Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng năng lực sản xuất và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh ngành công nghiệp thuốc lá toàn cầu mang lại nguồn thu lớn với doanh thu năm 2023 đạt khoảng 941 tỷ USD và duy trì tốc độ tăng trưởng dự kiến 2,5%/năm, thị trường tiêu thụ vẫn ghi nhận nhu cầu cao, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển hoặc các quốc gia thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu và công nghệ chế biến trong nước. Dù phải chịu áp lực từ các khuôn khổ pháp lý kiểm soát tiêu dùng thuốc lá nhằm giảm thiểu tác hại sức khỏe, việc sản xuất và xuất khẩu thuốc lá điếu vẫn đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngân sách và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động.
Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá Thăng Long (thuộc Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam - Vinataba) là đơn vị sản xuất với sản lượng tiêu thụ đạt gần 1,6 tỷ bao mỗi năm, tổng doanh thu hàng năm đạt trên 6.656 tỷ đồng, trong đó tỷ trọng tiêu thụ từ xuất khẩu chiếm hơn 39%. Bên cạnh các thị trường truyền thống tại khu vực Trung Đông, Châu Phi, Đông Nam Á và Châu Âu, doanh nghiệp đã mở rộng sang một số thị trường mới như Singapore, Hàn Quốc, Hoa Kỳ hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2023 ghi nhận nhiều biến động phức tạp từ sự suy thoái kinh tế toàn cầu, đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng logistics, xung đột địa chính trị kéo theo biến động giá nguyên nhiên liệu, cùng sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế. Hoạt động xuất khẩu của công ty bộc lộ những hạn chế nhất định về chất lượng sản phẩm phân khúc cao cấp, năng lực cạnh tranh và công tác xúc tiến thương mại. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại Quốc tế và Logistics tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài: "Xuất khẩu thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tìm hiểu thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thuốc lá cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu mặt hàng thuốc lá của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023; qua đó đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2024 – 2029.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng thuốc lá của Công ty TNHH MTV Thuốc lá Thăng Long.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, kim ngạch, thị trường và cơ cấu mặt hàng của công ty giai đoạn 2020 – 2023; đề xuất định hướng và giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2024 – 2029.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Thuốc lá Thăng Long (trụ sở tại Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Hà Nội) và các thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty tại Châu Phi, Châu Á, Trung Mỹ và Châu Âu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, lý thuyết ngoại thương và các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành thuốc lá:
- Khung pháp lý về hoạt động thương mại: Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2019 (quy định về xuất khẩu hàng hóa và khu vực hải quan riêng); Khoản 1 Điều 29 Luật Thương mại năm 2019 (quy định về hình thức tạm nhập, tái xuất hàng hóa gồm tái xuất và chuyển khẩu); Nghị định số 57/1998/NĐ-CP (quy định quyền tự do kinh doanh xuất nhập khẩu của doanh nghiệp); Khoản 3 Điều 32 Nghị định số 187/2013/NĐ-CP (quy định về gia công xuất khẩu).
- Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật mặt hàng thuốc lá: Khoản 2 Điều 3 Nghị định số 67/2013/NĐ-CP (định nghĩa về sản phẩm thuốc lá, lá thuốc lá Nicotiana tabacum L và Nicotiana rustica L, sợi thuốc lá và phụ liệu thuốc lá); Điều 2 Thông tư số 23/2020/TT-BYT của Bộ Y tế (quy định tiêu chuẩn kỹ thuật thuốc lá điếu xuất khẩu: hàm lượng nhựa thuốc lá Tar tối đa 16,0 mg/khói điếu, hàm lượng Nicotine tối đa 1,4 mg/khói điếu); Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá (quy định về in cảnh báo sức khỏe trên bao bì); Công ước khung về kiểm soát thuốc lá của Tổ chức Y tế Thế giới (FCTC); các cam kết về thuế quan trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
- Khung lý thuyết xuất khẩu: Phân loại 6 hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất, gia công xuất khẩu, buôn bán đối lưu); điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms: FOB, CIF, CNF); phương thức thanh toán quốc tế (tín dụng chứng từ L/C, nhờ thu); quy trình xuất khẩu 10 bước nghiệp vụ của doanh nghiệp gắn với hệ thống thông quan điện tử ECUS VNACCS và quy trình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) tại Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ văn bản luật, giáo trình chuyên ngành nghiệp vụ ngoại thương của Học viện Chính sách và Phát triển, tài liệu hội thảo khoa học, trang thông tin chính thống và báo cáo nội bộ của Công ty Thuốc lá Thăng Long (báo cáo của Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế hoạch Vật tư, Phòng Quản lý Chất lượng, Phòng Tài chính Kế toán).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối theo chuỗi thời gian 2020 – 2023), phương pháp phân tích cơ cấu tỷ trọng nhằm đánh giá tình hình thực hiện kim ngạch, biến động thị trường và tỷ trọng các dòng sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu thuốc lá
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ tính đặc thù của hoạt động xuất khẩu mặt hàng thuốc lá:
- Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Xuất khẩu là việc bán hàng hóa, dịch vụ ra ngoài lãnh thổ quốc gia hoặc vào khu vực hải quan riêng, thanh toán bằng ngoại tệ. Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc gia, điều ước quốc tế, chính sách thuế, hạn ngạch và tập quán thương mại quốc tế.
- Vai trò của xuất khẩu: Đối với nền kinh tế, xuất khẩu giúp phát huy nội lực, kích thích lực lượng sản xuất, thu hút ngoại tệ và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu mang lại doanh thu, lợi nhuận, phân tán rủi ro thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Khóa luận phân tích 6 hình thức gồm xuất khẩu trực tiếp (tự doanh), xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất (chia thành tái xuất thực tế và chuyển khẩu), gia công xuất khẩu và buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng).
- Quy trình xuất khẩu hàng hóa tổng quát: Gồm 5 giai đoạn: (1) Nghiên cứu thị trường (chọn thị trường, mặt hàng, đối tác); (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, thuê phương tiện vận tải theo điều kiện FOB hoặc CIF, mua bảo hiểm hàng hóa, làm thủ tục hải quan, giao hàng lên tàu, thanh toán qua L/C hoặc nhờ thu); (5) Khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
- Đặc điểm của mặt hàng thuốc lá xuất khẩu: Thuốc lá điếu là sản phẩm nhạy cảm, chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng kỹ thuật (tiêu chuẩn Tar tối đa 16,0 mg/khói điếu, Nicotine tối đa 1,4 mg/khói điếu theo Thông tư 23/2020/TT-BYT), bắt buộc in cảnh báo sức khỏe trên bao bì, đồng thời yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ bảo quản (20 – 25°C) và độ ẩm (60 – 70%) trong quá trình lưu kho và vận tải.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp luật, chính sách ngoại thương, tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng, văn hóa - thị hiếu tiêu dùng, rào cản tôn giáo như chứng nhận Halal tại Trung Đông, áp lực cạnh tranh quốc tế) và nhóm nhân tố bên trong (bộ máy quản trị, trình độ nhân sự, năng lực tài chính, cơ cấu và chất lượng sản phẩm, chính sách giá bán).
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 - 2023
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh xuất khẩu của công ty:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Thuốc lá Thăng Long (tiền thân là Nhà máy Thuốc lá Thăng Long, thành lập ngày 06/01/1957), vốn điều lệ 2.000 tỷ đồng, trực thuộc Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam. Trụ sở đặt tại KCN Thạch Thất - Quốc Oai (khánh thành năm 2021). Tổng số lao động là 2.649 người (tháng 12/2022). Công ty có 4 đơn vị thành viên: Công ty TNHH MTV Thuốc lá Bắc Sơn, Công ty TNHH MTV Thuốc lá Thanh Hóa, Công ty TNHH Thuốc lá Đà Nẵng và Chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh.
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:
- Doanh thu: Đạt 5.618,367 tỷ đồng (2020); 6.166,899 tỷ đồng (2021); 6.603,314 tỷ đồng (2022); và đạt khoảng 7.679 tỷ đồng (2023, tăng 14,7% so với 2022).
- Lợi nhuận trước thuế: Đạt 171,340 tỷ đồng (2020); 180,758 tỷ đồng (2021); 203,316 tỷ đồng (2022); và 214,600 tỷ đồng (2023, tăng 7,55% so với 2022).
- Sản lượng tiêu thụ nội địa: 991,14 triệu bao (2020); 975,26 triệu bao (2021); 1.179,05 triệu bao (2022); 1.203,5 triệu bao (2023). Các dòng Thăng Long bao mềm, bao cứng, bao dẹt chiếm 50% sản lượng nội tiêu.
- Quy trình xuất khẩu 10 bước thực tế tại công ty:
- Nhận PO từ khách hàng qua email/fax/hệ thống trực tuyến; thẩm định hồ sơ khách hàng mới cùng Phòng Pháp chế.
- Thiết kế mẫu mã, bao bì, công thức phối chế (P.KTCN) và đăng ký bảo hộ sở hữu nhãn hiệu (P.Pháp chế).
- Phối hợp giữa P.XNK, P.KTCN và P.TCKT tính toán chi phí giá thành, trình Hội đồng thành viên duyệt giá bán và báo giá.
- Trình duyệt ký hợp đồng ngoại thương theo mẫu QT-24-09.
- Lập dự ước sản xuất định kỳ đầu/giữa tháng (P.KHVT) và lập bản đăng ký định mức nguyên phụ liệu phục vụ thủ tục thanh khoản hải quan.
- Thu xếp lịch đóng hàng, ký hợp đồng vận tải nguyên tắc 6 tháng (đối với hàng FCL theo mẫu QT24-04), gửi thông báo đóng hàng (mẫu QT24-10) đến P.QLCL và P.An ninh bảo vệ.
- Mở tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS VNACCS qua 3 tab dữ liệu (Thông tin chung, Thông tin container, Danh sách hàng hóa) và chuẩn bị hồ sơ xin cấp C/O tại VCCI.
- P.QLCL kiểm tra chất lượng tại kho thành phẩm, kẹp chì hãng tàu, bàn giao chứng từ cho đơn vị vận tải.
- Lập Proforma Invoice (PI) gửi khách hàng, làm thủ tục thanh toán chi phí local charges cho hãng tàu và chi phí vận tải.
- Tiếp nhận hồ sơ lưu trữ, theo dõi công nợ, gửi phiếu khảo sát đánh giá độ thỏa mãn của khách hàng vào tháng 11 hàng năm (tối thiểu 01 lần/năm/khách hàng).
- Biến động sản lượng và kim ngạch xuất khẩu:
- Sản lượng xuất khẩu: Đạt 541,51 triệu bao (2020); giảm xuống 523,86 triệu bao (2021) và 514,76 triệu bao (2022) do đứt gãy chuỗi cung ứng logistics, thiếu vỏ container và chính sách kiểm soát dịch bệnh; sau đó phục hồi mạnh lên 560,00 triệu bao (2023, tăng 28,18% so với 2022).
- Kim ngạch xuất khẩu: Năm 2020 đạt 62.698 nghìn USD; năm 2023 đạt 64.085 nghìn USD (tăng 10,54% so với năm 2022 và tăng 6,56% so với năm 2021).
- Phân tích cơ cấu mặt hàng và thị trường: Mặt hàng Goldseal và Oris slims là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, chiếm bình quân 24% và 19% tổng sản lượng xuất khẩu; tiếp theo là Fisher (17%), Empire (15%), Blue Seal (14%) và các loại bao khác (11%). Về thị trường, Châu Phi là thị trường lớn nhất chiếm bình quân 43% kim ngạch; tiếp đến là Châu Á (26%, trong đó Trung Đông chiếm 60 - 70% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Châu Á); Trung Mỹ chiếm 20%; Châu Âu chiếm 11%.
- Đánh giá chung: Công ty duy trì được thị phần truyền thống tại các nước đang phát triển, song còn tồn tại các hạn chế: sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở phân khúc trung bình và giá thấp, chưa có sản phẩm chất lượng cao độc đáo tạo sức cạnh tranh vượt trội tại các thị trường phát triển; hoạt động truyền thông và marketing quốc tế chưa mạnh; chi phí vận tải và giá nguyên liệu biến động làm ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thuốc lá của Công ty Thuốc lá Thăng Long
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2024 – 2029 và các nhóm giải pháp:
- Mục tiêu và định hướng: Mở rộng thị trường xuất khẩu, gia tăng tỷ trọng tại các thị trường tiềm năng (Singapore, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Thụy Sĩ); tận dụng cơ hội cắt giảm thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA; củng cố thị trường truyền thống Trung Đông và Châu Phi.
- Phân tích cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ việc mở cửa thị trường toàn cầu sau dịch bệnh và ưu đãi thuế quan; thách thức đến từ sự gia tăng của các hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn FCTC của WHO, yêu cầu khắt khe về chứng nhận tôn giáo (Halal) và sự cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia.
- Các giải pháp đề xuất:
- Kiểm soát chi phí và kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào nhằm hạ giá thành sản phẩm.
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu, khảo sát thị trường nước ngoài để nắm bắt kịp thời thị hiếu và quy định kỹ thuật của từng quốc gia.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành quốc tế để tìm kiếm đối tác mới.
- Đầu tư phát triển sản phẩm mới, cải tiến mẫu mã bao bì và nâng cao chất lượng thuốc lá điếu phù hợp với thị hiếu phân khúc cao cấp.
- Chuẩn hóa và hoàn thiện các bước nghiệp vụ ngoại thương, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục hải quan và logistics.
- Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán quốc tế cho đội ngũ nhân sự xuất khẩu.
- Các kiến nghị: Kiến nghị với Nhà nước về chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại và cải cách thủ tục hải quan; kiến nghị Hiệp hội Thuốc lá Việt Nam hỗ trợ thông tin thị trường và điều tiết nguyên liệu; kiến nghị nội bộ doanh nghiệp về việc phân bổ nguồn vốn và tái cơ cấu danh mục sản phẩm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực tế về sản lượng, kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023 qua các bảng thống kê chi tiết sau:
| Chỉ tiêu theo dõi | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) | 5.618,367 | 6.166,899 | 6.603,314 | 7.679,000 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) | 171,340 | 180,758 | 203,316 | 214,600 |
| Sản lượng tiêu thụ nội địa (triệu bao) | 991,14 | 975,26 | 1.179,05 | 1.203,50 |
| Sản lượng xuất khẩu (triệu bao) | 541,51 | 523,86 | 514,76 | 560,00 |
| Kim ngạch xuất khẩu (nghìn USD) | 62.698 | 60.138 | 57.974 | 64.085 |
Bảng: Tổng hợp kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023 (Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo P.XNK và P.TCKT)
Cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu được lượng hóa cụ thể:
| Cơ cấu mặt hàng (Triệu bao / Tỷ trọng %) | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 | Tỷ trọng bình quân |
|---|---|---|---|---|---|
| Goldseal | 126,57 (23,3%) | 120,89 (23,1%) | 118,56 (23,0%) | 131,85 (23,5%) | 24% |
| Oris slims | 105,42 (19,4%) | 101,80 (18,9%) | 99,67 (18,8%) | 108,98 (19,5%) | 19% |
| Fisher | 91,90 (16,9%) | 88,45 (16,7%) | 87,90 (16,6%) | 96,64 (17,2%) | 17% |
| Empire | 84,35 (15,6%) | 83,67 (15,8%) | 81,84 (15,7%) | 86,67 (15,8%) | 15% |
| Blue Seal | 73,76 (13,6%) | 71,94 (13,5%) | 69,98 (13,3%) | 74,03 (13,4%) | 14% |
| Các loại bao khác | 60,87 (11,2%) | 57,70 (11,0%) | 57,47 (11,1%) | 61,92 (11,1%) | 11% |
| Tổng sản lượng xuất khẩu | 541,51 | 523,86 | 514,76 | 560,00 | 100% |
Bảng: Cơ cấu xuất khẩu theo mặt hàng của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023 (Nguồn: Báo cáo P.XNK)
Về cơ cấu thị trường, Châu Phi giữ tỷ trọng bình quân cao nhất với 43% (kim ngạch dao động từ 23.558 nghìn USD đến 27.368 nghìn USD), tiếp đến là Châu Á chiếm 26% (kim ngạch từ 12.056 nghìn USD đến 18.438 nghìn USD), Trung Mỹ chiếm 20% và Châu Âu chiếm 11%.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ xuất khẩu ngoại thương áp dụng cho một ngành hàng công nghiệp chế biến có điều kiện đặc thù (mặt hàng thuốc lá chịu sự kiểm soát kỹ thuật và pháp lý khắt khe).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chi tiết lưu đồ và nội dung quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 10 bước thực tế tại doanh nghiệp, từ khâu nhận đơn PO, phối chế công thức, đăng ký sở hữu công nghiệp, ký hợp đồng mẫu QT-24-09, khai báo ECUS VNACCS đến khảo sát khách hàng.
- Về mặt giải pháp: Đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tế gắn với lộ trình giai đoạn 2024 – 2029, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí nguyên liệu, điều chỉnh cơ cấu thị trường xuất khẩu trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung vào một đơn vị sản xuất cụ thể là Công ty Thuốc lá Thăng Long trong khung thời gian 2020 – 2023, chưa tiến hành so sánh đối chuẩn định lượng với các doanh nghiệp sản xuất thuốc lá khác trong Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở các số liệu thống kê mô tả về sản lượng và kim ngạch; chưa lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng cam kết cắt giảm thuế quan theo lộ trình CPTPP và EVFTA đến tỷ suất lợi nhuận của từng mặt hàng cụ thể do tính chất bảo mật số liệu chi phí của doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2024 nhằm đánh giá hiệu quả phục hồi thương mại sau dịch bệnh và mức độ thâm nhập vào các thị trường mới như Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ.
- Phân tích chuyên sâu tác động của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan, tiêu chuẩn chứng nhận Halal tại thị trường Trung Đông và các quy định sửa đổi về thuế tiêu thụ đặc biệt đối với chuỗi cung ứng sản phẩm thuốc lá xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên các chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Logistics và Quản trị Kinh doanh cần tìm hiểu case study thực tế về quy trình xuất khẩu hàng hóa công nghiệp.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất: Có thể tham khảo chi tiết quy trình 10 bước xuất khẩu, cách thức lập tờ khai hải quan 3 tab trên phần mềm ECUS VNACCS, quy trình chuẩn bị chứng từ xin cấp C/O tại VCCI và hệ thống biểu mẫu kiểm soát nội bộ (QT-24-04, QT-24-09, QT-24-10).
- Người làm nghiên cứu về ngành công nghiệp thuốc lá: Cung cấp chuỗi số liệu thực tế về biến động kim ngạch, thị trường Châu Phi, Trung Đông và cơ cấu các dòng sản phẩm thuốc lá điếu của Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nêu các chỉ tiêu kỹ thuật bắt buộc nào đối với thuốc lá điếu xuất khẩu?
Theo Điều 2 Thông tư số 23/2020/TT-BYT được dẫn trong khóa luận, thuốc lá điếu xuất khẩu phải đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật: hàm lượng nhựa thuốc lá (Tar) tối đa là 16,0 mg/khói một điếu; hàm lượng Nicotine tối đa là 1,4 mg/khói một điếu; đồng thời trong quá trình bảo quản và vận chuyển phải duy trì nhiệt độ trong khoảng 20 – 25°C và độ ẩm từ 60 – 70%.
2. Quy trình khai báo hải quan điện tử xuất khẩu của Công ty Thuốc lá Thăng Long trên phần mềm ECUS VNACCS gồm những nội dung gì?
Quy trình khai báo trên ECUS VNACCS của công ty được thực hiện qua 3 tab dữ liệu:
- Tab 1 (Thông tin chung): Khai loại hình tờ khai, chi cục mở tờ khai, tên và địa chỉ người xuất khẩu/nhận ủy thác, tên và địa chỉ người nhập khẩu, thông tin vận chuyển quốc tế căn cứ vào vận đơn và thông báo hàng đến.
- Tab 2 (Thông tin Container): Địa điểm xếp hàng và số hiệu container.
- Tab 3 (Danh sách hàng): Tên hàng mô tả bằng tiếng Việt, mã HS code, số lượng, đơn giá, đơn vị tính, xuất xứ hàng hóa, mã biểu thuế xuất khẩu và mã biểu thuế VAT.
3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của Công ty Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023?
Mặt hàng thuốc lá bao nhãn hiệu Goldseal chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của công ty với tỷ trọng bình quân đạt 24% tổng sản lượng xuất khẩu (sản lượng dao động từ 118,56 triệu bao năm 2022 lên mức cao nhất là 131,85 triệu bao năm 2023). Mặt hàng đứng thứ hai là Oris slims chiếm tỷ trọng bình quân 19% (sản lượng từ 99,67 đến 108,98 triệu bao).
4. Vì sao Châu Phi trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Thị trường Châu Phi chiếm bình quân 43% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty (năm 2021 đạt 27.368 nghìn USD; năm 2023 đạt 26.338 nghìn USD). Lý do là người tiêu dùng Châu Phi có mức tiêu thụ thuốc lá cao (thống kê khoảng 15 điếu/ngày) và thị trường tương đối dễ tính, phù hợp với các dòng sản phẩm phẩm cấp trung bình, giá rẻ như Goldseal và Oris slims mà công ty có lợi thế sản xuất.
5. Hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn 2021 – 2022 bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
Trong giai đoạn 2021 – 2022, sản lượng xuất khẩu của công ty giảm từ 541,51 triệu bao (năm 2020) xuống còn 523,86 triệu bao (2021) và 514,76 triệu bao (2022). Nguyên nhân do dịch bệnh Covid-19 bùng phát khiến nhiều quốc gia đóng cửa biên giới (như chính sách Zero Covid tại Trung Quốc); tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng logistics kéo dài gây khan hiếm vỏ container rỗng và đẩy cước vận tải lên cao; cùng với xung đột Nga - Ukraine làm tăng giá năng lượng, nguyên phụ liệu đầu vào và làm gián đoạn thanh toán quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng xuất khẩu thuốc lá của Công ty TNHH MTV Thuốc lá Thăng Long giai đoạn 2020 – 2023. Công trình làm rõ quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 10 bước đặc thù của doanh nghiệp, đồng thời lượng hóa chi tiết cơ cấu mặt hàng với hai dòng sản phẩm chủ lực Goldseal, Oris slims và thị trường tiêu thụ trọng điểm tại Châu Phi, Châu Á. Dựa trên việc phân tích những hạn chế về năng lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào phân khúc giá rẻ, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn với kiểm soát chi phí, tiêu chuẩn chất lượng và xúc tiến thương mại cho giai đoạn 2024 – 2029.