Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam sau hơn 30 năm hình thành và phát triển đã bước qua giai đoạn khởi đầu, khẳng định vai trò là ngành dịch vụ huyết mạch kết nối và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng cùng sự hiện diện ngày càng sâu rộng của các tập đoàn đa quốc gia (TNCs), hoạt động giao nhận hàng hóa (GNHH) – mắt xích cốt lõi của chuỗi logistics – đã chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò đại lý thực hiện từng khâu riêng lẻ sang vai trò quản trị chuỗi cung ứng tích hợp, đòi hỏi năng lực tổ chức vận tải, lưu kho, thông quan và xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
Tại Việt Nam, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2022 đạt mức kỷ lục 732,5 tỷ USD, kéo theo tốc độ tăng trưởng của ngành dịch vụ logistics đạt khoảng 15%, đóng góp 4 - 5% vào GDP. Nhu cầu tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp giao nhận trong việc hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ. Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam (GLVN), thành lập năm 2019 trực thuộc Tập đoàn Hyundai Glovis (Hàn Quốc), hoạt động chuyên sâu trong mảng giao nhận vận tải quốc tế tại khu vực phía Bắc. Để nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới, tác giả đã thực hiện đề tài nghiên cứu về thực trạng và định hướng phát triển dịch vụ giao nhận của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và các tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ GNHH quốc tế của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ GNHH quốc tế tại Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam trong giai đoạn 2019 - 2022 theo cả chiều rộng và chiều sâu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ GNHH quốc tế của công ty giai đoạn 2023 - 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam, tập trung vào dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển, đường hàng không và thị trường vận tải quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2019 - 2022; các giải pháp và kiến nghị được định hướng cho giai đoạn 2023 - 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý và chuẩn mực quốc tế:
- Quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận: Định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight forwarding service) là toàn bộ các hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc dỡ, đóng gói, phân phối, cùng các dịch vụ tư vấn, tài chính, hải quan, bảo hiểm và chứng từ liên quan.
- Điều 163, Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: Xác lập cơ sở pháp lý về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa và mối quan hệ giữa dịch vụ giao nhận với chuỗi dịch vụ logistics tổng thể.
- Khung nội dung phát triển dịch vụ GNHH quốc tế: Bao gồm phát triển theo chiều rộng (gia tăng số lượng chủng loại sản phẩm dịch vụ, mở rộng quy mô cung ứng, tái cơ cấu danh mục dịch vụ) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng dịch vụ: độ an toàn, tính đúng giờ, sự linh hoạt giá cước và độ tin cậy).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Chỉ tiêu chiều rộng: Tốc độ gia tăng số lượng thị trường ($M$), tốc độ gia tăng số lượng khách hàng ($C$), tốc độ gia tăng số lượng dịch vụ cung cấp ($S$).
- Chỉ tiêu chiều sâu: Tỷ lệ giao hàng chậm ($T$), tỷ lệ hàng hóa hư hỏng ($T_{vh}$), tỷ lệ hàng hóa mất mát ($T_{vm}$), và thị phần doanh nghiệp tính theo giá trị ($TR_{dn} / TR$) hoặc hiện vật ($Q_{hv} / Q$).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu và phân tích định lượng dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp. Nguồn thông tin và dữ liệu bao gồm:
- Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2022 do Bộ phận Tài chính - Kế toán GLVN cung cấp.
- Dữ liệu vận hành, số liệu khách hàng, cơ cấu tuyến đường từ Bộ phận Kinh doanh và Bộ phận Nghiệp vụ GLVN.
- Báo cáo thống kê từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về GNHH quốc tế:
- Khái niệm và đặc điểm: Làm rõ bản chất của giao nhận là tập hợp các nghiệp vụ, thủ tục phục vụ quá trình dịch chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận; phân tích vị trí của giao nhận như một phân hệ cốt lõi trong hệ thống logistics hoàn chỉnh.
- Nội dung nghiệp vụ: Phân loại các công đoạn cụ thể gồm chuẩn bị hàng, tổ chức vận chuyển nội địa/quốc tế, xếp dỡ, lưu kho, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, lập chứng từ và xử lý khiếu nại tổn thất.
- Các chủ thể và vai trò của người giao nhận: Xác định 5 vai trò cơ bản của Freight Forwarder: Người khai báo hải quan, Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở/kinh doanh cước (Carrier/Contracting Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ) và nhóm nhân tố bên ngoài (bối cảnh thương mại quốc tế, tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước, khung khổ pháp lý, tiến bộ khoa học công nghệ và điều kiện tự nhiên).
Chương 2: Thực trạng phát triển giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam giai đoạn 2019 - 2022
Chương 2 phân tích chuyên sâu thực tế hoạt động của GLVN từ khi thành lập đến năm 2022:
- Tổng quan doanh nghiệp: GLVN thành lập năm 2019 tại Hà Nội và mở chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh năm 2020. Cơ cấu tổ chức gồm 50 nhân sự chia thành 3 bộ phận: Nghiệp vụ (đường biển, đường hàng không, hiện trường), Kinh doanh (Pricing, Mua hàng) và Hành chính - Kế toán. Toàn bộ nhân sự có trình độ từ cử nhân trở lên, sử dụng tiếng Anh và được hưởng phụ cấp đào tạo 1.000.000 VNĐ/tháng.
- Nguồn lực tài chính: Nguồn vốn của công ty tăng trưởng liên tục, đảm bảo khả năng thanh toán chi phí thu chi hộ cho các hãng tàu và đối tác vận tải.
| Chỉ tiêu nguồn vốn (Tỷ VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Vốn góp |
16,002 |
18,000 |
25,000 |
30,000 |
| Vốn lưu động |
64,150 |
82,432 |
95,685 |
110,308 |
| Tổng nguồn vốn |
80,152 |
100,432 |
120,685 |
140,308 |
- Kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ: Doanh thu duy trì tăng trưởng hai chữ số qua các năm (năm 2020 tăng 39% so với 2019; năm 2021 tăng 18% do đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu; năm 2022 phục hồi mạnh). Doanh thu giao nhận hàng xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng ưu thế (trên 70%). Mảng vận chuyển đường biển đóng vai trò chủ đạo, tiếp theo là đường hàng không (trên 20%) và vận tải bộ nội địa.
- Cơ cấu thị trường và khách hàng:
- Thị trường: Mở rộng từ 10 quốc gia/khu vực (2019) lên 15 thị trường (2022), bổ sung Ấn Độ (Chennai), Thổ Nhĩ Kỳ, Séc, Slovakia, Slovenia, Mỹ, Mexico. Thị trường Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 80% doanh thu).
- Khách hàng: Số lượng khách hàng tăng từ 11 (2019) lên 38 (2022). Khách hàng cốt lõi là các doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô (20 khách hàng như HTMV, YURA, THN, PHA, KYUNG SHIN, WOOSHIN, TAE SUNG, TS TECH), dệt may (TCJEAN, TCG duy trì 5 TEU/tháng) và nội thất (Hyundai Livart, HDWelding, Square Roots, INTERWOOD).
- Danh mục dịch vụ: Phát triển từ 7 dịch vụ ban đầu (2019) lên 11 dịch vụ (2022), bổ sung kiểm định, hun trùng, đại lý hải quan, cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và dịch vụ giá trị gia tăng (dán nhãn, đóng gói).
- Chỉ tiêu chất lượng (chiều sâu): Tỷ lệ giao hàng chậm được kiểm soát dưới 10% (có xu hướng tăng nhẹ trong giai đoạn 2020 - 2021 do dịch bệnh làm tắc nghẽn cảng biển); tỷ lệ hàng hóa hư hỏng duy trì ở mức an toàn 1 - 2%/năm.
- Vai trò của công ty mẹ (Hyundai Glovis Hàn Quốc - GKR): GKR chuyển giao phần mềm quản lý ELSA, hỗ trợ đàm phán giá cước dựa trên quy mô toàn cầu 760.000 container/năm, hỗ trợ gia hạn thời gian lưu bãi (DEM/DET) tại cảng từ 7 lên 14 ngày (với hãng tàu Sinokor), miễn phí sửa chữa vỏ container và bảo lãnh năng lực giúp GLVN thắng thầu vận chuyển cho Nhà máy Hyundai Thành Công.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị phát triển dịch vụ GNHH quốc tế của Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam giai đoạn 2023 - 2025
Chương 3 xây dựng định hướng và nhóm giải pháp thực thi:
- Phương hướng phát triển: Tiếp tục khai thác thế mạnh vận tải phụ tùng ô tô FDI Hàn Quốc, mở rộng cung cấp dịch vụ cho các ngành hàng mới và từng bước chuyển đổi từ forwarder thuần túy sang nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp.
- Giải pháp phát triển theo chiều rộng: Đẩy mạnh triển khai dịch vụ gom hàng lẻ (LCL), đầu tư phát triển hệ thống kho bãi lưu trữ chuyên dụng và đa dạng hóa mạng lưới đại lý vận tải đường biển/hàng không tại các thị trường tiềm năng ngoài Đông Á.
- Giải pháp phát triển theo chiều sâu: Nâng cao chất lượng xử lý đơn hàng, chuẩn hóa các mốc kiểm soát chứng từ (Shipping Instruction, VGM, HBL/MBL, Delivery Order), giảm thiểu rủi ro trễ hạn và hư hỏng hàng hóa; tối ưu hóa chi phí đầu vào thông qua đàm phán hợp đồng dài hạn với các nhà xe vận tải nội địa và hãng tàu lớn (COSCO, MAERSK, Vietnam Airlines, Korean Air).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, đơn giản hóa quy trình thủ tục hải quan điện tử và duy trì sự ổn định của hệ thống chính sách, biểu thuế xuất nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Tác giả đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận của GLVN trong 4 năm đầu vận hành thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
| Tiêu chí đánh giá |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng nguồn vốn (Tỷ VNĐ) |
80,152 |
100,432 |
120,685 |
140,308 |
| Số lượng thị trường khai thác |
10 |
12 |
13 |
15 |
| Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ |
11 |
19 |
25 |
38 |
| Số lượng khách ngành phụ tùng ô tô |
5 |
8 |
12 |
20 |
| Số lượng loại hình dịch vụ cung ứng |
7 |
9 |
10 |
11 |
| Tỷ lệ hàng hóa hư hỏng bình quân |
1 - 2% |
1 - 2% |
1 - 2% |
1 - 2% |
Giải pháp và đóng góp thực tiễn
- Phân tích cơ chế cộng hưởng tập đoàn: Làm rõ mô hình phối hợp giữa chi nhánh địa phương (GLVN) và công ty mẹ đa quốc gia (GKR), chỉ ra phương thức tận dụng tài sản vô hình (thương hiệu, quan hệ đối tác hãng tàu toàn cầu, hệ thống ELSA) để tạo lợi thế cạnh tranh về giá cước và năng lực đấu thầu dự án lớn.
- Đề xuất quy trình kiểm soát rủi ro: Chuẩn hóa quy trình giao nhận xuất nhập khẩu qua các mốc thời gian thực (ATD, ATA, ETA), kết hợp mua bảo hiểm trách nhiệm VBI và chủ động đàm phán các điều khoản miễn trừ lưu kho bãi, góp phần bảo vệ quyền lợi cho chủ hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu hoạt động của GLVN tại khu vực phía Bắc với tệp khách hàng trọng tâm là các doanh nghiệp chế xuất, FDI Hàn Quốc trong ngành sản xuất linh kiện ô tô; chưa đi sâu đánh giá toàn diện thị trường phía Nam (chi nhánh TP. Hồ Chí Minh) và các nhóm khách hàng thương mại quy mô nhỏ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình quản trị kho bãi logistics tự vận hành thay vì thuê ngoài (outsourcing); phân tích tính khả thi của việc đầu tư đội xe vận tải container riêng nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đơn vị vận tải nội địa bên thứ ba.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp đánh giá hoạt động phát triển dịch vụ giao nhận theo hai trục chiều rộng - chiều sâu cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu cụ thể.
- Doanh nghiệp dịch vụ logistics và đại lý giao nhận: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức một forwarder FDI thiết lập quan hệ đối tác với các hãng tàu quốc tế (COSCO, MAERSK, Sinokor), hãng hàng không (Vietnam Airlines, Korean Air) và phương thức đàm phán hợp đồng thầu vận tải cho các tổ hợp nhà máy sản xuất quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam giai đoạn 2019 - 2022 biến động như thế nào?
Tổng nguồn vốn của GLVN tăng liên tục qua các năm: từ 80,152 tỷ VNĐ năm 2019 lên 100,432 tỷ VNĐ năm 2020; đạt 120,685 tỷ VNĐ năm 2021 và chạm mức 140,308 tỷ VNĐ năm 2022. Trong đó, vốn lưu động luôn chiếm tỷ trọng lớn (từ 64,150 tỷ VNĐ năm 2019 lên 110,308 tỷ VNĐ năm 2022), đảm bảo khả năng thanh toán chi phí cước và phí dịch vụ hộ cho khách hàng.
2. Công ty mẹ Hyundai Glovis Hàn Quốc (GKR) hỗ trợ GLVN bằng những phương thức cụ thể nào?
GKR hỗ trợ GLVN trên 4 khía cạnh chính:
- Chuyển giao và vận hành phần mềm quản trị ELSA theo thời gian thực.
- Tận dụng sản lượng đặt chỗ toàn cầu (khoảng 760.000 container/năm) để cung cấp cho GLVN mức giá cước ưu đãi từ các hãng tàu quốc tế.
- Hỗ trợ đàm phán các điều kiện vận hành tại cảng (gia hạn thời gian lưu bãi miễn phí từ 7 lên 14 ngày với hãng Sinokor, xin miễn phí sửa vỏ container).
- Phê duyệt hợp đồng mẫu, hướng dẫn tiêu chuẩn đóng gói container và tư vấn giải quyết tranh chấp pháp lý/khiếu nại tổn thất.
3. Danh mục dịch vụ giao nhận của GLVN mở rộng từ những dịch vụ nào trong giai đoạn 2019 - 2022?
Năm 2019, GLVN cung cấp 7 dịch vụ cơ bản (vận chuyển đường biển, đường hàng không, vận tải nội địa, phát hành House Bill, chứng từ, mua bảo hiểm, chi hộ). Năm 2020, bổ sung dịch vụ kiểm định/hun trùng và đại lý hải quan (thông qua đối tác ANT Vina, U&T, SunCT, DONGBANG, JNB). Năm 2021, bổ sung dịch vụ làm Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Năm 2022, bổ sung dịch vụ giá trị gia tăng (dán nhãn mác, đóng gói chuyên biệt cho khách hàng DH-zyle), nâng tổng danh mục lên 11 dịch vụ.
4. Nhóm khách hàng chủ lực của GLVN có đặc điểm giao nhận như thế nào?
Khách hàng của GLVN 100% là các nhà máy sản xuất (không có khách hàng thương mại nhỏ lẻ), chủ yếu là doanh nghiệp FDI ngành phụ tùng ô tô (chiếm 20/38 khách hàng năm 2022 như Yura, THN, PHA, Wooshin, Kyung Shin, Tae Sung). Sản lượng xuất nhập khẩu lớn và ổn định (tối thiểu 1 FEU/tháng, cao nhất đạt 30 FEU/tháng tại HTMV và Yura Hưng Yên). Các nhà máy này chủ yếu mua bán theo điều kiện FOB (chiều xuất) và CIF (chiều nhập), cho phép khách hàng có quyền chỉ định nhà cung cấp vận tải quốc tế.
5. GLVN áp dụng biện pháp gì để kiểm soát tỷ lệ rủi ro hư hỏng hàng hóa trong vận tải đường biển?
Do mặt hàng chủ lực là máy móc, linh kiện điện tử dễ bị ẩm ướt, ăn mòn, GLVN thực hiện quy trình chọn lọc nghiêm ngặt vỏ container (loại bỏ vỏ rỉ sét, móp méo, rách thủng), giám sát chặt chẽ vị trí và thời điểm hạ bãi của đơn vị vận tải nội địa. Đồng thời, công ty tư vấn khách hàng mua bảo hiểm hàng hóa, chủ động mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự của VBI và ban hành quy trình xử lý khiếu nại tổn thất nội bộ. Nhờ đó, tỷ lệ hàng hư hỏng duy trì ở mức 1 - 2%/năm.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Cao Thùy Linh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và chiến lược phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH Hyundai Glovis Việt Nam giai đoạn 2019 - 2022. Dựa trên việc phân tích chi tiết các chỉ tiêu phát triển theo chiều rộng (vốn, thị trường, khách hàng, danh mục dịch vụ) và chiều sâu (chất lượng, an toàn, quan hệ đối tác tập đoàn), công trình đã chỉ rõ các điểm mạnh và nút thắt vận hành thực tế. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2023 - 2025 có tính khả thi cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giao nhận FDI trong chuỗi cung ứng quốc tế.