Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế và hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê năm 2021, dệt may Việt Nam chiếm 5,2% thị phần toàn cầu, xếp thứ tư thế giới về xuất khẩu hàng may mặc (sau Trung Quốc, Liên minh Châu Âu - EU, Bangladesh) và xếp thứ bảy về xuất khẩu hàng dệt. Năm 2022, toàn ngành dệt may và da giày ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt 71 tỷ USD (trong đó dệt may đạt khoảng 44 tỷ USD), chiếm 18% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tạo việc làm cho 4,3 triệu lao động (tương đương 30% lực lượng lao động công nghiệp – xây dựng).
Mặc dù giữ vị thế xuất khẩu hàng đầu, điểm nghẽn lớn nhất của ngành dệt may Việt Nam là mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (trung bình chiếm khoảng 70% tổng nhu cầu). Nguồn cung cấp nguyên liệu chủ yếu đến từ Trung Quốc (trên 51%), Hàn Quốc (9,7%), EU (11,3%) và Hoa Kỳ (6%). Riêng khu vực các nước thành viên Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) cung cấp tới 71,6% – 74,9% tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu của ngành. Thực trạng này khiến chuỗi giá trị dệt may Việt Nam dễ tổn thương trước biến động thị trường thế giới, đứt gãy chuỗi cung ứng và khó đáp ứng các quy tắc xuất xứ (như quy tắc "từ sợi trở đi" hay "từ vải trở đi") trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới.
Trước bối cảnh trên, tác giả Lưu Thị Ngọc Ly thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Phát triển nguồn cung ứng nguyên vật liệu cho ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh mới" dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Trung Tuyến tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (tháng 9/2023).
Khóa luận xác định các mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may Việt Nam, phân tích các cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp phát triển, ổn định nguồn cung nguyên phụ liệu cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tác động của bối cảnh kinh tế mới, chuỗi giá trị và vai trò của nguyên phụ liệu đối với ngành dệt may.
- Phân tích, đánh giá thực trạng nhập khẩu, xuất khẩu và sản xuất nguyên phụ liệu dệt may tại Việt Nam giai đoạn 2019 – 2023.
- Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao tính tự chủ, đa dạng hóa và chuẩn hóa chất lượng nguồn cung nguyên phụ liệu thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Ngành sản xuất và cung ứng nguyên phụ liệu dệt may Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất và cung ứng nguyên phụ liệu dệt may trên lãnh thổ Việt Nam trong mối tương quan với chuỗi cung ứng quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2019 – 2023.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may Việt Nam chịu những tác động thuận lợi và bất lợi nào từ các hiệp định thương mại tự do và biến động kinh tế – chính trị thế giới?
- Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu là gì?
- Cần triển khai các giải pháp nào để đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao chất lượng nguyên phụ liệu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế?
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận kinh tế học ngành và kinh tế quốc tế để làm rõ vai trò của nguyên phụ liệu trong chuỗi giá trị hàng dệt may toàn cầu:
- Khái niệm và phân loại ngành: Phân định rõ giữa nguyên liệu dệt may (vải cotton, vải kaki, vải jean, vải kate, vải nỉ và các loại vải khác như len, thô, voan, lanh, đũi, lụa, PE, visco) và phụ liệu dệt may (chỉ may thiên nhiên/hóa học, vật liệu dựng, vật liệu cài như cúc áo, khóa kéo, dây thun dệt, nhãn mác).
- Lý thuyết chuỗi giá trị dệt may toàn cầu: Phân tích các khâu tạo ra giá trị gia tăng từ cung cấp nguyên liệu thô (trồng bông, kéo sợi), dệt vải, nhuộm hoàn tất, thiết kế, may mặc đến phân phối và marketing.
- Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin): Cơ sở pháp lý kỹ thuật trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA) quy định điều kiện để hàng dệt may được hưởng ưu đãi thuế quan, đặc biệt là các yêu cầu khắt khe về nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu (từ sợi hoặc từ vải trở đi) và tiêu chuẩn kỹ thuật sinh thái (không biến đổi gen GMO, hàm lượng xơ tái chế, mức độ an toàn hóa chất).
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp các số liệu thống kê đã công bố từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA), Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) và Công ty Cổ phần Nghiên cứu Ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu: Phân loại, so sánh số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu thị trường qua chuỗi thời gian 2018 – 2023 nhằm xác định xu hướng và đo lường mức độ phụ thuộc nguyên liệu.
- Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của ngành dệt may Việt Nam trong mối quan hệ với chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận, tổng quan và thực tiễn về bối cảnh hiện nay và ngành dệt may Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về ngành dệt may, vai trò kinh tế – xã hội và phân loại chi tiết các dòng nguyên phụ liệu dệt may chính. Tác giả chỉ ra rằng trong chuỗi giá trị dệt may, khâu sản xuất nguyên liệu (kéo sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất) quyết định trực tiếp đến chất lượng, giá thành và khả năng đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành, bao gồm các yếu tố khách quan (vị trí địa lý thuận lợi cho vận tải biển quốc tế, điều kiện tự nhiên, nguồn lao động dồi dào với 2,5 triệu người năm 2018, thiết bị ngành may được hiện đại hóa đến 90%) và nhân tố chủ quan (đường lối, chính sách thuế, xuất nhập khẩu, quy hoạch vùng của Nhà nước).
| Yếu tố phân tích |
Nội dung chi tiết trong khóa luận |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Lực lượng lao động dồi dào, chi phí nhân công hợp lý; tỷ lệ đổi mới máy móc ngành may đạt 90%; chất lượng sản phẩm xuất khẩu được thị trường Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản chấp nhận; vị trí địa lý thuận lợi gần các tuyến hàng hải lớn. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Công nghiệp phụ trợ yếu; khoảng 70% nguyên liệu phải nhập khẩu; sản xuất chủ yếu theo phương thức gia công (CMT); năng lực thiết kế thời trang, xây dựng thương hiệu và marketing quốc tế còn hạn chế; đa phần là doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu vốn đầu tư công nghệ sâu. |
| Cơ hội (Opportunities) |
Hưởng lợi từ các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA); sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu; thị trường dệt may thế giới được dự báo tăng trưởng lên 2,25 nghìn tỷ USD vào năm 2025; phục hồi kinh tế hậu đại dịch. |
| Thách thức (Threats) |
Rào cản kỹ thuật khắt khe về môi trường, hóa chất và an toàn lao động; áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh; các vụ kiện phòng vệ thương mại; xu hướng khách hàng rút ngắn chu kỳ đặt hàng (từ 5–6 tháng xuống còn 3 tháng). |
Về thị trường xuất khẩu, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất của dệt may Việt Nam năm 2022 (chiếm 42% tỷ trọng, kim ngạch hàng may mặc đạt 37,56 tỷ USD), tiếp theo là Trung Quốc (11%), Nhật Bản (9%), Hàn Quốc (9%) và ASEAN (6%). Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường thành viên CPTPP như Canada duy trì mức tăng trưởng trên 20%/năm kể từ năm 2018 nhờ ưu đãi thuế quan.
Chương 2: Thực trạng nguồn cung nguyên phụ liệu ngành dệt may
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng cung – cầu nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh kinh tế giai đoạn 2019 – 2023. Tác giả lập bảng tổng hợp 18 hiệp định thương mại tự do (15 FTA đã có hiệu lực, 1 FTA kết thúc đàm phán là VIFTA, 2 FTA đang đàm phán gồm FTA Việt Nam - EFTA và FTA Việt Nam - UAE), minh chứng cho độ mở kinh tế đạt khoảng 200% GDP của Việt Nam.
| Nhóm nguyên phụ liệu |
Trị giá nhập khẩu năm 2021 (Triệu USD) |
Trị giá nhập khẩu năm 2022 (Triệu USD) |
Mức độ tự chủ / Đặc điểm nguồn cung |
| Vải các loại |
14.325 |
14.682 |
Phải nhập khẩu 80% vải khổ rộng cho may xuất khẩu, nguồn chính từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan. |
| Nguyên phụ liệu dệt may, da giày |
6.256 |
6.671 |
Trong nước chỉ đáp ứng được 50% nhu cầu (khuy, cúc, mex, khóa kéo phụ thuộc lớn vào Trung Quốc). |
| Bông các loại |
4.023 |
4.542 |
Nhập khẩu 90% nhu cầu (sản xuất nội địa chỉ đạt hơn 3.000 tấn/năm, đáp ứng ~5% nhu cầu). |
| Xơ, sợi dệt các loại |
2.553 |
2.542 |
Nhập khẩu 100% xơ sợi tổng hợp và 50% sợi bông; dòng sợi cao cấp phải nhập khẩu gần 100%. |
Thực trạng nhập khẩu và sản xuất nguyên phụ liệu được phân tích qua các điểm chính:
- Mức độ phụ thuộc nhập khẩu: Trong 8 tháng đầu năm 2023, Việt Nam đã nhập khẩu 880.664 tấn bông các loại với kim ngạch hơn 1,91 tỷ USD. Về mặt hóa chất, ngành dệt may phải nhập khẩu 100% hóa chất nhuộm và hơn 80% các loại hóa chất phụ trợ khác. Trong 6 tháng đầu năm 2022, nhập khẩu nguyên phụ liệu từ Trung Quốc chiếm tới 1.333 triệu USD (tháng 6/2022), tiếp tục duy trì vị trí thị trường cung ứng lớn nhất.
- Khả năng cung ứng và xuất khẩu trong nước: Việt Nam bước đầu xuất khẩu được xơ sợi sang các thị trường quốc tế, trong đó xơ tái chế xuất khẩu sang Trung Quốc chiếm gần 60% kim ngạch toàn ngành sợi (năm 2021 đạt xấp xỉ 3 tỷ USD, tăng 39%). Tuy nhiên, năng lực sản xuất xơ sợi trong nước chỉ tập trung ở phân khúc thấp và trung cấp, trong khi 80% nguồn cung sợi dệt cao cấp của thế giới nằm tại Trung Quốc.
- Nguyên nhân của tình trạng thiếu hụt nguồn cung nội địa:
- Điều kiện tự nhiên, khí hậu và diện tích đất đai không thích hợp để phát triển vùng trồng bông tập trung quy mô lớn; Việt Nam chỉ có thể phát triển quy mô nhỏ các cây tự nhiên như dâu tằm, đay, gai.
- Ngành dệt nhuộm đòi hỏi vốn đầu tư lớn và công nghệ xử lý nước thải nghiêm ngặt, dẫn đến tình trạng nhiều địa phương e ngại cấp phép các dự án dệt nhuộm do lo ngại ô nhiễm môi trường.
- Mối liên kết giữa các doanh nghiệp sợi - dệt - nhuộm - may trong nước còn lỏng lẻo, khiến chuỗi cung ứng nội địa bị đứt đoạn.
- Tác động từ bối cảnh mới:
- Hiệp định thương mại tự do: Mang lại cơ hội giảm thuế nhưng tạo sức ép đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối. Sự tham gia của RCEP một mặt tạo thuận lợi thương mại, mặt khác làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu Trung Quốc (chiếm 74,9% kim ngạch nhập khẩu từ RCEP).
- Đại dịch COVID-19 và xung đột Nga – Ukraine: Gây đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu, đẩy giá bông và xơ sợi thế giới tăng mạnh (chi phí sản xuất sợi dệt có thời điểm tăng 30–40%, đẩy chi phí đầu vào tăng 15–20%), đồng thời làm giảm sức mua tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, EU).
Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh sản xuất nguyên phụ liệu của Việt Nam trong thời gian tới
Trên cơ sở phân tích thực trạng và bối cảnh quốc tế, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tự chủ nguồn nguyên vật liệu:
- Định hướng phát triển: Chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn (FOB, ODM, OBM); tập trung nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ của CPTPP, EVFTA; phát triển ngành dệt may theo hướng bền vững, sinh thái và kinh tế tuần hoàn.
- Giải pháp thúc đẩy đa dạng hóa nguyên liệu:
- Khuyến khích đầu tư mở rộng sản xuất xơ sợi tổng hợp và các loại xơ tái chế từ phế liệu nhựa nhằm đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh của thị trường châu Âu và Bắc Âu.
- Tận dụng thế mạnh tự nhiên để phát triển các vùng nguyên liệu tự nhiên đặc thù quy mô vừa và nhỏ như tơ tằm, sợi đay, sợi gai, bông màu phục vụ các dòng sản phẩm thời trang cao cấp.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguyên phụ liệu:
- Đẩy mạnh đầu tư công nghệ hiện đại cho các khâu dệt thoi, dệt kim tròn, dệt kim đan dọc và công nghệ in nhuộm tiên tiến nhằm tăng chất lượng vải khổ rộng và độ bền màu.
- Hỗ trợ các doanh nghiệp phụ liệu đầu tư sản xuất mực in, cúc, mex, khóa kéo đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hóa chất (REACH) và chứng nhận sinh thái quốc tế.
- Xử lý các khó khăn khi thực hiện giải pháp:
- Hoàn thiện quy hoạch các khu, cụm công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường để giải quyết bài toán cấp phép cho các dự án dệt nhuộm.
- Ban hành chính sách ưu đãi về vốn vay, thuế suất cho các dự án công nghiệp hỗ trợ dệt may và thu hút các tập đoàn FDI có công nghệ nguồn vào lĩnh vực sản xuất nguyên liệu cao cấp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về mức độ lệ thuộc nguyên phụ liệu của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2019 – 2023 qua các chỉ số cụ thể: tỷ lệ nhập khẩu nguyên phụ liệu chiếm bình quân 70%, trong đó nhập khẩu 90% bông nguyên liệu (nội địa chỉ đáp ứng hơn 3.000 tấn/năm, tương đương 5%), 100% xơ sợi tổng hợp, 80% vải khổ rộng và 100% hóa chất nhuộm.
- Xác định rõ mức độ tập trung thị trường nhập khẩu: Trung Quốc chiếm trên 51% tổng nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may của Việt Nam, trong khi khối các nước RCEP chiếm tới 71,6% – 74,9%.
- Đánh giá tác động hai chiều của các FTA thế hệ mới: mở rộng thị trường xuất khẩu nhưng đặt ra rào cản xuất xứ kỹ thuật khi nguyên liệu đầu vào phụ thuộc vào các nước ngoài khối hiệp định.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa các dữ liệu thống kê chuyên ngành từ nhiều nguồn (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, VITAS, Vinatex, VCBS, VIRAC) để phản ánh biến động nguồn cung trong giai đoạn chịu tác động kép của đại dịch COVID-19 và xung đột địa chính trị thế giới.
- Phân tích cụ thể các nguyên nhân khách quan và chủ quan cản trở sự phát triển của ngành công nghiệp phụ trợ dệt may tại Việt Nam, từ rào cản thổ nhưỡng (không phù hợp mở rộng vùng trồng bông) đến nút thắt quy hoạch xử lý môi trường tại các địa phương.
- Đề xuất các nhóm giải pháp phù hợp với thực tiễn, gắn việc phát triển nguồn nguyên liệu với các tiêu chuẩn bền vững, tuần hoàn và đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành và số liệu hải quan; chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp trên mẫu doanh nghiệp dệt may cụ thể để đo lường mức độ ảnh hưởng của biến động giá nguyên liệu đến tỷ suất lợi nhuận của từng nhóm doanh nghiệp (FOB so với CMT).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về chuỗi cung ứng xơ sợi tái chế tại Việt Nam; đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của các mô hình khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung tuần hoàn nước thải; phân tích sâu hơn các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (nhãn sinh thái Bắc Âu, chỉ thị tra soát chuỗi cung ứng của EU) đối với nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế chính trị, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh và Công nghệ may – thời trang cần tìm hiểu về thực trạng chuỗi giá trị và công nghiệp phụ trợ dệt may.
- Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp nguồn số liệu tổng hợp chi tiết về xuất nhập khẩu dệt may, cơ cấu thị trường nguyên phụ liệu giai đoạn 2019 – 2023 và hệ thống các FTA mà Việt Nam tham gia.
- Doanh nghiệp dệt may và nhà hoạch định chính sách: Tham khảo bức tranh phân tích SWOT, các nút thắt về quy tắc xuất xứ và định hướng đầu tư phát triển nguyên liệu xanh, xơ tái chế.
Câu hỏi thường gặp
1. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu ở mức độ nào?
Theo số liệu trong khóa luận, bình quân khoảng 70% nguyên phụ liệu dệt may phục vụ sản xuất xuất khẩu phải nhập khẩu từ nước ngoài. Cụ thể, Việt Nam phải nhập khẩu 90% bông nguyên liệu (sản xuất trong nước chỉ đạt hơn 3.000 tấn/năm, đáp ứng 5% nhu cầu), 100% xơ sợi tổng hợp, 50% sợi bông, 80% vải khổ rộng, 100% hóa chất nhuộm và trên 80% các loại hóa chất khác. Đối với phụ liệu (cúc, khuy, mex, khóa kéo), sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu.
2. Các thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu chính của dệt may Việt Nam là những quốc gia nào?
Thị trường cung ứng nguyên phụ liệu lớn nhất của Việt Nam là Trung Quốc (chiếm trên 51%), tiếp theo là Hàn Quốc (9,7%), EU (11,3%) và Hoa Kỳ (6%). Tính theo các khối thương mại, khối RCEP chiếm từ 71,6% đến 74,9% tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu dệt may vào Việt Nam.
3. Tại sao Việt Nam không thể tự chủ hoàn toàn nguồn nguyên liệu bông tự nhiên trong nước?
Khóa luận dẫn nhận định của chuyên gia ngành dệt may (Vinatex) cho thấy điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa và quỹ đất nông nghiệp của Việt Nam không phù hợp để mở rộng diện tích trồng cây bông quy mô lớn phục vụ công nghiệp. Do đó, ngành bông sợi trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 5% – 10% nhu cầu, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc vào bông nhập khẩu từ các thị trường như Hoa Kỳ, Brazil, Ấn Độ.
4. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đặt ra yêu cầu gì đối với nguyên phụ liệu dệt may?
Các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA áp dụng các quy tắc xuất xứ khắt khe, yêu cầu hàng may mặc phải sử dụng nguyên liệu "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" được sản xuất trong nội khối hiệp định để được hưởng thuế suất ưu đãi 0%. Ngoài ra, một số thị trường nhập khẩu (như EU, Bắc Âu) còn đưa ra các tiêu chuẩn sinh thái bắt buộc: sợi dệt phải là sợi hữu cơ hoặc tái chế, bông không sử dụng sản phẩm biến đổi gen (GMO) và kiểm soát chặt chẽ hóa chất độc hại theo quy chuẩn quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Ngọc Ly đã làm rõ bức tranh toàn cảnh về thực trạng nguồn cung ứng nguyên vật liệu cho ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2019 – 2023. Nghiên cứu chỉ ra nút thắt lớn nhất của ngành là mức độ phụ thuộc nhập khẩu tới 70% nguyên phụ liệu, đặc biệt từ thị trường Trung Quốc và khối RCEP, gây cản trở việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA thế hệ mới. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, phát triển xơ sợi tái chế, quy hoạch các cụm công nghiệp dệt nhuộm tập trung bảo vệ môi trường và từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm hướng tới phát triển chuỗi giá trị dệt may bền vững.