Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương của Nguyễn Quang Uẩn

Giáo trình về tâm lý học đại cương phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
67
194
7

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÂM LÍ HỌC LÀ MỘT KHOA HỌC

1.1. Khái quát về khoa học Tâm lí

1.2. Những tư tưởng Tâm lí học thời cổ đại

1.3. Những tư tưởng Tâm lí học từ nửa đầu thế kỉ XIX trở về trước

1.4. Tâm lí học trở thành một khoa học độc lập

1.5. Các quan điểm cơ bản trong Tâm lí học hiện đại

1.5.1. Tâm lí học hành vi

1.5.2. Tâm lí học Gestalt (Tâm lí học cấu trúc)

1.5.3. Phân tâm học

1.5.4. Tâm lí học nhân văn

1.5.5. Tâm lí học nhận thức

1.5.6. Tâm lí học hoạt động (Tâm lí học Mác-xít)

1.6. Đối tượng, nhiệm vụ của Tâm lí học

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ SINH LÍ THẦN KINH CỦA TÂM LÍ

2.1. Cấu trúc của não

2.2. Hoạt động thần kinh cấp cao

2.3. Các quy luật hoạt động thần kinh cấp cao

2.4. Hệ thống tín hiệu thứ nhất (I) và hệ thống tín hiệu thứ hai (II)

2.5. Các loại hình thần kinh cơ bản

3. CHƯƠNG 3: HOẠT ĐỘNG, GIAO TIẾP VÀ SỰ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TÂM LÍ, Ý THỨC

3.1. Giao tiếp

3.2. Tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp

3.3. Sự hình thành và phát triển ý thức

3.4. Chú ý - điều kiện của hoạt động có ý thức

4. CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC

4.1. Khái niệm chung về cảm giác và tri giác

4.2. Các quy luật cơ bản của cảm giác và tri giác

4.3. Tính nhạy cảm và năng lực quan sát là những thuộc tính của nhân cách

4.4. Nhận thức lí tính, tư duy

4.5. Mối quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng

4.6. Ngôn ngữ và nhận thức

4.6.1. Ngôn ngữ và các chức năng của ngôn ngữ

4.6.2. Các loại ngôn ngữ

4.6.3. Hoạt động ngôn ngữ

4.6.4. Vai trò của ngôn ngữ đối với hoạt động nhận thức

4.7. Trí thông minh và việc đo lường trí thông minh

4.7.1. Khái niệm trí thông minh

4.7.2. Các phương pháp đo lường trí thông minh

4.8. Một số đặc điểm nhận thức của trẻ khuyết tật

4.8.1. Đặc điểm nhận thức của trẻ khiếm thính

4.8.2. Đặc điểm nhận thức của trẻ khiếm thị

4.8.3. Đặc điểm nhận thức của trẻ chậm phát triển trí tuệ

5. CHƯƠNG 5: MẶT TÌNH CẢM VÀ Ý CHÍ CỦA NHÂN CÁCH

5.1. Khái niệm xúc cảm, tình cảm

5.2. Các mức độ và các loại tình cảm

5.3. Các quy luật của tình cảm

5.4. Khái niệm ý chí

5.5. Hành động ý chí

5.6. Hành động tự động hoá, kĩ xảo và thói quen

6. CHƯƠNG 6: TRÍ NHỚ

6.1. Khái niệm trí nhớ

6.2. Các loại trí nhớ

6.3. Các quá trình cơ bản của trí nhớ

6.4. Làm thế nào để có trí nhớ tốt?

7. CHƯƠNG 7: NHÂN CÁCH VÀ SỰ HÌNH THÀNH NHÂN CÁCH

7.1. Khái niệm chung về nhân cách

7.2. Cấu trúc nhân cách

7.3. Các thuộc tính tâm lí của nhân cách

7.4. Sự hình thành và phát triển nhân cách

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương Của Nguyễn Quang Uẩn

Giáo trình Tâm lý học đại cương do chủ biên Nguyễn Quang Uẩn cùng các tác giả Nguyễn Văn Lũy và Đinh Văn Vang biên soạn là một trong những tài liệu nền tảng và uy tín nhất trong lĩnh vực đào tạo tâm lý học tại Việt Nam. Được xuất bản bởi NXB Đại học Sư phạm, cuốn sách này không chỉ là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên các ngành sư phạm mà còn là một sách tâm lý học cơ bản quý giá cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về khoa học tâm trí và hành vi con người. Nội dung của giáo trình được xây dựng dựa trên khung chương trình chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo tính hệ thống, khoa học và cập nhật. Cuốn sách được xem là “chìa khóa” để người học tiếp cận khoa học Tâm lí, chắt lọc những thành tựu lý luận và thực tiễn ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Với cấu trúc 7 chương rõ ràng, giáo trình đi từ những vấn đề khái quát như đối tượng, nhiệm vụ của tâm lý học, cơ sở sinh lý thần kinh, đến các chuyên đề sâu hơn về hoạt động nhận thức, nhân cách và sự hình thành nhân cách. Mỗi chương đều được trình bày logic, dễ hiểu, kèm theo hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành, giúp người học củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Đây là tài liệu không thể thiếu để xây dựng nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu và ứng dụng tâm lý học sau này.

1.1. Giới thiệu tác giả và tầm quan trọng của sách tâm lý học cơ bản

Tác giả chủ biên, PGS.TS. Nguyễn Quang Uẩn, là một chuyên gia đầu ngành có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Uy tín của ông cùng với sự biên soạn công phu đã tạo nên giá trị cốt lõi cho giáo trình. Tầm quan trọng của cuốn sách tâm lý học cơ bản này thể hiện ở việc nó cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lịch sử hình thành, các trường phái tâm lý học lớn (Tâm lý học hành vi, Phân tâm học, Tâm lý học Gestalt) đến bản chất, chức năng và các quy luật của hiện tượng tâm lý. Sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn định hướng phương pháp nghiên cứu khoa học, giúp người học có cái nhìn đúng đắn và khách quan về tâm lý người.

1.2. Mục tiêu và đối tượng mà giáo trình này hướng đến là ai

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị những kiến thức đại cương, cốt lõi nhất về khoa học tâm lý. Như lời Nhà xuất bản đã nêu, tâm lý học ngày nay được giảng dạy ở mọi lĩnh vực đào tạo, và Tâm lý học đại cương luôn là điểm khởi đầu. Do đó, đối tượng chính của sách là sinh viên các trường đại học, cao đẳng, đặc biệt là các ngành sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn, y khoa. Ngoài ra, cuốn sách cũng là một tài liệu môn tâm lý học hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, và bất kỳ độc giả nào quan tâm đến việc tìm hiểu bản chất tâm lý con người để ứng dụng vào công việc và đời sống hàng ngày.

II. Tại Sao Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương Này Là Chìa Khóa

Việc tiếp cận khoa học tâm lý thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt với người mới bắt đầu. Các khái niệm tâm lý thường trừu tượng, phức tạp và dễ bị hiểu sai lệch theo kinh nghiệm thông thường. Sự tồn tại của nhiều trường phái với những quan điểm trái ngược nhau (như Phân tâm học của S. Freud đề cao vô thức, trong khi Tâm lý học hành vi của J. Watson lại chỉ tập trung vào hành vi quan sát được) càng làm cho người học bối rối. Nếu không có một hệ thống kiến thức chuẩn mực, người học rất dễ bị lạc trong một “mớ” lý thuyết hỗn độn và thiếu tính ứng dụng. Giáo trình Tâm lý học đại cương của Nguyễn Quang Uẩn giải quyết triệt để vấn đề này. Nó đóng vai trò là một la bàn định hướng, cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng và logic. Sách bắt đầu từ những định nghĩa cơ bản nhất, giải thích "Tâm lí học là một khoa học" như thế nào, sau đó đi sâu vào các cơ chế sinh học và xã hội hình thành nên tâm lý. Bằng cách hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, giáo trình giúp người đọc xây dựng một tư duy phản biện, phân biệt được đâu là kiến thức khoa học, đâu là giả khoa học, từ đó áp dụng kiến thức một cách chính xác vào thực tiễn.

2.1. Phân tích những khó khăn thường gặp của người mới bắt đầu

Người mới bắt đầu học tâm lý thường đối mặt với ba khó khăn chính: (1) Sự trừu tượng của các khái niệm như ý thức, vô thức, nhân cách; (2) Sự đa dạng của các lý thuyết, gây khó khăn trong việc xác định quan điểm cốt lõi; (3) Việc thiếu các tài liệu môn tâm lý học được biên soạn một cách hệ thống và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Những rào cản này có thể dẫn đến việc học vẹt, không hiểu sâu bản chất vấn đề và không thể liên kết kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế.

2.2. Vai trò định hướng của một giáo trình tâm lý học chuẩn mực

Một giáo trình chuẩn mực như cuốn sách này đóng vai trò như một người dẫn đường. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn dạy cách tư duy tâm lý học. Bằng cách trình bày các quan điểm một cách khách quan, từ duy vật đến duy tâm, từ các trường phái cổ điển đến hiện đại, sách giúp người học có cái nhìn toàn cảnh. Quan trọng hơn, giáo trình dựa trên nền tảng của Tâm lý học hoạt động, một trường phái nhấn mạnh tâm lý người được hình thành và phát triển thông qua hoạt động và giao tiếp, mang lại một góc nhìn biện chứng và toàn diện, khắc phục hạn chế của các trường phái trước đó.

III. Hướng Dẫn Tóm Tắt Nội Dung Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương

Để nắm vững kiến thức, việc có một bản tóm tắt nội dung chi tiết là cực kỳ cần thiết. Giáo trình của Nguyễn Quang Uẩn được cấu trúc thành 7 chương, mỗi chương giải quyết một vấn đề cốt lõi của tâm lý học. Chương I & II đặt nền móng, giới thiệu tâm lý học là một khoa học và khám phá cơ sở sinh lý thần kinh của tâm lý. Chương III là một trong những chương quan trọng nhất, làm rõ quan điểm của Tâm lý học hoạt động về vai trò của hoạt động và giao tiếp trong sự hình thành ý thức. Chương IV đi sâu vào hoạt động nhận thức, bao gồm các quá trình nhận thức từ cảm tính (cảm giác, tri giác) đến lý tính (tư duy, tưởng tượng). Chương V và VI khám phá các khía cạnh khác của đời sống nội tâm là mặt tình cảm, ý chí và trí nhớ. Cuối cùng, Chương VII tổng hợp lại tất cả các yếu tố trên trong một cấu trúc phức tạp và toàn vẹn nhất: nhân cách và sự hình thành nhân cách. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người học hệ thống hóa kiến thức, thấy được mối liên kết logic giữa các hiện tượng tâm lý, từ những phản ứng đơn giản nhất của não bộ đến những biểu hiện phức tạp của nhân cách con người. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để chinh phục môn học này.

3.1. Phân tích các quá trình nhận thức và cơ sở sinh lí thần kinh

Giáo trình dành hai chương (Chương II và IV) để làm rõ nền tảng vật chất và quá trình con người phản ánh thế giới. Cơ sở sinh lí thần kinh được giải thích thông qua học thuyết của Pavlov về hoạt động thần kinh cấp cao, phản xạ có điều kiện và hai hệ thống tín hiệu. Trong khi đó, các quá trình nhận thức được phân tích chi tiết, từ cảm giác, tri giác cung cấp thông tin trực quan, đến tư duy và ngôn ngữ giúp con người phản ánh những mối liên hệ bản chất, có tính quy luật của sự vật, hiện tượng. Hiểu rõ phần này là tiền đề để khám phá các hiện tượng tâm lý phức tạp hơn.

3.2. Tìm hiểu về hoạt động giao tiếp nhân cách và sự hình thành nhân cách

Đây là những khái niệm trung tâm của giáo trình. Chương III khẳng định: "Tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp". Con người không sinh ra với tâm lý có sẵn mà hình thành nó trong quá trình tác động vào thế giới và tương tác với người khác. Chương VII, nhân cách và sự hình thành nhân cách, là chương tổng kết, cho thấy nhân cách là một cấu trúc tâm lý phức hợp bao gồm xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực. Cấu trúc này không phải là bất biến mà được hình thành và phát triển không ngừng trong suốt cuộc đời cá nhân, chịu sự chi phối của các yếu tố sinh học, môi trường xã hội và giáo dục.

IV. Cách Tìm Ebook Và Tài Liệu Ôn Tập Môn Tâm Lý Học Hiệu Quả

Bên cạnh giáo trình gốc, sinh viên và người học thường tìm kiếm các tài liệu bổ trợ để tối ưu hóa quá trình học tập. Nhu cầu tìm kiếm Giáo trình Tâm lý học đại cương Nguyễn Quang Uẩn PDF hay các phiên bản ebook tâm lý học là rất lớn, cho phép học tập linh hoạt trên các thiết bị điện tử. Nhiều nguồn tài liệu cho phép download miễn phí, tuy nhiên người học cần cẩn trọng lựa chọn các phiên bản đầy đủ, rõ nét và không vi phạm bản quyền để tôn trọng công sức của tác giả và NXB Đại học Sư phạm. Ngoài file PDF, các slide bài giảng do giảng viên biên soạn là một công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa kiến thức trước mỗi bài học. Các slide này thường cô đọng những ý chính, sử dụng hình ảnh và sơ đồ trực quan giúp dễ nhớ hơn. Cuối cùng, để chuẩn bị cho các kỳ thi, bộ câu hỏi ôn tập và trắc nghiệm theo từng chương là không thể thiếu. Việc luyện tập với các câu hỏi này giúp người học tự kiểm tra mức độ hiểu bài, xác định những lỗ hổng kiến thức và làm quen với dạng đề thi, từ đó đạt được kết quả cao nhất.

4.1. Hướng dẫn download miễn phí Giáo trình Nguyễn Quang Uẩn PDF

Để tìm và download miễn phí file Nguyễn Quang Uẩn PDF, người dùng có thể tìm kiếm trên các thư viện số của trường đại học, các diễn đàn chia sẻ tài liệu học thuật hoặc các trang web chuyên về ebook tâm lý học. Khi tải về, cần kiểm tra chất lượng file, đảm bảo đầy đủ số trang và nội dung không bị lỗi. Tuy nhiên, phương án tốt nhất vẫn là mua sách giấy hoặc ebook có bản quyền từ các nhà sách uy tín như Fahasa, Tiki hoặc trực tiếp từ NXB Đại học Sư phạm để có được tài liệu chất lượng cao nhất và ủng hộ xuất bản tri thức.

4.2. Khai thác hiệu quả slide bài giảng và bộ câu hỏi ôn tập

Để học tập hiệu quả, không nên chỉ đọc online giáo trình. Cần chủ động tìm kiếm các slide bài giảng từ giảng viên hoặc các khóa học trực tuyến. Các slide này giúp định hình cấu trúc bài học. Sau khi học xong mỗi chương, hãy thực hành ngay với bộ câu hỏi ôn tập. Thay vì chỉ đọc đáp án, hãy cố gắng tự trả lời, giải thích tại sao lựa chọn đó là đúng. Quá trình này giúp khắc sâu kiến thức và rèn luyện tư duy phản biện. Nhiều bộ câu hỏi trắc nghiệm có đáp án chi tiết cũng là một nguồn tham khảo quý giá để tự học.

V. Tổng Kết Giá Trị Cốt Lõi Của Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương

Giáo trình Tâm lý học đại cương của chủ biên Nguyễn Quang Uẩn không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một công trình khoa học có giá trị nền tảng, đặt những viên gạch đầu tiên cho bất kỳ ai muốn bước vào lĩnh vực tâm lý học. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở tính hệ thống, tính khoa học và tính cập nhật. Cuốn sách đã thành công trong việc hệ thống hóa một lĩnh vực kiến thức rộng lớn và phức tạp thành một cấu trúc logic, dễ tiếp cận. Nó trang bị cho người đọc không chỉ tri thức mà còn cả phương pháp luận duy vật biện chứng, giúp nhìn nhận các hiện tượng tâm lý trong sự vận động, phát triển và trong mối liên hệ với các điều kiện khách quan. Từ việc phân tích các quá trình nhận thức, vai trò của hoạt động và giao tiếp, đến việc lý giải nhân cách và sự hình thành nhân cách, giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về con người. Đây thực sự là một tài liệu môn tâm lý học không thể thay thế, là kim chỉ nam cho nhiều thế hệ sinh viên, nhà nghiên cứu và những người làm công tác giáo dục tại Việt Nam.

5.1. Khẳng định vai trò nền tảng của giáo trình trong đào tạo

Vai trò nền tảng của giáo trình được khẳng định qua thời gian và sự công nhận rộng rãi trong hệ thống giáo dục đại học. Nó là cầu nối giữa lý thuyết tâm lý học thế giới và thực tiễn Việt Nam. Bằng cách cung cấp một bộ khung kiến thức vững chắc và các câu hỏi ôn tập định hướng, sách giúp đảm bảo chất lượng đồng đều trong công tác giảng dạy và học tập môn Tâm lý học đại cương trên cả nước. Đây là tài liệu gối đầu giường cho mọi sinh viên năm nhất khi bắt đầu hành trình khám phá khoa học về tâm hồn.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng kiến thức tâm lý học vào đời sống

Kiến thức từ giáo trình không chỉ phục vụ cho việc thi cử. Nó mở ra vô số hướng ứng dụng thực tiễn: trong giáo dục (hiểu tâm lý học sinh), trong quản trị (hiểu tâm lý nhân viên), trong đời sống (cải thiện giao tiếp, tự nhận thức). Sau khi nắm vững kiến thức cơ bản từ cuốn sách tâm lý học cơ bản này, người học có thể tự tin đi sâu vào các chuyên ngành hẹp hơn như tâm lý học lâm sàng, tâm lý học tổ chức, tâm lý học giáo dục, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, diễn biến, kết thúc tương đối rõ ràng. Người ta thường phân biệt thành ba quá trình tâm lí: s Các quá trình nhận thức, gồm cảm giác, tri giác, trí nhớ, tưởng tượng, tư duy. s Các quá trình cảm xúc biểu thị sự vui mừng hay tức giận, dễ chịu hay khó chịu, nhiệt tình hay thờ ơ. s Quá trình hành động ý chí.

+ Các trạng thái tâm lí là những hiện tượng tâm lí diễn ra trong thời gian tương đối dài, việc mở dầu và kết thúc không rõ ràng, như: chú ý, tâm trạng. + Các thuộc tính tâm lí là những hiện tượng tâm lí tương đối ổn định, khó hình thành và khó mất đi, tạo thành những nét riêng của nhân cách. Người ta thường nói tới bốn nhóm thuộc tính tâm lí cá nhân như: xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực. Có thể biểu diễn mối quan hệ giữa các hiện tượng tâm lí bằng sơ đồ sau: Sơ đồ 1: Mối quan hệ giữa các hiện tượng tâm lí yếm Tâm lí bi st Cac qua trinh Cac trang thai Các thuộc tính tâm lí tâm lí tâm lí hen Ch EM ¡ng 3.

Căn cứ vào sự tham gia của ý thức, có thể phân biệt hiện tượng tâm lí thành: — Các hiện tượng tâm lí có ý thức. — Các hiện tượng tâm lí chưa được ý thức. Chúng ta có nhiều nhận biết về các hiện tượng tâm lí có ý thức (được nhận thức hay tự giác). Còn những hiện tượng tâm lí chưa được ý thức vẫn luôn diễn ra, nhưng ta không ý thức về nó, hoặc dưới ý thức, chưa kịp ý thức.

Một số tác giả nước ngoài còn chia ý thức thành hai mức: 1) “vô thức” là những lĩnh vực nằm ngoài ý thức, “khó lọt vào" lĩnh vực ý thức (một số bản năng vô thức, 19 một số hành động lỡ lời, lỡ chân tay, ngủ mơ, mộng du.) và 2) “tiềm thức” là những hiện tượng bình thường nằm sâu trong ý thức, thỉnh thoảng trong những hoàn cảnh nhất định có thể được ý thức “chiếu rọi” tới. Căn cứ vào mức độ thể hiện qua hoạt động và sản phẩm hoạt động, có thể phân biệt hiện tượng tâm lí thành: — Hiện tượng tâm lí sống động: thể hiện trong hành vi hoạt động. ~ Hiện tượng tâm lí tiềm tàng: tích đọng trong sản phẩm của hoạt động. Căn cứ vào phạm vi ảnh hưởng đối với cá nhân hay xã hội, có thể phân biệt: — Hiện tượng tâm lí cá nhân.

— Hiện tượng tâm lí xã hội (phong tục, tập quán, tin đồn, dư luận xã hội, tâm trạng xã hội, “mốt”,.) Như vậy, thế giới tâm lí của con người vô cùng đa dạng và phức tạp. Các hiện tượng tâm lí có nhiều mức độ, cấp độ khác nhau, có quan hệ đan xen vào nhau, chuyển hoá cho nhau. CÁC NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÂM LÍ HỌC 4. Các nguyên tắc phương pháp luận của Tâm lí học khoa học 1.

Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chúng Nguyên tắc này khẳng định tâm lí có nguồn gốc là thế giới khách quan tác động vào bộ não con người, thông qua “lãng kính chủ quan” của con người. Tâm lí định hướng, điều khiển, điều chỉnh hoạt động, hành vi của con người tác động trở lại thế giới. Do đó, khi nghiên cứu tâm lí người cần thấm nhuần nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng. Nguyên tắc thống nhất tam li, y thúc, nhân cách với hoạt động Hoạt động là phương thức hình thành, phát triển và thể hiện tâm lí, ý thức, nhân cách.

Đồng thời, tâm lí, ý thức, nhân cách là cái điều hành hoạt động. Vì thế, chúng thống nhất với nhau. Nguyên tắc này cũng khẳng định tâm lí luôn luôn vận động và phát triển. Cần phải nghiên cứu tâm lí trong sự vận động của nó, nghiên cứu tâm lí qua sự diễn biến cũng như qua sản phẩm của hoạt động.

Phải nghiên cúu các hiện tượng tâm lí trong mối liên hệ giữa chúng với nhau và trong mối liên hệ giữa chúng với các loại hiện tượng khác: Các hiện tượng tâm lí không tồn tại một cách biệt lập mà chúng có quan hệ chặt chẽ với nhau, 20 bổ sung cho nhau, chuyển hoá lẫn nhau, đồng thời chúng còn chỉ phối và chịu sự chỉ phối của các hiện tượng khác. Phải nghiên cúu tâm lí của một con người cụ thể, của một nhóm người cụ thể, chứ không nghiên cứu tâm lí một cách chung chung, nghiên cứu tâm lí ở một con người trừu tượng, một cộng đồng trừu tượng. Các phương pháp nghiên cứu tâm lí Có nhiều phương pháp nghiên cứu tâm lí như: quan sát, thực nghiệm, trắc nghiệm, trò chuyện, điều tra, nghiên cứu sản phẩm hoạt động, phân tích tiểu sử. Phương pháp quan sát Quan sát được dùng trong nhiều ngành khoa học, trong đó có Tâm lí học.

— Quan sát là loại tri giác có chủ định nhằm xác định các đặc điểm của đối tượng qua những biểu hiện như: hành động, cử chỉ, cách nói năng. — Quan sát có nhiều hình thức: quan sát toàn diện hay quan sát bộ phận, quan sát có trọng điểm, quan sát trực tiếp hay quan sát gián tiếp. — Phương pháp quan sát cho phép chúng ta thu thập được các tài liệu cụ thể, khách quan trong các điều kiện tự nhiên của con người nên có nhiều ưu điểm. Bên cạnh các ưu diểm, phương pháp này cũng có những hạn chế sau: mất thời gian, tốn nhiều công sức.

— Trong Tâm lí học, cùng với việc quan sát khách quan, có khi cần tiến hành tự quan sát (tự thể nghiệm, tự mô tả diễn biến tâm lí của bản thân, nhưng phải tuân theo những yêu câu khách quan, tránh suy diễn chủ quan theo kiểu “suy bụng ta ra bụng người”). — Muốn quan sát đạt kết quả cao, cần chú ý các yêu cầu sau: + Xác định mục đích, nội dung, kế hoạch quan sát. + Chuẩn bị chu đáo về mọi mặt. + Tiến hành quan sát một cách cẩn thận và có hệ thống.

+ Ghi chép tài liệu quan sát một cách khách quan, trung thực. Phương pháp thục nghiệm Đây là phương pháp có nhiều hiệu quả trong nghiên cứu tâm lí. — Thực nghiệm là quá trình tác động vào đối tượng một cách chủ động, trong những điều kiện đã được khống chế, để gây ra ở đối tượng những biểu hiện 21 về quan hệ nhân quả, tính quy luật, cơ cấu, cơ chế của chúng, có thể lặp đi lặp lần và đo đạc, định lượng, dịnh tính một cách khách quan các hiện lại nhiều tượng cần nghiên cứu. — Người ta thường nói tới hai loại thực nghiệm cơ bản là thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực nghiệm tự nhiên.

trong + Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm: Phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm được tiến hành dưới diều kiện khống chế một cách nghiêm ra khắc các ảnh hưởng bên ngoài. Đồng thời, người làm thí nghiệm tự tạo những điều kiện để làm nảy sinh hay phát triển một nội dung tâm lí cần nghiên quan sát cứu, do đó có thể tiến hành nghiên cứu tương đối chủ động hơn so với và thực nghiệm tự nhiên. của + Thực nghiệm tự nhiên: được tiến hành trong điều kiện bình thường chỉ thay đổi cuộc sống và hoạt động. Trong quá trình quan sát, nhà nghiên cứu nhà những yếu tố riêng rẽ của hoàn cảnh; còn trong thực nghiệm tự nhiên, bằng cách nghiên cứu có thể chủ động gây ra các biểu hiện và diễn biến tâm lí bật khống chế một số nhân tố không cần thiết cho việc nghiên cứu, làm nổi hiểu các nội những yếu tố cần thiết có khả năng giúp cho việc khai thác, tìm người ta dung cần thực nghiệm.

Tuỳ theo mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu mà định và thực phân biệt thực nghiệm tự nhiên thành hai loại : thực nghiệm nhận nghiệm hình thành. e Thực nghiệm nhận định: chủ yếu nêu lên thực trạng của vấn đề nghiên cứu ở một thời điểm cụ thể. trong Tuy nhiên, dù thực nghiệm tiến hành trong phòng thí nghiệm hoặc yếu hoàn cảnh tự nhiên đều khó có thể khống chế hoàn toàn ảnh hưởng của các tiến hành thực nghiệm một tố chủ quan của người bị thực nghiệm. Vì thế, phải số lần và phối hợp đồng bộ với nhiều phương pháp khác.

Test (trắc nghiệm) — Test là một phép thử để '*đo lường” tâm lí đã được chuẩn hoá trên một số lượng người đủ tiêu biểu. Test trọn bộ thường bao gồm bốn phần: + Văn bản test. + Hướng dẫn quy trình tiến hành. + Hướng dẫn đánh giá.

+ Bản chuẩn hoá. — Trong Tâm lí học đã có một hệ thống test về nhận thức, năng lực, nhân cách, chẳng hạn: + Test trí tuệ của Binet — Simon. + Test trí tuệ của Wechsler. + Test trí tuệ của Raven.

+ Test nhân cách của Rorschach, Murray. — Ưu điểm cơ bản của test là: + Có khả năng làm cho hiện tượng tâm lí cần đo được trực tiếp bộc lộ qua hành động giải bài tập test. + Có khả năng tiến hành nhanh, tương đối đơn giản bằng giấy, bút, tranh vẽ. + Có khả năng lượng hoá, chuẩn hoá chỉ tiêu tâm lí cần đo.

— Tuy nhiên, test cũng có những khó khăn, hạn chế như: + Khó soạn thảo một bộ test đảm bảo tính chuẩn hoá. + Chủ yếu cho ta biết kết quả, ít bộc lộ quá trình suy nghĩ của nghiệm thể để đi đến kết quả. Vì vậy, cần sử dụng phương pháp test như là một trong các cách chẩn đoán tâm lí con người ở một thời điểm nhất định. Phương pháp đàm thoại (trò chuyện) Đó là cách đặt ra các câu hỏi cho đối tượng và dựa vào trả lời của họ nhằm thu thập thông tin về vấn đề cần nghiên cứu.

Có thể đàm thoại trực tiếp hoặc gián tiếp tuỳ thuộc vào sự liên quan của đối tượng với điều ta cần biết. Có thể trò chuyện thẳng hay đường vòng. Muốn đàm thoại thu được tài liệu tốt, nên: — Xác định rõ mục đích — yêu cầu (vấn đề cần tìm hiểu). — Tìm hiểu trước thông tin về đối tượng đàm thoại với một số đặc điểm về họ.

— Có một kế hoạch trước để “lái hướng” câu chuyện. — Hết sức linh hoạt trong việc “lái hướng” này để câu chuyện vừa giữ được lôgíc của nó, vừa đáp ứng yêu cầu của người nghiên cứu. Phương pháp điều tra Điều tra là phương pháp dùng một số câu hỏi nhất loạt đặt ra cho một số lượng lớn đối tượng nghiên cứu nhằm thu thập ý kiến chủ quan của họ về một vấn đề nào đó. Có thể trả lời viết (thường là như vậy) nhưng cũng có thể trả lời miệng và có người ghi lại.

Có thể điều tra thăm dò chung hoặc điều tra chuyên để để di sâu vào một số khía cạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ