dụng. Trước sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, đô thị cao tầng và các quy định nghiêm ngặt của Nhà nước về an toàn phòng chống cháy nổ, công tác phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm trở thành yếu tố sống còn đối với mọi đơn vị sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cơ khí quốc phòng kết hợp sản xuất kinh tế dân sinh như Công ty TNHH Một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 (Nhà máy Z115 trực thuộc Tổng cục Công nghiệp quốc phòng) đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ hàng nhập khẩu và những thách thức lớn trong việc mở rộng thị phần.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng phát triển thị trường tiêu thụ các sản phẩm PCCC của công ty, bao gồm nhóm sản phẩm trụ nước cứu hỏa, đầu nối cứu hỏa, lăng phun, lăng bội số, Erictơ và mũ chữa cháy nhãn hiệu "15" trong giai đoạn 2014–2016. Trên cơ sở làm rõ các nhân tố khách quan và chủ quan chi phối, đề tài đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy năng lực tiêu thụ sản phẩm của công ty đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại trụ sở chính của công ty tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên cùng hệ thống phân phối trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học để công ty nâng cao tốc độ tăng trưởng doanh thu từ nhóm sản phẩm PCCC đạt trên 15%/năm, tối ưu hóa cơ cấu vốn và gia tăng thị phần thiết bị công nghiệp an toàn tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết phát triển thị trường kinh điển của Philip Kotler kết hợp với mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P). Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm được định nghĩa là quá trình mở rộng thị trường cả về chiều rộng lẫn chiều sâu dựa trên việc khai thác tối đa nguồn lực doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và gia tăng lợi nhuận. Khung lý thuyết phân tích ba chiều hướng phát triển cốt lõi: phát triển theo chiều sâu (thâm nhập sâu, mở rộng thị trường hiện tại, cải tiến sản phẩm), phát triển theo chiều rộng (đa dạng hóa đồng tâm, đa dạng hóa ngang, đa dạng hóa rộng) và phát triển hợp nhất (hợp nhất về phía trước, phía sau và hợp nhất ngang).

Bên cạnh đó, nghiên cứu hệ thống hóa các khái niệm then chốt như dung lượng thị trường, cơ cấu thị trường, hệ thống kênh phân phối và chức năng thừa nhận của thị trường. Nhu cầu đầu tư cơ sở vật chất cho lực lượng PCCC tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015 đã đạt 2.953 tỷ đồng và dự báo giai đoạn 2016–2030 cần tới 3.195 tỷ đồng cho riêng hệ thống trung tâm chỉ huy điều hành, tạo nền tảng vĩ mô quan trọng để hoạch định chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2014–2016 của Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 và số liệu thống kê từ Cục Cảnh sát PCCC và Cứu nạn cứu hộ (Bộ Công an). Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát với cỡ mẫu 120 đơn vị, bao gồm 35 công ty thương mại, 45 đại lý phân phối và 40 khách hàng là chủ đầu tư, nhà thầu thi công PCCC.

Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên theo khu vực địa lý được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao. Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả, thống kê so sánh, phân tổ thống kê và phương pháp chuyên gia (tham vấn 15 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực cơ khí quốc phòng và quản trị kinh doanh). Việc lựa chọn kết hợp các phương pháp phân tích này cho phép đo lường chính xác các chỉ tiêu định lượng về tốc độ tăng trưởng sản lượng, doanh thu và đánh giá khách quan các nhân tố định tính ảnh hưởng đến hoạt động phân phối của công ty.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nhu cầu tiêu thụ các dòng sản phẩm PCCC trên thị trường Việt Nam giai đoạn 2014–2016 tăng trưởng rất cao. Cụ thể, sản lượng tiêu thụ bình chữa cháy bột BC 8kg đạt tốc độ phát triển bình quân 115,2%/năm, bình chữa cháy bột BC 2kg tăng 113,7%/năm, trang phục chữa cháy chịu nhiệt 1000 độ C tăng trưởng trung bình 123,6%/năm với quy mô toàn thị trường đạt 320.982 bộ vào năm 2014. Các mặt hàng phụ trợ như vòi chữa cháy D50 Đức tăng trưởng bình quân 111,3%/năm, cho thấy dung lượng thị trường mở rộng nhanh chóng.

Thứ hai, kết quả tiêu thụ sản phẩm PCCC của Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định ở nhóm hàng thế mạnh như trụ nước chữa cháy, đầu nối, lăng phun và mũ bảo hộ nhãn hiệu "15". Tuy nhiên, khối lượng tiêu thụ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sản xuất của các phân xưởng cơ khí A2, A7. Sản phẩm của công ty chủ yếu phân phối qua kênh trực tiếp cho các dự án lớn, trong khi kênh đại lý thương mại chỉ chiếm khoảng 38,5% tổng sản lượng tiêu thụ.

Thứ ba, ngân sách dành cho nghiên cứu và phát triển thị trường của doanh nghiệp còn hạn chế, chỉ chiếm chưa đầy 1,8% tổng doanh thu hàng năm. Tỷ trọng doanh thu theo khu vực địa lý có sự chênh lệch lớn khi thị trường miền Bắc chiếm trên 65% doanh thu, trong khi thị trường miền Trung và miền Nam dù có chi nhánh tại Biên Hòa nhưng mức độ thâm nhập vẫn còn khiêm tốn.

Thứ tư, cơ cấu khách hàng của công ty chủ yếu tập trung vào các đơn vị quân đội và doanh nghiệp nhà nước truyền thống, trong khi phân khúc khách hàng dân dụng, tòa nhà văn phòng và khu đô thị mới chỉ chiếm 22,4% tổng số khách hàng tiêu thụ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng nổ nhu cầu thị trường là việc triển khai đồng bộ các văn bản pháp luật như Thông tư 48 và Thông tư 09 của Bộ Công an về trang bị phương tiện PCCC, cùng với nhận thức an toàn được nâng cao sau nhiều sự cố hỏa hoạn lớn. Đối với Công ty Điện cơ - Hóa chất 15, lợi thế cốt lõi nằm ở bề dày hơn 50 năm kinh nghiệm cơ khí chính xác, công nghệ đúc tiên tiến và uy tín thương hiệu quốc phòng.

Tuy vậy, những hạn chế về mạng lưới phân phối trung gian và chính sách giá chưa thực sự linh hoạt đã tạo cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh nhập khẩu từ Trung Quốc và liên doanh chiếm lĩnh thị phần. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ cột so sánh tốc độ tăng trưởng sản lượng 30 mặt hàng PCCC chủ lực và bảng phân tích cơ cấu doanh thu theo kênh bán hàng giai đoạn 2014–2016, phản ánh rõ nét sự cần thiết phải chuyển dịch chiến lược marketing sang mô hình đa kênh hỗn hợp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm PCCC: Đầu tư nâng cấp dây chuyền đúc kim loại màu tại Phân xưởng A7 và gia công cơ khí tại Phân xưởng A2; cải tiến kiểu dáng công nghiệp, nâng cao độ bền của trụ nước cứu hỏa và lăng phun; phấn đấu đạt tỷ lệ 100% sản phẩm xuất xưởng có tem kiểm định chất lượng của Cục Cảnh sát PCCC, hoàn thành trong giai đoạn 2017–2019 do Phòng Kỹ thuật phối hợp với Phòng KCS chủ trì.

Thứ hai, tái cấu trúc và mở rộng hệ thống kênh phân phối: Phát triển mô hình kênh phân phối hỗn hợp, mở rộng thêm 25 đến 30 đại lý phân phối cấp 1 tại khu vực miền Trung và miền Nam, nâng tỷ trọng đóng góp của kênh đại lý gián tiếp lên mức 45%–50% tổng doanh thu trước năm 2020 do Phòng Kế hoạch - Đầu tư và Chi nhánh phía Nam đảm nhiệm.

Thứ ba, đổi mới chính sách giá và chiết khấu bán hàng: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo quy mô đơn hàng, áp dụng mức chiết khấu thương mại từ 5% đến 8% cho các đại lý đạt doanh số trên 500 triệu đồng/quý nhằm gia tăng sức cạnh tranh trước hàng ngoại nhập, triển khai áp dụng từ quý I/2018 dưới sự giám sát của Phòng Tài chính.

Thứ tư, đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại và truyền thông: Tăng mức đầu tư cho hoạt động marketing lên 3,0%–3,5% tổng doanh thu; xây dựng website chuyên nghiệp giới thiệu sản phẩm nhãn hiệu "15"; tham gia tối thiểu 2 hội chợ triển lãm thiết bị an ninh, cứu hộ mỗi năm do Ban Giám đốc chỉ đạo Phòng Kế hoạch thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng: Cung cấp cơ sở thực tiễn và bài học kinh nghiệm để định hướng chuyển đổi sản xuất, phát triển các mặt hàng kinh tế dân sinh với mục tiêu tăng trưởng doanh thu 15%–20%/năm.

Nhóm thứ hai là các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo khoa học về quy trình phân tích thị trường sản phẩm công nghiệp đặc thù, kết hợp phương pháp định lượng và điều tra thực tế trên mẫu 120 đơn vị.

Nhóm thứ ba là các giám đốc kinh doanh, nhà phân phối thiết bị PCCC và vật tư an toàn công nghiệp: Giúp nắm bắt bức tranh toàn cảnh về nhu cầu thị trường thiết bị PCCC Việt Nam với dự báo vốn đầu tư hơn 3.195 tỷ đồng để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước và lực lượng Cảnh sát PCCC: Tham khảo nguồn dữ liệu thực chứng về năng lực cung ứng nội địa nhằm xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách ưu tiên sử dụng sản phẩm cơ khí trong nước.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thị trường sản phẩm PCCC tại Việt Nam lại tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2014–2016?

Sự phát triển nhanh của các khu công nghiệp, chung cư cao tầng cùng việc siết chặt thực thi các quy định pháp luật như Thông tư 48 của Bộ Công an đã thúc đẩy nhu cầu trang bị thiết bị PCCC. Số liệu thực tế ghi nhận mức tiêu thụ trang phục chữa cháy chịu nhiệt tăng trưởng 123,6%/năm và bình bột BC 8kg tăng 115,2%/năm.

Sản phẩm PCCC của Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 có ưu thế cạnh tranh gì?

Công ty kế thừa nền tảng công nghệ cơ khí quốc phòng chính xác từ Nhà máy Z115 thành lập năm 1965. Các sản phẩm trụ nước cứu hỏa, đầu nối, lăng phun mang nhãn hiệu "15" có độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt, đạt kiểm định quốc gia và giá thành thấp hơn 10%–15% so với hàng nhập khẩu châu Âu.

Rào cản lớn nhất trong công tác tiêu thụ sản phẩm của công ty giai đoạn 2014–2016 là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất là sự phụ thuộc vào mạng lưới bán hàng trực tiếp và thị trường miền Bắc (chiếm hơn 65% doanh thu). Kênh đại lý phân phối chỉ đóng góp khoảng 38,5% sản lượng và ngân sách dành cho nghiên cứu thị trường còn thấp, dưới 1,8% doanh thu.

Luận văn đã sử dụng phương pháp khảo sát nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?

Tác giả đã triển khai điều tra phân tầng ngẫu nhiên trên cỡ mẫu 120 đơn vị, gồm 35 công ty thương mại, 45 đại lý và 40 khách hàng trực tiếp trên toàn quốc, kết hợp phỏng vấn sâu 15 chuyên gia đầu ngành để bảo đảm tính chuẩn xác và khách quan cho các nhận định.

Mục tiêu phát triển thị trường của công ty đến năm 2020 được xác định như thế nào?

Đến năm 2020, công ty đặt mục tiêu mở rộng thêm 25–30 đại lý cấp 1 tại miền Trung và miền Nam, nâng tỷ trọng tiêu thụ qua kênh đại lý lên 45%–50%, đồng thời duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nhóm hàng PCCC ổn định từ 15%–18%/năm.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường tiêu thụ và các mô hình phát triển thị trường theo chiều sâu, chiều rộng trong doanh nghiệp sản xuất cơ khí.
  • Đánh giá chân thực thực trạng tiêu thụ sản phẩm PCCC tại Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 giai đoạn 2014–2016, phản ánh mức tăng trưởng sản lượng các mặt hàng chủ lực đạt trên 115%/năm.
  • Làm rõ các điểm nghẽn về cấu trúc kênh phân phối gián tiếp và mức phân bổ ngân sách xúc tiến bán hàng chưa tương xứng với tiềm năng.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp đột phá về sản phẩm, giá bán, kênh phân phối và truyền thông với lộ trình thực hiện chi tiết đến năm 2020 nhằm mở rộng thêm 25–30 đại lý.
  • Cung cấp nguồn tài liệu khoa học và thực tiễn có giá trị cao cho công tác quản trị kinh doanh tại các doanh nghiệp thuộc Tổng cục Công nghiệp quốc phòng.

Lộ trình triển khai các giải pháp cần được tiến hành quyết liệt ngay từ quý I/2018 nhằm đảm bảo mục tiêu tăng trưởng doanh thu PCCC đạt trên 15%/năm vào năm 2020. Hãy liên hệ với tác giả hoặc bộ phận quản lý đào tạo của Học viện Nông nghiệp Việt Nam để tham khảo chi tiết toàn văn công trình nghiên cứu giá trị này.