Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trên Internet" do sinh viên Trần Quốc Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo (Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, bảo vệ tháng 05/2022) phản ánh sự phát triển của hoạt động xúc tiến thương mại số trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế thị trường và bùng nổ hạ tầng số.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả dẫn số liệu thống kê tính đến năm 2022 thế giới có hơn 5,1 tỷ người sử dụng Internet (chiếm trên 64% dân số toàn cầu). Tại Việt Nam, số người sử dụng Internet đạt gần 69 triệu người (xấp xỉ 70% dân số) với thời lượng truy cập trung bình mỗi ngày là 6 giờ 47 phút. Tỷ trọng chi tiêu cho quảng cáo trực tuyến chiếm 43% tổng doanh thu quảng cáo, gấp đôi phương thức truyền hình truyền thống nhờ ưu thế chi phí rẻ, tốc độ truyền dẫn tức thời, tính tương tác trực tiếp và khả năng chọn lọc đối tượng khách hàng mục tiêu thông qua các nền tảng kỹ thuật số (Google Ads, Facebook Ads). Mặc dù các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ quảng cáo đã được ban hành, hệ thống pháp luật thực định bộc lộ nhiều điểm thiếu cụ thể, khó áp dụng trước các hành vi vi phạm trực tuyến xuyên biên giới.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích, làm rõ hệ thống quy định pháp luật thực định về hoạt động quảng cáo thương mại trên Internet tại Việt Nam.
  2. Rà soát, chỉ ra những bất cập, lỗ hổng pháp lý và vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật quản lý hoạt động này.
  3. Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cũng như nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quảng cáo thương mại trên Internet.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động quảng cáo trực tuyến trong hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại, Luật Quảng cáo và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan), đồng thời tham chiếu quy định của Hoa Kỳ (thông qua cơ quan quản lý FTC) và Liên minh Châu Âu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn theo tiến trình điều chỉnh của pháp luật Việt Nam đối với quảng cáo thương mại nói chung và quảng cáo trực tuyến nói riêng cho đến mốc thời gian hoàn thành khóa luận (tháng 05/2022).

Cơ sở lý thuyết, pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Đề tài thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, áp dụng loại hình nghiên cứu pháp lý kết hợp phân tích chuẩn tắc và khảo cứu thực tiễn thi hành.

Khung cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và án lệ, bao gồm:

  • Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2019): điều chỉnh hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân, hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại (Điều 102 đến Điều 115, Điều 187).
  • Luật Quảng cáo năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018): quy định quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia quảng cáo, phương tiện quảng cáo, điều kiện quảng cáo, sản phẩm cấm quảng cáo và trách nhiệm quản lý nhà nước (Điều 2, 7, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 24).
  • Các luật chuyên ngành liên quan: Bộ luật Dân sự 2015 (hợp đồng dịch vụ, Điều 385), Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (nghĩa vụ chứng minh, Điều 91), Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 (Tội quảng cáo gian dối, Điều 197), Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 (trách nhiệm của bên thứ ba, Điều 13, 42), Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đầu tư 2020 (các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh, Điều 6), Luật Cạnh tranh 2018 (quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh, Điều 45), Luật Công nghệ thông tin 2006, Luật An ninh mạng 2018.
  • Hệ thống văn bản dưới luật: Nghị định 38/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 158/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo); Nghị định 70/2021/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 181/2013/NĐ-CP về quản lý dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới); Nghị định 91/2020/NĐ-CP (về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác); Nghị định 72/2013/NĐ-CP và Nghị định 27/2018/NĐ-CP (về quản lý Internet và trang thông tin điện tử); Thông tư 10/2013/TT-BVHTTDL và Thông tư 35/2018/TT-BVHTTDL (hướng dẫn thẩm định sản phẩm quảng cáo).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: mổ xẻ nội dung từng điều luật, làm rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của từng nhóm chủ thể.
  • Phương pháp luật học so sánh: đối chiếu văn bản hiện hành với các quy định giai đoạn trước (Pháp lệnh Quảng cáo 2001 so với Luật Quảng cáo 2012; Nghị định 158/2013/NĐ-CP so với Nghị định 38/2021/NĐ-CP), so sánh định nghĩa pháp luật quốc tế (FTC Hoa Kỳ, Hiệp hội Quảng cáo Vương quốc Anh).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: tổng hợp số liệu rà soát, xử lý vi phạm thực tế từ Bộ Thông tin và Truyền thông, các vụ việc thực tế trong hoạt động kinh doanh (vụ việc tranh chấp chất lượng hàng hóa Tân Hiệp Phát; vi phạm quảng cáo thực phẩm chức năng của một số nghệ sĩ trên mạng xã hội).

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản luật chính thức, báo cáo thống kê từ We Are Social, Websiterating.com, Cổng thông tin Chính phủ, Báo Nhân Dân, Tạp chí Công Thương và các luận văn, luận án tiến sĩ liên quan trong giai đoạn 2013–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quảng cáo thương mại trên Internet và pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trên Internet

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và các chế định pháp luật cơ bản điều chỉnh hoạt động quảng cáo thương mại trực tuyến tại Việt Nam:

  1. Bản chất pháp lý và đặc trưng của quảng cáo thương mại trên Internet: Tác giả phân biệt quảng cáo theo Luật Quảng cáo 2012 (áp dụng cho cả mục đích sinh lợi và không sinh lợi) với quảng cáo thương mại theo Luật Thương mại 2005 (giới hạn là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân). Quảng cáo trên Internet mang 5 đặc điểm nhận diện: tính linh hoạt 24/7 (dễ dàng chỉnh sửa, hẹn giờ, tối ưu chi phí vận hành); khả năng tương tác và đo lường trực tiếp thông số kỹ thuật (lượt xem, lượt nhấp, tỉ lệ chuyển đổi, chi phí CPC); chi phí tương đối thấp so với các loại hình truyền thống; tốc độ truyền dẫn tức thì; và tính năng nhắm chọn chính xác khách hàng mục tiêu theo dữ liệu nhân khẩu học, từ khóa và hành vi trực tuyến. Các hình thức phân loại chính bao gồm: thư điện tử (email marketing), quảng cáo hiển thị (display ads/pop-up qua Google AdSense), liên kết quảng cáo, quảng cáo tìm kiếm (search ads), quảng cáo mạng xã hội (social media marketing), video ads, quảng cáo địa phương và quảng cáo qua người có tầm ảnh hưởng (KOLs).

  2. Chế định về chủ thể và phương tiện quảng cáo: Khóa luận làm rõ quyền và nghĩa vụ của 6 nhóm chủ thể: người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo, người cho thuê phương tiện quảng cáo, người chuyển tải sản phẩm quảng cáo và người tiếp nhận quảng cáo. Đáng chú ý, Luật Quảng cáo 2012 chưa quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ riêng cho người chuyển tải sản phẩm quảng cáo (KOLs, người nổi tiếng); tác giả chỉ ra việc áp dụng nghĩa vụ của nhóm này phải gián tiếp dựa vào Điều 13 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 với tư cách bên thứ ba cung cấp thông tin. Đối với dịch vụ xuyên biên giới, Nghị định 70/2021/NĐ-CP đặt ra nghĩa vụ bắt buộc: tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới phải thông báo bằng văn bản cho Bộ Thông tin và Truyền thông trước 15 ngày kể từ khi bắt đầu hoạt động tại Việt Nam về tên tổ chức, trụ sở, vị trí đặt hệ thống máy chủ.

  3. Điều kiện đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đặc biệt: Tác giả tổng hợp các quy định tại Điều 20 Luật Quảng cáo 2012 về điều kiện xác nhận hồ sơ quảng cáo đối với danh mục hàng hóa, dịch vụ đặc thù:

Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Điều kiện pháp lý bắt buộc khi thực hiện quảng cáo
Thuốc dùng cho người Giấy phép lưu hành tại Việt Nam đang còn hiệu lực và tờ hướng dẫn sử dụng do Bộ Y tế phê duyệt.
Mỹ phẩm Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo quy định pháp luật về y tế.
Hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn gia dụng và y tế Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành do Bộ Y tế cấp.
Sữa và sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ Giấy chứng nhận tiêu chuẩn, giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (sản xuất trong nước); giấy chứng nhận chất lượng của cơ quan có thẩm quyền nước sản xuất và giấy phép lưu hành (nhập khẩu). Cấm quảng cáo sữa thay thế sữa mẹ cho trẻ dưới 24 tháng tuổi.
Thực phẩm, phụ gia thực phẩm Giấy chứng nhận đăng ký chất lượng vệ sinh an toàn hoặc giấy tiếp nhận hồ sơ công bố tiêu chuẩn.
Trang thiết bị y tế Giấy phép lưu hành đối với thiết bị sản xuất trong nước hoặc giấy phép nhập khẩu đối với thiết bị nhập khẩu.
Thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu, vật tư Giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật; giấy phép kiểm dịch thực vật (đối với sinh vật có ích).
Thuốc thú y, vật tư thú y Giấy phép lưu hành sản phẩm và bản tóm tắt đặc tính của sản phẩm.
Phân bón, chế phẩm sinh học, thức ăn chăn nuôi Giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm hoặc văn bản tự công bố chất lượng sản phẩm.
Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh Giấy chứng nhận đủ tiêu chuẩn hành nghề do cơ quan y tế có thẩm quyền cấp.
  1. Chế tài xử lý vi phạm và quản lý nhà nước: Chế tài hành chính được điều chỉnh bởi Nghị định 38/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 158/2013/NĐ-CP). Điểm mới là việc bổ sung hình thức xử phạt chính gồm "cảnh cáo" và "đình chỉ hoạt động có thời hạn" (thay vì chỉ duy nhất phạt tiền), đồng thời bổ sung các hình thức phạt bổ sung (tước quyền sử dụng giấy phép, đình chỉ có thời hạn). Khung phạt tiền tối đa giữ nguyên mức 100 triệu đồng đối với cá nhân và 200 triệu đồng đối với tổ chức, tuy nhiên mức phạt đối với một số hành vi cụ thể tăng từ 20% đến 40% (hành vi quảng cáo hàng cấm tăng từ 40–70 triệu đồng lên 50–100 triệu đồng). Về trách nhiệm hình sự, Điều 197 Bộ luật Hình sự 2015 xử lý Tội quảng cáo gian dối đối với người đã bị xử phạt hành chính hoặc có tiền án chưa xóa án tích. Về quản lý nhà nước, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chịu trách nhiệm trước Chính phủ; Bộ Thông tin và Truyền thông trực tiếp quản lý hạ tầng mạng qua Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), kết hợp với sự phối hợp chuyên ngành của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương.

Chương 2: Thực trạng và giải pháp cho pháp luật Việt Nam về quảng cáo thương mại trên Internet

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thực thi, nhận diện các xung đột pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện:

  1. Thực trạng thực thi pháp luật và vi phạm trên không gian mạng: Tác giả chỉ ra ba nhóm vi phạm phổ biến trên thực tế:
  • Quảng cáo sai sự thật, thổi phồng công dụng sản phẩm: Điển hình là tình trạng quảng cáo thực phẩm chức năng tràn lan trên mạng xã hội do những người nổi tiếng, KOLs thực hiện (dẫn chứng trường hợp xin lỗi công chúng của nghệ sĩ Hồng Vân và MC Quyền Linh).
  • Quảng cáo nội dung khiêu dâm, đồi trụy lách kiểm duyệt: Sự xuất hiện của các quảng cáo ứng dụng dẫn dắt vào "chợ tình online" trên Facebook, vi phạm chính sách của chính nền tảng và pháp luật Việt Nam về thuần phong mỹ tục.
  • Quảng cáo vi phạm pháp luật cạnh tranh: Thực hiện hành vi gièm pha sản phẩm hoặc lôi kéo khách hàng bất chính theo khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018 (bị xử phạt theo Điều 20 Nghị định 75/2019/NĐ-CP).

Về kết quả phối hợp giữa Bộ Thông tin và Truyền thông (Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử) với các nền tảng xuyên biên giới từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu:

Nền tảng Hành vi vi phạm bị ngăn chặn, gỡ bỏ Kết quả xử lý cụ thể
Facebook Quảng cáo game cờ bạc, đổi thưởng Chặn, gỡ bỏ 330 fanpages vi phạm.
Facebook Quảng cáo buôn bán vũ khí, vật liệu gây nổ Gỡ bỏ 72 tài khoản và fanpages.
Google Quảng cáo mua bán, săn bắn động vật hoang dã nguy cấp Ngăn chặn 130 video clip (giai đoạn 2018–2019).
Google Hướng dẫn chế tạo, quảng cáo vũ khí, vật liệu nổ Ngăn chặn 500 video clip (năm 2020).
  1. Các khoảng trống và bất cập pháp lý được tác giả nhận diện (theo bố cục nghiên cứu):
  • Địa vị pháp lý của người chuyển tải quảng cáo (KOLs) chưa được xác định độc lập trong Luật Quảng cáo 2012, dẫn đến khoảng trống về cơ chế quy kết trách nhiệm liên đới khi họ phát ngôn sai sự thật về công dụng hàng hóa.
  • Tiêu chuẩn nội dung "trái thuần phong mỹ tục" mang tính định tính, chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết tiêu chí nhận diện cụ thể trên không gian mạng.
  • Thiếu các quy định đặc thù về bảo vệ quyền trẻ em trước các nội dung quảng cáo trực tuyến có khả năng tác động tiêu cực đến tâm lý, hành vi.
  • Quy định bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng trực tuyến còn lỏng lẻo trước các hành vi thu thập dữ liệu cá nhân ngầm để phân phối quảng cáo hành vi (behavioral targeting).
  • Khái niệm "quảng cáo gây nhầm lẫn" chưa được định lượng và phân định rạch ròi giữa trách nhiệm hành chính và trách nhiệm bồi thường dân sự.
  1. Định hướng giải pháp và kiến nghị:
  • Hoàn thiện lập pháp: Sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo theo hướng bổ sung chương hoặc điều khoản riêng biệt về quảng cáo trên nền tảng kỹ thuật số; luật hóa nghĩa vụ, điều kiện hoạt động và trách nhiệm liên đới của người chuyển tải quảng cáo; xây dựng tiêu chí kỹ thuật rõ ràng để xác định hành vi gây nhầm lẫn và vi phạm thuần phong mỹ tục.
  • Tăng cường thực thi: Nâng cao năng lực kỹ thuật của cơ quan thanh tra; siết chặt nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm tài chính, thuế đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới theo Nghị định 70/2021/NĐ-CP; tăng mức phạt tiền đối với hành vi tái phạm; đẩy mạnh phối hợp kiểm tra liên ngành giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công an và cơ quan quản lý thị trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu pháp lý:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam tính đến tháng 05/2022, phân tích rõ sự chuyển dịch từ các văn bản cũ (Pháp lệnh Quảng cáo 2001, Nghị định 158/2013/NĐ-CP) sang các văn bản mới ban hành (Luật Quảng cáo 2012 sửa đổi 2018, Nghị định 38/2021/NĐ-CP, Nghị định 70/2021/NĐ-CP, Nghị định 91/2020/NĐ-CP).
  • Thống kê các số liệu xử lý vi phạm thực tế từ cơ quan quản lý nhà nước đối với các nền tảng xuyên biên giới (gỡ bỏ 330 fanpages cờ bạc và 72 tài khoản vũ khí trên Facebook; chặn 130 video động vật hoang dã và 500 video vũ khí trên Google).
  • Làm rõ xung đột và khoảng trống pháp lý liên quan đến tư cách của "người chuyển tải quảng cáo" (KOLs), chỉ ra việc hệ thống pháp luật quảng cáo hiện hành thiếu quy định trực tiếp về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm liên đới của nhóm chủ thể này.
  • So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Hoàng Thị Bảo Thoa 2013, Lê Xuân Tiến 2020, Nguyễn Thị Đan Phương 2020), tác giả không chỉ liệt kê quy định pháp luật mà tập trung đi sâu vào cơ chế cân bằng lợi ích ba bên: Nhà nước (chống thất thu thuế, giữ an ninh thông tin), doanh nghiệp (quyền tự do kinh doanh hợp đồng) và người tiêu dùng (bảo vệ quyền riêng tư, chống thông tin sai lệch).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu của cấp độ cử nhân luật học:

  • Về phạm vi tiếp cận: Đề tài chủ yếu tập trung vào phân tích quy phạm pháp luật thực định và báo cáo xử lý vi phạm hành chính, chưa thực hiện các khảo sát thực chứng định lượng xã hội học về mức độ tác động của quảng cáo sai sự thật đối với quyết định chi tiêu của người tiêu dùng.
  • Về thời điểm nghiên cứu: Các giải pháp cho việc quản lý dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới mới dừng lại ở việc phân tích các quy định vừa ban hành của Nghị định 70/2021/NĐ-CP (có hiệu lực từ cuối năm 2021), chưa có đủ thời gian thực tiễn để đánh giá toàn diện tính hiệu quả lâu dài của cơ chế thông báo này.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục theo dõi tác động thực tế của Nghị định 70/2021/NĐ-CP; nghiên cứu sâu các vấn đề pháp lý mới phát sinh như việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân phối quảng cáo mục tiêu tự động, bảo vệ dữ liệu người dùng trước thuật toán thu thập thông tin và giải quyết tranh chấp hợp đồng quảng cáo trực tuyến có yếu tố nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các phạm vi sau:

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế: Tài liệu cung cấp cấu trúc phân tích quy phạm chuẩn mực, phân định rõ ranh giới giữa Luật Thương mại và Luật Quảng cáo, cùng bảng tổng hợp điều kiện kinh doanh đối với các ngành hàng đặc biệt.
  • Đối với người nghiên cứu chính sách và cán bộ quản lý: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những vướng mắc trong việc quản lý nền tảng xuyên biên giới, khoảng trống pháp lý về người chuyển tải quảng cáo (KOLs) và cơ chế chế tài hành chính theo Nghị định 38/2021/NĐ-CP.
  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ quảng cáo và thương nhân: Khóa luận chỉ rõ các nghĩa vụ pháp lý khi giao kết hợp đồng quảng cáo điện tử, điều kiện gửi email marketing theo Nghị định 91/2020/NĐ-CP và các danh mục sản phẩm, dịch vụ bị cấm quảng cáo nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định tại Nghị định 70/2021/NĐ-CP được trích dẫn trong khóa luận, tổ chức nước ngoài muốn cung cấp dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới tại Việt Nam phải thực hiện nghĩa vụ gì? Căn cứ Điều 13 Nghị định 181/2013/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 70/2021/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân nước ngoài phải thông báo bằng văn bản cho Bộ Thông tin và Truyền thông các thông tin gồm: tên tổ chức, tên giao dịch, địa chỉ trụ sở chính nơi đăng ký hoạt động; địa điểm đặt hệ thống máy chủ chính và hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam (nếu có). Nghĩa vụ thông báo này phải được thực hiện chậm nhất 15 ngày trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh dịch vụ quảng cáo tại Việt Nam, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo luật định.

2. Điểm khác biệt cơ bản về hình thức xử phạt vi phạm hành chính giữa Nghị định 38/2021/NĐ-CP và Nghị định 158/2013/NĐ-CP là gì? Trong khi Nghị định 158/2013/NĐ-CP trước đây chỉ quy định duy nhất một hình thức xử phạt chính là phạt tiền, thì Nghị định 38/2021/NĐ-CP đã bổ sung thêm hai hình thức xử phạt chính là "phạt cảnh cáo" và "đình chỉ hoạt động có thời hạn". Đồng thời, Nghị định mới bổ sung thêm các hình thức xử phạt bổ sung (tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn) nhằm tăng tính răn đe.

3. Pháp luật hiện hành điều chỉnh trách nhiệm của "người chuyển tải sản phẩm quảng cáo" (như người nổi tiếng, KOLs) như thế nào khi Luật Quảng cáo 2012 chưa có quy định riêng? Khóa luận chỉ ra rằng Luật Quảng cáo 2012 mới chỉ liệt kê người chuyển tải là một phương tiện quảng cáo (khoản 7 Điều 17) nhưng chưa có quy định riêng về quyền và nghĩa vụ. Do đó, việc quy kết trách nhiệm của người chuyển tải quảng cáo hiện phải dẫn chiếu sang khoản 1 Điều 13 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 với tư cách là "bên thứ ba trong việc cung cấp thông tin", yêu cầu họ phải chịu trách nhiệm liên đới về tính chính xác, đầy đủ của thông tin hàng hóa, trừ trường hợp chứng minh đã thực hiện tất cả các biện pháp kiểm tra theo quy định.

4. Khóa luận ghi nhận kết quả xử lý vi phạm quảng cáo đối với các nền tảng xuyên biên giới (Facebook, Google) trong giai đoạn 2018–2020 như thế nào? Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả dẫn lại: Facebook đã thực hiện ngăn chặn, gỡ bỏ 330 fanpages liên quan đến quảng cáo cờ bạc, game đổi thưởng và gỡ bỏ 72 tài khoản/fanpages buôn bán vũ khí, vật liệu nổ. Google đã ngăn chặn 130 video clip quảng cáo mua bán động vật hoang dã nguy cấp (2018–2019) và ngăn chặn 500 video clip quảng cáo, hướng dẫn chế tạo vũ khí, vật liệu nổ (năm 2020).

5. Điều kiện bắt buộc khi gửi thư điện tử quảng cáo (email marketing) theo Nghị định 91/2020/NĐ-CP và Luật Quảng cáo là gì? Nhà quảng cáo chỉ được gửi email quảng cáo khi đã có sự đồng ý trước của người nhận; không được gửi quá 03 thư điện tử quảng cáo đến một địa chỉ trong vòng 24 giờ (trừ khi có thỏa thuận khác); phải gắn nhãn quảng cáo, cung cấp đầy đủ thông tin người gửi, mức cước (nếu có thu phí) và bắt buộc phải thiết lập chức năng cho phép người nhận từ chối nhận thư điện tử quảng cáo tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quốc Tuấn đã phác thảo bức tranh pháp lý tương đối hoàn chỉnh về hoạt động quảng cáo thương mại trên Internet tại Việt Nam ở thời điểm năm 2022. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ việc phân tích các văn bản luật thực định với các số liệu thực tế về vi phạm trên nền tảng số, chỉ rõ những bất cập xung quanh tư cách pháp lý của người chuyển tải quảng cáo (KOLs) và cơ chế kiểm soát nền tảng xuyên biên giới. Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc nghiên cứu hoàn thiện thể chế quản lý kinh tế số tại Việt Nam.