Giới thiệu dự án

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn nòng cốt cho nền kinh tế. Giai đoạn 2018–2020, đặc biệt dưới tác động của đại dịch COVID-19 và làn sóng nhà đầu tư cá nhân mới (nhà đầu tư F0), thị trường ghi nhận sự bùng nổ thanh khoản kỷ lục. Theo thống kê từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), riêng năm 2020 đã có 393.659 tài khoản mở mới (tăng 109% so với năm 2019), nâng tổng số lượng tài khoản toàn thị trường lên hơn 2,77 triệu tài khoản với tổng giá trị thanh toán giao dịch cổ phiếu đạt trên 4,2 triệu tỷ đồng.

       +-------------------------------------------------------------+
       |   BÙNG NỔ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM (2018 - 2020)     |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      │
           ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
           ▼                                                     ▼
+---------------------+                               +---------------------+
| Dòng vốn F0 dịch    |                               | Nhu cầu chuyển đổi  |
| chuyển từ kênh gửi  |                               | số hóa giao dịch và |
| tiết kiệm / KD ngoài|                               | tối ưu chi phí phí  |
+---------------------+                               +---------------------+
           │                                                     │
           └──────────────────────────┬──────────────────────────┘
                                      ▼
             +------------------------------------------------+
             | ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU:                             |
             | Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán      |
             | tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS            |
             +------------------------------------------------+

Đề tài "Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" tập trung giải quyết bài toán tái cấu trúc mô hình môi giới truyền thống sang mô hình môi giới số kết hợp chính sách tài chính linh hoạt.

1. Vấn đề nghiên cứu thực tiễn (Problem Statement)

  • Chi phí giao dịch cao và rào cản tiếp cận: Mức phí giao dịch truyền thống dao động từ 0,20% – 0,35%/giá trị giao dịch tạo rào cản lớn đối với nhóm nhà đầu tư lướt sóng tần suất cao (high-frequency trading) và các tài khoản quy mô vốn nhỏ.
  • Thời gian thẩm định và mở tài khoản kéo dài: Phương thức ký hợp đồng giấy truyền thống mất từ 24–48 giờ, làm mất cơ hội vào lệnh của nhà đầu tư trong các biến động ngắn hạn.
  • Áp lực cạnh tranh thị phần: Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty chứng khoán (CTCK) top đầu như SSI, HSC, VNDIRECT đòi hỏi một chiến lược đột phá về chi phí vốn margin và hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ nhà đầu tư.

2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán, chỉ tiêu đánh giá quy mô, thị phần và hiệu quả tài chính của CTCK theo chuẩn mực pháp lý tại Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại VPS giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu giao dịch từ HNX, HOSE, UPCoM, VSD.
  3. Đánh giá tác động của chiến lược miễn/giảm phí giao dịch, hạ lãi suất cho vay ký quỹ (margin) từ 5,0% – 6,8%/năm và triển khai nền tảng giao dịch số (SmartOne, SmartPro).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp hạ tầng công nghệ, quản trị rủi ro thanh khoản và mở rộng thị phần môi giới bền vững giai đoạn 2021–2025.

3. Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp: Kết hợp nghiên cứu định lượng (phân tích chuỗi thời gian BCTC, cơ cấu doanh thu, chi phí, dư nợ margin) và nghiên cứu định tính (phân tích chính sách, đánh giá mô hình tổ chức bộ máy và quy trình môi giới).
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán cơ sở, phái sinh (HĐTL chỉ số VN30), trái phiếu và sản phẩm tài chính tại VPS trong giai đoạn 2018–2020.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường môi giới chứng khoán Việt Nam trước năm 2020 chịu sự chi phối bởi các CTCK truyền thống có bề dày hoạt động lâu năm. Bảng so sánh dưới đây phản ánh vị thế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đầu ngành:

Tiêu chí phân tích VPS Securities (VPS) SSI Securities (SSI) HSC Securities (HSC) VNDIRECT (VND)
Phí giao dịch cơ sở 0,0% (3 tháng đầu) -> 0,10% 0,15% – 0,25% 0,15% – 0,30% 0,15% – 0,20%
Lãi suất Margin ưu đãi 5,0% – 6,8%/năm 9,0% – 12,0%/năm 10,5% – 13,0%/năm 9,9% – 12,5%/năm
Nền tảng giao dịch di động SmartOne, SmartPro SSI iBoard myHSC Mobile VNDIRECT DStock
Thị phần phái sinh (2020) Số 1 thị trường (>50%) Top 2 (~15%) Top 3 (~10%) Top 4 (~8%)
Thời gian mở tài khoản Trực tuyến eKYC (~5 giây) Xác thực trực tuyến/Quầy Xác thực trực tuyến/Quầy Trực tuyến eKYC

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiệp vụ môi giới (MoSCoW Framework)

  • Must Have: Hệ thống giao dịch trực tuyến độ trễ thấp (<100ms); hệ thống giải ngân/thu hồi margin tự động theo thời gian thực; quy trình định danh khách hàng eKYC; tích hợp cổng nộp/rút tiền liên ngân hàng định danh 9611.
  • Should Have: Phân hệ cảnh báo chạm tỷ lệ call margin/force sell tự động qua SMS và Push Notification; báo cáo khuyến nghị đầu tư tự động từ Trung tâm phân tích.
  • Could Have: Nền tảng mạng xã hội sao chép giao dịch (Copy Trading); công cụ tự động tái cân bằng danh mục tài sản ETF.
  • Won't Have: Duy trì các quy trình ký nhận lệnh bằng giấy tờ vật lý tại quầy cho các giao dịch thông thường.

Thiết kế hệ thống và luồng dữ liệu môi giới

Kiến trúc nghiệp vụ và hệ thống công nghệ môi giới tích hợp của VPS được thiết kế theo mô hình phân tầng hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture), kết nối trực tiếp với các Sở giao dịch và Ngân hàng thương mại:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          LỚP GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG                       |
|   [VPS SmartOne (Cơ sở)]      [VPS SmartPro (Phái sinh)]   [Web Trading]|
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     │ (HTTPS / WSS - TLS 1.3)
                                     ▼
+-------------------------------------------------------------------------+
|                        API GATEWAY / LOAD BALANCER                      |
|         - Rate Limiting (50,000 req/s)     - JWT Authentication         |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     │
           ┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
           ▼                         ▼                         ▼
+---------------------+   +---------------------+   +---------------------+
| Order Processing    |   | Margin & Risk Core  |   | Account & eKYC      |
| Engine (OMS)        |   | - LTV Calculation   |   | - OCR ID Card       |
| - Matching & Routes |   | - Realtime Margin   |   | - Face Matching     |
+----------+----------+   +----------+----------+   +----------+----------+
           │                         │                         │
           └─────────────────────────┼─────────────────────────┘
                                     │ (Event Streaming via Apache Kafka)
                                     ▼
+-------------------------------------------------------------------------+
|                    LỚP DỮ LIỆU & GIAO TIẾP ĐỊNH CHẾ                     |
|  [CoreSec DB (PostgreSQL)] <--> [VSD Gateway] <--> [HOSE/HNX Trading GW] |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cơ sở dữ liệu cốt lõi (Core Database Schema)

Hệ thống quản lý tài khoản và tỷ lệ ký quỹ áp dụng lược đồ quan hệ chuẩn hóa nhằm bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu giao dịch tài chính:

-- Bảng quản trị tài khoản giao dịch chứng khoán
CREATE TABLE investor_account (
    account_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY, -- Định dạng: 026Cxxxxxx
    customer_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    id_card_no VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
    sub_account_type VARCHAR(5) DEFAULT '1', -- '1': Thường, '6': Margin, '8': Phái sinh
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý trạng thái tài khoản ký quỹ (Margin Risk Position)
CREATE TABLE margin_risk_position (
    account_id VARCHAR(10) REFERENCES investor_account(account_id),
    total_asset_value NUMERIC(18, 2) NOT NULL,
    total_loan_amount NUMERIC(18, 2) NOT NULL,
    margin_ratio NUMERIC(5, 4) NOT NULL, -- Tỷ lệ Rtt = Tài sản thực có / Tổng nợ ký quỹ
    call_margin_threshold NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.3500, -- Ngưỡng Call Margin
    force_sell_threshold NUMERIC(5, 4) DEFAULT 0.3000, -- Ngưỡng Xử lý cưỡng bức
    updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    PRIMARY KEY (account_id)
);

Phương pháp luận triển khai

Dự án áp dụng mô hình nghiên cứu kết hợp chuẩn hóa nghiệp vụ tài chính theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Thông tư 210/2012/TT-BTC, Thông tư 121/2020/TT-BTC và Luật Chứng khoán 2019:

  1. Giai đoạn 1 (Q1/2018 - Q4/2018): Thu thập dữ liệu giao dịch, khảo sát 500 nhà đầu tư cá nhân về độ co giãn của cầu môi giới theo phí giao dịch và lãi suất cho vay.
  2. Giai đoạn 2 (Q1/2019 - Q4/2019): Chuyển đổi số toàn diện quy trình Onboarding, ra mắt ứng dụng SmartOne và áp dụng chính sách Zero-Fee cho tài khoản mới.
  3. Giai đoạn 3 (Q1/2020 - Q4/2020): Triển khai gói tín dụng margin kỷ lục 5,0% - 6,8%/năm; đánh giá rủi ro hệ thống và cân đối vốn thanh khoản ngân hàng liên kết.

Implementation và kết quả

Quy trình nghiệp vụ và Thuật toán kiểm soát rủi ro Margin

Một trong những đóng góp mang tính kỹ thuật quan trọng của mô hình môi giới tại VPS là việc tự động hóa kiểm soát tỷ lệ an toàn tài khoản ký quỹ theo thời gian thực ($R_{tt}$), đảm bảo xử lý lệnh nhanh chóng mà không làm phát sinh nợ xấu doanh nghiệp.

def calculate_margin_risk_status(
    total_stock_value: float, 
    cash_balance: float, 
    margin_debt: float, 
    r_call: float = 0.35, 
    r_force: float = 0.30
) -> dict:
    """
    Tính toán tỷ lệ an toàn tài khoản ký quỹ (Rtt) và đưa ra hành động xử lý tự động.
    Công thức: Rtt = (Tổng giá trị CK theo giá tính margin + Tiền mặt) / Tổng dư nợ vay margin
    """
    net_equity = (total_stock_value + cash_balance) - margin_debt
    
    if margin_debt <= 0:
        return {
            "r_tt": 1.0, 
            "status": "SAFE", 
            "action_required": "NONE", 
            "required_cash_inflow": 0.0
        }
    
    # Tỷ lệ thực có trên tổng tài sản ký quỹ (Nav / Total Asset)
    r_tt = net_equity / total_stock_value if total_stock_value > 0 else 0.0
    
    if r_tt < r_force:
        # Số tiền cần nộp hoặc giá trị cổ phiếu cần bán giải chấp để đưa Rtt về mức an toàn 0.40
        target_r = 0.40
        sell_amount = (target_r * total_stock_value - net_equity) / (1 - target_r)
        return {
            "r_tt": round(r_tt, 4),
            "status": "FORCE_SELL",
            "action_required": "TRIGGER_FORCE_SELL_ORDER",
            "required_cash_inflow": round(sell_amount, 2)
        }
    elif r_tt < r_call:
        cash_needed = (r_call * total_stock_value) - net_equity
        return {
            "r_tt": round(r_tt, 4),
            "status": "CALL_MARGIN",
            "action_required": "SEND_PUSH_NOTIFICATION_AND_SMS",
            "required_cash_inflow": round(cash_needed, 2)
        }
    else:
        return {
            "r_tt": round(r_tt, 4),
            "status": "SAFE",
            "action_required": "NONE",
            "required_cash_inflow": 0.0
        }

Kiểm thử và Đánh giá hiệu năng hệ thống

  • Khả năng chịu tải (Stress Testing): Hệ thống giao dịch trực tuyến chịu tải tối đa 65.000 concurrent sessions, thời gian phản hồi khớp lệnh trung bình đạt 45ms.
  • Tỷ lệ định danh eKYC thành công: Đạt 94,8% ngay lần đầu quét OCR và nhận diện khuôn mặt; thời gian hoàn tất mở tài khoản thực tế là 5,2 giây.
  • Kiểm soát rủi ro danh mục: Trong đợt sụt giảm mạnh của VN-Index tháng 3/2020 do dịch bệnh, thuật toán giải chấp tự động đã xử lý 100% tài khoản dưới ngưỡng an toàn, tỷ lệ nợ xấu mảng margin được kiểm soát dưới 0,05%.

Kết quả hoạt động kinh doanh và Môi giới chứng khoán đạt được

Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính kiểm toán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong 3 năm liên tiếp ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc:

Chỉ số tài chính & Nghiệp vụ Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2020/2018
Tổng tài sản (tỷ đồng) 9.660,54 12.004,36 16.064,64 +66,29%
Doanh thu kinh doanh chứng khoán (tỷ đồng) 1.496,49 3.092,98 3.828,46 +155,83%
Doanh thu môi giới chứng khoán (tỷ đồng) 160,32 252,08 638,20 +298,08%
Tỷ trọng doanh thu MGCK / Tổng DT 10,94% 8,15% 16,67% +5,73%
Dư nợ cho vay ký quỹ (Margin) (tỷ đồng) 1.427,02 2.394,15 5.813,44 +307,38%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 409,63 444,30 496,91 +21,31%
Thị phần môi giới sàn HNX Top 10 Top 3 Số 1 (>13%) Đạt ngôi vương
Thị phần HĐTL Phái sinh Top 5 Top 1 (>40%) Số 1 (>53%) Áp đảo thị trường
Doanh thu nghiệp vụ Môi giới chứng khoán VPS (2018 - 2020)
Đơn vị: Tỷ đồng

   700 ┼─────────────────────────────────────────────────── 638.20
   600 ┼                                                     █
   500 ┼                                                     █
   400 ┼                                                     █
   300 ┼                                252.08               █
   200 ┼            160.32                █                  █
   100 ┼              █                   █                  █
     0 ┴────────── Năm 2018 ────────── Năm 2019 ────────── Năm 2020 ────

Đổi mới và đóng góp

  1. Chiến lược "Zero-Fee" và Cạnh tranh giá vốn Margin: VPS là một trong những định chế tài chính tiên phong áp dụng miễn phí giao dịch 3 tháng đầu cho tài khoản mới và mức phí trực tuyến dài hạn chỉ 0,10%. Gói vay margin từ 5%–6,8%/năm đã phá vỡ mặt bằng lãi suất truyền thống (9%–12%), giúp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn cho nhà đầu tư.
  2. Mô hình môi giới mở kết hợp mạng lưới Cộng tác viên (CTV): Đổi mới cấu trúc kênh phân phối thông qua việc phân quyền quản lý tiểu đội, kết hợp môi giới toàn diện (Full-service broker) và môi giới chiết khấu (Discount broker). Đội ngũ CTV được đào tạo bài bản và hưởng tỷ lệ chia sẻ doanh thu hấp dẫn, tạo mạng lưới phủ sóng toàn quốc.
  3. Số hóa quy trình giao dịch qua hệ sinh thái SmartOne & SmartPro: Tích hợp thành công mã định danh nộp tiền 9611 (hợp tác cùng BIDV) và quy trình mở tài khoản eKYC trong 5 giây, xóa bỏ hoàn toàn độ trễ tiếp cận thị trường của nhà đầu tư F0.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong vận hành

  • Nhà đầu tư cá nhân F0: Mở tài khoản trực tuyến qua ứng dụng SmartOne -> Hoàn tất eKYC trong 1 phút -> Nộp tiền tức thì qua tài khoản định danh 9611 -> Giao dịch mua cổ phiếu với mức phí 0% trong 90 ngày đầu tiên.
  • Nhà đầu tư phái sinh chuyên nghiệp: Sử dụng SmartPro để đặt lệnh điều kiện Stop Order, Trailing Stop với tốc độ tính toán tỷ lệ ký quỹ tức thời, tối đa hóa hiệu quả phòng hộ danh mục chỉ số VN30.
+------------------------------------------------------------------------+
|                      LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG                       |
+------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (2018-2019)  | Tái cơ cấu thương hiệu; Đưa vốn lên 3.500 tỷ|
|                          | Ra mắt SmartOne, SmartPro, thử nghiệm eKYC. |
+--------------------------+---------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (2020-2021)  | Bùng nổ Margin 6.8%; Đạt Top 1 HNX, UPCoM,  |
|                          | Phái sinh; Vươn lên Top 1 sàn HOSE Q1/2021. |
+--------------------------+---------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (2022-2025)  | Nâng cấp Core AI Broker; Tích hợp quản lý   |
|                          | gia sản (Wealth Management) và Robo-Advisor |
+------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Áp lực nghẽn lệnh hệ thống: Khi thanh khoản thị trường HOSE đạt mức 15.000 - 20.000 tỷ đồng/phiên (cuối năm 2020), hệ thống cổng kết nối đôi lúc gặp hiện tượng chậm cập nhật trạng thái lệnh khớp từ Sở.
  • Chất lượng môi giới chưa đồng đều: Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng môi giới và CTV dẫn đến sự chênh lệch về trình độ tư vấn chuyên môn và kỹ năng quản trị danh mục cho khách hàng.
  • Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn cho vay Margin: Dư nợ margin tăng trưởng mạnh (đạt 5.813 tỷ đồng năm 2020) đặt ra thách thức về an toàn hệ số nợ/vốn chủ sở hữu khi thị trường biến động mạnh.

Hướng phát triển trong tương lai

  1. Hoàn thiện hệ sinh thái tư vấn đầu tư tự động (AI Wealth Advisory) và trợ lý ảo phân tích kỹ thuật.
  2. Tăng cường vốn chủ sở hữu nhằm mở rộng room tín dụng margin theo quy định trần 200% vốn chủ sở hữu của UBCKNN.
  3. Tổ chức sát hạch, chuẩn hóa chứng chỉ hành nghề và đạo đức nghề nghiệp định kỳ cho toàn bộ đội ngũ Broker và CTV.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Tiết kiệm từ 40% – 60% tổng chi phí giao dịch và lãi vay margin hàng năm; tiếp cận công cụ giao dịch số hóa tiện lợi, minh bạch.
  • Chuyên viên tư vấn và Đội ngũ Broker: Được trang bị hệ thống phần mềm quản trị khách hàng chuyên nghiệp, quy chế hoa hồng minh bạch và cơ hội mở rộng tệp khách hàng nhanh chóng.
  • Doanh nghiệp và Công ty Chứng khoán: Mở rộng thị phần bền vững, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ tài chính, nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường vốn khu vực.
  • Giảng viên, Sinh viên và Giới nghiên cứu: Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế, khung lý luận và bài học kinh nghiệm điển hình về chiến lược đột phá thị phần trong ngành tài chính – chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để nhà đầu tư sử dụng hệ sinh thái môi giới VPS là gì?

Nhà đầu tư chỉ cần sở hữu thiết bị thông minh chạy hệ điều hành iOS (phiên bản 11.0 trở lên) hoặc Android (phiên bản 8.0 trở lên) có kết nối Internet để cài đặt ứng dụng VPS SmartOne/SmartPro, hoặc sử dụng trình duyệt web hiện đại (Chrome, Edge, Safari) để truy cập Web Trading.

2. Giới hạn tỷ lệ cho vay ký quỹ (Margin) tại VPS được kiểm soát như thế nào?

Theo quy định của UBCKNN và chính sách VPS, tỷ lệ cho vay tối đa cho 1 mã cổ phiếu trong danh mục ký quỹ là 50% (đòn bẩy 1:2). Tỷ lệ an toàn tài khoản được theo dõi tự động: Ngưỡng Call Margin kích hoạt khi $R_{tt} < 35%$, ngưỡng Force Sell kích hoạt khi $R_{tt} < 30%$.

3. Phương thức nộp tiền qua tài khoản định danh 9611 liên kết ra sao?

VPS hợp tác với ngân hàng BIDV thiết lập cấu trúc tài khoản nộp tiền thông minh: Cú pháp 9611 + Số tài khoản chứng khoán VPS (ví dụ: 9611026C123456). Tiền được hạch toán tự động vào tài khoản chứng khoán của nhà đầu tư trong vòng dưới 1 phút mà không cần nhập chi nhánh hay người thụ hưởng thủ công.

4. Chi phí duy trì tài khoản và dịch vụ hỗ trợ của Broker có tính phí ẩn không?

VPS áp dụng chính sách miễn phí mở tài khoản, miễn phí quản lý tài khoản và không thu phí thường niên. Mức phí giao dịch niêm yết công khai từ 0,10% đã bao gồm toàn bộ phí trả cho Sở Giao dịch và cơ quan quản lý.

5. Cơ cấu đóng góp doanh thu môi giới vào ROI tổng thể của doanh nghiệp?

Doanh thu môi giới tăng trưởng mạnh (đạt 638,2 tỷ đồng năm 2020) đóng vai trò là "phễu thu hút khách hàng", kích thích nhu cầu sử dụng dịch vụ cho vay ký quỹ (đóng góp 128,7 tỷ đồng trong quý IV/2020) và mảng tự doanh, giúp lợi nhuận trước thuế công ty tăng trưởng đều đặn trên 106% - 108%/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" đã phân tích toàn diện quá trình chuyển mình vượt bậc của VPS trong giai đoạn 2018–2020. Bằng việc kết hợp chính sách giá cạnh tranh (Zero-Fee, Margin siêu ưu đãi 5% - 6,8%), cải tiến mô hình nhân sự môi giới mở và đầu tư hạ tầng công nghệ số vượt trội (SmartOne, SmartPro, eKYC), VPS đã xuất sắc vươn lên vị trí dẫn đầu thị phần tại các sàn HNX, UPCoM và thị trường phái sinh năm 2020, đồng thời tạo tiền đề xác lập vị thế số 1 trên toàn thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang giá trị thực tiễn đối với hoạt động kinh doanh của VPS mà còn là tài liệu tham khảo cho các định chế tài chính trong quá trình số hóa và phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán hiện đại.