Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Thắng, bảo vệ năm 2020 tại Viện Chiến lược phát triển thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, mang tiêu đề: "Phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội". Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9310105), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Ngọc Lãng và PGS. Nguyễn Đức Minh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành viễn thông giữ vai trò là ngành kinh tế kỹ thuật hạ tầng cơ sở, vừa là phương tiện liên lạc vừa là nền tảng chuyển tải các dịch vụ thông tin truyền thông, có ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành kinh tế, đời sống xã hội và an ninh quốc phòng. Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành viễn thông đã thu hút vốn đầu tư nước ngoài và đạt tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển còn bộc lộ nhiều hạn chế: giá cước dịch vụ còn cao, chất lượng chưa ổn định, hạ tầng mạng lưới chưa đồng bộ, mất cân đối giữa khu vực nông thôn và thành thị, danh mục dịch vụ chưa phong phú và hoạt động chăm sóc khách hàng còn thiếu tính chuyên nghiệp. Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ quản lý nhà nước vĩ mô hoặc phân tích chung toàn ngành mà chưa đi sâu nghiên cứu toàn diện chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp cụ thể. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông qua trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội có tính cấp thiết cao.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể qua 4 nội dung:
- Hệ thống hóa các lý thuyết căn bản liên quan đến việc tăng cường tính cạnh tranh của dịch vụ viễn thông nói chung và kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng; phân tích khả năng cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến tính cạnh tranh trong ngành.
- Phân tích và chỉ ra các điểm yếu, hạn chế của các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến năng lực cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ viễn thông, từ đó xác định các vấn đề còn tồn đọng tại thị trường Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cạnh tranh và năng lực phát triển của ngành kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong quá khứ và hiện tại nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ:
- Phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam và xác định vai trò, vị thế của dịch vụ viễn thông trong tiến trình hội nhập.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông và khả năng phát triển sản phẩm viễn thông tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
- Xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tập trung nghiên cứu trường hợp cụ thể là Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa phát triển viễn thông và phát triển kinh tế quốc dân.
- Phạm vi không gian: Thị trường viễn thông Việt Nam, tập trung vào sản phẩm dịch vụ viễn thông di động của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội (mạng Vietnamobile). Luận án khảo sát các doanh nghiệp viễn thông trong nước không có 100% vốn nước ngoài và tham chiếu kinh nghiệm từ các tập đoàn viễn thông quốc tế có vốn hóa lớn niêm yết trên sàn chứng khoán NASDAQ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017; các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng cho giai đoạn 2018 - 2025, với tầm nhìn định hướng đến năm 2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả đã tổng hợp các hướng tiếp cận học thuật quốc tế liên quan đến quản trị chiến lược, cạnh tranh và kinh doanh dịch vụ viễn thông:
- Chiến lược marketing và lợi thế cạnh tranh: Luận án của Kamiru (2015) nghiên cứu ảnh hưởng của chiến lược marketing trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ di động tại Kenya dựa trên lý thuyết của Michael Porter và lý thuyết nguồn lực. Nghiên cứu này cũng làm rõ khái niệm phân chia kỹ thuật số qua 4 dạng tiếp cận (động lực, thể chất, kỹ năng, cách sử dụng).
- Mô hình khuếch tán và cạnh tranh viễn thông: Avila (2017) trên tạp chí Telecommunications Policy phân tích thực nghiệm sự khuếch tán và mối quan hệ cạnh tranh của dịch vụ điện thoại di động tại Guatemala dưới tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (GDP bình quân, dân số), cấu trúc thị trường (đầu tư, số lượng nhà mạng, thuế quan) và công nghệ.
- Hạ tầng công nghệ tại các thị trường đang phát triển: Reynaud và Gourhant (2011) từ Viện Nghiên cứu của hãng Orange (Pháp) đánh giá sự cạnh tranh của công nghệ trạm nền tảng độ cao (HAP) trong việc cung cấp viễn thông nông thôn, đồng thời chỉ ra thách thức từ các ứng dụng Internet (OTT) như Weixin, Weibo, Twitter làm suy giảm doanh thu thoại và tin nhắn truyền thống.
- Chính sách quản lý và chi tiêu viễn thông: Kang và cộng sự (2017) khảo sát thị trường Hàn Quốc và các nước OECD về tương quan giữa chính sách của chính phủ, chi tiêu cho ICT của hộ gia đình và tỷ lệ thâm nhập 3G.
- Hệ sinh thái nền tảng và ứng dụng di động: Karhu và cộng sự (2014) nghiên cứu sự cạnh tranh giữa các hệ sinh thái chiến lược (iOS của Apple, Android của Google, Microsoft, Nokia). Wang và Chang (2016) phân tích chiến lược của nhà mạng trên thị trường kho ứng dụng tại Đài Loan, đề xuất hai chiến lược là địa phương hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ. Lee, Y. và cộng sự nghiên cứu sự thay thế của 3G và VoIP đối với mạng 2G và điện thoại cố định.
- Thị trường và hành vi tiêu dùng: Gupta và Jain (2016) khảo sát cạnh tranh GSM - CDMA tại Ấn Độ; Lin và Bautista (2016) nghiên cứu chuỗi giá trị quảng cáo dựa trên vị trí (LBA) tại Singapore; Thakur (2012) phân tích cạnh tranh di động tại Canada; Nourry, O. nghiên cứu giao diện và độ tiện dụng của ứng dụng di động.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các công trình được điểm lại tập trung vào ba nhóm chính:
- Hành vi người tiêu dùng và chuyển đổi dịch vụ: Phạm Thị Thúy Vân (2019) mở rộng mô hình PPM của Bansal và cộng sự (2005) để phân tích 9 nhân tố tác động đến ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ Internet tại Hà Nội bằng phương pháp hồi quy bội, nhấn mạnh biến nhận thức về sự thay đổi công nghệ.
- Quản lý nhà nước và lịch sử ngành: Lê Minh Toàn (2012) hệ thống hóa quản lý nhà nước về bưu chính, viễn thông và CNTT qua các thời kỳ từ năm 1945 đến sau năm 1995. Dương Hải Hà (2007) phân tích quản lý ngành dựa trên Pháp lệnh Bưu chính viễn thông năm 2002. Mai Liêm Trực và Đỗ Trung Tá (2002) làm rõ quá trình chuyển dịch từ cơ chế độc quyền sang cạnh tranh trong cuốn Lịch sử Bưu điện Việt Nam.
- Quy hoạch phát triển và chính sách quản lý: Trần Đăng Khoa (2007) dự báo tăng trưởng thuê bao và đề xuất mục tiêu phát triển ngành viễn thông đến năm 2020. Nguyễn Tiến Sơn (2011) nghiên cứu mô hình cơ quan quản lý viễn thông tham chiếu từ Anh, Singapore, Malaysia, Trung Quốc. Đỗ Công Anh (2011) nghiên cứu chính sách quản lý mạng xã hội. Nguyễn Thành Chung (2011) đề xuất chính sách quản lý thị trường dịch vụ Internet giai đoạn 2006 - 2010.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô về chính sách quản lý nhà nước hoặc tìm hiểu hoạt động chung của toàn ngành, trong khi các tài liệu nước ngoài tập trung vào từng loại hình công nghệ hay phân khúc dịch vụ đơn lẻ. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông tại một doanh nghiệp cụ thể ở Việt Nam trong điều kiện mở cửa thị trường và cạnh tranh quốc tế. Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội trên tất cả các phương diện kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
-
Khái niệm dịch vụ viễn thông: Căn cứ Điều 3 Luật Viễn thông, dịch vụ viễn thông là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin giữa hai hoặc một nhóm người sử dụng, bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng. Về mặt bản chất kỹ thuật - kinh tế, dịch vụ viễn thông có 6 đặc điểm riêng biệt:
- Sản phẩm không tồn tại dưới dạng vật thể hàng hóa cụ thể mà là kết quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức.
- Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không thể lưu kho, dự trữ hay tái chế.
- Nhu cầu sử dụng xuất hiện không đồng đều theo không gian và thời gian.
- Thông tin là đối tượng lao động chỉ chịu tác động dịch chuyển về không gian mà không bị biến đổi về mặt vật chất.
- Quá trình truyền đưa tin tức mang tính chất hai chiều.
- Việc sử dụng dịch vụ có tính biến động bất thường và tính di động cao.
-
Phân loại dịch vụ: Căn cứ Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT, dịch vụ viễn thông được chia thành dịch vụ cố định (mặt đất, vệ tinh) và dịch vụ di động (mặt đất, vệ tinh, hàng hải, hàng không); mỗi loại hình bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ giá trị gia tăng và dịch vụ cộng thêm.
-
Phương thức cung cấp dịch vụ theo GATS: Phân tích 4 phương thức gồm Cung cấp qua biên giới (Mode 1), Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Mode 2), Hiện diện thương mại (Mode 3), và Hiện diện thể nhân (Mode 4).
-
Khung phân tích cạnh tranh:
- Lý thuyết 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm nhập, sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp và quyền lực thương lượng của khách hàng.
- Mô hình Kim cương của Michael Porter: Đánh giá các điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng với chiến lược, cấu trúc và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành.
- Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tác động của Hiệp định EVFTA cũng như Cách mạng công nghiệp 4.0.
-
Chính sách phổ cập viễn thông: Luận án sử dụng tiêu chuẩn phân loại của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) để đối chiếu giữa dịch vụ phổ cập và phổ cập truy nhập:
| Tiêu chuẩn so sánh |
Phổ cập truy nhập (Universal Access) |
Dịch vụ phổ cập (Universal Service) |
| Mức độ sẵn sàng |
Phổ cập theo địa điểm được chọn; truy nhập công cộng (điện thoại thẻ, bưu điện); gọi khẩn cấp miễn phí. |
Phổ cập toàn bộ; cung cấp dịch vụ cá nhân theo yêu cầu; gọi khẩn cấp miễn phí. |
| Tính khả thi |
Điểm truy cập phù hợp về thời gian, khoảng cách; thiết bị phụ trợ cho người khuyết tật; có hoặc không có nhân viên hỗ trợ. |
Đăng ký thuê bao nhanh chóng, đơn giản; hỗ trợ kỹ thuật qua tổng đài hoặc trang tin điện tử. |
| Tính hiện thực |
Chất lượng giảm thiểu cuộc gọi rớt; thanh toán ngay bằng tiền mặt hoặc thẻ từ sau mỗi lần sử dụng. |
Chất lượng dịch vụ ổn định; thanh toán cước thuê bao tháng, thuế gộp và tiền mặt/thẻ từ. |
Bên cạnh đó, các tiêu chí định lượng phổ cập truy nhập theo khuyến nghị của ITU được tổng hợp gồm:
| Tiêu chuẩn đo lường |
Khái niệm quy chuẩn |
Ví dụ thực tế áp dụng |
| Theo dân số |
01 điểm điện thoại công cộng phục vụ cho X người dân |
01 điện thoại / trên 500 dân (Ghana) |
| Theo khoảng cách |
01 điểm điện thoại nằm trong phạm vi bán kính X km |
01 điện thoại / phạm vi 20 km (Burkina Faso) |
| Theo thời gian |
01 điểm điện thoại tiếp cận trong vòng X phút đi bộ |
01 điện thoại / 02 giờ đi bộ (Nam Phi) |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng hướng tiếp cận kết hợp giữa phân tích định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh tài liệu: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết cạnh tranh, các quy định pháp luật và kinh nghiệm quốc tế (điển hình là trường hợp của tập đoàn China Telecom tại Trung Quốc).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study): Thu thập, xử lý số liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội và so sánh tương quan với các nhà mạng lớn tại Việt Nam (Viettel, MobiFone, VinaPhone, SPT, Gtel Mobile).
- Phương pháp phân tích kinh tế: Vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, mô hình Kim cương và ma trận SWOT để làm rõ nguyên nhân bên trong và bên ngoài tác động đến hiệu quả kinh doanh.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, báo cáo thường niên của Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông, các ấn phẩm nghiên cứu của ITU, OECD và Ngân hàng Thế giới.
- Dữ liệu sơ cấp và báo cáo ngành: Báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ, dữ liệu trạm phát sóng (BTS), cơ cấu lao động, số liệu thuê bao và bảng giá cước dịch vụ của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội giai đoạn 2010 - 2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này điểm luận hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế về viễn thông. Tác giả khái quát hóa các xu hướng nghiên cứu chính: đánh giá lợi thế cạnh tranh của nhà mạng di động, mô hình phát triển công nghệ mới (3G, 4G, HAP), chính sách quản lý internet và mạng xã hội, các yếu tố tác động đến ý định chuyển đổi mạng của người tiêu dùng. Chương 1 chỉ rõ các công trình đi trước chưa giải quyết được bài toán chiến lược kinh doanh toàn diện ở cấp độ doanh nghiệp viễn thông thứ cấp tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sau khi gia nhập WTO và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, từ đó xác lập tính hợp lý của việc chọn đề tài.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về kinh doanh dịch vụ viễn thông trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Chương 2 hoàn thiện khung lý luận về dịch vụ và kinh doanh viễn thông. Luận án phân kỳ lịch sử phát triển của ngành viễn thông di động Việt Nam qua 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn phục vụ (trước năm 1990): Hoạt động viễn thông thuần túy mang tính chất phục vụ cơ quan Đảng, Nhà nước và an ninh quốc phòng; Tổng cục Bưu điện vừa quản lý nhà nước vừa trực tiếp vận hành mạng lưới.
- Giai đoạn công ty hóa (1990 - 1995): Thành lập Tổng Công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam (VNPT) theo Nghị định số 115/HĐBT ngày 7/4/1990 và tách dần chức năng quản lý nhà nước về Tổng cục Bưu điện theo Nghị định số 03/CP năm 1992. VNPT nắm giữ vị trí độc quyền cung cấp dịch vụ.
- Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995 - 2005): Thành lập các doanh nghiệp mới gồm SPT và Viettel năm 1995; thành lập Bộ Bưu chính Viễn thông năm 2002; đến năm 2003 chính thức chuyển sang thị trường cạnh tranh với 6 doanh nghiệp hạ tầng mạng (VNPT, Viettel, EVN Telecom, SPT, Hanoi Telecom, Vishipel). Tốc độ tăng trưởng thuê bao bình quân vượt 30%/năm (từ 720 nghìn thuê bao năm 1995 lên hơn 2,1 triệu thuê bao năm 2000).
- Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ năm 2005): Thực hiện Quyết định số 58/2005/QĐ-TTg thành lập Tập đoàn VNPT, tách bưu chính khỏi viễn thông, mở cửa thị trường theo các cam kết gia nhập WTO và hiệp định EVFTA.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế, nổi bật là chiến lược của China Telecom (CTHK) tại Trung Quốc trong việc tập trung nguồn lực củng cố vị thế dẫn đầu tại các tỉnh trọng điểm (Quảng Đông, Chiết Giang), kiểm soát chi phí và mở rộng quy mô thuê bao để tối ưu hóa lợi nhuận.
Chương 3: Thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông Việt Nam thời gian qua - Nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thị trường viễn thông Việt Nam và đi sâu vào trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội:
- Tổng quan thị trường trong nước: Phân tích hoạt động và kết quả kinh doanh của các nhà mạng lớn như Viettel, MobiFone, VinaPhone và mạng Vietnamobile thuộc Hanoi Telecom. Thị trường có sự phân hóa rõ nét; các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ phần lớn thị phần và hạ tầng mạng lưới.
- Thực trạng tại Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội: Đánh giá chi tiết các mặt hoạt động gồm:
- Mở rộng vùng phủ sóng và phát triển trạm BTS.
- Tăng trưởng thuê bao và thị phần (thông qua thương hiệu mạng Vietnamobile).
- Quy mô danh mục gói cước dịch vụ (phân tích bảng cước 3G trả trước, chính sách ưu đãi giá trị thẻ nạp).
- Doanh thu, chỉ số doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao (ARPU) và cơ cấu nguồn nhân lực doanh nghiệp.
- Hoạt động tiếp thị, truyền thông và phát triển thương hiệu.
- Phân tích năng lực cạnh tranh: Áp dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và mô hình Kim cương của Michael Porter để đánh giá sức ép từ các đối thủ lớn (Viettel, VNPT), áp lực từ dịch vụ viễn thông OTT qua Internet và sự phụ thuộc vào các điều kiện hạ tầng băng rộng. Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội từ Cách mạng công nghiệp 4.0 và thách thức từ các cam kết hội nhập quốc tế theo ma trận SWOT.
Chương 4: Một số giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Chương 4 xác định mục tiêu, định hướng phát triển thị trường viễn thông Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Hệ thống giải pháp kinh doanh:
- Giải pháp mở rộng vùng phủ sóng và nâng cao chất lượng mạng lưới.
- Nhóm giải pháp phát triển thuê bao và gia tăng thị phần.
- Giải pháp đa dạng hóa quy mô dịch vụ, chú trọng phát triển dịch vụ dữ liệu và giá trị gia tăng.
- Hoạt động marketing, định vị và phát triển thương hiệu doanh nghiệp.
- Giải pháp tối ưu hóa doanh thu và cơ cấu chi phí.
- Đổi mới tổ chức bộ máy quản lý và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- Hệ thống kiến nghị:
- Đề xuất đối với các tập đoàn và doanh nghiệp viễn thông về đầu tư hạ tầng và hợp tác chia sẻ tài nguyên mạng.
- Đề xuất đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương về việc tạo điều kiện quy hoạch hạ tầng viễn thông thụ động tại địa phương.
- Đề xuất đối với các Bộ, ngành Trung ương (đặc biệt là Bộ Thông tin và Truyền thông) về hoàn thiện khung pháp lý quản lý dịch vụ xuyên biên giới, phân bổ tần số vô tuyến điện và kiểm soát cạnh tranh bình đẳng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án góp phần hệ thống hóa và làm rõ nội hàm các khái niệm về dịch vụ viễn thông, kinh doanh dịch vụ viễn thông, các đặc điểm kinh tế kỹ thuật riêng biệt của dịch vụ viễn thông và các phương thức cung ứng dịch vụ theo chuẩn mực thương mại quốc tế (GATS).
- Bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông với phát triển kinh tế quốc gia trong bối cảnh hội nhập; vận dụng thành công mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và mô hình Kim cương của Michael Porter vào việc đánh giá năng lực phát triển của doanh nghiệp viễn thông di động tại một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh toàn diện về lịch sử phát triển 4 giai đoạn của ngành viễn thông Việt Nam từ thời kỳ bao cấp phục vụ đến thời kỳ hội nhập sâu rộng.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và đánh giá có hệ thống về thực trạng kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, thành tựu cũng như hạn chế nội tại của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội trong giai đoạn 2010 - 2017.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ thị trường Trung Quốc và các nước OECD để ứng dụng vào điều kiện thực tế tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi cho doanh nghiệp và 3 nhóm kiến nghị chính sách gửi tới các cấp quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy thị trường viễn thông cạnh tranh lành mạnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm của luận án tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu từ năm 2010 đến năm 2017, chủ yếu phản ánh giai đoạn cạnh tranh dịch vụ 2G và 3G. Nghiên cứu trường hợp điển hình đi sâu vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội) với đặc thù liên doanh/cổ phần, do đó tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc viễn thông khác (như viễn thông cố định vệ tinh hay các nhà mạng 100% vốn nhà nước) có mức độ giới hạn nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn triển khai công nghệ 4G, 5G, sự phát triển của điện toán đám mây, các dịch vụ số tích hợp và các mô hình nhà mạng di động ảo (MVNO), cũng như đánh giá tác động toàn diện của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với quản lý dịch vụ nội dung số xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông): Tham khảo cơ sở lý luận và các kiến nghị chính sách trong việc hoàn thiện quy định quản lý tần số, chia sẻ hạ tầng dùng chung và kiểm soát dịch vụ OTT xuyên biên giới.
- Các doanh nghiệp viễn thông (đặc biệt là các nhà mạng nhỏ và vừa): Tham khảo khung phân tích lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và các giải pháp thực tế về quản trị chi phí, định vị thị phần và thiết kế gói cước dịch vụ viễn thông di động.
- Giảng viên, học viên và nghiên cứu sinh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo trong các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh ngành dịch vụ và Kinh tế quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia lịch sử phát triển của ngành viễn thông Việt Nam thành những giai đoạn nào?
Luận án phân chia thành 4 giai đoạn cụ thể: (1) Giai đoạn phục vụ (trước năm 1990); (2) Giai đoạn công ty hóa (1990 - 1995); (3) Giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995 - 2005); (4) Giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ năm 2005 trở đi).
2. Khung lý thuyết cạnh tranh chủ đạo nào được tác giả sử dụng để đánh giá doanh nghiệp?
Tác giả áp dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Five Forces) và mô hình Kim cương (Diamond Model) của Michael Porter, kết hợp với phương pháp phân tích ma trận SWOT để đánh giá năng lực phát triển kinh doanh của Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội.
3. Phạm vi thời gian khảo sát thực trạng và định hướng giải pháp của luận án là giai đoạn nào?
Dữ liệu thực trạng được khảo sát và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017. Định hướng và các giải pháp kinh doanh được đề xuất cho giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2025, với tầm nhìn định hướng đến năm 2035.
4. Khái niệm dịch vụ viễn thông theo quy định pháp luật được luận án trích dẫn từ văn bản nào?
Khái niệm dịch vụ viễn thông được trích dẫn theo quy định tại Điều 3 Chương I Luật Viễn thông; phân loại cụ thể các loại hình dịch vụ viễn thông cố định và di động được căn cứ theo Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Trọng Thắng là một công trình nghiên cứu kinh tế học ngành có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa hệ thống hóa lý luận và phân tích thực tiễn kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Thông qua việc nghiên cứu điển hình trường hợp Công ty Cổ phần Viễn thông Hà Nội giai đoạn 2010 - 2017, tác giả đã làm rõ bức tranh cạnh tranh ngành, chỉ ra các nút thắt nội tại và cơ hội phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hệ thống giải pháp kinh doanh và các kiến nghị chính sách được đề xuất trong luận án cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ cho công tác quản lý ngành cũng như hoạt động điều hành doanh nghiệp viễn thông.