Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động marketing trực tuyến đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của các doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng và chăm sóc sắc đẹp trong bối cảnh công nghệ số bùng nổ. Tại thị trường Việt Nam, Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh là đơn vị phân phối chính thức các dòng mỹ phẩm cao cấp có nguồn gốc từ Hàn Quốc như OHUI, The Whoo và SU:M37. Doanh nghiệp trước đây tập trung phần lớn nguồn lực vào kênh bán hàng trực tiếp truyền thống, do đó các hoạt động marketing trực tuyến chưa được đầu tư bài bản và thiếu tính chiến lược dài hạn. Khi hành vi người tiêu dùng dịch chuyển mạnh mẽ sang môi trường số, việc mở rộng và chuẩn hóa hệ thống truyền thông trực tuyến trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty tiếp cận chính xác tệp khách hàng phân khúc cao cấp, gia tăng năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Minh Tuấn (chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh số, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến, các hình thức tiếp thị số phổ biến, xu hướng phát triển và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam.
- Phân tích thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh, tập trung đánh giá hiệu quả kênh Facebook, kênh TikTok, website doanh nghiệp, cơ cấu bộ máy nhân sự và ngân sách phân bổ.
- Đề xuất chiến lược, kế hoạch hành động, phương án tổ chức thực hiện và dự toán ngân sách nhằm phát triển hoạt động marketing trực tuyến của công ty trong giai đoạn ngắn hạn và định hướng đến năm 2030.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh. Phạm vi không gian nghiên cứu gắn liền với hoạt động kinh doanh và các kênh số của doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ ngày 15/03/2025 đến ngày 15/06/2025 (kết hợp dữ liệu 3 tháng của kênh Facebook và 2 tuần đầu thử nghiệm kênh TikTok tính đến tháng 5/2025), đồng thời xác lập các định hướng phát triển chiến lược cho công ty đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các định nghĩa kinh điển về tiếp thị số. Tác giả tổng hợp quan điểm của Strauss và Frost (1999) về việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số phục vụ mục tiêu tiếp thị; định nghĩa của Philip Kotler và Gary Armstrong (2008) về sử dụng Internet để xây dựng thương hiệu và duy trì quan hệ khách hàng; cùng góc nhìn của Dave Chaffey và Fiona Ellis-Chadwick (2019) về tiếp thị số đa kênh qua website, mạng xã hội, email và công cụ tìm kiếm. Khóa luận phân loại các hình thức marketing trực tuyến chủ đạo gồm: tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả phí qua công cụ tìm kiếm (SEM/PPC), tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing), tiếp thị nội dung (Content Marketing), Email Marketing, tiếp thị qua người ảnh hưởng (Influencer Marketing), tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và quảng cáo hiển thị (Display Advertising). Các xu hướng công nghệ được tham chiếu gồm cá nhân hóa qua Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI), video marketing, bán hàng qua phát trực tiếp (livestream), trợ lý giọng nói, tiếp thị đa kênh tích hợp (Omnichannel) và thương mại xã hội (Social Commerce).
Về mặt pháp lý, đề tài trích dẫn và đối chiếu với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử và tiếp thị số, bao gồm:
- Luật Quảng cáo 2012, Luật An ninh mạng 2018, Luật Giao dịch điện tử 2005.
- Nghị định số 91/2020/NĐ-CP về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác, cuộc gọi rác.
- Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử (áp dụng cho việc thông báo website với Bộ Công Thương).
- Nghị định số 81/2018/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động xúc tiến thương mại.
- Thông tư số 09/2015/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về xác nhận nội dung quảng cáo đối với mỹ phẩm.
- Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh Châu Âu (GDPR) dưới góc độ chuẩn mực tham khảo quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study), kết hợp thu thập số liệu thứ cấp nội bộ và thống kê mô tả. Tác giả trích xuất dữ liệu phân tích định lượng trực tiếp từ trang quản trị mạng xã hội Meta Business Suite (Facebook Insights), công cụ phân tích TikTok Analytics, dữ liệu vận hành website ohuiduongminh, bảng lương và bảng dự toán chi phí do Phòng Kế toán công ty cung cấp. Để hỗ trợ xây dựng chiến lược, đề tài sử dụng phương pháp phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp trong năm 2024.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Căn cứ phát triển hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh
Chương này tập trung trình bày các cơ sở lý luận, tính pháp lý và phân tích chi tiết thực trạng các kênh tiếp thị số, nhân sự và ngân sách của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu năm 2025.
Thực trạng kênh Facebook cho thấy trang fanpage của công ty có 33 lượt thích và 40 lượt theo dõi. Nhóm người dùng theo dõi chính là phụ nữ trong độ tuổi từ 18 đến 34 tuổi, chiếm tỷ lệ gần 70% (trong đó độ tuổi 25–34 chiếm 36%, độ tuổi 18–24 chiếm 33,4%, độ tuổi 35–44 chiếm 17,7%, từ 45 tuổi trở lên chiếm 12,9%). Báo cáo phân tích hiệu suất fanpage trong giai đoạn 3 tháng (từ giữa tháng 3 đến đầu tháng 6/2025) cho thấy các chỉ số tăng trưởng không đồng đều và phụ thuộc gần như tuyệt đối vào ngân sách quảng cáo trả phí:
| Chỉ số đo lường trên Fanpage Facebook | Kết quả ghi nhận (3 tháng) | Tỷ lệ tăng trưởng | Đặc điểm phân bổ nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Lượt xem trang và bài viết | 111.896 lượt | 100% | Đạt đỉnh gần 20.000 lượt/ngày vào giữa tháng 5, giảm mạnh sau chiến dịch |
| Số người tiếp cận | 73.224 người | 100% | Biến động mạnh, tăng cao vào cuối tháng 4 và giữa tháng 5 |
| Lượt tương tác với nội dung | 608 lượt | 100% | Tập trung chủ yếu trong đợt chạy quảng cáo |
| Lượt nhấp vào liên kết (link clicks) | 474 lượt | 100% | Tỷ lệ nhấp trên tương tác cao, có ngày vượt mốc 60 lượt/ngày |
| Lượt truy cập trang | 1.595 lượt | 100% | Đạt đỉnh hơn 300 lượt/ngày vào giai đoạn đẩy mạnh truyền thông |
| Lượt theo dõi trang mới | 39 lượt | 100% | Mức cao nhất ghi nhận khoảng 15 lượt theo dõi/ngày |
| Lượt xem video từ 3 giây trở lên | 14.383 lượt | 100% | 13.365 lượt từ quảng cáo trả phí; chỉ có 1.018 lượt từ tự nhiên |
| Lượt xem video tối thiểu 1 phút | 196 lượt | Không nêu tỷ lệ | Tỷ lệ duy trì xem video dài rất thấp so với tổng lượt xem 3 giây |
| Số người liên hệ tin nhắn mới | 90 người | Không nêu tỷ lệ | 87 người từ nguồn trả phí; 2 người từ nguồn tự nhiên; 0 lượt khách quay lại |
| Lượt bắt đầu cuộc trò chuyện | 93 lượt | Không nêu tỷ lệ | Tăng đột biến vào đợt cao điểm quảng cáo (đạt mức 15 người mới/ngày) |
| Tỷ lệ phản hồi tin nhắn | 76,9% | Không nêu tỷ lệ | Tồn tại 23,1% tin nhắn của khách hàng tiềm năng chưa được phản hồi |
| Thời gian phản hồi trung bình | 1 giờ 12 phút | Không nêu tỷ lệ | Tốc độ phản hồi còn chậm so với kỳ vọng trung bình 15–30 phút |
Đối với kênh TikTok (tài khoản duongminhcosmetic), sau 2 tuần đầu vận hành thử nghiệm, kênh đăng tải 16 video, ghi nhận 610 lượt thích và 26 lượt theo dõi tự nhiên. Video có tiêu đề “5 sai lầm khi rửa mặt dễ gây mụn” đạt hiệu quả cao nhất với 4.931 lượt xem, một số video khác đạt từ 1.000 lượt xem trở lên, trong khi các nội dung còn lại chỉ dao động từ 200 đến 500 lượt xem. Kênh kết hợp giữa dạng ảnh trình chiếu thông tin và video quay dựng thực tế nhưng chưa có lịch đăng tải cố định.
Đối với website ohuiduongminh, trang được xây dựng với tông màu chủ đạo trắng và vàng ánh kim, cung cấp thông tin các dòng sản phẩm của OHUI, The Whoo, SU:M37 và các liệu trình chăm sóc da. Tuy nhiên, website chủ yếu vận hành như một danh mục điện tử giới thiệu sản phẩm tĩnh. Lượng truy cập tự nhiên qua công cụ tìm kiếm Google rất thấp do thiếu bài viết chuyên sâu chuẩn SEO, giao diện trên thiết bị di động chưa được tối ưu hóa và thiếu các tính năng hỗ trợ chuyển đổi như cửa sổ tư vấn trực tiếp hay hệ thống đánh giá sản phẩm.
Về mặt nhân sự, bộ phận marketing của công ty gồm 5 thành viên: 1 trưởng nhóm (leader), 1 chuyên viên sáng tạo nội dung (content creator), 1 chuyên viên đồ họa truyền thông (media) và 2 nhân viên quay chụp. Đội ngũ này tập trung toàn bộ nguồn lực vào sản xuất hình ảnh và video ngắn, thiếu vắng các vị trí chuyên trách về SEO, vận hành quảng cáo số (Performance Marketing), quản trị sàn thương mại điện tử và quản lý dữ liệu quan hệ khách hàng (CRM). Trưởng nhóm marketing phải kiêm nhiệm quá nhiều nhiệm vụ từ hoạch định, điều phối đến đo lường, dẫn đến việc thiếu sót các công cụ quản trị dữ liệu bài bản.
Về ngân sách triển khai dự án marketing trực tuyến giai đoạn từ ngày 15/03/2025 đến ngày 15/06/2025, tổng dự toán chi phí trực tiếp cho các kênh tiếp thị là 94,5 triệu đồng (bao gồm chi phí dự phòng). Trong đó, kênh TikTok được phân bổ 24 triệu đồng (21 triệu đồng chạy quảng cáo và 3 triệu đồng sản xuất nội dung); kênh Facebook được phân bổ 28 triệu đồng (24 triệu đồng chạy quảng cáo và 4 triệu đồng sản xuất nội dung); kênh Website được phân bổ 41,5 triệu đồng (24 triệu đồng cho Google Ads, 9 triệu đồng cho hoạt động SEO/Content, 500.000 đồng phí duy trì tên miền/hosting và 8 triệu đồng chi phí thiết kế, hoàn thiện pháp lý web). Đồng thời, tổng ngân sách chi trả cho bộ máy nhân sự 5 người trong giai đoạn 3 tháng này là 60 triệu đồng:
| Vị trí nhân sự | Số lượng | Mức lương tháng (VND/người) | Tổng chi phí 3 tháng (VND) | Nhiệm vụ chính theo phân công |
|---|---|---|---|---|
| Quản lý dự án | 1 | 7.000.000 | 21.000.000 | Hoạch định chiến lược, phân công nhiệm vụ, giám sát tiến độ, quản lý ngân sách |
| Chuyên viên chạy Ads | 1 | 6.000.000 | 18.000.000 | Nghiên cứu từ khóa, tối ưu TikTok Ads, Facebook Ads, Google Ads, Shopee Ads, A/B testing |
| Chuyên viên Content & Media | 3 | 7.000.000 | 21.000.000 | Gồm 1 chuyên viên Text & Image, 1 chuyên viên Video và 1 chuyên viên quản lý Social & Shopee |
| Tổng cộng | 5 | - | 60.000.000 | Đảm bảo vận hành hệ thống marketing số trong 3 tháng |
Chương 2: Nội dung phát triển hoạt động marketing trực tuyến cho Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh
Trên cơ sở phân tích thực trạng và ma trận SWOT năm 2024, chương này xác định các mục tiêu và giải pháp phát triển hoạt động marketing trực tuyến của công ty hướng đến năm 2030:
- Định hướng hình ảnh thương hiệu số: Xây dựng nhận diện đồng bộ, sang trọng cho hai thương hiệu mỹ phẩm chủ lực là OHUI (phong cách hiện đại, công nghệ cao) và The Whoo (phong cách cung đình cổ điển, chống lão hóa chuyên sâu) trên mọi điểm chạm trực tuyến.
- Hoàn thiện trải nghiệm người dùng số: Nâng cấp website thương mại điện tử chuẩn giao diện di động, tích hợp chatbot tư vấn 24/7, ứng dụng công cụ soi da trực tuyến và đa dạng hóa các phương thức thanh toán, vận chuyển.
- Phát triển chiến lược nội dung đa kênh: Thiết lập lịch đăng bài định kỳ trên Facebook (3–4 bài/tuần) và TikTok (tối thiểu 3 video/tuần) theo các chuỗi chủ đề giáo dục kiến thức làm đẹp ("1 phút skincare mỗi ngày", "test sản phẩm thật", "so sánh sản phẩm theo loại da"), đồng thời mở rộng nội dung dài hạn trên YouTube và triển khai tiếp thị qua email.
- Mở rộng kênh bán hàng và liên kết người ảnh hưởng: Khai thác các sàn thương mại điện tử lớn gồm Shopee, Lazada, Tiki như các kênh truyền thông và chuyển đổi đơn hàng chính thức; hợp tác với các KOC, KOL chuyên ngành làm đẹp (beauty bloggers) và micro-influencers để gia tăng mức độ lan tỏa tự nhiên.
- Ứng dụng công nghệ đo lường và dữ liệu: Tích hợp công cụ Google Analytics 4 (GA4), bảng theo dõi dữ liệu tập trung (dashboard) và hệ thống CRM nhằm phân tích hành vi khách hàng theo thời gian thực, phục vụ các chiến dịch quảng cáo bám đuổi (remarketing) và tự động hóa tiếp thị.
Chương 3: Tổ chức thực hiện và kiến nghị
Chương này trình bày cơ chế phân kỳ triển khai và giải pháp bảo đảm nguồn lực vận hành:
- Tái cơ cấu và đào tạo nhân sự: Tuyển dụng bổ sung hoặc hợp tác chuyên môn ở các mảng kỹ thuật số chuyên sâu gồm chuyên viên quảng cáo hiệu suất, chuyên viên SEO kỹ thuật và chuyên viên vận hành sàn thương mại điện tử; tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ về công nghệ AI, công cụ chỉnh sửa đa phương tiện và kỹ năng xử lý dữ liệu.
- Phân kỳ triển khai và quản trị tài chính: Phân bổ ngân sách linh hoạt theo từng giai đoạn thử nghiệm và tối ưu; cắt giảm các khoản chi dàn trải để tập trung dòng tiền vào những kênh ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng cao.
- Kiểm soát và đánh giá hiệu quả định kỳ: Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) chi tiết về chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC), chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPA), tỷ lệ giữ chân khách hàng và doanh thu từ kênh trực tuyến.
- Đề xuất kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị các cơ quan quản lý Nhà nước tiếp tục triển khai các gói hỗ trợ chuyển đổi số, hoàn thiện cơ chế xử lý hàng giả trong thương mại điện tử và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến thông báo khuyến mại, đăng ký quảng cáo mỹ phẩm; kiến nghị các hiệp hội ngành nghề tăng cường tổ chức các diễn đàn kết nối cung cầu và đào tạo kỹ năng tiếp thị số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố bức tranh dữ liệu vận hành số toàn diện của Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh trong giai đoạn đầu năm 2025. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các phát hiện mang tính định lượng cụ thể:
- Xác định sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nguồn truy cập trả phí và tự nhiên: Trên fanpage Facebook, 92,9% lượt xem video (13.365/14.383 lượt) và 96,7% số người liên hệ qua tin nhắn (87/90 người) phụ thuộc trực tiếp vào quảng cáo. Kênh TikTok và Website chưa tạo ra nguồn lưu lượng tự nhiên ổn định.
- Đo lường các chỉ số về chất lượng tương tác và dịch vụ khách hàng: Tỷ lệ người xem video trên 1 phút chỉ đạt 1,36% tổng lượt xem 3 giây; 0% khách hàng quay lại nhắn tin sau lần đầu tương tác; tỷ lệ phản hồi tin nhắn mới dừng ở mức 76,9% với thời gian chờ trung bình lên tới 1 giờ 12 phút.
- Chỉ ra điểm nghẽn trong cấu trúc tổ chức và phân bổ nguồn lực: Đội ngũ marketing 5 người tập trung quá mức vào sản xuất hình ảnh/video tĩnh, thiếu năng lực kỹ thuật về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và phân tích dữ liệu; công ty chưa khai thác các sàn thương mại điện tử và hệ thống CRM vào quy trình bán hàng số.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận là việc thiết lập được bản dự toán ngân sách chi tiết 94,5 triệu đồng và phương án cơ cấu chi phí nhân sự 60 triệu đồng cho giai đoạn 3 tháng, đồng thời cung cấp lộ trình chiến lược tiếp thị số gắn liền với đặc thù phân phối mỹ phẩm cao cấp đến năm 2030 cho ban điều hành doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu bắt nguồn từ phạm vi dữ liệu thu thập: các chỉ số phân tích thực nghiệm chỉ mới được ghi nhận trong chu kỳ 3 tháng ngắn hạn (từ 15/03/2025 đến 15/06/2025) và dữ liệu TikTok chỉ phản ánh kết quả sơ khởi trong 2 tuần đầu thử nghiệm. Khóa luận chưa thực hiện được các khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng hay tỷ lệ hoàn đơn của khách hàng trên các sàn thương mại điện tử do doanh nghiệp chưa chính thức tích hợp hệ sinh thái này vào hoạt động marketing.
Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là việc theo dõi, kiểm chứng hiệu quả thực tế của mô hình phân bổ ngân sách và tái cơ cấu nhân sự sau khi đưa vào vận hành; đồng thời mở rộng nghiên cứu sang việc tích hợp dữ liệu khách hàng đa kênh (Omnichannel CRM) giữa các cửa hàng truyền thống và các gian hàng thương mại điện tử Shopee, TikTok Shop nhằm tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho sinh viên, giảng viên các chuyên ngành Kinh tế số, Kinh doanh thương mại, Marketing và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp đánh giá hiệu quả tiếp thị số tại các doanh nghiệp phân phối bán lẻ. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực mỹ phẩm và hàng tiêu dùng cao cấp, khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình rà soát hiệu suất fanpage, cách xây dựng danh mục ngân sách quảng cáo và kế hoạch tái cấu trúc bộ phận tiếp thị số từ quy mô truyền thông cơ bản sang hệ thống chuyển đổi đa kênh.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing trực tuyến cho các thương hiệu sản phẩm cụ thể nào? Khóa luận nghiên cứu các hoạt động tiếp thị số của Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh, đơn vị phân phối chính thức các dòng sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da cao cấp của Hàn Quốc tại Việt Nam gồm ba thương hiệu: OHUI, The Whoo và SU:M37.
Hiệu quả chuyển đổi của kênh fanpage Facebook công ty có những điểm hạn chế cốt lõi nào qua số liệu phân tích? Dữ liệu 3 tháng chỉ ra rằng fanpage có 90 người liên hệ mới và 93 lượt trò chuyện nhưng có tới 87 lượt đến từ quảng cáo trả phí (chỉ có 2 lượt tự nhiên) và không ghi nhận bất kỳ lượt khách hàng nào chủ động nhắn tin quay lại. Tỷ lệ phản hồi tin nhắn chưa đạt tối đa (76,9%, còn 23,1% bị bỏ sót) và thời gian phản hồi trung bình kéo dài đến 1 giờ 12 phút.
Bộ phận marketing của công ty Dương Minh có cơ cấu nhân sự như thế nào và đâu là điểm mất cân đối? Bộ phận gồm 5 người: 1 quản lý (leader), 1 chuyên viên sáng tạo nội dung, 1 chuyên viên media và 2 nhân viên quay chụp. Điểm mất cân đối là cơ cấu này dồn toàn bộ nhân lực vào khâu sản xuất hình ảnh, video mà thiếu hoàn toàn các vị trí kỹ thuật số then chốt như chuyên viên chạy quảng cáo (Performance Marketing), chuyên viên SEO, nhân sự quản lý dữ liệu CRM và vận hành sàn thương mại điện tử.
Ngân sách triển khai tiếp thị số của công ty trong giai đoạn 3 tháng (15/03 - 15/06/2025) được hoạch định bao nhiêu? Tổng ngân sách trực tiếp cho các kênh là 94,5 triệu đồng (TikTok 24 triệu đồng, Facebook 28 triệu đồng, Website 41,5 triệu đồng và chi phí dự phòng). Đồng thời, ngân sách chi trả cho đội ngũ nhân sự 5 vị trí trong cùng khoảng thời gian 3 tháng là 60 triệu đồng.
Khóa luận viện dẫn các căn cứ pháp lý quan trọng nào điều chỉnh hoạt động marketing trực tuyến tại Việt Nam? Khóa luận căn cứ vào Luật Quảng cáo 2012, Luật An ninh mạng 2018, Luật Giao dịch điện tử 2005; Nghị định số 91/2020/NĐ-CP (chống tin nhắn rác, thư rác); Nghị định số 13/2023/NĐ-CP (bảo vệ dữ liệu cá nhân); Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (thương mại điện tử); Nghị định số 81/2018/NĐ-CP (khuyến mại) và Thông tư số 09/2015/TT-BYT (quảng cáo mỹ phẩm).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Trịnh Minh Tuấn đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Dương Minh trong quá trình phân phối các thương hiệu mỹ phẩm OHUI, The Whoo và SU:M37. Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào quảng cáo trả phí ngắn hạn, sự thiếu hụt các vị trí nhân sự kỹ thuật số chuyên sâu và hạn chế về tỷ lệ chuyển đổi tự nhiên trên các kênh số. Trên cơ sở đó, tác giả đã xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách 94,5 triệu đồng, giải pháp tái cơ cấu bộ máy nhân sự và định hướng phát triển tiếp thị số đa kênh tích hợp hướng tới năm 2030. Đây là công trình nghiên cứu trường hợp có số liệu thực tế cụ thể, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các doanh nghiệp thương mại phân phối mỹ phẩm tại Việt Nam.