Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò là một trong những trọng tâm của nền kinh tế quốc dân, không chỉ cung ứng hàng hóa phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa mà còn cung cấp nguyên nhiên vật liệu, máy móc thiết bị cho các doanh nghiệp sản xuất. Trong các phương thức vận chuyển quốc tế, nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng chủ đạo nhờ ưu thế vượt trội về chi phí thấp, năng lực chuyên chở khối lượng lớn và khả năng phục vụ đồng thời nhiều phân khúc khách hàng. Điều này tạo ra áp lực tất yếu buộc các doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải (logistics forwarder) phải liên tục nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện quy trình tác nghiệp.

Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler (Kepler Logistics JSC) được thành lập từ năm 2015. Dù đã có những bước tăng trưởng ban đầu, công ty vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trước bối cảnh biến động kinh tế quốc tế, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, cùng tác động từ cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung. Xuất phát từ quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện đề tài: “Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển của công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler”.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm giúp Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler đẩy mạnh và hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khái quát cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container qua đường biển; phân tích nội dung hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng.
    • Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển của công ty giai đoạn 2017 – 2019; chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    • Nhận định phương hướng phát triển của công ty và đề xuất nhóm giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container qua đường biển của Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các phòng ban, chi nhánh và địa bàn hoạt động của Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler (trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2017 – 2019; các giải pháp và phương hướng được đề xuất cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy chuẩn quốc tế và quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam trong lĩnh vực thương mại quốc tế và hàng hải:

  • Khung khái niệm và lý thuyết: Khái niệm nhập khẩu và dịch vụ giao nhận theo Luật Thương mại Việt Nam; quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA); định nghĩa container theo tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO tháng 6/1964) và tiêu chuẩn ISO 668:1995(E); các hình thức gửi hàng container nguyên (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load); mô hình quy trình giao nhận 7 bước theo tài liệu Giáo trình quản trị logistics (Đặng Đình Đào, 2018, NXB Tài Chính).
  • Cơ sở pháp lý: Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978; Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015; Luật Thương mại 2005; Luật Quản lý Ngoại thương 2017; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP (Phụ lục III về danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu theo giấy phép); Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/8/1997 của Bộ Giao thông Vận tải quy định về xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa: Thu thập, phân loại tài liệu lý luận và thống kê số liệu hoạt động thành các bảng, biểu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực tế của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích chi tiết từng khâu trong quy trình nghiệp vụ giao nhận, các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu mặt hàng và thị trường của Kepler; từ đó tổng hợp thành các luận điểm đánh giá ưu nhược điểm.
  • Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: Đúc kết từ thực tiễn tác nghiệp và các vấn đề phát sinh trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp để xây dựng hệ thống kiến nghị, giải pháp mang tính ứng dụng.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh của Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler giai đoạn 2017 – 2019, cùng các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành logistics.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận cốt lõi về nhập khẩu, dịch vụ giao nhận vận tải và phương thức vận chuyển container bằng đường biển. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động nhập khẩu trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hiện đại hóa công nghệ sản xuất và điều hòa cán cân thanh toán. Vận tải đường biển bằng container được chứng minh là phương thức vận chuyển tối ưu cho các lô hàng siêu trường, siêu trọng với chi phí thấp và lịch trình cố định thông qua hệ thống tàu định tuyến (tàu chợ).

Văn bản mô tả quy trình chuẩn hóa giao nhận hàng nhập khẩu đường biển gồm 7 bước nghiệp vụ kế tiếp nhau:

  1. Ký kết hợp đồng ngoại thương: Thỏa thuận tên hàng, quy cách đóng gói, số lượng, trị giá, đồng tiền thanh toán, điều kiện Incoterms (FOB, CIF, CIP...) và bộ chứng từ quy định.
  2. Đặt lịch tàu (Booking): Lựa chọn hãng tàu hoặc đại lý forwarder, kiểm tra lịch trình, cước phí (ocean freight), phụ phí địa phương (local charges) và nhận Booking Note.
  3. Xin giấy phép nhập khẩu và theo dõi đóng hàng: Thực hiện thủ tục cấp phép theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP; giám sát việc đóng hàng, kiểm tra hình ảnh container rỗng và số niêm phong (seal).
  4. Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu thông tin trên Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading (B/L), Certificate of Origin (C/O), chứng thư kiểm dịch (Phyto/Health Certificate).
  5. Giám sát hàng về: Theo dõi thông báo hàng đến (Arrival Notice), tra cứu hệ thống tracking của hãng tàu, nộp phí đổi lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O).
  6. Làm thủ tục hải quan và thuế: Khai báo thông tin trên hệ thống VNACCS/VCIS, nộp thuế và mở tờ khai theo luồng phân bổ (xanh, vàng, đỏ).
  7. Nhận hàng và hoàn trả vỏ container: Đổi phiếu EIR tại cảng, điều xe kéo hàng về kho khách hàng, nghiệm thu và trả vỏ container rỗng về bãi.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển của công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler

Chương 2 trình bày tổng quan về năng lực, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Kepler giai đoạn 2017 – 2019. Kepler Logistics JSC được thành lập ngày 10/08/2015, sở hữu hơn 180 nhân sự, mạng lưới đại lý tại hơn 190 quốc gia và áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015 cùng Kaizen-5S. Năm 2018, công ty trở thành đối tác ủy quyền của Alibaba.com về dịch vụ giao nhận B2B tại Việt Nam và liên kết với Tập đoàn Ryobi (Nhật Bản) phát triển chuỗi cung ứng lạnh (Cold storage). Về năng lực vận tải, đến năm 2020, công ty vận hành 42 xe đầu kéo, hơn 73 container, đội xe tải 1 – 3,5 tấn gắn định vị GPS; sản lượng giao nhận đạt bình quân 2.200 container/tháng và đường hàng không đạt trên 110 tấn/tháng.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của Kepler (2017 – 2019) Đơn vị tính: Tỷ đồng

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh thu thuần 4.601,3 10.312,1 9.032,8 +5.710,7 224,11 -1.279,2 87,59
Giá vốn hàng bán 4.278,2 9.852,7 8.745,3 +5.574,4 230,30 -1.107,4 88,76
Lợi nhuận gộp 323,0 459,3 287,5 +136,3 142,20 -171,8 62,59
Chi phí quản lý doanh nghiệp 124,8 161,3 100,6 +36,4 129,20 -60,6 62,41
Chi phí thuế TNDN 32,8 27,7 15,0 -5,1 84,45 -12,7 54,15
Lợi nhuận sau thuế 151,4 124,8 142,3 -26,5 82,45 +17,4 113,99

Tác giả đi sâu phân tích nghiệp vụ thông quan điện tử thực tế tại Kepler trên hệ thống VNACCS/VCIS thông qua các bước: Khai báo thông tin nhập khẩu IDA (133 chỉ tiêu), đăng ký tờ khai IDC, chỉnh sửa IDB khi có lỗi, phân luồng (xanh: cấp phép thông quan dự kiến trong 3 giây; vàng/đỏ: nộp hồ sơ giấy hoặc kiểm hóa), và khai bổ sung IDD/IDA01 (cho phép tối đa 9 lần sửa đổi trong thông quan). Đồng thời, tác giả phản ánh thực trạng các chi phí phát sinh không có hóa đơn chứng từ đầu vào như phí bồi dưỡng hải quan, bồi dưỡng công nhân bốc xếp và nhân viên xe nâng tại cảng.

Bảng 2: Doanh thu giao nhận container đường biển phân theo loại container (2017 – 2019) Đơn vị tính: USD

Nhóm Container Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2019/2017 (%)
Nhóm Container khô (Dry Container) 346 397 444 +37,8
Nhóm Container lạnh (Refrigerated Container) 79 97 54 -23,7
Tổng cộng 425 504 498 +27,2

Bảng 3: Cơ cấu thị trường khách hàng giao nhận của Kepler (2017 – 2019) Đơn vị tính: %

Thị trường Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Hà Lan 27 26 30
Nhật Bản 29 31 29
Đài Loan 19 18 20
Ấn Độ 16 17 14
Thị trường khác 9 8 7
Tổng 100 100 100

Bảng 4: Hiệu quả tài chính mảng giao nhận container đường biển (2017 – 2019)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu giao nhận container USD 425 504 498
Lợi nhuận sau thuế mảng container USD 56 65 69
Tỷ suất ROA % 3,3 — —
Tỷ suất ROE % 5,5 — —
Tỷ suất ROS % 13,1 12,9 13,8

Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp duy trì được sự ổn định ở các thị trường truyền thống (Hà Lan, Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất ~29-30%), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) mảng container đạt mức tốt (>12,9%). Tuy nhiên, các hạn chế lớn tồn tại gồm: thị phần miền Trung và miền Nam còn thấp (<10%); hạ tầng kho bãi chưa đáp ứng đủ nhu cầu; mô hình tổ chức chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách; và việc khai báo hải quan điện tử còn phát sinh sai sót thông tin tờ khai.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển của công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler trong thời gian tới

Chương 3 trình bày định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp phát triển của Kepler trong giai đoạn tiếp theo:

  • Phương hướng phát triển kinh doanh: Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 70% đến 100%; nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt trên 95%; chuẩn hóa hệ thống quản lý công việc theo mục tiêu và quản lý thành tích; củng cố cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự.
  • Phương hướng phát triển hoạt động giao nhận container đường biển:
    • Mở rộng mạng lưới đối tác: Nâng tổng số đối tác lên 100 trước năm 2020, trong đó tối thiểu 20% là các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); thiết lập chính sách ưu đãi phân tầng đối tác.
    • Phát triển hoạt động hậu cần (logistics): Xây dựng mạng lưới kho bãi trên toàn quốc và từng bước tiếp cận thị trường quốc tế; mở rộng quy mô đội xe tải và xe đầu kéo lên 100 chiếc đa chủng loại nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đơn vị vận tải thuê ngoài; áp dụng mô hình quản trị kho bãi theo tiêu chuẩn của các tập đoàn giao nhận quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển tại Kepler Logistics JSC với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp qua giai đoạn 2017 – 2019: Tổng doanh thu mảng container đường biển tăng 27,2% (từ 425 USD năm 2017 lên 498 USD năm 2019), trong đó nhóm container khô tăng trưởng 37,8% (từ 346 lên 444 USD), tỷ suất ROS duy trì mức cao từ 12,9% đến 13,8%.
  • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ thông quan điện tử thực tế trên hệ thống VNACCS/VCIS (thao tác IDA, IDC, IDB, IDD) và quy trình tác nghiệp hiện trường tại cảng biển (lệnh D/O, phiếu EIR, thủ tục kiểm hóa và kiểm tra vỏ container).
  • Đề xuất định hướng giải pháp cụ thể gắn với các chỉ tiêu định lượng: nâng quy mô đội xe lên 100 phương tiện, mở rộng mạng lưới 100 đối tác (≥20% FDI), hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu 70% - 100%/năm và mức độ hài lòng khách hàng >95%.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã tổng kết mô hình vận hành thực tế của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ thành lập từ năm 2015, chỉ rõ những vướng mắc phát sinh trong quá trình chuyển đổi số hải quan tự động và các khoản chi phí không chính thức phát sinh tại cảng biển Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận chỉ giới hạn trong giai đoạn 2017 – 2019, chưa bao quát được toàn bộ biến động sâu rộng của chuỗi cung ứng toàn cầu dưới tác động kéo dài của đại dịch Covid-19 trong các năm sau đó.
    • Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study) tại Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler, do đó các giải pháp đề xuất mang tính đặc thù cao theo mô hình tổ chức và năng lực riêng của doanh nghiệp này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Khảo sát thực nghiệm hiệu quả ứng dụng của hệ thống quản lý kho bãi chuẩn quốc tế và sàn giao dịch logistics điện tử khi triển khai vào thực tế doanh nghiệp.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mô hình vận tải đa phương thức kết hợp giữa đường biển, đường sắt và đường bộ xuyên biên giới (Lào, Campuchia).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế vận tải biển.
  • Nội dung giá trị: Phần mô tả chi tiết các bước tác nghiệp thực tế trên hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS (mã nghiệp vụ IDA, IDC, IDB, IDD), quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán TT và quy trình xử lý phiếu EIR tại cảng biển là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên thực tập và nhân viên chứng từ/giao nhận mới vào nghề.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình khai báo hải quan điện tử cho hàng container nhập khẩu tại Kepler gồm những bước cơ bản nào?
Nhân viên công ty thực hiện khai báo thông tin nhập khẩu IDA (133 chỉ tiêu) trên hệ thống VNACCS để nhận phản hồi màn hình IDC. Nếu có sai sót, nhân viên dùng nghiệp vụ IDB để sửa đổi; nếu chính xác sẽ tiến hành đăng ký tờ khai. Khi hệ thống tự động phân luồng: luồng xanh được cấp phép thông quan dự kiến trong 3 giây; luồng vàng và đỏ yêu cầu xuất trình hồ sơ giấy hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa. Trong trường hợp cần sửa đổi sau đăng ký đến trước thông quan, doanh nghiệp sử dụng nghiệp vụ IDD/IDA01 (tối đa 9 lần sửa đổi).

2. Cơ cấu doanh thu giữa nhóm container khô và container lạnh của Kepler biến động ra sao trong giai đoạn 2017 – 2019?
Doanh thu nhóm Container khô tăng trưởng liên tục từ 346 USD (năm 2017) lên 397 USD (năm 2018) và đạt 444 USD (năm 2019), tương ứng mức tăng 37,8% sau 3 năm. Ngược lại, nhóm Container lạnh sau khi tăng từ 79 USD (2017) lên 97 USD (2018) đã sụt giảm mạnh xuống còn 54 USD vào năm 2019 (giảm 23,7% so với 2017) do áp lực cạnh tranh gay gắt và tình trạng hàng hóa tồn kho.

3. Thị trường đối tác quốc tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dịch vụ giao nhận của Kepler?
Hà Lan và Nhật Bản là hai thị trường đối tác trọng điểm lớn nhất. Năm 2017, Hà Lan chiếm 27% và Nhật Bản chiếm 29% cơ cấu thị trường. Đến năm 2019, tỷ trọng của thị trường Hà Lan tăng lên mức 30%, trong khi Nhật Bản duy trì ở mức 29%, tiếp theo là Đài Loan (20%) và Ấn Độ (14%).

4. Những chi phí phát sinh thực tế nào trong quá trình giao nhận tại cảng không có hóa đơn chứng từ đầu vào?
Các chi phí không có hóa đơn đầu vào được chỉ ra gồm phí bồi dưỡng hải quan (chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí giao nhận từng lô hàng) và các khoản phí bồi dưỡng công nhân cảng (công nhân bốc xếp hàng tại bãi, nhân viên lái xe nâng container, nhân viên cắt niêm phong seal kiểm hóa).

5. Mục tiêu phát triển về quy mô đối tác và đội phương tiện vận tải của Kepler được xác định như thế nào?
Công ty đặt mục tiêu mở rộng mạng lưới đối tác lên 100 đối tác trước năm 2020 (với tỷ lệ đối tác FDI đạt tối thiểu 20%), đồng thời nâng quy mô đội xe vận tải và xe đầu kéo lên 100 chiếc nhằm chủ động năng lực vận chuyển nội địa và kết nối cảng - kho.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng container qua đường biển và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Kepler giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc phân tích số liệu tài chính, cơ cấu thị trường và quy trình nghiệp vụ hải quan điện tử, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về hiệu quả sinh lời cũng như hạn chế về thị phần và quản trị tác nghiệp của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào mục tiêu mở rộng đội xe, chuẩn hóa quy trình quản lý và mở rộng mạng lưới đối tác, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị logistics tại các doanh nghiệp forwarder Việt Nam.