I. Tổng quan luận văn phát triển nguồn vốn của NHCSXH 2016
Luận văn thạc sĩ "Phát triển nguồn vốn của Ngân hàng Chính sách Xã hội" năm 2016 của tác giả Trần Thị Thu Phương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động tạo lập vốn tại một định chế tài chính đặc thù. Nghiên cứu này khẳng định vai trò quyết định của nguồn vốn đối với sự tồn tại và phát triển của Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH). Vốn không chỉ là nền tảng để triển khai các chương trình tín dụng chính sách mà còn quyết định quy mô hoạt động, năng lực cạnh tranh và uy tín của ngân hàng. Việc phát triển nguồn vốn NHCSXH không đơn thuần là tăng trưởng về quy mô, mà là một quá trình vận động toàn diện, hướng tới sự hoàn thiện về cơ cấu, tối ưu hóa về chi phí và đa dạng hóa về hình thức huy động. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một nền tảng vốn ổn định, bền vững, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và đáp ứng hiệu quả nhu cầu vốn cho công cuộc giảm nghèo. Luận văn đã phân tích các thành phần cốt lõi trong tổng nguồn vốn, bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn huy động, vốn đi vay và các nguồn vốn khác. Mỗi thành phần có vai trò và đặc tính riêng, tác động trực tiếp đến chiến lược hoạt động của ngân hàng. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến từng loại nguồn vốn là yêu cầu tiên quyết để xây dựng các giải pháp phát triển hiệu quả. Phân tích này là tiền đề quan trọng để đánh giá thực trạng và đề xuất những định hướng chiến lược trong tương lai, giúp NHCSXH thực hiện tốt hơn sứ mệnh an sinh xã hội được giao phó.
1.1. Vai trò cốt lõi của nguồn vốn đối với hoạt động NHCSXH
Nguồn vốn là yếu tố sống còn, quyết định mọi hoạt động của Ngân hàng Chính sách Xã hội. Thứ nhất, vốn là cơ sở để ngân hàng tiến hành hoạt động kinh doanh, đặc biệt là triển khai các chương trình tín dụng chính sách ưu đãi cho hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác. Quy mô vốn khả dụng quyết định trực tiếp đến phạm vi và mức độ bao phủ của các chương trình này. Thứ hai, vốn quyết định năng lực thanh toán và đảm bảo uy tín của ngân hàng. Một nền tảng vốn vững mạnh giúp NHCSXH duy trì khả năng thanh khoản, tạo dựng lòng tin với các đối tác, khách hàng và đặc biệt là Chính phủ. Thứ ba, sự tăng trưởng ổn định của nguồn vốn là điều kiện tiên quyết để ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó thực hiện hiệu quả hơn các mục tiêu xã hội. Khác với ngân hàng thương mại, mục tiêu hoạt động của NHCSXH không phải là lợi nhuận, nhưng việc quản lý và phát triển vốn hiệu quả vẫn là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo tính bền vững.
1.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển nguồn vốn hiệu quả
Để đánh giá sự phát triển nguồn vốn của một ngân hàng, cần xem xét một hệ thống các tiêu chí định tính và định lượng. Về định lượng, ba chỉ tiêu quan trọng nhất là: quy mô nguồn vốn, cơ cấu nguồn vốn và chi phí vốn. Quy mô nguồn vốn phải cho thấy sự tăng trưởng ổn định qua các năm. Cơ cấu nguồn vốn cần hợp lý, cân đối giữa các nguồn ngắn hạn và dài hạn, giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn thiếu ổn định. Chi phí vốn bình quân cần được kiểm soát ở mức thấp để giảm gánh nặng cấp bù lãi suất từ ngân sách. Về định tính, các tiêu chí bao gồm mức độ đa dạng của các sản phẩm, hình thức huy động vốn và mức độ hài lòng của khách hàng. Một ngân hàng phát triển vốn hiệu quả phải liên tục đổi mới sản phẩm để thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, đồng thời cung cấp dịch vụ chất lượng cao để giữ chân khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đánh giá toàn diện các tiêu chí này giúp nhận diện chính xác các điểm mạnh và điểm yếu trong công tác tạo vốn.
II. Top thách thức trong việc phát triển nguồn vốn của NHCSXH
Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng quy mô, quá trình phát triển nguồn vốn NHCSXH vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn, mang tính hệ thống. Những khó khăn này được luận văn chỉ ra một cách rõ ràng, là rào cản chính đối với sự phát triển bền vững của ngân hàng. Thách thức lớn nhất đến từ cơ cấu nguồn vốn chưa hợp lý và thiếu tính ổn định. Sự mất cân đối giữa kỳ hạn của nguồn vốn và kỳ hạn cho vay tạo ra rủi ro thanh khoản tiềm ẩn. Ngân hàng chủ yếu sử dụng các nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn, một thực trạng phổ biến nhưng đầy rủi ro. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn cấp từ ngân sách nhà nước và việc phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh vẫn còn lớn, trong khi các kênh huy động khác chưa được khai thác hiệu quả. Nguồn vốn điều lệ không được cấp bổ sung trong thời gian dài cũng ảnh hưởng đến năng lực tài chính và tỷ lệ an toàn vốn. Hơn nữa, việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi quốc tế như ODA hay các nguồn vốn nhân đạo còn rất hạn chế, bỏ lỡ cơ hội đa dạng hóa nguồn vốn với chi phí thấp. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ từ cơ chế chính sách vĩ mô đến chiến lược hoạt động cụ thể của chính ngân hàng.
2.1. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn chưa hợp lý và thiếu ổn định
Luận văn chỉ rõ, một trong những hạn chế lớn nhất là cơ cấu nguồn vốn của NHCSXH chưa hợp lý. Tỷ trọng vốn do ngân sách nhà nước cấp có xu hướng giảm dần, từ 35,5% năm 2003 xuống chỉ còn 19,2% vào năm 2013. Điều này cho thấy nỗ lực tự chủ của ngân hàng nhưng cũng tạo áp lực phải tìm kiếm các nguồn vốn thay thế. Tuy nhiên, các nguồn vốn huy động thay thế chủ yếu lại có kỳ hạn ngắn. Sự thiếu hụt các nguồn vốn ổn định, dài hạn khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch cho vay dài hạn, vốn là đặc thù của các chương trình tín dụng chính sách. Sự thiếu ổn định này còn thể hiện qua việc phát hành trái phiếu, vốn phụ thuộc nhiều vào diễn biến thị trường tiền tệ và mặt bằng lãi suất tại từng thời điểm. Một cơ cấu vốn thiếu bền vững sẽ là trở ngại lớn cho việc mở rộng hoạt động và đảm bảo an toàn hệ thống.
2.2. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn cho vay dài hạn
Nghịch lý về kỳ hạn là một rủi ro cố hữu được tác giả nhấn mạnh. Dư nợ cho vay trung và dài hạn tại NHCSXH chiếm trên 95% tổng dư nợ, phục vụ các mục tiêu sản xuất kinh doanh, tạo lập sinh kế lâu dài cho người nghèo. Tuy nhiên, nguồn vốn để tài trợ cho các khoản vay này lại chủ yếu là nguồn vốn ngắn hạn. Sự mất cân đối này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Nếu các nguồn vốn ngắn hạn không được tái huy động kịp thời, ngân hàng có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn để giải ngân các khoản vay đã cam kết hoặc đáp ứng nghĩa vụ chi trả. Vấn đề này đòi hỏi NHCSXH phải có chiến lược quản lý rủi ro kỳ hạn và lãi suất một cách chặt chẽ, đồng thời nỗ lực hơn nữa trong việc tìm kiếm và phát triển các nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn, tương thích với hoạt động cho vay.
2.3. Hạn chế trong việc tiếp cận các nguồn vốn ODA và quốc tế
Một điểm yếu khác được đề cập là NHCSXH gần như chưa tiếp cận được các nguồn vốn ODA, vốn nhân đạo, hoặc các nguồn vốn vay ưu đãi có thời hạn dài và lãi suất thấp từ các tổ chức tài chính quốc tế. Đây là một sự lãng phí tiềm năng, bởi các nguồn vốn này rất phù hợp với mô hình hoạt động phi lợi nhuận và sứ mệnh xã hội của ngân hàng. Việc thiếu vắng các nguồn vốn này không chỉ hạn chế khả năng đa dạng hóa mà còn làm tăng chi phí vốn bình quân, gia tăng gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc cấp bù chênh lệch lãi suất. Nguyên nhân có thể đến từ các rào cản về cơ chế, chính sách hoặc năng lực của ngân hàng trong việc xây dựng dự án và đàm phán với các nhà tài trợ quốc tế. Khai thông được kênh vốn này sẽ là một bước đột phá trong chiến lược phát triển nguồn vốn của ngân hàng.
III. Phương pháp hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn tại NHCSXH hiệu quả
Để giải quyết những thách thức cố hữu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn. Đây được xem là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách nhất trong chiến lược phát triển nguồn vốn NHCSXH. Mục tiêu chính là xây dựng một cơ cấu vốn cân đối, bền vững, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Việc hoàn thiện cơ cấu không chỉ đơn thuần là thay đổi tỷ trọng giữa các loại vốn mà còn là một quá trình tái cấu trúc sâu sắc, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực tự thân của ngân hàng. Các giải pháp được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn hoạt động của NHCSXH. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường các nguồn vốn có tính ổn định cao, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn, để phù hợp với đặc thù cho vay của ngân hàng. Đồng thời, cần có lộ trình rõ ràng để giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn vốn mang tính bị động hoặc có chi phí cao. Việc thực thi thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc, giúp NHCSXH chủ động hơn trong việc thực hiện các chương trình tín dụng chính sách của Chính phủ.
3.1. Tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn bền vững hơn
Giải pháp nền tảng là phải tích cực gia tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn. Luận văn đề xuất NHCSXH cần chủ động làm việc với các bộ, ngành liên quan để xây dựng cơ chế phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh một cách ổn định và có kế hoạch dài hạn, thay vì phụ thuộc vào tình hình thị trường từng thời điểm. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu và thí điểm phát hành các loại trái phiếu, kỳ phiếu có kỳ hạn dài (trên 5 năm) trực tiếp đến công chúng và các tổ chức kinh tế. Một hướng đi quan trọng khác là tích cực tìm kiếm và vận động các nguồn vốn ODA và vốn ủy thác từ các tổ chức quốc tế, vốn có đặc tính dài hạn và lãi suất thấp. Việc xây dựng các dự án khả thi, minh bạch và có sức thuyết phục cao là chìa khóa để thu hút thành công nguồn vốn quan trọng này. Mục tiêu là đưa tỷ trọng vốn dài hạn tương xứng với tỷ trọng dư nợ cho vay dài hạn, giải quyết căn cơ bài toán rủi ro kỳ hạn.
3.2. Giảm dần sự phụ thuộc vào vốn từ ngân sách nhà nước
Để đảm bảo tính tự chủ và bền vững, NHCSXH cần có một lộ trình cụ thể để giảm dần sự phụ thuộc vào vốn ngân sách nhà nước. Mặc dù đây là nguồn vốn quan trọng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu, nhưng việc dựa dẫm quá nhiều sẽ làm giảm tính chủ động của ngân hàng. Giải pháp không phải là cắt bỏ hoàn toàn mà là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn này, tập trung cho việc cấp vốn điều lệ và cấp bù chênh lệch lãi suất. Thay vào đó, ngân hàng cần đẩy mạnh các hoạt động huy động vốn từ thị trường. Cụ thể là tăng cường huy động tiền gửi tiết kiệm từ dân cư thông qua mạng lưới rộng khắp, đặc biệt là qua các Tổ Tiết kiệm và Vay vốn. Việc đa dạng hóa các sản phẩm huy động và nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ là yếu tố then chốt để thu hút nguồn vốn này. Khi các nguồn vốn huy động từ xã hội tăng lên, gánh nặng cho ngân sách sẽ giảm xuống, giúp phát triển nguồn vốn một cách bền vững hơn.
IV. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn của NHCSXH
Một trong những giải pháp đột phá được luận văn đề xuất là đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn. Đây là chìa khóa để NHCSXH khai thác tối đa tiềm năng nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, đặc biệt là từ khu vực nông thôn và các đối tượng thu nhập thấp. Thay vì chỉ dựa vào các kênh huy động truyền thống, ngân hàng cần phát triển một danh mục sản phẩm đa dạng, linh hoạt và hấp dẫn, phù hợp với nhu cầu và tâm lý của từng nhóm khách hàng mục tiêu. Việc đa dạng hóa không chỉ giúp tăng quy mô huy động vốn mà còn góp phần cải thiện cơ cấu nguồn vốn, tăng cường các nguồn tiền gửi ổn định. Chiến lược này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu thị trường, công nghệ và đào tạo nhân lực. Ngân hàng Chính sách Xã hội cần thay đổi tư duy từ một đơn vị chỉ thực hiện giải ngân vốn chính sách sang một tổ chức tài chính toàn diện hơn, biết cách thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiền. Sự thành công của chiến lược đa dạng hóa sản phẩm sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn vốn tích cực: huy động tại chỗ để cho vay tại chỗ, phát huy nội lực và giảm áp lực lên các nguồn vốn từ trung ương, góp phần quan trọng vào quá trình phát triển nguồn vốn NHCSXH một cách bền vững.
4.1. Phát triển các sản phẩm huy động tiết kiệm từ dân cư
Trọng tâm của chiến lược đa dạng hóa là phát triển mạnh mẽ các sản phẩm huy động tiết kiệm từ dân cư. Luận văn đề xuất cần xây dựng các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt về kỳ hạn, phương thức trả lãi và số tiền gửi tối thiểu để phù hợp với khả năng của người nghèo và các hộ gia đình ở nông thôn. Ví dụ, có thể triển khai các sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm có mục tiêu (cho con đi học, xây nhà...), hoặc tiết kiệm bậc thang với lãi suất hấp dẫn hơn cho số tiền gửi lớn hơn. Đặc biệt, cần tận dụng tối đa lợi thế mạng lưới của các Tổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV) tại các thôn, bản để thực hiện huy động vốn tại chỗ. Đơn giản hóa thủ tục, nâng cao thái độ phục vụ và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tiền gửi là những yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và thu hút người dân tham gia gửi tiết kiệm tại NHCSXH.
4.2. Tối ưu hóa kênh phát hành trái phiếu được chính phủ bảo lãnh
Kênh phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh là một nguồn vốn trung và dài hạn cực kỳ quan trọng, nhưng cần được tối ưu hóa. Thay vì phát hành một cách thụ động, NHCSXH nên chủ động nghiên cứu thị trường để lựa chọn thời điểm phát hành và mức lãi suất hợp lý nhất. Luận văn gợi ý việc đa dạng hóa các loại trái phiếu phát hành, không chỉ về kỳ hạn mà còn về đối tượng mua. Có thể nghiên cứu phát hành trái phiếu có mệnh giá nhỏ để bán lẻ cho công chúng, khơi dậy tinh thần chung tay vì an sinh xã hội. Ngoài ra, việc hợp tác chặt chẽ với Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước để xây dựng một lịch trình phát hành ổn định hàng năm sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc lập kế hoạch nguồn vốn, tránh bị động trước những biến động của thị trường tài chính. Điều này giúp ổn định cơ cấu nguồn vốn và giảm chi phí vốn.
V. Phân tích thực trạng nguồn vốn NHCSXH giai đoạn 2008 2015
Luận văn đã tiến hành một phân tích sâu sắc về thực trạng phát triển nguồn vốn NHCSXH trong giai đoạn 2008-2015. Đây là giai đoạn nền kinh tế có nhiều biến động nhưng ngân hàng vẫn đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc mô tả các con số mà còn đi sâu vào việc đánh giá các chỉ tiêu chất lượng như cơ cấu nguồn vốn, chi phí vốn, và mức độ đa dạng của sản phẩm. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô nguồn vốn của NHCSXH đã có sự tăng trưởng liên tục và ấn tượng, tạo ra nguồn lực tài chính quan trọng để thực hiện các chương trình tín dụng chính sách. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra những hạn chế và "điểm nghẽn" đã được đề cập, như sự mất cân đối về kỳ hạn và cơ cấu vốn chưa bền vững. Các số liệu cụ thể về tăng trưởng tổng nguồn vốn, sự thay đổi tỷ trọng của từng loại vốn (vốn ngân sách, vốn huy động, vốn vay), và diễn biến chi phí vốn bình quân qua các năm đã được trình bày chi tiết. Những phân tích thực tiễn này là cơ sở dữ liệu quan trọng, cung cấp bằng chứng xác thực để củng cố cho các lập luận về thách thức và là nền tảng để xây dựng các giải pháp khả thi.
5.1. Đánh giá tăng trưởng ấn tượng về quy mô nguồn vốn
Trong giai đoạn 2008-2015, quy mô nguồn vốn của NHCSXH đã tăng trưởng vượt bậc. Luận văn cung cấp các số liệu cho thấy tổng nguồn vốn tăng liên tục qua các năm, phản ánh nỗ lực của toàn hệ thống cũng như sự quan tâm của Đảng và Nhà nước. Sự tăng trưởng này đến từ nhiều nguồn, bao gồm cả vốn ngân sách nhà nước cấp bổ sung, vốn nhận ủy thác từ địa phương, và đặc biệt là sự tăng trưởng mạnh mẽ của vốn huy động. Ví dụ, kết quả huy động tiết kiệm qua Tổ TK&VV và huy động từ các tổ chức, cá nhân đều cho thấy những con số tích cực. Sự gia tăng về quy mô đã giúp ngân hàng mở rộng đối tượng cho vay, nâng mức cho vay và triển khai thêm nhiều chương trình tín dụng chính sách mới, góp phần trực tiếp vào thành công của chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững.
5.2. Phân tích chi phí vốn và hiệu quả cấp bù chênh lệch lãi suất
Một khía cạnh quan trọng được phân tích là chi phí vốn. Luận văn đã tính toán và so sánh chi phí bình quân của nguồn vốn có trả lãi và chi phí bình quân trên tổng nguồn vốn qua các năm. Kết quả cho thấy ngân hàng đã có nhiều nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí, tìm kiếm các nguồn vốn có lãi suất thấp. Tuy nhiên, do mặt bằng lãi suất thị trường trong giai đoạn này có nhiều biến động, chi phí huy động vốn vẫn là một áp lực lớn. Dựa trên phân tích chi phí đầu vào và lãi suất cho vay ưu đãi đầu ra, luận văn cũng đánh giá về mức cấp bù chênh lệch lãi suất hàng năm từ ngân sách. Số liệu cho thấy ngân sách nhà nước vẫn phải dành một nguồn lực đáng kể để bù đắp cho hoạt động của NHCSXH. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp để giảm chi phí vốn huy động không chỉ có ý nghĩa về mặt tài chính cho ngân hàng mà còn giúp giảm gánh nặng cho ngân sách quốc gia.
VI. Hướng đi tương lai cho phát triển nguồn vốn của NHCSXH
Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã phác thảo những hướng đi chiến lược cho tương lai của hoạt động phát triển nguồn vốn NHCSXH. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Ngân hàng Chính sách Xã hội trở thành một định chế tài chính bền vững, hoạt động hiệu quả, giữ vai trò chủ lực trong việc thực thi chính sách tín dụng an sinh xã hội của quốc gia. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc hoàn thiện cơ chế, chính sách ở tầm vĩ mô và việc đổi mới, nâng cao năng lực hoạt động ở cấp độ ngân hàng. Các kiến nghị và đề xuất không chỉ hướng đến việc giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong dài hạn. Trọng tâm là việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích NHCSXH đa dạng hóa các kênh huy động vốn, tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Đồng thời, chính ngân hàng cũng phải không ngừng nâng cao chất lượng quản trị, hiện đại hóa công nghệ và phát triển nguồn nhân lực để có thể thích ứng với những yêu cầu mới trong bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi.
6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách vĩ mô hỗ trợ huy động vốn
Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý. Thứ nhất, cần có cơ chế ổn định và dài hạn cho việc cấp bổ sung vốn điều lệ và vốn ngân sách nhà nước cho các chương trình tín dụng chính sách mới. Thứ hai, cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi để NHCSXH tiếp cận và tiếp nhận các nguồn vốn ODA và vốn tài trợ quốc tế. Thứ ba, cần có chính sách khuyến khích các tổ chức tín dụng khác duy trì và thực hiện tốt quy định gửi tiền 2% tại NHCSXH. Các chính sách vĩ mô này khi được ban hành và thực thi một cách đồng bộ sẽ tạo ra "bệ đỡ" vững chắc, giúp ngân hàng tự tin hơn trong việc triển khai các chiến lược huy động vốn của mình.
6.2. Định hướng chiến lược phát triển bền vững cho ngân hàng
Về phía NHCSXH, định hướng chiến lược phải tập trung vào sự phát triển bền vững. Ngân hàng cần xây dựng và thực thi một kế hoạch phát triển nguồn vốn trung và dài hạn, với các mục tiêu cụ thể về quy mô, cơ cấu và chi phí cho từng giai đoạn. Cần tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn, đặc biệt là các sản phẩm hướng tới khách hàng cá nhân và hộ gia đình. Đồng thời, phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất phát sinh từ sự mất cân đối kỳ hạn. Đầu tư vào công nghệ thông tin để hiện đại hóa giao dịch và quản lý, cùng với việc đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đặc biệt là kỹ năng marketing và chăm sóc khách hàng, là những yếu tố không thể thiếu để xây dựng một NHCSXH vững mạnh và phát triển bền vững trong tương lai.