Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại quốc tế phát triển, hoạt động quản trị logistics đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa chi phí, thời gian và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khả năng quản lý chuỗi cung ứng, từ khâu đóng gói, lưu kho, vận chuyển nội địa đến thủ tục hải quan và giao nhận quốc tế, quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu.
Đồ án môn học "Quản trị Logistics" (Đề số 32) do sinh viên Đinh Hải Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Vũ Thị Hải Anh tại Khoa Kinh tế Vận tải, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (năm 2024), tập trung giải quyết bài toán nghiệp vụ tổ chức xuất khẩu một lô hàng thực tế từ Việt Nam sang thị trường quốc tế.
Văn bản xác định rõ 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:
- Xây dựng phương án xuất nhập khẩu hàng hóa theo yêu cầu và điều kiện thương mại cụ thể.
- Thiết lập quy trình và lập bộ chứng từ giao nhận, thanh toán hàng hóa xuất khẩu.
- Lập dự toán toàn bộ chi phí phát sinh cho lô hàng xuất khẩu dựa trên định mức và các biểu giá quy định.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Lô hàng 65 tấn than củi trắng (White Charcoal), mã HS 4402.90, do Công ty TNHH Vinh Hoa (địa chỉ tại Thôn Phố Chinh, Xã Vinh Quang, Huyện Chiêm Hóa, Tỉnh Tuyên Quang) xuất khẩu cho đối tác nhập khẩu là Công ty MARS HOUSEWARES PVT.LTD (địa chỉ tại Mumbai, Ấn Độ).
- Phạm vi không gian: Tuyến vận tải đường bộ nội địa từ Chiêm Hóa (Tuyên Quang) đến Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) với cự ly 316 km; tuyến vận tải đường biển quốc tế từ Cảng Đình Vũ (Việt Nam) đến Cảng Mumbai (Ấn Độ) với cự ly 8.000 hải lý.
- Phạm vi điều kiện thương mại: Áp dụng điều kiện FOB (Free on Board) theo Incoterms 2010 tại cảng bốc hàng Đình Vũ, Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian và số liệu: Số liệu thống kê thị trường giai đoạn 2021–2022 và các định mức chi phí thực tế tại thời điểm thực hiện đồ án năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị logistics tiêu chuẩn:
- Khái niệm và mô hình hệ thống logistics: Logistics được tiếp cận như một quá trình tích hợp từ dòng đầu vào (vốn, vật tư, nhân lực, công nghệ, thông tin), qua các quyết định quản trị (hoạch định, thực thi, kiểm soát) tác động lên 7 nội dung hoạt động cốt lõi (dịch vụ khách hàng, hệ thống thông tin, quản trị dự trữ, quản trị vật tư, vận tải, kho bãi, quản trị chi phí), nhằm tạo ra đầu ra là sự thỏa mãn khách hàng về địa điểm, thời gian với tổng chi phí tối ưu.
- Mô hình chi phí logistics của Lambert (Lambert, D., Fundamentals of Logistics Management, McGraw-Hill): Phương pháp phân tích tổng chi phí (Total Cost Analysis) được áp dụng nhằm đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố chi phí (chi phí vận tải, kho bãi, dự trữ, xử lý đơn hàng/thông tin, chi phí đóng gói theo lô) để tránh tình trạng giảm chi phí cục bộ ở một khâu nhưng làm tăng tổng chi phí của cả hệ thống.
- Lý thuyết khai thác đội tàu và vận tải biển: Các nguyên tắc tổ chức luồng hàng, phân tích thông số tàu (trọng tải toàn bộ DWT, trọng tải thực chở D, mớn nước T, dung tích, tốc độ khai thác), và các điều khoản giao nhận theo mẫu hợp đồng thuê tàu chuẩn (Gencon 1922/1976/1994).
- Cơ sở pháp lý và chính sách thuế:
- Quy định điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010 (điều kiện FOB).
- Điều 10 Thông tư 219/2013/TT-BTC, Điều 1 Thông tư 26/2015/TT-BTC và Điều 1 Thông tư 43/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định mức thuế suất thuế xuất khẩu 5% áp dụng đối với mặt hàng than gỗ rừng trồng thuộc nhóm mã HS 4402.
- Quy trình khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUSKD.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa lý thuyết về chuỗi cung ứng, vận tải container, thủ tục giao nhận ngoại thương và các quy định quản lý chuyên ngành.
- Phương pháp tính toán kỹ thuật logistics: Tính toán thể tích lô hàng, thiết kế quy cách đóng gói (thùng carton 5 lớp), định mức chất xếp pallet (xếp kiểu interlock) và tối ưu hóa dung tích xếp hàng vào container 40 feet DC (Dry Cargo).
- Phương pháp định mức và dự toán chi phí: Tính toán chi phí cước vận tải đường bộ theo cự ly bậc thang, tính toán chi phí lưu bãi cảng, lệ phí hải quan, phí chứng từ, chi phí dịch vụ kỹ thuật (kiểm dịch thực vật, hun trùng, cấp C/O Form AI, cấp C/Q) và phụ phí vận tải biển địa phương (Local Charges).
Nguồn dữ liệu
- Yêu cầu kỹ thuật và thông số đề bài (Đề số 32) do Khoa Kinh tế Vận tải ban hành.
- Số liệu thống kê xuất khẩu than và tình hình thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ giai đoạn 2021–2022 trích xuất từ Tổng cục Hải quan Việt Nam.
- Biểu cước vận chuyển nội địa, bảng giá phụ phí hãng tàu và định mức phí cảng Hải Phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về logistics và quản trị logistics
Chương này trình bày cơ sở lý luận toàn diện về logistics và quy trình nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu:
-
Tổng quan về quản trị logistics:
- Định nghĩa quản trị logistics là quá trình hoạch định, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chu chuyển, dự trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu dùng.
- Phân tích chi tiết 7 nội dung hoạt động nghiệp vụ: dịch vụ khách hàng (thước đo giá trị gia tăng), hệ thống thông tin (trung tâm xử lý đơn hàng), quản trị dự trữ (phòng ngừa rủi ro, cân bằng cung cầu), quản trị vật tư (đảm bảo đầu vào), vận tải (lựa chọn phương thức đường biển, bộ, sắt, hàng không, đa phương thức), kho bãi (thiết kế mạng lưới và an toàn lao động), và phân tích tổng chi phí logistics theo mô hình Lambert.
-
Phương án vận chuyển và giao nhận hàng hóa:
- Tổ chức vận tải đường biển: Nêu rõ nguyên tắc khai thác đội tàu an toàn, linh hoạt; trình tự thu thập thông tin luồng hàng (loại hàng, khối lượng, cảng xếp/dỡ, mức xếp dỡ T/ngày, ngày tàu cập cảng, cước phí, hoa hồng); phân tích thông số tàu biển và xây dựng phương án bố trí chuyến đi (1 chiều đơn giản, 2 chiều, chuyến đi phức tạp).
- Quy trình nhập khẩu tổng quát (7 bước): (1) Khảo giá, lựa chọn đối tác; (2) Ký hợp đồng ngoại thương; (3) Theo dõi đóng gói và giao hàng; (4) Vận chuyển quốc tế; (5) Thanh toán quốc tế (L/C hoặc T/T); (6) Làm thủ tục hải quan (5 bước qua hệ thống VNACCS gồm IDA, IDC, kiểm tra điều kiện, phân luồng xanh/vàng/đỏ, sửa đổi bổ sung); (7) Nhận hàng tại cảng (hàng lưu kho bãi, hàng không lưu kho bãi, hàng FCL/LCL).
- Quy trình giao nhận xuất nhập khẩu chuyên biệt: Trình bày chi tiết luồng nghiệp vụ giao nhận đối với hàng xuất/nhập lưu kho bãi cảng, giao nhận thẳng không qua kho bãi cảng, và hàng container (FCL/FCL, LCL/LCL).
- Hệ thống chứng từ và phụ phí vận tải: Giải thích bản chất của bộ chứng từ chuẩn (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O, C/Q, D/O, Manifest, Tally Sheet, ROROC, COR, LOR, CSC) và danh mục các loại phụ phí đường biển (BAF/FAF, CAF, COD, DDC, PCS, PSS, SCS, THC, CIC/CIS) cùng các chi phí giao nhận (Handling fee, Documentation fee, C/O fee, D/O fee, AMS/BMS, CFS fee, Amendment fee, phí chạy điện container lạnh, thu hộ cước IFB).
Chương 2: Xây dựng quy trình tổ chức các hoạt động logistics
Chương 2 áp dụng lý thuyết vào việc thiết kế quy trình kỹ thuật và vận hành thực tế cho lô hàng than củi trắng 65 tấn:
-
Phân tích đặc điểm hàng hóa và tuyến vận tải:
- Đặc tính kỹ thuật than củi trắng (HS 4402.90): Ngoại quan đen bóng láng, không nứt nẻ; độ cứng cao, rắn chắc; hàm lượng tro < 3%; hàm lượng carbon cố định > 70% (carbon nguyên tố, không mùi, không khói khi tiếp lửa); nhiệt lượng > 7.000 Kcal/kg; hàm lượng lưu huỳnh < 0,2%; độ bốc > 4%. Thuế suất xuất khẩu áp dụng: 5%.
- Thị trường và chủ thể: Bên bán là Công ty TNHH Vinh Hoa (Tuyên Quang); Bên mua là MARS HOUSEWARES PVT.LTD (Mumbai, Ấn Độ). Đồ án dẫn chứng số liệu xuất khẩu than của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2022 đạt 444 nghìn tấn (128,5 triệu USD), giá xuất khẩu bình quân đạt 280 USD/tấn (riêng tháng 4 đạt 418 USD/tấn). Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ năm 2022 đạt 15,05 tỷ USD.
-
Quy cách đóng gói và xếp dỡ hàng hóa:
- Đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Than được đóng thành bánh trong túi PE chống ẩm, đặt vào thùng carton 5 lớp (trọng lượng 10 kg/thùng, kích thước $300\text{ mm} \times 400\text{ mm} \times 200\text{ mm}$, vỏ thùng nặng ~150g). Tổng số lượng: 6.500 thùng carton; tổng khối lượng cả bì là 65,975 tấn.
- Chất xếp pallet: Sử dụng 145 pallet tiêu chuẩn SEO ($1.000\text{ mm} \times 1.200\text{ mm} \times 150\text{ mm}$, tự trọng 28,9 kg/pallet, thể tích $1,45\text{ m}^3$, tải trọng tĩnh 2.500 kg, tải trọng động 1.500 kg). Mỗi pallet xếp 45 thùng carton theo quy cách interlock (5 lớp).
- Đóng hàng vào container: Sử dụng 3 container 40 feet DC. Mỗi container chứa 50 pallet (xếp 2 lớp), dùng xe nâng đưa pallet vào cont, sử dụng túi khí chèn hàng và thiết bị gia cố chuyên dụng để cố định khối hàng.
-
Phương án vận chuyển:
- Chặng nội địa (người bán chịu trách nhiệm): Tuyến đường bộ từ Chiêm Hóa (Tuyên Quang) đến Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) dài 316 km, thời gian chạy xe ước tính 5 giờ 28 phút. Lộ trình chi tiết: ĐT190 ($43,6\text{ km}$) $\rightarrow$ QL2 ($9\text{ km}$) $\rightarrow$ QL2C ($50\text{ km}$) $\rightarrow$ Cao tốc Nội Bài - Lào Cai (CT05)/Đường 5 kéo dài (QL5)/Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (QL5B/ĐCT04) ($170\text{ km}$) $\rightarrow$ Cảng Đình Vũ.
- Chặng quốc tế (người mua chịu trách nhiệm theo FOB): Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đi Cảng Mumbai (Ấn Độ) với cự ly 8.000 hải lý bằng đường biển.
-
Quy trình tổ chức giao nhận xuất khẩu qua công ty logistics (U&I Logistics):
Quy trình gồm 6 bước nghiệp vụ chuẩn:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ logistics.
- Bước 2: Lấy lệnh cấp container rỗng (Booking confirmation) từ hãng tàu và điều xe kéo cont về kho Tuyên Quang đóng hàng.
- Bước 3: Khai báo hải quan xuất khẩu qua phần mềm ECUSKD. Lô hàng được phân vào luồng vàng, nhân viên hiện trường nộp bộ hồ sơ giấy (tờ khai, giấy giới thiệu, hợp đồng, hóa đơn thương mại, bản kê chi tiết) để hải quan kiểm tra và thanh lý tờ khai tại cảng.
- Bước 4: Lấy mẫu làm kiểm dịch thực vật tại cơ quan chuyên ngành (thuộc Bộ Nông nghiệp), thực hiện hun trùng lô hàng (container FEAU1101003, closing time 10h ngày 10/08/2021 tại Cảng Nam Hải Đình Vũ), xin cấp Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q) và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O Form AI (ASEAN - Ấn Độ).
- Bước 5: Hoàn thiện chứng từ gửi khách hàng (theo dõi phát hành Master Bill/House Bill, đóng dấu thực xuất tại hải quan, gửi thông báo pre-alert cho đại lý tại cảng đến).
- Bước 6: Lập chứng từ kế toán, phát hành debit note thu phí khách hàng, lập Working Order (WO) theo dõi doanh thu - chi phí và lưu trữ hồ sơ.
Chương 3: Lập kế hoạch tổ chức các hoạt động logistics
Chương 3 lượng hóa toàn bộ kế hoạch thông qua việc tính toán khối lượng, kích thước và lập bảng dự toán chi phí chi tiết:
-
Thông số kỹ thuật của lô hàng:
- Khối lượng tịnh: 65 tấn ($65.000\text{ kg}$).
- Số lượng thùng carton: 6.500 thùng.
- Thể tích khối hàng:
$$\text{Thể tích} = \frac{30 \times 40 \times 20}{1.000.000} \times 6.500 = 156\text{ CBM (m}^3\text{)}$$
- Phương tiện đóng hàng: 3 container 40 feet DC.
-
Dự toán cước vận chuyển nội địa:
Áp dụng biểu cước vận tải đường bộ theo cự ly bậc thang cho xe container 40 feet trên hành trình 316 km từ Tuyên Quang đến Đình Vũ:
- Cự ly $0 - 100\text{ km}$: $60.000\text{ đ/km}$
- Cự ly $101 - 150\text{ km}$ ($49\text{ km}$): $45.000\text{ đ/km}$
- Cự ly $151 - 316\text{ km}$ ($166\text{ km}$): $38.000\text{ đ/km}$
Tổng cước vận chuyển đường bộ cho 3 container:
$$\text{Chi phí cước} = 3 \times (100 \times 60.000 + 49 \times 45.000 + 166 \times 38.000) = 43.539.000\text{ VNĐ}$$
-
Dự toán chi phí làm hàng và thủ tục tại Cảng Hải Phòng:
Tổng chi phí phát sinh tại cảng được tổng hợp chi tiết theo bảng định mức dưới đây:
| STT |
Hạng mục chi phí |
Đơn giá (VNĐ) |
Số lượng |
Thành tiền (VNĐ) |
| 1 |
Phí kiểm dịch thực vật |
700.000 / cont |
3 cont |
2.100.000 |
| 2 |
Phí kiểm hóa hàng hải quan |
1.800.000 / cont |
3 cont |
5.400.000 |
| 3 |
Phí hun trùng (cont 40ft) |
1.000.000 / cont |
3 cont |
3.000.000 |
| 4 |
Phí nâng hạ container (cont 40ft) |
1.600.000 / cont |
3 cont |
4.800.000 |
| 5 |
Phí dịch vụ làm thủ tục hải quan |
800.000 / cont |
3 cont |
2.400.000 |
| 6 |
Phụ phí vào cảng Hải Phòng |
150.000 / cont |
3 cont |
450.000 |
| 7 |
Phí chứng từ hãng tàu (Documentation fee) |
800.000 / bộ |
1 bộ |
800.000 |
| 8 |
Phí kẹp chì (Seal fee) |
200.000 / cont |
3 cont |
600.000 |
| 9 |
Phí điện giao hàng (Telex release) |
600.000 / bộ |
1 bộ |
600.000 |
| 10 |
Phí xin cấp C/O Form AI |
40.000 / bộ |
1 bộ |
40.000 |
| 11 |
Phí kiểm tra chất lượng (C/Q) |
55.000 / bộ |
1 bộ |
55.000 |
| 12 |
Phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS cont 40ft) |
900.000 / cont |
3 cont |
2.700.000 |
| 13 |
Phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng cảng biển |
16.000 / tấn |
65 tấn |
10.400.000 |
| TỔNG |
Tổng chi phí làm hàng tại cảng |
|
|
33.345.000 |
Ghi chú về chi phí lưu bãi: Đồ án giả thiết tàu cập bến dưới 20 ngày kể từ khi hàng hạ bãi, mức phí lưu kho bãi dự kiến cho 3 container 40ft là $16.500\text{ đ/cont/ngày} \times 3 = 49.500\text{ VNĐ}$ (nếu tàu đến quá 20 ngày, chi phí phát sinh thuộc trách nhiệm bên mua).
- Xác định nghĩa vụ thuế xuất khẩu:
Mặt hàng than củi trắng thuộc Chương 44, mã HS 4402.90, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về hàm lượng carbon ($>70%$), nhiệt lượng ($>7.000\text{ Kcal/kg}$), tro ($<3%$) theo quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, Thông tư 26/2015/TT-BTC và Thông tư 43/2021/TT-BTC, chịu mức thuế suất thuế xuất khẩu 5%.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đồ án
Đồ án đã lượng hóa và thiết kế thành công toàn bộ phương án tổ chức xuất khẩu cho lô hàng 65 tấn than củi trắng:
- Phương án đóng gói kỹ thuật: Đóng gói $6.500\text{ thùng carton}$ 10 kg $\rightarrow$ chất xếp lên 145 pallet SEO theo kiểu interlock 5 lớp $\rightarrow$ đóng vào 3 container 40 feet DC (50 pallet/cont) an toàn, tối ưu dung tích $156\text{ CBM}$.
- Phương án vận chuyển nội địa: Xác lập lộ trình đường bộ 316 km từ kho Chiêm Hóa (Tuyên Quang) về Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) với thời gian chạy xe 5 giờ 28 phút.
- Dự toán ngân sách người xuất khẩu (điều kiện FOB):
- Cước vận tải đường bộ 3 cont: $43.539.000\text{ VNĐ}$.
- Chi phí làm hàng, lệ phí cảng và chứng từ: $33.345.000\text{ VNĐ}$.
- Tổng ngân sách logistics nội địa ước tính: $76.884.000\text{ VNĐ}$ (chưa tính thuế xuất khẩu 5% và chi phí lưu bãi phát sinh nếu có).
- Quy trình tác nghiệp chuẩn hóa: Xây dựng đầy đủ 6 bước giao nhận thực tế qua đơn vị forwarder (U&I Logistics), từ khâu lấy vỏ cont, làm thủ tục hải quan luồng vàng, hun trùng, kiểm dịch, xin C/O Form AI, C/Q cho đến khâu thanh lý sổ tàu và lập Working Order kế toán.
Đóng góp thực tiễn
Đồ án kết hợp giữa khung lý luận quản trị logistics hiện đại (mô hình tổng chi phí Lambert, Incoterms 2010) và nghiệp vụ ngoại thương thực tiễn tại Việt Nam. Kết quả tính toán cung cấp bộ số liệu cụ thể về định mức đóng gói, dung tích xếp cont và cấu trúc chi phí làm hàng xuất khẩu cho một mặt hàng nông lâm sản đặc thù (than củi trắng) đi thị trường Ấn Độ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Các dữ liệu chi phí và định mức phụ phí được tính toán dựa trên bài toán mẫu (Đề số 32) và biểu giá tham khảo tại thời điểm nghiên cứu; chưa phản ánh đầy đủ các biến động phụ phí thị trường thực tế (như biến động giá nhiên liệu BAF hay phí mất cân bằng container CIC theo thời gian thực).
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào phạm vi trách nhiệm của người bán theo điều kiện FOB tại cảng đi Hải Phòng, chưa đi sâu phân tích chi phí cước biển quốc tế chặng Đình Vũ - Mumbai ($8.000\text{ hải lý}$) và bảo hiểm hàng hải chặng biển do người mua đảm nhận.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích so sánh chi phí và rủi ro khi chuyển đổi điều kiện giao hàng sang nhóm C hoặc nhóm D (như CFR, CIF Mumbai hoặc DDP kho người mua).
- Nghiên cứu giải pháp vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt nội địa hoặc phân tích tối ưu hóa tuyến vận tải biển quốc tế giữa các hãng tàu khác nhau trên tuyến Việt Nam - Ấn Độ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành: Quản trị Logistics, Kinh tế Vận tải, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Ngoại thương và Thương mại Quốc tế tại các trường đại học, cao đẳng.
- Người làm đề tài tốt nghiệp/đồ án môn học: Cung cấp phương pháp mẫu về cách tính toán quy cách chất xếp hàng hóa (thùng carton $\rightarrow$ pallet $\rightarrow$ container), công thức tính cước vận tải bộ theo cự ly bậc thang, và phương pháp lập bảng dự toán chi phí cảng.
- Nhân viên thực tập giao nhận/xuất nhập khẩu: Tham khảo trình tự 6 bước tổ chức giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL), thủ tục hải quan luồng vàng, quy trình lấy mẫu kiểm dịch thực vật, hun trùng và chuẩn bị bộ chứng từ xin cấp C/O Form AI xuất khẩu sang Ấn Độ.
Câu hỏi thường gặp
1. Lô hàng than củi trắng 65 tấn được đóng gói và chất xếp vào container như thế nào?
Lô hàng được đóng thành bánh trong túi PE chống ẩm, sau đó xếp vào 6.500 thùng carton 5 lớp loại 10 kg ($300 \times 400 \times 200\text{ mm}$), tổng khối lượng gồm bao bì là 65,975 tấn. Toàn bộ 6.500 thùng được xếp lên 145 pallet tiêu chuẩn SEO ($1.000 \times 1.200 \times 150\text{ mm}$), mỗi pallet chứa 45 thùng xếp theo kiểu interlock 5 lớp. Sau đó, hàng được đóng vào 3 container 40 feet DC (mỗi container xếp 50 pallet thành 2 lớp, dùng túi khí chèn hàng).
2. Cước vận tải đường bộ từ Tuyên Quang về Cảng Đình Vũ được tính toán dựa trên công thức nào?
Quãng đường vận chuyển là 316 km, áp dụng biểu cước bậc thang cho 3 container 40 feet:
- $0 - 100\text{ km}$: $60.000\text{ đ/km}$ $\rightarrow$ $100 \times 60.000 = 6.000.000\text{ đ}$
- $101 - 150\text{ km}$ ($49\text{ km}$): $45.000\text{ đ/km}$ $\rightarrow$ $49 \times 45.000 = 2.205.000\text{ đ}$
- $151 - 316\text{ km}$ ($166\text{ km}$): $38.000\text{ đ/km}$ $\rightarrow$ $166 \times 38.000 = 6.308.000\text{ đ}$
Tổng chi phí cho 1 container là $14.513.000\text{ đ}$. Với 3 container, tổng cước vận tải là $3 \times 14.513.000 = 43.539.000\text{ VNĐ}$.
3. Tổng chi phí làm hàng và thủ tục tại Cảng Đình Vũ gồm những khoản nào?
Tổng chi phí làm hàng tại cảng cho 3 container 40ft là $33.345.000\text{ VNĐ}$, bao gồm 13 khoản mục: phí kiểm dịch thực vật ($2.100.000\text{ đ}$), kiểm hóa ($5.400.000\text{ đ}$), hun trùng ($3.000.000\text{ đ}$), nâng hạ container ($4.800.000\text{ đ}$), dịch vụ hải quan ($2.400.000\text{ đ}$), phụ phí vào cảng ($450.000\text{ đ}$), phí chứng từ ($800.000\text{ đ}$), phí seal ($600.000\text{ đ}$), điện giao hàng ($600.000\text{ đ}$), phí C/O ($40.000\text{ đ}$), phí C/Q ($55.000\text{ đ}$), phụ phí giảm thải lưu huỳnh LSS ($2.700.000\text{ đ}$), và phí hạ tầng cảng biển Hải Phòng ($10.400.000\text{ đ}$ tính theo $16.000\text{ đ/tấn} \times 65\text{ tấn}$).
4. Để được áp dụng thuế suất xuất khẩu 5%, mặt hàng than củi trắng cần đáp ứng điều kiện gì?
Theo Thông tư 219/2013/TT-BTC, Thông tư 26/2015/TT-BTC và Thông tư 43/2021/TT-BTC, than củi trắng thuộc nhóm mã HS 4402 phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm định: bề mặt ngoài đen bóng láng, không nứt nẻ; độ cứng rắn chắc; hàm lượng tro $< 3%$; hàm lượng carbon cố định $> 70%$; nhiệt lượng $> 7.000\text{ Kcal/kg}$; hàm lượng lưu huỳnh $< 0,2%$ và độ bốc $> 4%$. Doanh nghiệp phải xin Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q) để chứng minh các chỉ tiêu này.
5. Hồ sơ hải quan xuất khẩu luồng vàng cho lô hàng bao gồm những giấy tờ gì?
Khi tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUSKD được phân luồng vàng, nhân viên giao nhận phải nộp bộ hồ sơ giấy cho hải quan cửa khẩu Cảng Hải Phòng gồm: 01 tờ khai hàng hóa xuất khẩu in từ hệ thống, 01 bản gốc giấy giới thiệu của doanh nghiệp, 01 bản sao hợp đồng thương mại (Sales Contract), 01 bản chính hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và 01 bản chính bản kê chi tiết hàng hóa (Packing List).
Kết luận
Đồ án môn học "Quản trị Logistics" của sinh viên Đinh Hải Yến đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tổ chức xuất khẩu lô hàng 65 tấn than củi trắng từ Tuyên Quang đi Mumbai (Ấn Độ) theo điều kiện FOB Incoterms 2010. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, mô hình phân tích tổng chi phí và quy trình kỹ thuật đóng gói, xếp dỡ 3 container 40 feet DC ($156\text{ CBM}$). Với tổng dự toán chi phí nội địa $76.884.000\text{ VNĐ}$ và quy trình tác nghiệp 6 bước chuẩn hóa, đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành kinh tế vận tải và logistics.