Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của đồng bào Cơ tu ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Hành vi bảo vệ môi trường trong du lịch cộng đồng của đồng bào Cơ tu

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của người Cơ tu tại Việt Nam nhằm thúc đẩy du lịch bền vững.

Chuyên ngành

Du lịch

Tác giả

Phạm Thị Lấm

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

295
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hành vi bảo vệ môi trường ở du lịch cộng đồng Cơ tu

Du lịch cộng đồng tại vùng đồng bào Cơ tu phát triển nhanh trong những năm gần đây. Hoạt động này mang lại nguồn thu nhập mới cho người dân. Tuy nhiên, hoạt động đón tiếp khách du lịch cũng tạo ra áp lực rác thải và ô nhiễm. Vì vậy, hành vi bảo vệ môi trường trở thành nhân tố quyết định tính bền vững của các mô hình du lịch làng bản.

Đồng bào Cơ tu cư trú chủ yếu ở các vùng núi cao miền Trung Việt Nam. Đời sống cư dân gắn bó mật thiết với không gian rừng đại ngàn. Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên được duy trì qua nhiều thế hệ. Khi làm du lịch, người dân giữ vai trò chủ thể trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên bản địa. Hành vi tích cực bao gồm phân loại rác, bảo vệ nguồn nước sạch và giữ gìn cảnh quan rừng nguyên sinh. Những thực hành này bảo vệ môi trường sinh thái. Các hoạt động này còn giúp lưu giữ văn hóa truyền thống và tạo dấu ấn tốt đẹp với du khách.

1.1. Khái niệm hành vi bảo vệ môi trường du lịch

Khái niệm hành vi bảo vệ môi trường chỉ những việc làm giảm thiểu tác động tiêu cực đến tự nhiên. Trong bối cảnh du lịch cộng đồng, hành vi này thể hiện qua sự chủ động của người dân địa phương. Cư dân thu gom chất thải rắn quanh khu dân cư và điểm tham quan. Họ hạn chế tối đa việc chặt phá cây rừng để xây dựng hạ tầng du lịch. Cư dân cũng nhắc nhở khách tham quan không bẻ cành cây hoặc vứt rác bừa bãi. Hành vi này giúp cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và mục tiêu bảo tồn lâu dài. Ý thức gìn giữ môi trường xuất phát từ sự tự nguyện và tinh thần trách nhiệm tập thể của bản làng.

1.2. Đặc trưng không gian văn hóa cộng đồng người Cơ tu

Không gian văn hóa người Cơ tu gắn liền với rừng thiêng và nhà Gươl truyền thống. Ngôi nhà Gươl đặt tại trung tâm làng bản. Đây là nơi diễn ra các buổi sinh hoạt cộng đồng và nghi lễ tín ngưỡng. Rừng cung cấp gỗ, nứa lá làm nhà và nguồn thảo dược quý giá. Người dân tôn thờ thần rừng và gìn giữ từng nguồn nước đầu nguồn. Khi đón khách du lịch, không gian sống này trở thành tài nguyên du lịch đặc sắc. Người Cơ tu giới thiệu nét đẹp múa tung tung da dá và nghệ thuật dệt thổ cẩm. Ý thức bảo tồn không gian xanh bắt rễ sâu xa trong tâm thức của từng người dân miền sơn cước.

II. Phân tích yếu tố ảnh hưởng hành vi bảo vệ môi trường người Cơ tu

Nhiều yếu tố đan xen tác động trực tiếp đến hành vi của cư dân. Lý thuyết hành vi dự định chỉ ra rằng nhận thức cá nhân đóng vai trò trọng tâm. Thái độ tích cực đối với thiên nhiên thúc đẩy việc làm xanh. Bên cạnh đó, chuẩn mực chủ quan từ dòng họ và già làng định hình quy tắc ứng xử chung. Cư dân tuân theo khuôn mẫu ứng xử của tập thể làng bản để tránh sự chê trách.

Tuy nhiên, áp lực kinh tế từ hoạt động du lịch cũng tạo ra xung đột. Lượng rác thải nhựa phát sinh ngày càng nhiều sau mỗi mùa đón khách. Nhiều cơ sở dịch vụ thiếu hụt thùng rác và công trình xử lý nước thải. Nguồn lực tài chính hạn chế khiến việc đầu tư cho vệ sinh môi trường gặp trở ngại. Một bộ phận thanh niên trẻ chịu tác động của lối sống hiện đại, dẫn đến việc phai nhạt dần các kiêng cữ xưa. Mâu thuẫn giữa khai thác du lịch nhanh và bảo tồn tài nguyên lâu dài tạo nên thách thức lớn. Việc phân tích rõ các rào cản này giúp tìm ra giải pháp phù hợp.

2.1. Tác động của tri thức địa phương và luật tục

Tri thức địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi của người Cơ tu. Hệ thống kiêng cữ truyền thống cấm người dân xâm phạm các khu rừng ma và rừng thiêng. Luật tục làng quy định mức phạt nghiêm khắc đối với hành vi chặt cây cổ thụ hoặc làm bẩn dòng suối. Các quy ước này được lưu truyền truyền miệng qua các câu chuyện kể ở nhà Gươl. Mọi người tự giác giám sát lẫn nhau trong sinh hoạt và sản xuất thường nhật. Trong hoạt động du lịch, quy tắc cổ xưa trở thành hàng rào bảo vệ tự nhiên hiệu quả. Cư dân duy trì sự tôn trọng với rừng núi và lan tỏa chuẩn mực này đến khách du lịch.

2.2. Những thách thức rác thải và hạ tầng du lịch

Sự gia tăng nhanh của khách tham quan kéo theo lượng lớn rác thải nhựa và túi nilon. Địa hình miền núi dốc khiến việc vận chuyển chất thải về bãi tập trung gặp nhiều khó khăn. Một số thôn bản vùng sâu chưa có hệ thống lò đốt rác đạt chuẩn. Tình trạng đốt rác lộ thiên gây khói bụi và ảnh hưởng không khí vùng cao. Hạ tầng thoát nước tại các homestay gia đình còn đơn sơ và dễ gây ứ đọng. Bên cạnh đó, ý thức xả rác bừa bãi của một bộ phận du khách làm gia tăng gánh nặng dọn dẹp cho cộng đồng. Những hạn chế về cơ sở vật chất cản trở nỗ lực bảo vệ cảnh quan du lịch địa phương.

III. Giải pháp thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường của người Cơ tu

Để củng cố hành vi bảo vệ môi trường, các bên liên quan cần triển khai giải pháp đồng bộ. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ xây dựng hạ tầng thu gom rác chuyên dụng tại từng bản làng. Các bể xử lý nước thải sinh hoạt cần được lắp đặt tại khu vực nhà Gươl và cụm homestay. Việc đầu tư thùng rác phân loại bằng vật liệu tre nứa thân thiện giúp giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên.

Song song với đầu tư hạ tầng, công tác nâng cao năng lực cho người dân đóng vai trò chủ chốt. Các lớp tập huấn kỹ năng du lịch xanh giúp cư dân hiểu rõ lợi ích của môi trường trong lành. Người dân học cách chế biến món ăn không dùng đồ nhựa dùng một lần. Việc khôi phục đồ dùng từ tre, nứa và lá chuối tạo điểm nhấn văn hóa độc đáo. Các quy ước bảo vệ rừng cũng cần được đưa vào hương ước làng bản thời kỳ mới. Sự kết hợp giữa chế tài quản lý hiện đại và luật tục truyền thống mang lại kết quả bền vững.

3.1. Lồng ghép tri thức bản địa vào quy ước thôn bản

Quy ước thôn bản mới cần phát huy tối đa sức mạnh của luật tục cổ truyền. Các điều khoản nghiêm cấm xả rác và săn bắt động vật hoang dã cần được cụ thể hóa bằng văn bản. Tiếng nói uy tín của các già làng và trưởng thôn là chìa khóa then chốt. Già làng trực tiếp tuyên truyền và nhắc nhở các gia đình giữ gìn vệ sinh chung. Làng bản tổ chức ngày thứ Bảy tình nguyện quét dọn đường làng và khơi thông cống rãnh. Các gia đình thực hiện tốt tiêu chuẩn xanh nhận được khen thưởng từ quỹ du lịch cộng đồng. Sự đồng thuận của dân làng biến quy định pháp luật thành hành động thực tế mỗi ngày.

3.2. Đào tạo kỹ năng thực hành du lịch xanh cho cư dân

Các chương trình tập huấn du lịch sinh thái cần thiết kế ngắn gọn và trực quan. Người Cơ tu được hướng dẫn cách ủ rác hữu cơ thành phân bón cây trồng. Cư dân thực hành làm xà phòng thảo mộc từ cây cỏ thiên nhiên để phục vụ khách nghỉ dưỡng. Việc thay thế bao bì nilon bằng lá dong và giỏ mây giúp tạo nét đẹp văn hóa độc đáo. Các hộ gia đình cũng học cách kiểm soát tiếng ồn vào ban đêm để bảo vệ không gian yên bình cho núi rừng. Khi nắm vững kỹ năng xanh, người dân tự tin hướng dẫn du khách cùng tham gia bảo vệ môi trường địa phương.

IV. Kết luận và ứng dụng hành vi bảo vệ môi trường ở cộng đồng Cơ tu

Hành vi bảo vệ môi trường là nền tảng sống còn của mô hình du lịch cộng đồng. Khi môi trường tự nhiên được giữ sạch, bản làng mới duy trì sức hấp dẫn du khách. Đối với người Cơ tu, bảo vệ rừng và nguồn nước chính là bảo tồn không gian sống linh thiêng. Sự gắn kết văn hóa bản địa tạo nên sức mạnh nội sinh bền bỉ cho các nỗ lực môi trường.

Mô hình ứng xử thân thiện môi trường của người Cơ tu cung cấp bài học quý giá. Các địa phương miền núi khác có thể học hỏi cách gắn luật tục với quy định hiện đại. Doanh nghiệp lữ hành cần phối hợp với cư dân để xây dựng các tour du lịch không rác thải nhựa. Khách tham quan cũng phải có nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc văn hóa địa phương. Việc dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn thiên nhiên là chìa khóa phát triển dài hạn. Mỗi hành động xanh của đồng bào góp phần kiến tạo diện mạo du lịch văn minh và bền vững.

4.1. Ứng dụng mô hình du lịch sinh thái không rác thải

Mô hình du lịch sinh thái không rác thải mang lại hiệu quả thực tế rõ rệt. Các điểm đến khuyến khích khách tự mang bình đựng nước cá nhân khi đi dã ngoại. Bản làng bố trí các bình nước lọc lớn tại nhà Gươl để khách bổ sung nước uống miễn phí. Thức ăn phục vụ du khách sử dụng hộp mây tre và gói bằng lá chuối tươi. Rác thải hữu cơ từ bếp ăn được đưa thẳng vào hố ủ vi sinh làm phân bón hoa màu. Những hoạt động cụ thể này giảm đáng kể chi phí thu dọn môi trường hàng tháng. Làng bản giữ vững không gian xanh sạch và thu hút đông đảo du khách yêu thiên nhiên.

4.2. Khuyến nghị chính sách phát triển du lịch bền vững

Chính quyền địa phương cần ban hành hướng dẫn quản lý môi trường đặc thù cho vùng đồng bào Cơ tu. Nguồn kinh phí hỗ trợ cần ưu tiên cho xe thu gom rác chuyên dụng tại vùng đồi dốc. Ngành du lịch nên vinh danh các điển hình tiên tiến bảo vệ rừng và giữ sạch làng bản. Các công ty lữ hành cam kết trích một phần doanh thu tour cho quỹ vệ sinh thôn bản. Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng thúc đẩy sự tham gia tự nguyện của mọi người dân. Khi quyền lợi gắn liền với trách nhiệm bảo tồn, mô hình du lịch cộng đồng Cơ tu sẽ phát triển ổn định và bền vững qua nhiều thế hệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/10/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của đồng bào cơ tu ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về hành vi bảo vệ môi trường Hành vi của con người được xem là một trong những yếu tố có liên quan trực tiếp đến các vấn đề môi trường và khả năng đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (Steg & Vlek, 2009). Vì vậy, nghiên cứu HVBVMT đã phát triển thành một lĩnh vực liên ngành, được tiếp cận từ tâm lý học, khoa học môi trường, xã hội học, kinh tế học và quản trị.

Trong tài liệu quốc tế, nhiều thuật ngữ được sử dụng để mô tả những hành động có lợi cho môi trường như pro-environmental behavior, environmentally responsible behavior, environmentally sustainable behavior, green behavior, ecological behavior và environmentally friendly behavior. Mặc dù khác nhau về phạm vi và bối cảnh sử dụng, các thuật ngữ này nhìn chung cùng hướng tới các hành động nhằm hạn chế tác động tiêu cực của con người đối với môi trường hoặc đóng góp tích cực cho việc bảo vệ tài nguyên và chất lượng môi trường. Trong luận án, pro-environmental behavior được sử dụng làm thuật ngữ trung tâm do có phạm vi khái quát và được sử dụng phổ biến trong dòng nghiên cứu quốc tế. Đồng thời, các thuật ngữ tương đồng được sử dụng bổ sung nhằm đảm bảo tính bao quát và đầy đủ của dữ liệu tìm kiếm.

Để có cái nhìn tổng quan về xu hướng nghiên cứu trong lĩnh vực này, nghiên cứu sinh tiến hành tìm kiếm có hệ thống trên cơ sở dữ liệu Scopus dựa trên tiêu đề, tóm tắt và từ khóa. Chuỗi truy vấn được thiết kế như sau: (TITLE-ABS-KEY (“pro- environmental behavior” OR “environmental protection behavior” OR “environmentally responsible behavior” OR “environmentally sustainable behavior” OR “green behavior” OR “ecological behavior” OR “environmentally friendly behavior”)). Kết quả cho thấy có 5.766 tài liệu được công bố trong giai đoạn từ năm 1976 đến tháng 6/2024. Số lượng công bố trong giai đoạn đầu còn hạn chế và phân tán, nhưng bắt đầu tăng ổn định từ sau năm 2005 và gia tăng nhanh trong những năm gần đây, đặc biệt từ năm 2020 trở lại đây với hơn 500 công bố mỗi năm (Hình 1.

Điều này phản ánh xu hướng gia tăng mạnh mẽ sự quan tâm của cộng đồng học thuật đối với HVBVMT trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách. Số lượng các tài liệu thống kê từ 1976 - 2024 (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) Bên cạnh đó, tập dữ liệu thu được còn cho thấy các nghiên cứu liên quan đến chủ đề này được triển khai trên nhiều lĩnh vực và nhóm chủ thể khác nhau. Trong đó nội dung tập trung chủ yếu vào các tiền đề tâm lý - nhận thức của hành vi, các điều kiện xã hội - thể chế, cũng như những thực hành cụ thể liên quan đến sử dụng tài nguyên, năng lượng, nước, chất thải, bảo tồn… Kết quả phân tích từ khóa bằng VOSviewer (hình 1.2) cho thấy các chủ đề nổi bật liên quan đến HVBVMT bao gồm: phát triển bền vững (sustainable development), du lịch (tourism), du lịch sinh thái (ecotourism), nghiên cứu hành vi (behavioral research), quản lý chất thải (waste management), tái chế (recycling), giá trị môi trường (environmental values). Điều này cho thấy HVBVMT thường được đặt trong mối liên hệ với các mục tiêu phát triển bền vững và các lĩnh vực ứng dụng cụ thể.

Đáng chú ý, sự xuất hiện của các từ khóa liên quan đến du lịch gợi ý rằng đây là một hướng nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia định hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững với việc phải đảm bảo yêu cầu về sự cân đối giữa 3 chiều cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường (UNWTO, 2004). Vì vậy, phần tiếp theo, luận án tập trung vào dòng nghiên cứu HVBVMT trong du lịch thay vì tiếp tục mở rộng tổng quan HVBVMT ở các lĩnh vực không trực tiếp liên quan đến mục tiêu của luận án. Kết quả phân tích từ khoá HVBVMT (Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ VOSviewer, 2024) 1. Tổng quan nghiên cứu về hành vi bảo vệ môi trường trong du lịch Để tổng quan xu hướng nghiên cứu về HVBVMT trong lĩnh vực du lịch, nghiên cứu sinh tiếp tục tìm kiếm có hệ thống trên cơ sở dữ liệu Scopus với từ khóa chính “pro- environmental behavior” kết hợp với các thuật ngữ tương đồng và từ khóa “tourism” với chuỗi truy vấn: (TITLE-ABS-KEY (“pro-environmental behavior” OR “environmental protection behavior” OR “environmentally responsible behavior” OR “environmentally sustainable behavior” OR “green behavior” OR “ecological behavior” OR “environmentally friendly behavior”) AND (“tourism”)).

Kết quả có 645 tài liệu liên quan. Tiếp tục thực hiện giới hạn loại hình tài liệu, chỉ chọn các bài báo, chương sách, sách, bài hội thảo và các tài liệu được viết bằng tiếng Anh. Kết quả thu được 614 tài liệu liên quan được công bố trong giai đoạn từ năm 1995 đến tháng 6/2024. Thực hiện phân tích mô tả Về thời gian, nghiên cứu được cho là khởi đầu về HVBVMT trong du lịch được xuất bản vào năm 1995 của tác giả Orams với tiêu đề “Towards a more desirable form of ecotourism”.

Từ năm 1995 đến năm 2009, chỉ có 12 tài liệu liên quan đến HVBVMT trong du lịch được xuất bản trong 14 năm. Điều đó cho thấy ở giai đoạn 20 này, chủ đề này chưa được các nhà khoa học thực sự quan tâm. Từ năm 2013 đến 2017, số lượng nghiên cứu có sự tăng nhẹ và bắt đầu có sự tăng trưởng mạnh từ năm 2018 với 39 tài liệu. Đặc biệt, trong năm 2023 có tới 122 tài liệu được xuất bản và xu hướng tiếp tục tăng trong năm 2024 (hình 1.

Kết quả phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng học thuật đối với HVBVMT trong bối cảnh du lịch, đặc biệt khi các vấn đề như biến đổi khí hậu và phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Số lượng các tài liệu thống kê từ 1995 - 2024 (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) Về thể loại xuất bản, các nghiên cứu về HVBVMT trong du lịch được thể hiện ở nhiều dạng ấn phẩm khác nhau như trên chương sách, bài báo hội thảo, tham luận, báo cáo, bài đánh giá… Trong đó, bài báo khoa học được các nhà nghiên cứu lựa chọn để công bố nhiều nhất, chiếm tới 93,8% với 576 ấn phẩm, tiếp theo là các bài báo cáo tại hội thảo chiếm 3,1% với 19 ấn phẩm, chương sách chiếm 2,8% với 17 ấn phẩm và sách chiếm 0,3% với 2 ấn phẩm (hình 1.80% Article Conference Paper Book Chapter Book Hình 1. Số lượng tài liệu theo loại hình ấn phẩm (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) Kết quả thống kê cho thấy 614 tài liệu được xuất bản trên 147 tạp chí thuộc nhiều chủ đề nghiên cứu khác nhau như Business, Management and Accounting (390 ấn phẩm), Social Sciences (382 ấn phẩm), Environmental Science (189 ấn phẩm), Energy (70 ấn phẩm)… Trong đó, tập trung nhiều nhất ở các tạp chí uy tín về du lịch như Journal of Sustainable Tourism, Sustainability, Asia Pacific Journal of Tourism Research, Tourism Management. Danh sách 10 tạp chí xuất bản nhiều ấn phẩm nhất Tạp chí Số lượng Tỷ lệ (%) Journal Of Sustainable Tourism 86 14% Sustainability 56 9,1% Asia Pacific Journal Of Tourism Research 25 4,1% Tourism Management 21 3,4% Journal Of Hospitality And Tourism Management 19 3,1% Journal Of Travel Research 19 3,1% Current Issues In Tourism 14 2,3% International Journal Of Tourism Research 14 2,3% 22 Journal Of Destination Marketing And Management 10 1,6% Journal Of Ecotourism 10 1,6% (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) Về phân bố địa lý, HVBVMT trong du lịch là chủ đề được quan tâm ở nhiều quốc gia, bằng chứng là chủ đề này được nghiên cứu ở 75 quốc gia trên thế giới, trong đó số lượng nghiên cứu nhiều nhất tập trung ở các nước như Trung Quốc, Mỹ, Úc, Anh… (hình 1.

Việt Nam cũng đã đóng góp 4 bài báo vào những năm 2017, 2021, 2022, 2024 và đứng thứ 40/75 quốc gia có số lượng nghiên cứu về chủ đề này. Các tác giả đã có những đóng góp quan trọng với nhiều nghiên cứu liên quan đến các khía cạnh của HVBVMT trong du lịch, đứng đầu là Han thuộc Đại học Sejong, Hàn Quốc với 18 tài liệu, tiếp đến là Dolnicar thuộc Đại học Queensland, Brisbane, Úc với 15 tài liệu và Lee đến từ Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Yunlin, Douliou, Đài Loan với 11 tài liệu (hình 1. Turkey 20 South Africa 21 Pakistan 21 Malaysia 36 Taiwan 37 South Korea 55 United Kingdom 68 Australia 71 United States 76 China 189 0 50 100 150 200 Hình 1. Số lượng nghiên cứu theo quốc gia (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) 23 Hughes, K.

Số lượng ấn phẩm theo tác giả (Nguồn: Kết quả phân tích từ dữ liệu Scopus, 2024) Kết quả phân tích mô tả từ 614 tài liệu thu thập được về HVBVMT trong lĩnh vực du lịch giúp tác giả nhận diện được các vấn đề sau: mức độ quan tâm của giới nghiên cứu đến chủ đề này qua các giai đoạn khác nhau; hình thức phổ biến nhất được sử dụng để truyền tải các nghiên cứu; các nhà xuất bản uy tín để công bố các nghiên cứu liên quan; xác định các khu vực địa lý có nhiều nghiên cứu, các bối cảnh nghiên cứu điển hình, đồng thời tìm thấy các khoảng trống nghiên cứu ở các khu vực ít được quan tâm. Bên cạnh đó, việc nhận diện những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu là nguồn thông tin quý giá để xây dựng mạng lưới hợp tác nghiên cứu hoặc tìm kiếm tài liệu tham khảo chất lượng cao. Từ đó cho thấy, kết quả phân tích này giúp tác giả hiểu rõ hơn về bối cảnh nghiên cứu hiện tại, cung cấp cơ sở khoa học để lập kế hoạch nghiên cứu và đưa ra các quyết định liên quan đến công bố khoa học. Phân tích đồng từ khoá qua phần mềm VOSviewer Phân tích đồng từ khoá là kỹ thuật phân tích chính của phương pháp trắc lượng thư mục.

Phân tích cho phép các nhà nghiên cứu tổng hợp số lần xuất hiện của các từ khóa xuất hiện cùng nhau một tài liệu hoặc trong các tài liệu liên quan, từ đó tạo ra một mạng lưới được gọi là bản đồ đồng từ khóa, trực quan hóa mối quan hệ của các từ khóa. Kỹ thuật phân tích đồng từ khóa có thể giúp xác định hiệu quả các khái niệm, 24 xu hướng và sự phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu được đánh giá (Nguyễn Thị Minh Nghĩa & Trần Hữu Tuấn, 2024). Nghiên cứu này tập trung vào phân tích đồng từ khoá tác giả, tức là các từ khóa do tác giả cung cấp trong các công trình của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Thị Lấm (2026), Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của đồng bào Cơ tu ở Việt Nam, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Phạm, T. L. (2026). Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của đồng bào Cơ tu ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/hanh-vi-bao-ve-moi-truong-du-lich-cong-dong-dong-bao-co-tu/9535787386
IEEE
T. L. Phạm, "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường trong phát triển du lịch cộng đồng của đồng bào Cơ tu ở Việt Nam," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/hanh-vi-bao-ve-moi-truong-du-lich-cong-dong-dong-bao-co-tu/9535787386

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác