Một Số Điều Kiện Phát Triển Phật Giáo Tại Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số điều kiện phát triển phật giáo tại huyện văn lâm tỉnh hưng yên hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Lịch Sử Triết Học Và Tôn Giáo Phương Đông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI

3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA KHÓA LUẬN

4. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHÓA LUẬN

6. KẾT CẤU KHÓA LUẬN

7. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ NGUỒN GỐC CHO SỰ RA ĐỜI, TỒN TẠI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TÔN GIÁO THEO QUAN ĐIỂM CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN VÀ QUÁ TRÌNH DU NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN PHẬT GIÁO Ở VIỆT NAM

1.1. Lý luận về nguồn gốc cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của tôn giáo theo quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin

1.2. Quá trình du nhập, tồn tại và phát triển của Phật giáo ở Việt Nam

1.2.1. Giai đoạn du nhập từ thế kỷ 1 sau Công nguyên đến trước thế kỷ X

1.2.2. Giai đoạn từ thế kỷ X đến năm 1981

1.2.3. Giai đoạn từ năm 1981 đến nay

1.3. Nguồn gốc nhận thức, tâm lí của sự ra đời, tồn tại và phát triển của tôn giáo

1.4. Một số khái niệm cơ bản

8. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỂU HIỆN CHO SỰ PHÁT TRIỂN CỦA PHẬT GIÁO HUYỆN VĂN LÂM HIỆN NAY (TỪ SAU NĂM 1999)

2.1. Khái lược về lịch sử địa lý, chính trị, kinh tế, tôn giáo huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên

2.2. Một số điều kiện khách quan cho sự phát triển Phật giáo ở huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên hiện nay

2.2.1. Quan điểm đường lối, chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước về tôn giáo: điều kiện thuận duyên cho Phật giáo phát triển

2.2.2. Sự phát triển kinh tế thị trường tạo điều kiện cho sự phát triển của Phật giáo ở Văn Lâm

2.2.3. Điều kiện nội tại cho sự phát triển Phật giáo ở huyện Văn Lâm

2.3. Vai trò chủ thể của Giáo hội Phật giáo Việt Nam nỗ lực thực hiện các chương trình hoạt động toàn diện hoàn pháp theo phương châm "Đạo pháp - dân tộc - Chủ nghĩa xã hội"

2.4. Điều kiện chủ quan

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phật Giáo Văn Lâm Lịch Sử và Hiện Trạng

Phật giáo có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng sâu rộng tại Việt Nam, đặc biệt là tại các vùng đồng bằng Bắc Bộ như Hưng Yên. Việc nghiên cứu Phật giáo Văn Lâm giúp hiểu rõ hơn về sự thích ứng và phát triển của tôn giáo này trong bối cảnh xã hội hiện đại. Bài viết này sẽ trình bày một cái nhìn tổng quan về lịch sử, hiện trạng và những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Phật giáo tại huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Tình hình Phật giáo Hưng Yên nói chung và Văn Lâm nói riêng, cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa tôn giáo và đời sống văn hóa, xã hội của người dân nơi đây. Vai trò của Phật giáo trong cộng đồng ngày càng được khẳng định.

1.1. Lịch Sử Phật Giáo Văn Lâm Giai Đoạn Hình Thành và Phát Triển

Lịch sử Phật giáo Văn Lâm gắn liền với sự du nhập và phát triển của Phật giáo vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên. Vùng đất Văn Lâm, với vị trí địa lý thuận lợi, đã sớm tiếp nhận ảnh hưởng của Phật giáo từ trung tâm Luy Lâu (Bắc Ninh). Quá trình hình thành và phát triển của Phật giáo tại đây trải qua nhiều giai đoạn, từ thời kỳ sơ khai đến giai đoạn hưng thịnh và suy thoái dưới các triều đại phong kiến. Sự giao thoa văn hóa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian đã tạo nên những nét đặc trưng riêng cho Văn hóa Phật giáo Văn Lâm.

1.2. Thực Trạng Phật Giáo Hiện Nay Số Lượng Chùa và Tăng Ni Phật Tử

Thực trạng Phật giáo hiện nay tại huyện Văn Lâm cho thấy sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ sau giai đoạn khó khăn. Số lượng chùa và tự viện tăng lên, thu hút đông đảo Phật tử Văn Lâm tham gia các hoạt động tôn giáo. Tăng ni tích cực hoằng dương Phật pháp, hướng dẫn Phật tử tu học và thực hành theo giáo lý nhà Phật. Tuy nhiên, cũng còn tồn tại một số vấn đề như sự thiếu hụt về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất còn hạn chế và sự ảnh hưởng của các yếu tố tiêu cực từ xã hội.

II. Điều Kiện Khách Quan Ảnh Hưởng Đến Phát Triển Phật Giáo

Sự phát triển của Phật giáo tại Văn Lâm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố khách quan như chính sách tôn giáo của nhà nước, sự phát triển kinh tế - xã hội và sự thay đổi về văn hóa. Chính sách tự do tôn giáo tạo điều kiện thuận lợi cho Phật giáo hoạt động và phát triển. Sự phát triển kinh tế giúp cải thiện đời sống vật chất của người dân, tạo điều kiện cho họ tham gia vào các hoạt động tôn giáo và đóng góp vào việc xây dựng cơ sở vật chất cho chùa chiền. Tuy nhiên, sự thay đổi về văn hóa cũng đặt ra những thách thức cho Phật giáo, đòi hỏi tôn giáo này phải có sự thích ứng và đổi mới để phù hợp với bối cảnh mới.

2.1. Chính Sách Tôn Giáo Của Nhà Nước và Tác Động Đến Phật Giáo

Chính sách tôn giáo của Nhà nước Việt Nam, với chủ trương tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tạo điều kiện cho các tôn giáo hoạt động theo pháp luật, đã có tác động tích cực đến sự phát triển của Phật giáo tại Văn Lâm. Các hoạt động tôn giáo được phép tổ chức công khai, các chùa chiền được trùng tu và xây dựng mới, tạo điều kiện cho Phật tử tu học và thực hành tín ngưỡng. Nhà nước cũng có những chính sách hỗ trợ các hoạt động văn hóa, giáo dục của Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Hưng Yên.

2.2. Kinh Tế Xã Hội Phát Triển Ảnh Hưởng Của Phật Giáo Đến Văn Lâm

Sự phát triển kinh tế - xã hội tại Văn Lâm đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho Phật giáo. Một mặt, đời sống vật chất của người dân được cải thiện, tạo điều kiện cho họ tham gia vào các hoạt động tôn giáo và đóng góp vào việc xây dựng cơ sở vật chất cho chùa chiền. Mặt khác, sự phát triển kinh tế cũng kéo theo những hệ lụy như sự gia tăng về tệ nạn xã hội, sự suy thoái về đạo đức, đòi hỏi Phật giáo phải có vai trò tích cực hơn trong việc giáo dục đạo đức và định hướng giá trị cho cộng đồng.

2.3. Tôn giáo tại Hưng Yên Sự hòa hợp giữa các tôn giáo

Hưng Yên là một tỉnh có nhiều tôn giáo cùng sinh sống, trong đó Phật giáo có vai trò quan trọng. Sự hòa hợp giữa các tôn giáo tạo nên một môi trường ổn định, thuận lợi cho sự phát triển của Phật giáo. Chính quyền địa phương luôn tạo điều kiện để các tôn giáo hoạt động theo đúng quy định của pháp luật, đồng thời khuyến khích các hoạt động giao lưu, hợp tác giữa các tôn giáo để xây dựng một xã hội văn minh, hòa bình.

III. Điều Kiện Chủ Quan Vai Trò Của Phật Giáo Trong Cộng Đồng

Bên cạnh các yếu tố khách quan, sự phát triển của Phật giáo tại Văn Lâm còn phụ thuộc vào các yếu tố chủ quan như vai trò lãnh đạo của Giáo hội Phật giáo, sự nỗ lực của tăng ni và sự tham gia tích cực của Phật tử. Giáo hội Phật giáo Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và quản lý các hoạt động Phật sự, đảm bảo Phật giáo hoạt động theo đúng chính pháp. Tăng ni là lực lượng nòng cốt trong việc hoằng dương Phật pháp, hướng dẫn Phật tử tu học và thực hành theo giáo lý nhà Phật. Sự tham gia tích cực của Phật tử là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển Phật giáo.

3.1. Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam và Hoạt Động Phật Giáo Ở Văn Lâm

Giáo hội Phật giáo Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành các hoạt động Phật sự tại Văn Lâm. Giáo hội định hướng các hoạt động hoằng dương Phật pháp, hướng dẫn Phật tử tu học và thực hành theo giáo lý nhà Phật. Giáo hội cũng có trách nhiệm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của Phật giáo, đồng thời tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện.

3.2. Tăng Ni Phật Tử Văn Lâm Vai Trò Trong Phát Triển Phật Giáo

Tăng ni Phật tử Văn Lâm là lực lượng quan trọng trong việc duy trì và phát triển Phật giáo. Tăng ni là những người trực tiếp giảng dạy giáo lý, hướng dẫn Phật tử tu học và thực hành theo lời Phật dạy. Phật tử là những người tham gia tích cực vào các hoạt động tôn giáo, đóng góp vào việc xây dựng cơ sở vật chất cho chùa chiền và ủng hộ các hoạt động từ thiện, xã hội. Sự gắn bó mật thiết giữa tăng ni và Phật tử là yếu tố quan trọng để Phật giáo phát triển bền vững.

3.3. Phật pháp và sự lan tỏa trong cộng đồng.

Việc truyền bá Phật pháp trong cộng đồng là một yếu tố quan trọng để Phật giáo phát triển. Thông qua các buổi giảng pháp, các hoạt động tu học, người dân có cơ hội tiếp cận với những giáo lý cao đẹp của Phật giáo, từ đó nâng cao nhận thức về đạo đức và lối sống. Việc lan tỏa Phật pháp cũng giúp xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp hơn.

IV. Ứng Dụng Phật Giáo vào Đời Sống Đóng Góp Cho Xã Hội

Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết học và đạo đức có giá trị ứng dụng cao trong đời sống. Những giáo lý về lòng từ bi, trí tuệ và vô ngã có thể giúp con người sống hạnh phúc hơn, giảm bớt khổ đau và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Đóng góp của Phật giáo cho xã hội thể hiện qua các hoạt động từ thiện, giáo dục và bảo vệ môi trường. Vai trò của Phật giáo trong việc xây dựng Văn hóa Phật giáo Văn Lâm ngày càng được khẳng định.

4.1. Đóng Góp Của Phật Giáo Cho Xã Hội Từ Thiện và Giáo Dục

Đóng góp của Phật giáo cho xã hội thể hiện rõ nét qua các hoạt động từ thiện và giáo dục. Các chùa chiền thường xuyên tổ chức các hoạt động cứu trợ, giúp đỡ những người nghèo khó, gặp khó khăn trong cuộc sống. Phật giáo cũng chú trọng đến việc giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ, giúp họ hình thành nhân cách tốt đẹp và có trách nhiệm với xã hội.

4.2. Vai Trò Của Phật Giáo Trong Cộng Đồng Bảo Vệ Môi Trường

Vai trò của Phật giáo trong cộng đồng ngày càng được nâng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Phật giáo khuyến khích con người sống hòa hợp với thiên nhiên, bảo vệ các loài động thực vật và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nhiều chùa chiền đã tổ chức các hoạt động trồng cây, dọn dẹp vệ sinh và tuyên truyền về ý thức bảo vệ môi trường.

V. Tương Lai Phát Triển Phật Giáo Hướng Đi Mới Cho Văn Lâm

Với những điều kiện thuận lợi và sự nỗ lực của tăng ni, Phật tử, tương lai phát triển Phật giáo tại Văn Lâm hứa hẹn nhiều triển vọng. Tuy nhiên, để Phật giáo phát triển bền vững, cần có sự đổi mới về phương pháp hoằng dương Phật pháp, tăng cường sự gắn kết giữa Phật giáo và đời sống xã hội, đồng thời giải quyết những vấn đề còn tồn tại. Cần nghiên cứu sâu hơn về Ảnh hưởng của Phật giáo đến Văn Lâm để đưa ra những giải pháp phù hợp.

5.1. Đổi Mới Phương Pháp Hoằng Dương Phật Pháp Để Phát Triển

Để đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại, cần có sự đổi mới về phương pháp hoằng dương Phật pháp. Cần sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để truyền bá giáo lý, tổ chức các khóa tu học phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau và tăng cường các hoạt động giao lưu, hợp tác với các tôn giáo khác.

5.2. Giải Quyết Vấn Đề Tồn Tại và Phát Triển Bền Vững

Để Phật giáo phát triển bền vững, cần giải quyết những vấn đề còn tồn tại như sự thiếu hụt về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất còn hạn chế và sự ảnh hưởng của các yếu tố tiêu cực từ xã hội. Cần có những chính sách hỗ trợ đào tạo tăng ni, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất và tăng cường công tác giáo dục đạo đức cho cộng đồng.

VI. Sinh hoạt tôn giáo ở Văn Lâm Gìn giữ giá trị văn hóa

Sinh hoạt tôn giáo, đặc biệt là sinh hoạt tôn giáo ở Văn Lâm, không chỉ là nhu cầu tâm linh mà còn là hoạt động văn hóa quan trọng. Các lễ hội, nghi lễ tôn giáo không chỉ là dịp để Phật tử thể hiện lòng thành kính mà còn là cơ hội để gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Sự gắn kết giữa sinh hoạt tôn giáo và văn hóa tạo nên một bản sắc riêng cho Phật giáo tại Văn Lâm.

6.1. Các lễ hội truyền thống và vai trò của tăng ni

Các lễ hội truyền thống như lễ Phật đản, lễ Vu lan không chỉ là những sự kiện tôn giáo mà còn là những ngày hội văn hóa của cộng đồng. Tăng ni đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và hướng dẫn các lễ hội, giúp người dân hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các nghi lễ và giá trị văn hóa truyền thống.

6.2. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phật giáo

Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phật giáo là một nhiệm vụ quan trọng. Điều này bao gồm việc bảo tồn các di tích lịch sử, các công trình kiến trúc tôn giáo, cũng như việc gìn giữ và phát huy các loại hình nghệ thuật truyền thống như ca múa nhạc, hội họa, điêu khắc.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ một số điều kiện phát triển phật giáo tại huyện văn lâm tỉnh hưng yên hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục. Khóa luận có nội dung chính gồm: 2 chơng, 5 tiết. CHGJONG 1 LY LUAN VE NGUON GOC CHO SU RA DOI, TON TAI VA PHAT TRIEN CUA TON GIAO THEO QUAN DIEM CHU NGHIA MAC - LENIN VA QUA TRINH DU NHAP VA PHAT TRIEN PHẬT GIÁO Ở VIET NAM 1.1 Lý luận về nguồn gốc cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của tôn giáo theo quan điểm chủ nghĩa Mác - lênin Khi tìm hiểu sự phát triển của Phật giáo ở huyện Văn Lâm, tỉnh Hng Yên hiện nay, tôi cho rằng cần phải các lập trở lại những vấn đề cơ sở lý luận củ CN Mác về nguồn gốc sự ra đời, ton tai, phát triển của ton giáo đó bao hàm cả nguyên nhân và điều kiện. Theo các nhà kinh điển CN Mác, nguyên nhân của sự phát triển của Phật giáo nằm chính trong xã hội mà chính nó đang tồn tại.

Đó chính là các hoàn cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, đao đức, đời sống tôn giáo của xã hội hiện tại. Tất cả đều trực tiếp hoặc gián tiếp quy định, tác động đến sự biến đối Phật giáo. Với việc đi sâu tìm hiểu chính là cần nhng cha đầy đủ đề lý giải sự phát triển Phật giáo ở Văn Lâm. Để có căn cứ lý giải phát triển đợc Phật giáo còn có những điều kiện nội tại tự thân Phật giáo (Chính bản thân Phật giáo cũng tích cực, chủ động, vận động, thích nghi, nỗ lực tự điều tiết.

Các phơng diện về ý thức Phật giáo, sự thờ cúng nghỉ lễ Phật giáo và nhất là hoàn bị thiết chế tổ chức mới vận dụng “thời cơ” để phát triển. Một điểm cần lu ý rằng, xã hội luôn vận động và biến đổi, luôn nảy sinh những yên cầu mới, chính vì vậy cơ sở cho sự tồn tại, phát triển của Phật giáo hiện nay, đã không còn giống căn nguyên những nguồn gốc mà Mác, Ăngghen đã chỉ ra khi nghiên cứu é tôn giáo ở Tây Âu thế kỷ XIX, đã đợc bổ sung những yếu tổ thời đại mới còng biến chuyền thực tế hiện tại. Nhng trở lại quan điểm Mác, Ăngghen, Lênin về nguồn gốc tôn giáo coi đó là cơ sở lý luận để vận dụng nghiên cứu vấn đề vẫn là việc làm cần thiết. Ở chơng 2 tiếp theo khóa luận sẽ chỉ ra những cần vận dụng mới trong xem xét sự tồn tại, phát triển của một Phật giáo, cụ thể là Phật giáo, ở một không gian, thời gian cụ thể là huyện Văn Lâm hiện nay, mà những điều kiện 9 mới ấy là cha có, cha nảy sinh trong thế kỷ XIX đặt ở bối cảnh chủ nghĩa Mác ra đời, nên ông cũng cha đề cập đến.

Chính vì vậy để phục vụ cho quá trình nghiên cứu đạt đến mục đích, nhiệm vụ đề ra tôi trớc tiên cần phải làm rõ một số khái niệm có liên quan. Một số khái niệm cơ bản Khái niệm tôn giáo, nguồn gốc, két cau chức năng của tôn giáo: Tôn giáo ra đời từ rất sớm, tuy nhiên khái niệm “tôn giáo” hiện nay, khó có duy nhất một định nghĩa nào có thể hàm chứa đợc những nội dung đầy đủ của "cái" đợc gọi là “tôn giáo” từ cổ chí kim, từ Đông sang Tây. Cũng nh khái niệm Văn hóa, định nghĩa về tôn giáo cũng có nhiều nội hàm đã đợc các nhà khoa học, nhà nghiên cứu nêu ra rất phong phú, phụ thuộc vào góc độ tiếp cận. Dựa trên việc xác lập các yếu tô cầu thành nên tôn giáo gồm: Ý thức tôn giáo, sự thờ cúng tôn giáo và thiết chế tô chức tôn giáo.

Trong đó phần ý thức tôn giáo có vị trí quan trọng hơn cả. Trong ý thức tôn giáo cho hai trình độ là tâm lý tôn giáo và hệ t tởng của tôn giáo. Hạt nhân của hệ t tởng tôn giáo là Thần học tôn giáo. Thần học tôn giáo có bộ phận, cốt lõi là niềm tin tôn giáo.

Đó là niềm tin của con ngời đặt vào Thần Thánh cơ sở quan niệm chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, đồng thuận với quan niệm của C. Mác về tôn giáo, mà trong tác phâm " Chống Duyhring" Ăngghen đã da ra một định nghĩa có tính chất kinh điển từ góc độ triết học về tôn giáo rằng: “Tất cả mọi tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh h ảo vào đầu óc con ngời — của những thế lực bên ngoài chi phối cuộc sống hàng ngày của họ, chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lợng siêu trần thế” [54, tr. Trong định nghĩa trên Ăngghen đã bao quát đợc cả bản chất của tôn giáo hạt nhân đó chính là "niềm tin tôn giáo". Đồng thời ông đã chỉ rõ con đờng hình thành hình thái ý thức đặc biệt "Niềm tin tôn giáo".

Qua định nghĩa này đã khẳng định mối quan hệ cơ bản giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, vai trò độc lập của ý thức xã hội cũng đợc thể hiện rõ ở định nghĩa này. "Niềm tin tôn giáo" ra đời phản ánh một cách "h ảo" toàn bộ 10 đời sống hiện thực, trong đó có cả con ngời hiện thực trong tổng hòa các quan hệ với tự nhiên, xã hội và chính mình cũng bị "lộn ngợc". Một trong những tiền dé lý luận của quan niệm Mác xít về tôn giáo phải kể đến luận điểm mang tính duy vật về tôn giáo của Phoi bách đợc các ông kế thừa: Không phải chúa trời sáng tạo ra con ngời, mà chính con ngời sáng tạo ra Chúa trời theo "hình ảnh" của mình. Trong định nghĩa trên, ta thấy rằng Ăngghen đã tiếp thu khẳng định luận điểm này: Bằng toàn bộ sự phản ánh "h ảo" các mối quan hệ hiện thực trong đời sống xã hội mà con ngời đã sáng tạo ra tôn giáo.

Tất nhiên con ngời ở đây là "Con ngời hiện thực" theo quan điểm của C.Mác, chứ không phải con ngời trừu tong chung chung cua Phoiobach. Chinh vì vậy, con ngời là chủ thể "sáng tạo" ra tôn giáo, thế giới hiện thực đối tợng của sự phản ánh. Con ngời "sáng tạo" ra tôn giáo là sự " Thiêng” hóa sức mạnh bên ngoài thống trị, chỉ phối cuộc sống hàng ngày của con ngời. Phơng thức nhận thức để sáng tạo ra tôn giáo là thiêng hóa, phơng thức h ảo.

Kết quả của sự sáng tạo đó là tạo ra cái "siêu nhiên”, "thần thánh" trong đầu óc con ngời, thuộc lĩnh vực ý thức, niềm tin vào "tính siêu nhiên", "niềm tin thần thánh", "niềm tin tôn giáo". Qua định nghĩa này của Ăngghen cũng chỉ ra đợc bản chất, đặc trng của niềm tin tôn giáo, đó là niềm tin vào "lực lợng siêu nhiên" hay "thế giới quan hoang dong", "h ảo" của con ngời. Sự ra đời niềm tin tôn giáo là một tất yếu, kết quả nhận thức của lịch sử tiến hóa của con ngời: Khi con ngời không đủ sức chống lại thế giới tự nhiên bên ngoài, họ tởng tợng đó là Thánh Thần, họ cần thiết lập sự thân thiện với thế lực siêu nhiên đó nhằm cầu sự chở che, "bò đắp h ảo" của tôn giáo. Điều này cũng khẳng định bản chất tôn giáo thể hiện rõ nhất thông qua chức năng "đền bù h ảo" của nó.

Về luận điểm này, C.Mác cũng khẳng định: “Tôn giáo là tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức, là trái tìm của thế giới không có trái tìm, cũng giống nh nó là tinh thần của những trật tự không có tinh thần. Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân” [53,tr. 11 Đây là định nghĩa từ góc độ triết học về tôn giáo, cơ sở lý luận giúp lý giải các điều kiện, tiền dé cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của tôn giáo. Nh vậy, tôn giáo hạt nhân là ý thức tôn giáo, là một hình thức "phản ánh đặc biệt" của con ngời trớc thế giới hiện thực.

Nhng không phải chỉ sự phản ánh h ảo đơn thuần, mà nó có khả năng tác động ngợc lại trở lại với các yếu tố tồn tại xã hội nhất là bởi các tôn giáo đều có yếu tố thiết chế tổ chức. Vì vậy để nghiên cứu vai trò tôn giáo hiệu quả, chúng ta cần phải xem xét khía cạnh khác xem tôn giáo vừa nh một tiểu kiến trúc thợng tầng, vừa xem tôn giáo có kết cấu xã hội, thực thé xã hội đợc cấu thành bao gồm ba yếu tố cơ bản: ý thức tôn giáo, sự thờ cúng tôn giáo và tổ chức tôn giáo. Trong đó ý thức tôn giáo là yếu tố cốt lõi quan trọng nhất. Nhng sự lan tỏa, tác động, vai trò ảnh hởng của tôn giáo lại đợc thực thi, quy định bằng yếu tố tổ chức tôn giáo và các thiết chế của tôn giáo.

Thực thi các sinh hoạt tôn giáo và các lập các quan hệ tôn giáo trong chỉnh thể hình thái kinh tế xã hội. Ở Việt Nam kế thừa quan điểm Mác xít, Hồ Chí Minh còn phát triển sáng tạo và cho rằng tôn giáo là văn hóa, là một thành tố của văn hóa: “Vì lẽ sinh tồn cũng nh mục đích của cuộc sống, loài ngời mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật, những công cụ sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, ở và các phơng thức sử dụng và phát minh đó tức là văn hóa” [57, tr. Tôn giáo là thành tố văn hóa đến lợt nó cũng bị quy định bởi nền văn hóa và có vai trò tác động trở lại chỉnh thể văn hóa. Sự xem xét bớc phát triển Phật giáo ở huyện Văn Lâm cũng đợc chỉ dẫn bởi quan điểm Hồ Chí Minh.

Dựa trên những cơ sở lý luận quan điểm cơ bản của học thuyết Mác — Lênin, t tởng Hồ Chí Minh về tôn giáo và căn cứ vào đặc điểm tín ngỡng, tôn giáo ở Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, Đảng và Nhà nớc ta quan niệm xác đáng về nguồn gốc, bản chất của tôn giáo: Tôn giáo phát sinh và tồn tại do sự bất lực của con ngời trong cuộc đấu tranh chống lại thiên tai và áp bức xã hội. Khi cuộc sống còn cha tốt đẹp lý tổng, trình độ mọi mặt của xã hội, văn hóa dân 12 trí hạn chế và cha có thế giới quan khoa học, thì con ngời vẫn còn tin vào "sức mạnh huyền bí" nào đó của tôn giáo. Tuy nhiên, tôn giáo còn là thành tố văn hóa, còn tồn tại lâu dài trong sự nghiệp cách mạng. Đạo đức tôn giáo còn có nhiều điểm đồng thuận với sự nghiệp đổi mới.

Công tác tôn giáo còn là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và căn bản nó là công tác dân vận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ