Giáo trình Phát triển bản thân giảng viên trong giáo dục đại học POHE

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bồi dưỡng Phát triển bản thân dành cho giảng viên trong mô hình Giáo dục Đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng (Professionally Oriented Higher Education - POHE) ở Việt Nam giai đoạn 2 được xuất bản chính thức bởi Nhà xuất bản Đại học Sư phạm vào tháng 01/2016 (Mã số sách tiêu chuẩn quốc tế: ISBN 978-604-54-3096-5). Tài liệu được biên soạn trong khuôn khổ Dự án POHE giai đoạn 2 thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (Mã số Dự án: NICHE/VNM-103), với sự tài trợ và hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức đối tác Hà Lan gồm Trường Đại học Khoa học Ứng dụng Van Hall Larenstein và Tổ chức MDF. Nhóm tác giả biên soạn gồm TS. Nguyễn Thị Thanh và ThS. Phạm Thị Lụa; dưới sự chỉ đạo của Ban Quản lý Dự án (ông Bùi Anh Tuấn - Giám đốc Dự án, ông Nguyễn Tiến Dũng - Điều phối viên Dự án, ông Siep Littooij - Đồng Giám đốc Dự án, cùng các thành viên Ban Quản trị: ông Nguyễn Văn Đường và bà Nguyễn Thị Thu Hà).

Về vị trí trong chương trình đào tạo, học phần Phát triển bản thân là một trong 6 học phần cốt lõi thuộc Chương trình bồi dưỡng giảng viên theo chuẩn năng lực POHE, bao gồm:

  1. Phát triển chương trình đào tạo đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng;
  2. Phương pháp giảng dạy đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng;
  3. Nghiên cứu khoa học ứng dụng;
  4. Quan hệ với thế giới nghề nghiệp;
  5. Phát triển bản thân;
  6. Phát triển năng lực chuyên môn.

Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế nhằm đáp ứng trực tiếp Tiêu chuẩn 1.5 trong Bộ tiêu chuẩn năng lực đối với giảng viên POHE, bao gồm các tiêu chí về năng lực tự nhận thức, tính chủ động và định hướng kết quả. Sau khi hoàn thành học phần, người học phân tích được các yêu cầu nghề nghiệp đối với giảng viên đại học trong bối cảnh hiện đại; nắm vững quy trình quản lý sự thay đổi cá nhân; vận dụng hệ thống kỹ năng mềm, kỹ năng tư vấn sinh viên và nâng cao hiểu biết về giới trong đào tạo.

Học phần có thời lượng 2 tín chỉ (tương đương 30 tiết quy chuẩn), được phân bổ cụ thể: 8 tiết lý thuyết (0,5 tín chỉ), 15 tiết thực hành/thảo luận (1,0 tín chỉ) và 7 tiết bài tập (0,5 tín chỉ). Tiến trình đào tạo được thiết kế thực hiện tập trung trong 3 ngày (10 tiết/ngày), tích hợp giữa cung cấp khung lý thuyết, công cụ tự đánh giá và bài tập tình huống thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung tài liệu được cấu trúc thành 5 bài học với tiến trình logic đi từ nhận thức bối cảnh, xác định yêu cầu chuẩn năng lực, tiếp cận nội dung phát triển, thực hành kỹ thuật quản lý sự thay đổi và lựa chọn phương thức thực hiện:

Bài 1: Sự phát triển bản thân của giảng viên đại học trong xã hội hiện đại (2 tiết)
Bài 2: Sự phát triển bản thân của giảng viên đại học trong mô hình đào tạo POHE (3 tiết)
Bài 3: Nội dung phát triển bản thân của giảng viên POHE (12 tiết)
Bài 4: Quản lí sự thay đổi bản thân của giảng viên POHE (10 tiết)
Bài 5: Phương thức phát triển bản thân của giảng viên POHE (3 tiết)
  • Bài 1: Sự phát triển bản thân của giảng viên đại học trong xã hội hiện đại (2 tiết: 1 LT, 1 TH): Làm rõ khái niệm phát triển bản thân, phân tích các yêu cầu đối với giảng viên đại học trong bối cảnh hội nhập quốc tế và xã hội tri thức. Bài học phân tích những chuyển biến về vị thế, giá trị học thuật và lợi ích nghề nghiệp khi nâng cao chức danh từ Giảng viên lên Giảng viên chính, nâng cao học vị từ Thạc sĩ lên Tiến sĩ.
  • Bài 2: Sự phát triển bản thân của giảng viên đại học trong mô hình đào tạo POHE (3 tiết: 1 LT, 1 TH, 1 BT): Hệ thống hóa 7 đặc điểm cơ bản của mô hình giáo dục đại học POHE và đặc điểm học tập của sinh viên POHE. Bài học đưa ra khung 4 nhóm yêu cầu đối với giảng viên: Năng lực chuyên môn, Năng lực hỗ trợ người học, Phẩm chất đạo đức và Kỹ năng mềm; đi kèm bảng kiểm tự đánh giá 16 tiêu chí định lượng.
  • Bài 3: Nội dung phát triển bản thân của giảng viên POHE (12 tiết: 3 LT, 7 TH, 2 BT): Là bài học chiếm thời lượng lớn nhất, tập trung vào 4 nội dung:
    1. Trau dồi đạo đức nghề nghiệp và tác phong sư phạm;
    2. Phát triển các kỹ năng mềm: Giao tiếp sư phạm (đánh giá qua bảng 32 chỉ số hành vi, thực hành xử lý 4 tình huống với sinh viên, đồng nghiệp và đối tác doanh nghiệp); Kỹ năng làm việc nhóm (phân công khảo sát thị trường lao động để xây dựng hồ sơ nghề nghiệp); Kỹ năng nhận diện và ứng phó với căng thẳng nghề nghiệp;
    3. Nâng cao hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt về giới trong đào tạo: Phân tích định kiến giới trong tuyển dụng và đào tạo, giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong môi trường đại học;
    4. Năng lực hướng dẫn và tư vấn cho sinh viên: Phương pháp đồng hành cùng sinh viên năm thứ nhất trong việc lập kế hoạch học tập cá nhân và thích ứng với phương pháp học tập theo năng lực.
  • Bài 4: Quản lí sự thay đổi bản thân của giảng viên POHE (10 tiết: 2 LT, 5 TH, 3 BT): Cung cấp cơ sở lý thuyết và quy trình quản trị sự thay đổi cá nhân. Phân tích các nghiên cứu trường hợp (case studies) về sự lệch pha giữa phương pháp giảng dạy hàn lâm và nhu cầu sinh viên; hướng dẫn sử dụng mô hình GROW để xây dựng kế hoạch hành động cá nhân nhằm nâng cao học vị, hoàn thiện kỹ năng và mở rộng quan hệ với doanh nghiệp.
  • Bài 5: Phương thức phát triển bản thân của giảng viên POHE (3 tiết: 1 LT, 1 TH, 1 BT): Khái quát các con đường tự học, tự bồi dưỡng thường xuyên, cách thức xây dựng môi trường học thuật cá nhân và lựa chọn phương thức thích ứng với hoàn cảnh thực tế của mỗi giảng viên.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp và vận dụng các hệ thống lý thuyết quản trị và tâm lý học giáo dục kinh điển:

  • Mô hình 8 bước dẫn dắt sự thay đổi của John Kotter (2015): Được ứng dụng để cấu trúc tiến trình thay đổi nhận thức và hành vi nghề nghiệp của giảng viên từ việc tạo tính cấp bách, xây dựng tầm nhìn đến củng cố thói quen mới.
  • Mô hình thay đổi 3 giai đoạn của Kurt Lewin (Unfreeze - Change - Freeze): Cơ sở phân tích quá trình phá vỡ các quán tính giảng dạy truyền thống, áp dụng phương pháp ứng dụng và duy trì chuẩn mực sư phạm mới.
  • Mô hình huấn luyện GROW (Goal - Reality - Options - Will) của James Manktelow và Amy Carlson: Công cụ hỗ trợ giảng viên xác lập mục tiêu phát triển chuyên môn, phân tích hiện trạng cá nhân, tìm kiếm phương án khả thi và xác định cam kết hành động.
  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1954) và Thuyết thiết lập mục tiêu của Locke & Latham (1984): Nền tảng tâm lý học để tạo động lực tự học và phát triển năng lực nội tại.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn nghề nghiệp: Tích hợp Luật Giáo dục đại học 2012, Luật Bình đẳng giới 2006, Thông tư liên tịch số 36/2014/TTLT-BGDĐT-BNV quy định tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức giảng dạy, Thông tư liên tịch số 47/2014/TT-BGDĐT về chế độ làm việc của giảng viên đại học, và Bộ chuẩn năng lực giảng viên POHE (Dự án POHE, 2013-2014).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và lập kế hoạch cá nhân: Khả năng tự đánh giá năng lực thực tế đối chiếu với chuẩn đầu ra nghề nghiệp, xây dựng kế hoạch nâng cao trình độ (chức danh, học vị, ngoại ngữ, công nghệ) phù hợp với quỹ thời gian và điều kiện gia đình.
  • Kỹ năng giao tiếp và tạo lập mạng lưới: Năng lực giao tiếp đa đối tượng (người học, đồng nghiệp, cán bộ quản lý, đại diện doanh nghiệp, đối tác quốc tế); kiểm soát giọng nói, ngôn ngữ cơ thể và kỹ thuật phản hồi tích cực.
  • Kỹ năng tư vấn và cố vấn học tập (Mentoring & Coaching): Năng lực hướng dẫn sinh viên nhận diện tiềm năng cá nhân, phương pháp quản lý thời gian, xây dựng kế hoạch học tập theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng.
  • Kỹ năng kiểm soát áp lực và giải quyết xung đột: Nhận diện nguồn gốc gây căng thẳng trong hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học, áp dụng các kỹ thuật cân bằng tâm lý và giải quyết mâu thuẫn trong môi trường sư phạm.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Tài liệu được xây dựng theo quan điểm đào tạo dựa trên năng lực (Competency-Based Training) và phương pháp dạy học tích cực lấy người học làm trung tâm. Tiến trình học phần giảm thiểu thuyết giảng thuần túy, dành phần lớn thời lượng cho các hoạt động tương tác, làm việc nhóm, phản tư cá nhân (self-reflection) và giải quyết vấn đề dựa trên tình huống thực tế.

Hệ thống bài tập, phiếu học tập và tình huống (Case studies)

Giáo trình tích hợp hệ thống công cụ đánh giá và bài tập chi tiết:

Công cụ / Phiếu Hình thức Mục tiêu & Nội dung thực hiện
Phiếu học tập 1.1 & 1.2 Nhóm / Cá nhân Phân tích yêu cầu xã hội đối với đại học; so sánh vị thế giữa 2 giảng viên điển hình; đánh giá giá trị nâng cấp chức danh và học vị.
Phiếu học tập 2.2 Cá nhân (30 phút) Tự đánh giá 16 tiêu chí năng lực (Chuyên môn, Hỗ trợ người học, Đạo đức, Kỹ năng mềm) theo thang điểm 4 mức (Tốt: 4, Khá: 3, TB: 2, Yếu: 1).
Phiếu học tập 3.1 Cá nhân (10 phút) Bài kiểm tra trắc nghiệm 32 chỉ báo hành vi về kỹ năng giao tiếp sư phạm (thang đo 1-4 điểm: từ 32 đến 128 điểm).
Phiếu học tập 3.2 Nhóm (20 phút) Đóng vai xử lý 4 tình huống giao tiếp: hướng dẫn sinh viên, góp ý giờ dạy đồng nghiệp, liên hệ thực tập và đàm phán hợp tác đào tạo với doanh nghiệp FDI.
Phiếu học tập 3.4 & 3.5 Nhóm Phân tích tình huống gây căng thẳng nghề nghiệp; nhận diện bất bình đẳng giới từ các mẫu tin tuyển dụng thực tế và đề xuất biện pháp khắc phục.
Phiếu học tập 3.6 Nhóm (30 phút) Case study: Tư vấn tâm lý và phương pháp học tập cho sinh viên năm nhất Nguyễn Văn Nam gặp khó khăn khi chuyển tiếp từ phổ thông sang đại học POHE.
Phiếu học tập 4.2 & 4.4 Nhóm (30-60 phút) Case study: Phân tích sự đối lập trong lớp học giữa cô An (giảng viên trẻ, lý thuyết nặng) và cô Vân (giảng viên giàu kinh nghiệm); Lập kế hoạch học ngoại ngữ cho TS. Lê Hồng Yên trong điều kiện hạn chế về thời gian.

Phương thức đánh giá kết quả

Kết quả của người học được đánh giá thông qua:

  1. Mức độ hoàn thành các phiếu tự đánh giá năng lực cá nhân;
  2. Kỹ năng đóng vai và xử lý tình huống thực tế tại lớp;
  3. Bản kế hoạch hành động cá nhân (Action Plan) theo mô hình GROW được trình bày trên giấy khổ lớn/PowerPoint và bảo vệ trước lớp học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cụ thể hóa chuẩn năng lực giảng viên POHE: Khác với các tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm chung, tài liệu gắn chặt với Bộ chuẩn năng lực giảng viên giáo dục đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng do Dự án POHE ban hành, giúp giảng viên tự lượng hóa khoảng cách năng lực của bản thân.
  • Tích hợp vấn đề giới trong giáo dục đại học: Giáo trình dành thời lượng riêng để phân tích khái niệm giới, phân biệt giới tính và giới, nhận diện các biểu hiện bất bình đẳng giới trong môi trường học thuật và tuyển dụng, căn cứ vào Luật Bình đẳng giới 2006.
  • Công cụ hóa quy trình phát triển bản thân: Thay vì đưa ra các lời khuyên chung chung, tài liệu chuyển hóa các lý thuyết quản trị hiện đại (John Kotter, Kurt Lewin, GROW Model) thành các bảng biểu, phiếu phân tích công việc và quy trình từng bước rõ ràng.
  • Gắn kết mật thiết với thế giới nghề nghiệp: Các bài tập và tình huống yêu cầu giảng viên trực tiếp đóng vai làm việc với doanh nghiệp, khảo sát thị trường lao động và thiết kế hồ sơ nghề nghiệp làm căn cứ xây dựng chuẩn đầu ra.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Giảng viên các trường đại học triển khai POHE: Giảng viên đang tham gia hoặc chuẩn bị tham gia giảng dạy các chương trình đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại các cơ sở giáo dục đại học trên cả nước.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng: Trưởng bộ môn, lãnh đạo khoa, cán bộ phòng đào tạo, phòng khảo thí và bảo đảm chất lượng sử dụng tài liệu làm căn cứ đánh giá, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng đội ngũ nhân sự hàng năm.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững các nguyên lý sư phạm cơ bản, có kinh nghiệm thực tế trong giảng dạy đại học hoặc đã tham gia các khóa tập huấn cơ bản về phát triển chương trình đào tạo.
  • Tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh và học viên cao học: Phục vụ các chuyên ngành Quản lý giáo dục, Giáo dục học trong việc nghiên cứu mô hình phát triển năng lực đội ngũ giảng viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho giảng viên đang công tác tại các trường đại học đã hoặc dự kiến triển khai chương trình POHE, các giảng viên muốn nâng cao năng lực sư phạm nghề nghiệp ứng dụng, và cán bộ làm công tác bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm đại học.

2. Người học cần kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Học viên cần có kiến thức cơ bản về Giáo dục học đại học, Tâm lý học lứa tuổi, hiểu biết về chuyên ngành giảng dạy của mình, đồng thời nắm được định hướng chung của chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng thực hành.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu nghiệp vụ sư phạm truyền thống?

Tài liệu tập trung vào mô hình đào tạo nghề nghiệp ứng dụng (POHE), nhấn mạnh năng lực kết nối doanh nghiệp, kỹ năng hướng dẫn học tập theo năng lực, tích hợp công cụ quản trị thay đổi (Kotter, Lewin, GROW) và đưa nội dung bình đẳng giới vào bồi dưỡng giảng viên.

4. Phương pháp tự học và nghiên cứu tài liệu như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần thực hiện nghiêm túc các phiếu tự đánh giá (Phiếu 2.2 và 3.1) để nhận diện điểm mạnh và hạn chế của bản thân, sau đó vận dụng mô hình GROW (Bài 4) để tự lập một kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân theo từng giai đoạn 6 tháng đến 1 năm.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm với giáo trình?

Tài liệu được sử dụng kết hợp cùng:

  • Bộ tiêu chuẩn năng lực đối với giảng viên POHE (Dự án POHE, 2014);
  • Sổ tay giảng viên POHE (Dự án PROFED);
  • 5 cuốn tài liệu thuộc các học phần còn lại trong Chương trình bồi dưỡng giảng viên POHE;
  • Hệ thống video clip tình huống (ví dụ: clip Sự thay đổi của đại bàng) và các biểu mẫu phiếu học tập từ 1.1 đến 4.4.

Kết luận

Giáo trình Phát triển bản thân (thuộc Dự án POHE giai đoạn 2) là tài liệu học thuật có tính cấu trúc và thực tiễn cao, đóng vai trò bản lề trong việc chuẩn hóa năng lực đội ngũ giảng viên đại học theo định hướng ứng dụng. Thông qua việc tích hợp hệ thống lý thuyết quản trị thay đổi quốc tế với các quy định chức danh giảng viên hiện hành tại Việt Nam, tài liệu cung cấp lộ trình rõ ràng để giảng viên tự hoàn thiện năng lực chuyên môn, phẩm chất sư phạm và kỹ năng làm việc trong môi trường giáo dục đại học hiện đại. Lộ trình học tập khuyến nghị cho giảng viên là hoàn thành học phần này song song với các học phần về Phát triển chương trình POHE và Phương pháp giảng dạy POHE nhằm đạt hiệu quả tối ưu trong hoạt động nghề nghiệp.