Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thổ Nhĩ Kỳ là nền kinh tế có quy mô hàng đầu tại khu vực Trung Đông, thuộc nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới (G20) và có vị trí địa lý nằm trên cả hai châu lục Á - Âu. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) được trích dẫn trong công trình, năm 2019 tổng GDP của Thổ Nhĩ Kỳ đạt 754 tỷ USD (đứng thứ 13 thế giới tính theo PPP), GDP bình quân đầu người đạt 9.126 USD và tốc độ tăng trưởng GDP đạt 14,9%. Tuy nhiên, sau chuỗi biến động chính trị và ngoại giao giai đoạn 2014–2018, kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ bộc lộ rõ sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống như Syria, Nga và các nước phương Tây, dẫn đến nhu cầu cấp thiết trong việc đa dạng hóa đối tác thương mại sang châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á.
Về phía Việt Nam, nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 7%/năm, sở hữu thế mạnh về hàng điện tử, nông sản và thực phẩm chế biến, đồng thời tích cực mở rộng quan hệ thương mại song phương nhằm đón đầu các cơ hội hội nhập. Mặc dù thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ đã hình thành từ năm 1993 và ký hiệp định chính thức năm 1997, việc trao đổi hàng hóa vẫn chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Lê Diệu Khánh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài: "Phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ đến năm 2025".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tổng thể quá trình hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ trong giai đoạn 2015–2019, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển quan hệ thương mại song phương đến năm 2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ bối cảnh quan hệ hợp tác song phương và các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại giữa hai quốc gia.
- Phân tích thực trạng xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 2015–2019, chỉ rõ thành công, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi cho Việt Nam và đối tác Thổ Nhĩ Kỳ đến năm 2025.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng số liệu giai đoạn 2015–2019 và định hướng giải pháp đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động trao đổi, lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu song phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên khung pháp lý quốc tế và chính sách thương mại song phương/đa phương của hai quốc gia. Cơ sở lý luận và thể chế bao gồm: các nguyên tắc tối huệ quốc (MFN), Biểu thuế quan chung (CCT) của Liên minh thuế quan EU - Thổ Nhĩ Kỳ (CUD), Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định về Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Hiệp định về các biện pháp Kiểm dịch động thực vật (SPS), cùng các văn bản quy phạm pháp luật thương mại của Việt Nam như Nghị định số 12/2006/NĐ-CP và Nghị định số 187/2013/NĐ-CP.
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý chuyên ngành:
- Báo cáo và cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap).
- Dữ liệu thống kê xuất nhập khẩu chính thức của Tổng cục Hải quan Việt Nam và Thương vụ Việt Nam tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Các tài liệu nghiên cứu từ Tạp chí Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông, Viện Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông.
Về phương pháp xử lý thông tin, tác giả sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp tư liệu từ các nguồn dữ liệu chuyên ngành.
- Phương pháp mô tả và phân kỳ lịch sử nhằm làm rõ các giai đoạn phát triển chính trị - ngoại giao và thể chế thương mại.
- Phương pháp so sánh trước - sau và so sánh cơ cấu mặt hàng để đánh giá biến động kim ngạch xuất nhập khẩu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát quan hệ hợp tác Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ và các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ thương mại Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ
Chương này tổng kết lịch sử ngoại giao và khung khổ pháp lý giữa hai nước kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 07/06/1978. Các mốc thể chế quan trọng gồm việc Thổ Nhĩ Kỳ mở Đại sứ quán tại Hà Nội (02/1997), Việt Nam mở Văn phòng Đại diện Thương mại tại Istanbul (10/1999), thành lập Tổng Lãnh sự quán tại Istanbul (07/2002) và nâng cấp lên Đại sứ quán tại Ankara (10/2003). Đến thời điểm nghiên cứu, hai nước đã ký kết 17 văn bản hợp tác trên 11 lĩnh vực, trong đó có 4 văn bản thương mại nòng cốt: Hiệp định hợp tác thương mại, kinh tế và kỹ thuật (1997); Nghị định thư về hợp tác kinh tế và thương mại (1998); Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (2014); Hiệp định về Vận tải biển và Vận chuyển hàng không song phương (2015).
Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến thương mại từ cả hai phía:
- Nhân tố từ Thổ Nhĩ Kỳ:
- Chính sách thuế quan: Áp dụng biểu thuế chung của EU đối với hàng công nghiệp, trong khi áp mức thuế bảo hộ rất cao đối với nông sản (bình quân 58,9%, cá biệt thịt từ 180% đến 225%). Mức thuế MFN ràng buộc bình quân năm 2007 là 33,9%, thuế MFN áp dụng bình quân là 11,6%. Thổ Nhĩ Kỳ áp dụng GSP cho 112 nước đang phát triển (có Việt Nam).
- Biện pháp phi thuế quan: Danh mục hàng cấm cố định từ năm 2003; áp dụng giấy phép nhập khẩu cho thiết bị điện, hóa chất; tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ (SPS) hài hòa với EU và Codex; 3 nhóm yêu cầu nhãn mác tiếng Thổ Nhĩ Kỳ; 9 tiêu chuẩn bao bì và hệ thống quy chuẩn phụ gia (TECR). Thời gian thông quan đường bộ/sắt/hàng không là 20 ngày, đường biển là 45 ngày.
- Lợi thế của Thổ Nhĩ Kỳ: Quy mô dân số hơn 83 triệu người (đứng thứ 18 thế giới năm 2019), tỷ lệ dân số phụ thuộc thấp (0,49 - cơ cấu dân số vàng); vị trí ngã ba kết nối Á - Âu - Phi; năng lực sản xuất công nghiệp, đóng tàu, cơ giới và dệt may phát triển.
- Nhân tố từ Việt Nam:
- Chính sách thương mại: Thực hiện cam kết WTO với 10.600 dòng thuế (cắt giảm bình quân 23%, đưa thuế suất bình quân toàn biểu từ 17,4% xuống 13,4%); bãi bỏ hạn ngạch xuất khẩu dệt may và trợ cấp xuất khẩu; duy trì hạn ngạch thuế quan với 4 mặt hàng (muối, thuốc lá lá, đường, trứng gia cầm); áp dụng hơn 600 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
- Lợi thế của Việt Nam: Thị trường 96 triệu dân với sức mua tăng trưởng ~7%/năm; vị trí cửa ngõ Đông Nam Á và thành viên của CPTPP, EVFTA, APEC, ASEM; thế mạnh cung ứng các sản phẩm tự nhiên và công nghiệp nhẹ (xơ sợi, cao su, linh kiện điện tử, giày dép).
Chương 2: Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 2015-2019
Chương 2 tập trung phân tích biến động dòng chảy thương mại hai chiều thông qua các số liệu thống kê chi tiết của Tổng cục Hải quan Việt Nam và ITC Trademap.
| Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ |
2015 (Triệu USD) |
2016 (Triệu USD) |
2017 (Triệu USD) |
2018 (Triệu USD) |
2019 (Triệu USD) |
| Điện thoại các loại và linh kiện |
671,25 |
716,46 |
819,87 |
640,62 |
449,94 |
| Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện |
129,55 |
113,19 |
518,50 |
247,87 |
177,36 |
| Xơ, sợi dệt các loại |
168,06 |
161,89 |
159,21 |
155,32 |
138,35 |
| Cao su |
27,92 |
28,58 |
41,13 |
37,07 |
39,48 |
| Giày dép các loại |
44,61 |
41,43 |
34,75 |
36,75 |
36,22 |
| Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác |
39,42 |
28,24 |
48,22 |
33,63 |
35,65 |
| Hàng dệt, may |
38,02 |
29,77 |
41,11 |
44,09 |
33,17 |
| Hàng thủy sản |
8,46 |
5,51 |
8,29 |
8,13 |
11,08 |
| Hạt tiêu |
11,46 |
15,02 |
18,47 |
7,36 |
10,92 |
| Gỗ và sản phẩm gỗ |
13,47 |
14,29 |
15,90 |
10,83 |
2,99 |
Tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ trong giai đoạn này ở mức -2,79%, do chịu ảnh hưởng từ sự sụt giảm nhu cầu tiêu thụ và các biến động kinh tế vĩ mô tại Thổ Nhĩ Kỳ. Ngược lại, kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ tăng trưởng liên tục từ 147 triệu USD năm 2015 lên 352 triệu USD năm 2019, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 22,24%/năm.
| Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ |
2015 (Triệu USD) |
2016 (Triệu USD) |
2017 (Triệu USD) |
2018 (Triệu USD) |
2019 (Triệu USD) |
| Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác |
29,54 |
32,95 |
57,23 |
51,75 |
59,82 |
| Sắt thép các loại |
1,31 |
1,07 |
1,93 |
1,89 |
43,66 |
| Vải các loại |
37,99 |
33,83 |
34,58 |
40,65 |
38,46 |
| Dược phẩm |
12,38 |
13,42 |
17,15 |
12,45 |
20,99 |
| Sản phẩm hóa chất |
3,79 |
4,72 |
7,74 |
9,41 |
10,33 |
| Quặng và khoáng sản khác |
4,93 |
5,40 |
5,98 |
6,93 |
9,54 |
| Sản phẩm từ chất dẻo |
3,91 |
3,33 |
4,10 |
5,28 |
5,94 |
| Nguyên phụ liệu thuốc lá |
1,39 |
0,79 |
3,18 |
2,95 |
1,80 |
Tác giả đưa ra các đánh giá tổng hợp về thực trạng:
- Thành công: Kim ngạch thương mại hai chiều đạt đỉnh vào năm 2017 với giá trị 2,126 tỷ USD; Việt Nam luôn duy trì mức xuất siêu lớn (xuất siêu 1,212 tỷ USD năm 2015 và 1,678 tỷ USD năm 2017). Hai bên đã xây dựng được cơ chế Ủy ban hỗn hợp Kinh tế - Thương mại và thiết lập hệ thống cơ quan Thương vụ thường trú.
- Hạn chế: Kim ngạch song phương mới chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 0,6% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của mỗi bên); xuất khẩu của Việt Nam sụt giảm trong các năm 2015–2016 và 2018–2019; các mặt hàng xuất khẩu có giá trị gia tăng cao chưa thâm nhập sâu.
- Nguyên nhân hạn chế:
- Từ Thổ Nhĩ Kỳ: Khủng hoảng chính trị năm 2016 (gần 30 vụ đánh bom và sự kiện đảo chính làm tăng trưởng GDP giảm còn 2,9%); đồng Lira mất giá mạnh gây lạm phát cao; áp dụng 20 vụ kiện phòng vệ thương mại tính đến tháng 5/2020 (14 vụ điều tra chống bán phá giá/chống lẩn tránh và 6 vụ điều tra tự vệ đối với điện thoại, sợi polyester, gỗ dán, đá granite, thiết bị gia dụng).
- Từ Việt Nam: Doanh nghiệp thiếu thông tin thị trường, e ngại rủi ro chính trị; năng lực tiếp thị và cạnh tranh yếu hơn các đối thủ truyền thống; chưa chú trọng tiêu chuẩn Halal phục vụ thị trường Hồi giáo; sự khác biệt lớn về văn hóa tiêu dùng (Thổ Nhĩ Kỳ không sử dụng thịt lợn, ưa chuộng trà đen và cà phê nguyên chất chưa tách bã).
Chương 3: Triển vọng và kiến nghị giải pháp phát triển quan hệ thương mại Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ
Chương cuối phân tích triển vọng dựa trên chiến lược "Hướng Đông" của Thổ Nhĩ Kỳ và đường bay thẳng thường nhật của Turkish Airlines kết nối Istanbul với Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm cho phía Việt Nam nhằm hướng tới mục tiêu phát triển thương mại đến năm 2025:
- Tăng cường quan hệ nhà nước và kết nối doanh nghiệp: Đổi mới tư duy đối ngoại, nâng cao độ tin cậy chính trị; tận dụng vị trí của Thổ Nhĩ Kỳ để tiếp cận mạng lưới khoảng 30 quốc gia thuộc phạm vi không gian lịch sử Đế chế Ottoman trước đây; xem xét bổ nhiệm Lãnh sự danh dự của Việt Nam tại các trung tâm kinh tế lớn như Istanbul, Izmir, Bursa.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh và thương hiệu: Cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng, mẫu mã, bao bì phù hợp với thị hiếu tiêu dùng Thổ Nhĩ Kỳ cho các nhóm hàng nông sản (tiêu, cà phê), dệt may, giày dép và sản phẩm nhựa.
- Thúc đẩy đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA): Chủ động xúc tiến khả năng đàm phán FTA song phương nhằm xóa bỏ các rào cản phòng vệ; có chính sách hỗ trợ nhập khẩu hợp lý các mặt hàng nguyên vật liệu, máy móc chất lượng cao từ Thổ Nhĩ Kỳ để giảm mức thâm hụt thương mại quá lớn của phía bạn.
- Xây dựng chiến lược phát triển tiêu chuẩn Halal: Đề nghị Bộ Công Thương và các cơ quan hữu quan ban hành chiến lược quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận chứng nhận Halal theo Luật Hồi giáo Sharia, vừa phục vụ xuất khẩu sang thị trường 1,8 tỷ người Hồi giáo toàn cầu, vừa đáp ứng chuỗi cung ứng du lịch Hồi giáo tại Việt Nam.
- Đẩy mạnh công tác xúc tiến thực địa và ứng phó phòng vệ thương mại: Khuyến khích doanh nghiệp khảo sát thị trường trực tiếp tại các trung tâm thương mại lớn (như Istanbul - nơi chiếm hơn 50% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ); xây dựng hệ thống cảnh báo sớm để phòng tránh gian lận xuất xứ và chuẩn bị chứng cứ pháp lý khi đối mặt với các vụ điều tra chống bán phá giá.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn diện quá trình hợp tác thể chế với 17 hiệp định, thỏa thuận đã ký kết giữa hai chính phủ từ năm 1997 đến năm 2017.
- Định lượng rõ nét cơ cấu trao đổi thương mại giai đoạn 2015–2019: xuất khẩu của Việt Nam duy trì trạng thái xuất siêu lớn (đạt đỉnh 1,678 tỷ USD năm 2017) với các mặt hàng chủ lực như điện thoại, linh kiện điện tử, xơ sợi; nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ tăng trưởng nhanh (22,24%/năm), đặc biệt là nhóm hàng máy móc thiết bị (59,82 triệu USD năm 2019) và sắt thép (tăng 23 lần, đạt 43,66 triệu USD năm 2019).
- Thống kê chi tiết 20 vụ kiện phòng vệ thương mại của Thổ Nhĩ Kỳ áp dụng lên hàng hóa Việt Nam tính đến tháng 5/2020, làm rõ áp lực pháp lý mà hàng xuất khẩu Việt Nam phải đối mặt.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm giải pháp có tính hệ thống từ cấp độ chính sách vĩ mô (ngoại giao, đàm phán FTA, chiến lược Halal quốc gia) đến cấp độ doanh nghiệp (nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường thực địa tại Istanbul, Bursa).
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu phân tích chuyên sâu về một đối tác ít được khảo sát toàn diện trong các nghiên cứu kinh tế quốc tế trước đó, đồng thời làm rõ rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn văn hóa Hồi giáo (Halal/Haram) - một khía cạnh mang tính quyết định nhưng thường bị doanh nghiệp xuất khẩu bỏ ngỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở mốc thống kê năm 2019 (cùng số liệu cập nhật phòng vệ thương mại đến tháng 5/2020); các giải pháp thực thi chủ yếu được xây dựng dưới góc độ quản lý của phía Việt Nam, chưa đi sâu phân tích cơ chế phối hợp nội bộ giữa các bộ ngành của Thổ Nhĩ Kỳ do hạn chế tiếp cận nguồn dữ liệu bản địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát tác động của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn sau năm 2020 đến chuỗi cung ứng song phương; nghiên cứu mô hình kinh tế lượng định lượng hóa tác động tiềm năng nếu Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ được ký kết.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quan hệ quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thị trường song phương, cách phân tích cấu trúc thuế quan MFN/GSP và hệ thống biện pháp phi thuế quan của thị trường Trung Đông - Nam Âu.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách thương mại: Cung cấp luận cứ thực tiễn về cán cân xuất siêu, rào cản kỹ thuật và các vụ kiện phòng vệ thương mại phục vụ công tác điều hành và đàm phán thương mại song phương.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Cung cấp thông tin cụ thể về biểu thuế, quy tắc xuất xứ, thủ tục hải quan chuyên trách, tiêu chuẩn đóng gói bao bì, quy chuẩn Halal và danh mục mặt hàng có nhu cầu trao đổi giữa hai nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Giai đoạn 2015–2019, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ đạt mức cao nhất vào năm nào và trị giá bao nhiêu?
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước đạt đỉnh vào năm 2017 với tổng giá trị 2,126 tỷ USD, trong đó Việt Nam xuất khẩu đạt mức kỷ lục và xuất siêu sang Thổ Nhĩ Kỳ 1,678 tỷ USD.
2. Mặt hàng nào của Việt Nam chiếm kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang Thổ Nhĩ Kỳ trong giai đoạn 2015–2019?
Điện thoại các loại và linh kiện là nhóm hàng dẫn đầu xuất khẩu, đạt giá trị cao nhất 819,87 triệu USD năm 2017 và đạt 449,94 triệu USD vào năm 2019.
3. Mặt hàng nhập khẩu nào từ Thổ Nhĩ Kỳ vào Việt Nam có mức tăng trưởng đột biến nhất trong năm 2019?
Mặt hàng sắt thép các loại ghi nhận mức tăng gấp 23 lần, từ 1,89 triệu USD năm 2018 lên 43,66 triệu USD năm 2019, vươn lên vị trí thứ hai trong cơ cấu hàng nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ.
4. Tính đến tháng 5/2020, Thổ Nhĩ Kỳ đã tiến hành bao nhiêu vụ kiện phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam?
Thổ Nhĩ Kỳ đã khởi xướng tổng cộng 20 vụ điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam, bao gồm 14 vụ điều tra chống bán phá giá / chống lẩn tránh thuế và 6 vụ điều tra áp dụng biện pháp tự vệ.
5. Tiêu chuẩn Halal có vai trò như thế nào trong giải pháp mở rộng thị trường Thổ Nhĩ Kỳ được tác giả đề xuất?
Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia Hồi giáo, việc tuân thủ tiêu chuẩn Halal (sản phẩm hợp pháp, thuần khiết, không chứa thành phần Haram cấm kỵ) là điều kiện bắt buộc để hàng nông sản, thực phẩm và mỹ phẩm Việt Nam thâm nhập sâu vào hệ thống phân phối nội địa của nước này và khu vực Trung Đông.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Diệu Khánh đã phân tích có hệ thống thực trạng và tiềm năng quan hệ thương mại Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ trong giai đoạn 2015–2019. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh xuất siêu lớn của Việt Nam đi kèm với những thách thức từ các biện pháp phòng vệ thương mại và biến động kinh tế - chính trị tại nước bạn. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh, chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn Halal và hướng tới đàm phán FTA song phương, tạo tiền đề thúc đẩy hợp tác thương mại bền vững giữa hai quốc gia đến năm 2025.