Thư viện đại học với công tác phát triển học liệu phục vụ đào tạo tín chỉ

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Thư viện trường đại học đóng vai trò quan trọng trong công tác phát triển học liệu phục

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Giáo dục đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2001

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của thư viện trường đại học trong đào tạo tín chỉ Phân tích tổng quan

Thư viện trường đại học đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học và sự ra đời của phương thức đào tạo theo tín chỉ. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là việc số hóa tài liệu, mà còn là sự tái định nghĩa về chức năng và nhiệm vụ của thư viện. Từ một nơi lưu trữ sách truyền thống, thư viện giờ đây trở thành một trung tâm học liệu năng động, tích hợp, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp và phát triển các nguồn tài nguyên phục vụ hoạt động học tập, nghiên cứu của sinh viên và giảng viên. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tự học, tự nghiên cứu, làm nền tảng cho sự thành công của sinh viên trong hệ thống tín chỉ. Điều này đòi hỏi thư viện phải chủ động thích nghi, đổi mới cả về cơ cấu tổ chức, nghiệp vụ lẫn ứng dụng công nghệ, để có thể trở thành một đối tác không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục đại học hiện đại. Công tác phát triển học liệu phục vụ đào tạo tín chỉ không còn là nhiệm vụ bổ trợ mà đã trở thành trọng tâm.

1.1. Sự chuyển mình của thư viện đại học trong kỷ nguyên đào tạo tín chỉ

Đổi mới giáo dục đại học là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng hội nhập quốc tế. Trong đó, đào tạo theo tín chỉ đã trở thành phương pháp trọng tâm, khuyến khích sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức, lấy tự học và tự nghiên cứu làm hoạt động chính [3]. Thư viện đại học buộc phải thay đổi để thích ứng với phương pháp dạy và học mới này. Vai trò của thư viện không còn giới hạn ở việc cung cấp sách giáo trình, mà mở rộng sang việc xây dựng và quản lý một hệ thống học liệu đa dạng, phong phú, có khả năng hỗ trợ mọi hoạt động học tập theo tín chỉ. Sự chuyển mình này đòi hỏi thư viện phải trở thành trung tâm thông tin, nơi sinh viên có thể tìm thấy mọi tài nguyên cần thiết cho các môn học của mình. Việc tích hợp các nguồn học liệu điện tử, tài liệu đa phương tiện trở thành yếu tố sống còn, đảm bảo sinh viên và giảng viên có thể truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi, qua đó nâng cao hiệu quả đào tạo.

1.2. Đổi mới giáo dục và nhu cầu về học liệu chất lượng cao

Chương trình đào tạo theo tín chỉ nhấn mạnh vào thời gian tự học ngoài lớp của sinh viên, bao gồm đọc sách, nghiên cứu, giải quyết vấn đề và chuẩn bị bài [4]. Để đáp ứng điều kiện này, các trường đại học, đặc biệt là thư viện, phải đảm bảo cung cấp đủ sách tham khảo và tài liệu học tập [QD 31/2001 của Bộ GD&ĐT]. Giảng viên có nhiệm vụ xác định nội dung tự học, cung cấp tài liệu cần đọc, tìm kiếm bổ sung, đồng thời xây dựng, thu thập và phân loại học liệu phục vụ tự học cho sinh viên. Học liệu chất lượng cao không chỉ là sách in mà còn bao gồm các tài liệu điện tử, bài giảng số, video, audio. Việc phát triển nguồn học liệu phong phú và dễ tiếp cận là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thực hiện hiệu quả các giờ tín chỉ tự học, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Thư viện trường đại học chính là đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc hiện thực hóa mục tiêu này, cung cấp tài nguyên học tập đa dạng.

II. Các thách thức hiện hữu khi thư viện trường đại học phát triển học liệu phục vụ đào tạo tín chỉ

Công tác phát triển học liệu phục vụ đào tạo theo tín chỉ đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho các thư viện trường đại học. Từ việc thay đổi tư duy quản lý đến việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực, mỗi khía cạnh đều cần được xem xét và giải quyết một cách bài bản. Hệ thống thư viện truyền thống vốn được xây dựng trên nền tảng quản lý tài liệu in và phương pháp biên mục theo chủ đề chung, nay phải đối mặt với yêu cầu cá nhân hóa và chuyên sâu theo từng môn học của hệ tín chỉ. Điều này đòi hỏi thư viện phải thực hiện một cuộc cách mạng trong cách thức tổ chức, phân loại và cung cấp thông tin. Bên cạnh đó, việc quản lý và tích hợp các nguồn học liệu điện tử đa dạng, bao gồm cả các bài giảng do giảng viên biên soạn, cũng là một bài toán phức tạp đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và chuyên môn. Các thách thức thư viện đại học phát triển học liệu không chỉ nằm ở quy trình mà còn ở khả năng tài chính và nhân lực để thực hiện chuyển đổi.

2.1. Phân loại và định danh học liệu phù hợp yêu cầu tín chỉ

Kỹ thuật biên mục theo nội dung thông thường của thư viện không còn đáp ứng được yêu cầu của đào tạo theo tín chỉ, nơi thư viện phải chỉ rõ nguồn tài liệu/học liệu bắt buộc đọc và tài liệu tham khảo cho từng môn học. Việc này đòi hỏi một hệ thống phân loại tinh vi hơn, có thể liên kết trực tiếp tài liệu với từng môn học cụ thể. Các thư viện cần xây dựng Cơ sở dữ liệu (CSDL) môn học, bao gồm thông tin thư mục và toàn văn (nếu có) về tài liệu hiện có. Bên cạnh kí hiệu phân loại thư viện truyền thống, cần nghiên cứu xây dựng một bảng kí hiệu thể hiện từng môn học trong trường đại học. Khi biên mục, tài liệu sẽ được “phân loại” theo “kí hiệu môn học”, giúp giảng viên và sinh viên dễ dàng tìm kiếm và sử dụng học liệu theo môn học cụ thể. Đây là một bước đột phá trong quản lý học liệu, nâng cao khả năng phục vụ cho đào tạo theo tín chỉ.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và hạ tầng công nghệ thông tin thư viện

Ngoài việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản trị thư viện thông thường, cần tăng cường công nghệ quản lý nguồn học liệu số hóa. Thư viện trường đại học phải trở thành trung tâm tích hợp nguồn học liệu dạng số của nhà trường. Trong đào tạo theo tín chỉ, sinh viên sử dụng rất nhiều dạng bài giảng điện tử do giáo viên biên soạn, không chỉ dạng dữ liệu toàn văn mà cả dạng âm thanh và hình ảnh. Do vậy, thư viện phải có một phần mềm quản trị tích hợp, tuân thủ các chuẩn về nghiệp vụ Thông tin – Thư viện (TT-TV) và về CNTT phù hợp tiêu chuẩn quốc tế [5]. Đồng thời, cần có một hạ tầng CNTT đủ mạnh để đảm bảo giảng viên và sinh viên truy nhập và sử dụng CSDL học liệu mọi lúc và mọi nơi. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn trong việc triển khai các hệ thống này là thách thức lớn đối với nhiều thư viện, làm chậm tiến độ phát triển thư viện số và quản lý học liệu hiệu quả.

III. Giải pháp chiến lược nâng cao công tác phát triển học liệu của thư viện trường đại học

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa vai trò của mình, thư viện trường đại học cần áp dụng các giải pháp chiến lược đồng bộ và toàn diện trong công tác phát triển học liệu. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc số hóa tài liệu, mà còn bao gồm việc tái cấu trúc hệ thống quản lý, biên mục và cung cấp học liệu. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu linh hoạt, dễ dàng tiếp cận, đáp ứng đặc thù của phương thức đào tạo theo tín chỉ. Việc xây dựng một Cơ sở dữ liệu học liệu được tổ chức khoa học, cùng với việc chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, sẽ là nền tảng vững chắc để thư viện có thể phát huy tối đa tiềm năng, trở thành một trung tâm hỗ trợ đắc lực cho cả giảng viên và sinh viên. Đây là các giải pháp quản lý học liệu cho hệ tín chỉ mang tính bền vững.

3.1. Xây dựng Cơ sở dữ liệu học liệu môn học chi tiết và toàn diện

Để phục vụ hiệu quả đào tạo theo tín chỉ, việc xây dựng CSDL học liệu môn học là giải pháp then chốt. CSDL này cần tích hợp thông tin thư mục đầy đủ và toàn văn (nếu có) của tất cả các tài liệu liên quan đến từng môn học. Điều này cho phép giảng viên dễ dàng chọn lựa và giới thiệu học liệu bắt buộc hoặc tham khảo cho sinh viên, đồng thời giúp sinh viên nhanh chóng tìm kiếm tài liệu cần thiết cho việc tự học và nghiên cứu. CSDL không chỉ chứa các tài liệu in mà còn bao gồm các dạng học liệu số như bài giảng điện tử, video bài giảng, tài liệu trực tuyến. Việc liên tục cập nhật và bổ sung CSDL này với các nguồn tài nguyên mới, chất lượng cao, từ nhiều định dạng và nguồn khác nhau, là cần thiết để đảm bảo sự phong phú và tính актуальности của học liệu đại học.

3.2. Chuẩn hóa quy trình biên mục và định danh theo môn học

Kĩ thuật biên mục truyền thống chỉ dựa vào chủ đề hoặc định dạng không còn phù hợp với yêu cầu phục vụ từng môn học cụ thể của hệ tín chỉ. Do đó, thư viện cần chuẩn hóa quy trình biên mục bằng cách tích hợp “kí hiệu môn học” vào thông tin thư mục của tài liệu. Điều này có nghĩa là, ngoài các kí hiệu phân loại quốc tế, mỗi tài liệu sẽ được gán thêm một mã định danh riêng cho môn học mà nó phục vụ. Việc này giúp quản lý học liệu khoa học hơn, cho phép tìm kiếm và phân loại tài liệu theo từng chương trình, từng môn học một cách chính xác. Chuẩn hóa quy trình này không chỉ cải thiện hiệu quả tìm kiếm mà còn tối ưu hóa việc phân phối học liệu, đảm bảo rằng sinh viên và giảng viên có thể nhanh chóng tiếp cận những tài liệu phù hợp nhất với nhu cầu học tập và giảng dạy của mình, hỗ trợ đắc lực cho chương trình đào tạo tín chỉ.

IV. Nâng cao năng lực công nghệ và quản lý học liệu số Bước tiến của thư viện đại học

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, việc nâng cao năng lực công nghệ và quản lý học liệu số không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc đối với thư viện trường đại học. Đây là bước tiến quan trọng để thư viện có thể thực sự trở thành một trung tâm học liệu hiện đại, phục vụ hiệu quả cho đào tạo theo tín chỉ. Việc đầu tư vào phần mềm quản trị tích hợp, xây dựng hạ tầng CNTT đủ mạnh, và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý tài nguyên số sẽ giúp thư viện khai thác tối đa tiềm năng của học liệu điện tử, từ đó mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Thư viện phải chuyển mình thành một thư viện số toàn diện, có khả năng quản lý và cung cấp mọi loại hình tài nguyên số.

4.1. Tích hợp công nghệ thông tin vào quản lý thư viện số

Thư viện cần tăng cường áp dụng công nghệ thông tin thư viện vào quản lý nguồn học liệu số hóa. Thư viện trường đại học phải trở thành trung tâm tích hợp nguồn học liệu dạng số của nhà trường. Học liệu số không chỉ giới hạn ở dữ liệu toàn văn (fulltext) mà còn bao gồm bài giảng điện tử, âm thanh, hình ảnh do giáo viên biên soạn. Do đó, thư viện cần một phần mềm quản trị tích hợp, tuân thủ các chuẩn về nghiệp vụ TT-TV và về CNTT phù hợp tiêu chuẩn quốc tế [5]. Phần mềm này giúp quản lý đa dạng các loại hình học liệu, từ việc nhập liệu, biên mục đến phân phối và bảo mật, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong toàn bộ quy trình. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giúp sinh viên và giảng viên dễ dàng tìm kiếm và khai thác các nguồn học liệu một cách hiệu quả nhất cho quá trình đào tạo theo tín chỉ.

4.2. Phát triển hạ tầng CNTT vững mạnh cho truy cập học liệu mọi lúc mọi nơi

Để đảm bảo việc truy cập và sử dụng học liệu số diễn ra thông suốt, thư viện phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì một hạ tầng CNTT đủ mạnh. Điều này bao gồm hệ thống máy chủ hiện đại, mạng internet tốc độ cao, các thiết bị lưu trữ an toàn và dung lượng lớn, cùng với các phần mềm bảo mật tiên tiến. Một hạ tầng CNTT vững mạnh cho phép giảng viên và sinh viên truy nhập và sử dụng CSDL học liệu mọi lúc, mọi nơi, không bị gián đoạn. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường đào tạo theo tín chỉ, nơi tính linh hoạt và khả năng tiếp cận tức thì là yếu tố quyết định. Thư viện cần đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn học liệu điện tử và số lượng người dùng, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình học tập và nghiên cứu.

V. Ứng dụng thực tiễn của thư viện trường đại học trong hỗ trợ đào tạo tín chỉ hiệu quả

Vai trò của thư viện trường đại học không chỉ dừng lại ở việc cung cấp cơ sở vật chất và tài liệu, mà còn mở rộng sang việc hỗ trợ trực tiếp và thiết thực vào quá trình đào tạo theo tín chỉ. Các ứng dụng thực tiễn này thể hiện qua việc nâng cao năng lực tự học của sinh viên và hỗ trợ giảng viên trong việc biên soạn, quản lý học liệu. Một thư viện hiện đại, với nguồn học liệu phong phú và dịch vụ tiện ích, sẽ trở thành cầu nối quan trọng giữa tri thức và người học, góp phần định hình một thế hệ sinh viên chủ động, có kỹ năng tự học và nghiên cứu sâu sắc. Đây là vai trò của thư viện trong đào tạo tín chỉ cần được ưu tiên hàng đầu, mang lại giá trị thực tiễn và bền vững cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học, tối ưu hóa trải nghiệm học tập và giảng dạy.

5.1. Nâng cao chất lượng tự học và nghiên cứu chuyên sâu của sinh viên

Với hệ thống học liệu được tổ chức khoa học và dễ tiếp cận, thư viện trường đại học giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học và nghiên cứu chuyên sâu. Sinh viên có thể dễ dàng tìm kiếm các tài liệu tham khảo, bài báo khoa học, và các nguồn học liệu điện tử đa dạng phù hợp với yêu cầu của từng môn học tín chỉ. Khả năng truy cập thông tin nhanh chóng và đầy đủ khuyến khích sinh viên chủ động tìm tòi, phân tích và tổng hợp kiến thức, thay vì chỉ tiếp thu thụ động. Thư viện cũng có thể tổ chức các buổi hướng dẫn về kỹ năng tìm kiếm thông tin, trích dẫn tài liệu, và sử dụng phần mềm hỗ trợ nghiên cứu, từ đó trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để hoàn thành các nhiệm vụ học tập và nghiên cứu một cách độc lập và hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của người học.

5.2. Hỗ trợ giảng viên biên soạn và cung cấp học liệu số phong phú

Thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giảng viên biên soạn và cung cấp các nguồn học liệu số phong phú. Thư viện có thể cung cấp quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín, phần mềm soạn thảo bài giảng điện tử, và các công cụ hỗ trợ tạo nội dung đa phương tiện. Bằng cách trở thành trung tâm tích hợp nguồn học liệu số của nhà trường, thư viện giúp giảng viên dễ dàng chia sẻ các bài giảng, tài liệu tham khảo, và các tài nguyên học tập khác dưới dạng điện tử. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa thời gian và công sức của giảng viên mà còn đảm bảo rằng sinh viên có quyền truy cập vào các tài liệu cập nhật và chất lượng cao. Sự hợp tác giữa thư viện và giảng viên là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống học liệu toàn diện và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của đào tạo theo tín chỉ.

VI. Tương lai của thư viện trường đại học Định hình vai trò mới trong đào tạo tín chỉ

Tương lai của thư viện trường đại học sẽ được định hình bởi khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng trong bối cảnh đào tạo theo tín chỉ và sự phát triển của công nghệ số. Thư viện không còn là nơi tĩnh lặng để đọc sách, mà sẽ trở thành một trung tâm tri thức năng động, đa chức năng, nơi hội tụ mọi nguồn lực học liệu và công nghệ hỗ trợ học tập. Việc liên tục đổi mới, đầu tư vào hạ tầng số và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng sẽ giúp thư viện khẳng định vai trò không thể thay thế trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Thư viện sẽ trở thành đối tác chiến lược trong việc xây dựng một môi trường học tập hiện đại, khuyến khích sự tự chủ, sáng tạo của sinh viên và hỗ trợ hiệu quả cho giảng viên. Đây là tầm nhìn về thư viện trường đại học trong thời đại mới, một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của giáo dục.

6.1. Hướng tới mô hình thư viện trung tâm học liệu tích hợp đa phương tiện

Mô hình thư viện tương lai là một trung tâm học liệu tích hợp đa phương tiện, nơi cung cấp không chỉ sách và tài liệu in mà còn là kho tàng khổng lồ các tài nguyên số. Điều này bao gồm bài giảng điện tử, video, podcast, cơ sở dữ liệu trực tuyến, phần mềm học tập chuyên ngành và các công cụ mô phỏng. Thư viện sẽ trở thành điểm đến duy nhất cho mọi nhu cầu học liệu của sinh viên và giảng viên, với khả năng truy cập dễ dàng thông qua các nền tảng số hóa. Việc tích hợp các nguồn lực này đòi hỏi thư viện phải phát triển các kỹ năng quản lý học liệu đa phương tiện, từ biên mục đến bảo quản và phục vụ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập phong phú, tương tác, nơi người học có thể tận dụng tối đa các loại hình học liệu để nâng cao hiệu quả đào tạo theo tín chỉ và kỹ năng nghiên cứu của mình.

6.2. Liên tục đổi mới để đáp ứng yêu cầu giáo dục đại học trong thời đại số

Để duy trì vai trò then chốt, thư viện trường đại học cần liên tục đổi mới, không ngừng cập nhật công nghệ và nghiệp vụ để đáp ứng yêu cầu giáo dục đại học trong thời đại số. Sự thay đổi không chỉ đến từ việc số hóa tài liệu, mà còn từ việc phát triển các dịch vụ mới, như tư vấn học tập, hỗ trợ nghiên cứu, đào tạo kỹ năng thông tin số, và cung cấp không gian học tập hợp tác. Thư viện cần chủ động nắm bắt các xu hướng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo trong tìm kiếm thông tin, blockchain trong quản lý quyền truy cập, và thực tế ảo/thực tế tăng cường trong trải nghiệm học tập. Việc đổi mới liên tục này giúp thư viện không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu trong việc định hình một môi trường học tập hiện đại, đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sự thành công của đào tạo theo tín chỉ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Thư viện trường đại học với công tác phát triển học liệu phục vụ đào tạo theo tín chỉ tt

Trích đoạn nội dung tài liệu

THU VIEN TRUONG DAT HOC VOT CO TAC PHAT TRIEN HOC LIEU PHUC VU BAO TAO THEO1 CHI TRS. Nguvén Vin Hanh 1. Mé dau Đổi mới giáo dục đại học là yêu cầu cấp thiết của nên giáo dục Việt đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc lễ. Một trong những biến pháp quan trọng là đỗi mới cách dạy vả học trong trưởng đại học, (heo hưởng lạo cho sinh viên chủ động hơn trong tiếp thu kiến thức, lấy tự học, tự nghiên cứu lắm hoạt động quan trọng trong hoạt động học; giảng viên thay đối cách dạy, cách chuẩn bị bài giảng,.

Phương pháp đảo tạo theo tín chỉ đáp ứng được yêu cau trên và trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các trường đại học nước ta hiện nay. Tuy nhiên dé dao tao theo tin chi, mọi hoạt động của trường đại học phải có những thay đổi nhiều mặt, trong đó cỏ hoạt động thông tin - thư viên (LI-TV). Việc phát triển học liga phục vụ đảo tạo theo tín chỉ của nhả trường trở thành một nhiệm vụ trọng tâm cứa các thư viện trường, dại học nước ta hiện nay, 2. Các diều kiện về học liệu dé dao tạu dại học theo tín chí 'Tin chỉ (Credit) là dại lượng do khối lượng lao động học tập trung binh của người học, tức là toản bộ thời pian mà một người học bỉnh thường phải sử dựng dễ học một môn học, bao gồm: (1) thời gian học tập trên lớp; (2) thời gian học tập trong phòng thí nghiệm, thực tập hoặc làm các phần việc khác đã được quy định ở để cương môn học; (3) thời gian đành cho việc tự học ngoài lớp như đạc sách, nghiên cửu, giải quyết vấn để hoặc chuẩn bị bài.

Diéu kiện để đào tạo theo tín chỉ, ngay trong QD s6 31/2001 của Bộ GD&ĐT, đã nêu, ngoài những điều kiện về chương trình đảo tạo, đội ngũ giảng viên, các cơ sở đảo tạo phải có điều kiện về học liệu: “có đủ sách tham khảo, tài liệu học tập”. Các đơn vị đào tạo có nhiệm vụ cụ thể hóa điều kiên về học liệu trong các hướng dẫn về đào tạo theo tín chỉ của đơn vị mình Có thể tham khảo việc cụ thể hóa điều kiện trên trong “Hướng dẫn xứ dụng phương pháp day học phù hợp vái phương thức đào tạo theo fin chỉ của Đại học Quốc gia Hà Nội" |3|. Tài liệu này chỉ rõ những nhiệm vụ của giáng viên, của sinh viên trong thực hiện giờ lín chỉ Ngoài những nhiệm vụ chưng, các nhiệm vụ có liên quan dến chuẩn bị hoc liệu được hướng dẫn cụ thể” ” Có thể xem thêm: [4] Đồng Đức Hùng. Giờ tín Nhiệm vụ của Giảng viên Nhiệm vụ của Sinh viên chí 1Giờ lý -Xác định các nội dung tự học và - Lập kể hoạch chỉ tiết để thuyết cach hoc cho SV, cdc vẫn để, các — thực hiện tất cả các nhiệm câu hỏi, bài tập, các loại tài liệu vụ đối với từng giờ học phải đọc, phải tìm kiểm bỗ sung mà giảng viên giao: tim, để SV chuẩn bị cho thảo luận đọc, ghi chép những tài trên lớp Hiệu lién quan,.

- Xây đựng, thu thập, phan loai, hưởng dẫn sie dung các học Hậutài liệu phục vụ cho việc tự học, tự nghiên cứu của SJV” 2. Giờ - Lựa chọn vả giao các nội dung, - Nhận nội dung, van để thảo mận các vấn để, yêu cầu, rải liệu nghiên cứu, mở rộng, đi tham khảo để từng nhóm hoặc sâu vào bản chất, vận dụng từng SV chuẩn bị và trình bày, lý thuyết vào thục tiễn, Chỉ rã các dia chi thong tin dé chuẩn bị bài trình bay thea SV cé thé tim dugc va hoan sự phân công thành nhiệm vụ được giao 3. Giờ - Lựa chọn và giao các nội đung, - Nhóm trưởng lên kế hoạch hoạt các vẫn đề, công việu và các yêu phân công cho từng thành động cầu liên quan cho các nhóm §V' viên với nhiệm vụ, thời gian theo thực hiện, nguấẫn tài liệu tham hoàn thành, nguẫn tài liệu nhóm. khảo tôi thiểu.Giờ - Chi dao hodc/va chuẩn bị cúc - Lâm bài thực hành, thực thực điều kiện cần thiết để SV làm bảo cáo thực hành, hành, thực hành thực lập, thí nghiệm SGiờ tự - Cung cấp tài liệu và giới - Nhận và xây dựng kế học, tự thiệu địa chỉ tìm tài liệu tối hoạch chỉ tiết thực hiện nghiên thiểu SV can đọc, nghiên nhiệm vụ tự học, tự nghiên cứu cửa.

Hưởng dẫn cách thức cứu mà giâng viên giao tim kiém, xit lf thang tin khi tự hoc, te nghiên cửu (chỉ rã cách tìm kiêm theo cấu trúc hiển thức bài học, cụ thể đến từng chương, mục, trang. của các học liệu) Đề thực hiện được các nhiệm vụ trên, giảng viên phải chuẩn bị tập tài liệu / học liệu bố trợ cho môn học đã thu thập được hoặc có minh chứng là sinh viên có thể tiếp cận được, ví dụ như chỉ ra dịa chỉ lưu trữ các tài liệu này Như vậy, nguồn tài liệu hay học liều là rất cần thiết cho phương pháp đảo tạo theo tín chi. Vấn dễ là ở chỗ, các thư viên dại học cần phải làm gì để đảm bảo nguồn tải Hệu/ học liệu trước yêu cầu mới của phương pháp dỗi mới dào tạo đại hợc nảy. Giải pháp phát trién hoc liệu phục vụ đầo tạo đại học theo tín chỉ 3.1 Phát triển kho học liệu 'Vên tài liệu / nguồn tin trong thư viện trường đại học phục vụ cho công tác dao lạo và nghiên cứu khoa học, công tác quan lí cha người dung tin trong trong trường đại học.

Như vậy, trong đảo tạo theo tín chỉ, “học liệu” chính là một bộ phận của “vốn tài liệu" hay “nguồn tin” của thư viện trường đại học. Có thế tam phân loại nguồn học liêu theo các phương diễn khác nhau: Về loại hình, học liêu bao gầm. -_Tài liêu đang truyền thống: tải liệu in trên giấy, như sách, báo tạp chí, bản nhạc in - ‘Tai liên dạng hiện đại, như tài liêu nghe — nhìn (A-V), tải liệu điện tử. Tài liệu diện Lử có dạng lưu trữ trên đĩa CD-ROMI và CSPI.

Theo mue đích sứ dụng. học liệu gồm. - Tải Ất buộc dọc: giáo trình, lập bải giảng, tài hệu tham khảo chính -_ Tải liệu tham khảo khác Theo bản quyền, có thể có: - Hoc ligu mé (Open Course) -Hoc liéu duoc sử dụng chỉ khi được cấp quyền truy cập Việc phân loại trên mang tính chất tương đối, bản thân một tài liệu có thể mang cả các đặc tính trên. Việc phân loại này còn mang ý nghĩa phục vụ cho công tác tố chức, quản lí kho học liệu và xây dung các quy định về phục vụ học liệu trong thư viên đai học Đổi mới chính sách phát triển vốn tài liệu / học liệu Diện b sung phải sát hợn với từng đã cương môn học theo tín 3 Tài liệu tham khảo 1.

Bản quyển trong việc triển khai dịch vụ cung cấp bản sao tài liệu trong các thư viện đại học / Trần mạnh Tuấn / Thư viện Việt Nam: hội nhập và phát triển: Ký yếu hội thão quốc tê về thư viện Tp. Kiểm định chất lượng dao tao đại họu- thời cơ vả thách thức dối với áo thư viện dai hoc Viel Nam Nguyễn / Văn Lành ⁄/ Tạp chí Thông tin và Tư liệu, 2007, 86 I. Tài liệu tập huấn và tham khảo về phương thức đảo tạo theo tin chỉ / Trường BH KHXH&NV, DHQGHN. Thúc đẩy mối quan bê cán bộ thư viện giảng viên trước yêu cầu chuyển đổi phương thức đào tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ/ Déng Dức Hùng / Khoa học và thực tiễn hoạt động TT-TV: Kỹ yêu hội thảo, ký niệm 10 năm thành lậpÍ -TV ĐHQGHN (1997-2007).

Hà nội 2007 - tr. Tổ chức tài nguyên số phục vụ dỗi mới giáo dục dại học / Nguyễn Huy Chương, lôn Quốc Bình, Lâm Quang trùng / Kỷ yêu hội thảo tổ chức hoạt đồng 'TT-TV trong trường đại học. Vai trò của thủ thư đối với việc hạc trực tuyến: các trưng tầm học liệu Việt Nam / Myly Nguyên / Thư viện Việt Nam: hội nhập và phát triển: Kỷ yếu hội thảo quốc tê về thư viện. 118-130 Bai ding Tap chi Thông tin và Tư liệu, số 1/2088 Tài liệu tham khảo 1.

Bản quyển trong việc triển khai dịch vụ cung cấp bản sao tài liệu trong các thư viện đại học / Trần mạnh Tuấn / Thư viện Việt Nam: hội nhập và phát triển: Ký yếu hội thão quốc tê về thư viện Tp. Kiểm định chất lượng dao tao đại họu- thời cơ vả thách thức dối với áo thư viện dai hoc Viel Nam Nguyễn / Văn Lành ⁄/ Tạp chí Thông tin và Tư liệu, 2007, 86 I. Tài liệu tập huấn và tham khảo về phương thức đảo tạo theo tin chỉ / Trường BH KHXH&NV, DHQGHN. Thúc đẩy mối quan bê cán bộ thư viện giảng viên trước yêu cầu chuyển đổi phương thức đào tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ/ Déng Dức Hùng / Khoa học và thực tiễn hoạt động TT-TV: Kỹ yêu hội thảo, ký niệm 10 năm thành lậpÍ -TV ĐHQGHN (1997-2007).

Hà nội 2007 - tr. Tổ chức tài nguyên số phục vụ dỗi mới giáo dục dại học / Nguyễn Huy Chương, lôn Quốc Bình, Lâm Quang trùng / Kỷ yêu hội thảo tổ chức hoạt đồng 'TT-TV trong trường đại học. Vai trò của thủ thư đối với việc hạc trực tuyến: các trưng tầm học liệu Việt Nam / Myly Nguyên / Thư viện Việt Nam: hội nhập và phát triển: Kỷ yếu hội thảo quốc tê về thư viện. 118-130 Bai ding Tap chi Thông tin và Tư liệu, số 1/2088 Tài liệu tham khảo 1.

Bản quyển trong việc triển khai dịch vụ cung cấp bản sao tài liệu trong các thư viện đại học / Trần mạnh Tuấn / Thư viện Việt Nam: hội nhập và phát triển: Ký yếu hội thão quốc tê về thư viện Tp. Kiểm định chất lượng dao tao đại họu- thời cơ vả thách thức dối với áo thư viện dai hoc Viel Nam Nguyễn / Văn Lành ⁄/ Tạp chí Thông tin và Tư liệu, 2007, 86 I. Tài liệu tập huấn và tham khảo về phương thức đảo tạo theo tin chỉ / Trường BH KHXH&NV, DHQGHN. Thúc đẩy mối quan bê cán bộ thư viện giảng viên trước yêu cầu chuyển đổi phương thức đào tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ/ Déng Dức Hùng / Khoa học và thực tiễn hoạt động TT-TV: Kỹ yêu hội thảo, ký niệm 10 năm thành lậpÍ -TV ĐHQGHN (1997-2007).

Hà nội 2007 - tr. Tổ chức tài nguyên số phục vụ dỗi mới giáo dục dại học / Nguyễn Huy Chương, lôn Quốc Bình, Lâm Quang trùng / Kỷ yêu hội thảo tổ chức hoạt đồng 'TT-TV trong trường đại học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ