Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán phát triển dịch vụ truyền thông marketing trực tuyến đối với ngành hàng thực phẩm tiêu dùng nhanh trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động. Tác giả chỉ ra rằng trong giai đoạn 2020–2021, dịch bệnh Covid-19 và việc thực hiện Chỉ thị 15, Chỉ thị 16 trên diện rộng đã tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo số liệu điều tra của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong văn bản, khoảng 45% hộ gia đình trong năm 2021 bị sụt giảm thu nhập so với năm 2020. Dù vậy, tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể của Việt Nam năm 2020 vẫn đạt mức dương (ước tính tăng GDP 2,91%), tạo tiền đề cho xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức kinh doanh truyền thống sang nền tảng số.
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng (thương hiệu SEONGON) – một đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ digital marketing – đã đảm nhận và triển khai dự án truyền thông marketing trực tuyến cho sản phẩm bánh trứng tươi chà bông Richy Karo (trong văn bản được ghi xen kẽ là Ricky Karo và Richy Karo). Dù dự án đạt được những kết quả ban đầu, quá trình thực thi trên thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về việc lựa chọn công cụ, phân bổ ngân sách và tối ưu hóa tương tác. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động này một cách có hệ thống là yêu cầu xuất phát từ thực tiễn hoạt động của công ty.
Văn bản xác định rõ các nhiệm vụ nghiên cứu thông qua hệ thống câu hỏi và mục tiêu cụ thể:
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (gồm 8 câu hỏi):
- Cơ sở lý luận xoay quanh hoạt động truyền thông marketing online bên trong doanh nghiệp thương mại là gì?
- Nội dung của hoạt động truyền thông marketing online bên trong doanh nghiệp gồm những gì?
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến các hoạt động truyền thông marketing online tới doanh nghiệp?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông marketing online sản phẩm bánh Ricky Karo?
- Thực trạng hoạt động truyền thông marketing online sản phẩm bánh Ricky Karo của Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng như thế nào?
- Có những thành công và tồn tại nào trong hoạt động truyền thông marketing online sản phẩm bánh Ricky Karo của Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng?
- Xu hướng phát triển hoạt động truyền thông marketing online trong thời gian tới là gì?
- Có những giải pháp nào phát triển hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Ricky Karo ở thời điểm hiện tại và tương lai?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Điều tra, nghiên cứu và phân tích thực trạng các hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Ricky Karo; đánh giá thành công và hạn chế; từ đó đề xuất giải pháp phát triển hoạt động này trong thời điểm hiện tại và tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển hoạt động truyền thông marketing online.
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Ricky Karo của Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng.
- Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Ricky Karo trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Richy Karo của Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng.
- Phạm vi nội dung: Phân tích quy trình 6 bước gồm xác định đối tượng nhận tin, xác định mục tiêu, xác định ngân sách, lựa chọn thông điệp, lựa chọn kênh truyền thông, theo dõi, kiểm tra và đánh giá hoạt động truyền thông marketing online.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng (trụ sở Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2019–2021; tiến hành khảo sát sơ cấp từ ngày 23/03/2022 đến ngày 30/03/2022; định hướng giải pháp cho giai đoạn 3–5 năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các công trình kinh điển và tài liệu chuyên ngành marketing:
- Khái niệm truyền thông và truyền thông marketing: Tác giả dẫn định nghĩa của Frank Dance về bản chất truyền thông là quá trình chia sẻ thông tin giữa các tác nhân (gồm truyền thông không lời chiếm 93% ý nghĩa biểu cảm qua nét mặt/tông giọng, truyền thông bằng lời chiếm 7%, và truyền thông biểu tượng). Định nghĩa truyền thông marketing theo Philip Kotler (Quản trị marketing, 2014) gắn liền với chức năng thông báo, thuyết phục, nhắc nhở và là thành tố xúc tiến (Promotion) trong marketing hỗn hợp.
- Khái niệm marketing online và dịch vụ: Phân tích 2 góc độ tiếp cận (tiếp cận truyền thông số đơn thuần và tiếp cận quản trị marketing tạo dựng giá trị trên nền tảng số). Khái niệm dịch vụ được phân tích theo lý thuyết kinh tế học và định nghĩa của Philip Kotler về tính vô hình, không dẫn đến quyền sở hữu. Khái niệm khách hàng tổ chức được phân định rõ qua hành vi mua hàng phục vụ tư liệu sản xuất và kinh doanh.
- Mô hình quá trình truyền thông online: Khung phân tích gồm 8 yếu tố cốt lõi: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Người nhận, Giải mã, Phản ứng đáp lại, Thông tin phản hồi, cùng tác động của hiện tượng Nhiễu.
- Quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing online: Khung lý thuyết chuẩn hóa theo 5 bước: (1) Xác định đối tượng nhận tin; (2) Xác định mục tiêu theo thang bậc nhận thức (Nhận biết $\rightarrow$ Hiểu $\rightarrow$ Thiện cảm $\rightarrow$ Ưa chuộng $\rightarrow$ Ý định mua $\rightarrow$ Hành động mua); (3) Thiết kế thông điệp theo mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) xét trên 4 khía cạnh: nội dung (lợi ích, tình cảm, đạo đức), cấu trúc, hình thức, nguồn phát; (4) Lựa chọn phương tiện/kênh truyền thông (kênh cá nhân và phi cá nhân); (5) Xác định ngân sách qua 4 phương pháp: tỷ lệ % trên doanh số, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ, phương pháp tùy khả năng.
- Khung phân tích môi trường: Môi trường vĩ mô (Nhân khẩu học, Kinh tế, Tự nhiên, Khoa học kỹ thuật, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội) và môi trường vi mô (Nhà cung ứng, Đối thủ cạnh tranh, Công chúng trực tiếp, Khách hàng).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế kết hợp hai nguồn:
- Dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ gồm báo cáo tài chính, quy định nhân sự, sơ đồ bộ máy tổ chức giai đoạn 2019–2021 của Công ty Thịnh Vượng. Nguồn ngoại bộ trích xuất từ giáo trình Đại học Thương Mại, các luận văn đi trước (Dương Khánh Duy, 2017; Phùng Hải Nam, 2016; Lưu Quang Minh, 2021), cổng thông tin Thăng Long Hà Nội, Tổng cục Thống kê, Tạp chí Cộng Sản, Báo Kinh tế, VnExpress. Các phương pháp xử lý gồm thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối - tương đối, và phân tích tổng hợp.
- Dữ liệu sơ cấp: Phương pháp điều tra bảng hỏi trực tuyến qua Google Form trong 7 ngày (23/03/2022 – 30/03/2022). Mẫu điều tra ngẫu nhiên đạt quy mô $n = 50$ khách hàng đã tiếp cận hoạt động truyền thông và sử dụng sản phẩm bánh Ricky Karo do Công ty Thịnh Vượng thực hiện. Dữ liệu được tổng hợp, xử lý bằng Microsoft Excel và biểu diễn qua biểu đồ phân phối tần số/tỷ lệ phần trăm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển hoạt động truyền thông marketing online
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về marketing trực tuyến trong doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Tác giả làm rõ vai trò của marketing online trong việc xóa bỏ giới hạn không gian - thời gian, tiếp cận lượng lớn khách hàng với khả năng đo lường chính xác, tiết kiệm chi phí vận hành và tăng cường năng lực cạnh tranh. Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc mô hình truyền thông 8 yếu tố, chi tiết hóa các giai đoạn dẫn dắt tâm lý khách hàng từ mức độ nhận biết đến hành động mua hàng thực tế, đồng thời phân tích các tiêu chí cấu thành thông điệp truyền thông hiệu quả theo mô hình AIDA. Ngoài ra, chương 1 còn phân loại 4 phương pháp lập ngân sách và hệ thống hóa các tác nhân thuộc môi trường vĩ mô, vi mô có thể tác động trực tiếp đến chiến lược truyền thông số của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing online cho sản phẩm bánh Ricky Karo của công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại của Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng (SEONGON) và thực tế triển khai chiến dịch truyền thông marketing cho nhãn hàng bánh Ricky Karo giai đoạn 2019–2021.
Công ty Thịnh Vượng thành lập năm 2012 bởi ông Mai Xuân Đạt, phát triển từ nền tảng chia sẻ kỹ thuật AdWords năm 2010 và trở thành đối tác thứ 10 của Google tại Việt Nam vào năm 2012. Công ty có quy mô vốn điều lệ đạt khoảng 100 tỷ đồng, vận hành 2 cơ sở: trụ sở chính tại 25 Nam Đồng, Hà Nội (diện tích 120–150 $\text{m}^2$, khoảng 80 nhân sự) và chi nhánh tại 253 Điện Biên Phủ, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh (diện tích 60 $\text{m}^2$, khoảng 20 nhân sự).
| STT |
Khối / Phòng ban |
Chức danh quản lý (Số lượng) |
Nhân viên (Số lượng) |
Tổng cộng |
| 1 |
Ban Giám đốc |
Giám đốc (01), Phó Giám đốc (02) |
- |
03 |
| 2 |
Phòng Hành chính |
Trưởng phòng (01) |
05 |
06 |
| 3 |
Phòng Kinh doanh |
Trưởng phòng (02) |
25 |
27 |
| 4 |
Phòng Kế toán |
Trưởng phòng (01) |
05 |
06 |
| 5 |
Phòng Marketing |
Trưởng phòng (02) |
35 |
37 |
| 6 |
Phòng Thiết kế |
Trưởng phòng (02) |
20 |
22 |
| Tổng |
Toàn công ty |
09 |
92 |
101 |
Cơ cấu trình độ nhân sự: 87 nhân viên có trình độ Cao đẳng/Đại học (chiếm 86,14%) và 14 nhân viên có trình độ Thạc sĩ (chiếm 13,86%).
Kết quả kinh doanh tổng thể của Công ty Thịnh Vượng (2019–2021):
- Năm 2019: Doanh thu đạt 21,6 tỷ đồng.
- Năm 2020: Doanh thu đạt 35,4 tỷ đồng, tăng tuyệt đối 13,8 tỷ đồng (tăng trưởng tương đối 63,9% so với năm 2019).
- Năm 2021: Doanh thu đạt 47,8 tỷ đồng, tăng tuyệt đối 12,4 tỷ đồng (tăng trưởng tương đối 35,0% so với năm 2020).
Thực trạng triển khai 6 nội dung truyền thông marketing cho bánh Ricky Karo:
- Xác định đối tượng nhận tin: Phân chia thành 3 nhóm: Khách hàng tiềm năng (6–22 tuổi); Khách hàng hiện tại (gồm khách hàng cá nhân từ 18–40 tuổi và khách hàng tổ chức như siêu thị, đại lý, tạp hóa); Công chúng mục tiêu. Kết quả khảo sát 50 khách hàng thực tế ghi nhận 41 khách hàng cá nhân (82%) và 9 khách hàng tổ chức (18%).
- Xác định mục tiêu doanh số và truyền thông:
| Chỉ tiêu theo năm |
Khách hàng tổ chức (Mục tiêu) |
Khách hàng tổ chức (Thực tế) |
Doanh thu mục tiêu (Tỷ đồng) |
Doanh thu thực tế (Tỷ đồng) |
Lợi nhuận mục tiêu (Tỷ đồng) |
Lợi nhuận thực tế (Tỷ đồng) |
| Năm 2019 |
500 |
467 |
5,00 |
4,87 |
3,00 |
2,76 |
| Năm 2020 |
500 |
572 |
5,00 |
5,12 |
3,00 |
3,43 |
| Năm 2021 |
650 |
279 |
6,50 |
2,32 |
3,00 |
1,12 |
| Kế hoạch 2022 |
650 |
- |
6,50 |
- |
3,00 |
- |
-
Thiết kế thông điệp truyền thông: Triển khai thông điệp nhất quán "Bánh Ricky Karo sợi gà, nhà nhà đều thích" (kết cấu 9 từ). Kết quả khảo sát mức độ hài lòng ($n=50$):
- Về nội dung: 2% Không hài lòng, 20% Trung lập, 60% Hài lòng, 18% Rất hài lòng.
- Về hình thức: 6% Không hài lòng, 24% Trung lập, 48% Hài lòng, 22% Rất hài lòng.
- Về cấu trúc: 2% Không hài lòng, 36% Trung lập, 42% Hài lòng, 20% Rất hài lòng.
-
Lựa chọn và vận hành các kênh truyền thông:
- Fanpage Facebook ("Karo - Bánh trứng tươi, chà bông"): Quy mô trên 24.000 lượt thích và 25.000 lượt theo dõi; duy trì tần suất đăng 2 bài/tuần; chạy Facebook Ads, Web-to-click. Khảo sát đánh giá: 2% Không hài lòng, 36% Trung lập, 42% Hài lòng, 20% Rất hài lòng.
- Kênh YouTube ("Richy Food JSC"): Hơn 1.000 lượt đăng ký, trên 100 video, tần suất 1 video/tuần, lượt xem dao động 1.500–3.000 view/video (có video đạt trên 20.000 view). Đánh giá chất lượng video: 8% Không hài lòng, 42% Trung lập, 38% Hài lòng, 12% Rất hài lòng; Tần suất cập nhật có 62% Trung lập và 12% Không hài lòng.
- Quảng cáo truyền hình: Phát sóng TVC 15 giây vào khung giờ 20h00 trên kênh VTV3 ngay trước khung giờ chiếu phim "Về nhà đi con"; tài trợ xuất hiện sản phẩm trong 4 tập phim (tập 5, 23, 25 và 45). Đánh giá hoàn cảnh xuất hiện: 2% Không hài lòng, 28% Trung lập, 46% Hài lòng, 24% Rất hài lòng.
- Công cụ tìm kiếm Google: Tối ưu SEO cho website
karo.vn đạt vị trí Top 1–2 với các từ khóa "Bánh Ricky Karo", "nguyên liệu làm bánh Ricky Karo", "giá bánh Ricky Karo"; triển khai 2 dải băng động (banner kích thước $8 \times 3\text{ cm}$). Đánh giá vị trí hiển thị dải băng: 12% Không hài lòng, 52% Trung lập, 24% Hài lòng, 10% Rất hài lòng.
- Sàn thương mại điện tử: Khai thác Tiki, Shopee, Lazada. Năm 2020 sản phẩm đạt vị trí bán chạy thứ 2 trong ngành hàng bánh trên sàn Tiki. Khảo sát mức độ hài lòng: Tiki (44% Hài lòng, 20% Rất hài lòng), Shopee (48% Hài lòng, 16% Rất hài lòng), Lazada (36% Hài lòng, 10% Rất hài lòng; 18% Không hài lòng).
- KOLs: Hợp tác với 2 nhân vật có sức ảnh hưởng tới gia đình trẻ là Ốc Thanh Vân và Trang Lou qua các bài đăng kèm hình ảnh và hashtag
#RickyKaro. Đánh giá nội dung bài viết KOL: 2% Không hài lòng, 30% Trung lập, 48% Hài lòng, 20% Rất hài lòng.
-
Xác định ngân sách truyền thông online: Doanh nghiệp áp dụng phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ, trích tỷ lệ tương đương 15% doanh thu hàng năm để phục vụ hoạt động quảng cáo.
| STT |
Kênh truyền thông |
Năm 2019 (Tỷ lệ / Giá trị) |
Năm 2020 (Tỷ lệ / Giá trị) |
Năm 2021 (Tỷ lệ / Giá trị) |
| 1 |
Google (SEO & Banner) |
30% (225,0 triệu VNĐ) |
30% (255,0 triệu VNĐ) |
30% (255,0 triệu VNĐ) |
| 2 |
Truyền hình |
30% (225,0 triệu VNĐ) |
20% (170,0 triệu VNĐ) |
20% (170,0 triệu VNĐ) |
| 3 |
Fanpage Facebook |
17% (127,5 triệu VNĐ) |
20% (170,0 triệu VNĐ) |
17% (144,5 triệu VNĐ) |
| 4 |
Sàn thương mại điện tử |
10% (75,0 triệu VNĐ) |
17% (144,5 triệu VNĐ) |
20% (170,0 triệu VNĐ) |
| 5 |
KOLs |
8% (60,0 triệu VNĐ) |
8% (68,0 triệu VNĐ) |
8% (68,0 triệu VNĐ) |
| 6 |
Kênh YouTube |
5% (37,5 triệu VNĐ) |
5% (42,5 triệu VNĐ) |
5% (42,5 triệu VNĐ) |
| Tổng |
Toàn bộ ngân sách |
100% (750 triệu VNĐ) |
100% (850 triệu VNĐ) |
100% (850 triệu VNĐ) |
- Theo dõi, kiểm tra và đánh giá: Hoạt động kiểm tra tiến trình, chi phí và hiệu quả diễn ra thường nhật, tổng hợp báo cáo định kỳ theo tuần/tháng/quý dựa trên mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số và phản hồi tương tác.
Đánh giá thành công và tồn tại:
- Thành công: Phân đoạn đối tượng rõ ràng; thông điệp ngắn gọn dễ nhớ; đa dạng hóa kênh tiếp cận; giữ vững vị trí SEO top đầu và doanh thu tăng trưởng mạnh trong năm 2020.
- Tồn tại: Tương tác tự nhiên trên Fanpage thấp, phụ thuộc chi phí quảng cáo trả phí; kênh YouTube chưa chuyển đổi thành doanh thu; dải băng động Google ít thu hút; sàn Shopee và Lazada hiệu quả chưa cao; thông điệp truyền thông dùng chung cho mọi kênh gây cảm giác đơn điệu; việc lập ngân sách theo nhiệm vụ ngắn hạn chưa bảo đảm tính bền vững dài hạn; công tác đánh giá chưa có bộ tiêu chí định lượng riêng cho từng công cụ.
Chương 3: Đề xuất giải pháp cho dịch vụ truyền thông marketing online sản phẩm bánh Ricky Karo của công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng
Chương 3 chỉ ra các xu hướng vận động của thị trường truyền thông số và định hướng giải pháp:
- Xu hướng SEO website: Khẳng định vai trò dẫn dắt của hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm giúp thu hút khách hàng có nhu cầu tự nhiên thông qua các từ khóa ngành hàng.
- Xu hướng truyền thông mạng xã hội: Tận dụng tối đa khả năng lan tỏa thông tin, cá nhân hóa nội dung và duy trì tương tác hai chiều với người tiêu dùng trên các nền tảng mạng xã hội đa phương tiện.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả và đóng góp cụ thể từ số liệu thực tế:
- Hệ thống hóa số liệu thực thi chiến dịch: Minh chứng rõ nét diễn biến doanh số và ngân sách của sản phẩm bánh Ricky Karo qua 3 năm. Năm 2020 ghi nhận sự vượt mức kế hoạch (tiếp cận 572 khách hàng tổ chức, doanh thu 5,12 tỷ đồng, lợi nhuận 3,43 tỷ đồng trên ngân sách 850 triệu đồng). Năm 2021 phản ánh sự sụt giảm do dịch bệnh (đạt 279 khách hàng tổ chức, doanh thu 2,32 tỷ đồng, lợi nhuận 1,12 tỷ đồng).
- Cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế về thái độ người tiếp nhận: Bộ dữ liệu khảo sát 50 khách hàng cho thấy mức độ đón nhận tích cực nhất đối với việc xuất hiện trên truyền hình trong phim "Về nhà đi con" (70% hài lòng và rất hài lòng về hoàn cảnh xuất hiện) và kênh bán hàng Tiki (64% hài lòng và rất hài lòng). Ngược lại, chỉ ra các kênh có tỷ lệ trung lập và không hài lòng cao như quảng cáo dải băng động (66% trung lập về tần suất) và kênh YouTube (62% trung lập về khả năng tương tác).
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận tự khẳng định là công trình nghiên cứu độc lập, kế thừa khung lý luận của các đề tài đi trước (Dương Khánh Duy, Phùng Hải Nam, Lưu Quang Minh) nhưng tập trung riêng biệt vào dịch vụ digital marketing cho ngành hàng thực phẩm đóng gói (FMCG) tại một agency chuyên sâu (SEONGON).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ ($n = 50$ khách hàng) và thời gian phát phiếu khảo sát diễn ra ngắn (trong vòng 7 ngày từ 23/03 đến 30/03/2022). Phạm vi số liệu tài chính và hoạt động thực thi giới hạn trong giai đoạn 2019–2021 tại một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ duy nhất.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi nghiên cứu, hướng phát triển tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên diện rộng, phân tầng chi tiết theo từng khu vực địa lý; đồng thời theo dõi, đánh giá hiệu quả triển khai các giải pháp trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2022–2025.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử và Truyền thông Đa phương tiện; các chuyên viên thực thi tại các digital marketing agency; các nhà quản trị nhãn hàng thực phẩm tiêu dùng nhanh.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí phân bổ ngân sách marketing đa kênh (Google, Facebook, YouTube, TVC, KOLs, Sàn TMĐT) qua 3 năm liên tiếp.
- Phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát đánh giá chi tiết từng thuộc tính của thông điệp và kênh truyền thông trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng phân bổ ngân sách truyền thông online cho sản phẩm bánh Ricky Karo trong năm 2021 được chia như thế nào?
Trong năm 2021, tổng ngân sách truyền thông là 850 triệu đồng, được phân bổ cho 6 kênh: Google chiếm 30% (255 triệu đồng), Sàn thương mại điện tử chiếm 20% (170 triệu đồng), Truyền hình chiếm 20% (170 triệu đồng), Fanpage Facebook chiếm 17% (144,5 triệu đồng), KOLs chiếm 8% (68 triệu đồng) và Kênh YouTube chiếm 5% (42,5 triệu đồng).
2. Chiến dịch truyền thông trên sóng truyền hình cho bánh Ricky Karo đã lựa chọn khung giờ và chương trình nào để phát sóng?
Chiến dịch đã phát sóng TVC 15 giây vào lúc 20h00 trên kênh VTV3 ngay trước giờ phát sóng bộ phim "Về nhà đi con", đồng thời lồng ghép hình ảnh sản phẩm trong 4 tập phim cụ thể gồm tập 5, tập 23, tập 25 và tập 45.
3. Khảo sát 50 khách hàng về thông điệp "Bánh Ricky Karo sợi gà, nhà nhà đều thích" ghi nhận kết quả ra sao?
Về mặt nội dung thông điệp, có 60% đánh giá hài lòng, 18% rất hài lòng, 20% trung lập và 2% không hài lòng. Về mặt hình thức, có 48% hài lòng, 22% rất hài lòng, 24% trung lập và 6% không hài lòng. Về mặt cấu trúc, có 42% hài lòng, 20% rất hài lòng, 36% trung lập và 2% không hài lòng.
4. Vì sao kết quả kinh doanh bánh Ricky Karo năm 2021 bị sụt giảm mạnh so với mục tiêu đề ra?
Theo lý giải của doanh nghiệp trong văn bản, tình trạng đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp trong năm 2021 cùng việc áp dụng các chỉ thị giãn cách xã hội khiến hoạt động kinh doanh, vận chuyển và phân phối sản phẩm bánh bị ngưng trệ, dẫn đến việc chỉ tiếp cận được 279/650 khách hàng tổ chức và đạt 2,32/6,5 tỷ đồng doanh thu mục tiêu.
5. Cơ cấu tổ chức nhân sự tại Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng có đặc điểm gì?
Công ty có tổng cộng 101 nhân viên, chia thành 5 phòng ban chuyên môn (Marketing 37 người, Kinh doanh 27 người, Thiết kế 22 người, Kế toán 6 người, Hành chính 6 người) và 3 nhân sự thuộc Ban Giám đốc. Trình độ học vấn gồm 87 người có trình độ Cao đẳng/Đại học và 14 người có trình độ Thạc sĩ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị truyền thông marketing trực tuyến và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai chiến dịch cho sản phẩm bánh Richy Karo tại Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp phân tích báo cáo tài chính nội bộ với khảo sát sơ cấp trên 50 khách hàng, tác giả đã lượng hóa rõ nét các thành công về mặt doanh số, nhận diện thương hiệu cũng như chỉ ra những tồn tại trong việc tối ưu chi phí và duy trì tương tác kênh. Các giải pháp và định hướng đề xuất trong công trình bám sát xu hướng công nghệ số, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động xúc tiến thương mại của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.