Tổng quan nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu dùng thực phẩm tại Việt Nam, các sản phẩm từ sữa chiếm tỷ trọng vượt trội với 28% tổng giá trị tiêu dùng năm 2019 và đạt mức 29% trong giỏ hàng tiêu dùng nhanh tại khu vực thành thị vào năm 2020. Mặc dù Việt Nam đã xuất khẩu sữa đến hơn 50 quốc gia, nguồn nguyên liệu thô trong nước mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu sản xuất, buộc ngành công nghiệp chế biến phải nhập khẩu tới 70% lượng sữa bột nguyên liệu từ nước ngoài. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 mang lại cơ hội thuế quan to lớn khi EU cam kết xóa bỏ 85,6% dòng thuế ngay lập tức, nhưng đồng thời tạo áp lực cạnh tranh khốc liệt cho các nhà sản xuất nội địa trước các tập đoàn sữa hàng đầu châu Âu.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng phát triển ngành công nghiệp sữa Việt Nam theo chuỗi giá trị và phân tích các tác động đa chiều từ EVFTA, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho ngành đến năm 2030. Phạm vi không gian của luận văn tập trung vào toàn bộ thị trường sữa Việt Nam, với phạm vi thời gian khảo sát thực trạng giai đoạn 2015 – 2021 và định hướng giai đoạn 2022 – 2030. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, hỗ trợ nhà hoạch định chính sách nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu lên trên 40% và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ngành đạt 8-10% hàng năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết phát triển kinh tế và lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter. Lý thuyết chuỗi giá trị phân rã các hoạt động cốt lõi của ngành công nghiệp sữa thành 5 mắt xích: vận chuyển đầu vào, chế tạo, vận chuyển đầu ra, tiếp thị - bán hàng và dịch vụ hỗ trợ, nhằm xác định nguồn gốc tạo ra giá trị gia tăng và biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, khung lý thuyết về thương mại quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giải thích cơ chế chuyển dịch dòng thương mại thông qua việc cắt giảm thuế quan và xóa bỏ rào cản phi thuế quan.

Hệ thống khái niệm chính trong nghiên cứu bao gồm: ngành công nghiệp chế biến sữa (mã ngành C10500 theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg), phát triển ngành công nghiệp sữa (sự gia tăng về quy mô sản lượng, doanh thu và cải thiện chất lượng công nghệ), và hiệp định thương mại tự do song phương toàn diện. Các tiêu chí định lượng then chốt gồm tốc độ tăng trưởng sản lượng, tỷ lệ thặng dư thương mại và tỷ trọng đóng góp doanh thu ngành sữa trong toàn ngành thực phẩm chế biến.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh biện chứng trên chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2021. Nguồn dữ liệu thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, VCCI, Euromonitor, Statista và báo cáo thường niên của các doanh nghiệp sữa đầu ngành. Mẫu nghiên cứu thứ cấp bao quát toàn diện số liệu của hơn 10 doanh nghiệp chế biến sữa tiêu biểu chiếm trên 85% thị phần nội địa và dữ liệu đàn bò sữa tại 63 tỉnh thành cả nước. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các mắt xích cốt lõi trong chuỗi cung ứng sữa bò tươi và sữa hoàn nguyên.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích chuỗi giá trị kết hợp thống kê định tính là nhằm làm rõ bản chất các mắt xích yếu kém trong điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, nơi nhiệt độ thường xuyên vượt ngưỡng 21°C và độ ẩm trên 80%. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ năm 2021 đến giữa năm 2022, đảm bảo phản ánh đầy đủ tác động trước và sau khi EVFTA đi vào thực thi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, chuỗi giá trị ngành sữa Việt Nam có sự mất cân đối nghiêm trọng giữa khâu sản xuất nguyên liệu và chế biến. Hoạt động chăn nuôi bò sữa là mắt xích yếu nhất khi gần 95% hộ chăn nuôi hoạt động ở quy mô nhỏ lẻ từ 8 đến 10 con, khiến nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng 30% nhu cầu thức ăn thô xanh và 30% nguyên liệu thô.

Thứ hai, khâu chế biến mang lại giá trị gia tăng vượt trội với biên lợi nhuận của các nhà sản xuất từ sữa bột nhập khẩu đạt tới 86% so với chi phí sản xuất, song lại tạo ra sự phụ thuộc lớn vào biến động giá nguyên liệu thế giới.

Thứ ba, thị trường tiêu thụ có sự phân hóa địa lý sâu sắc, trong đó 2 đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chiếm tới gần 80% tổng sản lượng tiêu thụ sữa toàn quốc.

Thứ tư, tác động thuế quan từ EVFTA tạo ra làn sóng cạnh tranh gay gắt khi Việt Nam cam kết dỡ bỏ 48,5% dòng thuế nhập khẩu sữa ngay khi hiệp định có hiệu lực, dẫn đến gia tăng nhanh chóng kim ngạch nhập khẩu các sản phẩm bơ, phô mai chất lượng cao từ EU.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế trong khâu chăn nuôi bắt nguồn từ điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt với nhiệt độ mùa khô lên tới 40°C tại Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ. Khi chỉ số nhiệt ẩm (THI) vượt ngưỡng chịu đựng, hiện tượng stress nhiệt làm sản lượng sữa của bò giảm từ 10% đến 25% (năng suất giảm 0,26 kg/ngày cho mỗi đơn vị THI gia tăng). So với các nghiên cứu trước đây về nông sản trong EVFTA, ngành sữa chịu tác động kép: chi phí đầu vào cao do 70% phụ thuộc nhập khẩu và năng suất sinh học của đàn bò HF thuần chủng thấp hơn đáng kể so với môi trường ôn đới châu Âu.

Các dữ liệu này có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ hình quạt thể hiện cơ cấu thị phần kênh bán lẻ sữa và biểu đồ đường đối chiếu tốc độ tăng trưởng sản lượng sữa tươi nguyên liệu với sản lượng sữa nhập khẩu giai đoạn 2015 – 2021. Kết quả thảo luận khẳng định rằng việc tái cấu trúc chuỗi giá trị theo mô hình khép kín từ trang trại công nghệ cao đến nhà máy chế biến là con đường duy nhất để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng lợi thế quy tắc xuất xứ trong EVFTA.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần hoàn thiện quy hoạch các vùng chăn nuôi bò sữa tập trung ứng dụng công nghệ cao tại Lâm Đồng và Mộc Châu, đặt mục tiêu nâng tổng đàn bò sữa cả nước đạt 400.000 con và đáp ứng 45% nhu cầu sữa tươi nguyên liệu nội địa vào năm 2025.

Thứ hai, Bộ Công Thương phối hợp với Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đẩy mạnh hoạt động tập huấn về quy tắc xuất xứ hàng hóa và hàng rào kỹ thuật kiểm dịch của EVFTA cho 100% doanh nghiệp xuất khẩu sữa trong giai đoạn 2023 – 2025, nhằm tăng kim ngạch xuất khẩu sữa sang EU và thị trường quốc tế lên 15% mỗi năm.

Thứ ba, các doanh nghiệp chế biến sữa lớn như Vinamilk, TH true MILK cần chủ động đầu tư tối thiểu 15-20% lợi nhuận sau thuế vào việc hiện đại hóa hệ thống nhà máy thông minh, ứng dụng robot tự hành LGV và công nghệ tiệt trùng UHT nhằm giảm 10% chi phí vận hành giai đoạn 2023 – 2027.

Thứ tư, các hợp tác xã và hộ chăn nuôi cần thiết lập mô hình liên kết bao tiêu chặt chẽ với nhà máy chế biến, đồng thời áp dụng hệ thống làm mát chuồng trại tự động để kiểm soát chỉ số THI, giảm tỷ lệ sụt giảm sản lượng do stress nhiệt xuống dưới 5% từ nay đến năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và quản lý nông nghiệp: Sử dụng cơ sở dữ liệu thực chứng và phân tích 48,5% dòng thuế cắt giảm trong EVFTA để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển vùng chăn nuôi bò sữa tập trung và hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia.

  2. Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất sữa: Tham khảo mô hình chuỗi giá trị và phân tích cơ cấu tiêu dùng sữa chiếm 28% giá trị thực phẩm để hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và mở rộng thị phần tại thị trường hơn 97 triệu dân.

  3. Hợp tác xã và các chủ trang trại chăn nuôi bò sữa: Áp dụng các chỉ số thích ứng khí hậu (nhiệt độ trên 21°C và chỉ số THI) để cải tiến quy trình chăm sóc đàn bò 8-10 con, nâng cao năng suất vắt sữa và gia tăng giá trị thương phẩm.

  4. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Kế thừa khung phân tích tác động FTA thế hệ mới và phương pháp đánh giá định tính ngành công nghiệp chế biến làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

EVFTA tác động trực tiếp như thế nào đến thuế nhập khẩu sữa vào Việt Nam?

Theo cam kết trong EVFTA, Việt Nam thực hiện cắt giảm 48,5% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 và tiến tới xóa bỏ gần như hoàn toàn sau lộ trình 3-5 năm. Điều này giúp giảm giá thành nhập khẩu các mặt hàng sữa bột, bơ và phô mai từ các nước thành viên EU vào thị trường Việt Nam.

Tại sao ngành chăn nuôi bò sữa trong nước mới chỉ đáp ứng 30% nhu cầu nguyên liệu?

Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ thường xuyên trên 21°C gây hiện tượng stress nhiệt, làm giảm 10-25% sản lượng sữa. Thêm vào đó, gần 95% hộ nuôi có quy mô nhỏ lẻ từ 8-10 con và nguồn cỏ thô xanh chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu đàn gia súc.

Mắt xích nào tạo ra giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị sữa Việt Nam?

Khâu chế biến sữa tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất trong toàn chuỗi. Dữ liệu khảo sát của Jaccar Investment Fund chỉ ra rằng biên lợi nhuận của các nhà sản xuất chế biến sữa từ sữa bột nguyên liệu đạt tới 86% so với chi phí sản xuất, vượt trội hoàn toàn so với khâu chăn nuôi và phân phối.

Thị trường tiêu thụ sữa tại Việt Nam có đặc điểm phân hóa như thế nào?

Tiêu thụ sữa tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn, trong đó Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chiếm gần 80% tổng sản lượng tiêu thụ toàn quốc. Tại khu vực thành thị, các sản phẩm bơ sữa chiếm tới 29% cơ cấu chi tiêu ngành hàng tiêu dùng nhanh vào năm 2020.

Doanh nghiệp sữa Việt Nam cần làm gì để vượt qua rào cản kỹ thuật của EVFTA?

Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát quy tắc xuất xứ hàng hóa, đầu tư công nghệ chế biến tiệt trùng UHT hiện đại và đáp ứng nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh dịch tễ. Việc chuyển đổi từ thu mua nhỏ lẻ sang phát triển trang trại quy mô lớn là chìa khóa thâm nhập thị trường EU.

Kết luận

  • Ngành sữa Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong ngành thực phẩm khi chiếm 28% giá trị tiêu dùng thực phẩm và xuất khẩu tới hơn 50 quốc gia.
  • Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu chăn nuôi với 95% hộ nuôi nhỏ lẻ và 70% nguyên liệu bột phải nhập khẩu từ nước ngoài.
  • Hiệp định EVFTA mang lại cơ hội mở rộng thị trường nhưng đặt ra thách thức giảm thuế 48,5% dòng thuế nhập khẩu từ EU.
  • Khắc phục stress nhiệt (khi nhiệt độ vượt 21°C) và nâng cao năng suất đàn bò là yêu cầu sống còn của ngành.
  • Tích hợp chuỗi giá trị khép kín gắn với công nghệ tự động hóa là hướng đi chiến lược đến năm 2030.

Luận văn đã đóng góp hệ thống luận cứ khoa học toàn diện về việc thích ứng của ngành sữa trước cam kết EVFTA. Giai đoạn 2023 – 2025, toàn ngành cần tập trung nâng cấp quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế. Các nhà quản lý và doanh nghiệp hãy chủ động khai thác các giải pháp trong nghiên cứu này để bứt phá và nâng tầm vị thế sữa Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu.