Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế cùng với mức sống ngày càng nâng cao đã thúc đẩy nhu cầu du lịch gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Hoạt động du lịch không chỉ đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia và địa phương, tạo việc làm, nâng cao dân trí mà còn đóng vai trò là cầu nối văn hóa giữa các vùng miền và dân tộc. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các thành phố lớn là tình trạng ô nhiễm môi trường (không khí, tiếng ồn, ánh sáng) và áp lực tâm lý gia tăng trong công việc và đời sống xã hội. Sau giai đoạn đại dịch Covid-19, nhận thức của người dân về sức khỏe toàn diện được nâng cao rõ rệt, dẫn đến sự dịch chuyển trong xu hướng tiêu dùng du lịch: từ các tour đại chúng (mass tourism) với lịch trình dày đặc sang loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe, phục hồi tinh thần hay còn gọi là du lịch chữa lành (Wellness Tourism).

Tại Việt Nam, du lịch chữa lành là loại hình tương đối mới mẻ, các doanh nghiệp khai thác mảng này còn ít, hoạt động tổ chức nhìn chung còn mang tính tự phát và thiếu tính chuyên nghiệp. Qua quá trình thực tập thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 (TOURCOM), tác giả nhận thấy doanh nghiệp sở hữu nguồn lực ổn định về tài chính, kinh nghiệm lữ hành và tổ chức sự kiện, nhưng hệ thống sản phẩm hiện hữu vẫn tập trung vào các tuyến truyền thống (nghỉ dưỡng, cộng đồng, tâm linh) mà chưa xây dựng sản phẩm du lịch chữa lành chuyên biệt. Nhằm đón đầu xu hướng thị trường sau khi ngành du lịch mở cửa trở lại từ tháng 3/2022, tác giả Ninh Thị Thảo Vân đã thực hiện báo cáo thực tập chuyên đề "Phát triển sản phẩm du lịch chữa lành tại Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Quỳnh Trang tại Khoa Du lịch - Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch chữa lành (khái niệm, vai trò, đặc điểm và các điều kiện phát triển), đồng thời phân tích, đánh giá các nguồn lực nội tại của Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123.
  2. Khảo sát và đánh giá ưu - nhược điểm của các chương trình du lịch chữa lành tiêu biểu đang lưu hành trên thị trường trong nước để rút ra bài học kinh nghiệm thực tiễn.
  3. Đề xuất quy trình xây dựng chương trình du lịch chữa lành và đưa ra hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể (về nguồn nhân lực, liên kết đối tác, chiến lược Marketing 4Ps) để phát triển và thương mại hóa sản phẩm tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận tập trung vào:

  • Lý luận và bản chất của loại hình du lịch chữa lành.
  • Thị trường khách hàng mục tiêu (đặc điểm tâm lý, hành vi, khả năng chi trả và vị trí địa lý).
  • Các tour du lịch chữa lành hiện có trên thị trường nội địa.
  • Nguồn lực và thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 và các điểm đến du lịch chữa lành tiềm năng tại Việt Nam (Yên Tử, Tam Cốc - Ninh Bình, Ba Vì, Nha Trang, Côn Đảo).
  • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2017 – 2021 và định hướng triển khai sản phẩm trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết về quản trị lữ hành và du lịch sức khỏe:

  • Khái niệm Du lịch chữa lành (Wellness Tourism): Trích dẫn theo các nghiên cứu của Hayley Stainton (2022), Trương Tài Năng (2022), Raju K & Roshan D (2021), thuật ngữ "Wellness" kết hợp giữa "Healthy" (thể chất) và "Spiritual" (tinh thần). Wellness Tourism được định nghĩa là loại hình du lịch hướng tới việc nâng cao sức khỏe toàn diện cho cá nhân thông qua các trải nghiệm tại điểm đến. Khóa luận phân định ranh giới giữa Du lịch chữa lành (mang tính phòng ngừa, thư giãn, hướng đến sự cân bằng thân - tâm - trí cho người khỏe mạnh hoặc chịu áp lực tâm lý) và Du lịch chữa bệnh (Medical Tourism - dành cho đối tượng đã mang bệnh lý, đến các cơ sở y tế có điều kiện kỹ thuật cao để chẩn đoán và điều trị y khoa).
  • Các điều kiện phát triển sản phẩm du lịch chữa lành: Bao gồm vị trí địa lý (không gian trong lành, yên tĩnh, cảnh quan thiên nhiên hoang sơ), cơ sở vật chất kỹ thuật (kiến trúc hài hòa với sinh thái, hạn chế công nghệ tiêu tốn năng lượng), dịch vụ chăm sóc sức khỏe đi kèm (thiền, yoga, bấm huyệt trị liệu, tắm khoáng nóng, xông hơi thảo dược, chế độ ẩm thực dưỡng sinh hữu cơ) và yếu tố văn hóa bản địa.
  • Khung phân tích quản trị doanh nghiệp lữ hành: Đánh giá nguồn lực nội bộ (hữu hình và vô hình), phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô, lý thuyết xây dựng tuyến điểm lữ hành, lý thuyết định giá tour (phân bổ chi phí cố định và chi phí biến đổi), cùng mô hình phối thức Marketing 4Ps (Product, Price, Place, Promotion).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu học thuật về du lịch chữa lành, số liệu thống kê dân số và chất lượng không khí tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (nguồn IQAir, số liệu thống kê quốc gia năm 2022), chương trình tour thực tế của các đơn vị lữ hành (Vietsense Travel, Amica Travel, Alla Group), cùng báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 giai đoạn 2017–2021.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp quy trình vận hành, phương thức làm việc của các bộ phận Điều hành, Thiết kế sản phẩm, Marketing, Hướng dẫn viên trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; ghi chép sổ tay công tác và tổng hợp thông tin quản trị.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng bảng biểu so sánh, phân tích cơ cấu tài chính, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), phân tích hành vi khách hàng và mô hình hóa quy trình 11 bước thiết kế sản phẩm lữ hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123

Chương này tổng quan về lịch sử hình thành, mô hình vận hành và thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tên quốc tế là One Two Three Tourism And Communication Joint Stock Company (tên viết tắt: TOURCOM, MST: 0107375749), thành lập ngày 29/03/2016, đại diện pháp luật là bà Trần Thị Nương. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty cổ phần tư nhân với vốn điều lệ đăng ký ban đầu là 860.000.000 VND (tương ứng 86 cổ phần mệnh giá 10.000 VND). Trụ sở đặt tại B36X3 ngõ 6 phố Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng với quy mô 32 nhân sự, phân bổ thành 6 bộ phận chính: Ban Giám đốc (01 người), Phòng Kinh doanh gồm nhánh Lữ hành và Sự kiện (15 người), Phòng Marketing (07 người), Phòng Vận hành gồm Điều hành, Hướng dẫn và Hỗ trợ sự kiện (05 người), Phòng Kế toán (02 người), Phòng Hành chính Nhân sự (02 người).
  • Cơ sở vật chất và nhân lực: Trụ sở làm việc 3 tầng với tổng diện tích hơn 150 m2 cho khu vực văn phòng. Nguồn nhân lực có tỷ lệ tốt nghiệp đại học đạt 70–80%, đội ngũ lãnh đạo các bộ phận có thâm niên công tác trong ngành du lịch từ 15 năm.
  • Thị trường khách: Khai thác cả 3 mảng nội địa (cán bộ nhân viên doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách gia đình), outbound (Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Pháp, Ý...), inbound (Anh, Pháp, Đông Á) và tổ chức sự kiện/teambuilding cho các đơn vị lớn (ABBank, VNPT, Viettel Post, Kiwifood, Trung Nguyên e-Coffee, sự kiện thường niên "Vinh danh thương hiệu tiêu biểu Châu Á Thái Bình Dương 2022").
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2021:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Nghìn VND) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6.758.354 10.256.493 11.593.986 2.892.375 3.479.258
Các khoản giảm trừ doanh thu (40.550) (54.359) (70.723) (16.776) (21.257)
Chi phí quản lý doanh nghiệp 847.957 1.307.375 1.623.158 361.547 412.181
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 802.838 1.117.638 1.254.263 382.956 506.442
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 779.411 1.161.661 1.282.835 370.442 510.923
Chi phí thuế TNDN 194.853 290.415 320.709 92.611 127.731
Lợi nhuận sau thuế TNDN 584.559 871.246 962.126 277.832 383.192

Số liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng mạnh từ 2017 đến 2019 (tăng 51,76% năm 2018 và 13,04% năm 2019), đạt đỉnh gần 11,6 tỷ đồng. Giai đoạn 2020–2021 sụt giảm mạnh do tác động của dịch Covid-19 (năm 2020 giảm còn xấp xỉ 25% so với 2019), sau đó bắt đầu phục hồi nhẹ trong năm 2021 (tăng 20,29%). Tỷ lệ giá vốn trên doanh thu duy trì ổn định ở mức 70% (±2%), tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu dao động từ 8,6% đến 11%.

Chương 2: Phân tích, đánh giá nguồn lực của công ty để phát triển sản phẩm du lịch chữa lành

Chương này đi sâu đánh giá các điều kiện nội - ngoại cảnh phục vụ định hướng phát triển sản phẩm mới:

  • Nguồn lực nội bộ:
    • Nguồn lực hữu hình: Tình hình tài chính an toàn, cơ sở vật chất và trang thiết bị văn phòng đầy đủ, vị trí thuận tiện tiếp cận.
    • Nguồn lực vô hình: Thương hiệu uy tín, mối quan hệ đối tác rộng rãi với hệ thống nhà hàng, khách sạn, đơn vị vận chuyển; đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm điều hành.
    • Hạn chế nội tại: Nguồn nhân sự tuy vững chuyên môn truyền thống nhưng thiếu tính năng động trong việc cập nhật xu hướng tiêu dùng mới của giới trẻ; chưa có nhân sự chuyên trách về y học cổ truyền, thiền định hoặc dinh dưỡng dưỡng sinh.
  • Cơ hội từ môi trường:
    • Tài nguyên thiên nhiên Việt Nam phong phú với nhiều nguồn suối khoáng nóng (Kim Bôi - Hòa Bình, Núi Thần Tài - Đà Nẵng, Nghĩa Thuận - Quảng Ngãi, Thanh Tân - Huế) và các vùng cảnh quan sinh thái biệt lập.
    • Sự xuất hiện của các tổ hợp chuyên đề như Khu du lịch chữa lành MEDI Thiên Sơn (Ba Vì, Hà Nội) cùng sự tham gia đầu tư của các tập đoàn lớn (Vingroup, Sun Group, BIM Group, Onsen Fuji).
    • Nhu cầu phục hồi sức khỏe thể chất và giải tỏa căng thẳng tâm lý tăng cao sau dịch bệnh.
    • Các đối thủ cạnh tranh trên thị trường hiện mới chỉ cung cấp sản phẩm ở mức độ đơn lẻ, dịch vụ phụ trợ, chưa có nhiều tour chuyên đề bài bản.
  • Thách thức:
    • Nhận thức thị trường còn nhầm lẫn du lịch chữa lành với du lịch nghỉ dưỡng thuần túy hoặc du lịch tâm linh.
    • Thiếu hụt mạng lưới cung ứng chuyên nghiệp về dịch vụ trị liệu và ẩm thực thực dưỡng đạt chuẩn.
    • Sự gắn kết giữa chương trình tour với cộng đồng cư dân bản địa còn mờ nhạt.
    • Thiếu hụt nguồn nhân lực hướng dẫn viên có kiến thức chuyên sâu về chăm sóc sức khỏe.

Chương 3: Đề xuất giải pháp, kế hoạch hành động cụ thể để phát triển sản phẩm du lịch chữa lành

Nội dung chương 3 bao gồm khảo cứu thực tế, xây dựng quy trình kỹ thuật và đề xuất giải pháp triển khai:

  • Đánh giá 3 tour du lịch chữa lành tiêu biểu trên thị trường:

    1. Tour Medi Thiên Sơn (Vietsense Travel - 1 ngày, giá 869.000 VND/khách): Ưu điểm là khởi hành hàng ngày, thời lượng ngắn, kết hợp bắt mạch, bấm huyệt, thiền và ẩm thực dưỡng sinh. Nhược điểm là tour ghép nên tính riêng tư thấp, thời gian ngắn, chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ gói combo gốc của khu du lịch (660.000 VND).
    2. Tour Ninh Bình (Amica Travel - 2 ngày 1 đêm, lưu trú Tam Cốc Garden, giá từ 6.000.000 VND/khách): Ưu điểm là tour riêng cao cấp, không gian ecolodge biệt lập, trải nghiệm sống chậm và massage thảo mộc tự nhiên. Nhược điểm là hoạt động thiền/yoga yêu cầu nhóm tối thiểu từ 4 người trở lên, thiếu các hoạt động gắn với lễ hội bản địa.
    3. Tour Nha Trang - Du lịch chữa lành tâm hồn (Alla Group - 3 ngày 2 đêm, lưu trú Champa Island Resort 5 sao, giá từ 7.000.000 VND/khách): Ưu điểm có sự tham gia hướng dẫn của chuyên gia tâm lý Ngân Lê, kết hợp yoga, thiền định, làm gốm Chăm và dệt thổ cẩm. Nhược điểm là hình thức tour ghép, điểm đến Nha Trang có tính thương mại hóa cao, thiếu sự yên tĩnh hoang sơ.
  • Quy trình 11 bước thiết kế chương trình du lịch chữa lành:

    1. Bước 1: Nghiên cứu nhu cầu thị trường và khả năng cung ứng của điểm đến (khảo sát khách hàng đô thị, đánh giá tài nguyên sinh thái, khả năng đáp ứng của hạ tầng vận chuyển, lưu trú, ẩm thực dưỡng sinh và dịch vụ giải trí văn hóa).
    2. Bước 2: Xác định khả năng và vị trí của công ty (đánh giá nguồn lực nội bộ, học hỏi điểm mạnh/yếu từ các đối thủ).
    3. Bước 3: Xây dựng mục đích, ý tưởng chương trình (đặt tên tour gợi cảm xúc như "Trở về miền an nhiên", "Hành trình chữa lành tâm hồn").
    4. Bước 4: Xây dựng tuyến hành trình cơ bản (tuyến ngắn 2N1Đ tập trung vào thiên nhiên và trị liệu cơ bản; tuyến từ 3N2Đ bổ sung trải nghiệm văn hóa bản địa và thiền chuyên sâu).
    5. Bước 5: Xây dựng phương án vận chuyển, lưu trú, ăn uống (chọn lọc đối tác chất lượng cao).
    6. Bước 6: Thử nghiệm chương trình du lịch (tổ chức chuyến đi thực tế cho đoàn chuyên gia, nhà báo, khách hàng thân thiết để thu thập phản hồi).
    7. Bước 7: Điều chỉnh, bổ sung, chi tiết hóa chương trình (xác lập bảng kỹ thuật hành trình gồm lộ trình, khoảng cách km, mốc thời gian, nội dung hoạt động cụ thể).
    8. Bước 8: Xác định giá thành và giá bán (phân loại chi phí biến đổi VC gồm phòng khách sạn, suất ăn, vé tham quan, bảo hiểm; chi phí cố định FC gồm xe vận chuyển, thù lao hướng dẫn viên/chuyên gia; tính toán giá bán theo vị thế thương hiệu và tính thời vụ).
    9. Bước 9: Xây dựng các quy định của chương trình (chính sách giá, đặt cọc 50%, mức phạt hủy tour 80% trước 4–6 ngày và 90% trước 2–3 ngày, quy định bất khả kháng).
    10. Bước 10: Hoàn chỉnh chương trình du lịch (chuẩn hóa tài liệu bán hàng, brochure, hợp đồng dịch vụ).
    11. Bước 11: Tổ chức triển khai và quảng bá sản phẩm.
  • Đề xuất danh mục nhà cung ứng tiêu biểu:

Dịch vụ Đơn vị cung ứng Địa phương Điểm nổi bật / Mức giá Khả năng tiếp cận
Lưu trú Legacy Yên Tử - MGallery Uông Bí, Quảng Ninh Kiến trúc cổ điển, biệt lập (Từ 3.000.000 VND/phòng/đêm) Đang hợp tác
Tam Cốc Garden Hoa Lư, Ninh Bình Biệt lập, sinh thái văn hóa (Từ 4.000.000 VND/phòng/đêm) Đang hợp tác
Six Senses Côn Đảo Côn Đảo, Bà Rịa - Vũng Tàu Bãi biển riêng, đẳng cấp quốc tế (Từ 11.000.000 VND/phòng/đêm) Có khả năng tiếp cận
Ăn uống Hoa Lư Vegan Restaurant Đông Thành, Ninh Bình Món chay thuần Việt (Từ 100.000 VND/người) Đang hợp tác
Nhà hàng Hội Chay Hạ Long, Quảng Ninh Chay dưỡng sinh hiện đại (Từ 100.000 VND/người) Có khả năng tiếp cận
Gia Minh Bistro Côn Đảo, Bà Rịa - Vũng Tàu Chay phong cách Âu - Việt (100.000 - 300.000 VND/người) Có khả năng tiếp cận
Vận chuyển Xe Hoàng Quân Hà Nội Đội xe du lịch 4–45 chỗ đời mới Đang hợp tác
Sao Mai Fly Côn Đảo Xe du lịch 7–47 chỗ Có khả năng tiếp cận
Xe Á Châu Nha Trang Xe du lịch 4–45 chỗ Có khả năng tiếp cận
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
    • Đào tạo nhân lực: Nâng cao kiến thức chuyên ngành về du lịch sức khỏe cho đội ngũ Sales, Điều hành, Marketing và Hướng dẫn viên; rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thái độ tận tâm phục vụ phân khúc khách hàng cao cấp.
    • Mở rộng liên kết bên hữu quan: Duy trì chăm sóc khách hàng cũ; kết nối cộng đồng bản địa thông qua các làng nghề thủ công để tạo sinh kế cho dân cư; ký kết hợp đồng dài hạn với các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp (Medi Thiên Sơn, Legacy Yên Tử, Six Senses Côn Đảo, An Lâm Retreats Ninh Vân Bay); phối hợp với các tổ chức quản lý điểm đến địa phương.
    • Triển khai phối thức Marketing 4Ps: Thiết kế sản phẩm riêng tư, giàu trải nghiệm phục hồi năng lượng; áp dụng mức giá tương xứng chất lượng dịch vụ; đẩy mạnh truyền thông số qua mạng xã hội Facebook (tối ưu hóa Fanpage "Du lịch 123 - 123 Travel", sáng tạo nội dung chia sẻ kiến thức sống lành mạnh kết hợp hashtag chuyên đề), diễn đàn du lịch và website công ty.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu tài chính của Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 trong 5 năm (2017–2021), làm rõ tác động tiêu cực của dịch Covid-19 lên doanh thu (từ đỉnh cao 11,59 tỷ VND năm 2019 xuống 2,89 tỷ VND năm 2020) và xu hướng phục hồi đạt 3,47 tỷ VND năm 2021.
  • Phác thảo chân dung phân khúc khách hàng mục tiêu của du lịch chữa lành tại Việt Nam: Cư dân sinh sống tại các đô thị có mật độ dân số cao và ô nhiễm không khí nặng (Hà Nội mật độ 2.398 người/km2, TP.HCM mật độ 4.292 người/km2 theo số liệu thống kê năm 2022); độ tuổi tập trung từ 35 đến 60 tuổi; có trình độ học vấn, thu nhập ổn định và sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần.
  • Đúc kết kinh nghiệm thực tiễn từ 3 sản phẩm tour chữa lành tại Ba Vì, Ninh Bình và Nha Trang; từ đó khẳng định tính ưu việt của mô hình "tour riêng" (private tour) hướng đến bảo tồn sinh thái và đảm bảo sự tĩnh tại cho du khách.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình quy trình kỹ thuật 11 bước thiết kế sản phẩm lữ hành chữa lành, áp dụng bảng tính phân bổ chi phí trực tiếp (Fixed Cost và Variable Cost) và lập danh mục đối tác cung ứng cụ thể.

Đóng góp thực tiễn

  • Đóng góp một phương án sản phẩm mới cụ thể giúp Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 tái cơ cấu hệ thống sản phẩm sau dịch bệnh, giảm thiểu tính mùa vụ trong kinh doanh lữ hành.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu đối tác (lưu trú ecolodge/resort cao cấp, nhà hàng thực dưỡng, hãng vận chuyển) và các quy định quản trị tour khả thi cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát nguồn lực và dữ liệu kinh doanh giới hạn trong một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội (Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123). Các đề xuất về tour chữa lành mới dừng lại ở bước lập kế hoạch kỹ thuật, bảng giá dự toán và phương án đối tác, chưa có dữ liệu kiểm chứng sau khi mở bán thương mại đại trà trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đo lường phản hồi thực tế của du khách sau khi doanh nghiệp đưa vào khai thác thử nghiệm các tour chữa lành tại Yên Tử, Ninh Bình hoặc Côn Đảo; nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận thực tế, chỉ số ROI) của từng tuyến hành trình chữa lành cụ thể.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập chuyên đề có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình 11 bước thiết kế sản phẩm du lịch trọn gói và phương pháp phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp lữ hành.
  • Các nhà quản lý, nhân viên điều hành tour tại các công ty lữ hành: Tham khảo cách thức tiếp cận thị trường ngách Wellness Tourism, cách thức lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ nghỉ dưỡng sinh thái, xây dựng thực đơn thực dưỡng và thiết kế hành trình kết hợp trị liệu sức khỏe.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình 11 bước thiết kế tour chữa lành (Chương 3), bảng phân tích ưu - nhược điểm của 3 tour thực tế trên thị trường và bảng phân loại chi phí cố định/biến đổi trong định giá tour.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123 có quy mô tổ chức và tình hình kinh doanh giai đoạn 2017–2021 ra sao?
Doanh nghiệp hoạt động từ năm 2016 tại Hà Nội với quy mô 32 nhân viên theo cơ cấu trực tuyến - chức năng. Doanh thu bán hàng đạt 6,75 tỷ VND (2017), tăng lên 10,25 tỷ VND (2018) và 11,59 tỷ VND (2019). Do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu năm 2020 giảm xuống 2,89 tỷ VND và phục hồi lên 3,47 tỷ VND vào năm 2021; lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 383,19 triệu VND.

2. Khóa luận phân biệt Du lịch chữa lành (Wellness Tourism) và Du lịch chữa bệnh (Medical Tourism) như thế nào?
Du lịch chữa bệnh (Medical Tourism) hướng đến đối tượng đã mang bệnh lý, di chuyển đến những nơi có nền y học phát triển để khám, chẩn đoán và điều trị dưới sự can thiệp của bác sĩ. Du lịch chữa lành (Wellness Tourism) hướng đến việc phòng bệnh, chăm sóc và nâng cao sức khỏe thể chất lẫn tinh thần cho du khách thông qua thiền, yoga, massage thảo dược, tắm khoáng và ẩm thực dưỡng sinh trong không gian thiên nhiên yên tĩnh.

3. Bài học kinh nghiệm rút ra từ việc phân tích 3 tour chữa lành tại Ba Vì, Ninh Bình và Nha Trang là gì?
Doanh nghiệp cần ưu tiên tổ chức tour riêng (private tour) thay vì tour ghép để đảm bảo sự riêng tư và yên tĩnh; lựa chọn điểm đến phát triển bền vững, giữ được nét hoang sơ; tuyển chọn nhà cung cấp lưu trú sinh thái, nhà hàng ẩm thực thực dưỡng đạt chuẩn; đồng thời lồng ghép hoạt động chăm sóc sức khỏe có chuyên gia hướng dẫn kết hợp trải nghiệm văn hóa bản địa.

4. Khung định giá và quy định huỷ tour chữa lành được tác giả đề xuất như thế nào?
Giá thành tour được tính bằng tổng chi phí biến đổi VC (phòng nghỉ, ăn uống, vé tham quan, bảo hiểm tính trên đầu khách) và chi phí cố định FC (xe vận chuyển, thù lao hướng dẫn viên/chuyên gia chia cho số lượng khách). Quy định hợp đồng yêu cầu khách đặt cọc 50% ngay sau khi đăng ký, phạt 80% tiền tour nếu hủy trước 4–6 ngày khởi hành và phạt 90% nếu hủy trước 2–3 ngày khởi hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ninh Thị Thảo Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về du lịch chữa lành và phân tích chi tiết thực trạng năng lực của Công ty Cổ phần Du lịch và Truyền thông 123. Dựa trên việc phân tích ưu - nhược điểm của các sản phẩm hiện có trên thị trường, công trình đã đề xuất quy trình 11 bước thiết kế sản phẩm hoàn chỉnh cùng hệ thống đối tác cung ứng và chiến lược Marketing 4Ps phù hợp. Đây là tài liệu chuyên đề mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp lữ hành khai thác hiệu quả phân khúc du lịch sức khỏe tại Việt Nam.