Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Đoàn Thị Ngọc Bích (chuyên ngành Văn hóa du lịch, Khoa Quản lý xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thu Hương (năm 2024).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Du lịch cộng đồng được xác định là loại hình du lịch mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho cư dân bản địa, đồng thời hỗ trợ bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, phong tục tập quán và cảnh quan địa phương. Làng cổ Đường Lâm (thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội) là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia với hệ thống di sản kiến trúc, lịch sử lâu đời cùng các làng nghề truyền thống. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên du lịch tại đây còn bộc lộ nhiều hạn chế: tính chuyên nghiệp chưa cao, đội ngũ nhân lực tham gia hoạt động du lịch còn mang tính chất nghiệp dư, sản phẩm du lịch chưa phong phú, cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch còn bất cập và chưa có sự đồng thuận chặt chẽ giữa các bên tham gia khai thác. Đề tài được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp phát triển du lịch cộng đồng tương xứng với tiềm năng của làng cổ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng khai thác tiềm năng về văn hóa, lịch sử tại Làng cổ Đường Lâm để phát triển loại hình du lịch cộng đồng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển du lịch cộng đồng.
    2. Nghiên cứu, đánh giá tiềm năng và thực trạng khai thác tiềm năng phục vụ phát triển du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch cộng đồng tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm.
  • Phạm vi không gian: Không gian hành chính và không gian di sản của Làng cổ Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (tập trung tại 5 thôn/làng cổ: Mông Phụ, Đông Sàng, Cam Thịnh, Cam Lâm, Đoài Giáp).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024; các tư liệu, thông tin và số liệu thứ cấp được giới hạn và tập trung nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024 (có đối sánh chuỗi số liệu từ năm 2011 đến năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa, chuẩn mực pháp lý và nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khái niệm du lịch: Đối chiếu giữa định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Khoản 1 Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Luật số 09/2017/QH14).
  • Khái niệm cộng đồng: Tiếp cận theo quan điểm xã hội học của Keith và Ary, kết hợp Từ điển Bách khoa Việt Nam.
  • Khái niệm du lịch cộng đồng (DLCĐ): Vận dụng Khoản 15 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 ("Du lịch cộng đồng là loại hình du lịch được phát triển trên cơ sở các giá trị văn hóa của cộng đồng, do cộng đồng dân cư quản lý, tổ chức khai thác và hưởng lợi"), lý luận của PGS.TS. Bùi Hải Yến (2012), và Tài liệu hướng dẫn phát triển DLCĐ.
  • Đặc điểm và nguyên tắc DLCĐ: Áp dụng hệ thống 6 đặc điểm theo nghiên cứu của Đoàn Văn Cương (2019) và 4 nguyên tắc phát triển du lịch cộng đồng:
    1. Nguyên tắc bình đẳng xã hội.
    2. Nguyên tắc tôn trọng văn hóa địa phương và di sản thiên nhiên.
    3. Nguyên tắc chia sẻ lợi ích.
    4. Nguyên tắc quyền sở hữu và sự tham gia của địa phương.
  • Văn bản chính sách, pháp lý liên quan:
    • Quyết định số 4597/QĐ-UBND ngày 16/10/2012 của UBND TP. Hà Nội về phê duyệt Quy hoạch phát triển du lịch thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.
    • Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 22/02/2022 của Thành ủy Hà Nội về phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
    • Quyết định số 4851/QĐ-UBND ngày 06/09/2019 của UBND TP. Hà Nội về việc công nhận điểm du lịch Làng cổ ở Đường Lâm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát thực địa: Thu thập quan sát trực tiếp cách thức vận hành du lịch, hiện trạng di tích, hạ tầng và môi trường cảnh quan tại làng cổ trong khoảng thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý và đối chiếu các nguồn tư liệu lịch sử, báo cáo lượng khách, dữ liệu hạ tầng và các chính sách quản lý du lịch tại thị xã Sơn Tây.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tư liệu từ các công trình nghiên cứu trước đây (công trình khảo cứu của Nguyễn Tùng năm 2003, Phạm Thị Hải Yến và Đỗ Trần Phương năm 2018, Đinh Giang năm 2023, Hà Triệu Huy năm 2022) và báo cáo hành chính từ Ban Quản lý Di tích Làng cổ Đường Lâm, UBND thị xã Sơn Tây, Sở Du lịch Hà Nội.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp du khách và người dân địa phương. Cụ thể, tác giả phỏng vấn sâu mẫu $n = 50$ du khách (độ tuổi từ 18 đến 56) tại thôn Mông Phụ từ ngày 01/03/2024 đến ngày 10/03/2024 để đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng của du lịch cộng đồng:

  • Làm rõ khái niệm, bản chất của du lịch cộng đồng: xác định cộng đồng địa phương là chủ thể tổ chức, vận hành, kiểm soát tài nguyên và thụ hưởng kinh tế.
  • Trình bày 6 đặc điểm cơ bản của DLCĐ: đảm bảo tính bền vững tự nhiên - văn hóa, quyền sở hữu cộng đồng, giữ lại thu nhập cho địa phương, nâng cao nhận thức, trao quyền cho cộng đồng và tiếp nhận hỗ trợ từ các tổ chức bên ngoài.
  • Phân tích các điều kiện cần và đủ để phát triển DLCĐ, bao gồm: tiềm năng tài nguyên cảnh quan - văn hóa; sự thừa nhận quyền sở hữu của cộng đồng; công tác đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ; sự đồng thuận giữa các bên liên quan; cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và hành động bảo vệ môi trường thực tế.
  • Đánh giá vai trò của DLCĐ trên các phương diện: tạo sinh kế kinh tế (giảm thiểu rủi ro nông nghiệp), bảo tồn văn hóa truyền thống, gắn kết xã hội và giáo dục ý thức môi trường sinh thái.

Chương 2: Thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội

Chương 2 trình bày toàn diện hiện trạng phát triển du lịch tại địa bàn nghiên cứu:

  • Tổng quan di sản và lịch sử: Đường Lâm có lịch sử cư trú hơn 4.000 năm (từ văn hóa Phùng Nguyên theo khai quật tại Gò Mả Đống thập niên 1960-1970). Đây là vùng đất "hai vua" (Phùng Hưng và Ngô Quyền), được xếp hạng Di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia năm 2006. Làng cổ gồm 9 thôn, trong đó 5 làng Mông Phụ, Đông Sàng, Cam Thịnh, Cam Lâm, Đoài Giáp liền kề nhau; hiện bảo tồn 20 di tích xếp hạng (8 di tích cấp quốc gia, 12 di tích cấp thành phố) và gần 100 ngôi nhà cổ hàng trăm năm tuổi.
  • Điều kiện kinh tế - xã hội và hạ tầng:
    • Hơn 100 hộ dân tại 5 thôn trực tiếp làm dịch vụ du lịch; trên 40% hộ dân trên toàn xã tham gia các hoạt động phụ trợ và cung ứng dịch vụ (lưu trú, ăn uống, cho thuê xe đạp, trải nghiệm).
    • Hạ tầng giao thông: Năm 2011 được đầu tư 5 tỷ đồng xây dựng 2km đường bê tông trung tâm làng, kết hợp hệ thống đường ngõ lát gạch nghiêng do người dân đóng góp.
    • Hạ tầng kỹ thuật: 100% hộ dân sử dụng điện lưới và được cấp nước sạch từ Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn Tây.
    • Dự án tu bổ: Giai đoạn 2016-2018, UBND TP. Hà Nội hỗ trợ tu bổ 10 ngôi nhà cổ với mức kinh phí 800 triệu đồng/nhà, tổng mức đầu tư 12,939 tỷ đồng.
  • Sản phẩm du lịch cộng đồng:
    • Mô hình trải nghiệm nông nghiệp: Triển khai từ năm 2022 (cấy lúa, cày bừa, gặt lúa).
    • Không gian sáng tạo: "Đoài Creative" (ra mắt tháng 04/2023 tại số 7 đường Làng Cổ) tổ chức workshop tạo hình trên nền ngói mũi hài ri cũ và nghệ thuật thủ công.
    • Sự kiện văn hóa: Chương trình "Tết làng Việt" tổ chức thường niên (năm thứ 3 diễn ra ngày 20–21/01/2024, tức 10–11 tháng Chạp năm Quý Mão).
    • Làng nghề truyền thống và ẩm thực: Nghề làm tương Mông Phụ, chè lam, kẹo lạc, kẹo dồi, gà Mía, thịt quay đòn.
  • Thực trạng lượng khách và khảo sát sự hài lòng:
    • Lượng khách trung bình đạt gần 150.000 lượt/năm (quốc tế đạt khoảng 6.000 đến 15.000 lượt). Năm 2023, Đường Lâm đón 70.000 lượt khách (trên tổng số 1,2 triệu lượt khách của toàn thị xã Sơn Tây). Đầu năm 2024 đón hơn 30 đoàn khách trải nghiệm.
    • Kết quả khảo sát mức độ hài lòng ($n=50$ du khách): 51% không hài lòng; 36% hài lòng; 13% bình thường. Các nguyên nhân không hài lòng gồm: thiếu nhà vệ sinh công cộng, ít đồ lưu niệm, thiếu hệ thống xe điện quy chuẩn, chất lượng cơ sở lưu trú chưa đồng đều và lịch trình thiếu điểm nhấn.
  • Mức độ tham gia và cơ chế phân phối lợi ích: Ban Quản lý thu phí tham quan 20.000 đồng/khách (dùng chi trả cho công tác trông coi di tích, thuyết minh viên tại điểm và trích trả phí mở cửa cho các hộ gia đình sở hữu nhà cổ; không bao gồm kinh phí trùng tu vì hạng mục này sử dụng ngân sách nhà nước).
Tiêu chí khảo sát Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận
Quy mô mẫu khảo sát du khách ($n$) 50 du khách (độ tuổi 18 – 56)
Tỷ lệ không hài lòng về dịch vụ/hạ tầng 51%
Tỷ lệ hài lòng 36%
Tỷ lệ đánh giá mức độ bình thường 13%
Lượng khách đón năm 2023 70.000 lượt khách
Tỷ lệ hộ dân tham gia hoạt động/dịch vụ du lịch > 40% hộ dân trên địa bàn xã
Số hộ trực tiếp làm dịch vụ tại 5 thôn Hơn 100 hộ dân
Mức phí tham quan làng cổ 20.000 đồng/khách

Chương 3: Giải pháp nhằm phát triển du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội

Chương 3 đề xuất hệ thống định hướng, giải pháp và kiến nghị quản lý:

  • Định hướng phát triển: Định hướng đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù, mở rộng thị trường khách (đặc biệt là khách quốc tế lưu trú và khách học sinh trải nghiệm), chuẩn hóa chất lượng dịch vụ du lịch cộng đồng.
  • Giải pháp cụ thể:
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp và kiến thức bảo tồn cho người dân bản địa.
    • Hoàn thiện cơ sở hạ tầng, vật chất kỹ thuật: bổ sung hệ thống nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn, quy hoạch bãi đỗ xe và quản lý chặt chẽ hoạt động xe điện chở khách.
    • Phát triển sản phẩm và quà lưu niệm: đẩy mạnh các sản phẩm làng nghề, không gian sáng tạo và tour trải nghiệm nông nghiệp theo mùa vụ.
    • Cân bằng lợi ích: hoàn thiện cơ chế chia sẻ doanh thu từ vé tham quan cho các hộ dân làm du lịch và cộng đồng dân cư.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Ban Quản lý Di tích: Tăng cường vai trò điều phối, hỗ trợ hòa giải xung đột lợi ích giữa người dân và doanh nghiệp lữ hành, nâng cao chất lượng đội ngũ thuyết minh viên.
    • Đối với UBND thị xã Sơn Tây và UBND TP. Hà Nội: Tiếp tục đầu tư nguồn vốn tu bổ di tích nhà cổ, kiểm soát trật tự an toàn giao thông, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch di sản Đường Lâm trên các kênh truyền thông trong nước và quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ bức tranh phát triển DLCĐ tại Đường Lâm: Xác định được thực trạng chuyển đổi sinh kế của địa phương với hơn 100 hộ dân trực tiếp kinh doanh dịch vụ và trên 40% hộ dân toàn xã tham gia vào chuỗi cung ứng du lịch, đưa nông nghiệp và làng nghề truyền thống trở thành sản phẩm phục vụ du khách.
  2. Định lượng mức độ hài lòng của du khách: Thông qua khảo sát thực địa ($n=50$), tác giả chỉ ra tỷ lệ du khách không hài lòng chiếm quá bán (51%), bắt nguồn từ sự thiếu hụt hạ tầng công cộng (nhà vệ sinh, điểm dừng chân), phương tiện trung chuyển (xe điện tự phát) và sự đơn điệu của các sản phẩm lưu niệm.
  3. Làm rõ thực trạng phân bổ nguồn thu du lịch: Xác thực cơ chế quản lý phí tham quan 20.000 đồng/khách của Ban Quản lý phục vụ chi trả hoạt động trông coi, thuyết minh và hỗ trợ gia chủ mở cửa nhà cổ, tách biệt với nguồn ngân sách nhà nước chi cho tu bổ di tích.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất nhóm giải pháp đào tạo kỹ năng nghiệp vụ du lịch cho người nông dân nhằm giảm tính "nghiệp dư", "bản năng" trong cung cấp dịch vụ.
  • Đề xuất quy hoạch, chuẩn hóa phương tiện xe điện vận chuyển khách và bổ sung các công trình vệ sinh công cộng đạt chuẩn.
  • Đề xuất nhân rộng các mô hình không gian sáng tạo (như Đoài Creative) và sự kiện chuyên đề (như Tết làng Việt) để gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng, các nguyên tắc vận hành và điều kiện cần - đủ để triển khai mô hình DLCĐ tại một điểm di sản nông thôn Bắc Bộ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát cập nhật (đầu năm 2024) về mức độ hài lòng của khách du lịch, chỉ rõ những điểm nghẽn hạ tầng và quản lý tại Làng cổ Đường Lâm, tạo cơ sở thực tế cho các cơ quan quản lý và Ban Quản lý di tích tham khảo điều chỉnh chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khảo sát thực địa và phỏng vấn xã hội học được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024).
    • Quy mô mẫu phỏng vấn sâu mức độ hài lòng còn khiêm tốn ($n = 50$ du khách) và địa bàn phỏng vấn tập trung chủ yếu tại làng Mông Phụ, chưa bao quát hết ý kiến du khách tại toàn bộ 5 làng cổ.
    • Chưa có số liệu khảo sát định lượng chi tiết về mức thu nhập thực tế của từng nhóm hộ dân tham gia du lịch so với hộ thuần nông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng trên cả du khách nội địa, khách quốc tế và toàn bộ cộng đồng dân cư tại cả 9 thôn của xã Đường Lâm.
    • Nghiên cứu sâu về mô hình toán kinh tế phân chia tỷ lệ lợi ích từ nguồn thu vé tham quan và dịch vụ giữa Ban Quản lý, doanh nghiệp lữ hành và người dân địa phương.
    • Đánh giá sức chứa du lịch (sức chứa môi trường, văn hóa và hạ tầng) nhằm bảo đảm công tác bảo tồn di sản nhà cổ không bị tác động tiêu cực bởi sự gia tăng lượng khách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Văn hóa du lịch, Quản lý văn hóa, Du lịch học, Quản lý xã hội, Xã hội học nông thôn cần tài liệu tham khảo về khung lý thuyết DLCĐ và cách thức thiết kế bài nghiên cứu thực trạng tại một điểm di sản văn hóa cụ thể.
  2. Cán bộ quản lý di tích và chính quyền địa phương: Cán bộ Ban Quản lý Di tích Làng cổ Đường Lâm, Phòng Văn hóa - Thông tin thị xã Sơn Tây và Sở Du lịch Hà Nội có thể sử dụng các số liệu khảo sát về sự hài lòng của du khách (51% không hài lòng do thiếu hạ tầng, dịch vụ xe điện chưa chuẩn hóa) để làm căn cứ quy hoạch, bố trí nhà vệ sinh công cộng và chấn chỉnh dịch vụ du lịch.
  3. Các nhà nghiên cứu về làng nghề và di sản: Tham khảo mô hình không gian sáng tạo Đoài Creative và chương trình Tết làng Việt như những mô hình thực tiễn về việc làm mới sản phẩm du lịch di sản truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát mức độ hài lòng của du khách tại Làng cổ Đường Lâm cho kết quả như thế nào?

Theo kết quả phỏng vấn sâu $n = 50$ du khách (độ tuổi 18–56) do tác giả thực hiện từ ngày 01/03/2024 đến 10/03/2024 tại làng Mông Phụ:

  • 51% du khách cảm thấy không hài lòng về chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất.
  • 36% du khách cảm thấy hài lòng.
  • 13% du khách đánh giá ở mức bình thường. Các nguyên nhân chính dẫn đến không hài lòng bao gồm: thiếu nhà vệ sinh công cộng, ít quà lưu niệm đặc trưng, thiếu hệ thống xe điện đạt chuẩn, cơ sở lưu trú chưa đảm bảo và lịch trình tham quan chưa có nhiều điểm nổi bật.

2. Mức độ tham gia làm du lịch của người dân Làng cổ Đường Lâm được ghi nhận ở mức nào?

Theo số liệu thống kê của Ban Quản lý di tích, hiện có hơn 100 hộ dân tại 5 thôn trực tiếp làm dịch vụ du lịch và tạo sản phẩm phục vụ khách. Tính chung trên toàn địa bàn xã Đường Lâm, có trên 40% hộ dân tham gia vào các hoạt động phát triển du lịch và kinh doanh dịch vụ phụ trợ như lưu trú (homestay), ăn uống, cho thuê xe đạp, bán đặc sản và hướng dẫn trải nghiệm làng nghề.

3. Nguồn thu từ phí tham quan 20.000 đồng/khách tại Đường Lâm được sử dụng cho mục đích gì?

Mức phí 20.000 đồng/khách do Ban Quản lý di tích thu được sử dụng cho các mục đích: chi trả công tác trông coi di tích, duy trì đội ngũ thuyết minh viên tại điểm và chi trả phí mở cửa đón khách tham quan cho các hộ dân sở hữu nhà cổ. Khoản phí này không bao gồm chi phí bảo tồn, tôn tạo công trình di tích vì kinh phí tu bổ do ngân sách nhà nước cấp.

4. Giai đoạn 2022–2024, Làng cổ Đường Lâm đã đưa vào những mô hình, sản phẩm du lịch mới nào?

  • Tour trải nghiệm nông nghiệp: Triển khai từ năm 2022, cho phép du khách (đặc biệt là khách quốc tế và học sinh) tham gia cày bừa, cấy lúa, gặt lúa cùng nông dân.
  • Không gian sáng tạo Đoài Creative: Ra mắt vào tháng 04/2023 tại số 7 đường Làng Cổ, tổ chức workshop trải nghiệm văn hóa xứ Đoài và nặn tạo hình trên ngói mũi hài ri cũ.
  • Sự kiện Tết làng Việt: Tổ chức thường niên vào dịp giáp Tết Nguyên đán (năm 2024 tổ chức ngày 20–21/01/2024, tức 10–11 tháng Chạp năm Quý Mão) giới thiệu phong tục truyền thống, ẩm thực và trò chơi dân gian.

5. Dự án hỗ trợ tu bổ nhà cổ tại Đường Lâm được triển khai với quy mô ngân sách như thế nào?

Theo Quyết định chủ trương đầu tư của UBND TP. Hà Nội ban hành năm 2015, dự án tiến hành tu bổ, tôn tạo 10 ngôi nhà cổ trong giai đoạn 2016–2018 với mức hỗ trợ từ ngân sách thành phố là 800 triệu đồng/ngôi nhà, tổng mức đầu tư dự kiến là 12,939 tỷ đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Ngọc Bích đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng và phản ánh trung thực thực trạng khai thác du lịch tại Làng cổ Đường Lâm giai đoạn 2020–2024. Thông qua phương pháp khảo sát thực địa và điều tra xã hội học, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn về hạ tầng công cộng, sự thiếu hụt tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực và mức độ hài lòng của du khách còn thấp (51% không hài lòng). Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn quản lý di sản, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn văn hóa gắn với phát triển sinh kế bền vững tại địa phương.