Phát Triển Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh Trung Học Phổ Thông Qua Dạy Học Tích Hợp Hóa Học Phi Kim

Phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim, nâng cao kỹ năng và tư duy sáng tạo.

Chuyên ngành

LL&PPDH bộ môn Hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

196
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP PHẦN HOÁ HỌC PHI KIM

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

1.3. Nghiên cứu về dạy học chủ đề, dạy học tích hợp, dạy học chủ đề tích hợp hóa học

1.4. Nghiên cứu về dạy học dự án, dạy học WebQuest

1.5. Một số lý thuyết nền tảng cho dạy học phát triển năng lực cho học sinh

1.5.1. Thuyết nhận thức

1.5.2. Thuyết kiến tạo

1.5.3. Thuyết vùng phát triển gần của Vygotsky

1.5.4. Thuyết kết nối

1.5.5. Thuyết đa trí tuệ

1.6. Năng lực, năng lực tự học của học sinh

1.6.1. Tự học và năng lực tự học

1.6.2. Vai trò của tự học. Khung năng lực tự học

1.6.3. Đánh giá năng lực tự học

1.7. Chủ đề, tích hợp, dạy học chủ đề tích hợp hóa học

1.7.1. Chủ đề và dạy học theo chủ đề. Tích hợp và dạy học tích hợp

1.7.2. Dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học

1.7.3. Tổ chức dạy học chủ đề tích hợp hóa học nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh

1.8. Cơ sở thực tiễn của việc phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

1.8.1. Mục tiêu khảo sát

1.8.2. Nội dung, phương pháp khảo sát

1.8.3. Chọn mẫu địa bàn và đối tượng khảo sát

1.8.4. Phương pháp xử lý số liệu và các thang đánh giá

1.8.5. Phân tích kết quả khảo sát

1.8.6. Đánh giá kết quả nghiên cứu thực trạng và những vấn đề cần giải quyết

1.9. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP PHẦN HOÁ HỌC PHI KIM

2.1. Phân tích chương trình phần hóa học phi kim THPT

2.2. Chương trình phần hóa học phi kim THPT

2.3. Phương pháp dạy học phần hóa học phi kim

2.4. Xây dựng khung và công cụ đánh giá năng lực tự học cho học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

2.4.1. Nguyên tắc xây dựng khung năng lực tự học

2.4.2. Quy trình xây dựng khung năng lực tự học

2.4.3. Khung năng lực tự học của học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

2.4.4. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực tự học cho học sinh THPT trong dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

2.5. Đề xuất chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim để tổ chức dạy học nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

2.5.1. Nguyên tắc xây dựng chủ đề

2.5.2. Quy trình xây dựng chủ đề phần hóa học phi kim

2.5.3. Cấu trúc chung của chủ đề

2.5.4. Minh họa cách xây dựng một chủ đề phần hóa học phi kim theo quy trình 7 bước

2.5.5. Đề xuất chủ đề phần hóa học phi kim nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

2.6. Một số biện pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

2.6.1. Biện pháp 1: Tổ chức dạy học dự án theo chủ đề phần hóa học phi kim để phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

2.6.2. Biện pháp 2: Tổ chức dạy học WebQuest theo chủ đề phần hóa học phi kim để phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

2.7. Mối quan hệ giữa việc phát triển năng lực tự học và dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim trong dạy học dự án và dạy học WebQuest

2.7.1. Mối quan hệ giữa năng lực tự học với các phương pháp dạy học dự án, dạy học WebQuest

2.7.2. Mối quan hệ giữa dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim với các phương pháp dạy học dự án, WebQuest

2.8. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng, địa bàn và nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.2.2. Địa bàn thực nghiệm sư phạm

3.2.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.3. Tiến trình thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm sư phạm

3.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Kết quả định lượng

3.5.2. Kết quả định tính

3.5.3. Kết quả thăm dò ý kiến

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh THPT

Thế kỷ XXI đặt ra yêu cầu cao về khả năng thích ứng và học tập suốt đời. Năng lực tự học trở thành yếu tố then chốt để học sinh hòa nhập vào nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI đã nhấn mạnh sự cần thiết chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, trong đó tự học đóng vai trò quan trọng. Chương trình GDPT 2018 cũng xác định năng lực tự chủ và tự học là một trong ba năng lực chung cần hình thành và phát triển cho học sinh. Việc tìm ra phương thức tác động vào quá trình dạy học nhằm trang bị cho người học năng lực tự học và phát triển các kỹ năng tự học là nhu cầu bức thiết và mang ý nghĩa chiến lược đối với lợi ích lâu dài của ngành Giáo dục nói riêng và Quốc gia nói chung.

1.1. Vai Trò Của Tự Học Trong Bối Cảnh Giáo Dục Hiện Đại

Tự học không chỉ là phương pháp học tập mà còn là kỹ năng sống cần thiết. Nó giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Tầm quan trọng của tự học ngày càng được khẳng định trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi kiến thức liên tục thay đổi và cập nhật. Tự học giúp học sinh thích ứng với những thay đổi này và trở thành người học suốt đời.

1.2. Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 Và Năng Lực Tự Học

Chương trình GDPT 2018 đặt trọng tâm vào phát triển năng lực tự học cho học sinh. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy học, từ truyền thụ kiến thức một chiều sang tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá, tìm tòi và xây dựng kiến thức. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình tự học.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh THPT

Mặc dù tầm quan trọng của tự học đã được công nhận, việc phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT vẫn còn nhiều thách thức. Phương pháp dạy học truyền thống, nặng về lý thuyết và ít chú trọng thực hành, chưa tạo điều kiện cho học sinh phát huy tính chủ động và sáng tạo. Bên cạnh đó, áp lực thi cử và thành tích cũng khiến học sinh tập trung vào việc học thuộc lòng thay vì hiểu sâu và vận dụng kiến thức. Thực trạng dạy phần học hóa học phi kim ở các trường THPT hiện nay, việc tích hợp các chủ đề hóa học phi kim để thực hiện DHTH đáp ứng phát triển NLTH của học sinh ở các trường THPT chưa thực sự được chú trọng và quan tâm đúng mức.

2.1. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Và Hạn Chế Phát Triển Tự Học

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Điều này khiến học sinh thụ động tiếp thu kiến thức và ít có cơ hội phát huy tính chủ động, sáng tạo. Để phát triển năng lực tự học, cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá, tìm tòi và xây dựng kiến thức.

2.2. Áp Lực Thi Cử Và Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Tự Học

Áp lực thi cử và thành tích khiến học sinh tập trung vào việc học thuộc lòng để đạt điểm cao thay vì hiểu sâu và vận dụng kiến thức. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tự học của học sinh, khiến các em mất hứng thú và động lực học tập. Cần có sự thay đổi trong cách đánh giá kết quả học tập, chú trọng đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tế thay vì chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết.

2.3. Thiếu Hụt Kỹ Năng Tự Học Ở Học Sinh THPT

Nhiều học sinh THPT còn thiếu hụt các kỹ năng tự học cần thiết, như kỹ năng lập kế hoạch học tập, kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, kỹ năng tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập. Để phát triển năng lực tự học, cần trang bị cho học sinh những kỹ năng này thông qua các hoạt động dạy học và giáo dục.

III. Dạy Học Tích Hợp Hóa Học Phi Kim Giải Pháp Phát Triển Tự Học

Dạy học tích hợp là phương pháp kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong môn hóa học, dạy học tích hợp giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hóa học và các lĩnh vực khác trong cuộc sống. Dạy học tích hợp hóa học phi kim tạo cơ hội cho học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế, phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, từ đó thúc đẩy năng lực tự học. Dạy theo chủ đề là sự kết hợp giữa mô hình dạy học truyền thống và hiện đại, ở đó giáo viên không dạy học chỉ bằng cách truyền thụ kiến thức mà chủ yếu hướng dẫn người học tự lực tìm kiếm thông tin, sử dụng kiến thức vào giải quyết các nhiệm vụ có ý nghĩa thực tiễn.

3.1. Ưu Điểm Của Dạy Học Tích Hợp Trong Môn Hóa Học

Dạy học tích hợp giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của kiến thức hóa học trong thực tế, từ đó tăng hứng thú và động lực học tập. Nó cũng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và năng lực tự học.

3.2. Dạy Học Tích Hợp Hóa Học Phi Kim Và Phát Triển Tư Duy

Hóa học phi kim là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học, có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất. Dạy học tích hợp hóa học phi kim giúp học sinh hiểu rõ hơn về những ứng dụng này, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

3.3. Xây Dựng Chủ Đề Tích Hợp Hóa Học Phi Kim Hiệu Quả

Để dạy học tích hợp hóa học phi kim hiệu quả, cần xây dựng các chủ đề tích hợp phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của học sinh. Các chủ đề này nên gắn liền với thực tế cuộc sống và có tính ứng dụng cao.

IV. Biện Pháp Phát Triển Năng Lực Tự Học Qua Dạy Học Dự Án

Dạy học dự án là phương pháp học tập trong đó học sinh thực hiện một dự án cụ thể, từ việc lập kế hoạch đến thực hiện và đánh giá kết quả. Dạy học dự án tạo cơ hội cho học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, vận dụng kiến thức vào thực tế và phát triển các kỹ năng mềm cần thiết. Dạy học dự án theo chủ đề hóa học phi kim giúp học sinh phát triển năng lực tự học một cách hiệu quả.

4.1. Quy Trình Tổ Chức Dạy Học Dự Án Hóa Học Phi Kim

Quy trình tổ chức dạy học dự án bao gồm các bước: lựa chọn chủ đề, lập kế hoạch, thực hiện dự án, trình bày và đánh giá kết quả. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình thực hiện dự án.

4.2. Lựa Chọn Chủ Đề Dự Án Hóa Học Phi Kim Phù Hợp

Chủ đề dự án nên gắn liền với thực tế cuộc sống và có tính ứng dụng cao. Nó cũng nên phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của học sinh. Ví dụ, dự án về ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến sức khỏe con người.

4.3. Đánh Giá Kết Quả Dự Án Và Phát Triển Năng Lực Tự Học

Việc đánh giá kết quả dự án không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng mà còn dựa trên quá trình thực hiện dự án. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau để phát triển năng lực tự học.

V. Ứng Dụng WebQuest Trong Dạy Học Hóa Học Phi Kim Hiện Đại

Dạy học WebQuest là phương pháp sử dụng Internet để học sinh tìm kiếm thông tin và giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể. Dạy học WebQuest tạo cơ hội cho học sinh phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực tự học. Dạy học WebQuest theo chủ đề hóa học phi kim giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn.

5.1. Thiết Kế WebQuest Hóa Học Phi Kim Thú Vị

Một WebQuest hiệu quả cần có một nhiệm vụ rõ ràng, các nguồn tài liệu phong phú và hướng dẫn chi tiết. Nó cũng nên có tính tương tác cao và khuyến khích học sinh làm việc nhóm.

5.2. Tìm Kiếm Và Xử Lý Thông Tin Hiệu Quả Với WebQuest

Dạy học WebQuest giúp học sinh phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin trên Internet. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cách đánh giá độ tin cậy của thông tin và sử dụng thông tin một cách hiệu quả.

5.3. Đánh Giá WebQuest Và Nâng Cao Năng Lực Tự Học

Việc đánh giá WebQuest không chỉ dựa trên sản phẩm cuối cùng mà còn dựa trên quá trình học tập của học sinh. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau để phát triển năng lực tự học.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Năng Lực Tự Học THPT

Phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Dạy học tích hợp, dạy học dự ándạy học WebQuest là những phương pháp hiệu quả để thúc đẩy năng lực tự học cho học sinh. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp dạy học mới để phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT một cách toàn diện.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Tự Học

Dạy học tích hợp, dạy học dự ándạy học WebQuest là những phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, cần lựa chọn phương pháp phù hợp với từng chủ đề và đối tượng học sinh.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Tự Học THPT

Để nâng cao năng lực tự học cho học sinh THPT, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Nhà trường cần tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động tự học, gia đình cần khuyến khích học sinh tự học và xã hội cần tạo môi trường học tập thân thiện.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phát Triển Năng Lực Tự Học

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự học của học sinh THPT và các phương pháp dạy học hiệu quả để phát triển năng lực tự học cho học sinh.

05/06/2025
Phát triển năng lực tự học cho học sinh thpt thông qua dạy học chủ đề tích hợp phần hóa học phi kim

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TÍCH HỢP PHẦN HÓA HỌC PHI KIM 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu về phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT 1. Trên thế giới Phát triển NLTH, sáng tạo cho HS là một trong những đề tài được rất nhiều nhà khoa học hàng đầu trên thế giới quan tâm nghiên cứu.

Thời Trung Hoa cổ đại có thể kể đến nhà giáo dục kiệt xuất Khổng Tử (551 – 479 TCN). Trong cuộc đời dạy học của mình, ông luôn quan tâm và coi trọng mặt tích cực suy nghĩ, sáng tạo của trò. Ông dạy theo cách gợi mở để học trò tìm ra chân lý [1], [76]. Trong nền Giáo dục Phương Tây cổ đại, phương pháp giảng dạy của Heraclitus (530 – 475 TCN), Socrate (470 – 399 TCN), Aristote (384 – 322 TCN) nhằm mục đích phát hiện chân lý bằng cách đặt câu hỏi để HS tự tìm ra kết luận.

Sau đó, cùng với những diễn biến thăng trầm của lịch sử và sự phát triển nhận thức xã hội, ý tưởng này tiếp tục được phát triển, mở ra những cánh cửa mới cho con người khám phá và tiến xa hơn trong sự hiểu biết và sáng tạo. Vistorrino (1378 – 1446), người Italia từng nói: “Tôi muốn dạy cho thanh niên suy nghĩ, chứ không nói bậy”. Vì vậy ông đã dạy cho HS lý trí, sự phán đoán và tinh thần sáng tạo [22]. Trong đầu thế kỷ XIX, nghiên cứu về NLTH đã trở nên phổ biến hơn, với sự tập trung vào mô tả quá trình tự học.

Nhà giáo dục Nga N. Tiếp theo, một nhà giáo dục Mỹ nổi tiếng là John Dewey [64] đã đưa ra quan điểm về HS tự học. Theo Dewey, HS tự học là những HS chủ động và tích cực tham gia vào hoạt động học tập, và họ học thông qua quá trình thực hành và thực hành. Ý kiến của Dewey đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực giáo dục.

Ông coi trọng vai trò của hoạt động và trải nghiệm trong quá trình học tập. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, Dewey nhấn mạnh rằng HS cần tham gia vào các hoạt động thực tế và xây dựng kiến thức thông qua việc thực hành và khám phá. Phương pháp tự học đề cao sự tự động và khám phá của HS. Thay vì chỉ đóng vai trò là người truyền đạt kiến thức, GV trở thành người hướng dẫn và tạo điều kiện cho HS tự tìm hiểu và phát 6 triển.

Đây là một sự tiến bộ lớn trong giáo dục, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển cá nhân của HS. Vào những năm 30 của thế kỉ XX, Tsunesaburo Makiguchi, một nhà sư phạm tại Nhật Bản, đã đưa ra những tư tưởng giáo dục mới mẻ trong cuốn sách “Giáo dục vì cuộc sống sáng tạo”. Ông đã trình bày quan niệm rằng giáo dục có thể được coi là quá trình hướng dẫn tự học, với động lực chính là kích thích người học sáng tạo để tạo ra giá trị, nhằm đạt đến hạnh phúc cá nhân và xã hội. Theo Makiguchi, mục tiêu của giáo dục không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là khuyến khích sự phát triển toàn diện của con người.

Ông coi giáo dục là một quá trình liên tục, kéo dài suốt đời, và chủ trương cho việc tự khám phá, tự phát triển của mỗi cá nhân. Ý tưởng của Tsunesaburo Makiguchi đã có sự ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giáo dục. Cách tiếp cận mới mẻ này đã thúc đẩy sự phát triển của phong cách giảng dạy sáng tạo và tạo điều kiện cho HS phát triển tư duy độc lập và kỹ năng tư duy sáng tạo trong phát triển NLTH [70]. Những năm cuối thế kỷ XX, các nhà giáo dục đã chú trọng nghiên cứu bản chất của NLTH và đã xác định có ít nhất 30 khái niệm khác nhau được sử dụng đồng nghĩa với khái niệm tự học (theo thống kê của Candy năm 1987).

Một trong những nhà nghiên cứu điển hình cho quan điểm này là Linda Leach. Bà Leach đã đưa ra quan điểm rằng tự học không đơn thuần chỉ là việc học mà không có sự hướng dẫn từ GV. Thay vào đó, GV có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện, cung cấp nguồn tài liệu và hỗ trợ để HS có thể phát triển NLTH một cách hiệu quả. Theo quan điểm của Linda Leach, GV không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người hướng dẫn, truyền cảm hứng và khuyến khích HS khám phá, tìm hiểu và giải quyết vấn đề theo cách riêng của họ.

GV có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho sự tự học, chẳng hạn như ghi chú, hướng dẫn, gợi ý và tạo ra môi trường học tập tích cực. Theo Linda Leach, NLTH không chỉ liên quan đến việc học một cách đơn lẻ và cá nhân, mà còn bao gồm khả năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường học tập đa dạng. Vì vậy, GV cần đảm bảo rằng HS được trang bị các kỹ năng này thông qua việc thiết kế các hoạt động và nhiệm vụ phù hợp [116], Guglielmino [109], Candy [123]. Theo Savin, trong cuốn “Giáo dục học tập 1”, tự học và tự học theo SGK cần được rèn luyện theo bốn bước: (1) Xác định chủ đề, vấn đề cần biết cần tìm hiểu; (2) Đọc chăm chú tài liệu, phân chia thành các phần và lập dàn ý; (3) Trả lời miệng cho các câu hỏi; 7 (4) Rút ra kết luận về toàn bộ những điều đọc được.

GV có thể tổ chức việc tự học ở nhà cho HS qua các bài tập về nhà, các phiếu bài tập [69]. Trong cuốn “Nền giáo dục cho thế kỉ XXI- Những triển vọng của châu Á Thái Bình Dương” (1994), tác giả đã làm sáng tỏ những vai trò của NLTH trong việc học tập thường xuyên và học tập suốt đời. Trong đó, ông quan niệm rằng: “Học tập do người học điều khiển”. Như vậy, tác giả nhấn mạnh hoạt động học, vai trò của người học trong hoạt động dạy học [66].

Tác giả Taylor, trong công bố số ED395287 của ERIC năm 1995, “Tự học - Một ý tưởng thích hợp nhất cho HS THPT”, đã đưa ra những biểu hiện của người có NLTH và xác nhận người tự học là người có động cơ học tập và bền bỉ, có tính độc lập, kỉ luật, biết định hướng mục tiêu và có kỹ năng hoạt động phù hợp [104]. Năm 1995, các nhà nghiên cứu Taylor [104], Candy [123] đã tập trung vào việc mô phỏng và xác định những dấu hiệu của NLTH được thể hiện ra bên ngoài. Những nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các hình thức tác động đến người học nhằm giúp họ tiến bộ thuận lợi trong quá trình tự học. Để đạt được mục tiêu này, những nhà nghiên cứu đã quan tâm đến các dấu hiệu hoặc biểu hiện mà HS có thể thể hiện khi họ phát triển NLTH.

Các dấu hiệu này cho phép nhà giáo dục nhận ra sự tiến bộ của HS và tìm ra cách thức để tác động tích cực vào quá trình học tập của họ. Một số dấu hiệu của NLTH mà nhà nghiên cứu tập trung vào bao gồm khả năng tự chủ, khả năng tổ chức, khả năng quản lý thời gian, khả năng tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng phân tích và suy luận, sự ham muốn tự học, sự sẵn lòng tìm hiểu và khám phá, sự kiên nhẫn và sự đam mê với học tập. Bằng việc nắm bắt những dấu hiệu này, nhà giáo dục có thể áp dụng các phương pháp và chiến lược phù hợp để tác động tích cực lên sự phát triển của NLTH của HS. Các phương pháp này có thể bao gồm tạo ra môi trường học tập kích thích, đề xuất bài tập thú vị và thách thức, cung cấp phản hồi và hướng dẫn cá nhân, khuyến khích HS tham gia vào hoạt động tư duy và sáng tạo, và xây dựng sự tự tin và sự đam mê trong học tập.

Đến thế kỷ XXI, tự học tiếp tục được nghiên cứu bởi nhiều nhà khoa học, với nhiều biện pháp giúp HS học tập hiệu quả và hình thành NLTH. Trong cuốn “Học tập một cách thông minh” (2002) của Michael Shayer và Philip Adey, các tác giả đã tìm hiểu nhu cầu, mong muốn của HS [118]. Trên cơ sở đó, để giúp đỡ các em trong quá trình tự học, có thể áp dụng những yếu tố và khía cạnh mà giáo sư Richard Smith tại Đại học Warwick đã đưa ra trong nghiên cứu của mình vào năm 2008. Theo nghiên cứu này, sự tự chủ của người học được coi là yếu tố quan trọng trong quá trình tự 8 học.

Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến sự tự chủ của người học: mục tiêu học tập: người học cần xác định rõ mục tiêu học tập của mình, bao gồm những gì họ muốn đạt được và tại sao họ muốn học; nội dung học tập: người học cần có sự hiểu biết về nội dung học tập và khả năng tự tìm hiểu thông qua tài liệu, sách giáo trình, tài nguyên trực tuyến và các nguồn thông tin khác; các giai đoạn học tập: quá trình học tập có thể được chia thành các giai đoạn nhỏ để giúp người học tiếp cận một cách cụ thể và có kế hoạch hơn; phương pháp và kỹ thuật: người học cần tìm hiểu và áp dụng những phương pháp và kỹ thuật học tập phù hợp với mục tiêu và nội dung học tập của mình, bao gồm việc sử dụng sổ ghi chú, làm bài tập, thảo luận nhóm, tự kiểm tra và tái cấu trúc kiến thức; thời gian và địa điểm: người học cần xác định và quản lý thời gian một cách hợp lý để có thời gian tập trung vào quá trình học tập. đồng thời, việc chọn địa điểm học tập thoải mái và không gây xao lạc cũng là yếu tố quan trọng; qui trình đánh giá: người học cần có khả năng đánh giá và đo lường sự tiến bộ của mình, từ đó điều chỉnh quá trình học tập và tạo động lực để tiếp tục tự học [125]. Trong tác phẩm “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” (2011), James H. Trongev đã nhấn mạnh vai trò của GV trong việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả cho HS[46].

Trong giai đoạn này, Robert J. Marzano, một nhà giáo dục học nổi tiếng người Mỹ, đã đề cập đến việc hình thành NLTH cho HS thông qua việc đặt câu hỏi lớn trong mỗi chương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Năng Lực Tự Học Cho Học Sinh Trung Học Phổ Thông Qua Dạy Học Tích Hợp Hóa Học Phi Kim" tập trung vào việc nâng cao khả năng tự học của học sinh thông qua phương pháp dạy học tích hợp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tự học, giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Bằng cách áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại, tài liệu này cung cấp cho giáo viên những chiến lược hiệu quả để khuyến khích học sinh chủ động trong việc học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học tích hợp và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12, nơi bạn sẽ tìm thấy những cách tiếp cận mới trong việc dạy học STEM. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng và tổ chức dạy học tích hợp chủ đề nước theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh lớp 10 trung học phổ thông cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc tích hợp các chủ đề trong giảng dạy. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về SKKN mới nhất một số biện pháp phát huy năng lực nói và nghe của học sinh trong giờ học ngữ văn 10, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong giảng dạy.