Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động và dẫn vốn trung, dài hạn cho nền kinh tế và doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2019–2021, diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 tác động tới nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh truyền thống, thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư chuyển dịch mạnh mẽ vào thị trường tài chính. Sự gia tăng của các nhà đầu tư cá nhân mới (nhà đầu tư F0) đặt ra yêu cầu mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ trung gian tài chính của các công ty chứng khoán, đặc biệt là nghiệp vụ môi giới chứng khoán – cầu nối hướng dẫn, cung cấp thông tin và thực thi giao dịch cho nhà đầu tư.

Xuất phát từ thực tế đó cùng quá trình thực tập chuyên môn tại Phòng Tư vấn đầu tư 17 thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, tác giả Lương Thị Thiên (sinh viên chuyên ngành Tài chính – Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS".

Văn bản xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, bao gồm thông tin doanh nghiệp, quy mô vốn, quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức bộ máy kinh doanh.
  2. Hệ thống hóa kỹ năng đọc hiểu chỉ số bảng điện tử, phân tích báo cáo tài chính và các chỉ tiêu tài chính quan trọng trong đầu tư chứng khoán.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động, nhận diện ưu điểm, hạn chế và bất cập trong cung cấp dịch vụ môi giới của VPS giai đoạn 2018–2020; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giải quyết khó khăn, nâng cao hiệu quả dịch vụ và đánh giá định hướng phát triển của công ty trong các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (Hội sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 và cập nhật một số diễn biến thị trường đầu năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các giáo trình chuyên ngành và khung pháp lý hiện hành của thị trường chứng khoán Việt Nam:

  • Khung lý thuyết: Sử dụng lý thuyết về thị trường chứng khoán, chức năng và vai trò của định chế tài chính trung gian theo giáo trình của PGS.TS. Bạch Đức Hiền (NXB Tài chính, 2008) và TS. Nguyễn Thị Minh Huệ, TS. Lê Thị Hương Lan (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, NXB Tài chính, 2013).
  • Khái niệm và phân loại môi giới: Tiếp cận khái niệm môi giới chứng khoán theo Khoản 29 Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019. Phân loại hình thức môi giới thành: Môi giới toàn phần/môi giới dịch vụ (Full-service broker), Môi giới chiết khấu (Discount broker), Môi giới ủy nhiệm/thừa hành, và Môi giới độc lập (Môi giới hai đô la).
  • Khung văn bản quy phạm pháp luật: Nghị định số 14/2007/NĐ-CP, Nghị định số 58/2012/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định số 151/2018/NĐ-CP), Thông tư số 210/2012/TT-BTC, Thông tư số 121/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về hoạt động của công ty chứng khoán và trách nhiệm của tổ chức môi giới đối với khách hàng (Khoản 1, 2, 3 Điều 91 Luật Chứng khoán).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận xác định 4 chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển hoạt động môi giới gồm: Thị phần môi giới, Số lượng tài khoản mở mới và đang hoạt động, Mức phí giao dịch, và Quy mô/tỷ trọng doanh thu từ nghiệp vụ môi giới.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp/trực tiếp: Phỏng vấn, khảo sát và ghi nhận ý kiến trao đổi với nhân viên môi giới, chuyên viên tư vấn tại phòng TVĐT 17 và khách hàng mở tài khoản giao dịch tại VPS.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp/gián tiếp: Thu thập báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất các năm 2018, 2019, 2020 của VPS; số liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), nền tảng dữ liệu tài chính Vietstock Finance và cổng thông tin CafeF.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research), phương pháp tổng hợp – phân tích – so sánh dữ liệu qua bảng biểu tài chính, đánh giá tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng cơ cấu doanh thu, biến động tài sản và dư nợ cho vay margin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động môi giới của công ty chứng khoán

Chương này trình bày hệ thống hóa lý luận cơ bản về thị trường chứng khoán và định chế công ty chứng khoán:

  • Phân tích 5 chức năng cơ bản của thị trường chứng khoán: huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế, cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng, tạo tính thanh khoản cho chứng khoán, đánh giá giá trị doanh nghiệp và phản ánh sức khỏe nền kinh tế, đồng thời tạo môi trường hỗ trợ chính phủ điều hành các chính sách kinh tế vĩ mô.
  • Nêu rõ điều kiện thành lập và vốn pháp định của công ty chứng khoán tại Việt Nam theo luật định: Môi giới chứng khoán (25 tỷ đồng), Tự doanh chứng khoán (50–100 tỷ đồng), Bảo lãnh phát hành (165 tỷ đồng), và Tư vấn đầu tư chứng khoán (10 tỷ đồng).
  • Làm rõ nội dung cốt lõi của quy trình môi giới chứng khoán trọn gói, gồm 3 bước: Tư vấn thông tin và chiến lược cho khách hàng; Tiếp nhận và thực hiện lệnh giao dịch; Chăm sóc khách hàng, quản lý tài khoản và hỗ trợ thực hiện quyền cổ đông.

Chương II: Thực trạng phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại VPS giai đoạn 2018–2020

Chương II tập trung phân tích thực tế tổ chức hoạt động, tình hình tài chính và kết quả phát triển nghiệp vụ môi giới tại VPS:

  • Tổng quan về VPS: Tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBS), thành lập ngày 20/12/2006 theo Quyết định 30/QĐ-UBCKNN với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng. Doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần năm 2015, đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS vào ngày 21/02/2019. Đến năm 2019, vốn điều lệ đạt 3.500 tỷ đồng và tổng vốn chủ sở hữu đạt trên 4.200 tỷ đồng.
  • Kết quả kinh doanh và cấu trúc tài sản: Phân tích tốc độ tăng trưởng quy mô doanh thu, lợi nhuận và sự biến động của các chỉ tiêu bảng cân đối kế toán.
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2018 (triệu đồng) Năm 2019 (triệu đồng) Năm 2020 (triệu đồng) Tăng trưởng 2019/2018 Tăng trưởng 2020/2019
Doanh thu kinh doanh chứng khoán 1.496.490 3.092.984 3.828.460 2,06 lần (206%) 1,23 lần (24%)
Lợi nhuận gộp 754.213 874.067 1.005.026 1,16 lần 1,15 lần
Kết quả hoạt động kinh doanh 359.105 364.375 516.051 1,01 lần 1,41 lần
Lợi nhuận trước thuế 514.074 558.372 596.288 1,08 lần 1,06 lần
Lợi nhuận sau thuế TNDN 409.627 444.303 496.907 1,08 lần 1,12 lần

Cơ cấu tài sản cho thấy sự mở rộng mạnh mẽ của quy mô nguồn vốn cho vay giao dịch ký quỹ (Margin):

Chỉ tiêu cân đối kế toán Năm 2018 (triệu đồng) Năm 2019 (triệu đồng) Năm 2020 (triệu đồng) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Tài sản ngắn hạn 9.585.788 11.810.099 15.776.630 33,58%
Các khoản cho vay (Margin & phải thu) 1.427.015 2.394.146 5.813.436 142,82%
Tổng tài sản 9.660.539 12.004.358 16.064.641 33,82%
Nợ phải trả 5.389.610 7.380.039 11.095.216 50,34%
Nợ ngắn hạn 4.515.322 7.123.181 10.950.199 53,72%
Vốn chủ sở hữu 4.270.928 4.624.319 4.969.425 7,46%
  • Chỉ tiêu hoạt động môi giới:
    • Doanh thu MGCK: Năm 2018 đạt 160.324 triệu đồng (chiếm 10,94% tổng doanh thu). Sang năm 2020, tỷ trọng doanh thu môi giới vươn lên chiếm 16,67% tổng doanh thu (riêng Quý IV/2020, doanh thu môi giới đạt 267,2 tỷ đồng, tăng trưởng 245% so với cùng kỳ).
    • Chính sách phí và hạ tầng dịch vụ: VPS triển khai chiến lược cạnh tranh bằng chính sách phí linh hoạt, áp dụng mở tài khoản trực tuyến (eKYC, web openaccount.vn, mã QR), ứng dụng di động SmartOne (cổ phiếu cơ sở) và SmartPro (chứng khoán phái sinh), liên kết mã nộp tiền định danh BIDV 9611 từ ngày 19/04/2021.
Dịch vụ / Kênh thực hiện Mức phí giao dịch (% giá trị giao dịch) Ghi chú điều kiện
Mở tài khoản Miễn phí (0 đồng) Thực hiện tại quầy hoặc online
Kênh TVĐT/quầy (dưới 100 triệu đ/ngày) 0,30% Áp dụng biểu phí thông thường
Kênh TVĐT/quầy (từ 2 tỷ đ/ngày trở lên) 0,15% Áp dụng biểu phí thông thường
Giao dịch trực tuyến thông thường 0,20% Đã bao gồm phí Sở
Tiểu khoản thường (Giao dịch trực tuyến) Miễn phí 03 tháng đầu; 0,10% từ tháng 04 Chính sách ưu đãi tài khoản mở mới
Tiểu khoản Margin (Giao dịch trực tuyến) 0,13% (qua TVĐT/quầy: 0,15%) Đi kèm các gói vay lãi suất ưu đãi
Giao dịch trái phiếu 0,10% Lô lớn theo thỏa thuận
  • Thị phần: Nhờ chính sách phí thấp và gói lãi suất vay margin ưu đãi (thấp nhất 6,8%/năm và gói 5%/năm), năm 2020 VPS vươn lên đứng đầu thị phần môi giới trên sàn HNX, UPCoM, dẫn đầu thị phần môi giới hợp đồng tương lai (chứng khoán phái sinh) và nằm trong Top 3 thị phần môi giới cổ phiếu tại sàn HOSE.

Chương III: Giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Chương này phân tích bối cảnh kinh tế năm 2021 (quy định nâng lô giao dịch tối thiểu tại sàn HOSE lên 100 đơn vị từ ngày 04/01/2021, làn sóng tài khoản mở mới kỷ lục của nhà đầu tư trong nước đạt 394.000 tài khoản năm 2020 và trên 86.000 tài khoản trong tháng 1/2021):

  • Định hướng tại VPS: Tiếp tục lấy khách hàng làm trọng tâm, mở rộng thị phần thông qua công nghệ số hóa và các gói tài chính tối ưu chi phí.
  • Nhóm giải pháp:
    1. Đẩy mạnh nâng cấp hệ thống hạ tầng CNTT, ổn định đường truyền của SmartOne, SmartPro và Web-trading nhằm tránh hiện tượng nghẽn lệnh vào các phiên giao dịch có thanh khoản cao.
    2. Nâng cao năng lực chuyên môn và chuẩn mực đạo đức của đội ngũ môi giới, tư vấn đầu tư (TVĐT).
    3. Đa dạng hóa các sản phẩm tài chính đi kèm, kiểm soát chặt chẽ rủi ro quản trị danh mục cho vay ký quỹ margin.
  • Kiến nghị:
    • Đối với UBCKNN: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin toàn thị trường để nâng cao thanh khoản và năng lực xử lý lệnh.
    • Đối với VPS: Bổ sung nguồn vốn phục vụ hoạt động cho vay ký quỹ, duy trì chính sách thu hút khách hàng gắn liền với an toàn tài chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh phát triển của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn bản lề 2018–2020:

  • Kết quả thực tiễn:
    • Doanh thu kinh doanh chứng khoán tăng trưởng từ 1.496,49 tỷ đồng (2018) lên 3.828,46 tỷ đồng (2020).
    • Lợi nhuận sau thuế duy trì tăng trưởng đều đặn, đạt 496,9 tỷ đồng vào năm 2020 (tăng 12% so với 2019).
    • Tổng tài sản mở rộng từ 9.660,5 tỷ đồng lên 16.064,6 tỷ đồng, trong đó dư nợ cho vay ký quỹ tăng 142% lên 5.813,4 tỷ đồng.
    • Thiết lập vị thế dẫn đầu thị phần môi giới tại HNX, UPCoM, thị trường chứng khoán phái sinh và Top 3 tại HOSE trong năm 2020.
  • Đóng góp của khóa luận: Phản ánh mô hình phát triển môi giới dựa trên chiến lược kết hợp giữa chuyển đổi số (eKYC, app giao dịch chuyên biệt) và cạnh tranh chi phí (miễn phí giao dịch có thời hạn, giảm lãi suất cho vay margin xuống 5%–6,8%/năm), đóng vai trò như một bài học kinh nghiệm thực tiễn về chiến lược mở rộng thị phần trong ngành dịch vụ tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích chuyên sâu dừng ở mốc cuối năm 2020 và quý I/2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các chính sách điều hành thị trường mới và chu kỳ giao dịch của nửa cuối năm 2021 trở đi.
  • Tính khái quát: Đề tài nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS; việc khảo sát ý kiến khách hàng và nhân viên môi giới chủ yếu thực hiện cục bộ tại phòng TVĐT 17.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá rủi ro an toàn vốn khi quy mô cho vay margin tăng nhanh, hoặc so sánh đối sánh mô hình phát triển môi giới giữa các công ty chứng khoán có vốn ngân hàng, công ty tư nhân và công ty chứng khoán có vốn ngoại (FDI) trên thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính của công ty chứng khoán, cách thu thập và diễn giải các chỉ số thị phần, cơ cấu doanh thu nghiệp vụ môi giới.
  • Học viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài phân tích thực trạng nghiệp vụ tại định chế trung gian tài chính.
  • Nhà đầu tư cá nhân: Tìm hiểu biểu phí chi tiết, cơ chế khớp lệnh và các quy định mở tài khoản, nộp/rút tiền, sử dụng đòn bẩy tài chính tại VPS.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS đến thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu khóa luận, vốn điều lệ ban đầu của VPS khi thành lập năm 2006 là 50 tỷ đồng. Qua các lần tăng vốn (300 tỷ đồng năm 2007, 500 tỷ đồng cuối năm 2007), tính đến năm 2019 vốn điều lệ đạt 3.500 tỷ đồng và tổng vốn chủ sở hữu đạt 4.624 tỷ đồng (năm 2019) và 4.969 tỷ đồng (năm 2020).

2. Chiến lược cốt lõi nào giúp VPS gia tăng nhanh thị phần môi giới giai đoạn 2019–2020?
VPS áp dụng chiến lược kết hợp giữa đầu tư công nghệ giao dịch (mở tài khoản trực tuyến eKYC trong 5 giây, ứng dụng SmartOne, SmartPro) và chính sách phí cạnh tranh cao: miễn phí giao dịch trực tuyến 3 tháng đầu cho tài khoản mở mới, giảm lãi suất cho vay ký quỹ xuống mức 5%–6,8%/năm (so với mức phổ biến 9%–12%/năm trên thị trường).

3. Doanh thu từ mảng môi giới chứng khoán của VPS thay đổi như thế nào từ 2018 đến 2020?
Năm 2018, doanh thu MGCK đạt 160,32 tỷ đồng (chiếm 10,94% tổng doanh thu). Năm 2019, tỷ trọng này ở mức 8,15%. Đến năm 2020, tỷ trọng doanh thu môi giới tăng lên 16,67% trên tổng doanh thu hoạt động 3.828,46 tỷ đồng; riêng Quý IV/2020 đạt 267,2 tỷ đồng, tăng 245% so với cùng kỳ năm trước.

4. Dư nợ các khoản cho vay (chủ yếu là vay margin) của VPS năm 2020 ghi nhận con số nào?
Tính đến cuối năm 2020, các khoản cho vay và phải thu của VPS đạt 5.813,43 tỷ đồng, tăng 142% so với mức 2.394,14 tỷ đồng của năm 2019 và tăng hơn 4 lần so với mức 1.427,01 tỷ đồng của năm 2018.

5. Quy định nâng lô giao dịch tối thiểu tại HOSE được đề cập trong khóa luận áp dụng từ ngày nào?
Theo khóa luận, quy định nâng lô giao dịch tối thiểu tại sàn HOSE lên 100 cổ phiếu, chứng chỉ quỹ đóng, chứng chỉ ETF và chứng quyền bắt đầu chính thức có hiệu lực từ ngày 04/01/2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Thiên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phản ánh bức tranh phát triển của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng mạnh mẽ của VPS về quy mô tài sản, doanh thu nghiệp vụ môi giới và thị phần nhờ áp dụng công nghệ số kết hợp chính sách phí và lãi suất cạnh tranh. Dữ liệu và các đề xuất trong đề tài mang tính thực tiễn, đóng góp góc nhìn cụ thể về hoạt động môi giới của các định chế tài chính trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đón nhận làn sóng nhà đầu tư cá nhân mới.