Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu và gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia. Đối với Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn, liên tục giữ vị trí thứ ba trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 30%/năm, đồng thời tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp dệt may trong nước đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc và Ấn Độ, cùng các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu phát triển.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Khăn Việt (KHAVICO) là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2005 trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm dệt may, thời trang và thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao như Nhật Bản và Hoa Kỳ. Dù đã xây dựng được các dòng sản phẩm có thương hiệu riêng như khăn bông "Pansy" (từ năm 2013) và thời trang nam "W&W" (từ năm 2014), hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn 2016–2020 vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về trình độ lao động chuyên môn ngoại thương, sự phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, rủi ro giao hàng chậm tiến độ và việc kiểm soát chất lượng đồng đều. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài: "Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng dệt may tại Công ty TNHH Khăn Việt giai đoạn 2016–2020, nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quy mô, kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt giai đoạn 2016–2020, làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội Dệt may Việt Nam nhằm thúc đẩy xuất khẩu của công ty trong 5 năm tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Khăn Việt và các thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty (chủ yếu là Nhật Bản và Hoa Kỳ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu thực tế giai đoạn 2016–2020; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2021–2025/2026).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn mực về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu: Khóa luận sử dụng định nghĩa pháp lý theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật." Đồng thời, tác giả kết hợp quan điểm giáo trình Kinh tế Quốc tế (GS.TS. Đỗ Đức Bình và PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân) xem xuất khẩu là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế với chi phí và rủi ro thấp nhất.
  • Khái niệm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may: Dựa trên định nghĩa từ điển tiếng Việt (GS. Hoàng Phê), tác giả xác lập khái niệm: Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may là tổng hợp các biện pháp, chính sách, cách thức tập trung nguồn lực nhằm nâng cao quy mô, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu, mở rộng thị trường nước ngoài để gia tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
  • Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên ngoài (thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu, tỷ giá hối đoái, ưu đãi về vốn, môi trường kinh tế vĩ mô, đối thủ cạnh tranh, rào cản kỹ thuật) và nhóm yếu tố bên trong (quy mô vốn, cơ sở vật chất - công nghệ, chất lượng sản phẩm, nguồn nhân lực, nguồn nguyên vật liệu).
  • Quy trình xuất khẩu: Khung quy trình chuẩn gồm nghiên cứu thị trường - lựa chọn đối tác, đàm phán ký kết hợp đồng, lập phương án kinh doanh, tổ chức thực hiện hợp đồng (chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng, thuê vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, thanh toán và giải quyết tranh chấp).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sản lượng xuất khẩu ($\Delta Q$, tốc độ tăng trưởng sản lượng $g$), Kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), Tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($g = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$), Tỷ trọng cơ cấu mặt hàng ($R(A) = \frac{M(A)}{M} \times 100%$) và cơ cấu thị trường xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thống kê nhân sự và hồ sơ nghiệp vụ xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Khăn Việt từ các bộ phận: Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch sản xuất và Phòng Xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối qua các năm 2016–2020), phương pháp phân tích - tổng hợp nhằm đánh giá diễn biến quy mô tài chính, sản lượng, lao động và cơ cấu thị trường.
  • Nguồn dữ liệu vĩ mô và pháp lý: Nghị định số 153/2017/NĐ-CP về biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ASEAN - Trung Quốc (ACFTA), Tờ trình số 150/TTr-CP về gia nhập WTO, số liệu tăng trưởng GDP từ Tổng cục Thống kê và các quy định kỹ thuật về hàng dệt may quốc tế (tiêu chuẩn an toàn, ghi nhãn, chống bắt lửa).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và đặc thù của ngành dệt may:

  • Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Khẳng định xuất khẩu là nguồn thu ngoại tệ chủ yếu phục vụ nhập khẩu máy móc, công nghệ cho công nghiệp hóa; tạo công ăn việc làm; thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất và mở rộng kinh tế đối ngoại.
  • Đặc điểm ngành hàng dệt may xuất khẩu: Là mặt hàng thiết yếu phi thay thế; có tính thời trang và tính thời vụ cao; sử dụng lượng lớn lao động (đặc biệt là lao động nữ, thường chiếm tới 80%); có tính nhạy cảm thương mại cao với nhiều rào cản kỹ thuật và xu hướng dịch chuyển địa bàn sản xuất về các quốc gia có chi phí nhân công thấp.
  • Các hình thức xuất khẩu: Trình bày đặc điểm của xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, gia công quốc tế và đấu thầu quốc tế.
  • Khung đánh giá và quy trình thực hiện: Thiết lập các tiêu chí định lượng (sản lượng, kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng mặt hàng, tỷ trọng thị trường) và sơ đồ hóa quy trình 10 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu từ xác nhận thanh toán, xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê tàu, bảo hiểm, hải quan, giao hàng, thanh toán đến xử lý khiếu nại.

Chương 2: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt

Chương này tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực xuất khẩu của KHAVICO trong giai đoạn 2016–2020.

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty TNHH Khăn Việt hoạt động theo cơ cấu gồm Giám đốc, 2 Phó Giám đốc (Kinh tế và Kinh doanh), 5 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Tổ chức hành chính, Kế hoạch sản xuất, Kế toán, Xuất nhập khẩu) và xưởng sản xuất. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm khăn bông các loại, dệt kim và hàng may mặc thời trang (áo polo, áo sơ mi nam, áo T-shirt).

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Khăn Việt (2016–2020) (Đơn vị: Nghìn VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 125.888 128.406 132.258 141.825 114.615
Lợi nhuận gộp 8.913 9.120 9.450 10.210 8.150
Doanh thu hoạt động tài chính 197 205 210 230 185
Chi phí tài chính (lãi vay) 1.801 1.750 1.680 1.620 1.890
Chi phí bán hàng 5.120 5.300 5.500 7.950 7.620
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.150 2.210 2.300 2.450 2.100
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 1.148 1.065 1.180 1.830 1.725
Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.324 1.250 1.656 1.983 1.540

Doanh thu công ty tăng trưởng đều từ 2016 đến 2019, đạt đỉnh 141.825 nghìn VNĐ vào năm 2019 (tăng 6% so với 2018). Đến năm 2020, doanh thu sụt giảm 19,45% (giảm 27.210 nghìn VNĐ) xuống còn 114.615 nghìn VNĐ do gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm cầu tiêu dùng toàn cầu dưới tác động của dịch Covid-19. Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt mức cao nhất (1.983 nghìn VNĐ, tăng 20% so với năm 2018).

2. Phân tích các yếu tố nội lực ảnh hưởng đến xuất khẩu

Bảng 2: Tình hình vốn chủ sở hữu và nợ phải trả (2016–2020) (Đơn vị: Nghìn VNĐ)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Vốn chủ sở hữu 68.056 69.417 75.665 82.475 74.228
Nợ phải trả 11.703 11.001 9.461 8.893 11.650
Tỷ lệ Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu 0,17 0,16 0,13 0,11 0,16

Cơ cấu vốn duy trì mức an toàn tài chính cao với tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu luôn nằm trong khoảng 0,11–0,25 (thấp hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro 1,0), giúp công ty tự chủ tài chính tốt.

Bảng 3: Số lượng và cơ cấu trình độ lao động của công ty (2016–2020) (Đơn vị: Người)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số lao động 248 263 278 329 322
- Lao động trực tiếp 207 217 228 274 267
- Lao động gián tiếp 41 46 50 55 55
Trình độ chuyên môn:
- Trên Đại học 5 7 7 8 8
- Đại học – Cao đẳng 36 39 43 47 47
- Trung cấp nghề 82 87 92 105 105
- Tốt nghiệp THPT 125 130 136 169 162

Về cơ sở vật chất, công ty sở hữu khoảng 1.000 thiết bị máy may, vắt sổ, bàn ủi hơi, ép keo, cắt vải, dò kim và máy thêu nhập khẩu từ Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc (tổng đầu tư năm 2012 khoảng 3,5 tỷ đồng). Tuy nhiên, hơn 25% máy móc đã vận hành gần 10 năm chưa được thay thế đồng bộ.

Về nhân sự, lao động trực tiếp chiếm 83% tổng nhân sự (tuổi trung bình 25, đa số là lao động nữ), lực lượng lao động trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm 17% (55 người năm 2019–2020). Lực lượng lao động chuyên môn sâu về nghiệp vụ kinh doanh quốc tế và ngoại ngữ còn mỏng.

Về nguyên vật liệu, 67% nguyên phụ liệu (bông, sợi, vải) của công ty phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc, tiềm ẩn rủi ro đứt gãy nguồn cung và rủi ro bị áp thuế chống lẩn tránh xuất xứ từ các thị trường như Hoa Kỳ.

3. Thực trạng hoạt động xuất khẩu và đánh giá chung

  • Hình thức xuất khẩu: Áp dụng phương thức xuất khẩu trực tiếp cho các đối tác nước ngoài.
  • Thị trường xuất khẩu: Tập trung chủ yếu vào 2 thị trường lớn là Nhật Bản và Hoa Kỳ.
  • Chiến lược sản phẩm: Khai thác các sản phẩm chất liệu tự nhiên (100% cotton, bamboo đối với khăn Pansy; sợi pha cotton co giãn đối với thời trang nam W&W).
  • Đánh giá hạn chế:
    • Nguồn nhân lực ngoại thương còn thiếu kinh nghiệm xử lý tranh chấp quốc tế và rào cản kỹ thuật.
    • Tiến độ giao hàng đôi lúc bị chậm trễ do khâu tổ chức sản xuất và biến động lao động thời vụ (lao động nữ nghỉ thai sản).
    • Tỷ lệ hàng lỗi bị trả về cục bộ vẫn còn xuất hiện khi kiểm định chất lượng nghiêm ngặt từ phía nhà nhập khẩu Mỹ, Nhật.
    • Phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu Trung Quốc (chiếm 67%).

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Công ty TNHH Khăn Việt

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống 5 nhóm giải pháp chuyên biệt cho công ty cùng các kiến nghị vĩ mô:

1. Định hướng 5 năm tới của ngành và doanh nghiệp

  • Định hướng toàn ngành: Chuyển dịch từ phương thức gia công đơn thuần (CMT) sang phương thức tự chủ thiết kế, nguyên liệu (FOB, ODM, OBM); đáp ứng các tiêu chuẩn quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP.
  • Định hướng của Khăn Việt: Nâng cao kim ngạch xuất khẩu bình quân hàng năm, hiện đại hóa 100% dây chuyền sản xuất, giảm tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu ngoài khối thương mại tự do.

2. Nhóm giải pháp cụ thể tại doanh nghiệp

  1. Mở rộng thị trường xuất khẩu: Đẩy mạnh nghiên cứu phân khúc khách hàng tiềm năng tại EU và các nước thành viên CPTPP; tận dụng thương mại điện tử B2B quốc tế để tiếp cận nhà nhập khẩu mới.
  2. Quản lý dây chuyền kỹ thuật và khắc phục giao hàng chậm: Tái cấu trúc quy trình chuyền may, áp dụng công cụ quản trị sản xuất tinh gọn (Lean/Kaizen), lập kế hoạch dự phòng nhân sự để khắc phục khoảng trống lao động vắng mặt.
  3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề may công nghiệp định kỳ; bồi dưỡng chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng quốc tế, ngoại ngữ chuyên ngành và hiểu biết về rào cản kỹ thuật cho đội ngũ Phòng Xuất nhập khẩu.
  4. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng từ khâu nhập nguyên liệu đầu vào; đầu tư nâng cấp 25% máy móc cũ đã vận hành gần 10 năm; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, tiêu chuẩn an toàn hóa chất REACH, trách nhiệm xã hội SA.
  5. Chủ động nguồn nguyên vật liệu: Tìm kiếm và liên kết với các nhà cung ứng vải, sợi nội địa và trong khối ASEAN để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm mức phụ thuộc 67% vào thị trường Trung Quốc, đáp ứng tiêu chí xuất xứ từ sợi/vải để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.

3. Kiến nghị vĩ mô

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hải quan điện tử, ổn định tỷ giá hối đoái, cung cấp các gói tín dụng ưu đãi lãi suất cho doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu và hỗ trợ thông tin phòng vệ thương mại.
  • Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Đóng vai trò cầu nối thông tin thị trường, tổ chức các hội chợ xúc tiến thương mại quốc tế, kết nối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu giữa các doanh nghiệp dệt - sợi - may trong nước.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa bức tranh tài chính và hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Khăn Việt giai đoạn 2016–2020: Chỉ rõ giai đoạn tăng trưởng doanh thu liên tục đạt đỉnh 141.825 nghìn VNĐ (năm 2019) và mức suy giảm 19,45% trong năm 2020 do Covid-19; chỉ ra hệ số nợ an toàn (0,11–0,17).
  • Lượng hóa các đặc trưng nội bộ của doanh nghiệp dệt may quy mô vừa: Quy mô nhân sự biến động từ 248 người lên 322–329 người; xác định cơ cấu 83% lao động trực tiếp và 17% lao động gián tiếp; chỉ ra thực trạng hơn 25% trang thiết bị trong tổng số 1.000 máy móc đã vận hành gần 10 năm cần cải tiến.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn chiến lược: Mức độ lệ thuộc 67% nguyên phụ liệu vào thị trường Trung Quốc là nguy cơ lớn nhất đe dọa chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và các nước tham gia hiệp định thương mại tự do.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Đề xuất được hệ thống 5 giải pháp đồng bộ từ nguồn lực (vốn, công nghệ, nhân sự) đến quy trình sản xuất và liên kết chuỗi cung ứng, phù hợp với năng lực tài chính và định hướng 5 năm của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do giới hạn tiếp cận dữ liệu thực tế tại công ty, khóa luận chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh số liệu thứ cấp mà chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng định lượng đánh giá mức độ co giãn hay tác động cụ thể của từng biến số (tỷ giá, thuế quan, chi phí lao động) đến kim ngạch xuất khẩu.
    • Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào hai thị trường truyền thống của công ty là Nhật Bản và Hoa Kỳ, chưa đi sâu phân tích cơ chế thâm nhập cụ thể vào từng thị trường đơn lẻ trong khối EU hay EVFTA.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích định lượng tác động của các quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin) trong các hiệp định CPTPP, EVFTA đối với biên lợi nhuận của dòng sản phẩm khăn và thời trang nam của công ty.
    • Nghiên cứu sâu về chuyển đổi số chuỗi cung ứng và ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP/SAP) trong quản lý tiến độ đơn hàng may mặc xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng xuất khẩu tại một doanh nghiệp cụ thể, cách thu thập và xử lý hệ thống chỉ tiêu tài chính, lao động, sản lượng và kim ngạch xuất nhập khẩu.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên phòng xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ: Vận dụng khung phân tích rào cản kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý nguồn nguyên liệu nhập khẩu và phương án tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Khăn Việt xuất khẩu những mặt hàng chủ lực nào và sang các thị trường nào?
Công ty chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng khăn bông tự nhiên (thương hiệu Pansy dệt từ 100% cotton, bamboo), hàng dệt kim và sản phẩm thời trang nam (thương hiệu W&W gồm áo polo, áo T-shirt, sơ mi). Thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty là Nhật Bản và Hoa Kỳ.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Công ty Khăn Việt trong giai đoạn 2016–2020 biến động như thế nào?
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục từ 125.888 nghìn VNĐ (năm 2016) lên mức đỉnh 141.825 nghìn VNĐ (năm 2019). Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu giảm 19,45% xuống còn 114.615 nghìn VNĐ. Lợi nhuận sau thuế đạt cao nhất vào năm 2019 với 1.983 nghìn VNĐ (tăng 20% so với năm 2018).

3. Khó khăn lớn nhất về nguyên vật liệu đầu vào của Công ty Khăn Việt là gì?
Công ty phụ thuộc tới 67% nguồn nguyên phụ liệu (bông, sợi, vải) nhập khẩu từ Trung Quốc. Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp dễ gặp rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và đối mặt với nguy cơ bị thị trường Hoa Kỳ áp thuế chống lẩn tránh xuất xứ hàng hóa.

4. Cơ cấu lao động và cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2020, công ty có 322 lao động, trong đó 83% là lao động trực tiếp (chủ yếu là nữ, độ tuổi trung bình 25) và 17% lao động gián tiếp (55 người có trình độ cao đẳng, đại học trở lên). Về trang thiết bị, công ty sở hữu khoảng 1.000 máy móc các loại, tuy nhiên hơn 25% thiết bị đã đầu tư từ năm 2012 chưa được thay thế đồng bộ.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho công ty trong 5 năm tới?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp: (1) Mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khối FTA; (2) Tối ưu hóa quản lý chuyền may để tránh trễ hạn giao hàng; (3) Đào tạo nâng cao tay nghề và năng lực ngoại thương cho nhân sự; (4) Nâng cao chất lượng và hiện đại hóa máy móc cũ; (5) Chủ động liên kết tìm nguồn nguyên liệu nội địa và nội khối để giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Linh đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may tại Công ty TNHH Khăn Việt giai đoạn 2016–2020. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận thương mại quốc tế và các số liệu sản xuất kinh doanh thực tế, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nguyên liệu nhập khẩu, thiết bị và kỹ năng ngoại thương của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng vai trò là cơ sở tham khảo hữu ích cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng chiến lược phát triển xuất khẩu bền vững cho giai đoạn 5 năm tiếp theo.