Nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động đối với các doanh nghiệp may mặc thuộc tập đoàn dệt my việt nam khi thực hiện hiệp định đối tác xuyên thái bình dương

Nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn lao động cho doanh nghiệp may mặc Việt Nam khi thực hiện hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TIÊU CHUẨN VỀ LAO ĐỘNG ĐƯỢC QUY ĐỊNH TRONG HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

1.1. Tổng quan về Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

1.1.1. Lịch sử hình thành

1.1.2. Các nội dung chính

1.1.3. Vị trí của Việt Nam

1.1.4. Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương trong mối quan hệ với các FTA khác của Việt Nam

1.1.5. Mục đích đưa tiêu chuẩn về lao động vào Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

1.1.6. Các tiêu chuẩn về lao động được quy định trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

2. CHƯƠNG 2: KHUNG PHÁP LÝ CỦA VIỆT NAM VÀ THỰC TRẠNG VÀ KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG TIÊU CHUẨN VỀ LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM KHI THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

2.1. Khung pháp lý về tiêu chuẩn lao động tại Việt Nam

2.2. Khung pháp lý về quyền cơ bản của người lao động

2.3. Khung pháp lý về điều kiện làm việc có thể chấp nhận được

2.4. Thực trạng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động của các doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam khi thực hiện Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

2.4.1. Giới thiệu chung về Tập đoàn Dệt May Việt Nam

2.4.2. Tình hình lao động của Tập đoàn Dệt May Việt Nam

2.4.3. Phân tích thực trạng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động của các doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam

2.4.4. Đánh giá chung việc đáp ứng tiêu chuẩn về lao động đối với các doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam

2.4.4.1. Những kết quả đạt được
2.4.4.2. Những hạn chế trong quá trình thực hiện
2.4.4.3. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG TIÊU CHUẨN VỀ LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM KHI THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG

3.1. Định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2017 đến 2020

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động của doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam khi thực hiện Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

3.2.1. Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp đối với tiêu chuẩn về lao động được quy định trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

3.2.2. Nghiên cứu đánh giá tác động của việc đáp ứng tiêu chuẩn về lao động được quy định trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

3.2.3. Nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, kiểm tra việc đáp ứng các tiêu chuẩn tại các doanh nghiệp thành viên

3.2.4. Nâng cao ý thức lao động trong các doanh nghiệp may mặc

3.2.5. Tăng cường hợp tác, tiếp nhận sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, các cơ quan ban ngành và hiệp hội dệt may

3.2.6. Nâng cao năng lực sản xuất để cải thiện vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng

3.2.7. Chủ động tiếp cận những tiêu chuẩn về lao động chưa đáp ứng được

3.2.8. Một số kiến nghị nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động khi thực thi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiêu Chuẩn Lao Động Ngành Dệt May Trong TPP

Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP), nay là CPTPP, đặt ra những tiêu chuẩn mới cho thương mại toàn cầu, đặc biệt là trong ngành dệt may. Tiêu chuẩn lao động không chỉ là yếu tố tuân thủ mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín và bền vững. Tuy nhiên, để đạt được điều này, doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy định, đánh giá thực trạng và có chiến lược phù hợp. CPTPP và ngành dệt may Việt Nam có mối quan hệ mật thiết, đòi hỏi sự chủ động và đổi mới từ cả phía doanh nghiệp và nhà nước.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Mục Tiêu Của Hiệp Định TPP

Hiệp định TPP ban đầu được hình thành từ P4 (Bru-nây, Chi-lê, Niu Di-lân, Xinh-ga-po), sau đó mở rộng với sự tham gia của Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, trong đó có Việt Nam. Mục tiêu chính là tạo ra một khu vực thương mại tự do, thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực và thiết lập các tiêu chuẩn cao về thương mại và đầu tư. TPP kỳ vọng sẽ trở thành trung tâm của khu vực thương mại tự do Châu Á – Thái Bình Dương. Theo thống kê của WTO, TPP có thể giúp GDP của Việt Nam tăng thêm 23,5 tỷ USD vào năm 2020 và 33,5 tỷ USD vào 2025. Để hưởng lợi từ TPP, Việt Nam phải cam kết thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm cả tiêu chuẩn lao động.

1.2. Các Nội Dung Chính Của TPP Liên Quan Đến Ngành Dệt May

Hiệp định TPP bao gồm 30 chương, điều chỉnh nhiều lĩnh vực liên quan đến thương mại. Đối với ngành dệt may, TPP cam kết xóa bỏ thuế quan ngay lập tức. Tuy nhiên, để được hưởng ưu đãi thuế, các doanh nghiệp phải tuân thủ quy tắc xuất xứ, tức là nguyên liệu phải có nguồn gốc từ các nước thành viên TPP. Chương về dệt may cũng bao gồm các quy định về hải quan để ngăn chặn trốn thuế và buôn lậu, cũng như cơ chế tự vệ để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đặc biệt, TPP chú trọng bảo vệ quyền của người lao động và đảm bảo điều kiện làm việc chấp nhận được, phù hợp với tiêu chuẩn của ILO.

II. Thách Thức Tiêu Chuẩn Lao Động TPP và Áp Lực Lên Dệt May

Việc đáp ứng tiêu chuẩn lao động trong TPP đặt ra không ít thách thức cho ngành dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh về giá. Tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ, quản lý và đào tạo nguồn nhân lực. Nếu không vượt qua được những thách thức này, doanh nghiệp có thể mất đi cơ hội tiếp cận thị trường TPP và bị tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh. Đánh giá tác động của CPTPP đến lao động dệt may là bước quan trọng để xác định các vấn đề cần giải quyết.

2.1. Các Tiêu Chuẩn Lao Động Cụ Thể Trong Hiệp Định TPP

Các tiêu chuẩn lao động trong TPP dựa trên Tuyên bố năm 1998 của ILO, bao gồm bốn nhóm quyền cơ bản: tự do hiệp hội và quyền thương lượng tập thể; xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức và bắt buộc; xóa bỏ có hiệu quả lao động trẻ em; và xóa bỏ phân biệt đối xử trong công việc. Các tiêu chuẩn này được cụ thể hóa trong các Công ước của ILO, như Công ước số 87, 98, 29, 105, 100, 111, 138 và 182. TPP không yêu cầu các nước tham gia phải phê chuẩn các công ước này, nhưng vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản.

2.2. Tác Động Của Việc Thực Hiện Tiêu Chuẩn Lao Động Đến Doanh Nghiệp

Việc thực hiện tiêu chuẩn lao động trong TPP có tác động lớn đến doanh nghiệp dệt may. Doanh nghiệp phải đầu tư vào cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động, trả lương công bằng và tạo cơ hội phát triển cho người lao động. Điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất, nhưng đồng thời cũng giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu rủi ro về tranh chấp lao động và xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt hơn. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu đánh giá tác động để có kế hoạch ứng phó phù hợp.

2.3. Quyền Của Người Lao Động Được Nêu Trong Hiệp Định TPP

Hiệp định TPP nhấn mạnh đến việc bảo vệ quyền của người lao động trong ngành dệt may, bao gồm quyền tự do hiệp hội, quyền thương lượng tập thể, quyền được bảo vệ khỏi lao động cưỡng bức và lao động trẻ em, quyền được trả lương công bằng và quyền được đối xử bình đẳng. Các quốc gia thành viên TPP phải đảm bảo rằng luật pháp và thực tiễn của họ phù hợp với các quyền này. Việc thực thi hiệu quả các quyền này không chỉ giúp cải thiện đời sống của người lao động mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng và bền vững.

III. Giải Pháp Nâng Cao Tiêu Chuẩn Lao Động Dệt May Để Vượt TPP

Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội từ TPP, ngành dệt may Việt Nam cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Nâng cao tiêu chuẩn lao động ngành dệt may không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là chiến lược phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch hành động, đầu tư vào công nghệ và quản lý, đồng thời tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các đối tác trong chuỗi cung ứng. Cải thiện môi trường làm việc ngành dệt may là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân người lao động.

3.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Tiêu Chuẩn Lao Động Trong Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về tiêu chuẩn lao động trong TPP cho cả người quản lý và người lao động. Điều này có thể được thực hiện thông qua các khóa đào tạo, hội thảo, tài liệu hướng dẫn và các kênh truyền thông nội bộ. Việc hiểu rõ các quy định và lợi ích của việc tuân thủ sẽ giúp tạo động lực và sự đồng thuận trong toàn doanh nghiệp. Phổ biến giáo dục pháp luật về lao động là một phần quan trọng của quá trình này.

3.2. Tăng Cường Hợp Tác Với Các Tổ Chức Quốc Tế và Hiệp Hội

Doanh nghiệp nên tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như ILO, các tổ chức phi chính phủ và các hiệp hội ngành nghề để được hỗ trợ về kỹ thuật, tài chính và thông tin. Các tổ chức này có thể cung cấp các chương trình đào tạo, tư vấn và đánh giá để giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn lao động quốc tế. Công đoàn ngành dệt may cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và thúc đẩy đối thoại xã hội.

3.3. Đầu Tư Vào Công Nghệ và Quản Lý Để Cải Thiện Điều Kiện Làm Việc

Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quản lý để cải thiện điều kiện làm việc, giảm thiểu rủi ro về an toàn lao động và nâng cao năng suất. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân, cải thiện hệ thống thông gió và chiếu sáng, và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến. An toàn lao động ngành dệt may là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động.

IV. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Thực Tiễn Nâng Cao Tiêu Chuẩn Lao Động

Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã có những kinh nghiệm thành công trong việc nâng cao tiêu chuẩn lao động và đáp ứng yêu cầu của TPP. Những kinh nghiệm này cho thấy rằng việc đầu tư vào người lao động không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may ngày càng được coi trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

4.1. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Từ Các Doanh Nghiệp Tiên Phong

Các doanh nghiệp tiên phong trong việc nâng cao tiêu chuẩn lao động thường có những đặc điểm chung như: cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia của người lao động, đầu tư vào đào tạo và công nghệ, và hợp tác với các tổ chức quốc tế. Họ cũng thường xuyên đánh giá và cải tiến các quy trình và chính sách để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất. Việc chia sẻ kinh nghiệm từ các doanh nghiệp này có thể giúp các doanh nghiệp khác học hỏi và áp dụng các phương pháp hiệu quả.

4.2. Các Mô Hình Quản Lý Lao Động Hiệu Quả Trong Ngành Dệt May

Có nhiều mô hình quản lý lao động hiệu quả trong ngành dệt may, như mô hình quản lý theo tiêu chuẩn SA8000, WRAP, hay BSCI. Các mô hình này cung cấp một khung tham chiếu để doanh nghiệp xây dựng và thực hiện các chính sách và quy trình về lao động, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và cải thiện điều kiện làm việc. Việc áp dụng các mô hình này có thể giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút khách hàng.

V. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Ngành Dệt May Với Tiêu Chuẩn Cao

Việc phát triển bền vững ngành dệt may gắn liền với việc nâng cao tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường. Trong tương lai, các doanh nghiệp dệt may cần tiếp tục đổi mới công nghệ, quản lý và đào tạo nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và xã hội. Chuỗi cung ứng ngành dệt may cần được xây dựng theo hướng minh bạch, trách nhiệm và bền vững.

5.1. Xu Hướng Tiêu Dùng Bền Vững và Tác Động Đến Ngành Dệt May

Xu hướng tiêu dùng bền vững ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là ở các thị trường phát triển. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất của sản phẩm, và sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn lao động và môi trường cao. Điều này tạo ra áp lực cho các doanh nghiệp dệt may phải thay đổi để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Từ Nhà Nước Để Nâng Cao Tiêu Chuẩn Lao Động

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn lao động thông qua các chính sách khuyến khích, đào tạo và kiểm tra giám sát. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, và xây dựng các tiêu chuẩn và quy định rõ ràng. Chính sách lao động ngành dệt may cần được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu của TPP và các hiệp định thương mại tự do khác.

VI. Kết Luận Tiêu Chuẩn Lao Động Chìa Khóa Thành Công Dệt May

Việc nâng cao tiêu chuẩn lao động không chỉ là yêu cầu bắt buộc để tham gia TPP mà còn là chìa khóa để xây dựng một ngành dệt may Việt Nam phát triển bền vững và cạnh tranh. Doanh nghiệp cần chủ động thay đổi, đầu tư vào người lao động và công nghệ, đồng thời tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng để đạt được thành công trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may là mục tiêu quan trọng để đảm bảo sự phát triển của ngành trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Chính Để Nâng Cao Tiêu Chuẩn Lao Động

Các giải pháp chính để nâng cao tiêu chuẩn lao động bao gồm: nâng cao nhận thức, tăng cường hợp tác, đầu tư vào công nghệ và quản lý, chia sẻ kinh nghiệm, và xây dựng chính sách hỗ trợ. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của TPP và xây dựng một ngành dệt may Việt Nam phát triển bền vững.

6.2. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp và Nhà Nước Để Đạt Hiệu Quả Cao Nhất

Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch hành động, đầu tư vào người lao động và công nghệ, đồng thời tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng. Nhà nước cần cung cấp các chính sách hỗ trợ, đào tạo và kiểm tra giám sát để giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao tiêu chuẩn lao động.

07/06/2025
Nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động đối với các doanh nghiệp may mặc thuộc tập đoàn dệt my việt nam khi thực hiện hiệp định đối tác xuyên thái bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tiêu chuẩn về lao động được quy định trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương. Chương 2: Khung pháp lý của Việt Nam thực trạng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động của các doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam khi thực hiện Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương. Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn về lao động đối với các doanh nghiệp may mặc thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam khi thực hiện Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TIÊU CHUẨN VỀ LAO ĐỘNG ĐƢỢC QUY ĐỊNH TRONG HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG 1.

Tổng quan về Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dƣơng 1. Lịch sử hình thành Khởi đầu, Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình dương (TPP) có 4 nước tham gia là Bru-nây, Chi-lê, Niu Di-lân, Xinh-ga-po và do đó hiệp định được gọi là P4. Ngày 22 tháng 9 năm 2008, Hoa Kỳ tuyên bố tham gia vào P4 nhưng không phải Hiệp định P4 cũ mà các nước sẽ đàm phán một hiệp định mới, được gọi là Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Việt nam tham gia TPP vào cuối năm 2010, dù đã tiến hành đàm phán với tư cách thành viên liên kết 3 phiên với các nước thành viên TPP.

Cùng quá trình đàm phán, các nước Ma-lai-xia, Mê-xi-cô, Ca-na-đa và Nhật Bản đã tham gia vào Hiệp định, do đó tổng số nước thành viên lên 12 vào năm 2013. Sau đó cũng có một số nước muốn tham gia nhưng các nước thành viên thống nhất kết thúc đàm phán trước khi kết nạp thêm thành viên. Mục tiêu Tạo ra một mô hình mới về hội nhập và hợp tác kinh tế khu vực, tạo điều kiện thuận lợi hơn hoạt động thương mại và đầu tưvà mong muốn biến TPP thành trumg tâm, từ đó tạo nên một khu vực thương mại tự do cho khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Tạo ra giá trị cao nhất trong thời gian ngắn nhất có thể.

Theo thống kế của trung tâm WTO “Khu vực thương mại tự do mà TPP tạo ra rất lớn (có tổng GDP hơn 28.000 tỷ USD, chiếm 40% tổng GDP và hơn 30% tổng thương mại toàn 6 cầu). TPP có thể giúp GDP của Việt Nam tăng thêm 23,5 tỷ USD vào năm 2020 và 33,5 tỷ USD vào 2025. Xuất khẩu tăng thêm được 68 tỷ USD vào năm 2025 và Việt Nam có thể là nước được hưởng lợi nhiều nhất trong số 12 nước tham gia TPP”. Nhưng để hưởng những lợi thế khi tham gia TPP, Việt Nam cũng phải cam kết thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế được quy định trong TPP.

Trong đó có tiêu chuẩn về Lao động. Các nội dung chính Hiệp định TPP gồm có 30 chương điều chỉnh thương mại và các vấn đề liên quan đến thương mại. Hiệp định TPP điều chỉnh từ thương mại hàng hóa và tiếp tục với hải quan và thuận lợi hóa thương mại; vệ sinh kiểm dịch động thực vật; hàng rào kỹ thuật đối với thương mại; đầu tư; dịch vụ; thương mại điện tử; sở hữu trí tuệ; lao động và môi trường…Trong Hiệp định TPP, có riêng một chương về Dệt may và một chương riêng về Lao động. Đối với ngành dệt may, TPP cam kết sẽ xóa bỏ thuế quan ngay lập tức.

Trong chương dệt may, hiệp định đưa ra những quy tắc xuất xứ, quy định các nguyên liệu phải được xuất phát từ các nước nội khối TPP thì mới được hưởng ưu đãi về thuế. Bên cạnh đó, Chương này cũng đưa ra các cam kết về hoạt động hải quan, nhằm ngăn chặn các trường hợp trốn thuế và buôn lậu. Đồng thời cũng đưa cơ chế tự vệ của ngành dệt may nhằm đối phó với những nguy cơ tổn hại nghiêm trọng đối với ngành sản xuất của quốc gia khi nhập khẩu tăng đột biến. Điều khác của TPP so với các hiệp định thương mại tự do khác nằm ở việc đưa ra sự bảo vệ rất mạnh mẽ cho NLĐ, sự bảo vệ này đảm bảo các 4 quyền cơ bản của NLĐ và đảm bảo về điều kiện làm việc chấp nhận được của NLĐ (theo ILO).

Đặc biệt đối với các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày. Vị trí của Việt Nam Các nước đánh giá cao việc Việt Nam tham gia đàm phán TPP vì các lý do sau đây: Quy mô dân số của Việt Nam tương đối lớn, nền kinh tế đang phát triển khá năng động, thị trường của Việt Nam được các doanh nghiệp quốc tế đánh giá là thị trường rất tiềm năng. Ngoài ra, Việt Nam là nước đang phát triển, việc TPP chào đón Việt nam là một minh chứng về việc TPP rất quan tâm đến những quốc gia như Việt Nam, cụ thể bằng các biện pháp hỗ trợ những nước này có thể đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó đặt tiền đề cho việc thu hút những nước đang phát triển tham gia TPP.

Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương trong mối quan hệ với các FTA khác của Việt Nam Trước năm 2010, phần lớn các hiệp định FTA mà Việt Nam tham gia đều trong khuôn khổ ASEAN với các nước đối tác và chủ yếu tập trung ở khu vực Đông Á. Sự gần gũi về vị trí địa lý kết hợp với quan hệ thương mại tự do đã khiến trên 60% kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam gắn với khu vực Đông Á. Với các nước có trình độ phát triển cao và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu có tính bổ sung cho cơ cấu hàng hóa của Việt Nam (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ô-xtrây-lia, Niu Di-lân), các FTA về cơ bản đem lại hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu như mong đợi. Với những nước có cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu cạnh tranh với Việt Nam (như Trung Quốc, các nước ASEAN, Ấn Độ), hiệu ứng tăng trưởng xuất khẩu và giảm nhập siêu chưa được như mong muốn.

8 Xuất phát từ đây, việc thúc đẩy đàm phán, ký kết FTA với một số nước ở các khu vực khác có thị trường tiêu thụ lớn và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu mang tính bổ sung cho cơ cấu hàng hóa của Việt Nam là một trong những giải pháp quan trọng giúp Việt Nam tạo dựng được cơ cấu thị trường cân đối, ổn định lâu dài, phục vụ cho công cuộc chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Với tầm nhìn đó, từ năm 2010, Việt Nam đã đồng thời khởi động đàm phán TPP và đàm phán FTA với Liên minh Châu Âu, Liên minh kinh tế Á - Âu (gồm Nga, Bê-la-rus, Ka-zac-xtan, Ác-mê-nia và Ki-rơ-gi-xtan), Hàn Quốc và Khối các nước EFTA (Nauy, Thụy Sỹ, Ai-xơ-len, Lich-ten-xtai).Mục đích đƣa tiêu chuẩn về lao động vào Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dƣơng Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề bảo đảm quyền lợi của người lao động ngày càng được coi trọng trên cơ sở NLĐ là người trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm, nên họ phải được tham gia vào quá trình phân chia thành quả. Như việc phải có một cơ chế nhằm đẳm bảo các quyền lợi và điều kiện làm viêc cơ bản cho NLĐ trong quá trình lao động tạo ra sản phẩm. Đây là cách tiếp cận của các hiệp định thương mại thế hệ mới và đang trở thành một xu thế trongthời gian gần đây trên thế giới.

Cụ thể vào năm 1995, cùng với thời điểm ra đời Tổ chức Thương mại Thế giới mới chỉ có bốn FTA có cam kết về lao động thì đến đầu năm 2015, đã có bảy mươi hai FTA có cam kết về lao động. Việc đưa các cam kết về lao động vào trong các FTA ngoài việc thực hiện đảm bảo quyền lợi NLĐ theo ILO, còn là một bước nhằm thực hiện công bằng thương mại trong cạnh tranh giũa các nước tham gia. Một nước duy trì các điều kiện sản xuất thấp và không được xác lập trên cơ sở thương lượng với NLĐ thì sẽ có chi phí sản xuất cạnh tranh hơn so với 9 những nước duy trì điều kiện lao động cao hơn. Do đó để tránh tình trạng các nước hi sinh quyền lợi chính đáng NLĐ để hướng tới khả năng cạnh tranh, dẫn tới sự cạnh tranh không bình đẳng.

Do đó, để tránh sự vi phạm vào quyền lợi chính đáng này của NLĐ, TPP đã đưa ra một chương riêng gồm những cam kết về lao động đối với các nước tham gia. Các tiêu chuẩn về lao động đƣợc quy định trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dƣơng Các TCLĐ trong TPP không phải tiêu chuẩn mới hay tiêu chuẩn do các nước thành viên đưa ra, mà là những tiêu chuẩn được thừa nhận trong tuyên bố của ILO, các nước tham gia TPP vốn đều là thành viên của ILO, từ đó các nước thành viên thông qua và đồng ý cụ thể hóa vào trong luật pháp của mình. Tuyên bố năm 1988 của ILO khẳng định 4 nhóm quyền và nguyên tắc cở bản tại nơi làm việc gồm: “Tự do hiệp hội và quyền thương lượng tập thể; Xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức và lao động bắt buộc; Xóa bỏ có hiệu quả lao động trẻ em; Xóa bỏ phân biệt đối xử trong công việc”. Và được cụ thể hóa trong các Công ước: - “Công ước số 87 về tự do hiệp hội và bảo vệ quyền tổ chức” năm 1948; - “Công ước số 98 về quyền tổ chức và thương lượng tập thể năm” 1949; - “Công ước số 29 về xóa bỏ lao động cưỡng bức” năm 1930; - “Công ước số 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức” năm 1957; - “Công ước số 100 về trả công bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ” năm 1951; - “Công ước số 111 về chống phân biệt đối xử trong công việc” năm 1958; - “Công ước số 138 về độ tuổi tối thiểu” năm 1973; - “Công ước số 182 về xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất” năm 1999.

10 ILO nhấn mạnh “Các quốc gia thành viên dù phê chuẩn hay chưa phê chuẩn các Công ước trên, thì vẫn phải có trách nhiệm tôn trọng và đảm bảo các quyền và nguyên tắc này”. Và TPP cũng không yêu cầu các nước tham gia phải phê chuẩn các công ước trên mà vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc đó. Bên cạnh đó, Chương 19 của TPP cũng quy định các nước thành viên phải đảm bảo những điều kiện làm việc có thể chấp nhận được của NLĐ. Các quyền của người lao động được nêu trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao tiêu chuẩn lao động trong ngành dệt may Việt Nam theo Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương" tập trung vào việc cải thiện điều kiện làm việc và tiêu chuẩn lao động trong ngành dệt may, một trong những ngành chủ lực của Việt Nam. Tài liệu nêu rõ những yêu cầu và cam kết mà Việt Nam cần thực hiện để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài. Đặc biệt, việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ mang lại lợi ích cho người lao động mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dệt may.

Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của các hiệp định thương mại đến nền kinh tế Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn likely dead trans pacific partnership agreement and vietnams apparel, nơi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương đến ngành may mặc. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu evfta đến một số ngành kinh tế trên địa bàn thành phố hồ chí minh cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về tác động của các hiệp định thương mại tự do đến các ngành kinh tế khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Hiệp định evfta quá trình hình thành và tác động đối với việt nam, để nắm rõ hơn về quá trình và ảnh hưởng của hiệp định này đến nền kinh tế Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn lao động và thương mại quốc tế.