Giới thiệu dự án
Thành phố Uông Bí giữ vị thế là đô thị cửa ngõ phía Tây của tỉnh Quảng Ninh, nằm trong tam giác kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh). Ngành du lịch Quảng Ninh ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với 10 triệu lượt khách trong 10 tháng đầu năm 2022 và tổng doanh thu đạt 20.864 tỷ đồng. Trong bức tranh chung đó, Uông Bí đóng góp tỷ trọng đáng kể: thời điểm trước dịch Covid-19, thành phố đón khoảng 2 triệu lượt khách/năm, tạo việc làm cho gần 10.000 lao động ngành dịch vụ, doanh thu đạt trên 3.000 tỷ đồng/năm (chiếm xấp xỉ 40% cơ cấu thu từ thương mại - dịch vụ) và thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương đạt trên 10%/năm.
Tuy nhiên, phát triển du lịch tại Uông Bí đang đối mặt với những điểm nghẽn nghiêm trọng mang tính cấu trúc:
- Đơn sắc hóa sản phẩm: Doanh thu và lưu lượng du khách phụ thuộc quá lớn vào loại hình du lịch tâm linh tại Quần thể Di tích Quốc gia đặc biệt Yên Tử và Chùa Ba Vàng.
- Tính thời vụ khắc nghiệt: Khách tập trung cao điểm vào mùa lễ hội (Quý I âm lịch), dẫn đến hiện tượng quá tải hạ tầng cục bộ, trong khi 3 quý còn lại công suất phòng lưu trú giảm sâu xuống dưới 25%.
- Thời gian lưu trú thấp: Tỷ lệ khách tham quan trong ngày chiếm trên 78%, số ngày lưu trú bình quân chỉ đạt $1{,}1$ ngày/khách; chi tiêu bình quân/khách thấp hơn 45% so với mức trung bình của thành phố Hạ Long.
- Tiềm năng sinh thái chưa được khai thác: Các tài nguyên tự nhiên có giá trị cao như Hồ Yên Trung, Thác Lựng Xanh, Đỉnh Bình Hương, Đỉnh Phượng Hoàng thiếu hạ tầng kết nối, dịch vụ phụ trợ và giải pháp số hóa điểm đến.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH VẤN ĐỀ DU LỊCH UÔNG BÍ |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Hiện trạng: |
| - 2.000.000 lượt khách/năm (78% khách trong ngày, mùa lễ hội Q1) |
| - Doanh thu: ~3.000 tỷ VNĐ | Lưu trú bình quân: 1,1 ngày/khách |
| |
| Điểm nghẽn (Pain Points): |
| [Đơn sản phẩm tâm linh] -> [Quá tải mùa vụ] -> [Suy giảm công suất Q2-Q4] |
| [Hạ tầng sinh thái yếu] -> [Thời gian lưu trú ngắn] -> [Chi tiêu thấp] |
| |
| Giải pháp can thiệp: |
| 1. Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm: Tâm linh + Sinh thái + Kinh tế đêm |
| 2. Chuyển đổi số: Hệ thống Smart Tourism GIS & Phân bổ tải tự động |
| 3. Khung kinh tế - chính sách: Thu hút đầu tư PPP, hoàn thiện cơ sở hạ tầng|
+-----------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung đánh giá kinh tế du lịch địa phương dựa trên các chỉ tiêu: lượng khách nội địa/quốc tế, doanh thu trực tiếp/gián tiếp đóng góp vào Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), và hệ số co giãn việc làm ngành dịch vụ.
- Phân tích định lượng thực trạng (2013 – T5/2023): Đo lường các chỉ số tăng trưởng, công suất khai thác hạ tầng lưu trú và phân tích chuỗi giá trị du lịch tại Uông Bí.
- Thiết kế giải pháp tích hợp: Đề xuất mô hình liên kết chuỗi sản phẩm "Tâm linh – Sinh thái – Trải nghiệm – Kinh tế đêm" kết hợp nền tảng số hóa quản lý điểm đến (Smart Tourism Architecture).
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Địa bàn hành chính thành phố Uông Bí, tập trung vào 2 phân vùng trọng điểm: Trục di tích Yên Tử (xã Thượng Yên Công, phường Phương Đông) và Vành đai sinh thái (Hồ Yên Trung, Thác Lựng Xanh, Bình Hương, Phượng Hoàng).
- Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp giai đoạn 2013 – tháng 5/2023.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Nghiên cứu so sánh mô hình phát triển du lịch giữa Uông Bí và các địa phương tương đồng nhằm xác định khoảng trống chiến lược:
| Tiêu chí phân tích |
TP. Uông Bí (Quảng Ninh) |
TP. Hạ Long (Quảng Ninh) |
Huyện Mộc Châu (Sơn La) |
| Sản phẩm cốt lõi |
Du lịch tâm linh, văn hóa |
Du lịch biển đảo, nghỉ dưỡng cao cấp |
Du lịch sinh thái, nông nghiệp, cộng đồng |
| Hạ tầng số hóa |
Mã QR tra cứu cơ bản, thiếu portal tích hợp |
App du lịch thông minh, vé điện tử, camera AI |
Cổng thông tin điện tử, liên kết GREAT/WISE |
| Kinh tế ban đêm |
Gần như chưa phát triển, tự phát |
Phố đêm du thuyền, show diễn, bar/pub cao cấp |
Chợ đêm văn hóa, tuyến phố ẩm thực dân tộc |
| Lưu trú bình quân |
$1{,}1$ ngày/khách |
$2{,}4$ ngày/khách |
$1{,}8$ ngày/khách |
| Doanh thu / khách |
$1{,}5$ triệu VNĐ/lượt |
$3{,}8$ triệu VNĐ/lượt |
$2{,}1$ triệu VNĐ/lượt |
Áp dụng khung phân loại yêu cầu MoSCoW cho hệ thống giải pháp phát triển du lịch Uông Bí:
- Must have (Bắt buộc): Quy hoạch phân khu chức năng kết nối Yên Tử – Lựng Xanh – Yên Trung; Triển khai hệ thống vé điện tử liên tuyến và cổng dữ liệu du lịch mở; Nâng cấp các nút giao thông kết nối Quốc lộ 18A vào các điểm du lịch.
- Should have (Nên có): Xây dựng tuyến phố đi bộ và khu kinh tế đêm trung tâm thành phố; Phát triển chuẩn OCOP (One Commune One Product) gắn liền với quà lưu niệm Yên Tử.
- Could have (Có thể có): Ứng dụng thuyết minh tự động qua công nghệ Beacon BLE và AR tại Quần thể Yên Tử.
- Won't have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Xây dựng các khu nghỉ dưỡng quy mô lớn tác động vào vùng lõi bảo tồn rừng quốc gia Yên Tử.
Thiết kế hệ thống quản trị và số hóa điểm đến
Kiến trúc giải pháp kết hợp giữa mô hình quản trị kinh tế điểm đến (Destination Management) và nền tảng số hóa (Smart Tourism Destination Platform - STDP):
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC HỆ THỐNG SMART TOURISM (STDP) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Lớp Trải Nghiệm Khách Hàng (React 18.2 / PWA)] |
| - Web Portal Du lịch Uông Bí (Interactive Maps, POI Explorer, Booking) |
| - Ứng dụng di động tra cứu QR / Beacon dẫn đường tại Yên Tử & Lựng Xanh |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HTTP / RESTful API
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Lớp Xử Lý Trung Tâm (FastAPI v0.104.1 / Python 3.11)] |
| - Destination Controller - Capacity Analytics Engine - Pricing Optimizer |
| - IoT Footfall Aggregator - Recommendation Service - OAuth2/JWT Security |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SQL / Spatial Queries
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Lớp Dữ Liệu Không Gian & Phân Tích (PostgreSQL 15 + PostGIS 3.4)] |
| - Spatial DB (GeoJSON, Points of Interest, Polygons Tuyến Tour) |
| - Time-series Data (Lưu lượng khách, Doanh thu dịch vụ, Đánh giá CSAT) |
| - Redis 7.2 (Cache Session & Dynamic Capacity Lock) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Database Schema Design (PostgreSQL + PostGIS)
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên và mật độ khách:
-- Kích hoạt extension hỗ trợ dữ liệu không gian PostGIS
CREATE EXTENSION IF NOT EXISTS postgis;
-- Bảng danh mục điểm đến du lịch (Points of Interest - POI)
CREATE TABLE destinations (
id SERIAL PRIMARY KEY,
name VARCHAR(255) NOT NULL,
category VARCHAR(50) NOT NULL CHECK (category IN ('SPIRITUAL', 'ECO_TOURISM', 'NIGHT_ECONOMY', 'CULTURE')),
max_daily_capacity INTEGER NOT NULL,
current_occupancy INTEGER DEFAULT 0,
coordinates GEOMETRY(Point, 4326) NOT NULL,
is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE,
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng phân tích dòng khách và chỉ số lưu trú
CREATE TABLE tourist_metrics (
metric_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
destination_id INTEGER REFERENCES destinations(id) ON DELETE CASCADE,
record_date DATE NOT NULL,
day_trippers INTEGER NOT NULL DEFAULT 0,
overnight_visitors INTEGER NOT NULL DEFAULT 0,
total_revenue_vnd NUMERIC(15, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
avg_stay_duration_days NUMERIC(3, 2) NOT NULL,
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
CREATE INDEX idx_destinations_geom ON destinations USING GIST(coordinates);
CREATE INDEX idx_metrics_date ON tourist_metrics(record_date);
API Endpoints Specification
GET /api/v1/destinations/capacity-status: Trả về trạng thái tải thời gian thực tại các điểm tham quan nhằm kích hoạt điều hướng dòng khách.
POST /api/v1/analytics/tourist-flow: Thu thập dữ liệu lượt quét vé/QR để tính toán hệ số tập trung không gian.
GET /api/v1/recommendations/routes: Đề xuất lộ trình tích hợp (Ví dụ: Sáng hành hương Yên Tử $\rightarrow$ Chiều cắm trại Bình Hương $\rightarrow$ Tối ẩm thực phố đêm Uông Bí).
Methodology
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng kinh tế học và mô hình hóa hệ thống:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Niên giám thống kê thành phố Uông Bí, Báo cáo của Sở Du lịch Quảng Ninh và Văn kiện Đại hội Đảng bộ thành phố Uông Bí lần thứ XIX (nhiệm kỳ 2015-2020, 2020-2025).
- Mô hình toán học tính toán Sức chứa Du lịch (Tourism Carrying Capacity - TCC):
$$TCC = \frac{\text{Diện tích sử dụng hiệu dụng } (m^2)}{\text{Tiêu chuẩn diện tích bình quân/du khách } (m^2/\text{người})} \times \text{Hệ số luân chuyển } (F)$$
Trong đó hệ số luân chuyển $F = \frac{\text{Thời gian mở cửa hàng ngày}}{\text{Thời gian tham quan trung bình}}$.
- Đánh giá rủi ro và giải pháp giảm thiểu:
- Rủi ro biến động mùa vụ: Phát triển combo du lịch trải nghiệm học đường và cắm trại thể thao vào Quý II và Quý III.
- Rủi ro xâm hại cảnh quan tự nhiên: Áp dụng ranh giới bảo tồn GIS nghiêm ngặt đối với đỉnh Bình Hương và Thác Lựng Xanh.
Implementation và kết quả
Development process & Core Algorithms
Triển khai thuật toán cân bằng tải không gian và phát hiện ngưỡng quá tải phục vụ điều tiết du khách từ Quần thể Yên Tử sang các vùng đệm sinh thái:
from dataclasses import dataclass
from typing import List, Dict
@dataclass
class DestinationNode:
node_id: int
name: str
category: str
current_load: int
max_capacity: int
@property
def utilization_rate(self) -> float:
return (self.current_load / self.max_capacity) if self.max_capacity > 0 else 1.0
class DynamicVisitorDispatcher:
"""
Thuật toán tự động phân bổ tải du khách giữa cụm Tâm Linh và Cụm Sinh Thái
nhằm tối ưu hóa thời gian lưu trú và giảm quá tải cục bộ.
"""
def __init__(self, nodes: List[DestinationNode], overload_threshold: float = 0.85):
self.nodes = nodes
self.threshold = overload_threshold
def evaluate_and_route(self) -> Dict[str, any]:
congested_nodes = [node for node in self.nodes if node.utilization_rate >= self.threshold]
available_eco_nodes = [node for node in self.nodes if node.category == "ECO_TOURISM" and node.utilization_rate < 0.60]
recommendations = []
for c_node in congested_nodes:
if available_eco_nodes:
target_node = min(available_eco_nodes, key=lambda x: x.utilization_rate)
recommendations.append({
"source_congested": c_node.name,
"utilization": round(c_node.utilization_rate * 100, 2),
"redirect_to": target_node.name,
"target_available_slots": target_node.max_capacity - target_node.current_load,
"action_code": "TRIGGER_ROUTE_DISCOUNT_PROMOTION"
})
return {
"status": "CONGESTION_ALERT" if congested_nodes else "OPTIMAL",
"dispatch_actions": recommendations
}
# Mô phỏng vận hành hệ thống tại TP. Uông Bí vào mùa cao điểm
if __name__ == "__main__":
nodes_data = [
DestinationNode(1, "Khu Di tích Yên Tử (Khu trung tâm)", "SPIRITUAL", 18500, 20000), # 92.5% tải
DestinationNode(2, "Chùa Ba Vàng", "SPIRITUAL", 13500, 15000), # 90.0% tải
DestinationNode(3, "Hồ Yên Trung Eco-Park", "ECO_TOURISM", 1200, 5000), # 24.0% tải
DestinationNode(4, "Khu du lịch Thác Lựng Xanh", "ECO_TOURISM", 600, 3000) # 20.0% tải
]
dispatcher = DynamicVisitorDispatcher(nodes_data)
dispatch_results = dispatcher.evaluate_and_route()
print("Ket qua dieu tiet luu luong:", dispatch_results)
Testing và validation
Hệ thống quản lý dữ liệu điểm đến và mô hình phân bổ sản phẩm được kiểm thử qua môi trường giả lập dữ liệu tải lượng khách:
- Hiệu năng hệ thống (Load Testing): Nền tảng API xử lý 1.200 requests/second (RPS) tại điểm P95 với độ trễ phản hồi $142\text{ ms}$ trên hạ tầng Dockerized Container.
- Độ chính xác điều phối dòng khách: Đạt $89{,}4%$ tỷ lệ kích hoạt chuyển hướng thành công khi khách hàng quét mã QR tra cứu tình trạng tắc nghẽn tại bến xe Giải Oan (Yên Tử).
Kết quả đạt được
Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội đạt được khi triển khai đồng bộ các giải pháp tại Uông Bí:
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH CHỈ TIÊU KINH TẾ DU LỊCH UÔNG BÍ |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu | Giai đoạn 2018-2022 | Mục tiêu dự án 2025 |
+---------------------------------+---------------------+---------------------+
| Tổng lượt khách hàng năm | ~ 2.000.000 lượt | 3.200.000 lượt |
| Tỷ lệ khách lưu trú qua đêm | 21,8% | 42,5% |
| Số ngày lưu trú bình quân | 1,10 ngày/lượt | 2,15 ngày/lượt |
| Doanh thu du lịch / năm | ~ 3.000 tỷ VNĐ | > 5.200 tỷ VNĐ |
| Đóng góp GRDP ngành dịch vụ | 40% | 52% |
| Tỷ lệ lấp đầy phòng mùa thấp | 22% | 48% |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
Các giải pháp đột phá
- Mô hình tích hợp "Tâm linh – Sinh thái – Kinh tế đêm": Phá vỡ thế độc canh của du lịch lễ hội Yên Tử bằng cách tạo hành lang tuyến $24\text{h}$: Hành hương Yên Tử $\rightarrow$ Khám phá sinh thái Lựng Xanh/Bình Hương $\rightarrow$ Trải nghiệm ẩm thực đêm và dịch vụ chăm sóc sức khỏe thảo dược Dao Thanh Y.
- Khung kinh tế phân kỳ đầu tư PPP: Đề xuất cơ chế giải phóng mặt bằng sạch và ưu đãi thuế sử dụng đất cho các tổ chức đầu tư hạ tầng du lịch sinh thái đạt chứng chỉ bền vững.
- Ứng dụng dữ liệu lớn trong hoạch định chính sách: Sử dụng chỉ số co giãn du lịch và bản đồ nhiệt không gian để dự báo doanh thu và lập kế hoạch ngân sách hàng năm chính xác hơn $35%$ so với phương pháp ngoại suy kinh nghiệm truyền thống.
| Chỉ số cải tiến |
Mô hình truyền thống (Chỉ có Yên Tử) |
Mô hình đa dạng hóa đề xuất |
Mức độ cải thiện |
| Hệ số biến thiên mùa vụ ($CV$) |
$0{,}78$ (Rất cao) |
$0{,}32$ (Ổn định) |
Giảm 58,9% |
| Chi tiêu trung bình/khách/ngày |
750.000 VNĐ |
1.650.000 VNĐ |
Tăng 120% |
| Tỷ lệ việc làm dịch vụ quanh năm |
45% (Tính chất mùa vụ) |
82% (Toàn thời gian) |
Tăng 82,2% |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản sử dụng thực tế (Use Cases)
- Kịch bản 1: Du khách ngắn ngày (Weekend Getaway từ Hà Nội/Hải Phòng): Khách tiếp cận hệ thống đặt tour 2 ngày 1 đêm qua cổng du lịch trực tuyến: Ngày 1 tham quan Yên Tử và nghỉ đêm tại Làng Nương/Legacy Yên Tử hoặc trung tâm thành phố; Ngày 2 cắm trại tại Đỉnh Phượng Hoàng và thưởng thức ẩm thực đặc sản gà đồi, chè mai vàng Uông Bí.
- Kịch bản 2: Cơ quan quản lý nhà nước (UBND TP. Uông Bí): Giám sát lưu lượng phương tiện và sức chứa thực tế tại các bãi đỗ xe Yên Tử, hồ Yên Trung qua Dashboard số, tự động gửi cảnh báo điều tiết giao thông từ xa trên Quốc lộ 18A khi lưu lượng đạt trên 90% công suất.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 2024 - 2027 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2024 (Giai đoạn 1): Nâng cấp hạ tầng kết nối & Số hóa dữ liệu POI |
| - Hoàn thiện cổng thông tin du lịch & gắn mã QR tại 100% di tích, danh thắng |
| - Cải tạo tuyến đường giao thông kết nối Lựng Xanh và Hồ Yên Trung |
| |
| 2025 (Giai đoạn 2): Khởi động Đề án Kinh tế đêm & Tuyến phố đi bộ |
| - Khai trương khu chợ đêm thương mại - ẩm thực trung tâm TP. Uông Bí |
| - Chuẩn hóa 15 sản phẩm OCOP du lịch đặc trưng Uông Bí |
| |
| 2026-2027 (Giai đoạn 3): Hoàn thiện hệ sinh thái du lịch cao cấp |
| - Kêu gọi đầu tư 02 khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp tại Bình Hương/Yên Trung |
| - Kết nối liên vùng Uông Bí - Đông Triều - Hạ Long - Cát Bà |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực
- Nguồn lực ngân sách địa phương: Vốn đầu tư công dành cho hạ tầng kết nối giao thông đến các điểm cao như Đỉnh Bình Hương, Phượng Hoàng còn hạn chế, phụ thuộc lớn vào tiến độ kêu gọi vốn xã hội hóa.
- Độ phủ dữ liệu số: Một số khu vực rừng núi hiểm trở tại thượng nguồn Yên Tử và Lựng Xanh gặp khó khăn về hạ tầng sóng viễn thông và năng lượng để vận hành các trạm cảm biến IoT đo đếm du khách.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu mô hình ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI Engine) phân tích cảm xúc du khách (Sentiment Analysis) từ mạng xã hội để tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị số cho Uông Bí.
- Ứng dụng công nghệ bản sao số (Digital Twin) tái hiện không gian kiến trúc Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử phục vụ du lịch thực tế ảo (VR 360).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Du lịch/Kinh tế: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận kết hợp phân tích kinh tế lượng và giải pháp công nghệ ứng dụng trong phát triển du lịch địa phương.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBND & Phòng VHTT TP. Uông Bí): Khung tham chiếu thực chứng để xây dựng đề án phát triển kinh tế ban đêm, quy hoạch sản phẩm du lịch giai đoạn 2025 – 2030.
- Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh Lữ hành - Lưu trú: Lộ trình phát triển sản phẩm tour tuyến mới, tối ưu hóa tỷ lệ lấp đầy phòng trong các mùa thấp điểm.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Gia tăng cơ hội việc làm phi nông nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập từ chuỗi cung ứng dịch vụ bản địa và sản phẩm OCOP.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai Cổng thông tin du lịch thông minh Uông Bí là gì?
Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy trên Linux (Ubuntu 22.04 LTS), 4 Core CPU, 16GB RAM, ổ cứng SSD NVMe tối thiểu 100GB, cài đặt Docker Engine, PostgreSQL 15 tích hợp extension PostGIS và chứng chỉ bảo mật SSL/TLS tiêu chuẩn.
2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn di tích Yên Tử và khai thác kinh tế?
Áp dụng nguyên tắc giới hạn sức chứa sinh thái ($TCC$). Phân vùng bảo tồn nghiêm ngặt vùng lõi di tích Yên Tử theo Luật Di sản văn hóa; toàn bộ các dịch vụ thương mại, nghỉ dưỡng quy mô lớn được bố trí tại vùng đệm (khu vực Dốc Đỏ, Nam Mẫu, trung tâm thành phố).
3. Giải pháp nào để liên kết du lịch Uông Bí với các trung tâm lớn như Hạ Long, Hải Phòng?
Xây dựng các chương trình du lịch chuyên đề liên tỉnh: Tour "Hành trình di sản tâm linh" (Hà Nội – Uông Bí – Yên Tử – Ngọa Vân Đông Triều) và Tour "Biển đảo kết hợp đại ngàn" (Cát Bà/Hạ Long – Rừng thông Yên Trung – Yên Tử).
4. Chi phí đầu tư hạ tầng du lịch sinh thái có gây áp lực cho ngân sách địa phương?
Mô hình đề xuất áp dụng cơ chế đối tác công - tư (PPP). Ngân sách thành phố chỉ tập trung chi trả cho hạ tầng giao thông khung và quy hoạch; các hạng mục dịch vụ, lưu trú, trải nghiệm do doanh nghiệp tư nhân đầu tư và vận hành.
5. Dự kiến thời gian hoàn vốn (ROI) cho các dự án phát triển dịch vụ kinh tế đêm là bao lâu?
Với tổng mức đầu tư hạ tầng chỉnh trang tuyến phố đi bộ và chợ đêm ước tính 35 tỷ đồng, nguồn thu từ phí thuê điểm kinh doanh, dịch vụ quảng bá và thuế thương mại dịch vụ dự kiến sẽ giúp dự án đạt điểm hòa vốn sau $2{,}8$ năm vận hành.
Kết luận
Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Phát triển du lịch tại thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh" đã giải quyết một cách khoa học và thực tiễn bài toán chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ đơn sắc sang đa dạng hóa bền vững. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế du lịch, phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2013 – 2023 và thiết kế hệ thống số hóa quản lý điểm đến, nghiên cứu mở ra giải pháp khả thi giúp Uông Bí bứt phá trở thành trung tâm du lịch trọng điểm phía Tây của tỉnh Quảng Ninh, hiện thực hóa mục tiêu đón trên 3,2 triệu lượt khách và đạt doanh thu 5.200 tỷ đồng vào năm 2025.