Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại quốc tế và Logistics thuộc ngành Kinh tế quốc tế của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang (Học viện Chính sách và Phát triển, dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Việt Hưng, bảo vệ năm 2024) tập trung nghiên cứu đề tài: "Dịch vụ nhập khẩu ủy thác của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam".
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương, đặc biệt là nhập khẩu, giữ vai trò thiết yếu nhằm cung ứng nguồn nguyên liệu đầu vào, máy móc thiết bị công nghệ hiện đại mà nền sản xuất trong nước chưa tự chủ được hoặc sản xuất chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tuy nhiên, nghiệp vụ nhập khẩu trực tiếp đòi hỏi quy trình pháp lý phức tạp, năng lực đàm phán quốc tế, sự am hiểu tập quán thương mại và rào cản chi phí bộ máy chuyên trách. Điều này tạo ra rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại Việt Nam. Dịch vụ nhập khẩu ủy thác ra đời như một giải pháp trung gian thương mại giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí logistics.
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực hỗ trợ xuất nhập khẩu, đại lý ủy quyền của nền tảng thương mại điện tử Alibaba.com, với mặt hàng ủy thác chủ lực là máy móc và thiết bị sản xuất. Mặc dù đã xác lập được thị phần và mạng lưới khách hàng, hoạt động cung ứng dịch vụ nhập khẩu ủy thác của doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong quy trình tổ chức, quản trị rủi ro và hiệu quả tài chính trước các biến động vĩ mô.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích, đánh giá thực trạng dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này giai đoạn 2025–2030. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, đặc điểm, vai trò của dịch vụ nhập khẩu ủy thác và các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả dịch vụ tại doanh nghiệp thương mại.
- Nghiên cứu, phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ nhập khẩu ủy thác của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam giai đoạn 2021–2023 trên các phương diện tài chính, quy trình nghiệp vụ, cơ cấu mặt hàng, thị trường và nhân sự.
- Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó xây dựng các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và đề xuất kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy dịch vụ nhập khẩu ủy thác.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và thực trạng cung ứng dịch vụ nhập khẩu ủy thác hàng hóa.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam (trụ sở Hà Nội và chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023; định hướng giải pháp giai đoạn 2025–2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và giáo trình chuyên ngành ngoại thương tại Việt Nam:
- Cơ sở pháp lý: Điều 28 Luật Thương mại năm 2019 (quy định khái niệm nhập khẩu hàng hóa và tạm nhập tái xuất); Điều 155 Luật Thương mại năm 2019 (quy định về ủy thác mua bán hàng hóa); Điều 178 Luật Thương mại năm 2019 (quy định về gia công thương mại); Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015 (quy định về bản chất hợp đồng); Khoản 1 Điều 9 Nghị định 69/2018/NĐ-CP (quy định hồ sơ cấp giấy phép nhập khẩu); Điểm 1 Khoản 2 Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC được sửa đổi, bổ sung tại Khoản 5 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính (quy định hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu ủy thác); các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020 (FOB, CIF, CFR, DAP, EXW, FCA, CPT).
- Cơ sở học thuật: Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2017, chủ biên Tạ Văn Lợi và Nguyễn Thị Hường); Giáo trình Thương mại quốc tế (Trường Đại học Ngoại thương, 2012, chủ biên Phạm Duy Liên và cộng sự).
- Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty HBS Việt Nam (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính - Nhân sự) bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ theo dõi hợp đồng ủy thác và số liệu lao động.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm 2021, 2022, 2023 để phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh thu dịch vụ, cơ cấu thị trường, chi phí và hiệu quả vận hành hợp đồng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ nhập khẩu ủy thác hàng hóa
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, bản chất và vai trò của hoạt động nhập khẩu nói chung và nhập khẩu ủy thác nói riêng. Tác giả phân loại sáu hình thức nhập khẩu chủ yếu trong ngoại thương: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu gia công và nhập khẩu hàng đổi hàng. Bản chất của nhập khẩu ủy thác được xác định là quan hệ đại diện thương mại trung gian, trong đó bên nhận ủy thác dùng danh nghĩa của chính mình để giao kết hợp đồng ngoại thương với đối tác nước ngoài nhưng mọi chi phí và rủi ro thương mại cuối cùng do bên ủy thác gánh chịu; bên nhận ủy thác hưởng thù lao dịch vụ (phí ủy thác thường dao động từ 1% đến 2% giá trị lô hàng).
Quy trình chuẩn của dịch vụ nhập khẩu ủy thác được chuẩn hóa qua mười bước: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng ủy thác; (2) Xin giấy phép nhập khẩu (đối với danh mục quản lý chuyên ngành); (3) Chuẩn bị thanh toán quốc tế; (4) Thuê phương tiện vận tải; (5) Mua bảo hiểm hàng hóa; (6) Thực hiện thủ tục hải quan thông quan hàng hóa; (7) Tiếp nhận và kiểm tra hàng hóa tại cảng/cửa khẩu; (8) Bàn giao hàng hóa và chuyển giao bộ chứng từ cho bên ủy thác; (9) Quyết toán tài chính và thu phí dịch vụ ủy thác; (10) Giải quyết tranh chấp hoặc khiếu nại phát sinh (nếu có). Chương này cũng phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến dịch vụ: nhóm yếu tố bên ngoài (văn hóa, môi trường pháp lý, biến động kinh tế - tỷ giá hối đoái, thị trường khách hàng, đối thủ cạnh tranh, hệ thống ngân hàng) và nhóm yếu tố nội bộ (cơ sở hạ tầng kỹ thuật, chất lượng nhân lực, hệ thống thông tin quản lý).
Chương 2: Thực trạng dịch vụ nhập khẩu ủy thác của Công ty CP Thương Mại và Dịch Vụ HBS Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết mô hình tổ chức và tình hình thực tế tại Công ty HBS Việt Nam. Doanh nghiệp hoạt động theo hình thức công ty cổ phần, quản trị theo mô hình Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (Tổng giám đốc và Phó Tổng giám đốc) cùng bốn phòng ban chuyên trách: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Marketing. Doanh nghiệp giữ vai trò là đại lý hỗ trợ tài khoản Global Gold Supplier (GGS) và dịch vụ quản trị gian hàng giá trị gia tăng (VAS) trên sàn thương mại điện tử B2B Alibaba.com.
Về nhân sự, quy mô lao động của công ty có sự điều chỉnh theo tình hình thị trường, với tỷ lệ 100% nhân sự có trình độ đại học:
| Chỉ tiêu | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
|---|---|---|---|
| Tổng số nhân viên (người) | 62 | 58 | 68 |
| Lao động Nam (người / tỷ lệ) | 34 (54,84%) | 31 (53,44%) | 35 (51,47%) |
| Lao động Nữ (người / tỷ lệ) | 28 (45,16%) | 27 (46,56%) | 33 (48,53%) |
| Trình độ học vấn | 100% Đại học | 100% Đại học | 100% Đại học |
Về tài chính, kết quả kinh doanh và cấu trúc tài sản của doanh nghiệp phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào biến động thương mại quốc tế:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
|---|---|---|---|
| Tài sản ngắn hạn | 52,29 | 36,39 | 59,75 |
| - Tiền mặt và tương đương tiền | 4,07 | 3,12 | 13,02 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn | 24,20 | 21,92 | 29,02 |
| - Hàng tồn kho | 21,90 | 10,37 | 12,13 |
| Tài sản dài hạn | 26,22 | 25,93 | 28,33 |
| Tổng cộng tài sản | 78,51 | 62,32 | 88,08 |
| Nợ phải trả | 60,41 | 44,40 | 61,55 |
| Vốn chủ sở hữu | 18,10 | 17,92 | 26,54 |
| Tổng doanh thu | 138,854 | 67,193 | 164,212 |
| Tổng chi phí | 138,040 | 67,064 | 162,939 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0,814 | 0,129 | 1,273 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0,611 | 0,101 | 0,993 |
| Tỷ lệ thanh khoản tổng quát (lần) | 1,29 | 1,40 | 1,43 |
Phân tích số liệu cho thấy năm 2022 doanh thu sụt giảm 51,6% so với năm 2021 do chuỗi cung ứng bị gián đoạn, dịch bệnh tại Trung Quốc và giá cước vận tải biển hạ nhiệt đột ngột sau giai đoạn tăng nóng. Sang năm 2023, công ty phục hồi với mức tăng trưởng doanh thu đạt 144,39%, lợi nhuận sau thuế đạt 993,2 triệu đồng. Tỷ lệ thanh khoản tổng quát luôn duy trì trên 1,0 chứng minh khả năng bảo đảm nghĩa vụ nợ ngắn hạn và dài hạn bằng tổng tài sản hiện có.
Về quy trình tác nghiệp dịch vụ nhập khẩu ủy thác thực tế:
- Tìm kiếm nguồn cung: Bộ phận kinh doanh tìm kiếm khách hàng có nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị sản xuất qua các kênh Alibaba, 1688, WeChat. Với khách hàng chưa có nguồn cung, HBS thẩm định nhà xưởng qua hồ sơ "Gold Supplier", cử đại diện văn phòng tại Trung Quốc trực tiếp kiểm tra nhà máy sản xuất.
- Thanh toán quốc tế: HBS chủ yếu áp dụng phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T) cho đối tác truyền thống hoặc mở thư tín dụng không hủy ngang (L/C) tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - CN Hà Nội) hoặc Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB - PGD Hoàng Mai).
- Giao nhận vận tải và bảo hiểm: Doanh nghiệp thường giao dịch theo điều kiện CIF, CFR (đối với đường biển), DAP (đối với đường bộ) hoặc FOB. HBS liên kết với các đối tác logistics chuyên nghiệp như Bee Logistics, DHL, Vietnampost. Về bảo hiểm hàng hải, doanh nghiệp áp dụng điều kiện C cho hàng container, điều kiện B cho hàng rời và điều kiện A cho các lô hàng máy móc thiết bị có giá trị cao.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp đẩy mạnh dịch vụ nhập khẩu ủy thác hàng hóa của Công ty CP Thương Mại và Dịch Vụ HBS Việt Nam
Chương 3 trình bày mục tiêu phát triển của công ty giai đoạn 2025–2030, nhận diện các cơ hội từ thương mại điện tử xuyên biên giới và các hiệp định thương mại tự do (FTA), đồng thời phân tích thách thức cạnh tranh từ các tập đoàn logistics ngoại. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất bảy nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Trung, tiếng Anh) và xây dựng chính sách đãi ngộ gắn với hiệu quả xử lý đơn hàng.
- Mở rộng mối quan hệ và liên doanh, liên kết: Hợp tác sâu rộng hơn với các hãng tàu, đại lý giao nhận vận tải đa phương thức và các hiệp hội doanh nghiệp ngành hàng.
- Tăng cường nghiên cứu mở rộng thị trường: Đa dạng hóa nguồn cung ứng ngoài thị trường Trung Quốc, khai thác thêm các thị trường ngách có nhu cầu nhập khẩu dây chuyền máy móc công nghệ cao.
- Hoàn thiện quy trình ký kết hợp đồng: Rà soát chặt chẽ các điều khoản miễn trách, bảo hiểm, phân định rủi ro tỷ giá và chi phí phát sinh tại cảng nhằm hạn chế tranh chấp với bên ủy thác.
- Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng: Ứng dụng phần mềm số hóa theo dõi lộ trình đơn hàng thời gian thực từ khâu xếp hàng tại xưởng xuất khẩu đến khâu giao hàng nội địa.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Tối ưu hóa chu kỳ thu tiền khách hàng, kiểm soát chặt chẽ các khoản ký quỹ mở L/C và công nợ tạm ứng thuế hải quan.
- Xây dựng thương hiệu và truyền thông dịch vụ: Đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị số, nâng cao nhận diện thương hiệu HBS Việt Nam với tư cách đối tác dịch vụ ủy thác chuyên nghiệp.
Đồng thời, khóa luận nêu kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan thông quan điện tử, ổn định chính sách thuế và tỷ giá hối đoái, hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi trung gian ủy thác thương mại.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Cung cấp bức tranh toàn diện và minh bạch về biến động doanh thu, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tỷ suất lợi nhuận của Công ty HBS Việt Nam qua giai đoạn biến động kinh tế 2021–2023, làm rõ hiện tượng doanh thu giảm sâu năm 2022 (đạt 67,193 tỷ đồng) và phục hồi mạnh mẽ trong năm 2023 (đạt 164,212 tỷ đồng).
- Hệ thống hóa chi tiết quy trình tác nghiệp dịch vụ nhập khẩu ủy thác đặc thù kết hợp giữa thương mại truyền thống và các sàn thương mại điện tử quốc tế (Alibaba.com, 1688), phản ánh đúng các phương thức thanh toán quốc tế và cơ chế chọn điều kiện bảo hiểm hàng hải phù hợp với từng chủng loại máy móc.
- Chỉ ra các căn cứ pháp lý then chốt điều chỉnh dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Việt Nam (Luật Thương mại 2019, Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Thông tư 39/2018/TT-BTC) và đưa ra hệ thống bảy giải pháp gắn liền với thực tiễn quản trị của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định được xác định từ phạm vi nghiên cứu của tác giả:
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung duy nhất tại trường hợp một doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam) trong khung thời gian 2021–2023, chưa đối sánh định lượng sâu rộng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng quy mô trong ngành dịch vụ logistics ngoại thương.
- Các phân tích về mức độ hài lòng của khách hàng ủy thác và tỷ lệ rủi ro phát sinh trong khâu làm thủ tục hải quan chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính tổng hợp nội bộ, chưa xây dựng bộ tiêu chí khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics thương mại điện tử xuyên biên giới, đánh giá tác động sâu hơn của chuyển đổi số hải quan và các cam kết cắt giảm thuế quan trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) đối với hoạt động nhập khẩu ủy thác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics, Kinh tế đối ngoại và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ nhập khẩu ủy thác, mẫu biểu hồ sơ mở L/C, thủ tục kiểm tra nhà cung cấp trên sàn thương mại điện tử và cách thức phân tích báo cáo tài chính của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các căn cứ pháp lý, quy trình ủy quyền nhập khẩu an toàn, cách thức lựa chọn điều kiện Incoterms và quản trị chi phí phát sinh trong giao dịch ngoại thương.
Câu hỏi thường gặp
Mức phí dịch vụ nhập khẩu ủy thác mà Công ty HBS Việt Nam áp dụng là bao nhiêu?
Theo công bố của doanh nghiệp được trích dẫn trong khóa luận, mức phí dịch vụ ủy thác nhập khẩu mà Công ty HBS Việt Nam tính cho khách hàng thường dao động từ 1% đến 2% tùy thuộc vào tổng giá trị của lô hàng ủy thác.
HBS Việt Nam thường mở L/C thanh toán quốc tế tại những tổ chức tín dụng nào?
Khi áp dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C không hủy ngang), Công ty HBS Việt Nam lập hồ sơ và mở L/C tại hai địa chỉ chính: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - Chi nhánh Hà Nội) hoặc Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB - Phòng giao dịch Hoàng Mai).
Doanh thu và lợi nhuận của Công ty HBS Việt Nam biến động như thế nào giữa năm 2021 và năm 2022?
Năm 2021, tổng doanh thu đạt 138,854 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 611,08 triệu đồng. Sang năm 2022, do đứt gãy chuỗi cung ứng và ảnh hưởng dịch bệnh tại Trung Quốc, tổng doanh thu giảm 51,6% xuống còn 67,193 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế giảm sâu 83,49%, chỉ còn 100,88 triệu đồng.
HBS Việt Nam lựa chọn điều kiện bảo hiểm hàng hải cho hàng hóa nhập khẩu như thế nào?
Công ty lựa chọn điều kiện bảo hiểm hàng hải dựa trên hình thức đóng gói và tính chất hàng hóa: đối với hàng đóng trong container thường mua bảo hiểm theo điều kiện C; đối với hàng rời mua bảo hiểm theo điều kiện B kèm điều kiện phụ (chống trộm cắp hoặc không giao hàng); đối với các lô hàng máy móc thiết bị có giá trị cao, công ty mua bảo hiểm theo điều kiện A (bảo hiểm mọi rủi ro).
Cơ sở pháp lý quy định về hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu ủy thác được trích dẫn từ văn bản nào?
Hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu ủy thác được thực hiện theo quy định tại Điểm 1 Khoản 2 Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC, được sửa đổi, bổ sung tại Khoản 5 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính, trong đó yêu cầu người khai hải quan phải nộp một bản chụp hợp đồng ủy thác nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động dịch vụ nhập khẩu ủy thác tại Việt Nam. Thông qua chuỗi số liệu tài chính và thực tế vận hành giai đoạn 2021–2023 tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam, nghiên cứu làm rõ các bước tác nghiệp ngoại thương gắn với nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới cũng như các điểm nghẽn về quản trị rủi ro và vốn lưu động. Hệ thống bảy giải pháp cùng các kiến nghị quản lý Nhà nước được xây dựng bám sát thực trạng, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng nghiệp vụ thực tiễn cho lĩnh vực thương mại quốc tế và logistics.