Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Giáo dục Mầm non của tác giả Đặng Hương Liên (Trường Đại học Hồng Đức, năm 2020) tiếp cận vấn đề phát triển ngôn ngữ cho trẻ lứa tuổi 3 - 4 tuổi thông qua phương tiện văn hóa dân gian là các bài đồng dao và trò chơi dân gian.

Lý do chọn đề tài

Theo tác giả, giai đoạn 3 - 4 tuổi là thời điểm trẻ có nhu cầu giao tiếp xã hội rất lớn, thích học nói và bắt chước lời nói của người lớn để hòa nhập vào thế giới xung quanh. Tuy nhiên, ở độ tuổi này vốn từ của trẻ còn hạn chế và dễ mắc lỗi diễn đạt, đòi hỏi phải có sự định hướng, uốn nắn từ giáo viên mầm non. Hoạt động chủ đạo của trẻ mầm non là vui chơi ("học mà chơi, chơi mà học"). Trong khi đó, đồng dao và trò chơi dân gian là di sản văn hóa phi vật thể đúc kết kinh nghiệm sống của dân tộc, mang giai điệu vui tươi, nhịp điệu ngắn gọn, gắn liền với các vận động tự nhiên. Việc kết hợp đồng dao và trò chơi dân gian trong bối cảnh đời sống hiện đại đang dần mai một các hình thức sinh hoạt văn hóa truyền thống là giải pháp sư phạm cần thiết nhằm tạo môi trường giao tiếp tự nhiên và phát triển toàn diện nhân cách cho trẻ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 3 - 4 tuổi thông qua việc khai thác các bài đồng dao và trò chơi dân gian, nhằm mở rộng vốn từ, hoàn thiện ngữ âm và phát triển lời nói mạch lạc cho trẻ.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu một số vấn đề lý luận và thực tiễn có liên quan đến đề tài phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 3 - 4 tuổi thông qua các bài đồng dao và trò chơi dân gian.
    2. Xây dựng một số biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo 3 - 4 tuổi thông qua việc tổ chức trò chơi dân gian.
    3. Thiết kế và thể nghiệm một số trò chơi dân gian cho trẻ 3 - 4 tuổi trong trường mầm non.
    4. Xử lý và đánh giá kết quả nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 - 4 tuổi thông qua các bài đồng dao và trò chơi dân gian.
  • Phạm vi nội dung: Hệ thống biện pháp sư phạm ứng dụng đồng dao và trò chơi dân gian nhằm phát triển vốn từ, phản xạ ngôn ngữ và khả năng đọc/nói cho trẻ mẫu giáo 3 - 4 tuổi.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện từ tháng 9/2019 đến tháng 4/2020, thu thập số liệu và tài liệu trong năm học 2019 - 2020.
  • Phạm vi không gian/địa bàn: Một số trường mầm non trên địa bàn thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tổng quan lịch sử vấn đề

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm kinh điển về ngôn ngữ và tâm lý học lứa tuổi mầm non:

  • Luận điểm của V.I. Lênin về ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người; quan điểm của nhà sư phạm E. Tikhêeva coi ngôn ngữ là công cụ tư duy, chìa khóa nhận thức thế giới xung quanh.
  • Định nghĩa về đồng dao trích từ Từ điển văn học Việt Nam: loại dân ca sinh hoạt đặc thù gắn với trò chơi của trẻ em, đóng vai trò đệm nhịp diễn xướng và chỉ dẫn động tác.
  • Hệ thống phân loại đồng dao gồm 5 bộ phận: đồng dao trẻ em hát, đồng dao trẻ em hát - trẻ em chơi, đồng dao hát ru, đồng dao trẻ em đố vui, ca dao cho trẻ em.
  • Phân loại trò chơi dân gian thành 4 nhóm chức năng: trò chơi vận động, trò chơi học tập, trò chơi sáng tạo và trò chơi mô phỏng.
  • Lý thuyết dạy học tích hợp trong giáo dục mầm non với 3 hình thức: tích hợp theo chủ đề, tích hợp trong một hoạt động và tích hợp mọi hoạt động trong ngày vào chủ đề.
  • Tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế (E. Chikhieva, F. Xookhin, A.M. Barodis, L. Phedorenko, Kathenleen A. Richges, Maria Montessori, M. Machdo, Black, Puckett, Carol Chomsky) và trong nước (Nguyễn Xuân Khoa, Hoàng Kim Oanh, Phạm Thị Việt, Nguyễn Kim Đức, Đinh Hồng Thái) về phương pháp phát triển lời nói và tiền đọc - viết cho trẻ mầm non.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, giáo trình tâm lý - giáo dục học mầm non và phương pháp phát triển tiếng mẹ đẻ cho trẻ.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Sử dụng phương pháp quan sát các biểu hiện ngôn ngữ, hành vi và phản xạ của trẻ 3 - 4 tuổi trong các hoạt động vui chơi; kết hợp phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động để đánh giá mức độ tiếp nhận từ ngữ.
  • Phương pháp thể nghiệm sư phạm: Tổ chức các hoạt động giáo dục có lồng ghép trò chơi dân gian và đồng dao trên nhóm trẻ mẫu giáo tại trường mầm non; sử dụng phương pháp thống kê toán học để xử lý, đánh giá hiệu quả tác động sư phạm.

Nguồn dữ liệu

  • Nguồn tài liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu khoa học, giáo trình chuyên ngành Giáo dục Mầm non, văn bản chỉ đạo chuyên môn của ngành giáo dục mầm non.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu ghi nhận từ quá trình quan sát thực tế sinh hoạt, học tập và quá trình tổ chức thể nghiệm các mẫu giáo án trò chơi dân gian tại các trường mầm non ở thành phố Thanh Hóa trong năm học 2019 - 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn có liên quan đến đề tài

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm công cụ, vai trò toàn diện của ngôn ngữ đối với sự phát triển của trẻ em và đánh giá thực trạng tổ chức trò chơi dân gian tại trường mầm non:

  • Vai trò của ngôn ngữ: Tác giả phân tích cụ thể 5 chức năng cơ bản của ngôn ngữ đối với sự phát triển nhân cách của trẻ 3 - 4 tuổi:
    1. Công cụ giao tiếp: Thúc đẩy trẻ thiết lập quan hệ xã hội, bày tỏ nhu cầu và hòa nhập với thế giới người lớn.
    2. Công cụ phát triển tư duy và nhận thức: Là phương tiện để trẻ gọi tên sự vật, nhận biết đặc điểm, phân biệt các thuộc tính thế giới khách quan.
    3. Công cụ giáo dục đạo đức: Giúp trẻ tiếp nhận các quy tắc, chuẩn mực hành vi ứng xử xã hội.
    4. Công cụ giáo dục thẩm mỹ: Giúp trẻ cảm thụ cái đẹp qua âm thanh, ngôn từ nhịp điệu của các tác phẩm nghệ thuật.
    5. Công cụ giáo dục thể chất: Hỗ trợ giáo viên điều khiển, chỉ dẫn các động tác vận động và chế độ sinh hoạt cân đối cho trẻ.
  • Đặc điểm đồng dao và trò chơi dân gian: Đồng dao có kết cấu ngắn gọn (câu 2, 3, 4 hoặc 5 từ), giàu nhạc tính, đóng vai trò là yếu tố ngôn ngữ bổ trợ cho trò chơi. Trò chơi dân gian mang tính linh hoạt về không gian, thời gian, được chia thành 4 nhóm chính: vận động (Tập tầm vông, Dung dăng dung dẻ...), học tập (Ô ăn quan, Cờ lật, Giải câu đố...), sáng tạo (làm đồ chơi bằng lá dừa, lá đa, nặn đất...) và mô phỏng (đóng vai làm nhà, nấu ăn, bán hàng...).
  • Đánh giá thực trạng tổ chức trò chơi dân gian tại trường mầm non:
Khía cạnh Thực trạng ghi nhận trong nghiên cứu
Mặt thuận lợi - Nhận được sự chỉ đạo chuyên môn từ Phòng Giáo dục và Ban Giám hiệu.
- Đã xây dựng lịch trình giao lưu trò chơi dân gian theo khối lớp theo mô hình "học mà chơi - chơi mà học".
- Giáo viên được đào tạo chính quy, nhiệt huyết, chịu khó tìm tòi.
- Trẻ thể hiện sự mạnh dạn, tự tin, hứng thú khi được tham gia.
Mặt khó khăn - Vốn hiểu biết và kiến thức chuyên sâu của giáo viên về trò chơi dân gian còn sơ sài.
- Kỹ năng tổ chức đòi hỏi độ linh hoạt và tính sáng tạo cao trước độ khó khác nhau của trò chơi.
- Quỹ thời gian hạn hẹp, trò chơi chủ yếu bị lồng ghép phụ hoặc dễ bị thay thế bởi hoạt động khác.
- Khả năng chú ý có chủ định của trẻ 3 - 4 tuổi còn yếu, dễ mất hứng thú nếu trò chơi đơn điệu.
  • Cơ sở dạy học tích hợp: Phân tích quy trình triển khai 3 mô hình tích hợp gồm tích hợp theo chủ đề (ví dụ chủ đề "Các loài hoa"), tích hợp trong một hoạt động (ví dụ hoạt động tìm hiểu vật nuôi trong gia đình) và tích hợp mọi hoạt động sinh hoạt trong ngày theo chủ đề thực vật, dinh dưỡng.

Chương 2: Một số biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mẫu giáo từ 3 – 4 tuổi thông qua một số trò chơi dân gian

Chương này xác định khái niệm biện pháp sư phạm và đề xuất 3 nhóm biện pháp cụ thể:

Hệ thống biện pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 - 4 tuổi
  1. Biện pháp phát triển vốn từ:

    • Mục tiêu, ý nghĩa: Mở rộng vốn từ chỉ đặc điểm, tính chất, hành động thường ngày, giúp trẻ diễn đạt rõ ý khi giao tiếp.
    • Yêu cầu: Lựa chọn từ ngữ đơn giản, gần gũi với nhận thức của lứa tuổi 3 - 4; gắn từ mới trực tiếp với hành động trong trò chơi.
    • Cách tiến hành: Giáo viên dạy trẻ học thuộc lời đồng dao trước, giải thích nghĩa các từ ngữ tượng thanh, tượng hình mới, sau đó cho trẻ thực hiện thao tác chơi. Tác giả minh họa qua trò chơi Ếch ở dưới ao với bài đồng dao: "Ếch ở dưới ao / Vừa ngớt mưa rào / Nhảy ra bì bọp / Ếch kêu ộp ộp / Ếch kêu ặp ặp / Thấy bác đi câu / Rủ nhau trốn mau...", qua đó cung cấp các từ mới như "bì bọp", "ộp ộp", "trốn mau".
    • Điều kiện vận dụng: Tổ chức tại không gian rộng rãi, thoáng mát như sân trường.
  2. Biện pháp phát triển phản xạ ngôn ngữ:

    • Mục tiêu, ý nghĩa: Rèn luyện tốc độ xử lý thông tin ngôn ngữ và khả năng đối đáp nhanh nhạy cho trẻ.
    • Hình thức thực hiện: Phát triển phản xạ qua tranh ảnh trực quan; phát triển phản xạ qua hội thoại hỏi - đáp hàng ngày; phát triển phản xạ qua trò chơi đối đáp.
    • Cách tiến hành: Ứng dụng các trò chơi mang tính chất hỏi - đáp trực tiếp, tiêu biểu là trò chơi Rồng rắn lên mây. Trẻ đọc đồng dao đến câu "Có ông chủ ở nhà không?" và tham gia màn đối đáp giữa nhóm trẻ và "ông chủ" ("Cho xin khúc đầu? - Những xương cùng xẩu", "Cho xin khúc giữa? - Chả có gì ngon", "Cho xin khúc đuôi? - Tha hồ mà đuổi"). Sau trò chơi, giáo viên tiếp tục đặt câu hỏi củng cố phản xạ.
    • Điều kiện vận dụng: Sân chơi bằng phẳng, an toàn; chuẩn bị thêm mũ múa hóa trang để phân định vai chơi.
  3. Biện pháp phát triển khả năng đọc:

    • Mục tiêu, ý nghĩa: Rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn, tạo tiền đề để trẻ nói lưu loát, chuẩn bị cho các giờ nhận biết tập nói và kể chuyện.
    • Yêu cầu: Chọn bài đồng dao ngắn, ngắt nhịp rõ ràng, vần điệu vui tươi, không dùng bài có cấu trúc quá phức tạp.
    • Cách tiến hành: Giáo viên đọc mẫu từng câu ngắn, trẻ nhắc lại nhiều lần theo hình thức cá nhân và tập thể; kết hợp vừa đọc vừa thực hiện động tác đập nhịp. Tác giả minh họa bằng trò chơi Nu na nu nống với bài đồng dao: "Nu na nu nống / Đánh trống phất cờ / Mở cuộc thi đua / Chân ai sạch sẽ / Gót đỏ hồng hào / Không bẩn tí nào / Được vào đánh trống".
    • Điều kiện vận dụng: Tổ chức theo nhóm nhỏ ngay trong lớp học, không đòi hỏi dụng cụ phức tạp.

Chương 3: Thể nghiệm một số trò chơi dân gian cho trẻ 3 – 4 tuổi

Chương 3 trình bày hệ thống tuyển chọn trò chơi, thiết kế giáo án thể nghiệm và các nguyên tắc đưa trò chơi dân gian vào trường mầm non:

  • Cơ sở lựa chọn trò chơi: Dựa trên 5 tiêu chí: độ khó vừa sức; đồ dùng dễ tìm; hỗ trợ phát triển tư duy - ngôn ngữ - vận động; tạo hứng thú cho trẻ; khả năng tổ chức theo nhóm hoặc tập thể lớp.
  • Hệ thống 8 trò chơi dân gian được lựa chọn:
STT Tên trò chơi Quy mô / Địa điểm Đồng dao / Hình thức diễn xướng Tác dụng đối với ngôn ngữ và kỹ năng
1 Dung dăng dung dẻ Nhóm 5 - 6 trẻ; sân trường Lời ca: "Dung dăng dung dẻ / Dắt trẻ đi chơi..." Phát triển ngôn ngữ mạch lạc, vận động nhẹ nhàng sau giờ học.
2 Chi chi chành chành Nhóm 6 - 7 trẻ; trong lớp/ngoài trời Lời ca: "Chi chi chành chành / Cái đanh thổi lửa..." Rèn phản xạ ngôn ngữ nhanh, luyện phát âm và tính tập thể.
3 Bịt mắt bắt dê Tập thể cả lớp; sân chơi rộng Tiếng kêu mô phỏng: "be be" và gọi tên bạn Rèn luyện thính giác, óc phán đoán và ngôn ngữ giao tiếp.
4 Nu na nu nống Nhóm 8 - 10 trẻ; trong lớp học 2 dị bản lời ca: "Đánh trống phất cờ..." và "Cái cống nằm trong..." Tăng vốn từ, chuẩn hóa ngữ âm, thư giãn cuối tiết học.
5 Tập tầm vông Cả lớp hoặc nhóm nhỏ Lời ca: "Tập tầm vông / Tay không tay có..." Rèn khả năng phán đoán, vốn từ chỉ trạng thái có/không.
6 Kéo co Tập thể chia 2 đội bằng nhau; sân trường Khẩu lệnh, hò reo cổ vũ Rèn thể lực dẻo dai, tính kỷ luật và tinh thần đồng đội.
7 Lộn cầu vồng Nhóm đôi (2 trẻ); trong lớp/ngoài sân Lời ca: "Lộn cầu vồng / Nước trong nước chảy..." Tăng vốn từ, củng cố trí nhớ và rèn phát âm chuẩn.
8 Kéo cưa lừa xẻ Nhóm đôi (2 trẻ); không gian tĩnh 2 dị bản lời ca: "Về ăn cơm vua..." và "Làm ít ăn nhiều..." Rèn nhịp điệu phát âm, đối đáp ngôn ngữ theo nhóm đôi.
  • Thiết kế và quy trình thể nghiệm qua giáo án mẫu: Khóa luận xây dựng tiến trình tổ chức chi tiết cho 3 giáo án thể nghiệm:
    1. Giáo án 1: Trò chơi "Dung dăng dung dẻ": Cấu trúc qua 3 bước: Ổn định tổ chức bằng bài thơ Bạn mới -> Trình chiếu hình ảnh/video trò chơi trên máy tính, hướng dẫn luật chơi, cho trẻ chơi lặp lại 2 - 3 lần -> Củng cố, mở rộng và kết thúc bằng bài hát Lời chào buổi sáng.
    2. Giáo án 2: Trò chơi "Kéo co": Lồng ghép vào chủ đề "Lễ hội mùa xuân" gồm 3 phần thi: Phần 1 - Hiểu biết (trò chuyện về mùa xuân và các trò chơi dân gian), Phần 2 - Bé thi tài (phổ biến cách chơi với dây thừng có buộc vải xanh, chia 4 đội thi đấu 3 hiệp), Phần 3 - Quà tặng (nhận xét, tuyên dương và trao quà).
    3. Giáo án 3: Trò chơi "Mèo đuổi chuột": Xác định mục tiêu giúp trẻ thuộc lời đồng dao, nắm vững luật chơi qua các hang/lỗ chạy và rèn luyện kỹ năng quan sát, chú ý có chủ định.
  • Biện pháp đưa trò chơi dân gian đến gần hơn với trẻ: Lựa chọn trò chơi phù hợp độ tuổi; chuẩn bị chu đáo đồ dùng, lời ca, địa điểm trước khi chơi; tổ chức linh hoạt phù hợp với tính chất từng hoạt động; có biện pháp động viên toàn bộ trẻ tham gia.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vai trò của ngôn ngữ và giá trị giáo dục của đồng dao, trò chơi dân gian đối với trẻ 3 - 4 tuổi.
  • Khảo sát và chỉ ra bức tranh thực trạng tổ chức trò chơi dân gian tại các trường mầm non trên địa bàn thành phố Thanh Hóa với những thuận lợi về mặt chuyên môn và khó khăn về thời gian, kỹ năng tổ chức của giáo viên.
  • Xây dựng thành công quy trình sư phạm gồm 3 nhóm biện pháp chính (phát triển vốn từ, phản xạ ngôn ngữ, khả năng đọc) gắn với 8 trò chơi dân gian và hệ thống giáo án mẫu được thiết kế theo hướng tích hợp, đổi mới phương pháp giáo dục mầm non.

Giải pháp và kiến nghị sư phạm

  • Giáo viên cần chủ động trau dồi vốn văn hóa dân gian, sưu tầm và cải biên các bài đồng dao ngắn gọn, dễ nhớ để tích hợp vào các chủ đề giảng dạy hàng ngày.
  • Nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, bố trí sân bãi an toàn, trang bị thêm đồ dùng trực quan và dành thời lượng thích hợp cho các hoạt động vui chơi dân gian trong chương trình chính khóa lẫn ngoại khóa.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý luận: Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên ngành Giáo dục Mầm non về phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ thông qua di sản văn hóa phi vật thể; hệ thống hóa các tiêu chí phân loại đồng dao và trò chơi dân gian phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi 3 - 4.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống bài tập bổ trợ, bảng phân loại trò chơi và các mẫu giáo án cụ thể, giúp sinh viên ngành Giáo dục Mầm non và giáo viên đứng lớp có công cụ thực hành trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục ngôn ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực tiễn và địa bàn thể nghiệm của đề tài chỉ tập trung tại một số trường mầm non thuộc địa bàn thành phố Thanh Hóa trong năm học 2019 - 2020; đối tượng khảo sát khu biệt ở nhóm tuổi mẫu giáo bé (3 - 4 tuổi); các số liệu thể nghiệm chịu sự chi phối của quỹ thời gian sinh hoạt lớp tại trường mầm non.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu mở rộng hệ thống biện pháp sang các nhóm tuổi khác (nhà trẻ 24 - 36 tháng, mẫu giáo nhỡ 4 - 5 tuổi, mẫu giáo lớn 5 - 6 tuổi); mở rộng địa bàn khảo sát sang các khu vực nông thôn, miền núi; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và phương tiện trực quan để hỗ trợ trẻ tiếp cận các làn điệu đồng dao cổ truyền.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, học viên cao học ngành Giáo dục học, giáo viên mầm non trực tiếp giảng dạy tại các nhóm lớp 3 - 4 tuổi và cán bộ quản lý chuyên môn tại các cơ sở giáo dục mầm non.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình tích hợp trò chơi dân gian vào các chủ đề giáo dục mầm non (Chương 1).
    • Phương pháp triển khai 3 nhóm biện pháp phát triển vốn từ, phản xạ và khả năng đọc (Chương 2).
    • Bộ ngữ liệu 8 trò chơi dân gian kèm lời ca đồng dao đầy đủ và tiến trình 3 giáo án thể nghiệm mẫu (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích ngôn ngữ đóng vai trò đối với những mặt phát triển nào của trẻ mầm non?
Khóa luận xác định ngôn ngữ tác động trực tiếp lên 5 mặt phát triển toàn diện của trẻ: giao tiếp xã hội, phát triển tư duy/nhận thức, giáo dục đạo đức, giáo dục thẩm mỹ và giáo dục thể chất.

2. Trò chơi dân gian trẻ em được khóa luận phân loại thành những nhóm nào?
Khóa luận phân loại trò chơi dân gian thành 4 nhóm: trò chơi vận động (Dung dăng dung dẻ, Tập tầm vông...), trò chơi học tập (Ô ăn quan, Cờ lật...), trò chơi sáng tạo (làm đồ chơi từ lá dừa, lá đa, đất nặn) và trò chơi mô phỏng (làm nhà, nấu ăn, bán hàng).

3. Bài đồng dao nào được tác giả sử dụng làm ví dụ cho biện pháp phát triển vốn từ trong Chương 2?
Tác giả sử dụng bài đồng dao trong trò chơi Ếch ở dưới ao ("Ếch ở dưới ao / Vừa ngớt mưa rào / Nhảy ra bì bọp / ếch kêu ộp ộp...") để dạy trẻ nhận biết và phát âm các từ tượng thanh, từ mới như "bì bọp", "ộp ộp", "trốn mau".

4. Khóa luận đưa ra những hình thức dạy học tích hợp nào cho trường mầm non?
Khóa luận nêu 3 hình thức tích hợp: tích hợp theo chủ đề (xoay quanh một chủ đề như loài hoa, cây cối), tích hợp trong một hoạt động (khai thác nhiều lĩnh vực trong một giờ học chính) và tích hợp mọi hoạt động trong ngày vào một chủ đề sinh hoạt.

5. Khóa luận đã thiết kế chi tiết giáo án thể nghiệm cho những trò chơi dân gian nào?
Tác giả đã thiết kế giáo án thể nghiệm chi tiết cho 3 trò chơi: Dung dăng dung dẻ (kết hợp bài thơ Bạn mới), Kéo co (tích hợp trong chủ đề "Lễ hội mùa xuân") và Mèo đuổi chuột.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Hương Liên đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề phát triển ngôn ngữ cho trẻ 3 - 4 tuổi thông qua việc khai thác các giá trị giáo dục của đồng dao và trò chơi dân gian. Công trình đã kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận giáo dục mầm non với thực tiễn tổ chức hoạt động, đề xuất được 3 nhóm biện pháp sư phạm cụ thể gắn liền với hệ thống 8 trò chơi tiêu biểu. Các mẫu giáo án thể nghiệm trong khóa luận mang tính ứng dụng cao, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và giảng dạy tại các trường mầm non hiện nay.